Th.s Lê Hữu Phước Thành
Khoa Nghệ thuật, Đại học Văn Hiến
Tóm tắt:
Trong điện ảnh Việt Nam những thập niên gần đây, phim đề tài thiếu nhi thường được xem là khó khai thác do hạn chế kịch bản và khó khăn trong chỉ đạo diễn xuất. Tuy nhiên, NSND Nguyễn Khánh Dư là một trong những đạo diễn tiên phong, để lại dấu ấn với các tác phẩm tiêu biểu như Đứa con nuôi (1976), Mẹ vắng nhà (1979). Điểm riêng trong nghệ thuật của ông là khắc họa nhân vật trẻ em giữa thử thách, bi kịch gia đình và bối cảnh hậu chiến tranh, nhưng vẫn tỏa sáng sự hồn nhiên, thông minh, quả cảm. Ông tái hiện thế giới trẻ thơ sinh động đồng thời gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc. Nhân vật trẻ em không chỉ mang câu chuyện cá nhân mà còn phản ánh biến động xã hội, vấn đề giáo dục và đạo đức trong từng giai đoạn lịch sử. Phong cách nghệ thuật của Nguyễn Khánh Dư đã đặt nền móng cho dòng phim truyện điện ảnh Việt Nam đề tài thiếu nhi, kiến tạo giá trị thẩm mỹ nhân văn và định hướng quan trọng cho sáng tác, nghiên cứu sau này.
Từ khóa: Điện ảnh Việt Nam, Nhân vật trẻ em, Đạo diễn NSND Nguyễn Khánh Dư, Nhân vật trẻ em vượt khỏi giới hạn tâm lý lứa tuổi.
Abstract
In Vietnamese cinema in recent decades, films on children are often considered difficult to exploit due to limitations in screenwriting and challenges in directing performances. However, People’s Artist Nguyễn Khánh Dư is one of the pioneering directors who left a significant mark with notable works such as The Adopted Child (1976), When Mother Is Away (1979). The distinctive feature of his art lies in depicting child characters amidst trials, family tragedies, and the post-war context, yet still radiating innocence, intelligence, and courage. He vividly reconstructs the world of childhood while conveying profound humanistic messages. Child characters not only embody personal stories but also reflect social upheavals, as well as issues of education and morality in each historical period. Nguyễn Khánh Dư’s artistic style laid the foundation for Vietnamese feature films on children, creating humanistic aesthetic values and providing important orientations for subsequent creative and scholarly works.
Keywords: Vietnamese cinema, child characters, People’s Artist – Director Nguyễn Khánh Dư, child characters beyond age-related psychology.
1. Đặt vấn đề
Phim truyện điện ảnh đề tài thiếu nhi Việt Nam từ lâu được đánh giá là một đề tài giàu tiềm năng nhưng chưa thật sự phát triển tương xứng. Sự hạn chế về đầu tư, kịch bản cũng như ít có những nghiên cứu lý luận chuyên sâu đã khiến dòng phim này ít được chú trọng so với các đề tài khác. Trong khi đó, phim đề tài thiếu nhi lại giữ vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tâm hồn, giáo dục nhân cách và phản ánh những giá trị xã hội qua lăng kính trẻ thơ. Trong tiến trình ấy, NSND Nguyễn Khánh Dư nổi bật như một đạo diễn tiên phong khi chọn trẻ em làm trung tâm sáng tác. Các tác phẩm tiêu biểu như Đứa con nuôi (1976), Mẹ vắng nhà (1979)… không chỉ khắc họa thế giới tuổi thơ sinh động mà còn đào sâu vào chiều kích tâm lý, xung đột nội tâm và khát vọng của nhân vật. Thông qua đó, ông mở ra một phong cách nghệ thuật riêng biệt, góp phần làm giàu bản sắc điện ảnh Việt Nam sau 1975. Vì vậy, việc nghiên cứu nghệ thuật xây dựng nhân vật trẻ em trong phim của NSND Nguyễn Khánh Dư mang ý nghĩa quan trọng, không chỉ khẳng định những đóng góp cá nhân của ông, mà còn tạo cơ sở khoa học cho việc tiếp tục phát triển và định hướng dòng phim truyện điện ảnh đề tài thiếu nhi Việt Nam.
2. Quan niệm nghệ thuật về trẻ em
Trong sáng tác điện ảnh của NSND Nguyễn Khánh Dư, trẻ em không chỉ hiện diện như nhân vật trung tâm, mà còn được ông gửi gắm niềm tin vào sự trong sáng và phẩm chất thiện lương vốn có. Khác với nhiều đồng nghiệp cùng thời, ông chọn cách nhìn trẻ em qua lăng kính hiện thực lãng mạn xã hội chủ nghĩa, biến điều này thành nền tảng để hình thành phong cách riêng. Các tác phẩm tiêu biểu như Đứa con nuôi, Mẹ vắng nhà đã cho thấy rõ quan niệm ấy: thế giới trẻ thơ vừa gần gũi, đời thường, vừa ẩn chứa sức mạnh tinh thần. Những nhân vật nhỏ bé tay không đối diện kẻ thù vũ trang đã trở thành biểu tượng cho sự đối lập giữa mong manh và quả cảm, khẳng định niềm tin và nghị lực ở trẻ thơ. Trong nghệ thuật kể chuyện, ông thường sử dụng cấu trúc đơn tuyến, cốt truyện bán tự sự ngắn gọn, tinh tế, với chất liệu dung dị nhưng giàu sức gợi. Đạo diễn chủ động lùi lại để hình ảnh và sự kiện tự cất tiếng nói, hạn chế áp đặt hay cường điệu. Nhờ đó, nhân vật thiếu nhi hiện ra hồn nhiên mà sâu sắc. Cảnh trí được lựa chọn gắn liền với nông thôn Việt Nam, đem lại cảm giác gần gũi, đậm chất dân tộc và tạo chiều sâu thẩm mỹ riêng biệt cho dòng phim đề tài thiếu nhi cách mạng.
Trong hành trình sáng tạo, NSND Nguyễn Khánh Dư đặc biệt chú trọng đến phương pháp chỉ đạo diễn xuất dành cho trẻ em. Ông tiếp cận các em như những người bạn, không gò bó vào khuôn mẫu mà khơi dậy trí tưởng tượng và cảm xúc từ bên trong. Ông quan niệm: “Trẻ cần được tin tưởng, được lắng nghe và được chơi trong vai diễn của chính mình.” Nhờ đó, các em diễn xuất tự nhiên, không gượng ép. Đằng sau những cảnh tưởng chừng lũ trẻ sinh hoạt như ở nhà là cả một quá trình chuẩn bị công phu, kiên nhẫn và đầy tính nhân văn. Cách tuyển chọn diễn viên nhí của ông cũng khác biệt: chú trọng sự phù hợp ngoại hình, khả năng biểu cảm tự nhiên hơn là kinh nghiệm sân khấu. Dưới sự dẫn dắt của ông, nhiều em bé tay ngang đã trở thành gương mặt khó quên, như vai cái Tấm của Mai Phương trong Đứa con nuôi mộc mạc, hồn nhiên nhưng đầy sức lay động. Đồng thời, ông cũng coi trọng diễn viên phụ người lớn, bởi họ chính là nền tảng tạo môi trường diễn xuất tự nhiên cho trẻ. Vai người mẹ Út Tịch do NSƯT Ngọc Thu thể hiện trong Mẹ vắng nhà là minh chứng rõ nét: vừa kiên cường vừa dịu dàng, dung hòa hiện thực và chất thơ. Phương pháp chỉ đạo diễn xuất của đạo diễn NSND Nguyễn Khánh Dư là sự kết hợp hài hòa giữa lý trí nghệ thuật và cảm xúc nhân văn. Ông không chỉ kể chuyện cho trẻ thơ, mà còn đồng hành cùng các em như một người bạn lớn, giàu kiên nhẫn và tin tưởng tuyệt đối vào thế giới nội tâm của trẻ. Phim của ông vì thế không chỉ dành cho thiếu nhi mà còn là nơi để người lớn soi lại ký ức tuổi thơ của chính mình nơi những giá trị Chân, Thiện, Mỹ được gieo mầm từ tình yêu thương và sự thấu hiểu sâu sắc con người.
3. Trẻ em trong mối quan hệ với hoàn cảnh gia đình và xã hội
3.1. Hoàn cảnh gia đình
Nghệ thuật điển hình hóa đã giúp NSND Nguyễn Khánh Dư khắc họa sự hòa quyện giữa cái chung và cái riêng, giữa hoàn cảnh gia đình khắc nghiệt và cá tính riêng biệt của từng đứa trẻ. Trong Đứa con nuôi cái Tấm sau khi mồ côi cha mẹ buộc phải bỏ học để đi ở đợ, chịu sự bóc lột tàn nhẫn từ bà hàng bún và bà hàng bánh. Em phải dậy sớm gánh nước, thức đêm trông cám heo, bị đánh đập đến kiệt sức nhưng vẫn cam chịu để tồn tại. Những hứa hẹn giả dối, sự lạnh nhạt của người đời khiến em trở nên dè dặt, thận trọng, luôn cố gắng chứng minh mình hữu ích để được chấp nhận. Hình ảnh gương mặt cúi xuống, dáng vẻ phục tùng như một “tôi tớ nhỏ bé” gợi nên nỗi ám ảnh về thân phận và khát khao chưa bao giờ được yêu thương trọn vẹn.
Ngược lại, Mẹ vắng nhà khắc họa năm đứa trẻ trong một gia đình, mỗi em một tính cách, nhưng đều sớm trưởng thành để thay mẹ quán xuyến việc nhà giữa thời chiến. Chị cả Bé gánh vác đàn em bằng sự khéo léo và già dặn, vừa chăm lo cái ăn, vừa lo chạy giặc. Những chi tiết như Bé leo lên cây ngóng mẹ, lũ trẻ chia nhau củ khoai, nặn đất sét, hay khóc lẫn trong tiếng bom đạn… đã tạo nên những khuôn hình giàu sức gợi. Đạo diễn không cầu kỳ dàn cảnh mà tận dụng không gian vườn nhà, bến nước, hầm trú bom, để làm bật lên thế giới trẻ thơ hồn nhiên xen lẫn đau thương. Sự đối lập giữa trò chơi “đánh giặc bằng cành chuối” với cảnh nữ du kích ngoài chiến trường, hay giấc mơ đi học siêu thực đối chọi hiện thực khắc nghiệt, đã mở rộng ý nghĩa biểu tượng cho cả một thế hệ thiếu nhi trong chiến tranh.
3.2. Hoàn cảnh xã hội
Trẻ không chỉ thừa hưởng di truyền từ gia đình mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường sống, giáo dục và những biến động lịch sử. Với điện ảnh, yếu tố xã hội trở thành nền tảng để nghệ sĩ vừa phản ánh hiện thực, vừa xây dựng hình tượng nghệ thuật điển hình, tạo sức sống lâu bền cho nhân vật. Trong Đứa con nuôi đạo diễn đặt số phận cái Tấm trong bối cảnh sau giải phóng, khi đất nước bước vào thời kỳ bao cấp, di dân, khẩn hoang và xây dựng nông trường. Cái Tấm một bé gái mồ côi 14 tuổi phải lang bạt qua nhiều gia đình, chịu đựng sự bóc lột, nhục nhã để có chỗ ăn ngủ. Từ bà hàng bún, bà hàng bánh đến gia đình bác Cừ, em đều sống trong mặc cảm của một “đứa ở nhờ”. Niềm khao khát giản dị chỉ là được thương yêu và được đi học. Sự xuất hiện của bác Cừ và bác Lụa, đặc biệt khi em bật khóc gọi “mẹ, bố”, trở thành bước ngoặt số phận: từ thân phận lạc loài, em có được một mái ấm thực sự. Nhân vật cái Tấm vì thế vừa là điển hình cho những trẻ mồ côi sau chiến tranh, vừa tượng trưng cho niềm tin vào sự hồi sinh tình người trong hoàn cảnh xã hội khắc nghiệt.
Ở Mẹ vắng nhà bối cảnh chiến tranh chống Mỹ lại tạo nên một kiểu hình nhân vật khác. Bé chị cả 12 tuổi thay mẹ nuôi bốn em nhỏ, quán xuyến việc nhà, vừa chăm sóc, vừa bảo vệ các em trước bom đạn. Những cảnh Bé leo lên cây ngóng mẹ, lũ trẻ chơi trò “đánh giặc bằng cành chuối”, hay cảnh hầm trú ẩn đầy nước mắt đã trở thành biểu tượng sâu sắc của tuổi thơ trong chiến tranh. Ở đây, đạo diễn không chỉ mô tả bi kịch thiếu vắng tình mẫu tử mà còn khắc họa sức mạnh tinh thần, sự trưởng thành sớm của trẻ em những “anh hùng tí hon” góp phần phản ánh cuộc chiến toàn dân.
Từ Đứa con nuôi đến Mẹ vắng nhà, Nguyễn Khánh Dư đã kết hợp giữa hiện thực đời sống và điển hình hóa nghệ thuật để xây dựng những nhân vật trẻ em giàu sức thuyết phục. Trẻ em trong phim của ông vừa mang dấu ấn cá nhân, vừa gắn với bối cảnh xã hội rộng lớn, trở thành hình tượng vừa chân thực vừa biểu tượng cho một thế hệ trưởng thành từ mất mát, hướng đến tương lai.
4. Cái Tấm trong Đứa con nuôi, Chị em hai Bé trong Mẹ vắng nhà vượt qua giới hạn đặc điểm tâm lý lứa tuổi
Richard Walter cho rằng: “Nhân vật trẻ em trong điện ảnh, dù còn nhỏ tuổi, vẫn cần phải mang trong mình một hệ thống đặc điểm rõ ràng: có quan điểm sống, có thái độ với những người xung quanh, biết hành động để thể hiện nội tâm, và đặc biệt phải có quá trình thay đổi, phát triển qua từng hoàn cảnh, biến cố” [tr.198]. Quan điểm này gợi mở cách nhìn đối với các tác phẩm của NSND Nguyễn Khánh Dư, nơi trẻ em thường xuất hiện như những “đứa trẻ già trước tuổi” những nhân vật buộc phải trưởng thành sớm do sức ép của hoàn cảnh xã hội và thời đại. Hai bộ phim Đứa con nuôi và Mẹ vắng nhà là minh chứng rõ nét, khi quá trình xây dựng tâm lý, hành vi và sự phát triển nội tâm của các nhân vật trẻ em được khắc họa một cách nhất quán và thuyết phục. Tính cách tâm lý nhân vật cái Tấm trong phim Đứa con nuôi là một đứa trẻ hiểu chuyện đến mức khiến người trưởng thành nhìn vào phải quặng cả tim can cho một đứa trẻ. Thân phận em bắt đầu nổi trôi theo chiều con nước khi em mất cha mẹ của mình, em phải nghỉ học và gửi thác thân mình cho bà hàng bún, hàng bánh, với một hy vọng là có người cưu mang cuộc đời mình. Trong hoàn cảnh ấy, cái Tấm không chỉ đối mặt với đói nghèo, lạnh giá, mà còn với sự hắt hủi, ngược đãi. Em làm đủ mọi việc để tồn tại: gánh nước giữa mùa đông ở Hà Đông, canh nồi cám heo, vo gạo, đi giặt, trông nhà, không một phút nghỉ ngơi. Có lúc em kiệt sức đến mức chém vào tay mình do buồn ngủ, có lúc bị đánh mà không thể kêu lên được. Trong tận cùng của đau đớn, em từng ước giá như mình chết đi để được giải thoát. Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, cái Tấm lại thể hiện một phẩm chất đáng quý, hiểu chuyện, nhẫn nại và đầy nghị lực. Em biết lễ phép, sống dè dặt, biết quan sát, cảm nhận và thấu hiểu người khác. Em sợ sự từ chối, sợ ánh mắt ghẻ lạnh, và luôn cố gắng hòa nhập bằng cách tự tìm dép, gấp chăn, phụ giúp mọi việc trong gia đình bác Cừ và bác Lụa. Khi được quan tâm, em phản xạ bằng sự e dè nhưng cũng nhanh chóng đáp lại bằng tình cảm chân thành. Cử chỉ nắm lấy tay bác Lụa khi được chăm sóc là minh chứng cho sự khát khao yêu thương của một đứa trẻ từng bị tổn thương sâu sắc. Chiếc áo trấn thủ em không dám mặc, hai chiếc áo sơ mi em giữ gìn như bảo vật những chi tiết này không chỉ mang tính hình ảnh mà còn là biểu tượng cho niềm tin mong manh, niềm hy vọng được đối xử như một con người. Khi được bác Lụa đưa đi ăn cưới, mặc bộ quần áo mới, em rạng rỡ như một đứa trẻ đúng nghĩa. Nhưng cũng chính trong khoảnh khắc ấy, đạo diễn cho thấy rằng đằng sau sự hồn nhiên là cả một hành trình dài chịu đựng, khép nép và vươn lên. Cái kết khi cái Tấm được đi học không chỉ là lời khẳng định giá trị của tri thức đối với tương lai của một đứa trẻ, mà còn thể hiện niềm tin của đạo diễn vào sự cứu rỗi bằng giáo dục. Một đứa trẻ được ăn no sẽ sống sót trong một ngày, nhưng một đứa trẻ được học tập sẽ có cơ hội làm chủ vận mệnh của chính mình.
Trong khi đó, Mẹ vắng nhà lại đặt những đứa trẻ vào hoàn cảnh chiến tranh. Khác với cái Tấm đơn độc, năm đứa trẻ trong phim sống cùng nhau khi cha mẹ ra chiến trường. Mặc dù có sự hỗ trợ về mặt tình cảm giữa anh chị em, các em vẫn phải vượt qua nỗi cô đơn, đói nghèo và thiếu thốn tình mẫu tử. Đứa lớn nhất thay mẹ chăm sóc các em, lo ăn uống, dạy chữ, dạy cách cư xử và động viên tinh thần lẫn nhau. Những lời dạy của mẹ được lặp lại như những câu thần chú giữ gìn kỷ luật và trật tự trong gia đình nhỏ. Trò chơi của các em xoay quanh chủ đề mẹ, chiến tranh và cả ước mơ “được đi đánh Mỹ” cùng mẹ. Mỗi đứa trẻ có phản ứng khác nhau khi mẹ rời đi, tùy theo độ tuổi của các em đứa lớn nén nỗi buồn, đứa nhỏ òa khóc, đứa út chưa biết nói cũng chỉ biết quẫy đạp trong vòng tay mẹ. Đạo diễn đặc biệt chú trọng vào ánh mắt, cử chỉ và sự thay đổi tâm lý rất thật của các em qua từng giai đoạn. Không khí phim vừa chân thực vừa trữ tình, với chất thơ lan tỏa trong từng khung hình: bữa cơm gia đình, tiếng súng xa xa, tiếng trẻ nô đùa, hình ảnh mẹ chia quà, cho con bú, cùng các con ra vườn… Nhưng ngay khi những khoảnh khắc hạnh phúc ấy vừa nhen nhóm, tiếng súng lại vang lên, người mẹ lại phải ra đi, và vòng lặp tiếp tục như một định mệnh. Điều đặc biệt trong Mẹ vắng nhà là biên kịch, đạo diễn không đẩy cao kịch tính chiến tranh, mà đi sâu vào tâm lý nhân vật trẻ em trong đời sống thường nhật. Những đứa trẻ trong phim không chỉ chăm sóc lẫn nhau mà còn hiểu và cảm thông cho mẹ điều mà không phải người lớn nào cũng làm được. Bằng cách xây dựng nhân vật vượt ngưỡng lứa tuổi, đạo diễn không nhằm phô diễn bi kịch, mà nhấn mạnh sức mạnh nội tâm của trẻ em khi được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương và trách nhiệm. Những nhân vật nhỏ bé nhưng kiên cường trong phim ông nhắc nhở người lớn không được quên đi trẻ em bởi chính các em là tương lai của đất nước. Đồng thời, các tác phẩm cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về chính sách xã hội bảo vệ quyền lợi trẻ em, ngăn chặn việc bóc lột và bạo hành, tạo dựng môi trường sống và giáo dục an toàn, tích cực cho thế hệ mai sau.
5. Tâm hồn trẻ thơ thanh khiết, khát vọng, giàu lòng nhân hậu
Phim của đạo diễn NSND Nguyễn Khánh Dư giống như những nụ hồng nhẹ nhàng, thấm đẫm tình yêu thương và sự nâng niu dành cho trẻ em. Ông không rao giảng, không áp đặt mà để cho ngôn ngữ điện ảnh tự thì thầm vào tâm hồn các em lòng yêu quê hương, con người, cây cỏ, muông thú và quan trọng nhất, yêu cái đẹp, cái thiện. Phim của ông như làn gió mát trong trẻo, như ngụm nước lành giữa trưa hè, như suối nguồn yêu thương chảy dài trong tâm hồn tuổi thơ. Phải là người có trái tim bao dung, nhẫn nại và đầy tình yêu với trẻ em, ông mới có thể tạo nên những tác phẩm đầy chất nhân văn đến vậy.
Trong Đứa con nuôi, nhân vật cái Tấm không chỉ là trung tâm xúc cảm mà còn là biểu tượng của tuổi thơ thiệt thòi nhưng giàu nghị lực. Lớn lên trong nghịch cảnh, thiếu thốn cả vật chất lẫn tình thương, cái Tấm vẫn nuôi dưỡng một khát vọng sống đẹp, sống tử tế. Hành trang mà em mang theo không phải là ký ức ấm áp của một mái ấm, mà là sự ghẻ lạnh, bóc lột, nghi kỵ và hận thù. Nhưng từ trong sâu thẳm, em vẫn khao khát được yêu thương, được học hành, được sống một đời bình dị đúng với tuổi thơ lẽ ra em phải có. Ánh mắt em sáng lên khi nghe nhắc đến chuyện đến trường, giọng em đầy thiết tha khi hỏi về việc học hành của những đứa trẻ khác. Khát vọng được đi học, được trưởng thành, được làm chủ số phận mình chưa bao giờ nguội lạnh trong tâm trí của cái Tấm. Dù em hiểu rõ những người đang nuôi mình là kẻ xấu, vẽ ra tương lai ảo ảnh để bào mòn niềm tin, em vẫn không buông bỏ ước mơ được thoát khỏi bóng tối ấy. Em muốn một lần được mắc sai lầm và được người lớn dạy dỗ bằng tình yêu thương chứ không phải roi vọt. Hình ảnh cái Tấm trầm ngâm nhìn bê con bú sữa là một khoảnh khắc đắt giá, đầy ẩn dụ: điều em cần, sâu xa, chỉ là một mái ấm thực sự, một tình thương thật sự.
Trong Mẹ vắng nhà, hình tượng các chị em nhà hai Bé mang sức nặng biểu tượng và cảm xúc. Các em là hiện thân cho khát vọng hòa bình và mong ước được sống trong vòng tay gia đình. Những chi tiết như việc chị cả Bé cố bắt chước mẹ, hay gắng gượng thay mẹ chăm em, vừa gợi xúc động vừa khắc họa sâu sắc sự ngây thơ chưa kịp lớn. Dù phải sống trong thiếu thốn, chiến tranh, mất mát và cô đơn, các em vẫn giữ được vẻ đẹp trong trẻo, hồn nhiên, bản năng yêu thương và niềm tin vào điều thiện. Giữa bom đạn và chia ly, các em vẫn cất lên tiếng nói trẻ thơ đầy bản lĩnh, đòi học tập, đòi được sống bình yên và được yêu thương. Không ủy mị hay bi lụy, đạo diễn NSND Nguyễn Khánh Dư đã lựa chọn một cách thể hiện tinh tế, khơi gợi nhiều hơn là bày tỏ, để cho những ánh mắt, giọng nói, hành động nhỏ nhặt nhất của trẻ thơ lên tiếng thay ông. Ở đó, nhân vật trẻ em không còn là đối tượng bị dẫn dắt, mà trở thành chủ thể của cảm xúc, của khát vọng và của tư tưởng nhân văn.
6. Đa dạng tính cách nhân vật trong các thể loại phim
Linda Seger (1998) nhấn mạnh rằng: “Trong việc khắc họa hình ảnh trẻ em, chúng không chỉ xuất hiện như nhân vật phụ hay biểu tượng mơ hồ cho tương lai, mà là những con người sống động, mang đầy đủ sắc thái tâm lý, tính cách và khát vọng” [tr.252]. Từ quan niệm này, có thể thấy trẻ em trong phim của NSND Nguyễn Khánh Dư không đơn thuần là nạn nhân của thời cuộc, mà còn trở thành biểu tượng cho tinh thần vượt lên hoàn cảnh, đại diện cho một thế hệ trưởng thành từ đau thương để hướng đến tương lai. Phim Đứa con nuôi và Mẹ vắng nhà mỗi tác phẩm là một lát cắt của lịch sử, được đạo diễn kể lại bằng con mắt của trẻ thơ trong trẻo mà thấm đẫm chiều sâu nhân văn.
Phim Đứa con nuôi kể về hành trình của Tấm là một cô bé mồ côi phải đi ăn nhờ ở đậu, làm thuê làm mướn từ nhỏ để mưu sinh, nên thay vì được sống đúng với sự ngây thơ của tuổi trẻ thì em chỉ luôn có tâm lý dè dặt, cẩn thận, luôn đề phòng vì những gì mà em đã trải qua, em được bác Cừ nhận nuôi và đem em từ Hà Nội lên vùng cao để sinh sống. Ngoài bác Cừ thì em còn sống chung với bác Lụa, đây là một nhân vật có sự chuyển đổi trong tính cách và thái độ rõ ràng nhất trong phim. Ở phần đầu khi Tấm cố tỏ ra sự tháo vát nhanh nhẹn của mình để lấy lòng bác gái thì đối với Lụa có phần nào sự đối kháng, không thích. Thực chất bác Cừ đem Tấm về ngoài tình thương đối với hoàn cảnh của bé thì cũng vì sự khao khát tình thương con cái, thứ mà bao lâu nay ông ước ao, nhưng đối với vợ ông thì cảm thấy cô bé không như mình muốn, quá lớn để được trải nghiệm cảm giác chăm bẵm và cả khi nhận xét về Tấm “Con bé làm ăn đúng là thảo, mà lại sáng ý nữa, cậy cái tội mắt cứ nhìn xuống, trông gian gian thế nào ý”. Qua thời gian sống chung với nhau cùng với những lời góp ý của bác Cừ thì cuối cùng bác Lụa đã có sự thay đổi với Tấm, không còn xa cách với em nữa, nhờ điều đó đã giúp em cảm giác được những con người này là thực lòng đối đã với mình, mà chịu mở lòng gọi họ một tiếng bố mẹ.
Chị Út Tịch, một nữ anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân của Việt Nam, là chủ đề chính của phim Mẹ vắng nhà. Phim mô tả một làng quê nam bộ đang bị bom rơi và loạn lạc trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ từ năm 1954 đến năm 1975, với những thiếu hụt về tiện nghi và vật chất. Trong đó, năm chị em phải xoay sở trong khi mẹ vắng nhà đi làm nhiệm vụ, chống Mỹ cứu nước, bảo vệ quê hương và bảo vệ các con mình. Chị hai Bé, vừa là chị, vừa là mẹ và cũng vừa là cô giáo. Em hiểu chuyện và rất đáo để, thay mẹ quán xuyến nhà cửa lo cho các em. Nhưng không vì vậy mà hai Bé mất đi sự hồn nhiên, mưu cầu được yêu thương, che chở, được đi học đến trường. Chị hai vừa nhịn bụng nhường phần cho các em ăn trước, nhưng cũng lườm các em, cãi cho bằng được là mình cũng giống mẹ, cũng được mẹ cho đi học. Ẩn sau sự bao dung, cao cả của người chị, thì hai Bé cũng là một đứa trẻ thèm được chiều chuộng, và giữ cho riêng phần mình một sự ích kỷ để đủ trở thành một con người. Hùng là em út, còn rất nhỏ, hay quấy khóc để được mẹ cho bú. Em Thanh, em Anh, em Hiển là những đứa trẻ hồn nhiên, ngây thơ, có chút ham chơi, phá phách nhưng cũng biết nghe lời chị và biết thương mẹ. Các em được nuôi dạy bằng tình yêu thương của mẹ, bà nội và của chị, lớn trong sự kiên trung, bất khuất, phân rõ địch thù. Những trò chơi làm súng bằng tàu lá chuối, trái pháo đất là tất cả những gì các em có. Say sưa như một cuộc tập trận, để khi lớn lên, các em có thể cùng mẹ đánh đuổi quân thù.
Điều đặc biệt trong nghệ thuật xây dựng nhân vật của đạo diễn NSND Nguyễn Khánh Dư là ông không dựng nên những đứa trẻ lý tưởng hóa hay thuần khiết một chiều. Trẻ em trong phim ông có cả khuyết điểm và nỗi bất toàn nhưng đó chính là sự thật, là cái đẹp của bản chất người. Từ Bắc chí Nam, từ thời chiến đến thời bình, những đứa trẻ trong phim ông đều mang một tinh thần sống mạnh mẽ, khao khát được yêu thương, được học hành, được làm người đúng nghĩa. Chúng không chỉ là nạn nhân của thời cuộc mà là những chủ thể biết lựa chọn, biết yêu thương, biết hy sinh những phẩm chất để sau này trưởng thành, chúng có thể góp phần xây dựng đất nước.
7. Kết luận
Nhân vật trẻ em trong phim của đạo diễn NSND Nguyễn Khánh Dư luôn được xây dựng với sự quan tâm sâu sắc và đầy trách nhiệm. Các em không chỉ là nhân vật trung tâm mang lại cảm xúc cho câu chuyện, mà còn là hình ảnh phản ánh hiện thực cuộc sống, là nơi gửi gắm những suy nghĩ về tình người, đạo đức và thời cuộc xã hội. Trong phim ông, trẻ em hiện lên vừa hồn nhiên, trong sáng, vừa có nội tâm phong phú, biết yêu thương, biết giận hờn, thậm chí có lúc phản kháng trước nghịch cảnh để tự tìm lối đi cho mình. Qua các tác phẩm như Đứa con nuôi, Mẹ vắng nhà người xem cảm nhận được một cách làm phim đầy tinh tế, vừa mang tính giáo dục, vừa giàu giá trị nghệ thuật. Nhờ đó đã để lại dấu ấn sâu đậm trong dòng phim về thiếu nhi của điện ảnh Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
[1] Đoàn Minh Tuấn (2008), Những vấn đề lý luận kịch bản phim, NXB Văn Hóa Thông Tin.
[2] Richard Walter (1995), Kỹ thuật viết kịch bản điện ảnh & truyền hình, NXB Văn hóa - Thông tin, Hà Nội.
[3] Linda Seger (1998), Làm thế nào để sáng tác một kịch bản hay, NXB Trung tâm nghiên cứu nghệ thuật và lưu trữ điện ảnh Việt Nam.
[4] https://nhandan.vn/nghe-si-nhan-dan-nguyen-khanh-du-nguoi-va-phim-post480899.html
[5] https://lyluanphebinh.vn/tin-tuc/nghien-cuu-trao-doi/2468/di-san-van-hoc-dan-gian-va-cong-nghiep-van-hoa-dien-anh-qua-mot-so-truong-hop-chuyen-the-phim-tu-chat-lieu-van-hoc-dan-gian-viet-nam.