Trần Bảo Khánh
Khoa Tiếng Anh Cơ sở, Trường Đại học Đại Nam
Abstract
Vocabulary is an important aspect of language and communication skills. Since the aim of English language school program is to learn English for communicative purposes, this article, based on current research on foreign language vocabulary teaching and learning, appeals to the use of some very important strategies and techniques for effective vocabulary teaching while building listening and speaking skills. These strategies provide good opportunities for learners to extend the knowledge of their actual vocabulary and acquire new words in a classroom.
Keywords: Vocabulary, foreign language, speaking, listening, activity.
1. Đặt vấn đề
Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy của chúng tôi, điều thường quan sát trong lớp học Tiếng Anh là giao tiếp có đặc điểm là sự thiếu chính xác và trôi chảy trong việc sử dụng ngôn ngữ, mặc dù sinh viên (SV) đã học trong nhiều năm. Điều đó đặc biệt quan trọng khi mục tiêu chính của việc học ngôn ngữ là giao tiếp hiệu quả. Để đạt được điều này, nghiên cứu sẽ tìm hiểu các chiến lược và kỹ thuật giảng dạy để phát triển từ vựng thông qua kỹ năng nghe và nói. Câu hỏi đặt ra là: giáo viên (GV) ngoại ngữ cần sử dụng những chiến lược và kỹ thuật nào để dạy từ vựng một cách hiệu quả trong quá trình phát triển kỹ năng nghe và nói, từ đó giúp SV học ngôn ngữ với mục đích giao tiếp? Nghiên cứu sẽ xem xét các khía cạnh của kiến thức về từ, những chiến lược quan trọng và các yếu tố chính ảnh hưởng đến việc học từ vựng. Thông qua việc xem xét tài liệu, nghiên cứu nhằm khám phá vấn đề này và đưa ra đề xuất cho GV tiếng Anh về cách dạy và học từ vựng một cách hiệu quả cùng với sự tham khảo các lý thuyết và nghiên cứu về việc học ngoại ngữ.
2. Một số chiến lược quan trọng trong việc phát triển từ vựng tiếng Anh qua kỹ năng nói và nghe
2.1. Những khía cạnh của kiến thức về từ
Khi xử lý từ vựng, quan trọng phải xem xét ý nghĩa của việc biết và học một từ là gì. Một hiểu biết hoàn chỉnh về một từ cần nhiều hơn là việc chỉ nhận ra từ đó hoặc có khả năng đưa ra ý nghĩa của nó như thường thấy trong giảng dạy và học Tiếng Anh như một ngoại ngữ trong lớp học. Việc biết và học một từ từ góc độ ngôn ngữ tiếp thu và sáng tạo bao gồm biết và học về hình thức (hình thức nói và viết, các phần từ của từ), ý nghĩa (hình thức và ý nghĩa, các khái niệm và đối tượng tham chiếu, các mối liên hệ) và cách sử dụng (các chức năng ngữ pháp, cụm từ thường xuất hiện cùng và những ràng buộc trong việc sử dụng).
Hình thức nói và viết: Sự thiếu nhất quán giữa viết và phát âm khiến việc dựa vào hình thức viết hoặc ngược lại để xác định cách phát âm trở nên khó khăn (hoặc không thể), không chỉ đối với người học nước ngoài mà còn đối với người bản xứ (Nation, 2005, tr. 45) [1]. Việc không quen với cách phát âm chính xác có thể dẫn đến không hiểu các từ trong tiếng Anh nói mà người học đã hiểu rõ trong tiếng Anh viết. Hơn nữa, trọng âm trong một từ xác định nghĩa từ vựng và ngữ pháp của từ (/ˈimport/ - danh từ, /imˈport/ - động từ), độ dài của một nguyên âm xác định nghĩa từ vựng của một từ (/i:p/ - /ip/), một âm có thể được biểu thị bằng một hoặc nhiều chữ cái: /ȁ/ (cup, some, redundant, shut, does).
Các phần của từ: Một nguyên tố gốc hoặc hậu tố đã biết sẽ giúp quá trình học từ và sử dụng nó dễ dàng hơn, giúp người học: nhớ ý nghĩa của từ, nhận biết nó trong ngữ cảnh khác, đoán về ý nghĩa của các mục không rõ và mở rộng phạm vi biểu đạt bằng cách sử dụng một từ khác thay vì từ mục tiêu khi không nhớ được nó trong một tình huống giao tiếp cụ thể.
Ý nghĩa: Để hiểu một từ một cách đầy đủ, người học phải biết nghĩa chính của từ, nghĩa của từ trong các ngữ cảnh khác nhau, biết được các từ đồng nghĩa hay từ trái nghĩa với từ đó để có thể sử dụng từ một cách chính xác và linh hoạt. Để tránh hiểu nhầm, SV cần biết rằng một từ có thể có: nhiều ý nghĩa khác nhau không liên quan mật thiết (Gairns & Redman, 2004, tr.13) [2].
Chức năng ngữ pháp: Để sử dụng một từ đúng cách cần biết từ đó thuộc loại từ vựng nào và có các mẫu ngữ pháp nào phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong tiếng Anh, nơi: cùng một hình thức từ có thể được sử dụng như một phần từ vựng khác nhau (a book/to book a room); sự lựa chọn từ vựng, đặc biệt là động từ, xác định cấu trúc ngữ pháp của phần còn lại của câu: Her English improves (nội động từ); He likes chicken (ngoại động từ); I left the ticket in the drawer (ngoại động từ phức hợp). Hơn nữa, như trong các ngôn ngữ khác, các từ thuộc cùng một lớp từ vựng được phân loại dựa trên đặc điểm ngữ pháp của chúng (động từ có quy tắc/không quy tắc, danh từ đếm được/không đếm được, các dạng danh từ số nhiều có qui tắc và bất qui tắc). Việc không quen thuộc với các hình thức không quy tắc có thể dẫn đến việc học và sử dụng sai lầm của người học.
Kết hợp ngữ: Liên quan đến việc biết từ nào thường kèm với từ đó (My mother does (not makes) the cooking in my family). Kiến thức về cụm từ này giúp người học học và sử dụng ngôn ngữ mục tiêu một cách chính xác, trôi chảy. Trong trường hợp kiến thức về cụm từ không đủ và dưới sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ, người học thường sử dụng các chuỗi ngôn ngữ đúng ngữ pháp mặc dù từ vựng chưa được chính xác (‘I took a decision’ thay cho ‘I made a decision’).
Ràng buộc trong việc sử dụng liên quan đến các yếu tố xã hội ngôn ngữ (như mối quan hệ giữa người nói với người được nhắc đến, tình trạng xã hội của họ, tuổi tác và giới tính, mục tiêu của việc giao tiếp,...). Nếu không xem xét những khía cạnh này có thể dẫn đến việc sử dụng ngôn ngữ không phù hợp. Khía cạnh đa chiều của kiến thức về từ vựng cần phải được xem xét trong việc chọn các chiến lược và hoạt động thực hành phù hợp cho phép người học từ từ tích lũy các khía cạnh mục tiêu của kiến thức từ vựng và nói tiếng Anh cho mục đích giao tiếp. Dưới đây là một số chiến lược và hoạt động quan trọng có thể được sử dụng thành công trong việc phát triển từ vựng tiếng Anh thông qua các hoạt động nói và nghe. Đáng lưu ý rằng không nên tập trung hoàn toàn vào tất cả các khía cạnh của kiến thức từ vựng của mỗi từ gặp trong tài liệu. Là GV, người quyết định các từ và các khía cạnh của chúng cần được bao gồm trong từ vựng thường xuyên sử dụng của SV (từ vựng chủ động) dựa trên sự quan trọng của chúng trong việc hiểu văn bản, khối lượng kiến thức của SV cũng dựa trên lượng từ vựng và vai trò của nó trong việc phát triển các kỹ năng học tập.
2.2. Một số chiến lược quan trọng
Chia từ vựng trong văn bản thành từ vựng chủ động và từ vựng bị động: Cần phải phân biệt các từ mới mục tiêu thành từ vựng chủ động (quan trọng để trở thành một phần của từ vựng chủ động) và từ vựng bị động (cần biết nhưng không cần phải học vì chúng sẽ được tập trung vào sau khi chúng trở nên quan trọng hơn đối với SV). Trong việc dạy từ vựng chủ động được khuyến nghị: dành thời gian đưa ra ví dụ và đặt câu hỏi để SV có thể thấy cách từ vựng được sử dụng; hướng dẫn một cách đa chiều, khám phá nhiều khía cạnh của kiến thức từ vựng và đưa SV tham gia một cách có suy nghĩ và tích cực trong việc xử lý từ vựng (Nation, 2005, tr. 95) [1]. Các hoạt động như tìm kiếm từ khóa quan trọng trong văn bản và tạo ra một cây từ hoặc cây suy nghĩ về từ vựng hoặc ý tưởng có ích cho chiến lược này.
Chiến lược như vậy - việc chia từ vựng trong văn bản thành từ vựng chủ động và từ vựng bị động nên được khuyến khích áp dụng bởi SV để tăng cường việc học từ vựng độc lập. Để đạt được mục tiêu này, GV nên thường xuyên thảo luận với SV về những từ mới nào cần phải học. Bằng cách giải thích lý do chọn từ này, họ được đào tạo để lựa chọn từ vựng cho quá trình học của họ.
Sự lặp lại rất quan trọng trong việc học từ vựng, đặc biệt khi có rất nhiều điều cần biết về mỗi từ (như đã trình bày ở trên); một lần gặp với từ đó không đủ để thu được toàn bộ kiến thức về từ và sử dụng nó một cách trôi chảy. Sự lặp lại không chỉ đóng góp cho sự mạnh mẽ của kiến thức mà còn có thể làm phong phú thêm các lần gặp trước đó. Bằng sự lặp lại, không có nghĩa là lặp lại cơ học của từ như một chuỗi âm thanh; sự lặp lại như vậy không chỉ giúp việc ghi nhớ từ vựng mà còn giúp ghi nhớ dạng từ vựng. Một sự lặp lại hiệu quả, làm phong phú kiến thức từ vựng, bao gồm việc SV tiếp xúc với cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau thông qua việc lắng nghe và đọc văn bản và sử dụng nó trong các hoạt động nói và viết khác nhau (Nation, 2005) [1].
Đã có rất nhiều nghiên cứu về cách các mục nên được lặp đi lặp lại. Tham khảo theo Nation (2005) [1], nghiên cứu về từ vựng ngoại ngữ đã cho thấy: - Việc học từ sự lặp lại phụ thuộc vào khoảng thời gian giữa các lần lặp lại và tính chất của sự lặp lại; - Sự lặp lại có khoảng thời gian cách xa (phân tán các lần lặp lại trong một khoảng thời gian dài) dẫn đến sự học tập an toàn hơn so với sự lặp lại liên tục
Trong cùng hướng, kết quả nghiên cứu của Webb (2007) [3] đã cho thấy sự tăng kiến thức đáng kể về ít nhất một khía cạnh kiến thức mỗi khi sự lặp lại tăng lên. Webb đã đề xuất rằng cần hơn 10 lần lặp lại để phát triển kiến thức đầy đủ về một từ. Tuy nhiên, còn có các trường hợp nghiên cứu, như nghiên cứu của Webb cho thấy tần suất chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình học và cho thấy mối quan hệ giữa việc học từ vựng và tần suất xuất hiện không đáng kể. Liên quan đến tính chất của sự lặp lại, bằng chứng thực nghiệm đã chỉ ra việc khôi phục thông tin thay vì chỉ đơn giản là xem lại thông tin là hiệu quả hơn, vì nó gần giống với hiệu suất cần thiết trong sử dụng thông thường (Nation, 2005, tr. 79) [1]. Khi có khoảng thời gian trôi qua giữa việc hiển thị hình thức từ và ý nghĩa của nó, SV có cơ hội thử đoán hoặc ghi nhớ ý nghĩa, điều này sẽ dẫn đến việc học nhanh và lâu dài hơn. Gặp từ vựng trong văn bản nghe và đọc và sử dụng chúng trong hoạt động nói và viết cung cấp cơ hội cho việc khôi phục thông tin. Đồng thời việc kết hợp lặp lại có khoảng cách với việc khôi phục là dễ sử dụng và áp dụng rộng rãi (Nation, 2005, tr. 79) [1].
Loại hình lặp lại liên quan chặt chẽ đến mục tiêu học các hình thái của từ vựng. Khi nói về hình thái từ vựng, chúng ta đề cập đến cách từ được sử dụng và ý nghĩa của nó trong các tình huống khác nhau. Theo Nation (2005), việc mở rộng ý nghĩa của một từ và gặp phải các cụm từ liên quan đến nó có thể có tác động lớn hơn đến việc hiểu nội dung của đoạn văn so với việc lặp lại thông tin giống nhau.
Thẻ từ đòi hỏi việc khôi phục thông tin. Trong hình thức đơn giản nhất của việc học từ thẻ từ, người học viết một từ ngoại ngữ ở mặt trước của thẻ và bản dịch của nó ở mặt sau. Người học duyệt qua một bộ thẻ và thử nhớ ý nghĩa của mỗi từ. Điều này đã bị chỉ trích và được coi là một kỹ thuật loại bỏ ngữ cảnh vì từ vựng không được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp, tức là nó không được sử dụng cho mục đích giao (Nation, 2005, tr. 297) [1]. Ý nghĩa của từ có thể được đưa ra thông qua bản dịch, định nghĩa trong ngôn ngữ ngoại quốc, hình ảnh, đối tượng thật hoặc một câu. Người học có thể tạo ra các câu mới chứa từ vựng, tưởng tượng ngữ cảnh sử dụng. Thẻ từ có thể chứa các phần tử và hậu tố từ vựng để giúp người học tập trung vào các phần tử của từ.
Kiểm tra đều đặn cũng là một cách khuyến khích sự ôn tập từ vựng. Khi SV biết rằng họ sẽ có các bài kiểm tra định kỳ thì có động lực hơn để xem lại và củng cố kiến thức một cách thường xuyên. Thói quen này không chỉ giúp họ ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn cải thiện khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Hơn nữa, các bài kiểm tra có thể được thiết kế để phát hiện những điểm yếu trong việc học từ vựng của SV, từ đó cung cấp phản hồi cụ thể và kịp thời, giúp họ tập trung vào những từ hoặc cấu trúc ngôn ngữ chưa nắm vững. Việc kiểm tra thường xuyên cũng tạo ra cơ hội cho SV tự đánh giá sự tiến bộ của mình, nâng cao sự tự tin và khuyến khích họ tiếp tục học tập một cách có hệ thống. Như vậy, kiểm tra không chỉ là một công cụ đánh giá mà còn là một phần quan trọng của quá trình học tập hiệu quả.
Gairns và Redman (2004) [2] đề xuất rằng GV ngoại ngữ nên sử dụng một hoạt động nhằm mục tiêu lặp lại bài học trước đó trước khi bắt đầu bài học mới. Ngoài trách nhiệm và mong muốn của GV trong việc lặp lại các từ vựng mục tiêu, sách giáo trình và tổng số giờ học trong khóa học ngoại ngữ đóng vai trò quan trọng trong khía cạnh này. Một cuốn sách giáo trình tốt cung cấp cho người học các tài liệu và nội dung giúp họ có cơ hội lặp lại các thành phần ngôn ngữ đã gặp trước đây. Số giờ học trong khóa học ngoại ngữ cần phải đủ lớn để cho phép GV lên kế hoạch đủ số buổi ôn tập cho người học. Học từ vựng thông qua hướng dẫn rõ ràng và nghĩa của từ. Chiến lược sử dụng để trình bày từ vựng mới, cả trước khi nghe một đoạn văn hoặc khi chúng xuất hiện trong quá trình bài học, là yếu tố quan trọng khác trong việc học từ vựng. Việc cung cấp bản dịch của từ vựng mục tiêu là một kỹ thuật truyền thống và được sử dụng rộng rãi trong việc trình bày từ vựng, vì đây là cách đơn giản và rõ ràng nhất để thể hiện ý nghĩa của từ nhưng nó chỉ là một phần và không đủ vì SV không thể thấy cách từ vựng được sử dụng và không thể tập trung vào các khía cạnh khác của kiến thức từ vựng.
Có ba yếu tố chính ảnh hưởng đến việc học từ vựng từ nguồn đầu vào nói:
1. Kỹ năng của GV liên quan đến cách định nghĩa một từ; định nghĩa tốt cần phải cụ thể, trực tiếp, không mơ hồ và đơn giản; Nation (Nation, 2005, tr. 83) [1] đề xuất rằng định nghĩa ngắn gọn và trực tiếp làm việc tốt nhất trong đầu vào nói, trong khi quá nhiều phân tích về ý nghĩa của từ có thể gây hiểu lầm cho người học có bộ nhớ ngắn hạn hạn chế và làm cho việc xác định các đặc điểm quan trọng của từ trở nên khó khăn. Hơn nữa, việc sử dụng bất kỳ từ nào chưa biết trong việc định nghĩa từ mục tiêu sẽ làm cho việc hiểu trở nên không thể.
2. Kỹ năng của người học. Người học có các phong cách học khác nhau: họ học khác nhau và theo các tốc độ khác nhau do sự khác biệt về sinh lý và tâm lý của họ. Do đó, một số người học sử dụng mô hình tổng thể của ý nghĩa của từ (từ bỏ một khái niệm nếu có thông tin xung đột xuất hiện); những người học thành công hơn sử dụng một phương pháp phân tích (phát triển một khái niệm cho một từ bao gồm một số thành phần ý nghĩa riêng biệt, cho phép tích hợp thông tin mới); một số người học nhận thức thông tin ngôn ngữ mới bằng cách dựa nhiều vào trình bày hình ảnh; người khác ưa thích ngôn ngữ nói; những người khác lại phản ứng tốt hơn với các hoạt động chuyển động. GV cần giúp người học xác định phong cách nhận thức của họ và hỗ trợ họ ghi nhớ các từ ngoại ngữ mới bằng các kỹ thuật phù hợp nhất với phong cách học của họ.
3. Các đặc điểm của ngôn ngữ liên quan là quan trọng trong việc truyền đạt và hiểu ý nghĩa. Có nhiều cách để truyền đạt ý nghĩa của từ: bằng cách thực hiện hành động, trưng bày đối tượng, hình ảnh hoặc sơ đồ, dùng bản dịch, định nghĩa bằng ngôn ngữ ngoại, cung cấp các gợi ý về ngữ cảnh. Các kỹ thuật hình ảnh như các đối tượng thực tế, hình ảnh, việc thực hiện hành động được xem là các cách truyền đạt ý nghĩa của từ vựng tốt nhất vì SV thấy một ví dụ về ý nghĩa và ý nghĩa được lưu trữ cả về mặt ngôn ngữ và hình ảnh. Hơn nữa, những kỹ thuật này thường được SV xem là vui nhộn và tiết kiệm thời gian cho GV.
Sử dụng tiếng Anh trong các giai đoạn và tình huống khác nhau của bài học để thực hành. Các GV không nói tiếng Anh và dạy các lớp học của những người học có chung một ngôn ngữ khác tiếng Anh có nhiều cơ hội sử dụng tiếng Anh đơn giản trong quá trình giảng dạy. Ngôn ngữ nước ngoài mục tiêu có thể được sử dụng:
- Trong việc giảng dạy bài học chính: Giải thích một từ mới hoặc điểm ngữ pháp, đưa ra ví dụ, giới thiệu một đoạn văn, đặt câu hỏi,... Cần lưu ý rằng các giải thích bằng tiếng Anh nên đơn giản và rõ ràng nhất có thể để SV có thể hiểu. Khi ngôn ngữ cần sử dụng để giải thích quá phức tạp, tốt nhất là sử dụng ngôn ngữ của SV.
- Đối với các hoạt động khác không phải là một phần của việc giảng dạy: Kiểm tra sự có mặt của SV, chỉ dẫn SV nơi họ nên ngồi, giải thích cách hoạt động, kiểm soát lớp học,... Trong các hoạt động như vậy, GV sử dụng ngôn ngữ “tổ chức” bao gồm các chỉ thị và hướng dẫn đơn giản, được lặp lại trong mỗi bài học: “Mở/đóng sách của bạn!”, “Đến đây, làm ơn.”, “Yên lặng!”, “Ai muốn lau bảng không?”, “Hôm nay ai vắng mặt?). Nếu GV nói chúng liên tục bằng tiếng Anh, SV - thậm chí cả những người mới học - sẽ nhanh chóng hiểu ý nghĩa của chúng. Hơn nữa, các tình huống xảy ra trong lớp học (một SV đến muộn, ai đó quên sách) và trò chuyện bằng tiếng Anh với lớp về các chủ đề thú vị (những điều SV đã làm, các ngày lễ và kỳ nghỉ, buổi biểu diễn trường học, chương trình truyền hình, sinh nhật,...) ở đầu bài học (thay vì trực tiếp vào sách giáo trình) tạo cơ hội thực hành thực sự và tạo môi trường sử dụng tiếng Anh trong lớp học, khiến SV cảm thấy tiếng Anh là một ngôn ngữ thực sự được sử dụng trong giao tiếp và không chỉ là một môn học trường học.
Nếu GV sử dụng tiếng Anh trong hầu hết thời gian sẽ giúp SV thực hành việc lắng nghe và phản hồi tiếng Anh, “nắm bắt” và học từ, cụm từ ngoài ngôn ngữ sách giáo trình. Tuy nhiên, GV không nên cảm thấy họ phải sử dụng tiếng Anh suốt thời gian; có những tình huống khi sử dụng ngôn ngữ của SV có thể hữu ích hơn tiếng Anh. Mức độ sử dụng tiếng Anh của GV sẽ phụ thuộc vào cấp độ của lớp học và khả năng ngôn ngữ của GV.
Lựa chọn các hoạt động giảng dạy và học từ vựng: Có nhiều hoạt động thực hành có thể được sử dụng để học từ vựng mục tiêu trong khi xây dựng kỹ năng nghe và nói (Hedge, 2000) [4]; (Thornbury, 2008) [5]. Để chọn ra những hoạt động thích hợp nhất cho việc dạy và học, việc quan trọng là phải xem xét các khía cạnh sau:
- Mục tiêu của hoạt động: Một hoạt động có thể giúp SV nắm vững một hoặc nhiều khía cạnh của kiến thức từ vựng. Sau khi kiểm tra kiến thức từ vựng mục tiêu của SV, GV lựa chọn những hoạt động giúp SV nắm vững những khía cạnh mà họ vẫn thiếu sót.
- Các điều kiện tâm lý mà hoạt động sử dụng để đạt được mục tiêu học - sự chú ý, trí nhớ và sáng tạo giúp SV lưu trữ từ vựng trong bộ nhớ dài hạn. Sự chú ý hoặc thu hút sự chú ý của SV đối với từ vựng mục tiêu có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố, bao gồm tính nổi bật của từ trong ngữ liệu hoặc trong cuộc thảo luận về ngữ liệu, sự tiếp xúc trước đây của SV với từ đó, việc học từ, đoán từ từ ngữ cảnh, và việc trừu tượng hóa nó (nổi bật từ trên bảng đen, thảo luận ý nghĩa của từ với nhau hoặc với GV). Trong một hoạt động tiếp nhận (đọc/nghe), SV có thể nhận thức hình thức và trí nhớ ý nghĩa; tương tự, muốn truyền đạt ý nghĩa của từ, SV trí nhớ hình thức nó khi nó được nói hoặc viết trong một hoạt động nói/viết. Sáng tạo bao gồm việc gặp hoặc sử dụng các từ đã học trong ngữ cảnh mới khác với lần gặp trước đó của từ đó. Ví dụ: kể lại một đoạn văn từ một góc độ khác, thực hiện một vai diễn dựa trên một đoạn văn. Các cuộc gặp gỡ mới buộc SV phải tái khái niệm kiến thức của họ về từ, liên quan đến một loạt biến thể, từ sự biến đổi qua sự cùng cấu thành và ngữ cảnh ngữ pháp đến tham chiếu và ý nghĩa.
3. Kết luận
Như vậy, dạy từ vựng mới trong lớp học ngoại ngữ là một thách thức thực sự đối với GV vì kiến thức và khả năng hoàn chỉnh về từ cần nhiều hơn là chỉ nhận biết từ đó hoặc có khả năng đưa ra ý nghĩa của nó. Các chiến lược sau đây cần được sử dụng khi mục tiêu là dạy từ vựng một cách hiệu quả trong khi xây dựng kỹ năng lắng nghe và nói và từ đó giúp SV của họ học ngôn ngữ để giao tiếp: Chia từ vựng trong văn bản thành từ vựng hoạt động và từ vựng không hoạt động để tiết kiệm thời gian cho các hoạt động ôn tập hơn; lặp lại từ vựng mục tiêu một cách hiệu quả để củng cố và làm phong phú kiến thức từ vựng bằng cách xem xét khoảng cách giữa các lần lặp và bản chất của việc lặp lại; sử dụng hướng dẫn và định nghĩa rõ ràng để tăng cường việc học từ ngữ từ nguồn ngôn ngữ nói; sử dụng tiếng Anh trong các giai đoạn và tình huống khác nhau trong bài học để cung cấp nhiều nguồn cung cấp ý thực hơn; lựa chọn các hoạt động dạy và học từ vựng bằng cách xem xét mục tiêu của hoạt động và các điều kiện tâm lý mà nó sử dụng giúp SV đạt được mục tiêu học tập của họ; tăng lượng sự tham gia của SV với các thuật ngữ từ vựng trong các hoạt động lắng nghe và nói khác nhau để tăng cường việc học từ vựng.
Tài liệu tham khảo
[1] Nation I.S.P. (2005), Learning vocabulary in another language (Học từ vựng trong một ngôn ngữ khác), Cambridge University Press.
[2] Gairns, R. & Redman, S. (2004), Working with words (Làm việc với từ ngữ), Cambridge University Press.
[3] Webb, S. (2007), The Effects of Repetition on Vocabulary Knowledge (Tác động của sự lặp lại lên kiến thức từ vựng), Applied Linguistics, 28(1), pp. 46-65.
[4] Hedge, T. (2000), Teaching and learning in the language classroom (Dạy và học trong lớp học ngôn ngữ), Oxford University Press.
[5] Thornbury, S. (2008), How to teach vocabulary (Dạy từ vựng như thế nào), Pearson Longman.