BÀN VỀ VAI TRÒ CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG VIỆC NÂNG CAO SỰ THAM GIA VÀ ĐỘNG LỰC CỦA SINH VIÊN TRONG GIÁO DỤC NGHỆ THUẬT SÁNG TẠO: TIẾP CẬN LẤY CON NGƯỜI LÀM TRUNG TÂM TỪ DỰ ÁN PHIM NGẮN “MOMLIGHT”.

26/10/2025 - 20:17      609 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

 LÊ LAN NGỌC
 NGUYỄN ĐẮC BẢO AN
 NGUYỄN ĐỨC HUY
 PHẠM KHÁNH LINH
 TRẦN HẢI HỒNG
 NGUYỄN HÀ MAI

Khoa Truyền thông Đa phương tiện, Đại học FPT Hà Nội

TÓM TẮT

Trí tuệ Nhân tạo (AI) đang từng bước thâm nhập vào mọi khía cạnh của giáo dục nghệ thuật sáng tạo, từ giai đoạn hình thành ý tưởng, xây dựng kịch bản, thiết kế hình ảnh cho đến sản xuất hậu kỳ và truyền thông đa nền tảng. Trong bối cảnh đó, dự án phim ngắn “MOMLIGHT” - một phim truyền thông sinh viên về chủ đề tình mẹ và bệnh Alzheimer - được triển khai như một không gian thực nghiệm sư phạm để đánh giá vai trò của AI đối với mức độ tham gia và động lực của sinh viên. Vận dụng cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, nghiên cứu kết hợp các phương pháp định tính như phân tích diễn ngôn, ký hiệu học, quan sát tham gia, nhật ký phản tư và thảo luận nhóm. Kết quả cho thấy việc tích hợp AI như một “đồng sáng tạo” giúp gia tăng đáng kể sự tò mò, tính tự chủ và cảm nhận năng lực sáng tạo của sinh viên, đồng thời mở rộng vốn ký hiệu học trong ngôn ngữ điện ảnh. Tuy vậy, các thách thức về nguy cơ lệ thuộc vào thuật toán, mơ hồ đạo đức trong vấn đề tác quyền và xu hướng đồng nhất hóa thẩm mỹ cũng xuất hiện rõ nét. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng thiết kế chương trình giáo dục nghệ thuật sáng tạo ở Việt Nam theo khung Trí tuệ Nhân tạo lấy con người làm trung tâm, trong đó nhấn mạnh vai trò của tư duy phản biện, năng lực cảm xúc và nhạy cảm văn hóa, nhằm bảo đảm AI trở thành chất xúc tác cho sự trưởng thành sáng tạo chứ không thay thế trí tưởng tượng của con người.

Từ khóa: Trí tuệ Nhân tạo; giáo dục nghệ thuật sáng tạo; đồng sáng tạo; động lực sinh viên; MOMLIGHT; tiếp cận lấy con người làm trung tâm.

Abstract

Artificial Intelligence (AI) is increasingly permeating all aspects of creative arts education, from ideation, scriptwriting and visual design to post-production and multi-platform communication. In this context, the short film project “MOMLIGHT” - a student media film focusing on motherhood and Alzheimer’s disease - was implemented as a pedagogical laboratory to examine the role of AI in student engagement and motivation. Adopting a human-centered approach, the study combines qualitative methods such as discourse analysis, semiotics, participant observation, reflective journals and focus group discussions. Findings indicate that integrating AI as a “co-creator” significantly enhances curiosity, autonomy and students’ sense of creative competence, while expanding their semiotic resources in cinematic language. However, challenges also emerge, including potential over-reliance on algorithms, ethical ambiguity around authorship, and risks of aesthetic homogenization. Based on these insights, the article proposes several directions for designing creative arts curricula in Vietnam within a Human-Centered AI framework, stressing the importance of critical thinking, emotional literacy and cultural sensitivity to ensure that AI functions as a catalyst for creative growth rather than a replacement for human imagination.

Keywords: Artificial intelligence; creative arts education; co-creation; student motivation; MOMLIGHT; human-centered approach.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Những năm gần đây, Trí tuệ Nhân tạo (AI) đã chuyển từ vai trò một chủ đề công nghệ mang tính tương lai sang vị thế một hạ tầng hiện hữu trong đời sống hàng ngày. Trong ngành công nghiệp sáng tạo, từ quảng cáo, điện ảnh, thiết kế đồ họa đến truyền thông số, AI tạo sinh đang trở thành công cụ quen thuộc, hỗ trợ con người viết kịch bản, vẽ concept art, dựng video, mô phỏng bối cảnh hay even chỉnh màu, làm VFX. Sự dịch chuyển này chắc chắn tác động trực tiếp đến cách thức các cơ sở đào tạo nghệ thuật – truyền thông thiết kế chương trình học và tổ chức hoạt động giảng dạy.

Tại Việt Nam, các trường đại học định hướng truyền thông đa phương tiện, thiết kế và điện ảnh bắt đầu đưa nội dung về AI vào chương trình, ít nhất là ở mức độ thử nghiệm. Sinh viên sử dụng ChatGPT để gợi ý tuyến nhân vật, Midjourney để tạo moodboard cho bối cảnh, Runway để thử nghiệm hiệu ứng hình ảnh. Sự tiện lợi và tốc độ của các công cụ này giúp các nhóm dự án sinh viên rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất, nhất là ở các giai đoạn vốn tốn nhiều công sức như phát triển ý tưởng hay trực quan hóa concept.

Tuy nhiên, song song với các cơ hội, nhiều nỗi lo ngại xuất hiện. Không ít giảng viên băn khoăn liệu việc dựa nhiều vào AI có làm sinh viên “mất tay nghề”, lười tư duy, chỉ biết “ném prompt rồi chờ kết quả”. Một số sinh viên, đặc biệt trong các môn thực hành, cũng chia sẻ cảm giác mơ hồ về ranh giới giữa “sản phẩm của mình” và “sản phẩm của AI”, từ đó ảnh hưởng tới niềm tự hào nghề nghiệp và động lực nỗ lực lâu dài. Câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là có nên dùng AI hay không, mà là dùng như thế nào để AI thực sự trở thành chất xúc tác cho trải nghiệm học tập sâu sắc hơn.

Dự án phim ngắn truyền thông “MOMLIGHT” được triển khai trong bối cảnh như vậy. Phim kể câu chuyện về Nam - một kiến trúc sư trẻ sống cùng người mẹ mắc Alzheimer - bị cuốn vào nhịp sống căng thẳng đến mức nhiều lần buông lời làm tổn thương mẹ. Sau một tai nạn, Nam “xuyên” về chuỗi ký ức tuổi thơ, chứng kiến những năm tháng mẹ một mình giành giật sự sống cho con, âm thầm nâng đỡ ước mơ kiến trúc của con, và kiên định với câu nói “Còn sức là nó còn đường”. Trở lại hiện tại, Nam thay đổi cách nhìn, lựa chọn từ bỏ giải thưởng kiến trúc danh giá để ở lại bên mẹ, chấp nhận chăm sóc bà ngay cả khi mẹ không còn nhận ra mình.

Trong suốt quá trình phát triển và sản xuất “MOMLIGHT”, nhóm sinh viên đã kết hợp song song hai đường “thực hành sáng tạo” và “nghiên cứu khoa học”. Một mặt, dự án phải đáp ứng các yêu cầu chuyên môn của một đồ án phim truyền thông, bao gồm xây dựng kịch bản, thiết kế tiền kỳ - hậu kỳ, triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh trên fanpage và TikTok. Mặt khác, nhóm chủ động ghi lại, phân tích và phản tư về cách sử dụng AI trong quá trình sáng tạo, từ đó hình thành nên một nghiên cứu sư phạm về vai trò của AI đối với sự tham gia và động lực của sinh viên.

Trên cơ sở đó, bài viết này đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, làm rõ cơ sở lý luận về AI trong giáo dục nghệ thuật sáng tạo và cách tiếp cận Trí tuệ Nhân tạo lấy con người làm trung tâm. Thứ hai, trình bày thiết kế nghiên cứu và những quan sát thực nghiệm rút ra từ dự án “MOMLIGHT” liên quan tới mức độ tham gia, động lực nội tại và cảm nhận quyền tác giả của sinh viên. Thứ ba, phân tích các cơ hội và rủi ro mà AI mang lại trong môi trường đào tạo film - media, từ đó đề xuất một số hàm ý cho việc xây dựng chương trình học và thiết kế lớp học ở bậc đại học tại Việt Nam.

Việc thảo luận vấn đề này không chỉ có ý nghĩa riêng đối với một dự án phim sinh viên, mà còn gợi mở một mô hình tích hợp AI vào giáo dục nghệ thuật sáng tạo theo tinh thần chủ động, có phê phán, trong đó mục tiêu sau cùng vẫn là sự trưởng thành về nhân cách, năng lực cảm xúc và trách nhiệm xã hội của người học.

2. QUAN NIỆM VỀ VAI TRÒ CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG GIÁO DỤC NGHỆ THUẬT SÁNG TẠO

Khi AI xuất hiện trong lớp học nghệ thuật, câu hỏi đầu tiên thường là: nó là bạn đồng hành hay đối thủ của người sáng tạo? Các nghiên cứu quốc tế cho thấy diễn ngôn về AI trong giáo dục đang bị phân cực. Một dòng diễn ngôn lạc quan xem AI như công cụ mở rộng trí tưởng tượng, giúp cá nhân hóa lộ trình học, mang lại phản hồi tức thời, từ đó tăng hiệu quả và sự tự tin của người học [3], [4]. Dòng diễn ngôn còn lại thận trọng hơn, cho rằng việc dựa dẫm quá mức vào máy móc có thể làm yếu đi tư duy phản biện, khả năng chịu đựng sai sót và cảm giác “làm chủ sản phẩm” - vốn là những yếu tố cốt lõi trong đào tạo nghệ thuật [5].

Trong bối cảnh đó, việc xác định vai trò của AI không thể tách rời câu hỏi về triết lý giáo dục. Nếu mục tiêu chủ đạo chỉ là tối ưu hóa năng suất đầu ra, rút ngắn thời gian sản xuất, giảm chi phí, thì AI rất dễ được sử dụng như một cỗ máy tự động hóa, thay thế nhiều khâu lao động kỹ thuật lẫn trí tuệ của sinh viên. Ngược lại, nếu giáo dục nghệ thuật được nhìn nhận như một hành trình phát triển bản sắc, cảm xúc và năng lực phán đoán thẩm mỹ, thì AI cần được định vị lại như một phương tiện để mở rộng không gian thử nghiệm, làm phong phú trải nghiệm học tập, nhưng không tước đi những “đấu tranh nội tâm” cần thiết cho sự trưởng thành sáng tạo.

Trong dự án “MOMLIGHT”, nhóm sinh viên và giảng viên tiếp cận AI theo hướng thứ hai. Ngay từ đầu, nhóm không coi AI là “người viết hộ kịch bản”, “người dựng hộ phim”, mà là một “đối tác đối thoại”. Mỗi lần sử dụng ChatGPT để gợi ý tuyến nhân vật hay dialog, nhóm đều đặt câu hỏi trở lại: vì sao gợi ý đó nghe có vẻ hợp lý? Nó có phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam, với hình tượng người mẹ lao động nghèo nông thôn hay không? Khi dùng Midjourney hoặc các công cụ tạo hình ảnh để thử nghiệm mood ánh sáng “lạnh - ấm” trong các đoạn ký ức và hiện tại, sinh viên không chỉ dừng lại ở việc chọn một bức “đẹp mắt”, mà còn thảo luận xem bảng màu đó gợi nên cảm xúc gì, có tương thích với ngôn ngữ điện ảnh mà nhóm đang xây dựng hay không.

Từ góc độ tội phạm học, bài mẫu nói đến “nguyên nhân của tội phạm” như những yếu tố có khả năng dẫn tới sự xuất hiện của một hiện tượng tiêu cực. Nếu chuyển cách tư duy này sang giáo dục sáng tạo, có thể nói rằng “vai trò của AI” cũng cần được hiểu như một tập hợp các tác động - tích cực lẫn tiêu cực - có khả năng dẫn đến biến đổi về mức độ tham gia, động lực và bản sắc sáng tạo của sinh viên. Không có một công cụ AI đơn lẻ nào tự nó quyết định chất lượng sáng tạo của người học; sự khác biệt nằm ở cách các yếu tố kỹ thuật, tâm lý, xã hội và văn hóa tương tác với nhau trong những tình huống cụ thể của lớp học.

Như vậy, trong bài viết này, vai trò của AI trong giáo dục nghệ thuật sáng tạo được hiểu theo nghĩa rộng. Nó không chỉ bao gồm các chức năng kỹ thuật như tạo sinh văn bản, hình ảnh, video, mà còn bao gồm cả những tác động vô hình: cách AI làm thay đổi cảm nhận của sinh viên về quyền tác giả, về năng lực bản thân, về ranh giới giữa “tôi” và “máy”, và về ý nghĩa của lao động sáng tạo trong một thế giới đang số hóa mạnh mẽ. Việc phân tích vai trò này không thể chỉ dừng ở mức mô tả bề mặt, mà cần đi sâu vào các tầng ký hiệu học, ý thức hệ và phân tâm học như khung lý thuyết của nghiên cứu đã gợi mở.

3. VỊ TRÍ CỦA CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN AI TRONG CƠ CHẾ HÌNH THÀNH SỰ THAM GIA VÀ ĐỘNG LỰC CỦA SINH VIÊN

Kinh nghiệm từ “MOMLIGHT” cho thấy sự tham gia và động lực của sinh viên không phải là kết quả của một yếu tố đơn lẻ, mà là sản phẩm của một mạng lưới các tác động đan xen. Trong mạng lưới đó, AI giữ một vị trí đặc biệt: vừa là công cụ, vừa là “tác nhân tượng trưng”, vừa là tấm gương phản chiếu bản sắc sáng tạo của người học.

Thứ nhất, AI góp phần tái cấu trúc trải nghiệm “tự chủ” trong lớp học. Trước đây, với nhiều sinh viên chưa thành thạo các phần mềm chuyên sâu, việc hiện thực hóa một ý tưởng phức tạp thường phụ thuộc rất nhiều vào sự hỗ trợ kỹ thuật của những bạn có tay nghề cao hơn hoặc của trợ giảng. Sự phụ thuộc này đôi khi khiến những người ít kỹ năng cảm thấy mình “yếu thế”, dễ rút lui khỏi các quyết định sáng tạo quan trọng. Khi công cụ tạo sinh xuất hiện, một số rào cản kỹ thuật được hạ thấp; bất cứ ai cũng có thể thử nghiệm nhanh nhiều phương án trên cơ sở mô tả ý tưởng của mình. Điều này tạo ra cảm giác tự chủ lớn hơn: sinh viên cảm thấy tiếng nói của mình thực sự có trọng lượng trong nhóm, vì họ có thể trực tiếp “thấy” ý tưởng của mình được thể hiện dưới dạng hình ảnh hoặc đoạn hội thoại mẫu.

Thứ hai, AI ảnh hưởng tới cảm nhận về “năng lực” của sinh viên theo cách vừa tích cực vừa mâu thuẫn. Ở giai đoạn tiền kỳ của “MOMLIGHT”, nhiều thành viên trong nhóm chia sẻ rằng nhờ có AI, họ cảm thấy tiến bộ nhanh hơn trong việc triển khai concept. Những buổi brainstorm kịch bản vốn thường kéo dài, dễ rơi vào bế tắc, nay trở nên linh hoạt hơn nhờ việc sử dụng AI như một “người ném bóng ý tưởng”. Nhưng ngay khi nhận thấy AI có thể thuần thục hóa nhiều thao tác sáng tạo, một số bạn lại nảy sinh hoài nghi: liệu năng lực mình cảm nhận được có phải là “năng lực thật”, hay chỉ là “năng lực vay mượn” của hệ thống? Cảm giác lưỡng lự này là một phần quan trọng của động lực nội tại, bởi từ đó sinh viên bắt đầu đặt câu hỏi sâu hơn về vai trò của mình trong sản phẩm chung.

Thứ ba, AI tác động tới chiều “gắn kết” trong nhóm sáng tạo. Những phiên làm việc với AI trong “MOMLIGHT” thường diễn ra như một cuộc chơi tập thể, nơi các thành viên thay nhau đề xuất prompt, tranh luận về kết quả, sửa lại câu chữ để “đẩy” mô hình theo hướng mong muốn. Sự tương tác này tạo ra một không khí lớp học sôi nổi, phá vỡ thế phân công cứng nhắc giữa “người biết phần mềm” và “người chỉ có ý tưởng”. Tuy nhiên, gắn kết do AI mang lại cũng đi kèm những mâu thuẫn mới. Không ít lần, nhóm phải tranh luận gay gắt về việc đâu là ranh giới chấp nhận được giữa việc “tham khảo gợi ý AI” và “để AI dẫn dắt quá mức”, nhất là ở những đoạn dialog cảm xúc giữa Nam và mẹ, nơi sự tinh tế văn hóa và trải nghiệm đời sống khó có thể được mô hình hóa hoàn toàn.

Từ các quan sát trên, có thể thấy AI không nằm ở ngoài cơ chế hình thành sự tham gia và động lực của sinh viên, mà chạm trực tiếp vào ba nhu cầu cốt lõi mà thuyết Tự quyết đề cập: tự chủ, năng lực, gắn kết. Vai trò của nhà giáo dục vì thế là phải nhận diện đúng vị trí của AI trong mạng lưới các yếu tố này, tránh hai thái cực: hoặc phó mặc toàn bộ cho máy móc, hoặc phủ nhận hoàn toàn giá trị của chúng.

 

4. VAI TRÒ CỦA AI TRONG DỰ ÁN “MOMLIGHT”: TỪ ĐỒNG SÁNG TẠO ĐẾN “TẤM GƯƠNG” PHẢN CHIẾU BẢN SẮC

Trong khuôn khổ bài báo, phần này tập trung phân tích sâu hơn trường hợp “MOMLIGHT” như một minh họa cụ thể cho vai trò của AI trong giáo dục nghệ thuật sáng tạo. Thay vì trình bày theo trình tự kỹ thuật (tiền kỳ - sản xuất - hậu kỳ), chúng tôi đi theo ba tuyến chủ đề: đồng sáng tạo như một năng lực nhận thức - cảm xúc, biến đổi ký hiệu học và thẩm mỹ, và cuối cùng là những lưỡng cảm cảm xúc xoay quanh “tấm gương AI”.

Ngay từ khâu xây dựng kịch bản, nhóm đã thử nghiệm sử dụng ChatGPT như một đối tác trao đổi sơ khởi. Các đoạn logline, synopsis, mô tả nhân vật được nhập vào hệ thống để gợi ý thêm về xung đột nội tâm, tình huống kịch tính, hay cách lựa chọn chi tiết đời sống phản ánh bệnh Alzheimer một cách nhân văn và không giật gân. Ở giai đoạn này, AI giúp nhóm mở rộng “không gian khả thể” của câu chuyện: thay vì chỉ có hai ba phương án phát triển diễn tiến, giờ đây nhóm có thể nhìn thấy hàng loạt biến thể, từ những kết thúc bi kịch đến những lựa chọn dung hòa. Tuy nhiên, việc lựa chọn vẫn hoàn toàn thuộc về con người. Cả nhóm đã nhiều lần quyết định từ chối các gợi ý dù nghe rất “drama”, vì cảm thấy chúng không phù hợp với tinh thần phim - một tinh thần thiên về sự tỉnh thức lặng lẽ hơn là cú sốc cảm xúc.

Trong thiết kế hình ảnh, đặc biệt là các cảnh ký ức, AI tạo sinh hình ảnh được dùng để thử nghiệm các mô thức ánh sáng, bảng màu và bối cảnh. Những tổ hợp như “ánh vàng cũ trên nền tường vôi bong tróc”, “ánh trắng nhạt trong hành lang bệnh viện”, “ánh sáng lạnh - ấm đối lập giữa hiện tại và quá khứ” được mô phỏng liên tục, giúp nhóm nhanh chóng tìm ra ngôn ngữ hình ảnh phù hợp với chủ đề “Momlight” - ánh sáng từ mẹ. Ở đây, AI không “vẽ thay” mà gợi mở những cấu trúc ký hiệu mới, từ đó nhóm quay trở lại storyboard, camera list và thiết kế ánh sáng thực tế để hiện thực hóa theo điều kiện bối cảnh, thiết bị và kinh phí hạn chế.

Nhìn từ góc độ ký hiệu học, sự hiện diện của AI đã làm giàu thêm vốn từ biểu tượng của các nhà làm phim trẻ. Thông qua quá trình thử nghiệm lặp đi lặp lại, sinh viên bắt đầu nhận ra những motif mang tính toàn cầu như gương, ánh sáng tán xạ, chất lỏng, màn sương… thường được AI ưu tiên khi mô phỏng ký ức, mất mát, hay lãng quên. Sự nhận diện này giúp họ đi thêm một bước: thay vì chấp nhận trọn vẹn các motif đó, nhóm chọn cách “bản địa hóa” bằng những chi tiết gần gũi với văn hóa Việt Nam, như chiếc đèn tuýp trong phòng bệnh, ánh đèn vàng đục ở quán cà phê bao cấp, con đường làng tối với ánh đèn xe máy chở mẹ con khuất dần. Nói cách khác, AI đã tạo ra một “kho biểu tượng tham chiếu”, còn sinh viên là người có quyền quyết định giữ lại, điều chỉnh hay phá vỡ những biểu tượng đó cho phù hợp với thế giới phim của mình.

Khía cạnh đáng chú ý không kém là những phản ứng cảm xúc phức tạp mà AI gợi lên. Trong các buổi thảo luận nhóm, nhiều sinh viên mô tả cảm giác vừa “thích thú” vừa “ghen tị” khi nhìn thấy AI mô phỏng rất nhanh hình ảnh họ hình dung trong đầu. Có bạn nói rằng: “Em thấy AI vẽ đẹp quá, nhưng em lại càng muốn tìm xem đâu là thứ chỉ mình em làm được, để không bị lẫn vào đám hình ảnh đó”. Cảm giác lưỡng cảm này – vừa ngưỡng mộ, vừa bất an – chính là chất liệu giàu tiềm năng cho giáo dục nghệ thuật, bởi nó buộc người học phải đối diện với câu hỏi khó: điều gì làm nên tiếng nói riêng của mình khi những hình thức biểu đạt bề mặt đã có thể được tạo sinh hàng loạt.

Trong “MOMLIGHT”, những băn khoăn ấy được đưa trở lại kịch bản và cấu trúc tự sự của phim. Thay vì chạy theo những hình ảnh cầu kỳ, kỹ xảo phức tạp, nhóm lựa chọn xây dựng nhiều cảnh tĩnh, tập trung vào ánh mắt, khoảng ngập ngừng giữa hai thế hệ, những câu thoại tưởng chừng bình thường nhưng chứa đầy hụt hẫng, như câu nói của người mẹ lúc tỉnh lú lẫn: “Ôi Nam, sao muộn thế này mà hai mẹ con mình còn ở đây… về thôi, mẹ còn nấu cơm”. Ở đây, AI không còn là tâm điểm; nó đã lùi lại phía sau, nhường chỗ cho trải nghiệm đời sống và sự tinh tế trong quan sát con người – những thứ mà chỉ thời gian và sự lắng nghe mới có thể bồi đắp.

Như vậy, có thể thấy trong trường hợp “MOMLIGHT”, AI vừa đóng vai trò đồng sáng tạo, vừa là tấm gương phản chiếu bản sắc sáng tạo của sinh viên. Sự kết hợp này chỉ thực sự mang lại giá trị khi được đặt trong một khung sư phạm khuyến khích phản tư, tranh luận, đối thoại, thay vì áp đặt hoặc chạy theo trào lưu công nghệ.

5. TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ ĐIỀU KIỆN TRIỂN KHAI TRONG GIÁO DỤC NGHỆ THUẬT SÁNG TẠO: NHỮNG HÀM Ý TỪ “MOMLIGHT”

Nếu trong bài mẫu về an ninh quốc gia, các tác giả phân biệt rõ giữa “nguyên nhân” và “điều kiện” của tội phạm, thì trong bối cảnh giáo dục nghệ thuật với AI, cũng có thể nói đến “vai trò” và “điều kiện” của AI. Vai trò của AI liên quan đến những tác động tương đối bền vững lên nhận thức, cảm xúc, hành vi sáng tạo của sinh viên. Còn điều kiện triển khai là những yếu tố cụ thể - về hạ tầng kỹ thuật, thiết kế chương trình, năng lực giảng viên, văn hóa học đường - tạo môi trường thuận lợi hoặc bất lợi cho việc phát huy vai trò đó.

Trường hợp “MOMLIGHT” cho thấy khi một số điều kiện cơ bản được bảo đảm, AI có khả năng trở thành chất xúc tác mạnh cho sự tham gia và động lực của sinh viên. Trước hết, dự án được xây dựng trên một nền tảng câu chuyện nhân văn, gắn chặt với bối cảnh Việt Nam: tình mẹ - con trong gia đình đô thị, ảnh hưởng của bệnh Alzheimer, áp lực di cư nghề nghiệp ra nước ngoài, sự giằng co giữa tham vọng cá nhân và trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già. Chính “trục nhân văn” này giúp AI không lấn át được lõi ý nghĩa của phim, mà chỉ đóng chức năng hỗ trợ mở rộng biểu đạt.

Tiếp đó, nhóm giảng viên đóng vai trò “người dẫn đường” hơn là “người kiểm soát”. Thay vì cấm sinh viên dùng AI trong các khâu tiền kỳ, giảng viên khuyến khích các bạn ghi chép, chụp lại màn hình, lưu prompt và kết quả, đồng thời phản tư về lý do chọn hoặc bỏ một phương án do AI đề xuất. Những hoạt động này vừa tạo ra dữ liệu cho nghiên cứu, vừa dần dần hình thành ý thức sử dụng AI một cách có chủ đích, có đạo đức và có phê phán.

Một điều kiện quan trọng khác là không khí lớp học mang tính hợp tác và tin cậy. Những lo lắng, băn khoăn về việc “AI có thay thế mình không” hay “liệu sử dụng AI có bị coi là gian lận không” được đưa ra thảo luận công khai. Thay vì phủ nhận hoặc đơn giản hóa, nhóm giảng viên - sinh viên cùng nhau xây dựng những quy ước minh bạch: phần nào trong sản phẩm là do AI gợi ý, phần nào do con người chỉnh sửa, tiêu chí nào để đánh giá công sức sáng tạo của từng thành viên nhóm. Quá trình thương lượng này chính là nền tảng đạo đức – văn hóa để AI không trở thành điểm nóng gây chia rẽ, mà là chất liệu để luyện tập đối thoại và đồng sáng tạo.

Từ những quan sát đó, có thể rút ra một số hàm ý cho việc triển khai AI trong giáo dục nghệ thuật sáng tạo. Thứ nhất, bất kỳ nỗ lực tích hợp AI nào cũng cần khởi đi từ việc xác định rõ “trọng tâm nhân văn” của môn học hay dự án. Nếu câu chuyện, nhân vật, bối cảnh và trải nghiệm đời sống không được đặt ở trung tâm, AI rất dễ kéo người học vào quỹ đạo chạy theo hiệu ứng kỹ xảo, bỏ quên con người thật. Thứ hai, cần coi thực hành phản tư – thông qua nhật ký, thảo luận nhóm, phân tích sản phẩm – là thành phần bắt buộc chứ không phải phụ lục. Phản tư là nơi người học đàm phán lại quan hệ giữa mình và AI, từ đó phát triển một thái độ sử dụng công nghệ có trách nhiệm. Thứ ba, vai trò của giảng viên phải được tái định nghĩa trong kỷ nguyên AI: họ không chỉ là người truyền đạt kỹ năng hay “người canh gác” chống gian lận, mà còn là người kiến tạo bối cảnh, khơi gợi câu hỏi, đồng hành trong những lưỡng cảm cảm xúc của sinh viên khi đối diện với công nghệ mới.

Ở bình diện chính sách, kinh nghiệm của “MOMLIGHT” gợi ý rằng các trường đại học cần có những khung hướng dẫn rõ ràng về sử dụng AI trong đồ án sáng tạo, trong đó phân biệt giữa việc dùng AI như một công cụ tham khảo - thử nghiệm và việc phó mặc toàn bộ cho hệ thống. Việc ghi nhận “đồng tác giả người + AI” trong phần credit, hay yêu cầu sinh viên nộp kèm nhật ký prompt, không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là cách khuyến khích minh bạch và ý thức về tác quyền trong thế giới số.

7. KẾT LUẬN

Bài viết xuất phát từ nghiên cứu khoa học đi kèm dự án phim ngắn truyền thông “MOMLIGHT” đã góp phần gợi mở một góc nhìn cụ thể và gần gũi về vai trò của Trí tuệ Nhân tạo trong giáo dục nghệ thuật sáng tạo ở bối cảnh Việt Nam. Thay vì xem AI như giải pháp thần kỳ hoặc mối đe dọa tuyệt đối, trường hợp này cho thấy khi được đặt trong một khung sư phạm lấy con người làm trung tâm, AI có thể trở thành một đối tác đồng sáng tạo, vừa mở rộng không gian thử nghiệm thẩm mỹ, vừa kích thích sinh viên đặt ra những câu hỏi sâu sắc hơn về bản sắc và trách nhiệm sáng tạo của chính mình.

Những quan sát trong quá trình triển khai “MOMLIGHT” cho thấy AI có thể góp phần tăng cường sự tham gia của sinh viên trên cả ba bình diện: hành vi, nhận thức và cảm xúc. Các công cụ tạo sinh giúp rút ngắn khoảng cách từ ý tưởng tới hình ảnh, tăng cảm giác tự chủ và năng lực; đồng thời, chính sự hiện diện đầy mâu thuẫn của AI - vừa hữu ích, vừa đáng ngại - lại mở ra cơ hội cho những cuộc đối thoại giàu tính phản tư về tính nguyên bản, tác quyền và đạo đức công nghệ. Tuy nhiên, tất cả những tiềm năng này chỉ được hiện thực hóa khi một số điều kiện được bảo đảm: câu chuyện nhân văn làm trục trung tâm, bầu không khí lớp học cởi mở, vai trò dẫn dắt của giảng viên, và các quy ước minh bạch về việc sử dụng AI.

Từ những kết quả bước đầu, có thể khẳng định rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở bản thân công cụ AI, mà ở cách chúng ta thiết kế hệ sinh thái giáo dục xoay quanh nó. Một chương trình nghệ thuật sáng tạo trong kỷ nguyên AI cần đồng thời bồi dưỡng năng lực kỹ thuật, năng lực cảm xúc và năng lực đạo đức - văn hóa cho người học. Chỉ khi đó, AI mới thực sự trở thành “ánh sáng phụ trợ” soi rõ hơn hành trình trưởng thành của sinh viên, giống như ánh “Momlight” trong bộ phim cùng tên: không thay thế được trái tim con người, nhưng có thể làm nổi bật hơn những vùng sáng tối phức tạp trong đời sống cảm xúc và trí tưởng tượng của họ.

Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều cơ sở đào tạo khác, so sánh giữa lớp có và không có tích hợp AI, hoặc theo dõi dọc theo thời gian để đánh giá tác động lâu dài của AI tới động lực nghề nghiệp, gu thẩm mỹ và thực hành đạo đức của sinh viên nghệ thuật. Dù dưới hình thức nào, điều quan trọng vẫn là giữ vững nguyên tắc: công nghệ phải phục vụ con người, còn giáo dục - đặc biệt là giáo dục nghệ thuật - phải luôn trăn trở với câu hỏi làm thế nào để nuôi dưỡng được một thế hệ sáng tạo vừa có kỹ năng, vừa có trái tim, trong một thế giới ngày càng được kiến tạo bởi những thuật toán vô hình.

8. TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Yang, J. và cộng sự (2023), “AI-Supported Creative Storytelling in Film Education: Opportunities and Tensions”, Journal of Creative Media Studies, 12(2), tr. 45–68.

[2] Li, H., & Kim, S. (2022), “Surface Creativity and the Risks of Automation in Design Education”, International Journal of Art & Design Education, 41(3), tr. 389–407.

[3] Shneiderman, B. (2020), Human-Centered AI: Enhancing Humans, Not Replacing Them, Oxford University Press.

[4] UNESCO (2023), Hướng dẫn sử dụng đạo đức AI và dữ liệu trong dạy và học, UNESCO Publishing.

[5] Selwyn, N. (2022), Liệu robot có nên thay thế giáo viên? AI và tương lai của giáo dục, Polity Press.

[6] Luckin, R. (2016), “Machine Learning and Human Learning: The Future of Education in the AI Age”, Routledge.

[7] Fredricks, J. A., Blumenfeld, P. C., & Paris, A. H. (2004), “School Engagement: Potential of the Concept, State of the Evidence”, Review of Educational Research, 74(1), tr. 59–109.

[8] Barthes, R. (1977), Image – Music – Text, Fontana Press.

[9] Csikszentmihalyi, M. (1990), Flow: The Psychology of Optimal Experience, Harper & Row.

[10] Ngô Thị Thu & Trần Minh Tâm (2024), “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo truyền thông đa phương tiện ở Việt Nam: Cơ hội và thách thức”, Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, 10(1), tr. 95–112.

 

 

 

Tiêu điểm
Tiêu điểm
30/01/2026 155

Thanh Hóa có tân Giám đốc Sở GD&ĐT sau gần một năm để khuyết

Ngày 29/1, UBND tỉnh Thanh Hóa đã ký quyết định tiếp nhận và bổ nhiệm Đỗ Đức Quế, Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục phổ thông (Bộ Giáo dục và Đào tạo), giữ chức Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Thanh Hóa.
30/01/2026 152

Thanh Hóa: Làm rõ nghi vấn chỉnh sửa điểm thi tại Trường THPT Tô Hiến Thành

Thông tin phản ánh về việc một giáo viên bị tố chỉnh sửa hàng loạt điểm kiểm tra học kỳ cho học sinh tại Trường THPT Tô Hiến Thành đang thu hút sự quan tâm của dư luận. Nhà trường cho biết đã và đang phối hợp với các cơ quan chức năng để xác minh, xử lý theo quy định.
Xem tất cả
06/12/2023 448
Theo Apple, Việt Nam là một trong những thị trường đạt doanh số bán iPhone kỷ lục trong quý 4/2023. Nhu cầu về iPhone 15 Pro và 15 Pro Max vẫn tăng cao bất chấp những hạn chế về nguồn cung. Để gia tăng quyền lợi và trải nghiệm công nghệ hàng đầu cho khách hàng, MobiFone đã hợp tác cùng Hoàng Hà Mobile đem đến những cơ hội mua sắm cực ưu đãi dành cho các iFan nhân dịp này.
Xem chi tiết
06/12/2023 427
Với việc được công nhận là Nền tảng số tiềm năng trở thành nền tảng số quốc gia về họp trực tuyến, MobiFone Meet đang là một trong số các dịch vụ số được tin dùng hàng đầu của các tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp. Để gia tăng ưu đãi cho khách hàng, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi nhanh chóng lên môi trường số, MobiFone cũng đang tung loạt chương trình ưu đãi mới cực hấp dẫn cho sản phẩm này.
Xem chi tiết
06/12/2023 435
Trước làn sóng hàng loạt doanh nghiệp trong và ngoài nước đang đầu tư xây dựng trung tâm dữ liệu (Data Center) tại Việt Nam, Tổng Công ty Viễn thông MobiFone cũng đang có sự đầu tư mạnh mẽ vào thị trường này, hướng tới phát triển trung tâm dữ liệu, đường truyền dẫn quốc tế và kinh doanh các giải pháp, sản phẩm, dịch vụ điện toán đám mây.
Xem chi tiết
04/12/2023 439
Nhằm đem đến những cơ hội trải nghiệm và số hóa các hoạt động giao dịch thương mại trên môi trường điện tử, MobiFone đang triển khai chương trình ưu đãi, miễn phí sử dụng, trải nghiệm hợp đồng điện tử có tích xanh eContract trong vòng 2 tháng đối với các khách hàng là cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp.
Xem chi tiết
10/08/2021 82
BBT: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập ngày 8/8/1967 là một trong những mô hình tổ chức quốc tế liên chính phủ khu vực thành công trên thế giới. Trải qua hơn nửa thế kỷ tồn tại và phát triển, ASEAN đã đạt được nhiều thành tựu hợp tác tương đối toàn diện trên tất cả các lĩnh vực chính trị - an ninh, kinh tế, văn hoá - xã hội. Đặc biệt, với quyết định xây dựng Cộng đồng ASEAN được ghi nhận trong Tuyên bố hoà hợp ASEAN (Tuyên bố Bali 2) năm 2003 đã cho thấy quyết tâm của các nhà lãnh đạo ASEAN trong việc nâng cấp cơ chế hợp tác để thúc đẩy hiệu quả các hoạt động hợp tác trong và ngoài khối, đáp ứng yêu cầu về đối phó với các thách thức mới và giữ vững vai trò, vị thế của tổ chức trong khu vực và trên trường quốc tế. Cộng đồng ASEAN được cấu thành từ ba trụ cột là Cộng đồng chính trị - an ninh (APSC), Cộng đồng kinh tế (AEC) và Cộng đồng văn hoá – xã hội (ASCC). Mỗi cộng đồng đảm nhận một vai trò chủ đạo trong mục tiêu chung của Cộng đồng ASEAN “cởi mở, năng động và t
Xem chi tiết
15/03/2017 44
Số lượng chiến sĩ tham gia nghĩa vụ quân sự có trình độ ĐH, CĐ tăng mạnh là do Bộ Quốc phòng có chính sách thu hút tài năng trẻ trình độ cao nhập ngũ.
Xem chi tiết
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả