Trần Kim Ngân
Nguyễn Thị Minh Hà
Nguyễn Nguyên Dung
Lê Thúy Hằng
Vũ Phương Linh
Hoàng Thanh Mai
Khoa Ngoại ngữ, Đại học Bách khoa Hà Nội
Email: ha.nguyenthiminh1@hust.edu.vn
Tóm tắt
Vốn từ vựng hiệu quả đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển kỹ năng nói tiếng Anh, tuy nhiên, nhiều sinh viên Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong lĩnh vực này. Nghiên cứu tổng hợp các công trình liên quan đến việc sử dụng các công cụ tin tức số, cụ thể là ứng dụng 6 Minute English (6ME) của Tập đoàn Phát thanh và truyền hình Anh (BBC), nhằm hỗ trợ phát triển từ vựng phục vụ kỹ năng nói học thuật. 6ME cung cấp nội dung âm thanh xác thực với từ vựng được đặt trong ngữ cảnh, kèm theo giải thích có hướng dẫn và bài tập giúp thúc đẩy việc học chủ động và tự định hướng. Khả năng truy cập đa nền tảng cho phép sinh viên luyện tập từ vựng mọi lúc, góp phần nâng cao độ trôi chảy và khả năng vận dụng từ vựng trong ngữ cảnh. Tuy vậy, công cụ này vẫn tồn tại những hạn chế như hỗ trợ hình ảnh còn hạn chế, thiếu các tính năng tương tác cho kỹ năng nói và phụ thuộc vào kết nối internet ổn định.
Từ khóa: Ứng dụng 6 Minute English, kể chuyện kỹ thuật số, phát triển từ vựng, kỹ năng nói tiếng Anh, giáo dục đại học.
Abstract
Effective vocabulary is essential for developing English speaking skills; however, many Vietnamese students face challenges in this area. This study reviews research on using digital news-based tools, specifically the BBC 6 Minute English (6ME) podcast, to support vocabulary development for academic speaking. 6ME provides authentic audio content with contextualized vocabulary, guided explanations, and exercises that promote active, self-directed learning. Its mult-platform accessibility allows students to practice vocabulary anytime, which can enhance fluency and the ability to apply vocabulary in contexts. Limitations include limited visual support, lack of interactive speaking features, and reliance on stable internet access.
Keywords: Podcast 6 Minute English, digital storytelling, vocabulary development, English speaking skills, higher education.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, yêu cầu về kỹ năng sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh trong môi trường học thuật và làm việc ngày càng cao. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Trinh và Pham (2021) [9], việc thiếu vốn từ vựng là một vấn đề nghiêm trọng được chỉ ra trong các lớp học áp dụng kỹ năng nói của sinh viên (SV) Việt Nam. Hiện nay, các ứng dụng học ngôn ngữ trên thiết bị di dộng, tiêu biểu như ứng dụng 6 Minute English (6ME), cung cấp nguồn tài nguyên ngôn ngữ phong phú, đa dạng và mang tính ứng dụng cao. Bài viết này nhằm tìm hiểu tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước về việc áp dụng tin tức số trong dạy và học Tiếng Anh bậc đại học, cụ thể là phần mềm (nền tảng số) 6 Minute English có thể được dùng trong quá trình học chủ động và tự học của SV nhằm phát triển vốn từ vựng phục vụ cho kỹ năng nói. Việc học từ vựng thông qua các bản tin ngắn giúp người học tiếp cận ngôn ngữ trong những ngữ cảnh giao tiếp thực tiễn, qua đó nâng cao khả năng ghi nhớ và vận dụng. Đồng thời, các chủ đề thời sự đa dạng của 6ME tạo điều kiện cho SV mở rộng hiểu biết xã hội, hỗ trợ việc phát triển nội dung và ý tưởng khi tham gia hoạt động nói. Bên cạnh đó, nhờ tính tương tác và khả năng cập nhật liên tục, nền tảng này còn góp phần hình thành thói quen học tập chủ động và tự điều chỉnh của người học. Nghiên cứu hiệu quả của 6ME trong việc nâng cao vốn từ vựng phục vụ kỹ năng nói là cần thiết để định hướng ứng dụng phù hợp trong giảng dạy đại học hiện nay.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Tàm quan trọng của kỹ năng nói
Kỹ năng nói giữ vai trò then chốt trong quá trình tiếp thu bất kỳ ngôn ngữ nào, bên cạnh các kỹ năng nghe, đọc và viết. Đây là năng lực cho phép người học sử dụng âm thanh để diễn đạt ý tưởng, quan điểm, cảm xúc và thái độ. Trong bối cảnh tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), kỹ năng nói được hiểu là khả năng của người học trong việc tạo ra lời nói bằng tiếng Anh một cách hiệu quả để phục vụ giao tiếp trong những môi trường nơi tiếng Anh không phải là ngôn ngữ bản địa.
2.2. Các tiêu chí phổ biến trong đánh giá kỹ năng nói
Ross (2025) xác định 5 tiêu chí chính trong đánh giá năng lực nói: 1. Đánh giá chung (Global Achievement): Phản ánh ấn tượng tổng quan của giám khảo về khả năng truyền tải thông tin của thí sinh; 2. Phát âm (Pronunciation): Đánh giá cách phát âm, nhấn trọng âm, ngữ điệu, và nhịp điệu để tạo cảm giác tự nhiên khi nói; 3. Giao tiếp tương tác (Interactive Communication): Xét xét khả năng tham gia đối thoại, duy trì nói luân phiên và phản ứng linh hoạt trong giao tiếp; 4. Diễn đạt mạch lạc (Discourse Management): Xem xét cách tổ chức và phát triển ý tưởng một cách logic, sử dụng liên kết và cấu trúc phù hợp; 5. Ngữ pháp và từ vựng (Grammar and Vocabulary): Đánh giá phạm vi và độ chính xác khi sử dụng ngữ pháp và từ vựng.
2.3. Vốn từ vựng
Vốn từ vựng được hiểu là phạm vi, độ chính xác và mức độ phù hợp của các đơn vị từ vựng mà người nói sử dụng để truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả. Theo TakeIELTS Official (2021) [7], khái niệm này không chỉ dừng lại ở việc sở hữu một vốn từ phong phú mà còn bao gồm khả năng lựa chọn và vận dụng từ vựng đúng ngữ cảnh cũng như phù hợp với mục đích giao tiếp trong môi trường học thuật dựa vào học phần và đối tưởng hướng đến. Khi người học có nguồn từ vựng hiệu quả, họ có thể diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn, tránh sự lặp lại và sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, mạch lạc hơn. Nguồn từ vựng được cấu thành từ bốn yếu tố cốt lõi, phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng từ vựng của người nói khi giao tiếp bằng lời, cụ thể: 1. Phạm vi từ vựng (Range) nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng sử dụng đa dạng các từ ngữ, bao gồm cả những từ mang tính đặc thù hoặc ít phổ biến hơn để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác; 2. Độ chính xác (Accuracy) đề cập đến việc sử dụng từ vựng đúng về nghĩa và từ ghép, bảo đảm rằng các lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh và tránh những cách dùng không chuẩn; 3. Tính linh hoạt (Flexibility) nhấn mạnh khả năng diễn đạt lại bằng những cách khác nhau thông qua việc sử dụng các cấu trúc hoặc từ ngữ thay thế - một kỹ năng thiết yếu khi người nói không nhớ được từ chính xác nhưng vẫn muốn duy trì sự trôi chảy và mạch lạc; 4. Tính phù hợp (Appropriacy) liên quan đến việc lựa chọn từ vựng phù hợp với mức độ trang trọng và bối cảnh xã hội của cuộc trò chuyện, chẳng hạn như ưu tiên dùng các thuật ngữ trang trọng hơn trong môi trường học thuật hoặc nghề nghiệp.
Bốn thành tố này kết hợp với nhau tạo thành một khung đánh giá toàn diện, từ đó đánh giá mức độ người nói quản lý và vận dụng từ vựng để giao tiếp một cách rõ ràng, tự nhiên và phù hợp.
Trong khi diễn đạt, khả năng sử dụng từ vựng hiệu quả cho phép người nói trình bày ý tưởng rõ ràng và chính xác, vận dụng ngôn ngữ linh hoạt, duy trì độ trôi chảy và tìm cách diễn đạt khác khi thiếu một từ nhất định. Như vậy, từ vựng giữ vai trò thiết yếu trong cả sự hiểu biết lẫn biểu đạt và là thành tố quan trọng để giao tiếp đạt hiệu quả.
2.4. Tin tức số trong quá trình học ngôn ngữ
2.4.1. Khái niệm
Digital New Story (DNS) là một hình thức bản tin được sản xuất và sử dụng trên các nền tảng số thay thế các hình thức ấn phẩm in ấn truyền thống. Trong việc học ngôn ngữ, DNS được định nghĩa là một phương pháp đổi mới sử dụng các thành phần số như văn bản, âm thanh, tư liệu video nhằm hỗ trợ người học trong quá trình tiếp nhận và phát triển năng lực hành vi ngôn ngữ. Đây là một dạng sản phẩm truyền thông số, trong đó các cá nhân sử dụng những tính năng hướng dẫn như phụ đề để tạo ra những câu chuyện riêng và hoàn thành các nhiệm vụ một cách toàn diện. Ngoài ra, DNS còn được định nghĩa là công cụ mở rộng và nâng cao các đặc tính của hình thức kể chuyện truyền thống. Phương pháp kể chuyện số này ngày càng thu hút sự quan tâm trong nghiên cứu nhờ khả năng tích hợp các yếu tố kỹ thuật số nhằm thúc đẩy động lực và hỗ trợ quá trình học tập ngôn ngữ của người học.
2.4.2. Lợi ích
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự kết hợp của DNS và việc học ngôn ngữ thứ hai đã được công nhận rộng rãi trong môi trường giáo dục.
DNS, với tư cách là một hình thức kể chuyện số đang phát triển đã được triển khai thông qua nhiều công cụ công nghệ khác nhau, mỗi loại cung cấp những đặc tính và lợi thế riêng đối với việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai. Các ứng dụng gần đây của kể chuyện số ngày càng dựa trên các nền tảng đa phương thức, tích hợp hình ảnh và âm thanh nhằm thúc đẩy sự tham gia của người học trong quá trình phát triển ngôn ngữ và bốn kỹ năng cốt lõi (Lim và các cộng sự, 2022) [2]. Trong số các công cụ hiện có, các nền tảng dựa trên âm thanh ngày càng được ghi nhận về tiềm năng sư phạm trong việc hỗ trợ học ngôn ngữ.
Một trong những lợi ích nổi bật của DNS là tạo ra cơ hội cho người học sử dụng ngôn ngữ riêng của họ và chia sẻ những trải nghiệm cá nhân, qua đó tăng cường mức độ tham gia và mở rộng vốn tri thức (Ohler, 2013) [5].
DNS cung cấp các nội dung cập nhật, qua đó tạo điều kiện cho người học tiếp xúc với các bối cảnh ngôn ngữ và văn hóa thực tế thay vì những đoạn hội thoại mang tính mô phỏng (Meiratnasari và các cộng sự, 2023). Điều này cũng giúp người học hiểu rõ hơn cách sử dụng, vận dụng ngữ pháp và từ vựng vào những ngữ cảnh cụ thể (Usmani và các cộng sự, 2025) [10]. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng người tham gia cảm thấy thoải mái hơn khi tham gia vào các hoạt động nói sử dụng ngôn ngữ mới (Meiratnasari và các cộng sự, 2023; Nadianti và các cộng sự, 2024) [4]. Theo một nghiên cứu điển hình của Đại học Universidad de Narino, DNS đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng nói và năng lực sử dụng ngôn ngữ tổng thể (Luna và Carolina, 2020). DNS cung cấp cho người học những trải nghiệm dễ chịu trong các bối cảnh ngôn ngữ thực tế và cho phép họ học ngôn ngữ với đa dạng các phương pháp, cách thức khác nhau.
Trong bối cảnh của DNS, các công cụ dựa trên nền tảng âm thanh như podcast đặc biệt hiệu quả bởi chúng tạo điều kiện cho người học tiếp xúc với các vấn đề mang tính thực tiễn, qua đó phát triển đồng thời năng lực ngôn ngữ và tư duy phản biện. Cụ thể, việc tích hợp hoạt động nghe và sản xuất podcast vào quá trình học ngôn ngữ giúp cải thiện đáng kể kỹ năng nói cũng như sự tự tin của người học, từ đó thúc đẩy việc thực hành giao tiếp mang tính thực tế và tự chủ (Yoestara & Putri, 2018) [11]. Khi người học tương tác với các tập podcast xoay quanh những chủ đề thường nhật hay học thuật và được yêu cầu tóm tắt, suy ngẫm hoặc thảo luận về chúng, họ sẽ chủ động kết nối việc hiểu thông tin đầu vào với việc sản sinh ngôn ngữ. Quy trình này không chỉ giúp nâng cao độ trôi chảy trong diễn đạt mà còn làm sâu sắc thêm nhận thức phản biện của người học đối với các vấn đề thực tiễn.
2.4.3. Hạn chế
Bên cạnh những đặc điểm lợi ích nổi bật, DNS vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Bởi vì DNS phụ thuộc vào công nghệ nên công cụ này chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi tốc độ và sự ổn định của kết nối mạng Internet. Giáo viên và người điều phối cần phân bổ thời gian để không chỉ đảm bảo khả năng truy cập mà còn có thể hướng dẫn người học cách sử dụng chúng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng gặp khó khăn trong việc sử dụng, thao tác, và kiểm soát các hoạt động lớp học với quy mô lớn. Hơn nữa, trong nhiều trường hợp, sự thiếu hụt trang thiết bị có thể khiến việc sử dụng DNS bị hạn chế một cách trực tiếp. Ngoài ra, một số người học có thể gặp khó khăn trong việc làm quen với giao diện kỹ thuật số hoặc chưa thành thạo các thao tác cần thiết, dẫn đến hiệu quả sử dụng chưa cao. Điều này yêu cầu giáo viên không chỉ giảng dạy nội dung mà còn hỗ trợ kỹ năng sử dụng công nghệ, đặc biệt với những người học chưa quen với môi trường số. Một giải pháp tiềm năng là kết hợp DNS với các hoạt động hướng dẫn trực tiếp hoặc các tài liệu hỗ trợ, nhằm tối đa hóa hiệu quả học tập trong khi vẫn giảm thiểu các trở ngại kỹ thuật.
2.5. Tổng quan về ứng dụng 6 Minute English
2.5.1. Sự hình thành và phát triển 6 Minute English
Thành lập năm 1992, tập đoàn truyền thông Anh Quốc (BBC) là tổ chức truyền hình đại chúng thuộc vương quốc Anh cho đến tận ngày nay. BBC nổi tiếng toàn thế giới qua các nền tảng trực tuyến, kênh radio và ti vi nhờ cung cấp 28 ngôn ngữ khác nhau trên toàn thế giới. Hơn thế nữa, BBC còn cung cấp một chuỗi các chương trình về tranh biện và thảo luận nhằm cung cấp các thông tin về những thách thức cấp thiết trên toàn thế giới, bao gồm trách nhiệm giải trình và quản trị nguồn điện, các quy trình bầu cử, giáo dục, và chăm sóc sức khỏe (The John D. và Catherine T. MacArthur Foundation, 2025) [8].
2.5.2. Đặc điểm về học thuật và tiềm năng ứng dụng trong giảng dạy
Trong khi các kênh thông tin bán chính thống được xem như một nguồn học ngoại ngữ đáng tin cậy, hiệu quả trong việc tiếp nhận thông tin của người đọc có thể bị hạn chế khi gặp những từ mới phức tạp. Do đó, việc cung cấp hướng dẫn học từ vựng phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển vốn từ vựng của người học. Để đáp ứng nhu cầu này, các ứng dụng hỗ trợ người dùng trong việc học từ vựng đã được ra đời, trong đó có 6ME - ứng dụng cung cấp thông tin bán chính thống theo định dạng âm thanh. 6ME không chỉ cung cấp các hướng dẫn chi tiết và ví dụ cụ thể cho từng từ vựng quan trọng mà còn đặt các từ vựng ấy vào những bối cảnh cụ thể. Nhờ đó, người học không chỉ hiểu ý nghĩa từ vựng mà còn nắm được cách sử dụng chúng trong tình huống thực tế, từ đây người học có thể dễ dàng áp dụng chúng trong các bài nói học thuật. Như vậy, đây là một ứng dụng dễ tiếp cận và mang tính tương tác cao, có khả năng hỗ trợ người học trong việc phát triển năng lực ngoại ngữ một cách dễ dàng và hiệu quả. Điều này khiến 6ME trở thành một công cụ phù hợp cho các chương trình học ngoại ngữ hiện đại, nơi đòi hỏi sự chủ động và tính thực tiễn trong việc học từ vựng. Thêm vào đó, điều làm nên điểm khác biệt của ứng dụng này so với các ứng dụng học từ vựng truyền thống chính là nguồn tài liệu bán chính thống đa dạng về lĩnh vực, bao gồm: giáo dục, khoa học, lịch sử, địa lí, môi trường, văn hóa, sở thích, âm nhạc, quan điểm, đồ ăn, du lịch, mua sắm. Vì vậy, người học có thể tiếp cận hầu hết các chủ đề quen thuộc trong đời sống hằng ngày dựa trên nguồn từ vựng hữu ích và bối cảnh thật. Qua đó, người học có khả năng ứng biến tốt trong những bối cảnh tương tự. Điểm này giúp tăng tính linh hoạt và khả năng ứng biến của người học khi tham gia các hoạt động nói trong môi trường học thuật hoặc giao tiếp thực tế. Hơn thế nữa, 6ME chỉ cung cấp dữ liệu trong ba năm gần nhất, do đó, ứng dụng không chiếm nhiều dung lượng của điện thoại. Trong trường hợp người học muốn luyện tập nhiều hơn, họ có thể truy cập trang web của 6ME để luyện tập trực tiếp với các tài liệu cũ hoặc tải chúng về phục vụ luyện tập kiến thức sau này. Việc cung cấp cả phiên bản ứng dụng lẫn trang web giúp mở rộng khả năng tiếp cận, phù hợp với nhiều phong cách học tập khác nhau.
Bên cạnh đó, nội dung bài nghe có giải thích từ vựng và các bài tập luyện tập từ vựng luôn kèm theo trong mỗi bài học. Các tính năng này đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người học cải thiện khả năng tiếp nhận và sử dụng ngôn ngữ. Thêm vào đó, những từ mới quan trọng được in đậm và lặp lại xuyên suốt cả bài nghe, qua đó người học có thể làm quen trước với từ vựng mới trước khi học chúng. Mỗi phần giải thích từ vựng bao gồm ba phần: câu gốc bao gồm từ in đậm trong đoạn hội thoại, định nghĩa và hai câu ví dụ áp dụng từ vựng đó. Tính năng này giúp người học tiếp thu từ mới một cách đơn giản, tiết kiệm thời gian và hiệu quả. Ngoài ra, 6ME còn cung cấp bài tập trắc nghiệm và bài tập điền từ vào chỗ trống kèm theo lời giải và chế độ luyện tập lại cho từng bài. Do đó, người dùng có thể kiểm tra kiến thức ở mọi lúc, mọi nơi. Tính năng này giúp người học tối đa hóa hiệu quả học tập với mức thời gian tối thiểu, điều này đặc biệt có ý nghĩa với những người học cần tối ưu hóa thời gian, giúp họ duy trì tính liên tục trong học tập.
Một tính năng nổi bật khác của ứng dụng đó chính là cung cấp đa dạng mức độ học, từ mức độ dành cho người mới học cho đến mức độ dành cho người có trình độ nâng cao. Nhờ đó, người học có thể chọn mức độ học phù hợp với trình độ ngoại ngữ của bản thân. Hơn thế nữa, để đáp ứng đa dạng nhu cầu của người học, 6ME được triển khải trên cả ba nền tảng: ứng dụng trên điện thoại, trang web và video trên kênh Youtube. Do đó, chỉ với một chiếc điện thoại thông minh có kết nối Internet, người dùng có thể học bất cứ khi nào họ muốn. Sự linh hoạt này giúp 6ME trở thành lựa chọn phù hợp cho việc tự học - một xu thế ngày càng được chú trọng trong giáo dục đại học và sau đại học.
2.5.3. So sánh với các ứng dụng học từ vựng khác
Ngày nay, mặc dù trên thị trường có rất nhiều ứng dụng học Tiếng anh như Anki, Quizlet, Duolingo, and Memrise, nhưng 6ME vẫn nổi bật với những tính năng nổi trội.
Thứ nhất, theo Guo (2012, trích trong Albiladi & Waheeb S., 2018) [1], ứng dụng này chủ yếu tập trung phát triển các đoạn hội thoại dựa trên ngữ cảnh thật bao gồm một bộ chức năng giúp người dùng tiếp thu nội dung tốt hơn. Vì vậy, người đọc không chỉ học được từ mới và cấu trúc câu mà còn có khả năng áp dụng những kiến thức đã học vào trong từng tình huống giao tiếp cụ thể một cách tự nhiên. Điều này mang lại lợi thế rõ rệt so với những ứng dụng chỉ cung cấp từ vựng rời rạc mà không gắn với ngữ cảnh.
Thứ hai, vào năm 2016, Plonsky & Ziegler [5] nhận định rằng việc tiếp thu từ vựng và các kĩ năng ngôn ngữ của người học được cải thiện nhờ có sự kết hợp của đa dạng nguồn đầu vào như: audio, bản dịch hội thoại, và bài tập thực hành. Các đặc điểm này đều được 6ME tích hợp, giúp người học vừa nghe, vừa theo dõi bản dịch và thực hành ngay các từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể. Nhờ đó, khả năng ghi nhớ và áp dụng từ mới vào giao tiếp thực tế được nâng cao một cách hiệu quả. Hơn nữa, việc kết hợp đa dạng nguồn đầu vào còn hỗ trợ cải thiện kỹ năng phát âm, ngữ điệu và giúp người học làm quen với các tình huống giao tiếp tự nhiên.
Thứ ba, mặc dù thông tin về tính hiệu quả của 6ME còn hạn chế, các bản ghi âm của ứng dụng đều sử dụng phương pháp tương tự như podcast và những nguồn tài liệu chính thống trong việc giảng dạy ngoại ngữ. Một vài lợi ích có thể nhắc đến như cải thiện kĩ năng phát âm, ngữ điệu của học sinh (Mbah et al., 2024; Szc, 2006, được trích trong Chaves-Yuste et al., 2023) và cải thiện sự hiểu biết về văn hóa thông qua tài liệu bán chính thống trong đời sống hàng ngày.
Căn cứ cho việc lựa chọn đề tài này xuất phát từ thực tiễn hiện nay chưa có nghiên cứu nào về việc cải thiện từ vựng phục vụ cho kĩ năng nói học thuật thông qua việc sử dụng ứng dụng 6ME. Cụ thể hơn, ứng dụng này cung cấp tất cả các chức năng miễn phí và tạo dữ liệu học dựa trên nguồn thông tin bán chính thống, điều mà không tồn tại ở những ứng dụng khác như: Duolingo, ELSA Speak - English Learning, Busuu. Trên thực tế, học sinh, sinh viên có xu hướng né tránh hoặc không tiếp tục sử dụng ứng dụng nếu phải trả phí. Do đó, 6ME là một ứng dụng lý tưởng cho người học trong thời gian dài mà không có trở ngại về mặt chi phí.
2.5.4. Hạn chế của ứng dụng 6 Minute English
Hiện nay ứng dụng 6ME vẫn còn một số hạn chế ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng.
Đầu tiên, ứng dụng 6ME vốn chủ yếu dựa vào audio (tệp âm thanh) mà không cung cấp hình ảnh trực quan. Điều này làm giảm khả năng ghi nhớ từ vựng lâu dài của người học qua hình ảnh. Bởi vì “audio‑only learning” không cung cấp các biểu tượng hình ảnh hoặc sơ đồ hỗ trợ để minh hoạ khái niệm, điều mà nhiều nội dung học thuật hoặc từ vựng phức tạp cần có. Bên cạnh đó, các ứng dụng học ngôn ngữ kể cả audio‑based như 6ME thường thiếu tương tác thực tế và phản hồi trực tiếp, vì vậy nhiều người học khi luyện từ vựng không được phản hồi về phát âm, ngữ điệu hay khuyến nghị chỉnh sửa lỗi nên người học khó có thể luyện tập và nhận đánh giá trong việc ứng dụng những kiến thức đã được học từ ứng dụng.
Việc các đoạn quảng cáo ngắn xuất hiện thường xuyên khi người học muốn chọn bài học hoặc chuyển sang một bài học mới cũng là một hạn chế khác của ứng dụng. Điều này không chỉ không chỉ gây gián đoạn mà còn tạo cảm giác phiền nhiễu mà còn có thể làm giảm hiệu suất học tập, gián đoạn quá trình học và hạn chế sự tập trung của người dùng. Ngoài ra, quảng cáo cũng có thể khiến người học mất tập trung vào ngữ cảnh bài học, dẫn đến việc vận dụng từ vựng trong giao tiếp thực tế kém chính xác hơn. Thêm vào đó, để có một trải nghiệm học tốt nhất, người dùng cần có kết nối mạng ổn định xuyên suốt quá trình sử dụng ứng dụng. Như vậy, việc ngắt quãng do quảng cáo hay ngắt quãng do kết nối mạng không ổn định đều có thể gây cản trở và ảnh hưởng quá trình tự rèn luyện của người học. Nghiên cứu về của Levy và các cộng sự (2016) [3] cho thấy việc chuyển mạch hay ngắt quãng trực tuyến (online interruptions) trong quá trình học có thể ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ thông tin dài hạn và giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức.
Các phần mềm hay nền tảng học ngôn ngữ (mobile apps) có thể hữu ích để ôn từ vựng và nghe nhưng đối với người mới bắt đầu hoặc khi thiếu kỷ luật cá nhân, hiệu quả thường thấp và không thể thay thế hoàn toàn việc học giao tiếp thực tế.
Vì vậy, mặc dù 6ME có nhiều ưu điểm, người học nên kết hợp nó với các hoạt động bổ sung như học kèm hình ảnh, thực hành nói với người khác hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ để khắc phục những hạn chế vốn có của phương pháp học chỉ qua audio.
3. Kết luận
Nghiên cứu này đã cung cấp tổng quan về cách ứng dụng 6ME có thể được tích hợp vào quá trình học Tiếng Anh, cụ thể trong việc hỗ trợ mở rộng vốn từ vựng học thuật cho SV. Kết quả của các nghiên cứu trên thế giới cho thấy việc sử dụng ứng dụng 6ME góp phần vào việc nâng cao khả năng áp dụng từ vựng vào môi trường học thuật và phát triển ý tưởng cho bài nói trôi chảy, mạch lạc hơn. Với sự tiến bộ nhanh chóng của công cụ kỹ thuật số trong giáo dục, nghiên cứu này mong muốn có thể góp phần nâng cao sự hiểu biết về cách các ứng dụng trên thiết bị di động có thể hỗ trợ sự phát triển từ vựng trong bối cảnh học thuật. Trong bài tổng quan nghiên cứu này, nhóm tác giả chỉ tập trung đi sâu và ứng dụng của 6ME với kỹ năng nói nói chung và tăng cường từ vựng trong kỹ năng này nói riêng. Những tổng quan nghiên cứu sau có thể rà soát thêm những nghiên cứu trong nước, đồng thời tìm hiểu sâu thêm ứng dụng của podcast 6ME này trong các kỹ năng khác nhằm hỗ trợ việc cải thiện việc học Tiếng Anh như một ngoại ngữ. Đồng thời, việc phân tích những thách thức mà SV gặp phải khi tự học qua ứng dụng cũng sẽ giúp nhận diện các yếu tố cản trở việc tiếp thu và vận dụng từ vựng. Những phát hiện này có thể hỗ trợ giảng viên trong việc xây dựng các hoạt động bổ trợ nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng 6ME trong lớp học. Ngoài ra, việc đánh giá mức độ hài lòng và trải nghiệm học tập của SV sẽ cung cấp thêm dữ liệu quan trọng cho việc điều chỉnh và hoàn thiện các chiến lược tích hợp công cụ số vào giảng dạy.
_______________
Tài liệu tham khảo
- Albiladi, W. S. (2018). Exploring the Use of Written Authentic Materials in ESL Reading Classes: Benefits and Challenges. English Language Teaching, 12(1), 67. https://doi.org/10.5539/elt.v12n1p67
- Lim, N. Z. L., Zakaria, A., & Aryadoust, V. (2022). A systematic review of digital storytelling in language learning in adolescents and adults. Education and Information Technologies, 27(5), 6125–6155. https://doi.org/10.1007/s10639-021-10861-0
- Levy, E. C., Rafaeli, S., & Ariel, Y. (2016). The Effect of Online Interruptions on the Quality of Cognitive Performance. Telematics and Informatics, 33(4), 1014–1021. https://doi.org/http://dx.doi.org/10.1016/j.tele.2016.03.003
- Nadianti, L. I., Muslim, A. B., & Gandana, I. S. S. (2024). Integrating Digital Storytelling through Online Learning to Reduce Students’ Speaking Anxiety. The Eurasia Proceedings of Educational and Social Sciences, 38, 90–102. https://doi.org/10.55549/epess.850
- Ohler, J. B. (2013). Digital storytelling in the classroom: New media pathways to literacy, learning, and creativity. Corwin Press.
- Plonsky, L., & Ziegler, N. (2016). The CALL–SLA interface: Insights from a second-order synthesis. Language learning & Technology, 20(2), 17–37. Retrieved from http://llt.msu.edu/issues/june2016/plonskyziegler.pdf
- TakeIELTS Official. (2021, August 11). Guidance on the Lexical Resource Criteria for the IELTS Speaking Test. [Video]. YouTube. https://youtu.be/kSqJgAsn86s?si=U_26uC41RhfzeUMo
- The John D. and Catherine T. MacArthur Foundation. (n.d.). British Broadcasting Corporation – Grantee profile. MacArthur Foundation. Retrieved August 14, 2025. https://www.macfound.org/grantee/british-broadcasting-corporation-10114857/?utm_source
- Trinh, N. B., & Pham, D. T. T. (2021). Challenges in speaking classrooms among non-English majors. Vietnam Journal of Education, 5(2), 26–31.
- Usmani, S., Ali, E. H. F., & Kottaparamban, M. (2025). The Impact of Digital Storytelling on EFL Learners’ Speaking and Writing Skills. Forum for Linguistic Studies, 7(4), 816–831. https://doi.org/10.30564/fls.v7i4.9034
- Yoestara, M., & Putri, Z. (2018). PODCAST: An alternative way to improve EFL students’ listening and speaking performance. Englisia: Journal of Language, Education, and Humanities, 6(1), 15-26.