PHÁP LUẬT VỀ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRONG HOẠT ĐỘNG KHÁM, CHỮA BỆNH TẠI CÁC CƠ SỞ Y TẾ TƯ NHÂN Ở VIỆT NAM

25/12/2025 - 08:20      547 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

ThS. Đặng Ngọc Thùy Nga

Công ty cổ phần tập đoàn chăm sóc sức khoẻ Tinh Hoa Việt Nam

TÓM TẮT

Trong bối cảnh xã hội hóa y tế và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, khu vực y tế tư nhân tại Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào tài sản vô hình: thương hiệu bệnh viện/phòng khám, phần mềm quản lý bệnh viện (HIS), nền tảng đặt lịch–khám từ xa, nội dung truyền thông, quy trình chuyên môn, dữ liệu và “know-how” quản trị. Các tài sản này vừa là nguồn lợi thế cạnh tranh, vừa tiềm ẩn rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) như: “đạo” tên gọi, logo, chiếm dụng tên miền, sao chép website–hình ảnh bác sĩ, sử dụng phần mềm lậu, lộ lọt bí mật kinh doanh về quy trình dịch vụ, hoặc quảng cáo “công nghệ độc quyền/patent” gây nhầm lẫn. Bài viết hệ thống hóa khung pháp luật SHTT áp dụng cho hoạt động khám, chữa bệnh ở cơ sở y tế tư nhân; phân tích một số vướng mắc đặc thù (đặc biệt là ranh giới giữa quyền SHTT với quy định chuyên ngành y tế, và giới hạn bảo hộ đối với “phương pháp chẩn đoán, chữa bệnh”); từ đó đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực quản trị SHTT trong khu vực y tế tư nhân.

Từ khóa: sở hữu trí tuệ; nhãn hiệu; quyền tác giả; bí mật kinh doanh; cơ sở y tế tư nhân; khám, chữa bệnh; chuyển đổi số y tế.

ABSTRACT

Amid the rapid expansion of private healthcare and digital transformation in Vietnam, private medical facilities increasingly rely on intangible assets such as clinic brands, hospital information systems (HIS), telemedicine platforms, marketing content, professional know-how, and service protocols. These assets are both key competitive advantages and frequent targets of intellectual property (IP) infringement—e.g., brand imitation, domain name squatting, website/content copying, unlicensed software use, trade secret leakage, or misleading “patented/unique technology” advertising. This paper reviews the Vietnamese legal framework on IP protection relevant to medical examination and treatment activities in private healthcare facilities, identifies sector-specific challenges (especially the boundary between IP rights and healthcare-specific regulations, and the exclusion of medical treatment/diagnosis methods from patentability), and proposes solutions to strengthen both legal mechanisms and IP governance in private healthcare.

Keywords: intellectual property; trademark; copyright; trade secrets; private healthcare facilities; medical examination and treatment; digital health.

1. Đặt vấn đề

Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 tạo nền tảng pháp lý mới cho hoạt động khám, chữa bệnh, trong đó có khu vực tư nhân. Song song, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (Luật số 07/2022/QH15) và các nghị định hướng dẫn quan trọng đã được ban hành, góp phần cập nhật khuôn khổ bảo hộ và thực thi quyền SHTT tại Việt Nam. Trong thực tiễn vận hành cơ sở y tế tư nhân, “tài sản” không chỉ là máy móc–mặt bằng–nhân sự, mà còn là: (i) thương hiệu (tên thương mại, nhãn hiệu dịch vụ y tế, logo, nhận diện); (ii) nội dung (website, bài viết tư vấn, video, brochure, quy trình đào tạo); (iii) giải pháp công nghệ (HIS/EMR, ứng dụng đặt lịch, nền tảng telemedicine, mô-đun AI hỗ trợ chẩn đoán/triage); (iv) bí mật kinh doanh (quy trình dịch vụ, kịch bản chăm sóc khách hàng, chiến lược giá, danh sách khách hàng, mô hình vận hành). Khi cạnh tranh gia tăng, các hành vi “bắt chước” và tranh chấp liên quan đến những tài sản vô hình này xuất hiện ngày càng rõ nét.

2. Nội dung

2.1. Cơ sở lí luận về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong hoạt động khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở y tế tư nhân

Trong nền kinh tế dịch vụ, đặc biệt ở khu vực y tế tư nhân, lợi thế cạnh tranh của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh không chỉ đến từ năng lực chuyên môn hay cơ sở vật chất mà còn phụ thuộc đáng kể vào các tài sản trí tuệ được hình thành trong quá trình đầu tư công nghệ, xây dựng thương hiệu và tổ chức vận hành. Xét về mặt pháp lí, quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan và quyền sở hữu công nghiệp (sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lí…).1 Trong “chuỗi giá trị” của hoạt động khám chữa bệnh tư nhân, các đối tượng này xuất hiện đậm nét qua (i) hệ thống nhận diện và uy tín thương hiệu của bệnh viện/phòng khám; (ii) phần mềm quản lí bệnh viện, ứng dụng đặt lịch – tư vấn từ xa, cơ sở dữ liệu và các mô-đun xử lí thông tin; (iii) quy trình chuyên môn, tài liệu đào tạo nội bộ, phác đồ/khuyến cáo nội bộ, gói dịch vụ; (iv) thiết kế công nghiệp của một số sản phẩm, thiết bị, dụng cụ do cơ sở đặt hàng/đồng phát triển; và (v) tài sản thông tin mang tính bí mật như chiến lược marketing, mô hình giá, kế hoạch mở rộng mạng lưới, bí quyết tổ chức dịch vụ, v.v.

Ở bình diện lí luận, bảo hộ sở hữu trí tuệ trong y tế tư nhân vừa mang tính khuyến khích đầu tư – đổi mới, vừa gắn với mục tiêu bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ người bệnh. Thương hiệu (nhãn hiệu, tên thương mại) giúp người bệnh nhận diện nguồn gốc dịch vụ, giảm bất cân xứng thông tin trong lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh; quyền tác giả bảo vệ phần mềm, cơ sở dữ liệu, tài liệu truyền thông và một phần tài liệu chuyên môn dưới dạng “tác phẩm” khi đáp ứng điều kiện bảo hộ; bí mật kinh doanh bảo vệ các bí quyết quản trị – vận hành và một số tri thức có giá trị thương mại mà cơ sở duy trì trong trạng thái bí mật. Trong bối cảnh y tế số, quyền tác giả đối với chương trình máy tính và cơ sở dữ liệu thường được coi là một trụ cột pháp lí quan trọng trong quản trị tài sản số của cơ sở y tế tư nhân[2].

Tuy nhiên, đặc thù của lĩnh vực y tế cũng đặt ra giới hạn quan trọng của cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ. Đáng chú ý, pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam xác định phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán và chữa bệnh cho người và động vật là đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế[3]. Điều này dẫn tới một hệ quả lí luận và thực tiễn đáng phân tích: đổi mới trong y học (ở cấp độ “phương pháp khám – chẩn đoán – điều trị”) không thể “khóa độc quyền” bằng patent theo cách thường thấy trong các ngành công nghệ, trong khi các cơ sở y tế tư nhân lại có nhu cầu bảo vệ lợi thế từ kỹ thuật và quy trình chuyên môn. Ở bình diện chính sách, các phân tích liên ngành của WHO–WIPO–WTO cũng nhấn mạnh yêu cầu cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới y tế và bảo đảm tiếp cận công nghệ y tế, nhất là trong các lĩnh vực liên quan trực tiếp đến quyền lợi người bệnh[7]. Do vậy, trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, các cơ sở thường phải “dịch chuyển” sang các cơ chế bảo hộ khác (bí mật kinh doanh, bảo hộ quyền tác giả đối với tài liệu thể hiện, hợp đồng – cam kết bảo mật, bảo vệ chống cạnh tranh không lành mạnh…), đồng thời tuân thủ đầy đủ pháp luật chuyên ngành y tế về điều kiện hành nghề, tiêu chuẩn chất lượng và trách nhiệm nghề nghiệp. Đối với tài sản dựa trên dữ liệu (cơ sở dữ liệu vận hành, dữ liệu người bệnh), việc khai thác và “bảo vệ” còn phải đặt trong ràng buộc của pháp luật về quản trị dữ liệu y tế và bảo vệ dữ liệu cá nhân[5].

2.2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong hoạt động khám bệnh, chữa bệnh tại các cơ sở y tế tư nhân

Đối chiếu với hoạt động thực tiễn tại các cơ sở y tế tư nhân, có thể nhận thấy khung pháp luật điều chỉnh bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong “không gian khám chữa bệnh” được cấu thành từ nhiều lớp quy phạm, trong đó Luật Sở hữu trí tuệ là trục trung tâm, còn các nghị định hướng dẫn và cơ chế thực thi tạo thành các nhánh chuyên biệt theo từng nhóm quyền[1]. Nghị định 17/2023/NĐ-CP quy định chi tiết và biện pháp thi hành, tạo nền tảng pháp lí cho việc bảo hộ các tác phẩm gắn với truyền thông y tế, website, ứng dụng, giao diện phần mềm, các tài liệu hướng dẫn – đào tạo nội bộ… nếu đáp ứng điều kiện bảo hộ. Nghị định 65/2023/NĐ-CP cụ thể hóa cơ chế xác lập, quản lí và bảo vệ quyền đối với các đối tượng như nhãn hiệu, bí mật kinh doanh, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, đồng thời hướng tới chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá hành vi xâm phạm và thủ tục thực thi.

Trong hoạt động khám chữa bệnh tư nhân, nhãn hiệu và tên thương mại là nhóm quyền xuất hiện thường xuyên nhất và có ý nghĩa trực tiếp đối với cạnh tranh dịch vụ. Thực tiễn thị trường cho thấy các phòng khám, bệnh viện tư nhân, chuỗi nha khoa, chuỗi thẩm mỹ – da liễu… đầu tư lớn vào định vị thương hiệu, đồng thời mở rộng hoạt động trên nền tảng số. Trong bối cảnh đó, rủi ro “ăn theo thương hiệu” tăng lên, khiến nhu cầu đăng ký nhãn hiệu, quản trị danh mục nhãn hiệu và cơ chế xử lí xâm phạm trở thành vấn đề pháp lí cốt lõi. Việc phân loại dịch vụ y tế thuộc Nhóm 44 theo Nice Classification cũng là cơ sở kĩ thuật quan trọng trong thủ tục đăng ký, đặc biệt với các cơ sở cung ứng dịch vụ chăm sóc y tế, điều trị, phục hồi chức năng và dịch vụ liên quan[2].

Đối với sáng chế, bức tranh pháp lí thể hiện một “đường ranh” khá đặc thù: trong khi các giải pháp kĩ thuật dưới dạng sản phẩm/thiết bị, vật liệu, hệ thống hỗ trợ chẩn đoán, quy trình công nghệ mang tính kĩ thuật (đủ điều kiện luật định) có thể được xem xét bảo hộ, thì phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán và chữa bệnh lại bị loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ sáng chế. Quy định này, khi đi vào thực tiễn y tế tư nhân, làm phát sinh tình huống pháp lí phổ biến: cơ sở có thể đầu tư phát triển “kỹ thuật/ phương pháp” nội bộ, nhưng không thể xin độc quyền sáng chế cho chính phương pháp khám – chẩn đoán – điều trị; thay vào đó, họ có xu hướng bảo vệ bằng bí mật kinh doanh và các ràng buộc hợp đồng. Song song, sự phát triển của telemedicine và các công nghệ theo dõi bệnh nhân từ xa cho thấy hoạt động đổi mới – và xu hướng “bảo hộ hóa” đổi mới bằng sáng chế ở tầng công nghệ – vẫn diễn ra mạnh trên thế giới, tạo sức ép cạnh tranh và đặt ra yêu cầu thiết kế hợp đồng SHTT rõ ràng trong các mô hình hợp tác y tế – công nghệ[8].

Về bí mật kinh doanh, đây là công cụ có tính phù hợp cao với đặc thù “dịch vụ – quy trình – dữ liệu” của y tế tư nhân. Trên thực tế, giá trị của một cơ sở y tế tư nhân không chỉ nằm ở trang thiết bị mà còn ở dữ liệu vận hành (lịch sử chăm sóc, hành vi tiêu dùng dịch vụ), hệ thống chăm sóc khách hàng, các gói khám/điều trị, quy trình quản trị chất lượng, kịch bản truyền thông, thuật toán phân luồng dịch vụ trên ứng dụng… Những tài sản này, nếu đáp ứng điều kiện bí mật và có giá trị thương mại, có thể được bảo vệ như bí mật kinh doanh; song hiệu quả bảo vệ phụ thuộc rất mạnh vào việc cơ sở có triển khai các biện pháp hợp lí để giữ bí mật hay không (quy chế nội bộ, phân quyền truy cập, dấu vết dữ liệu, NDA, cơ chế xử lí vi phạm). Các nghiên cứu trong nước về bảo hộ bí mật kinh doanh cũng chỉ ra khó khăn về điều kiện bảo hộ, gánh nặng chứng minh và cơ chế thực thi khi bí mật bị chiếm đoạt/tiết lộ. Đặc biệt, trong môi trường y tế tư nhân, tri thức vận hành thường gắn chặt với quan hệ lao động[10].

Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 và Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh tạo ra khung điều kiện hoạt động, cấp phép, quản lí chất lượng và cơ chế áp dụng kỹ thuật mới, phương pháp mới trong khám chữa bệnh. Từ góc nhìn sở hữu trí tuệ, lớp quy phạm chuyên ngành này có tác động gián tiếp nhưng đáng kể: một mặt, nó “định hình” quy trình hình thành tri thức chuyên môn (kỹ thuật mới – phương pháp mới), cách thức tổ chức dịch vụ và trách nhiệm nghề nghiệp; mặt khác, nó tạo ra yêu cầu về minh bạch, tiêu chuẩn chất lượng, an toàn người bệnh, từ đó ảnh hưởng đến cách thức cơ sở tư nhân có thể khai thác – bảo vệ các tài sản trí tuệ (nhất là khi tri thức chuyên môn không thể được độc quyền bằng sáng chế theo quy định loại trừ).

Ngoài ra, khi “tài sản trí tuệ” trong y tế tư nhân ngày càng dịch chuyển sang dữ liệu và nền tảng số, lớp pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng trở thành một phần của bức tranh pháp lí liên quan đến khai thác – bảo hộ. Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đặt ra các yêu cầu về xử lý dữ liệu, trong đó dữ liệu sức khỏe thường được coi là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, kéo theo nghĩa vụ tuân thủ chặt chẽ về mục đích xử lý, bảo mật và quyền của chủ thể dữ liệu[6]. Ở bình diện so sánh và chuẩn mực quốc tế, OECD nhấn mạnh nhu cầu “quản trị dữ liệu y tế” để vừa thúc đẩy đổi mới và sử dụng dữ liệu vì lợi ích công, vừa bảo đảm quyền riêng tư và an ninh dữ liệu[5]. Những yêu cầu này khiến việc “định danh tài sản trí tuệ” phải được đặt trong ranh giới tuân thủ pháp luật dữ liệu, tránh ngộ nhận rằng mọi dữ liệu y tế đều có thể “chiếm hữu hóa” như một tài sản thương mại theo logic thuần túy của bí mật kinh doanh.

Về cơ chế thực thi, bên cạnh con đường dân sự và các biện pháp quản lí thị trường, hệ thống xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp tiếp tục được củng cố, trong đó Nghị định 46/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định xử phạt liên quan đến sở hữu công nghiệp. Đối với cơ sở y tế tư nhân, kênh thực thi hành chính thường được lựa chọn trong các tình huống xâm phạm nhãn hiệu, dấu hiệu gây nhầm lẫn trên môi trường kinh doanh, hoặc hành vi sản xuất – buôn bán hàng hóa giả mạo (liên quan mỹ phẩm, thiết bị, sản phẩm gắn thương hiệu cơ sở), bởi đặc điểm nhanh – chi phí thấp – tác động răn đe nhất định. Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế thực thi vẫn phụ thuộc vào chứng cứ, khả năng định danh hành vi xâm phạm trong môi trường số và sự phối hợp của các chủ thể liên quan.

2.3. Đánh giá bất cập và khoảng trống pháp luật khi bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong hoạt động khám chữa bệnh tại cơ sở y tế tư nhân

Từ việc hệ thống hóa khung pháp luật, có thể nhận diện một số nhóm vấn đề nổi bật trong bảo hộ sở hữu trí tuệ ở khu vực y tế tư nhân, chủ yếu xuất phát từ sự “lệch pha” giữa bản chất dịch vụ y tế hiện đại (số hóa mạnh, dựa trên dữ liệu, dựa trên quy trình) với các cơ chế bảo hộ truyền thống.

Thứ nhất, khoảng trống dễ thấy nằm ở vùng tri thức chuyên môn – quy trình khám chữa bệnh. Pháp luật đã xác định rõ phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán và chữa bệnh không thuộc đối tượng được bảo hộ sáng chế, nhằm tránh độc quyền hóa trực tiếp các phương pháp điều trị[3]. Tuy nhiên, khi các cơ sở y tế tư nhân đầu tư chi phí đáng kể để phát triển “quy trình tối ưu”, “gói dịch vụ chuẩn hóa”, “lộ trình can thiệp” hoặc “phương pháp quản trị điều trị” có giá trị thương mại, họ thường thiếu một hành lang pháp lí riêng để bảo vệ chống lại hành vi sao chép có hệ thống từ đối thủ hoặc sự “mang theo” tri thức khi nhân sự chủ chốt chuyển việc. Trong thực tế, cơ sở có thể dựa vào bí mật kinh doanh và hợp đồng bảo mật, nhưng các cơ chế này đòi hỏi điều kiện chứng minh và quản trị chặt chẽ; chỉ cần một mắt xích yếu là rủi ro thất thoát tri thức sẽ trở thành hiện thực. Các phân tích trong nước về bí mật kinh doanh cho thấy đây là điểm nghẽn khiến bảo hộ bí mật kinh doanh khó phát huy hiệu quả nếu doanh nghiệp chỉ trông chờ vào quy định pháp luật mà không đầu tư hệ thống bảo mật và quản trị chứng cứ[9].

Thứ hai, thách thức lớn phát sinh từ môi trường số và truyền thông y tế. Các cơ sở tư nhân hiện vận hành theo mô hình đa nền tảng: website, fanpage, kênh video, ứng dụng đặt lịch, hệ thống CRM và đôi khi cả tư vấn từ xa. Điều này làm tăng giá trị của quyền tác giả đối với nội dung số và phần mềm, đồng thời làm “mềm hóa” ranh giới giữa cạnh tranh dịch vụ lành mạnh và hành vi xâm phạm/quảng cáo gây nhầm lẫn. Các phân tích gần đây về bảo hộ quyền tác giả trong môi trường số tại Việt Nam cũng chỉ ra những khó khăn đặc thù như tốc độ sao chép cao, khó kiểm soát lan truyền, khó định danh chủ thể vi phạm và chi phí thu thập chứng cứ.

Thứ ba, cơ chế thực thi hành chính tuy được cập nhật nhưng trong bối cảnh y tế tư nhân, nhiều hành vi xâm phạm lại diễn ra ở dạng “lai”: vừa là xâm phạm nhãn hiệu (dấu hiệu gây nhầm lẫn), vừa gắn với vi phạm quy định về quảng cáo/điều kiện hành nghề, hoặc liên quan hàng hóa – dịch vụ gắn yếu tố sức khỏe. Khi hành vi mang tính liên ngành, nguy cơ “đứt gãy” phối hợp thực thi và chồng lấn thẩm quyền có thể xuất hiện, làm giảm tính kịp thời của bảo vệ quyền, nhất là trên môi trường mạng.

Thứ tư, ở bình diện quản trị nội bộ, nhiều cơ sở y tế tư nhân vẫn xem sở hữu trí tuệ như “thủ tục đăng ký nhãn hiệu”, trong khi tài sản trí tuệ quan trọng nhất lại nằm ở dữ liệu vận hành, bí quyết quản trị quy trình và phần mềm. Điều này dẫn tới nghịch lí: tài sản có giá trị nhất không được “đóng gói” pháp lí bằng cơ chế quyền phù hợp khiến khi tranh chấp xảy ra, cơ sở gặp khó khăn trong chứng minh quyền và thiệt hại.

2.4. Đề xuất hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong hoạt động khám chữa bệnh tại cơ sở y tế tư nhân

Từ các vấn đề nêu trên, việc hoàn thiện và nâng cao hiệu quả bảo hộ sở hữu trí tuệ trong y tế tư nhân cần được tiếp cận theo hướng “kép”: (i) hoàn thiện cơ chế pháp lí và hướng dẫn áp dụng để giảm bất định; và (ii) tăng cường năng lực tuân thủ – quản trị nội bộ của chính cơ sở y tế tư nhân, bởi nhiều công cụ bảo hộ (đặc biệt bí mật kinh doanh) chỉ phát huy tác dụng khi chủ thể quyền chủ động thiết kế hàng rào bảo vệ.

Trước hết, về chính sách, cần tăng cường các hướng dẫn áp dụng để “lấp khoảng trống” giữa quy định loại trừ phương pháp điều trị khỏi bảo hộ sáng chế và nhu cầu chính đáng của cơ sở y tế tư nhân trong bảo vệ tri thức tổ chức. Quy định loại trừ là rõ ràng và có cơ sở (phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán và chữa bệnh không được bảo hộ sáng chế), nhưng cần có hướng dẫn thực tiễn giúp cơ sở nhận diện ranh giới: đâu là “phương pháp điều trị” không thể patent; đâu là “giải pháp kĩ thuật” ở dạng sản phẩm/hệ thống có thể xem xét; và đâu là tri thức nên định vị theo bí mật kinh doanh, quyền tác giả đối với tài liệu thể hiện, hoặc cơ chế chống cạnh tranh không lành mạnh. Hướng dẫn này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh y tế số, nơi “phương pháp” thường được hiện thực hóa bằng phần mềm/hệ thống hỗ trợ ra quyết định và việc bảo hộ phần mềm thường gắn với logic quyền tác giả kết hợp hợp đồng – bảo mật[4].

Tiếp theo, cần thúc đẩy cơ chế chuẩn hóa và hỗ trợ đăng ký – bảo vệ nhãn hiệu dịch vụ y tế, phù hợp với đặc điểm dịch vụ Nhóm 44 trong phân loại Nice.2 Điều này nên đi kèm hướng dẫn cập nhật về việc áp dụng các phiên bản Bảng phân loại Nice tại Việt Nam (ví dụ phiên bản 12-2025), bởi sự thay đổi phiên bản tác động trực tiếp đến thao tác phân nhóm dịch vụ trong tờ khai và chiến lược mở rộng phạm vi bảo hộ khi cơ sở tư nhân chuyển đổi số, triển khai tư vấn từ xa, quản lí khách hàng trên nền tảng số[3]. Với nhiều cơ sở tư nhân, nhãn hiệu là “tài sản niềm tin”; do đó, việc đơn giản hóa hướng dẫn phân nhóm, hướng dẫn sử dụng nhãn hiệu đúng chuẩn trong chuỗi cơ sở (franchise/chi nhánh), và cơ chế phản ứng nhanh với hành vi giả mạo trên môi trường số sẽ có ý nghĩa thực tiễn lớn.

Về thực thi, cần tăng hiệu quả cơ chế xử lí hành vi xâm phạm sở hữu công nghiệp và tăng tính răn đe, nhất là với hành vi xâm phạm nhãn hiệu có tổ chức trên nền tảng số. Việc cập nhật quy định xử phạt sở hữu công nghiệp là cần thiết,8 nhưng để đáp ứng đặc thù xâm phạm “phi biên giới” trên môi trường mạng, cần cơ chế phối hợp tốt hơn giữa cơ quan thực thi và các nền tảng trung gian, đồng thời tăng năng lực thu thập – bảo toàn chứng cứ điện tử cho chủ thể quyền.

Cuối cùng, ở cấp độ cơ sở y tế tư nhân, nên thúc đẩy mô hình “quản trị sở hữu trí tuệ trong y tế” như một cấu phần của quản trị tuân thủ. Luật Khám bệnh, chữa bệnh và Nghị định hướng dẫn đã đặt ra khuôn khổ chặt chẽ về điều kiện hành nghề, chất lượng và trách nhiệm chuyên môn, do đó cơ sở tư nhân càng cần tích hợp quản trị sở hữu trí tuệ vào hệ thống quản lí chất lượng và quản trị rủi ro: xác lập danh mục tài sản trí tuệ; chuẩn hóa hợp đồng lao động và hợp đồng dịch vụ theo hướng rõ quyền sở hữu đối với phần mềm/nội dung/tài liệu do nhân viên và cộng tác viên tạo ra; thiết lập cơ chế bảo mật đa lớp cho dữ liệu và quy trình; và xây dựng quy trình phản ứng khi phát hiện xâm phạm nhãn hiệu, giả mạo truyền thông hoặc sao chép trái phép nội dung. Đồng thời, vì “tài sản trí tuệ dựa trên dữ liệu” trong y tế tư nhân luôn gắn với dữ liệu cá nhân nhạy cảm, mô hình quản trị này cần được thiết kế đồng bộ với yêu cầu pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và các chuẩn mực quản trị dữ liệu y tế theo hướng an toàn – có trách nhiệm. Khi các biện pháp này được thiết kế bài bản, quyền sở hữu trí tuệ không chỉ là “hàng rào pháp lí” mà còn trở thành công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh, hỗ trợ minh bạch và củng cố niềm tin của người bệnh đối với khu vực y tế tư nhân.

3. Kết luận

Có thể thấy, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong hoạt động khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở y tế tư nhân ở Việt Nam là yêu cầu tất yếu khi cạnh tranh dịch vụ ngày càng dựa trên thương hiệu và chuyển đổi số. Khung pháp luật hiện hành đã hình thành nền tảng với Luật Sở hữu trí tuệ, văn bản hướng dẫn và cơ chế xử lí vi phạm, gắn với pháp luật y tế và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống do đặc thù y tế: phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán, chữa bệnh bị loại trừ khỏi bảo hộ sáng chế, trong khi lợi thế của cơ sở tư nhân lại tập trung ở phần mềm, nội dung số, cơ sở dữ liệu và quy trình—những tài sản dễ bị sao chép nhưng khó chứng minh xâm phạm. Vì vậy, cần tăng hướng dẫn áp dụng để làm rõ ranh giới đối tượng, nâng hiệu quả phối hợp thực thi với xâm phạm trực tuyến, và củng cố quản trị nội bộ thông qua cơ chế bảo mật và hợp đồng, qua đó bảo vệ cạnh tranh hợp pháp và củng cố niềm tin của người bệnh.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Văn bản hợp nhất 11/VBHN-VPQH (2022), Luật Sở hữu trí tuệ.

2. WIPO, Nice Classification – Class 44 (2025) (Explanatory Note; bao gồm dịch vụ y tế và telemedicine).

3. Cục Sở hữu trí tuệ – IP Viet Nam (2024), Thông báo về việc thống nhất áp dụng Bảng phân loại Nice phiên bản 12-2025 từ 01/01/2025.

4. WIPO, Copyright Protection of Computer Software (1996) (tài liệu/hướng dẫn về bảo hộ bản quyền phần mềm).

5. OECD, Recommendation of the Council on Health Data Governance (2015) (tài liệu khuyến nghị về quản trị dữ liệu y tế).

6. Chính phủ (2023), Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

7. WHO–WIPO–WTO (2020), Promoting Access to Medical Technologies and Innovation (Second edition).

8. Patenting telemedicine tools: A cross-country analysis of technologies related to remote patient monitoring, World Patent Information, Volume 81, June 2025, 102361

9. Nguyễn Lê Thành Minh (2020), “Pháp luật Việt Nam về bảo hộ bí mật kinh doanh: Thực trạng và một số kiến nghị”, Tạp chí Công Thương.

10. Lê Thị Thúy Hương – Nguyễn Hồ Bích Hằng (2015), “Nghĩa vụ bảo vệ bí mật kinh doanh trong quan hệ lao động”, Thư viện số Quốc hội.

 

 

Tiêu điểm
Tiêu điểm
13/01/2026 48

Thanh Hóa yêu cầu tiết kiệm bảo đảm an sinh dịp Tết Nguyên đán 2026

Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa vừa ban hành chỉ thị yêu cầu các cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh thực hiện nghiêm kỷ luật, kỷ cương hành chính trong dịp Tết Nguyên đán; tuyệt đối không tổ chức đi thăm, chúc Tết cấp trên; nghiêm cấm biếu, tặng quà Tết cho lãnh đạo các cấp dưới mọi hình thức; không sử dụng ngân sách, phương tiện, tài sản công trái quy định, bảo đảm đón Tết văn minh, tiết kiệm, đúng pháp luật.
13/01/2026 80

Chung kết Cuộc thi tìm hiểu Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Thanh Hóa lần thứ XX

Ngày 13/1, Ban Tuyên giáo và Dân vận Tỉnh ủy Thanh Hóa tổ chức vòng chung kết Cuộc thi tìm hiểu Nghị quyết đại hội đảng bộ các cấp và Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh Thanh Hóa lần thứ XX, nhiệm kỳ 2025–2030. Sự kiện là điểm nhấn quan trọng trong đợt sinh hoạt chính trị sâu rộng, góp phần đưa nghị quyết của Đảng đến gần hơn với thực tiễn đời sống.
13/01/2026 82

Bí thư Tỉnh ủy Thanh Hóa Nguyễn Doãn Anh được cử tri nơi công tác tín nhiệm giới thiệu ứng cử Quốc hội

Văn phòng Tỉnh ủy cùng Cơ quan Tỉnh ủy Thanh Hóa vừa tổ chức hội nghị lấy ý kiến nhận xét và tín nhiệm của cử tri nơi công tác đối với người được giới thiệu ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND tỉnh khóa XIX, nhiệm kỳ 2026–2031.
05/01/2026 76

Xử lý nghiêm vụ việc hướng dẫn viên thuyết minh sai tại Di tích Lam Kinh

Những ngày gần đây, mạng xã hội lan truyền đoạn clip ghi lại cảnh một hướng dẫn viên tại Di tích Lam Kinh thuyết minh thông tin sai lệch liên quan đến triều đại Tây Sơn, gây nhiều ý kiến trái chiều trong dư luận. Trước phản ứng của cộng đồng, Ban quản lý Di sản Thành Nhà Hồ và các di tích trọng điểm tỉnh Thanh Hóa cho biết đã khẩn trương xác minh và sẽ xử lý nghiêm các cá nhân, tổ chức liên quan.
05/01/2026 49

Thanh Hóa hỗ trợ hơn 9.500 học sinh, học viên 936.000 đồng và 15kg gạo mỗi tháng

Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa Nguyễn Hoài Anh vừa ký ban hành Quyết định số 4177/QĐ-UBND ngày 31/12/2025 phê duyệt danh sách học sinh, học viên được thụ hưởng chính sách hỗ trợ theo Nghị định số 66/2025/NĐ-CP của Chính phủ. Chính sách này được triển khai áp dụng cho học kỳ II năm học 2024–2025 và học kỳ I năm học 2025–2026, hướng tới mục tiêu chăm lo tốt hơn điều kiện học tập, sinh hoạt cho học sinh, học viên thuộc diện khó khăn trên địa bàn tỉnh.
Xem tất cả
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả