NGUYỄN THỤC TRANG
Trường Đại học Văn Lang
Tóm tắt
Bài báo xây dựng khung khái niệm cho ứng dụng hồ sơ sinh viên (E-portfolio) tại Trường Đại học Văn Lang, nhằm hỗ trợ sinh viên quản lý học tập, phát triển năng lực và tăng cường khả năng cạnh tranh việc làm. Nghiên cứu tập trung tích hợp Hệ thống quản lý học tập (LMS), Công nhận kinh nghiệm học tập trước đó (APEL) và Đánh giá năng lực vào nền tảng E-portfolio. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, phân tích tài liệu và đánh giá hệ thống hiện có, bài báo đề xuất một khung khái niệm chi tiết về các thành phần, chức năng và mối quan hệ trong ứng dụng. Nghiên cứu cũng đưa ra khuyến nghị về việc triển khai E-portfolio tại Đại học Văn Lang, bao gồm đầu tư công nghệ và kế hoạch triển khai cụ thể.
Từ khóa: APEL; đánh giá năng lực; e-portfolio; khung khái niệm; LMS; trường Đại học Văn Lang.
Abstract
This paper develops a conceptual framework for an E-portfolio application at Van Lang University, aiming to support students in managing their learning, developing competencies, and enhancing employability. The research integrates the Learning Management System (LMS), Accreditation of Prior Experiential Learning (APEL), and Competency Assessment into a unified E-portfolio platform. Using qualitative research methods, including literature analysis and evaluation of existing systems, the paper proposes a detailed conceptual framework outlining the components, functions, and relationships within the E-portfolio application. Recommendations for E-portfolio implementation at Van Lang University, including technology investment and detailed deployment plans, are also provided.
Keywords: APEL; competency assessment; e-portfolio; conceptual framework; LMS; Van Lang university.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh giáo dục đại học phát triển, ứng dụng công nghệ thông tin vào đào tạo và quản lý sinh viên là xu hướng tất yếu. Hồ sơ sinh viên điện tử (E-portfolio) nổi lên như một công cụ đắc lực, tận dụng công nghệ để tạo lập và xuất bản hồ sơ cá nhân chuyên nghiệp, minh chứng cho năng lực và thành tích [1]. Tại Đại học Văn Lang, việc áp dụng E-portfolio là một bước tiến quan trọng. Hiện tại, trường đang sử dụng nhiều hệ thống quản lý thông tin sinh viên riêng lẻ gây phân tán và khó khăn cho sinh viên trong quản lý hồ sơ học tập và phát triển năng lực cá nhân. Để giải quyết vấn đề này, việc xây dựng một ứng dụng E-portfolio tập trung hóa thông tin từ các hệ thống hiện có là cần thiết [2]. Bài báo này tập trung xây dựng khung khái niệm cho ứng dụng E-portfolio tại Đại học Văn Lang, dựa trên các yếu tố chính là hệ thống quản lý học tập (LMS), công nhận kinh nghiệm học tập trước đó (APEL) và đánh giá năng lực, tích hợp cơ sở dữ liệu từ các hệ thống hiện có của trường. Khung khái niệm này sẽ là cơ sở cho nghiên cứu phát triển ứng dụng chính thức sau này.
2. Cơ sở lí luận
2.1. Tổng quan về E-portfolio
Theo Omar Mahasneh (2020), E-portfolio hay hồ sơ năng lực điện tử là một bộ sưu tập số hóa các công việc, thành tích, kinh nghiệm và phản ánh của cá nhân, được tổ chức và trình bày một cách có chủ đích [3]. Trong môi trường giáo dục đại học, E-portfolio đóng vai trò ngày càng quan trọng, không chỉ là công cụ lưu trữ thông tin mà còn là nền tảng để sinh viên thể hiện năng lực, phát triển kỹ năng và chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai.
Lịch sử phát triển của E-portfolio gắn liền với sự phát triển của công nghệ thông tin và internet. Ban đầu, E-portfolio được sử dụng như một công cụ lưu trữ và quản lý tài liệu đơn giản. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của công nghệ web và các công cụ trực tuyến, E-portfolio đã trở nên đa dạng và linh hoạt hơn, cho phép người dùng tạo ra những hồ sơ năng lực tương tác và giàu tính cá nhân hóa.
Hiện nay, có nhiều loại E-portfolio khác nhau, phục vụ cho các mục đích khác nhau. Trong giáo dục đại học, phổ biến nhất là hồ sơ học tập (learning portfolio), hồ sơ nghề nghiệp (career portfolio) và hồ sơ đánh giá (assessment portfolio). Hồ sơ học tập tập trung vào việc ghi lại quá trình học tập và phát triển của sinh viên, bao gồm các bài tập, dự án, phản ánh và đánh giá [3][4]. Hồ sơ nghề nghiệp được sử dụng để giới thiệu năng lực và kinh nghiệm của sinh viên cho nhà tuyển dụng, bao gồm các kỹ năng, thành tích và kinh nghiệm làm việc. Hồ sơ đánh giá được sử dụng để đánh giá năng lực của sinh viên, thường được sử dụng trong các khóa học hoặc chương trình đào tạo cụ thể [3].
Theo Balaban và cộng sự (2011), Ku và Chang (2011), Perry và cộng sự (2009) và Cavus (2010), E-portfolio có thể được sử dụng như một hệ thống quản lý học tập (LMS), công nhận kinh nghiệm học tập trước đó (APEL) và đánh giá năng lực. Điều này cho thấy tính đa năng và linh hoạt của E-portfolio trong việc hỗ trợ quá trình học tập và phát triển của sinh viên [4].
Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng chú trọng đến việc phát triển năng lực toàn diện của sinh viên, E-portfolio trở thành một công cụ không thể thiếu. Việc xây dựng và sử dụng E-portfolio hiệu quả sẽ giúp sinh viên tự đánh giá năng lực, phản ánh quá trình học tập, phát triển kỹ năng và tạo dựng hồ sơ năng lực chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Ngoài ra, Wei Wei (2018) trong nghiên cứu của mình đã chỉ ra rằng E-portfolio không chỉ là một công cụ lưu trữ thông tin mà còn là một nền tảng để sinh viên phát triển kỹ năng tự đánh giá và phản ánh [9]. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện đại, khi sinh viên cần có khả năng tự đánh giá và cải thiện năng lực của mình một cách liên tục. Hơn nữa, Omar Mahasneh (2020) cũng nhấn mạnh vai trò của E-portfolio trong việc hỗ trợ sinh viên lập kế hoạch nghề nghiệp và trình bày các kỹ năng và kinh nghiệm của họ cho nhà tuyển dụng. Điều này cho thấy E-portfolio không chỉ hữu ích trong quá trình học tập mà còn là công cụ quan trọng trong việc chuẩn bị cho sự nghiệp sau này của sinh viên.
Tóm lại, E-portfolio là một công cụ đa năng và hiệu quả, có thể được sử dụng để hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập, phát triển kỹ năng và chuẩn bị cho sự nghiệp. Việc xây dựng và sử dụng E-portfolio hiệu quả sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sinh viên, giảng viên và nhà trường.
2.2. Các yếu tố của E-portfolio
Để xây dựng một E-portfolio hiệu quả, cần xem xét các yếu tố quan trọng từ nhiều khía cạnh khác nhau. Dựa vào nghiên cứu của Balaban và cộng sự (2011), Ku và Chang (2011), Perry và cộng sự (2009) và Cavus (2010), theo tác giả Omar Mahasneh (2020) E-portfolio có thể được xem xét dưới ba góc độ chính: hệ thống quản lý học tập (LMS), công nhận kinh nghiệm học tập trước đó (APEL) và vấn đề đánh giá năng lực.
Từ góc độ LMS, E-portfolio cần tích hợp các yếu tố như tự phản ánh, tương tác, dự án và bài tập, không gian giao tiếp, tài liệu học tập trực tuyến và ngoại tuyến, lập kế hoạch và đánh giá. Chức năng tự phản ánh giúp sinh viên nhìn nhận lại quá trình học tập và phát triển của bản thân. Tương tác tạo điều kiện cho sinh viên trao đổi và học hỏi lẫn nhau. Dự án và bài tập là nơi sinh viên thể hiện kiến thức và kỹ năng đã học. Không gian giao tiếp giúp sinh viên kết nối với giảng viên và bạn bè. Tài liệu học tập trực tuyến và ngoại tuyến cung cấp nguồn tài liệu phong phú cho sinh viên. Lập kế hoạch giúp sinh viên quản lý thời gian và tiến độ học tập. Đánh giá giúp sinh viên nhận thức được điểm mạnh và điểm yếu của mình.
Từ góc độ APEL, E-portfolio cần bao gồm các yếu tố như quy trình công nhận, thông tin cá nhân, thông tin học tập, thông tin về kỹ năng, thông tin về kinh nghiệm, xác minh bằng chứng, không gian giao tiếp, cập nhật tiến độ và xác minh. Quy trình công nhận giúp sinh viên được công nhận các kinh nghiệm và kỹ năng đã có. Thông tin cá nhân, học tập, kỹ năng và kinh nghiệm giúp sinh viên giới thiệu bản thân một cách toàn diện. Xác minh bằng chứng giúp chứng minh tính xác thực của các thông tin được cung cấp. Không gian giao tiếp giúp sinh viên kết nối với các bên liên quan. Cập nhật tiến độ giúp sinh viên theo dõi quá trình học tập và phát triển của mình. Xác minh giúp đảm bảo tính chính xác của các thông tin được cung cấp.
Từ góc độ đánh giá năng lực, E-portfolio cần bao gồm các yếu tố như không gian lưu trữ hiện vật, đơn xin việc, cập nhật tiến độ, xác minh và đánh giá. Không gian lưu trữ hiện vật giúp sinh viên lưu trữ các sản phẩm và thành tích của mình. Đơn xin việc giúp sinh viên chuẩn bị hồ sơ xin việc chuyên nghiệp. Cập nhật tiến độ giúp sinh viên theo dõi quá trình phát triển năng lực của mình. Xác minh giúp đảm bảo tính chính xác của các thông tin được cung cấp. Đánh giá giúp sinh viên nhận được phản hồi và đánh giá từ giảng viên và nhà tuyển dụng.
Như vậy, việc kết hợp đầy đủ các yếu tố này vào E-portfolio sẽ giúp sinh viên xây dựng một hồ sơ năng lực toàn diện, phản ánh đầy đủ quá trình học tập, kinh nghiệm và năng lực của mình. Điều này không chỉ giúp sinh viên tự đánh giá và phát triển bản thân mà còn tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động.
2.3. Tổng quan về Đại học Văn Lang
Đại học Văn Lang thành lập năm 1995, là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Trường nổi tiếng với môi trường học tập năng động và sáng tạo, chú trọng vào việc phát triển toàn diện cho sinh viên.
Hiện tại, trường đang sử dụng nhiều hệ thống riêng lẻ để quản lý thông tin sinh viên, bao gồm:
E-learning (https://elearning.vlu.edu.vn): Đây là hệ thống quản lý học tập trực tuyến, nơi sinh viên có thể truy cập tài liệu học tập, nộp bài tập, tham gia các diễn đàn thảo luận và theo dõi điểm số.
Cổng thông tin đào tạo (https://online.vlu.edu.vn): Cổng thông tin này cung cấp các thông tin liên quan đến quá trình đào tạo của sinh viên, bao gồm lịch học, kết quả học tập, đăng ký môn học và các thông báo từ phòng đào tạo.
E-job (https://ejob.vlu.edu.vn): Đây là nền tảng kết nối sinh viên với các nhà tuyển dụng, cung cấp thông tin về các vị trí thực tập và việc làm, cũng như các kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động.
Thư viện (https://lib.vlu.edu.vn): Thư viện trực tuyến của trường cung cấp cho sinh viên quyền truy cập vào các tài liệu tham khảo, sách điện tử và các nguồn tài liệu học thuật khác.
Trung tâm hỗ trợ sinh viên (https://www.vlu.edu.vn/life-at-vlu/center/trung-tam-ho-tro-sinh-vien): Trung tâm này cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sinh viên về mặt học tập, tâm lý và các vấn đề khác liên quan đến đời sống sinh viên.
Trung tâm phát triển năng lực sinh viên (https://www.vlu.edu.vn/life-at-vlu/center/trung-tam-phat-trien-nang-luc-sinh-vien): Trung tâm này tổ chức các hoạt động và chương trình nhằm phát triển các kỹ năng mềm và kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính để xây dựng khung khái niệm (conceptual framework) cho ứng dụng hồ sơ sinh viên (E-portfolio) tại Trường Đại học Văn Lang. Các phương pháp này bao gồm:
Thu nhập dữ liệu
Nghiên cứu các tài liệu lý thuyết và nghiên cứu trước đây về E-portfolio, hệ thống quản lý học tập (LMS), công nhận kinh nghiệm học tập trước (APEL) và đánh giá năng lực.
Tìm hiểu và mô tả chức năng của các hệ thống quản lý sinh viên hiện đang được sử dụng tại Trường Đại học Văn Lang (E-learning, cổng thông tin đào tạo, E-job, Thư viện, Trung tâm hỗ trợ sinh viên, Trung tâm phát triển năng lực sinh viên).
Xử lý và phân tích dữ liệu
Dựa trên kết quả nghiên cứu tài liệu và phân tích hệ thống hiện có, tổng hợp các yếu tố quan trọng cần có của một ứng dụng E-portfolio hiệu quả. Từ đó, đề xuất khung khái niệm (conceptual framework) cho ứng dụng E-portfolio tại Trường Đại học Văn Lang.
4. Conceptual Framework
Dựa trên những phân tích trên, conceptual framework của ứng dụng E-portfolio cho Đại học Văn Lang có thể được mô tả như sau:

Hình 4.1: Khung khái niệm (Conceptual framework) của ứng dụng E-portfolio cho Đại học Văn Lang.
4.1. Hệ thống quản lý học tập (LMS)
Theo các nghiên cứu trước đó, LMS đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng E-portfolio hiệu quả, tạo nên một không gian học tập số hóa toàn diện cho sinh viên Đại học Văn Lang. Việc tích hợp LMS vào E-portfolio không chỉ đơn thuần là tập hợp dữ liệu, mà còn là kiến tạo một môi trường học tập tương tác, khuyến khích sự chủ động và phát triển toàn diện của sinh viên.
LMS sẽ tích hợp thông tin từ E-learning tạo nên một kho lưu trữ học liệu số hóa phong phú. Theo Omar Mahasneh (2020), E-portfolio có thể bao gồm các thành phần như “kế hoạch khóa học, báo cáo và nghiên cứu, bài tập về nhà, dự án và thí nghiệm” [3]. Việc tích hợp LMS từ hệ thống E-learning hiện có của nhà trường sẽ giúp sinh viên dễ dàng truy cập và quản lý tài liệu học tập, theo dõi tiến trình học tập một cách trực quan và hiệu quả.
LMS sẽ tích hợp trực tiếp các tài nguyên số của thư viện (sách điện tử, bài báo, cơ sở dữ liệu) vào giao diện LMS [9]. Tích hợp công cụ tìm kiếm thông minh giúp sinh viên dễ dàng khám phá và khai thác nguồn tài liệu phong phú của thư viện. Giảng viên có thể dễ dàng nhúng tài liệu tham khảo từ thư viện vào bài giảng, tạo nên những bài học sinh động và giàu tính tương tác.
LMS không chỉ là nơi học tập kiến thức chuyên môn, mà còn là nền tảng để sinh viên phát triển năng lực toàn diện. Thông tin về chương trình đào tạo kỹ năng mềm, hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ được tích hợp, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và đăng ký tham gia. Hệ thống ghi nhận và theo dõi quá trình phát triển năng lực của sinh viên, giúp họ nhận thức rõ hơn về điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.
LMS cung cấp các công cụ hỗ trợ học tập cá nhân hóa, giúp sinh viên tự thiết kế lộ trình học tập phù hợp với năng lực và sở thích của bản thân. Hệ thống theo dõi tiến độ học tập và đưa ra gợi ý học tập phù hợp, giúp sinh viên tối ưu hóa quá trình học tập và đạt kết quả tốt nhất.
4.2. Công nhận kinh nghiệm học tập trước đó (APEL)
APEL cho phép sinh viên ghi nhận một cách hệ thống các hoạt động ngoại khóa, nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm làm việc. Từ đó, xây dựng một hồ sơ năng lực đa dạng, phản ánh đầy đủ kinh nghiệm và kỹ năng thực tiễn của bản thân. Không những vậy, việc được công nhận các kinh nghiệm và kỹ năng đã có, sinh viên sẽ được miễn trừ các học phần tương ứng. Điều này giúp sinh viên tối ưu hóa lộ trình học tập, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Các thông tin được cung cấp cho APEL có thể được tích hợp từ các hệ thống như: Trung tâm phát triển năng lực sinh viên (hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ), E-job (kinh nghiệm làm việc, thực tập), E-learning (dự án nghiên cứu, bài tập lớn), Thư viện (công trình nghiên cứu khoa học) và cổng thông tin đào tạo (chứng chỉ, giấy khen).
Hồ sơ APEL là một công cụ hữu hiệu để sinh viên giới thiệu bản thân với nhà tuyển dụng. Chứng minh năng lực và kinh nghiệm thực tiễn, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động.
4.3. Đánh giá năng lực
Dựa vào nghiên cứu của Omar Mahasneh (2020), E-portfolio cần bao gồm các yếu tố sau: không gian lưu trữ hiện vật, đơn xin việc, cập nhật tiến độ, xác minh và đánh giá.
Không gian lưu trữ hiện vật cho phép sinh viên tải lên và lưu trữ các sản phẩm, dự án, bài tập, chứng chỉ và các minh chứng khác về năng lực của mình (bài thuyết trình, video, bản thiết kế, sản phẩm sáng tạo,…).
Đơn xin việc, cung cấp các mẫu đơn xin việc chuyên nghiệp và các công cụ hỗ trợ sinh viên tạo hồ sơ xin việc ấn tượng, có thể tích hợp thông tin từ các hệ thống khác để tự động điền thông tin vào hồ sơ xin việc.
Cập nhật tiến độ cho phép sinh viên theo dõi quá trình phát triển năng lực của mình qua thời gian. Hiển thị biểu đồ và thống kê về các kỹ năng, thành tích và kinh nghiệm của sinh viên.
Xác minh cung cấp cơ chế xác minh thông tin từ các nguồn đáng tin cậy (giảng viên, nhà tuyển dụng,…). Kết hợp sử dụng chữ ký số hoặc mã QR để đảm bảo tính xác thực của thông tin.
Đánh giá cho phép giảng viên và nhà tuyển dụng cung cấp phản hồi và đánh giá về năng lực của sinh viên.
Những thông tin trên sẽ được tích hợp từ các hệ thống:
Hệ thống E-learning là nguồn cung cấp dữ liệu quan trọng về năng lực học thuật và chuyên môn của sinh viên. Điểm số, bài tập, dự án và kết quả các kỳ thi là những minh chứng rõ ràng cho điều này. Bên cạnh đó, phản hồi từ giảng viên về bài tập và dự án cũng cung cấp thông tin quý giá về năng lực của sinh viên.
Hệ thống E-job giúp đánh giá năng lực thực tế và kỹ năng nghề nghiệp của sinh viên thông qua thông tin về kinh nghiệm làm việc, thực tập và các dự án đã tham gia. Đánh giá từ nhà tuyển dụng hoặc người hướng dẫn thực tập cũng là nguồn thông tin quan trọng.
Trung tâm phát triển năng lực sinh viên cung cấp thông tin về các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, hội thảo và khóa học kỹ năng mềm mà sinh viên đã tham gia. Đây là minh chứng cho năng lực mềm, kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm và các kỹ năng khác của sinh viên.
Hệ thống Thư viện và Cổng thông tin đào tạo cũng đóng góp vào việc đánh giá năng lực của sinh viên. Thư viện cung cấp thông tin về các công trình nghiên cứu khoa học, bài báo cáo khoa học, trong khi Cổng thông tin đào tạo cung cấp thông tin về các chứng chỉ, giấy khen và các thành tích học tập khác.
5. Kết luận
Nghiên cứu này đã thành công xây dựng khung khái niệm cho ứng dụng E-portfolio tại Đại học Văn Lang, tích hợp Hệ thống quản lý học tập (LMS), Công nhận kinh nghiệm học tập trước (APEL) và Đánh giá năng lực. Khung này nhằm hỗ trợ sinh viên quản lý hồ sơ học tập, phát triển năng lực cá nhân và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động, đồng thời là cơ sở vững chắc cho việc phát triển ứng dụng chính thức sau này. Để triển khai hiệu quả, bài báo khuyến nghị đầu tư công nghệ, xây dựng kế hoạch chi tiết, tích hợp dữ liệu, thu thập phản hồi liên tục và nâng cao nhận thức về E-portfolio, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và vị thế của trường.
6. Tài liệu tham khảo
[1] Nguyễn, H. C., Phạm, N. S., Hồ, T. N. V., Nguyễn, T. M. A., & Đỗ, T. D. (2022). Xây dựng và sử dụng hồ sơ sinh viên (E-portfolio) trong quá trình đào tạo ở trường đại học. Tạp chí khoa học trường Đại học Thủ đô Hà Nội, 60.
[2] Barrett, H. C., & Garrett, N. (2009). Online personal learning environments: Structuring electronic portfolios for lifelong and life-wide learning (Môi trường học tập cá nhân trực tuyến: Cấu trúc hồ sơ điện tử cho học tập suốt đời và toàn diện). On the Horizon, 17(2), 142-152.
[3] Mahasneh, M. K. O. (2020). A proposed model for the university students' e-portfolio (Một mô hình đề xuất cho hồ sơ điện tử của sinh viên đại học). Journal of Education and e-Learning Research, 7.
[4] Mohd Bekri, R., Ruhizan, M. Y., Norazah, M. N., Faizal Amin Nur, Y., & Tajul Ashikin, H. (2013). Development of Malaysia Skills Certificate E-Portfolio: A conceptual framework (Phát triển Hồ sơ điện tử Chứng chỉ Kỹ năng Malaysia: Một khung khái niệm). Procedia - Social and Behavioral Sciences, 103, 323-329.
[5] Balaban, I., Divjak, B., & Mu, E. (2011). Meta-model of eportfolio usage in different environments (Mô hình meta về việc sử dụng hồ sơ điện tử trong các môi trường khác nhau). International Journal of Emerging Technologies in Learning (iJET), 6(3), 35-41.
[6] Ku, D. T., & Chang, W. C. (2011). Ufolio: A conceptual design framework for a learning platform and assessment system (Ufolio: Một khung thiết kế khái niệm cho nền tảng học tập và hệ thống đánh giá). In Networked Computing and Advanced Information Management (NCM), 2011 7th International Conference (pp. 358-363).
[7] Perry, W., & Australian Flexible Learning Framework. (2009). E-portfolios for RPL assessment: Key findings on current engagement in the vet sector: Final report (Hồ sơ điện tử cho đánh giá RPL: Những phát hiện chính về sự tham gia hiện tại trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp và đào tạo: Báo cáo cuối cùng). Commonwealth of Australia.
[8] Cavus, N. (2010). The evaluation of learning management systems using an artificial intelligence fuzzy logic algorithm (Đánh giá các hệ thống quản lý học tập sử dụng thuật toán logic mờ trí tuệ nhân tạo). Advances in Engineering Software, 41(2), 248-254.
[9] Wei, W. (2018). Guidelines of designing E-portfolios in Canadian and Chinese higher education (Hướng dẫn thiết kế hồ sơ điện tử trong giáo dục đại học Canada và Trung Quốc). Humanities Computing University of Alberta.