Đinh Thị Thu Hiền
Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Tóm tắt: Nghiên cứu này tiến hành phân tích hệ thống các lỗi ngữ pháp của sinh viên năm thứ hai Việt Nam khi dịch sang tiếng Hàn. Dựa trên 209 lỗi được ghi nhận từ 60 bài kiểm tra, nghiên cứu đã phân loại và thống kê tần suất các loại lỗi. Kết quả cho thấy ba nhóm lỗi cơ bản chiếm tỷ lệ cao nhất là lỗi chính tả/viết cách (22,5%), lỗi cấu trúc câu (21,5%) và lỗi sử dụng tiểu từ (20,6%). Bài viết cũng đi sâu vào các nguyên nhân chính từ giao thoa ngôn ngữ và lỗi nội ngôn, từ đó đề xuất các hàm ý sư phạm nhằm củng cố năng lực ngữ pháp nền tảng cho người học dịch thuật.
Từ khóa: Phân tích lỗi, lỗi ngữ pháp, dịch Việt-Hàn, giao thoa ngôn ngữ, giảng dạy dịch thuật.
Abstract
This study conducts a systematic analysis of the grammatical errors made by second-year Vietnamese students in Vietnamese-Korean translation. Based on 209 errors identified from 60 translation tests, the research classifies the errors and analyzes their frequency. The findings indicate that the three most dominant error types are foundational: spelling and spacing (22.5%), sentence structure (21.5%), and particle usage (20.6%). The paper also discusses the primary causes, including language interference and intralingual factors, and proposes pedagogical implications for strengthening learners' fundamental grammatical competence.
Keywords: Error Analysis, Grammatical Errors, Vietnamese-Korean Translation, Language Interference, Translation Pedagogy.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh hợp tác Việt-Hàn, nhu cầu về dịch giả chuyên nghiệp ngày càng cao, nhưng sinh viên thường xuyên mắc phải các lỗi ngữ pháp hệ thống khi dịch thuật. Nhiều nghiên cứu trước đây đã ghi nhận tình trạng này [1-4], tuy nhiên, lỗi ngữ pháp thường chỉ được xem là một hạng mục chung, chưa được phân tích sâu. Do đó, một khoảng trống nghiên cứu tồn tại về dữ liệu định lượng các loại lỗi cụ thể mà sinh viên ở giai đoạn nền tảng (năm hai) mắc phải. Để lấp đầy khoảng trống này, nghiên cứu đặt mục tiêu khảo sát, phân loại và phân tích các lỗi ngữ pháp thường gặp của sinh viên năm hai khi dịch từ Việt sang Hàn. Nghiên cứu kỳ vọng cung cấp một bộ dữ liệu thực chứng về các lỗi ngữ pháp ở giai đoạn đầu, góp phần cải thiện phương pháp giảng dạy và nhận thức cho người học.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN
2.1. Các lý thuyết nền tảng về Phân tích lỗi và Nguyên nhân gây lỗi
Lý thuyết Phân tích lỗi (Error Analysis - EA), với công trình nền tảng của Corder [5, tr.163], xem việc mắc lỗi trong quá trình học ngoại ngữ là một hiện tượng tự nhiên và không thể tránh khỏi. Theo quan điểm này, lỗi không phải là thất bại, mà là nguồn dữ liệu quý giá, phản ánh quá trình người học đang tích cực xây dựng và kiểm nghiệm các giả thuyết về quy tắc của ngôn ngữ đích. Một trong những đóng góp quan trọng của Corder là sự phân biệt giữa "mistakes" (sơ suất) – lỗi do đãng trí mà người học có thể tự sửa, và "errors" (lỗi hệ thống) – những sai lệch phản ánh sự thiếu hụt trong năng lực ngôn ngữ. Nghiên cứu này sẽ tập trung phân tích các "lỗi hệ thống" về ngữ pháp, vì chúng cho thấy những khó khăn mang tính quy luật của sinh viên.
Để lý giải nguồn gốc của các lỗi hệ thống này, nghiên cứu áp dụng khung phân loại nguyên nhân của Richards [6, tr.205], bao gồm hai nhóm chính. Thứ nhất là Lỗi giao thoa (Interference Errors), xảy ra do ảnh hưởng của việc "chuyển di" vô thức các quy tắc từ tiếng mẹ đẻ (L1) sang ngôn ngữ đích (L2). Trong bối cảnh dịch Việt-Hàn, đây được xem là nguyên nhân chính gây ra các lỗi về trật tự từ, khi sinh viên áp đặt cấu trúc S-V-O của tiếng Việt vào câu tiếng Hàn có cấu trúc S-O-V. Thứ hai là Lỗi nội ngôn (Intralingual Errors), phát sinh từ chính sự phức tạp của ngôn ngữ đích. Người học, trong quá trình tiếp thu các quy tắc tiếng Hàn, có thể khái quát hóa quá mức (overgeneralization) hoặc áp dụng chưa hoàn chỉnh các quy tắc đó. Việc áp dụng sai một cấu trúc ngữ pháp cho những động từ không phù hợp là một ví dụ điển hình.
Việc áp dụng khung lý thuyết này không chỉ giúp mô tả các lỗi ngữ pháp mà còn cho phép lý giải các nguyên nhân sâu xa, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp sư phạm hiệu quả ở phần sau của bài báo.
2.2. Dịch thuật, chất lượng bản dịch và vai trò của ngữ pháp
Chất lượng của một bản dịch thường được đánh giá dựa trên hai tiêu chí cốt lõi: tính trung thành (faithfulness) với thông điệp của văn bản gốc và tính tự nhiên (naturalness) trong ngôn ngữ đích [7, tr.12-15], [8, tr.104]. Để đạt được hai tiêu chí này, năng lực từ vựng và ngữ pháp đều đóng vai trò nền tảng nhưng theo những cách khác nhau. Nếu từ vựng chịu trách nhiệm chính trong việc truyền tải "cái gì" (nội dung, ý nghĩa), thì ngữ pháp quyết định việc truyền tải "như thế nào" – nó xây dựng nên cấu trúc, logic, và các mối quan hệ ngữ nghĩa tinh tế trong câu.
Vai trò kiến tạo cấu trúc của ngữ pháp được Andrew Rossiter ví như "biển báo và vạch kẻ đường" trên xa lộ ngôn ngữ [9, tr.3]. Thiếu đi một hệ thống ngữ pháp chính xác, thông điệp có thể trở nên hỗn loạn, mơ hồ, và không thể truyền tải được các ý tưởng phức tạp. Trong dịch thuật, vai trò này càng trở nên quan trọng hơn. Một lỗi ngữ pháp nhỏ, dù là sai tiểu từ hay trật tự từ, cũng có thể làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa (vi phạm tính trung thành) hoặc tạo ra một câu văn gượng ép, thiếu tự nhiên (vi phạm tính tự nhiên), thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp của người dịch.
Mặc dù trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ có thể đoán được ý định của người học khi họ mắc lỗi ngữ pháp [10, tr.8], điều này là không thể chấp nhận trong bối cảnh dịch thuật chuyên nghiệp. Do đó, việc nắm vững và vận dụng chính xác hệ thống ngữ pháp tiếng Hàn là yêu cầu nền tảng, quyết định đến sự thành công của bản dịch. Việc phân tích các lỗi ngữ pháp của sinh viên không chỉ là một hoạt động kiểm tra ngôn ngữ, mà còn là một bước đi thiết yếu để nâng cao chất lượng đào tạo dịch giả tương lai.
2.3. Đặc điểm Ngữ pháp tiếng Hàn và những thách thức đối với người học Việt Nam
Việc phân tích lỗi ngữ pháp trong biên dịch Việt-Hàn phải xuất phát từ sự khác biệt căn bản về loại hình ngôn ngữ. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, dựa vào trật tự từ cố định S-V-O và hư từ để biểu thị quan hệ ngữ pháp. Ngược lại, tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính với trật tự từ S-O-V, sử dụng một hệ thống tiểu từ (조사) và vĩ tố (어미) phức tạp để xác định chức năng của các thành phần trong câu. Sự đối lập nền tảng này là nguồn gốc của hiện tượng giao thoa ngôn ngữ (language interference), khi sinh viên áp dụng vô thức cấu trúc tư duy của tiếng Việt vào tiếng Hàn.
Các nghiên cứu về kỹ năng sản sinh ngôn ngữ và dịch thuật Việt-Hàn đã phác họa một bức tranh khá toàn diện về những thách thức ngữ pháp mà người học Việt Nam thường xuyên đối mặt. Nhìn chung, các lỗi này có thể được xem xét ở hai cấp độ chính: hình thái-từ vựng và cú pháp-cấu trúc câu.
Ở cấp độ hình thái vi mô, lỗi sử dụng tiểu từ (조사 오류) là vấn đề cố hữu nhất, đặc biệt là các tiểu từ chủ cách (이/가, 은/는) và tân cách (을/를) [1, tr.84]. Song song đó là lỗi về vĩ tố (어미 오류), bao gồm sai đuôi kết thúc câu, sai vĩ tố liên kết, và đặc biệt là lỗi hình thành mệnh đề định ngữ. Những khó khăn này còn thể hiện qua việc chia sai động/tính từ bất quy tắc và áp dụng sai hệ thống kính ngữ (높임법) [2]. Ở cấp độ cú pháp vĩ mô, lỗi về trật tự từ (어순 오류) là hệ quả trực tiếp của giao thoa ngôn ngữ, khi sinh viên có xu hướng áp đặt cấu trúc S-V-O của tiếng Việt vào câu tiếng Hàn [1, tr.82]. Lỗi này thường đi kèm với lỗi cấu trúc câu (문장 구조 오류) tổng thể.
Những thách thức về mặt cấu trúc ngôn ngữ này càng trở nên trầm trọng hơn bởi các yếu tố thuộc về người học ở giai đoạn đầu. Năng lực ngôn ngữ L2 còn hạn chế và xu hướng dịch nguyên văn, máy móc do thiếu tự tin trong việc tái cấu trúc câu đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc phát sinh các lỗi ngữ pháp mang tính hệ thống.
2.4. Khung phân loại lỗi và tổng quan nghiên cứu
Việc lựa chọn một khung phân loại lỗi (error typology) phù hợp là bước nền tảng trong bất kỳ nghiên cứu Phân tích lỗi nào. Để phân tích các lỗi ngữ pháp trong bài báo này, nghiên cứu sẽ kế thừa và tổng hợp từ các khung lý thuyết uy tín.
Nền tảng cho việc phân loại lỗi được đặt bởi Corder [11, tr.127], người đã đề xuất một hệ thống dựa trên mô tả bề mặt ngôn ngữ. Khung phân loại gốc rễ này bao gồm bốn hạng mục chính: lỗi bỏ sót (Omission), chẳng hạn như bỏ sót một tiểu từ cần thiết; lỗi thêm (Addition), như dùng thừa một yếu tố; lỗi lựa chọn sai/dạng sai (Misformation/Selection), ví dụ như chọn sai tiểu từ 에 thay vì 에서; và lỗi sắp xếp sai trật tự (Misordering), điển hình là lỗi về trật tự từ S-O-V.
Các mô hình về sau thường kế thừa các nguyên tắc mô tả này và điều chỉnh cho các bối cảnh cụ thể. Ví dụ, khung của El Zeini (1994), được Đỗ Thúy Hằng [1, tr. 82] áp dụng hiệu quả cho bối cảnh Việt-Hàn, đã phân chia lỗi thành hai nhóm lớn là lỗi về nội dung (bao gồm cả ngữ pháp) và lỗi về hình thức. Cách tiếp cận này rất hữu ích, vì nó giúp định vị lỗi ngữ pháp như một phần cốt lõi ảnh hưởng đến nội dung và tính chính xác của bản dịch.
Để đi sâu hơn vào các tiểu loại lỗi ngữ pháp, các công trình của những học giả Hàn Quốc cung cấp những góc nhìn chi tiết và phù hợp. Khung phân loại của Yeom Seonhwa [12, tr.346], dù bao quát cả từ vựng, đã định hình một nhánh rất rõ ràng cho lỗi ngữ pháp, bao gồm các hạng mục cụ thể như lỗi tiểu từ (조사), vĩ tố (어미), thì (시제), và cấu trúc câu. Tương tự, hệ thống toàn diện của Kim Minyoung [13, tr.24] với mục "Tiếp cận Hình thái - Cú pháp" đã hệ thống hóa chi tiết các lỗi như lỗi vĩ tố liên kết, lỗi sử dụng tiểu từ, lỗi định ngữ, và lỗi hình thức câu.
Dựa trên sự tổng hợp các khung lý thuyết trên và các phát hiện về lỗi ngữ pháp đặc thù của sinh viên Việt Nam, nghiên cứu này sẽ sử dụng một khung phân tích được điều chỉnh để tập trung vào các lỗi ngữ pháp cốt lõi. Khung phân tích này sẽ không trình bày lại ở đây, mà sẽ được giới thiệu chi tiết như một công cụ nghiên cứu trong phần 3. Phương pháp nghiên cứu.
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này áp dụng thiết kế khảo sát mô tả để phân tích lỗi ngữ pháp của sinh viên năm hai ngành tiếng Hàn (trình độ TOPIK 3) tại một đại học ở miền Trung. Dữ liệu được thu thập từ bài kiểm tra giữa kỳ môn dịch Việt-Hàn.
Mẫu nghiên cứu được chọn qua hai giai đoạn: ban đầu là toàn bộ 100 sinh viên (98 nữ, 2 nam, tuổi trung bình 20), sau đó chọn có chủ đích 60 bài làm hoàn thiện trên 50% để đảm bảo tính đại diện. Các lỗi được phân tích định lượng (tần suất) và định tính (nguyên nhân) bằng khung phân loại xây dựng dựa trên Yeom Seonhwa (2022) và Kim Minyoung (2023), trình bày chi tiết ở Bảng 1.
|
Tiểu Phân loại
|
Mô tả chi tiết
|
|
1. Lỗi hình thái học
|
Chia sai đuôi động từ/tính từ trước khi kết hợp với cấu trúc cho sẵn
|
|
2. Lỗi sử dụng tiểu từ
|
- Lựa chọn sai, bỏ sót hoặc dùng thừa các tiểu từ (chủ cách, tân cách, trạng ngữ...).
|
|
3. Lỗi sử dụng vĩ tố
|
- Sai vĩ tố kết thúc câu, vĩ tố liên kết mệnh đề, vĩ tố định ngữ.
|
|
4. Lỗi về Thì
|
- Áp dụng sai các hình thái biểu thị thì (quá khứ, hiện tại, tương lai).
|
|
5. Lỗi sử dụng kính ngữ
|
- Không sử dụng hoặc sử dụng không chính xác các hình thái kính ngữ.
|
|
6. Lỗi cấu trúc câu
|
- Sai trật tự từ (S-O-V), câu không hoàn chỉnh, giao thoa cấu trúc từ tiếng Việt.
|
|
7. Lỗi chính tả và viết cách
|
- Sai chính tả, viết cách (띄어쓰기) không đúng quy tắc.
|
Bảng 1: Bảng phân loại lỗi sai về ngữ pháp trong dịch thuật từ tiếng Việt sang tiếng Hàn
Dữ liệu được thu thập từ bài kiểm tra 50 phút tại lớp, trong đó sinh viên không được sử dụng tài liệu. Để đảm bảo tính khách quan, 3 đề thi có cấu trúc và độ khó tương đương đã được sử dụng. Sau khi thu thập, các lỗi ngữ pháp từ 60 bài làm được mã hóa bằng Excel, phân loại theo <Bảng 1>, rồi tiến hành phân tích định lượng (tần suất, tỷ lệ) và định tính (xác định nguyên nhân gây lỗi theo Richards, 1971). Toàn bộ quá trình phân tích có sự tham gia kiểm tra chéo và tham vấn của một giảng viên bản ngữ để đảm bảo độ tin cậy.
4. KẾT QUẢ
Sau khi tiến hành khảo sát và phân tích chi tiết trên tổng số 60 bài làm, có tổng cộng 209 lỗi ngữ pháp đã được ghi nhận. Kết quả thống kê cho thấy một bức tranh toàn diện hơn về những khó khăn của sinh viên. Ba nhóm lỗi chiếm tỷ trọng cao nhất và gần như tương đương nhau là Lỗi chính tả và viết cách (22.5%), Lỗi cấu trúc câu (21.5%), và Lỗi sử dụng tiểu từ (20.6%). Tần suất cao của ba nhóm lỗi nền tảng này cho thấy sinh viên không chỉ gặp khó khăn ở các quy tắc ngữ pháp phức tạp mà còn ở những khía cạnh cơ bản nhất của việc cấu thành một câu đúng và chuẩn xác trong tiếng Hàn.
|
Mã lỗi
|
Loại lỗi ngữ pháp
|
Số lượng lỗi
|
Tỷ lệ (%)
|
|
1
|
Lỗi hình thái học khi áp dụng cấu trúc
|
17
|
8.1%
|
|
2
|
Lỗi sử dụng tiểu từ
|
43
|
20.6%
|
|
3
|
Lỗi sử dụng vĩ tố
|
34
|
16.3%
|
|
4
|
Lỗi về Thì
|
13
|
6.2%
|
|
5
|
Lỗi sử dụng kính ngữ
|
10
|
4.8%
|
|
6
|
Lỗi cấu trúc câu
|
45
|
21.5%
|
|
7
|
Lỗi chính tả và viết cách
|
47
|
22.5%
|
|
Tổng
|
|
209
|
100%
|
Bảng 2: Bảng thống kê chi tiết các loại lỗi ngữ pháp
4.1. Phân tích các lỗi ngữ pháp điển hình
4.1.1. Lỗi chính tả và viết cách (맞춤법 및 띄어쓰기 오류)
Đây là nhóm lỗi chiếm tỷ lệ cao nhất, phản ánh việc chưa nắm vững các quy tắc viết cơ bản.
- Ví dụ 1 (Chính tả): ...드디어 올배른 길에... (Sai) → ...올바른 길을... (Đúng)
- Ví dụ 2 (Viết cách): ...일할때 매우 어려워요. (Sai) → ...일할 때 매우 어려워요. (Đúng)
Phân tích chung: Sinh viên thường mắc lỗi chính tả do nhầm lẫn các nguyên âm có phát âm tương tự (ví dụ: 예/에, 외/왜), các cặp phụ âm thường và âm bật hơi (ví dụ: ㄱ/ㅋ, ㄷ/ㅌ), và lỗi viết từ ngoại lai (ví dụ: 이메일, 콘서트). Về lỗi viết cách, lỗi phổ biến nhất là viết liền danh từ phụ thuộc với từ đứng trước (như -(으)ㄹ 때, (으)ㄹ 줄, (으)ㄴ 지).
4.1.2. Lỗi cấu trúc câu (문장 구조 오류)
Đây là nhóm lỗi nghiêm trọng, phản ánh sự giao thoa từ cấu trúc tiếng Việt và sự lúng túng trong việc xây dựng câu phức.
Ví dụ 1:
Câu tiếng Việt: Anh ấy vui cả ngày, chắc là có người yêu rồi.
Bản dịch của sinh viên: 그는 하루 종일 기쁜 듯이 애인이 있네요.
Bản dịch gợi ý: 그는 애인이 생긴 듯이 하루 종일 기뻐하네요.
Phân tích: Sinh viên đã áp dụng sai cấu trúc -(으)ㄴ/는 듯이 (dường như). Cấu trúc này phải được gắn vào mệnh đề phỏng đoán (애인이 있다), nhưng sinh viên lại gắn vào mệnh đề chỉ sự thật (기쁘다), tạo ra một câu sai hoàn toàn về logic.
Ví dụ 2:
Câu tiếng Việt: Viết email nhờ vả mà không có câu cảm ơn nên tôi bị cô giáo nhắc nhở.
Bản dịch của sinh viên: 부탁하기 위해 이메일을 쓰는 감사 인사 안는 탓에 선생님께 주의를 받았아어요.
Bản dịch gợi ý: 부탁하는 이메일을 썼는데 감사 인사가 없는 탓에 선생님께 주의를 받았습니다.
Phân tích: Sinh viên đã thất bại trong việc tạo một mệnh đề nguyên nhân hoàn chỉnh. Cụm từ được in đậm là một chuỗi các thành phần lắp ghép rời rạc, mô phỏng trật tự tư duy của tiếng Việt thay vì tuân theo cú pháp tiếng Hàn.
4.1.3. Lỗi sử dụng tiểu từ (조사 오류)
Lỗi về tiểu từ vẫn là một thách thức lớn, bao gồm việc chọn sai chức năng, sai hình thái và bỏ sót tiểu từ.
Ví dụ 1:
Câu tiếng Việt: Nếu đi du lịch vào ngày lễ, nhớ đặt khách sạn sớm nhé.
Bản dịch của sinh viên: 여행을 가거든 미리를 방이 예약하세요.
Bản dịch gợi ý: 공휴일에 여행을 가거든 방을 미리 예약하세요.
Phân tích: Sinh viên mắc lỗi kép: (1) Gắn tiểu từ tân ngữ -를 vào trạng từ 미리. (2) Dùng sai tiểu từ chủ ngữ -이 cho tân ngữ 방 (đúng phải là 방을).
Ví dụ 2:
Câu tiếng Việt: Nhóm nhạc này tổ chức concert ở nước ngoài để vừa quảng bá album vừa giao lưu với fan quốc tế.
Bản dịch của sinh viên: 이 아이돌 그룹은 해외 팬들을 교류할 겸 앨범을 홍보할 겸 해외에 콘서트를 열었어요.
Bản dịch gợi ý: 이 아이돌 그룹은 해외 팬들과 교류할 겸 앨범도 홍보할 겸 해외에서 콘서트를 열었습니다.
Phân tích: Động từ 교류하다 (giao lưu) đòi hỏi tiểu từ -와/과 (với). Sinh viên đã dùng sai tiểu từ tân ngữ -들을, làm câu thiếu tự nhiên.
4.1.4. Lỗi sử dụng vĩ tố (어미 오류)
Lỗi này bao gồm việc chia sai đuôi kết thúc câu hoặc dùng sai các vĩ tố liên kết, làm sai lệch mối quan hệ logic-ngữ nghĩa.
Ví dụ 1:
Câu tiếng Việt: Dù có bực đến đâu đi chăng nữa, cậu cũng không nên cãi tay đôi với sếp.
Bản dịch của sinh viên: 아무리 화나더라도 사장님게 대들지 않잖아요.
Bản dịch gợi ý: 아무리 화가 나더라도 사장님께 대들면 안 돼요.
Phân tích: Sinh viên đã dùng sai vĩ tố kết thúc câu -(잖아요) (dùng để xác nhận thông tin đã biết) thay vì một cấu trúc mang ý nghĩa khuyên bảo ("không nên"), làm sai lệch hoàn toàn ngữ dụng của câu nói.
Ví dụ 2:
Câu tiếng Việt: ...rồi mọi người quay lại làm việc
Bản dịch của sinh viên: ...다시 일하는 돌아가요.
Bản dịch gợi ý: ...다시 일하러 돌아갑니다.
Phân tích: Sinh viên đã dùng sai vĩ tố định ngữ -(는) thay vì vĩ tố liên kết chỉ mục đích -(으)러. Cấu trúc đúng phải là 일하러 돌아가요 (quay lại để làm việc).
4.1.5. Lỗi hình thái học khi áp dụng cấu trúc
Đây là lỗi xảy ra khi sinh viên hiểu sai hoặc áp dụng không đầy đủ các quy tắc biến đổi hình thái của động/tính từ trước khi kết hợp với một cấu trúc ngữ pháp cho sẵn.
Câu tiếng Việt: Ở Việt Nam, vào ngày Tết, mọi người thường ăn bánh chưng, trong khi đó ở Hàn Quốc, mọi người ăn canh bánh canh gạo. (Cấu trúc cho sẵn: -(으)ㄴ/는가 하면)
Bản dịch của sinh viên 1: 베트남에서는 설날에 보통 반쯩을 먹는 하면 한국에서는 떡국을 먹어요.
Bản dịch của sinh viên 2: 베트남에서는 설날에 보통 반쯩을 먹은가 하면 한국에서는 떡국을 먹어요.
Bản dịch gợi ý: 베트남에서는 설날에 보통 반쯩을 먹는가 하면, 한국에서는 떡국을 먹습니다.
Phân tích: Cả hai sinh viên đều mắc lỗi hình thái học. Sinh viên 1 đã bỏ sót hình vị -가- trong cấu trúc. Sinh viên 2 lại áp dụng sai quy tắc, dùng -(으)ㄴ가 하면 (dành cho tính từ) với động từ 먹다 (đúng phải là -는가 하면).
4.1.6. Lỗi sử dụng kính ngữ (높임법 오류)
Lỗi này phản ánh sự chưa thành thạo của người học trong việc vận dụng hệ thống kính ngữ phức tạp của tiếng Hàn, dẫn đến bản dịch thiếu đi sự trang trọng và tôn trọng cần thiết.
Câu tiếng Việt: Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói rằng: "..."
Bản dịch của sinh viên: 호치민 주석은 ... 라고 말씀했어요.
Bản dịch gợi ý: 호치민 주석께서는 ... 라고 말씀하셨습니다.
Phân tích: Sinh viên mắc lỗi kép. Thứ nhất, dùng tiểu từ chủ đề thông thường -은 thay vì tiểu từ kính ngữ -께서는. Thứ hai, dùng động từ 말씀하다 nhưng không kết hợp với vĩ tố kính ngữ chủ thể -(으)시-, hình thái đúng phải là 말씀하셨습니다.
4.1.7. Lỗi về Thì
Câu tiếng Việt: Hôm qua thư viện rất đông, thế mà hôm nay lại vắng vẻ.
Bản dịch của sinh viên: 어제 도서관에 사람이 많았더니 오늘은 한가하네요.
Bản dịch gợi ý: 어제 도서관에 사람이 많더니 오늘은 한가하네요.
Phân tích: Sinh viên nhìn thấy từ "hôm qua" và có xu hướng chia tính từ ở thì quá khứ (많았다) trước khi kết hợp với cấu trúc -더니. Tuy nhiên, vĩ tố hồi tưởng -더- trong cấu trúc này đã bao hàm ý nghĩa về một trạng thái trong quá khứ mà người nói đã quan sát. Việc thêm -았/었- vào trước -더니 trong trường hợp này không chỉ thừa mà còn làm thay đổi ý nghĩa của câu (chỉ dùng khi chủ ngữ là người nói và đang kể về hành động của chính mình), đây là một lỗi về thì rất phổ biến.
4.2. Thảo luận
Kết quả phân tích cho thấy ba nhóm lỗi phổ biến nhất là Chính tả/Viết cách (22,5%), Cấu trúc câu (21,5%), và Tiểu từ (20,6%), chiếm gần 65% tổng số lỗi. Các lỗi này có thể được lý giải qua hai nguyên nhân chính theo khung của Richards (1971):
Giao thoa tiếng mẹ đẻ (interference error): Đây là nguyên nhân rõ rệt nhất, thể hiện qua tỷ lệ cao của lỗi cấu trúc câu. Sinh viên có xu hướng áp đặt trật tự S-V-O và cấu trúc cụm từ của tiếng Việt lên cú pháp S-O-V của tiếng Hàn, dẫn đến các bản dịch thiếu tự nhiên.
Lỗi nội ngôn (intralingual error): Nguyên nhân này xuất phát từ sự phức tạp của chính ngữ pháp tiếng Hàn. Nó lý giải tỷ lệ cao của lỗi tiểu từ và vĩ tố, cho thấy sinh viên chưa nắm được các chức năng ngữ nghĩa tinh tế. Lỗi hình thái học cũng là một dạng khái quát hóa quá mức (overgeneralization), một lỗi phát triển tự nhiên khi người học đang thử nghiệm quy tắc nhưng áp dụng sai do kinh nghiệm hạn chế.
Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước, nhưng điểm mới của nghiên cứu là tập trung vào sinh viên năm hai. Điều này chứng tỏ các thách thức ngữ pháp này mang tính nền tảng và xuất hiện rất sớm, ngay từ khi sinh viên bắt đầu học dịch, chứ không chỉ tồn tại ở trình độ cao.
Từ những kết quả nghiên cứu đã phân tích, chúng tôi xin đưa ra một số đề xuất sư phạm nhằm cải thiện năng lực ngữ pháp cho sinh viên trong quá trình biên dịch Việt-Hàn:
Đối với Giảng viên và Chương trình đào tạo:
- Nhấn mạnh ngữ pháp đối chiếu: Tăng cường hoạt động so sánh trực tiếp cấu trúc Việt-Hàn để sinh viên nhận thức rõ khác biệt.
- Thiết kế bài tập có mục tiêu: Xây dựng bài tập chuyên sâu về các chủ điểm hay sai (cặp tiểu từ dễ nhầm lẫn, vĩ tố liên kết).
- Rèn luyện kỹ năng "tái cấu trúc câu": Hướng dẫn sinh viên thoát khỏi cấu trúc câu tiếng Việt để diễn đạt theo tư duy tiếng Hàn.
- Chú trọng sửa lỗi chi tiết: Khi chấm bài, cần chỉ rõ bản chất lỗi, giải thích nguyên nhân và gợi ý cách sửa, thay vì chỉ gạch chân.
Đối với Sinh viên:
- Chủ động hệ thống hóa kiến thức: Tự tổng kết, vẽ sơ đồ tư duy về chức năng của các tiểu từ, vĩ tố thay vì chỉ học thuộc.
- Luyện tập sản sinh ngôn ngữ thường xuyên: Chủ động viết, đặt câu với ngữ pháp mới học để tự động hóa kiến thức.
- Tăng cường đọc để "thẩm thấu" ngữ pháp: Đọc nhiều văn bản tiếng Hàn đa dạng để cảm nhận cấu trúc tự nhiên của người bản xứ.
- Sử dụng công cụ AI có phản biện: Dùng các công cụ kiểm tra ngữ pháp như một nguồn tham khảo, nhưng phải ưu tiên nắm vững kiến thức nền tảng.
5. KẾT LUẬN
Từ 60 bài dịch Việt-Hàn của sinh viên năm hai, nghiên cứu đã phân tích 209 lỗi ngữ pháp. Kết quả cho thấy ba nhóm lỗi phổ biến nhất là lỗi chính tả và viết cách (22,5%), lỗi cấu trúc câu (21,5%), và lỗi sử dụng tiểu từ (20,6%). Nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ sự giao thoa tiếng Việt và việc chưa nắm vững ngữ pháp tiếng Hàn. Điều này khẳng định rằng khó khăn ngữ pháp mang tính hệ thống và cần được can thiệp sớm trong đào tạo. Dù mẫu nghiên cứu còn hạn chế, kết quả đã chỉ ra những vấn đề sư phạm cấp thiết. Các nghiên cứu tương lai cần mở rộng quy mô khảo sát và kết hợp phương pháp định tính để làm rõ hơn quá trình nhận thức của sinh viên.
Tài liệu tham khảo
[1] Đỗ Thúy Hằng (2018), Khảo sát lỗi biên dịch của sinh viên năm thứ ba Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, Tạp chí Nghiên cứu Nước ngoài, 34(1), 80-90.
[2] Trần Ngọc Anh, Tăng Thị Thùy Ngân (2023), Phân tích một số lỗi phiên dịch tiếng Hàn của sinh viên năm thứ tư Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên, Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Thái Nguyên, 228(11), 45-52.
[3] Bùi Thị Oanh, Hà Thu Hường (2024), Khảo sát lỗi phiên dịch tiếng Hàn của học viên khóa biên phiên dịch tại Học viện King Sejong Hà Nội 2, Tạp chí Hàn Quốc, 2(49), 92-102.
[4] Bá Thị Nga (2024), Phân tích lỗi dịch số trong phiên dịch Việt - Hàn, Tạp chí Hàn Quốc, 2(49), 55-64.
[5] Corder, S. P. (1967), The Significance of Learners’ Errors (Ý nghĩa các lỗi của người học), International Review of Applied Linguistics in Language Teaching, 5(2-4), 161-170.
[6] Richards, J. C. (1971), A Non-Contrastive Approach to Error Analysis (Một cách tiếp cận phi đối chiếu trong phân tích lỗi), ELT Journal, 25(3), 204–219.
[7] Nida, E. A., Taber, C. R. (1974), The Theory and Practice of Translation (Lý thuyết và Thực hành Dịch thuật), E.J. Brill.
[8] Vũ Văn Đại (2020), Cơ sở của tiêu chí đánh giá dịch thuật, Tạp chí Khoa học Ngoại ngữ, (61), 94-105.
[9] Rossiter, A. (2021), The Importance of Grammar (Tầm quan trọng của Ngữ pháp), ERIC, (1-5)(ED613321)
[10] Gass, S. M., Selinker, L. (1994), Second language acquisition: An introductory course (Thu đắc ngôn ngữ thứ hai: nhập môn), Lawrence Erlbaum Associates, Inc.
[11] Corder, S. P. (1974), Error analysis (Phân tích lỗi), trong J. P. B. Allen & S. P. Corder (Chủ biên), The Edinburgh Course in Applied Linguistics (Giáo trình Ngôn ngữ học Ứng dụng Edinburgh) (Tập 3, tr. 122-131), Oxford University Press.
[12] Yeom, S. H. (2022), 한국어 번역 교육을 위한 학습자 오류 분석 – 언어적 오류를 중심으로 – (Phân tích lỗi người học trong giảng dạy dịch tiếng Hàn – tập trung vào lỗi ngôn ngữ), Kỷ yếu Hội thảo Mùa thu lần thứ 34 của Hiệp hội Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc Quốc tế (INK), 342–352.
[13] Kim, M. Y. (2023), 한국어 번역 교육을 위한 번역 오류 유형화 고찰 (Một nghiên cứu về loại hình hóa lỗi dịch thuật nhằm phục vụ giáo dục biên dịch tiếng Hàn), Tạp chí Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc (한국언어문화학), 20(2), 1-27.