ÁP DỤNG MÔ HÌNH AIDA ĐỂ TÌM HIỂU SỰ QUAN TÂM ĐỐI VỚI MÚA RỐI NƯỚC CỦA GIỚI TRẺ TẠI HÀ NỘI

30/03/2026 - 09:54      61 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

NGUYỄN LAN PHƯƠNG

HOÀNG QUỐC ĐẠT

MAI LAN PHƯƠNG

NGUYỄN QUANG TRƯỜNG

PHẠM BÙI THẢO VY

Trường Đại học FPT Hà Nội

Abstract

Water puppetry is a distinctive Vietnamese folk theatre form rooted in the cultural ecology of the Red River Delta. This article examines the interest and awareness of young people in Hanoi toward water puppetry from the perspective of cultural studies and audience reception. The findings suggest three main trends: young audiences still recognize water puppetry as an important cultural symbol of Vietnam; however, their actual interest and engagement remain limited; and this gap reflects not a rejection of tradition, but a mismatch between heritage and contemporary modes of communication. The article argues that reconnecting youth with water puppetry requires a shift from simply presenting heritage to designing heritage experiences, with digital content, contextual interpretation, and interactive engagement at the center. Based on this, the project Rối Tễu Nhờ” is proposed as a communication - experience model to reposition water puppetry as a living cultural practice that is more accessible to young people in Hanoi.

Keywords: water puppetry, Hanoi youth, cultural awareness, audience reception, intangible cultural heritage, heritage communication

1. Đặt vấn đề

Múa rối nước là một trong những loại hình nghệ thuật truyền thống tiêu biểu của Việt Nam, gắn với văn minh lúa nước, cấu trúc làng xã, lễ hội cộng đồng và hệ biểu tượng dân gian vùng châu thổ sông Hồng. Theo Lê Thị Thu Hiền (2014), đây là một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc, phản ánh đời sống văn hóa nông thôn Bắc Bộ và mối quan hệ giữa con người với tự nhiên. Nguyễn Văn Định (2022) cũng cho thấy múa rối nước là một nghệ thuật tổng hợp, kết hợp quân rối, tích trò, âm nhạc, sân khấu, nghệ nhân và khán giả trong một chỉnh thể biểu đạt giàu bản sắc.

Tuy nhiên, trong bối cảnh đương đại, múa rối nước đang đứng trước một nghịch lý: dù vẫn là biểu tượng văn hóa có sức đại diện cao cho Việt Nam trong nước và quốc tế (Foley, 2001), vị thế đó không tự động chuyển hóa thành sự gắn bó mạnh của khán giả trẻ. Điều này cho thấy thách thức hiện nay không chỉ là bảo tồn loại hình, mà còn là tái kết nối di sản với công chúng trẻ.

Việc nghiên cứu giới trẻ Hà Nội vì thế có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây vừa là trung tâm văn hóa, vừa là nơi thể hiện rõ những thay đổi trong thói quen tiêu dùng văn hóa của thanh niên đô thị. Trong bối cảnh sân khấu truyền thống phải cạnh tranh với nội dung ngắn, giải trí tương tác và truyền thông số, việc tìm hiểu mức độ quan tâm và nhận thức của giới trẻ Hà Nội đối với múa rối nước có ý nghĩa cả về lý luận lẫn thực tiễn đối với bảo tồn và phát huy di sản.

2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

2.1. Bối cảnh nghiên cứu 

Múa rối nước hiện nay cần được nhìn nhận như một di sản văn hóa sống, tức là một loại hình di sản chỉ có thể được bảo tồn bền vững khi vẫn tiếp tục được thực hành, truyền tiếp và cảm nhận là có ý nghĩa trong đời sống hiện tại. Theo UNESCO, di sản văn hóa phi vật thể không phải là một thực thể tĩnh để trưng bày, mà là những thực hành, tri thức và kỹ năng được cộng đồng liên tục tái tạo qua các thế hệ; trong đó, giáo dục và sự tham gia của thế hệ trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc giúp di sản tiếp tục “sống” (UNESCO, n.d., 2023). Với múa rối nước, điều này có nghĩa là giá trị của di sản không chỉ nằm ở việc lưu giữ hình thức biểu diễn truyền thống, mà còn ở khả năng khiến công chúng trẻ hiểu, yêu thích và thấy nó phù hợp với đời sống đương đại.

Bên cạnh đó, sự quan tâm của giới trẻ đối với múa rối nước cần được xem xét trong bối cảnh rộng hơn của tiêu dùng văn hóa thanh niên và môi trường truyền thông số. Các nghiên cứu cho thấy người trẻ ngày nay tiếp cận văn hóa không chỉ vì nhu cầu giải trí hay tiếp nhận thông tin, mà còn gắn với cảm xúc, lối sống và nhu cầu thể hiện bản thân (Lê Thị Trang, 2025). Đồng thời, mạng xã hội đã trở thành không gian quan trọng định hình cách người trẻ tiếp cận và trải nghiệm văn hóa, khiến những hình thức truyền thông di sản mang tính một chiều dễ trở nên xa lạ với công chúng trẻ (Doan et al., 2022; Nguyen et al., 2025). Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc gắn kết giới trẻ với di sản phụ thuộc lớn vào cách di sản được truyền tải qua storytelling, tính trực quan, khả năng tương tác và trải nghiệm số (Dimoulas et al., 2022; Podara et al., 2021; Kasemsarn & Nickpour, 2025). Vì vậy, khoảng cách giữa múa rối nước và giới trẻ Hà Nội hiện nay có thể không xuất phát từ sự thờ ơ với truyền thống, mà từ việc di sản này chưa được diễn giải và kết nối theo cách đủ gần gũi với nhịp sống và thói quen tiếp nhận của công chúng trẻ.

2.2. Cơ sở lý thuyết

Để phân tích sự quan tâm của giới trẻ đối với múa rối nước, đề tài sử dụng mô hình AIDA gồm bốn giai đoạn: Attention (chú ý), Interest (quan tâm), Desire (mong muốn) và Action (hành động). Mô hình này giúp quan sát quá trình từ việc người trẻ biết đến múa rối nước, hứng thú tìm hiểu, muốn trải nghiệm, đến các hành động cụ thể như xem biểu diễn, tìm kiếm thông tin hay chia sẻ với người khác. Mô hình AIDA được sử dụng như một khung phân tích để lý giải quá trình tiếp cận của giới trẻ đối với múa rối nước theo các cấp độ từ chú ý đến hành động. Cụ thể, Attention được dùng để đánh giá khả năng các nội dung về múa rối nước thu hút sự chú ý ban đầu của người trẻ; Interest phản ánh mức độ quan tâm và mong muốn tìm hiểu thêm sau khi đã tiếp xúc; Desire thể hiện mức độ hình thành nhu cầu hoặc mong muốn trải nghiệm thực tế; còn Action cho thấy khả năng chuyển hóa nhận thức và cảm xúc thành những hành vi cụ thể như theo dõi thêm thông tin, chia sẻ nội dung hoặc tham gia trải nghiệm. Vì vậy, AIDA là khung phù hợp để phân tích không chỉ mức độ nhận biết mà còn cả khả năng chuyển hóa sự quan tâm thành hành vi tiếp cận thực tế đối với múa rối nước trong bối cảnh hiện nay (Strong, 1925; Vakratsas & Ambler, 1999).

3. Phương pháp và kết quả nghiên cứu

Việc áp dụng mô hình AIDA giúp nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả mức độ nhận biết của công chúng trẻ, mà còn làm rõ điểm nghẽn trong toàn bộ hành trình tiếp cận múa rối nước, từ đó tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp truyền thông và trải nghiệm phù hợp hơn. Khảo sát được thực hiện trên hơn 200 mẫu thuộc khu vực Hà Nội, nhằm phản ánh tương đối rõ mức độ quan tâm, nhận thức và hành vi tiếp cận của giới trẻ đối với múa rối nước trong bối cảnh truyền thông số hiện nay.

Biểu đồ 4.1: Khảo sát giới tính của người quan tâm tới múa rối nước

Biểu đồ 4.2: Khảo sát độ tuổi của người quan tâm tới múa rối nước

Kết quả khảo sát mô tả cho thấy mẫu nghiên cứu có sự phân bố tương đối đa dạng về đặc điểm nhân khẩu học. Về giới tính, nam chiếm 58% và nữ chiếm 42%, cho thấy cơ cấu người trả lời khá cân bằng giữa hai nhóm. Về độ tuổi, nhóm 18-24 chiếm tỷ lệ cao nhất với 38%, tiếp theo là nhóm dưới 18 với 28,3%, nhóm 25-34 với 18% và nhóm 35-44 với 7,8%; các nhóm còn lại chiếm tỷ lệ nhỏ. Điều này cho thấy mẫu khảo sát có trọng tâm đáng kể ở nhóm công chúng trẻ, phù hợp với định hướng nghiên cứu về khả năng tiếp cận múa rối nước của giới trẻ.

Biểu đồ 4.3: Khảo sát nghề nghiệp của người quan tâm tới múa rối nước

Xét theo tình trạng hiện tại, nhóm học sinh/sinh viên chiếm tỷ lệ lớn nhất với 58%, tiếp theo là nhân viên văn phòng với 19,5% và nhóm kinh doanh tự do/freelancer với 11,2%; các nhóm khác chiếm tỷ lệ nhỏ hơn. Cơ cấu này phản ánh đặc điểm của nhóm công chúng có mức độ tiếp xúc cao với môi trường số và truyền thông trực tuyến, vốn là bối cảnh quan trọng trong nghiên cứu này.

Biểu đồ 4.4: Tỉ lệ người tham gia khảo sát đã từng và chưa từng đi xem múa rối nước

Đáng chú ý, 78,4% người tham gia cho biết đã từng xem múa rối nước, trong khi 21,6% chưa từng xem. Tỷ lệ này cho thấy múa rối nước không hoàn toàn xa lạ với công chúng được khảo sát. Tuy nhiên, việc đã từng xem không đồng nghĩa với mức độ quan tâm sâu hay hành vi tiếp cận thường xuyên. Kết quả này vì vậy gợi ý rằng múa rối nước vẫn có một mức độ hiện diện nhất định trong nhận thức của công chúng, nhưng vấn đề quan trọng hơn nằm ở cách chuyển từ nhận biết ban đầu sang quan tâm thực chất và tham gia trải nghiệm cụ thể.

Biểu đồ 4.4: Đánh giá mức độ chú ý (Attention) của khán giả đối với các định dạng nội dung về múa rối nước.

Biểu đồ 4.5: Đánh giá các yếu tố thúc đẩy mong muốn (Desire) trải nghiệm trực tiếp múa rối nước.

Biểu đồ 4.6: Đánh giá mức độ quan tâm (Interest) của khán giả đối với nghệ thuật múa rối nước.

Biểu đồ 4.7: Đánh giá khả năng hành động (Action) của khán giả sau khi tiếp nhận thông tin về múa rối nước.

Kết quả khảo sát cho thấy mức độ phản hồi của người tham gia giảm dần theo chuỗi Attention -Interest -Desire -Action. Ở nhóm Attention, tỷ lệ đồng ý trung bình đạt khoảng 74,5%, cho thấy múa rối nước vẫn có khả năng thu hút sự chú ý khá tốt, đặc biệt khi được truyền tải bằng video ngắn, trích đoạn biểu diễn và cách kể chuyện hiện đại. Sang nhóm Interest, tỷ lệ đồng ý giảm còn khoảng 55,0%, phản ánh rằng người trẻ có quan tâm tìm hiểu thêm, nhưng mức độ quan tâm sâu chưa thật sự nổi bật. Ở nhóm Desire, tỷ lệ đồng ý trung bình khoảng 48,0%, cho thấy mong muốn trải nghiệm múa rối nước vẫn phụ thuộc vào nhiều điều kiện như giá vé phù hợp, nội dung hấp dẫn và thông tin tiếp cận thuận tiện. Đến nhóm Action, tỷ lệ đồng ý chỉ còn khoảng 37,8%, thấp nhất trong bốn nhóm, cho thấy khoảng cách giữa nhận biết và hành động thực tế vẫn còn khá lớn.

Những kết quả này cho thấy vấn đề của múa rối nước hiện nay không nằm ở việc loại hình này thiếu sức hút ban đầu, mà ở khả năng duy trì và chuyển hóa sự chú ý của người trẻ thành hành vi thực tế. Việc nhóm Attention đạt mức cao chứng tỏ múa rối nước vẫn có tiềm năng thu hút công chúng trẻ nếu được truyền thông bằng ngôn ngữ trực quan và phù hợp với môi trường số. Tuy nhiên, khi chuyển sang Interest và Desire, tỷ lệ đồng ý giảm dần cho thấy sự tò mò ban đầu chưa đủ để hình thành mong muốn trải nghiệm rõ rệt. Điều này phản ánh rằng người trẻ cần nhiều hơn những nội dung mang tính giải thích, kết nối cảm xúc và làm rõ giá trị trải nghiệm của múa rối nước.

Đặc biệt, nhóm Action có tỷ lệ thấp nhất cho thấy khoảng cách lớn nhất nằm ở bước chuyển từ nhận thức sang hành động. Nói cách khác, nhiều người trẻ có thể thấy múa rối nước thú vị, nhưng chưa thực sự bị thuyết phục để theo dõi sâu hơn, chia sẻ hoặc tham gia trực tiếp. Từ đó có thể khẳng định rằng giới trẻ Hà Nội không hoàn toàn thờ ơ với múa rối nước; khoảng cách giữa di sản và công chúng trẻ hiện nay không chủ yếu xuất phát từ sự phủ nhận giá trị truyền thống, mà từ sự chưa tương thích giữa cách tiếp cận di sản và thói quen tiếp nhận của thế hệ trẻ. Vì vậy, việc tái kết nối giới trẻ với múa rối nước cần vượt ra ngoài mô hình giới thiệu di sản theo cách truyền thống. Thay vào đó, cần xây dựng những hình thức truyền thông và trải nghiệm phù hợp hơn, trong đó nội dung số, storytelling, tính tương tác và sự thuận tiện trong tiếp cận đóng vai trò quan trọng. Đây cũng chính là cơ sở để đề xuất những mô hình như “Rối Tễu Nhờ”, nhằm góp phần định vị lại múa rối nước như một thực hành văn hóa sống, gần gũi hơn với giới trẻ Hà Nội hiện nay.

4. Định hướng giải pháp: dự án “Rối Tễu Nhờ” như một mô hình ứng dụng

Trong logic đó, dự án “Rối Tễu Nhờ” có thể được xem như một mô hình ứng dụng phù hợp nhằm thử nghiệm khả năng tái kết nối giới trẻ với múa rối nước. Điểm đáng chú ý của dự án là không giản lược giá trị truyền thống để chạy theo thị hiếu, mà hướng tới việc làm cho múa rối nước trở nên gần hơn với người trẻ thông qua sự kết hợp giữa nội dung số, trải nghiệm trực tiếp và bảo chứng chuyên môn từ nghệ nhân. Ở phương diện này, dự án tương thích với những gợi ý từ các nghiên cứu gần đây về storytelling di sản, truyền thông số và giáo dục di sản tương tác (Kasemsarn & Nickpour, 2025; Podara et al., 2021; UNESCO, 2023). Về mặt học thuật, tính phù hợp của “Rối Tễu Nhờ” có thể được nhìn nhận ở ba điểm: nhận diện đúng vấn đề cốt lõi là khoảng cách trong cách tiếp cận hơn là sự thiếu giá trị của di sản; kết hợp hiệu quả giữa truyền thông số và trải nghiệm trực tiếp; và duy trì ý thức bảo toàn tính xác thực chuyên môn thông qua vai trò của nghệ nhân.

Từ góc nhìn phát triển, mô hình này có thể được củng cố theo một số hướng như xây dựng hệ thống nội dung kể chuyện số vi mô, mở rộng các hình thức trải nghiệm nhập vai, đặt múa rối nước vào đối thoại với ngôn ngữ sáng tạo đương đại, và xem người trẻ không chỉ là khán giả mà còn là chủ thể đồng sáng tạo trong quá trình lan tỏa di sản. Theo đó, “Rối Tễu Nhờ” không chỉ là một dự án truyền thông ngắn hạn, mà còn có thể trở thành một mô hình thí điểm cho tư duy “thiết kế trải nghiệm di sản” lấy thanh niên làm trung tâm. Giá trị lớn hơn của mô hình này nằm ở chỗ nó gợi mở rằng di sản không nhất thiết phải bị đóng khung trong bảo tồn nguyên trạng, mà có thể tiếp tục sống nếu tìm được những hình thức hiện diện mới phù hợp với cộng đồng tiếp nhận mới.

5. Kết luận

Bài viết cho thấy giới trẻ Hà Nội hiện nay không phủ nhận múa rối nước; ngược lại, họ vẫn nhìn nhận đây là một di sản văn hóa quan trọng và mang tính biểu tượng cao của Việt Nam. Tuy nhiên, giữa sự thừa nhận ấy và hành vi tiếp cận thực tế vẫn tồn tại một khoảng cách đáng kể. Khoảng cách đó hình thành từ nhiều nguyên nhân đan xen: sự thay đổi của môi trường tiêu dùng văn hóa, sức ép cạnh tranh mạnh mẽ của giải trí số, sự đứt gãy ngữ cảnh tiếp nhận và việc thiếu những lớp diễn giải đủ gần với công chúng trẻ đô thị. Vì vậy, vấn đề đặt ra cho múa rối nước hiện nay không chỉ là làm thế nào để bảo tồn một loại hình nghệ thuật truyền thống, mà còn là làm thế nào để loại hình ấy tiếp tục được thế hệ trẻ đọc lại, cảm lại và sống cùng trong bối cảnh đương đại.

Từ đó, bài viết đề xuất một sự chuyển trọng tâm trong tư duy tiếp cận: từ mô hình “trình bày di sản” sang mô hình “thiết kế trải nghiệm di sản”. Trong mô hình này, truyền thông số, giáo dục di sản, diễn giải ngữ cảnh, storytelling và các hoạt động tương tác không phải là phần phụ trợ, mà trở thành những cấu phần trung tâm của chiến lược kết nối thanh niên với di sản. Cách tiếp cận ấy không phủ nhận giá trị cốt lõi của múa rối nước; trái lại, nó xuất phát từ chính yêu cầu làm cho các giá trị ấy tiếp tục có khả năng hiện diện hữu hiệu trong đời sống của thế hệ mới.

Trên phương diện ứng dụng, dự án “Rối Tễu Nhờ” cho thấy một hướng đi có triển vọng khi kết hợp tư duy sáng tạo của người trẻ với chiều sâu tri thức của nghệ nhân, đồng thời đặt múa rối nước vào những hình thức trải nghiệm gần hơn với văn hóa số và đời sống đô thị. Nếu được phát triển một cách bài bản, những mô hình như vậy không chỉ có ý nghĩa đối với riêng múa rối nước, mà còn có thể gợi mở một hướng tiếp cận rộng hơn cho việc kết nối nghệ thuật truyền thống Việt Nam với công chúng trẻ trong kỷ nguyên số. Nói cách khác, thách thức của di sản ngày nay không chỉ là tồn tại, mà là tồn tại như một phần có ý nghĩa trong đời sống của những cộng đồng mới; và chính ở điểm đó, câu chuyện của múa rối nước trở thành một trường hợp có giá trị tham chiếu rộng cho nghiên cứu văn hóa và truyền thông di sản đương đại.

Tài liệu tham khảo

Dimoulas, C. A. (2022). Cultural heritage storytelling, engagement and management in the era of big data and the semantic web. Sustainability, 14(2), 812. 

Doan, L. P., Nguyen, H. T. T., Nguyen, T. T., Pham, Q. T., Dong, N. N., Nguyen, C. T., Vu, G. T., Tran, B. X., Ho, R. C. M., & Latkin, C. A. (2022). Social media addiction among Vietnamese youths: Patterns and correlated factors. International Journal of Environmental Research and Public Health, 19(22), 14416.

Foley, K. (2001). The metonymy of art: Vietnamese water puppetry as a representation of modern Vietnam. TDR/The Drama Review, 45(4), 129-141. 

Kasemsarn, K., & Nickpour, F. (2025). Digital storytelling in cultural and heritage tourism: A review of social media integration and youth engagement frameworks. Heritage, 8(6), 200.

Lê, Thị Thu Hiền. (2014). Cơ sở hình thành và giá trị văn hóa của múa rối nước Việt Nam (Luận án tiến sĩ Văn hóa học, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội).

Lê, Thị Trang. (2025). Văn hóa tiêu dùng của thanh niên thành phố Hà Nội hiện nay (Luận án tiến sĩ).

Nguyễn, Văn Định. (2023). Yếu tố văn học và âm nhạc trong nghệ thuật múa rối nước. Tạp chí Giáo dục Nghệ thuật.

Podara, A., Matsiola, M., Nicolaou, C., Maniou, T. A., & Kalliris, G. (2021). Digital storytelling in cultural heritage: Audience engagement in the interactive documentary New Life. Sustainability, 13(3), 1193. 

Tô, Sanh. (1976). Nghệ thuật múa rối nước.

UNESCO. (n.d.). What is intangible cultural heritage?

UNESCO. (2023). Safeguarding intangible cultural heritage in education.




 

Tiêu điểm
Tiêu điểm
24/06/2026 136

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba ( tỉnh Phú Thọ): Khoa học nâng tầm chuyên môn vì người bệnh

Trong bối cảnh y học hiện đại phát triển với tốc độ nhanh chóng, tri thức y khoa không ngừng được cập nhật và thay đổi, việc học tập liên tục không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mỗi cán bộ, nhân viên y tế.
23/06/2026 154

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba (tỉnh Phú Thọ): Không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, hướng tới xây dựng mô hình y tế thông minh trong chăm sóc sức khỏe và chữa bệnh cho nhân dân

Trong tiến trình đổi mới toàn diện ngành y tế, việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân không chỉ dừng lại ở mục tiêu điều trị hiệu quả mà còn hướng tới xây dựng một hệ thống y tế hiện đại, chủ động và nhân văn. Tại tuyến cơ sở – nơi gần dân nhất, sát thực tế nhất – yêu cầu này càng trở nên cấp thiết.
23/06/2026 172

BỆNH VIỆN TÂM THẦN TỈNH PHÚ THỌ – NƠI TỪNG BỮA ĂN TRỞ THÀNH ĐIỂM TỰA HỒI SINH SỨC KHỎE

Trong hệ thống y tế hiện đại, chất lượng khám chữa bệnh không chỉ được đo bằng trình độ chuyên môn hay trang thiết bị kỹ thuật, mà còn được đánh giá thông qua những yếu tố tưởng chừng giản dị nhưng có tác động sâu sắc – trong đó, an toàn thực phẩm giữ vai trò như một “trụ cột thầm lặng”.
19/06/2026 620

Phú Thọ: Trường THCS Văn Lang – điểm đến của những học sinh chất lượng cao trong toàn tỉnh

Kỳ kiểm tra đánh giá năng lực vào Trường THCS Văn Lang (phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ) năm học 2026–2027 không chỉ là một kỳ tuyển sinh thông thường, mà còn là “thước đo vàng” phản ánh rõ nét chất lượng giáo dục của các trường và vị thế dẫn đầu của một đơn vị giáo dục trọng điểm.
Xem tất cả
23/06/2026 154
Trong tiến trình đổi mới toàn diện ngành y tế, việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân không chỉ dừng lại ở mục tiêu điều trị hiệu quả mà còn hướng tới xây dựng một hệ thống y tế hiện đại, chủ động và nhân văn. Tại tuyến cơ sở – nơi gần dân nhất, sát thực tế nhất – yêu cầu này càng trở nên cấp thiết.
Xem chi tiết
19/06/2026 620
Kỳ kiểm tra đánh giá năng lực vào Trường THCS Văn Lang (phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ) năm học 2026–2027 không chỉ là một kỳ tuyển sinh thông thường, mà còn là “thước đo vàng” phản ánh rõ nét chất lượng giáo dục của các trường và vị thế dẫn đầu của một đơn vị giáo dục trọng điểm.
Xem chi tiết
19/06/2026 668
Trong dòng chảy đổi mới mạnh mẽ của giáo dục đại học Việt Nam, khi yêu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng trở nên cấp thiết, việc lựa chọn một môi trường đào tạo vừa có chiều sâu học thuật, vừa gắn bó chặt chẽ với thực tiễn sản xuất – kinh doanh trở thành mối quan tâm hàng đầu của thí sinh và phụ huynh.
Xem chi tiết
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả