NGUYỄN BÍCH NGỌC
Trường Đại học Ngoại thương
ThS.VŨ XUÂN ĐỨC
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
Tóm tắt
Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu phát triển theo hướng tích hợp và liên thông, mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán cơ sở và thị trường chứng khoán phái sinh ngày càng trở nên chặt chẽ, kéo theo sự gia tăng các hành vi lạm dụng thị trường mang tính liên thị trường như thao túng giá và giao dịch nội gián. Bài viết này tập trung phân tích khung pháp lý về giám sát giao dịch liên thị trường tại Liên minh Châu Âu, đặc biệt là các quy định trong Chỉ thị MiFID II, Quy định MiFIR và Quy định về lạm dụng thị trường (MAR), qua đó làm rõ các cơ chế giám sát tích hợp và chia sẻ dữ liệu. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam, chỉ ra những hạn chế trong việc kết nối dữ liệu, phối hợp giám sát và phạm vi điều chỉnh pháp lý. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường giám sát liên thị trường, ứng dụng công nghệ và tiệm cận với thông lệ quốc tế, góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Từ khóa: Giám sát giao dịch; liên thị trường; chứng khoán phái sinh; MiFID II; MAR; thị trường chứng khoán Việt Nam.
Abstract
In the context of deepening integration in global financial markets, the interdependence between securities and derivatives markets has intensified, thereby increasing the risk of cross-market abusive practices, including market manipulation and insider trading. This study analyzes the European Union’s legal framework for cross-market transaction surveillance, with particular emphasis on MiFID II, MiFIR, and MAR, highlighting the institutional and regulatory mechanisms underpinning integrated supervision and data sharing. The paper further evaluates Vietnam’s legal framework, identifying key limitations in data integration, inter-agency coordination, and regulatory scope. It subsequently proposes policy recommendations aimed at strengthening cross-market surveillance, facilitating the adoption of advanced supervisory technologies, and enhancing alignment with international regulatory standards to improve market transparency, efficiency, and long-term sustainability.
Keywords: Transaction surveillance; cross-market supervision; derivatives market; MiFID II; Market Abuse Regulation (MAR); Vietnamese securities market.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển của thị trường tài chính hiện đại gắn liền với xu hướng tích hợp giữa các phân khúc, đặc biệt giữa thị trường chứng khoán cơ sở và phái sinh. Mối liên kết này không chỉ nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và phòng ngừa rủi ro mà còn làm gia tăng tính phức tạp của các hành vi lạm dụng thị trường, khi thao túng giá và giao dịch nội gián ngày càng được thực hiện đồng thời trên nhiều thị trường nhằm che giấu dấu vết và tối đa hóa lợi nhuận. Trong bối cảnh đó, giám sát giao dịch liên thị trường trở thành yêu cầu tất yếu nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và ổn định của thị trường. Liên minh Châu Âu đã xây dựng khung pháp lý toàn diện với MiFID II, MiFIR và MAR, trong khi tại Việt Nam, các quy định vẫn còn phân tán và chưa theo kịp thực tiễn. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích kinh nghiệm của EU, đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam và đề xuất giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và phát triển bền vững thị trường chứng khoán.
2. Khái quát về giám sát giao dịch trên thị trường chứng khoán
2.1. Khái niệm và nội dung giám sát giao dịch
Giám sát giao dịch trên thị trường chứng khoán được hiểu là quá trình theo dõi, thu thập và phân tích thông tin liên quan đến hoạt động giao dịch nhằm phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật như thao túng giá, giao dịch nội gián và các hành vi lạm dụng thị trường khác. Theo cách tiếp cận của pháp luật EU, giám sát giao dịch không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát từng giao dịch riêng lẻ mà còn bao gồm việc đánh giá hành vi thị trường trong mối quan hệ giữa nhiều công cụ tài chính và nhiều thị trường khác nhau (European Parliament & Council, 2014c).
Nội dung của hoạt động giám sát giao dịch bao gồm việc giám sát lệnh giao dịch, giám sát các giao dịch đã được thực hiện và giám sát hành vi thị trường. Trong bối cảnh thị trường tài chính phát triển đa dạng, một nội dung ngày càng quan trọng là giám sát liên thị trường, tức là việc phân tích mối liên hệ giữa các giao dịch diễn ra trên thị trường chứng khoán cơ sở và thị trường chứng khoán phái sinh. Hoạt động này cho phép cơ quan quản lý phát hiện các hành vi lợi dụng sự chênh lệch giữa các thị trường để trục lợi, đặc biệt trong các trường hợp thao túng giá thông qua vị thế phái sinh.
2.2. Vai trò của giám sát giao dịch liên thị trường
Giám sát giao dịch liên thị trường đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính toàn vẹn, minh bạch và hiệu quả của thị trường tài chính trong bối cảnh các thị trường ngày càng liên thông. Sự phát triển của các công cụ phái sinh làm gia tăng mối liên kết giữa thị trường cơ sở và phái sinh, đồng thời làm phức tạp hóa các hành vi lạm dụng. Theo Quy định (EU) số 596/2014 (MAR), thao túng thị trường được định nghĩa theo phạm vi rộng, bao gồm cả các giao dịch liên quan đến nhiều công cụ tài chính (Article 12), và bị nghiêm cấm dưới mọi hình thức (Article 15) (European Parliament & Council, 2014c). Trong thực tiễn, các hành vi thao túng thường được thực hiện thông qua chuỗi giao dịch phân tán trên nhiều thị trường, đòi hỏi hệ thống giám sát tích hợp. Do đó, MiFID II và MiFIR thiết lập nghĩa vụ báo cáo và lưu trữ dữ liệu giao dịch nhằm hỗ trợ phát hiện vi phạm (Article 25 MiFID II; Article 26 MiFIR) (European Parliament & Council, 2014a; 2014b). Đồng thời, việc tích hợp dữ liệu và giám sát xuyên thị trường còn góp phần nâng cao minh bạch, củng cố niềm tin nhà đầu tư và kiểm soát rủi ro hệ thống (ESMA, 2020).
3. Quy định về giám sát giao dịch liên thị trường tại Liên minh Châu Âu
3.1. Khung pháp lý chung
3.1.1. Chỉ thị MiFID II và Quy định MiFIR
MiFID II và MiFIR tạo thành nền tảng pháp lý quan trọng cho việc giám sát thị trường tài chính tại EU. Theo đó, các công ty đầu tư có nghĩa vụ báo cáo chi tiết mọi giao dịch cho cơ quan quản lý có thẩm quyền, bao gồm thông tin về công cụ tài chính, thời điểm giao dịch và danh tính của các bên liên quan (European Parliament & Council, 2014a; 2014b). Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và cung cấp dữ liệu đầy đủ cho hoạt động giám sát liên thị trường. Ngoài ra, MiFID II còn yêu cầu các tổ chức phải lưu trữ dữ liệu giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định và đảm bảo đồng bộ hóa thời gian giao dịch giữa các hệ thống, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và đối chiếu dữ liệu giữa các thị trường khác nhau.
3.1.2. Quy định về lạm dụng thị trường (MAR)
Quy định MAR thiết lập một khuôn khổ pháp lý toàn diện nhằm phòng ngừa và xử lý các hành vi lạm dụng thị trường, bao gồm giao dịch nội gián và thao túng thị trường. Một điểm đáng chú ý là MAR áp dụng đối với nhiều loại công cụ tài chính khác nhau, bao gồm cả các công cụ phái sinh, qua đó tạo cơ sở pháp lý cho việc giám sát liên thị trường (European Parliament & Council, 2014c).
3.2. Cơ chế giám sát liên thị trường
Cơ chế giám sát giao dịch liên thị trường tại Liên minh Châu Âu được thiết kế theo hướng tích hợp, dựa trên nền tảng dữ liệu tập trung và sự phối hợp đa cấp giữa các chủ thể quản lý. Các cấu phần chính của cơ chế này có thể được hệ thống hóa như sau:
Bảng 1. Cơ chế giám sát giao dịch liên thị trường tại EU
|
Thành phần
|
Nội dung cơ chế
|
Cơ sở pháp lý
|
Ý nghĩa trong giám sát liên thị trường
|
|
Cơ chế báo cáo giao dịch
|
Công ty đầu tư báo cáo chi tiết giao dịch cho cơ quan quản lý
|
Article 26 MiFIR
|
Hình thành cơ sở dữ liệu tập trung phục vụ giám sát
|
|
Lưu trữ và truy xuất dữ liệu
|
Lưu giữ dữ liệu giao dịch, thông tin khách hàng
|
Article 25 MiFID II
|
Hỗ trợ truy vết và phân tích hành vi liên thị trường
|
|
Phạm vi hành vi thao túng
|
Bao gồm hành vi tác động qua nhiều thị trường
|
Article 12, 15 MAR
|
Bao quát thao túng giữa phái sinh và cơ sở
|
|
Chia sẻ dữ liệu
|
Trao đổi thông tin giữa các cơ quan quốc gia và cấp EU
|
ESMA Guidelines
|
Tăng hiệu quả giám sát xuyên biên giới
|
|
Vai trò của Cơ quan Chứng khoán và thị trường Châu Âu (ESMA)
|
Điều phối, phân tích và hướng dẫn kỹ thuật
|
Regulation 1095/2010
|
Đảm bảo tính thống nhất toàn hệ thống
|
|
Chuẩn hóa dữ liệu
|
Áp dụng chuẩn báo cáo thống nhất
|
RTS/ITS
|
Tăng khả năng đối chiếu dữ liệu
|
Nguồn: European Parliament and Council (2014a, 2014b, 2014c) và ESMA (2020)
Cơ chế giám sát giao dịch liên thị trường tại Liên minh Châu Âu được xây dựng theo hướng tích hợp nhiều cấu phần có tính liên kết chặt chẽ, trong đó trọng tâm là nghĩa vụ báo cáo giao dịch, lưu trữ dữ liệu và cơ chế chia sẻ thông tin giữa các cơ quan quản lý. Việc thiết lập nghĩa vụ báo cáo giao dịch theo chuẩn thống nhất (Article 26 MiFIR) kết hợp với yêu cầu lưu trữ dữ liệu (Article 25 MiFID II) đã tạo nền tảng cho một hệ thống dữ liệu tập trung, cho phép truy vết và phân tích hành vi giao dịch trên nhiều thị trường khác nhau. Đồng thời, việc mở rộng phạm vi điều chỉnh của hành vi thao túng theo MAR (Article 12, 15) giúp đảm bảo không tồn tại khoảng trống pháp lý đối với các hành vi lạm dụng mang tính liên thị trường. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý quốc gia và vai trò điều phối trung tâm của ESMA góp phần tăng cường hiệu quả giám sát xuyên biên giới, đặc biệt trong bối cảnh các giao dịch ngày càng mang tính toàn cầu.
3.3. Đánh giá kinh nghiệm của EU
Kinh nghiệm của Liên minh Châu Âu cho thấy việc xây dựng hệ thống giám sát giao dịch liên thị trường hiệu quả đòi hỏi một khung pháp lý đồng bộ và tích hợp cao. Điều này được thể hiện qua sự kết hợp giữa MiFID II, MiFIR và MAR. Trong đó, MiFIR quy định nghĩa vụ báo cáo giao dịch thống nhất trên toàn EU (Article 26), MiFID II yêu cầu lưu trữ và truy xuất dữ liệu phục vụ giám sát (Article 25), còn MAR mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với các hành vi thao túng, bao gồm cả giao dịch xuyên thị trường (Article 12, 15) (European Parliament & Council, 2014a; 2014b; 2014c). Một điểm nổi bật là cơ chế chia sẻ và tích hợp dữ liệu ở cấp độ khu vực với vai trò trung tâm của ESMA, cơ quan điều phối và phân tích dữ liệu từ các quốc gia thành viên nhằm phát hiện hành vi lạm dụng xuyên biên giới. Hệ thống báo cáo theo MiFIR tạo nền tảng dữ liệu lớn, hỗ trợ áp dụng các công cụ phân tích tiên tiến. Tuy nhiên, mô hình này cũng đặt ra thách thức về chi phí tuân thủ, yêu cầu công nghệ cao và khó khăn trong đồng bộ hóa dữ liệu giữa các quốc gia, đặc biệt đối với các tổ chức quy mô nhỏ.
3.4. So sánh quy định về giám sát giao dịch liên thị trường giữa EU và Việt Nam
Việc so sánh khung pháp lý về giám sát giao dịch liên thị trường giữa Liên minh Châu Âu và Việt Nam cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ hoàn thiện, tính tích hợp và năng lực thực thi. Trước hết, xét về nền tảng pháp lý, Liên minh Châu Âu đã xây dựng một hệ thống quy định đồng bộ và mang tính hệ thống cao thông qua các văn bản như MiFID II, MiFIR và MAR, trong đó các quy định về giám sát giao dịch được thiết kế theo hướng tích hợp giữa các thị trường và các loại tài sản. Ngược lại, tại Việt Nam, mặc dù Luật Chứng khoán năm 2019 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 155/2020/NĐ-CP đã đề cập đến hoạt động giám sát giao dịch, nhưng các quy định này chủ yếu tập trung vào từng thị trường riêng lẻ và chưa hình thành một khuôn khổ pháp lý chuyên biệt cho giám sát liên thị trường.
Về cơ chế thu thập và xử lý dữ liệu, EU áp dụng hệ thống báo cáo giao dịch tập trung với yêu cầu rất chi tiết đối với các công ty đầu tư, bao gồm việc báo cáo đầy đủ thông tin về giao dịch theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực cho cơ quan quản lý. Dữ liệu này được chuẩn hóa và chia sẻ giữa các quốc gia thành viên thông qua vai trò điều phối của ESMA, qua đó tạo điều kiện cho việc giám sát xuyên biên giới và liên thị trường (European Parliament & Council, 2014a; 2014b). Trong khi đó, tại Việt Nam, dữ liệu giao dịch vẫn còn phân tán giữa các sở giao dịch và Trung tâm Lưu ký, việc chia sẻ và tích hợp dữ liệu chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến hạn chế trong khả năng phát hiện các hành vi thao túng mang tính liên thị trường.
Xét về mô hình tổ chức giám sát, EU thiết lập cơ chế giám sát đa tầng với sự tham gia của cả cơ quan quản lý quốc gia và cơ quan cấp khu vực là ESMA, trong đó ESMA đóng vai trò điều phối, hướng dẫn và hỗ trợ phân tích dữ liệu. Mô hình này giúp đảm bảo tính nhất quán trong giám sát và nâng cao hiệu quả xử lý các hành vi vi phạm mang tính xuyên quốc gia. Ngược lại, tại Việt Nam, hoạt động giám sát chủ yếu do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các sở giao dịch thực hiện, chưa có một cơ chế điều phối tập trung ở mức độ tương đương, dẫn đến sự phân tán trong công tác giám sát.
Về phạm vi giám sát, pháp luật EU có xu hướng mở rộng phạm vi điều chỉnh sang nhiều loại công cụ tài chính khác nhau, bao gồm cả các công cụ phái sinh và các giao dịch có liên quan đến tài sản cơ sở, nhằm đảm bảo không tồn tại khoảng trống pháp lý trong giám sát thị trường (European Parliament & Council, 2014c). Trong khi đó, tại Việt Nam, mặc dù thị trường chứng khoán phái sinh đã được đưa vào vận hành, nhưng các quy định pháp luật vẫn chưa bao quát đầy đủ mối quan hệ giữa thị trường phái sinh và thị trường cơ sở trong hoạt động giám sát.
Về mức độ ứng dụng công nghệ, EU đã triển khai mạnh mẽ các công cụ phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong giám sát giao dịch, qua đó nâng cao khả năng phát hiện các hành vi bất thường trong thời gian ngắn. Trong khi đó, tại Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ trong giám sát vẫn đang trong giai đoạn phát triển, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một hệ thống giám sát liên thị trường hiện đại.
Từ những so sánh trên có thể thấy rằng, mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng khung pháp lý cho thị trường chứng khoán, nhưng vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể so với EU trong lĩnh vực giám sát giao dịch liên thị trường. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng tích hợp, đồng bộ và phù hợp với thông lệ quốc tế.
4. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về giám sát giao dịch liên thị trường tại Việt Nam
4.1. Thực trạng pháp luật Việt Nam
Khung pháp lý về giám sát giao dịch trên thị trường chứng khoán tại Việt Nam hiện nay được thiết lập chủ yếu trên cơ sở Luật Chứng khoán năm 2019, cùng với các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định số 155/2020/NĐ-CP và Thông tư số 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính. Các văn bản này đã bước đầu xây dựng nền tảng pháp lý cho hoạt động giám sát giao dịch, trong đó xác định rõ vai trò của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX) và các công ty chứng khoán trong việc giám sát, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm.
Cụ thể, theo quy định tại Luật Chứng khoán năm 2019, UBCKNN có thẩm quyền tổ chức giám sát hoạt động giao dịch chứng khoán trên toàn thị trường, bao gồm cả thị trường cơ sở và thị trường chứng khoán phái sinh. Đồng thời, Nghị định số 155/2020/NĐ-CP đã quy định chi tiết về nghĩa vụ công bố thông tin, báo cáo và giám sát đối với các chủ thể tham gia thị trường, qua đó tạo cơ sở pháp lý cho việc thu thập và phân tích dữ liệu giao dịch. Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu được thiết kế theo hướng giám sát từng thị trường riêng biệt, chưa hình thành một cơ chế pháp lý đầy đủ cho giám sát giao dịch liên thị trường.
Trên thực tế, mặc dù Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam đã thực hiện hợp nhất hai sở giao dịch trước đây (HOSE và HNX) theo mô hình công ty mẹ - con, nhưng hệ thống giám sát vẫn còn tồn tại sự phân tán nhất định giữa thị trường cơ sở và thị trường phái sinh. Việc chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống giao dịch và cơ quan quản lý chưa được chuẩn hóa hoàn toàn, dẫn đến hạn chế trong việc phân tích mối liên hệ giữa các giao dịch trên các thị trường khác nhau. Điều này đặc biệt bất lợi trong việc phát hiện các hành vi thao túng giá thông qua việc sử dụng đồng thời các công cụ phái sinh và tài sản cơ sở.
Bên cạnh đó, pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về nghĩa vụ báo cáo giao dịch mang tính tích hợp tương tự như cơ chế báo cáo giao dịch theo MiFIR của EU. Các quy định về giám sát giao dịch chủ yếu tập trung vào việc phát hiện các giao dịch bất thường trong phạm vi một thị trường, trong khi các hành vi lạm dụng thị trường ngày càng có xu hướng diễn ra xuyên thị trường và xuyên tài sản. Ngoài ra, cơ chế phối hợp giữa UBCKNN, VNX và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSDC) trong hoạt động giám sát vẫn chưa được quy định rõ ràng về mặt pháp lý, chủ yếu dựa trên quy chế nội bộ, do đó làm giảm hiệu quả giám sát tổng thể.
Một hạn chế đáng chú ý khác là mức độ ứng dụng công nghệ trong hoạt động giám sát còn tương đối hạn chế. Mặc dù các hệ thống giao dịch điện tử đã được triển khai, nhưng việc ứng dụng các công nghệ phân tích dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát giao dịch vẫn chưa được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật, dẫn đến khoảng cách nhất định so với thông lệ quốc tế.
4.2. Kiến nghị hoàn thiện
Trên cơ sở những hạn chế nêu trên, việc hoàn thiện pháp luật về giám sát giao dịch liên thị trường tại Việt Nam cần được thực hiện theo hướng tiếp cận tích hợp và tiệm cận với thông lệ quốc tế, đặc biệt là mô hình của Liên minh Châu Âu.
Thứ nhất, cần bổ sung các quy định mang tính nguyên tắc và định hướng trong Luật Chứng khoán về giám sát giao dịch liên thị trường, trong đó xác định rõ khái niệm, phạm vi và mục tiêu của hoạt động giám sát này. Việc luật hóa nội dung giám sát liên thị trường sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xây dựng các cơ chế giám sát cụ thể trong các văn bản dưới luật.
Thứ hai, cần sửa đổi, bổ sung Nghị định số 155/2020/NĐ-CP theo hướng thiết lập cơ chế báo cáo giao dịch tập trung và tích hợp, yêu cầu các công ty chứng khoán và các tổ chức trung gian phải báo cáo đầy đủ thông tin giao dịch theo chuẩn dữ liệu thống nhất. Việc này nhằm tạo điều kiện cho UBCKNN có thể thu thập và phân tích dữ liệu một cách toàn diện, từ đó phát hiện các hành vi lạm dụng thị trường mang tính liên thị trường. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu bắt buộc giữa các chủ thể như UBCKNN, VNX và VSDC, bảo đảm tính liên thông và đồng bộ của hệ thống giám sát.
Thứ ba, tăng cường vai trò điều phối của UBCKNN trong hoạt động giám sát thị trường. Theo đó, cần quy định rõ UBCKNN là cơ quan đầu mối trong việc tổng hợp, phân tích và xử lý dữ liệu giao dịch từ các thị trường khác nhau, tương tự như vai trò của ESMA tại EU. Việc này đòi hỏi phải có sự phân định rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ giữa UBCKNN và các tổ chức vận hành thị trường, nhằm tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả quản lý.
Thứ tư, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong giám sát giao dịch thông qua việc bổ sung các quy định pháp lý cho phép và khuyến khích sử dụng trí tuệ nhân tạo, học máy và phân tích dữ liệu lớn trong phát hiện các hành vi bất thường. Việc xây dựng hệ thống giám sát thông minh không chỉ giúp nâng cao hiệu quả phát hiện vi phạm mà còn phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường tài chính hiện đại.
Cuối cùng, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giám sát giao dịch, đặc biệt trong bối cảnh các giao dịch ngày càng có tính chất xuyên biên giới. Việt Nam có thể tham gia các cơ chế chia sẻ thông tin và học hỏi kinh nghiệm từ các tổ chức quốc tế, qua đó nâng cao năng lực giám sát và đảm bảo sự phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
5. Kết luận
Giám sát giao dịch liên thị trường là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng tích hợp, đặc biệt giữa thị trường chứng khoán cơ sở và phái sinh. Sự liên kết này không chỉ nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và quản trị rủi ro mà còn làm gia tăng nguy cơ lạm dụng thị trường, đòi hỏi cơ chế giám sát toàn diện và có tính kết nối cao. Kinh nghiệm của Liên minh Châu Âu cho thấy một hệ thống hiệu quả cần dựa trên khung pháp lý đồng bộ, nghĩa vụ báo cáo rõ ràng, cơ chế chia sẻ dữ liệu và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, đồng thời ứng dụng công nghệ hiện đại như phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Tại Việt Nam, dù khung pháp lý đã có tiến bộ, các quy định về giám sát liên thị trường vẫn còn thiếu tính hệ thống, đặc biệt trong tích hợp dữ liệu và phối hợp giám sát. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Về dài hạn, việc nâng cao hiệu quả giám sát liên thị trường sẽ góp phần tăng cường minh bạch, củng cố niềm tin nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
6. Tài liệu tham khảo
[1] European Parliament and Council (2014), Directive 2014/65/EU on markets in financial instruments (MiFID II) (tạm dịch: “Chỉ thị về thị trường công cụ tài chính”), Official Journal of the European Union, 15/05/2014, nguồn: https://eur-lex.europa.eu, truy cập ngày 10/03/2026.
[2] European Parliament and Council (2014), Regulation (EU) No 600/2014 on markets in financial instruments (MiFIR) (tạm dịch: “Quy định về thị trường công cụ tài chính”), Official Journal of the European Union, 15/05/2014, nguồn: https://eur-lex.europa.eu, truy cập ngày 10/03/2026.
[3] European Parliament and Council (2014), Regulation (EU) No 596/2014 on market abuse (MAR) (tạm dịch: “Quy định về lạm dụng thị trường”), Official Journal of the European Union, 16/04/2014, nguồn: https://eur-lex.europa.eu, truy cập ngày 10/03/2026.
[4] European Securities and Markets Authority (ESMA) (2020), Guidelines on market surveillance (tạm dịch: “Hướng dẫn về giám sát thị trường”), ESMA Publications, nguồn: https://www.esma.europa.eu, truy cập ngày 11/03/2026.
[5] Quốc hội (2019), Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 (tạm dịch: “Law on Securities 2019”), ban hành ngày 26/11/2019, nguồn: https://vbpl.vn, truy cập ngày 10/03/2026.
[6] Chính phủ (2020), Nghị định số 155/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán (tạm dịch: “Decree guiding the implementation of the Law on Securities”), ban hành ngày 31/12/2020, nguồn: https://vbpl.vn, truy cập ngày 11/03/2026.
[7] Bộ Tài chính (2020), Thông tư số 96/2020/TT-BTC hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (tạm dịch: “Circular on information disclosure in the securities market”), ban hành ngày 16/11/2020, nguồn: https://vbpl.vn, truy cập ngày 11/03/2026.
[8] Bộ Tài chính (2021), Thông tư số 58/2021/TT-BTC hướng dẫn hoạt động của thị trường chứng khoán phái sinh (tạm dịch: “Circular guiding derivatives market operations”), ban hành ngày 12/07/2021, nguồn: https://vbpl.vn, truy cập ngày 10/03/2026.
[9] Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 37/2020/QĐ-TTg về việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (tạm dịch: “Decision on establishment and operation of Vietnam Exchange”), ban hành ngày 23/12/2020, nguồn: https://vbpl.vn, truy cập ngày 12/03/2026.
[10] Bộ Tài chính (2020), Thông tư số 119/2020/TT-BTC quy định hoạt động đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán (tạm dịch: “Circular on securities registration, depository, clearing and settlement”), ban hành ngày 31/12/2020, nguồn: https://vbpl.vn, truy cập ngày 12/03/2026.