Quách Hoàng Oanh
Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ
Abstract: In the context of digital transformation and international integration requirements, the quality of B1-level English teaching in vocational education faces numerous challenges. This article analyzes factors affecting the quality of B1-level English teaching at Vietnamese vocational education institutions, including: teacher competency, physical facilities and technology, curriculum and textbooks, student learning motivation, and management policies. The study employs a mixed-method approach with surveys of 320 teachers and 850 students at 15 colleges and universities, combined with in-depth interviews and classroom observations. Results indicate that teachers' digital technology application competency and technology infrastructure are the two most influential factors. The article proposes solutions to enhance teaching quality in line with digital transformation trends.
Keywords: English teaching, B1 level, vocational education, digital transformation, teaching quality
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp thiết yếu trong môi trường làm việc quốc tế. Đối với giáo dục nghề nghiệp, việc trang bị cho sinh viên năng lực tiếng Anh trình độ B1 theo Khung tham chiếu châu Âu (CEFR) không chỉ là yêu cầu của chương trình đào tạo mà là điều kiện cần thiết để sinh viên hội nhập thị trường lao động. Theo thống kê của Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp năm 2023, chỉ có 23% sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng, trung cấp đạt trình độ B1 tiếng Anh [1]. Thực trạng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu và làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy tiếng Anh trong giáo dục nghề nghiệp. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, việc xác định các yếu tố tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng chính sách, đầu tư nguồn lực và xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Anh cho giáo dục nghề nghiệp.
2. Các yếu tố cấu thành chất lượng giảng dạy
Dựa trên mô hình đánh giá chất lượng giảng dạy của Biggs (1999) và nghiên cứu của Ramsden (2003), chất lượng giảng dạy tiếng Anh được cấu thành bởi ba nhóm yếu tố chính:
- Yếu tố đầu vào bao gồm năng lực của giảng viên, chất lượng sinh viên đầu vào, cơ sở vật chất và trang thiết bị, giáo trình và tài liệu học tập.
- Yếu tố quá trình gồm phương pháp giảng dạy, tổ chức hoạt động học tập, ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, quản lý lớp học và đánh giá kết quả học tập.
- Yếu tố đầu ra bao gồm kết quả học tập của sinh viên, mức độ đạt chuẩn đầu ra về năng lực tiếng Anh và khả năng ứng dụng tiếng Anh trong công việc.
3. Đặc thù của giảng dạy tiếng Anh trong giáo dục nghề nghiệp
Giảng dạy tiếng Anh trong giáo dục nghề nghiệp có những đặc thù riêng so với giảng dạy tiếng Anh đại học hoặc phổ thông. Một là, nội dung giảng dạy phải gắn liền với ngữ cảnh nghề nghiệp cụ thể, sử dụng tiếng Anh chuyên ngành phục vụ cho công việc thực tế. Hai là, đối tượng học viên thường có trình độ đầu vào tiếng Anh thấp hơn so với sinh viên đại học, đa số chỉ ở mức A1 hoặc A2. Ba là, thời lượng học tiếng Anh trong chương trình đào tạo nghề thường hạn chế, đòi hỏi phải có phương pháp giảng dạy tập trung và hiệu quả cao.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, giáo dục nghề nghiệp đang đối mặt với cả cơ hội và thách thức. Công nghệ số mở ra nhiều phương thức giảng dạy mới như học trực tuyến, học kết hợp, sử dụng các ứng dụng học tập di động, nền tảng học tập số. Tuy nhiên, việc ứng dụng hiệu quả các công nghệ này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy, phương pháp giảng dạy và năng lực số của cả giảng viên lẫn sinh viên.
4. Thực trạng giảng dạy tiếng anh trình độ B1 trong giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam
4.1. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại 15 cơ sở giáo dục nghề nghiệp trên cả nước, bao gồm 10 trường cao đẳng và 5 trường đại học có đào tạo hệ cao đẳng nghề. Chúng tôi sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp định lượng và định tính:
- Khảo sát định lượng: 320 giảng viên tiếng Anh và 850 sinh viên đang học tiếng Anh trình độ B1
- Phỏng vấn sâu: 25 giảng viên và 15 cán bộ quản lý
- Quan sát lớp học: 40 buổi học tiếng Anh ở các trường khác nhau
- Phân tích tài liệu: Chương trình, giáo trình, kết quả thi đánh giá năng lực tiếng Anh
Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS 26.0, sử dụng phân tích mô tả, kiểm định t-test và phân tích hồi quy để xác định mức độ tác động của các yếu tố đến chất lượng giảng dạy.
4.2. Thực trạng chất lượng tiếng Anh tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp
Thực trạng đầu vào sinh viên
Bảng 1. Trình độ tiếng Anh đầu vào của sinh viên
|
Trình độ
|
Số lượng
|
Tỷ lệ (%)
|
|
A1 trở xuống
|
425
|
50
|
|
A2
|
323
|
38
|
|
B1
|
85
|
10
|
|
B1+ trở lên
|
17
|
2
|
|
Tổng
|
850
|
100
|
Kết quả khảo sát cho thấy trình độ tiếng Anh đầu vào của sinh viên giáo dục nghề nghiệp rất thấp, với 50% sinh viên chỉ ở mức A1 trở xuống và 38% ở mức A2. Chỉ có 12% sinh viên đạt từ trình độ B1 trở lên khi nhập học, đặt ra thách thức lớn cho việc giảng dạy tiếng Anh đạt chuẩn đầu ra B1 trong thời gian đào tạo hạn chế (thường 2-3 năm với 180-270 tiết học tiếng Anh).
Thực trạng đội ngũ giảng viên
Bảng 2. Trình độ và năng lực của giảng viên tiếng Anh
|
Tiêu chí
|
Phân loại
|
Số lượng
|
Tỷ lệ (%)
|
|
Trình độ học vấn
|
Thạc sĩ trở lên
|
256
|
80
|
|
Đại học
|
64
|
20
|
|
Năng lực tiếng Anh
|
C1 trở lên
|
288
|
90
|
|
B2
|
32
|
10
|
|
Năng lực số
|
Tốt
|
96
|
30
|
|
Trung bình
|
160
|
50
|
|
Yếu
|
64
|
20
|
|
Kinh nghiệm giảng dạy
|
Trên 10 năm
|
128
|
40
|
|
5-10 năm
|
112
|
35
|
|
Dưới 5 năm
|
80
|
25
|
Đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn tương đối tốt với 80% có trình độ thạc sĩ trở lên và 90% đạt năng lực tiếng Anh C1 trở lên. Tuy nhiên, năng lực ứng dụng công nghệ số vào giảng dạy còn hạn chế, chỉ có 30% giảng viên tự đánh giá năng lực số ở mức tốt, trong khi 20% vẫn còn yếu trong việc sử dụng các công cụ và nền tảng giảng dạy trực tuyến.
Thực trạng cơ sở vật chất và công nghệ

Biểu đồ 1. Trang bị cơ sở vật chất và công nghệ tại các trường
Kết quả cho thấy cơ sở hạ tầng công nghệ còn nhiều hạn chế. Mặc dù đa số trường (87%) có wifi phủ sóng toàn trường và 80% có trang bị máy chiếu, loa trong lớp học, nhưng chỉ có 40% trường có phòng học thông minh, 33% có hệ thống quản lý học tập (LMS) và 27% có phòng LAB ngôn ngữ hiện đại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng công nghệ trong giảng dạy.
Thực trạng giáo trình và tài liệu học tập
Qua khảo sát, 73% các trường đang sử dụng giáo trình nước ngoài, trong đó phổ biến nhất là “Business Result Pre-Intermediate” của Oxford (47%), “Market Leader” (20%), và “English for Specific Purposes” (13%). Tuy nhiên, việc điều chỉnh giáo trình để phù hợp với bối cảnh Việt Nam và đặc thù từng ngành nghề còn hạn chế.
Bảng 3. Đánh giá của giảng viên về giáo trình hiện hành
|
Tiêu chí đánh giá
|
Đạt
|
Chưa đạt
|
Tỷ lệ đạt (%)
|
|
Phù hợp trình độ B1
|
272
|
48
|
85
|
|
Gắn với nghề nghiệp
|
160
|
160
|
50
|
|
Tích hợp công nghệ số
|
96
|
224
|
30
|
|
Phát triển 4 kỹ năng cân bằng
|
240
|
80
|
75
|
|
Có tài liệu bổ trợ đầy đủ
|
192
|
128
|
60
|
Kết quả đầu ra
Biểu đồ 2. Tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn đầu ra B1 sau khóa học

Kết quả cho thấy chỉ có 53% sinh viên đạt từ trình độ B1 trở lên sau khi kết thúc khóa học tiếng Anh, trong khi 35% chỉ đạt A2+ và 12% chưa đạt A2+. Con số này cho thấy chất lượng giảng dạy tiếng Anh trong giáo dục nghề nghiệp vẫn chưa đáp ứng được mục tiêu đào tạo đề ra.
4.2. Các yếu tố tác động đến chất lượng giảng dạy tiếng Anh B1 trong bối cảnh chuyển đổi số
Năng lực của giảng viên
Năng lực chuyên môn của giảng viên là yếu tố cơ bản quyết định chất lượng giảng dạy. Những giảng viên có trình độ thạc sĩ chuyên ngành Giảng dạy tiếng Anh và có chứng chỉ C1 trở lên thường tổ chức các hoạt động học tập đa dạng và hiệu quả.
Phỏng vấn sâu với 25 giảng viên cho thấy 76% giảng viên đã được đào tạo về phương pháp giảng dạy giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) và phương pháp dạy học theo dự án (Project-Based Learning). Tuy nhiên, chỉ có 42% giảng viên thường xuyên áp dụng các phương pháp trong thực tế giảng dạy do hạn chế về thời gian, số lượng sinh viên đông và thiếu tài nguyên hỗ trợ.
Bảng 4. Năng lực công nghệ số của giảng viên theo khung DigCompEdu
|
Lĩnh vực năng lực
|
Mức độ trung bình (1-5)
|
Đánh giá
|
|
Tài nguyên số
|
3.2
|
Trung bình
|
|
Giảng dạy và học tập
|
2.9
|
Trung bình
|
|
Đánh giá
|
2.7
|
Trung bình yếu
|
|
Trao quyền cho người học
|
3.1
|
Trung bình
|
|
Phát triển năng lực số của người học
|
2.8
|
Trung bình yếu
|
|
Điểm trung bình chung
|
2.94
|
Trung bình
|
Năng lực công nghệ số của giảng viên được đánh giá ở mức trung bình với điểm trung bình 2.94/5. Điểm yếu nhất là khả năng đánh giá học tập qua công nghệ (2.7/5) và phát triển năng lực số cho người học (2.8/5). Kết quả phân tích cho thấy năng lực công nghệ số có tác động mạnh đến hiệu quả giảng dạy trong bối cảnh chuyển đổi số (β = 0.38, p < 0.001).
Cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ
Bảng 5. Tác động của hạ tầng công nghệ đến việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy
|
Loại hạ tầng
|
Có
|
Không có
|
Tỷ lệ ứng dụng (%)
|
|
Hệ thống LMS
|
5 trường
|
10 trường
|
85% vs 35%
|
|
Wifi ổn định
|
13 trường
|
2 trường
|
72% vs 28%
|
|
Phòng học thông minh
|
6 trường
|
9 trường
|
89% vs 41%
|
Kết quả cho thấy hạ tầng công nghệ có ảnh hưởng trực tiếp đến việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy. Các trường có hệ thống LMS có tỷ lệ giảng viên ứng dụng công nghệ cao gấp 2.4 lần so với các trường không có (85% so với 35%).
Chương trình đào tạo và giáo trình
Phân tích 15 chương trình đào tạo tiếng Anh B1 cho thấy thời lượng học trung bình là 225 tiết (dao động từ 180-270 tiết), phân bổ như sau:
- Tiếng Anh tổng quát: 40-45%
- Tiếng Anh chuyên ngành: 35-40%
- Thực hành kỹ năng: 15-20%
- Đánh giá: 5%
Tuy nhiên, 67% chương trình chưa tích hợp rõ ràng các hoạt động học tập trực tuyến hoặc kết hợp, chưa khai thác tối đa lợi thế của công nghệ số trong việc tăng thời gian thực hành cho sinh viên.
Giáo trình và tài nguyên học tập số

Biểu đồ 3. Mức độ sử dụng các loại tài nguyên học tập
Mặc dù 100% giảng viên sử dụng giáo trình in, nhưng việc khai thác tài nguyên học tập số còn hạn chế. Chỉ 32% giảng viên thường xuyên sử dụng các nền tảng học tập tương tác như Kahoot, Quizlet, Nearpod trong giảng dạy.
Động lực và đặc điểm của người học
Bảng 6. Động lực học tiếng Anh của sinh viên giáo dục nghề nghiệp (n=850)
|
Loại động lực
|
Điểm TB (1-5)
|
Xếp hạng
|
|
Động lực nghề nghiệp (cần cho công việc)
|
4.2
|
1
|
|
Động lực hội nhập (giao tiếp quốc tế)
|
3.8
|
2
|
|
Động lực học tập (tốt nghiệp)
|
3.9
|
3
|
|
Động lực nội tại (yêu thích tiếng Anh)
|
3.1
|
4
|
|
Điểm động lực trung bình
|
3.75
|
|
Kết quả cho thấy động lực học tiếng Anh của sinh viên chủ yếu xuất phát từ nhu cầu nghề nghiệp (4.2/5), trong khi động lực nội tại còn thấp (3.1/5). Phân tích hồi quy cho thấy động lực học tập có mối tương quan mạnh với kết quả học tập (r = 0.52, p < 0.001.
Thói quen học tập và năng lực tự học
Khảo sát cho thấy chỉ có 34% sinh viên có thói quen tự học tiếng Anh hàng ngày. Đa số sinh viên (62%) chỉ học tiếng Anh khi có bài tập hoặc kiểm tra. Năng lực tự học và tự quản lý học tập của sinh viên được đánh giá ở mức trung bình yếu (2.6/5).
Tiếp nhận công nghệ trong học tập
Bảng 7. Mức độ sử dụng công nghệ trong học tiếng Anh của sinh viên
|
Hoạt động
|
Rất thường xuyên (%)
|
Thường xuyên (%)
|
Thỉnh thoảng (%)
|
Hiếm khi (%)
|
Không bao giờ (%)
|
ĐTB
|
ĐLC
|
|
Học qua ứng dụng di động
|
18.2
|
24.3
|
37.8
|
14.1
|
5.4
|
3.34
|
1.09
|
|
Xem video tiếng Anh trực tuyến
|
25.1
|
31.0
|
31.7
|
8.4
|
3.5
|
3.65
|
1.05
|
|
Tham gia lớp học trực tuyến
|
11.7
|
16.2
|
44.7
|
19.4
|
7.8
|
3.05
|
1.02
|
|
Sử dụng từ điển điện tử
|
47.6
|
30.3
|
17.6
|
3.1
|
1.1
|
4.21
|
0.92
|
|
Thực hành qua game học tập
|
14.8
|
20.4
|
40.9
|
16.0
|
7.7
|
3.18
|
1.08
|
|
Luyện phát âm qua app
|
10.3
|
17.8
|
35.2
|
23.7
|
12.7
|
2.88
|
1.14
|
|
Tham gia diễn đàn học tập trực tuyến
|
7.5
|
13.8
|
28.2
|
32.0
|
18.3
|
2.62
|
1.15
|
|
Sử dụng flashcard điện tử
|
13.6
|
21.8
|
36.0
|
20.2
|
8.2
|
3.14
|
1.1
|
|
Điểm trung bình chung
|
3.26
|
1.07
|
Kết quả cho thấy sinh viên sử dụng công nghệ trong học tiếng Anh ở mức trung bình (ĐTB = 3.26). Hoạt động được sử dụng nhiều nhất là từ điển điện tử (ĐTB = 4.21), tiếp theo là xem video tiếng Anh trực tuyến (ĐTB = 3.65). Ngược lại, các hoạt động tương tác xã hội như tham gia diễn đàn học tập trực tuyến (ĐTB = 2.62) và luyện phát âm qua app (ĐTB = 2.88) còn được sử dụng hạn chế. Độ lệch chuẩn dao động từ 0.92 đến 1.15, cho thấy có sự khác biệt đáng kể trong thói quen sử dụng công nghệ của sinh viên.
Chính sách đào tạo và phát triển giảng viên
Bảng 8. Các hoạt động phát triển nghề nghiệp của giảng viên
|
Hoạt động
|
Có tổ chức (số trường)
|
Tỷ lệ (%)
|
|
Bồi dưỡng phương pháp giảng dạy
|
15-Dec
|
80
|
|
Đào tạo năng lực công nghệ số
|
15-Aug
|
53
|
|
Hội thảo chuyên môn
|
15-Oct
|
67
|
|
Trao đổi kinh nghiệm quốc tế
|
15-Mar
|
20
|
|
Nghiên cứu khoa học
|
15-Sep
|
60
|
Các hoạt động phát triển nghề nghiệp cho giảng viên chưa đều đặn và thiếu hệ thống. Đặc biệt, đào tạo năng lực công nghệ số chỉ được tổ chức tại 53% trường, trong khi đây là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số.
5. Giải pháp nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh B1 trong bối cảnh chuyển đổi số
5.1. Nhóm giải pháp về phát triển năng lực giảng viên
Đào tạo và bồi dưỡng năng lực công nghệ số:
Xây dựng chương trình đào tạo năng lực công nghệ số theo chuẩn DigCompEdu cho giảng viên tiếng Anh, bao gồm:
- Khóa cơ bản (30 giờ): Sử dụng các công cụ cơ bản (LMS, Google Classroom, Zoom, Teams)
- Khóa nâng cao (40 giờ): Thiết kế bài giảng số, sử dụng các công cụ tương tác (Kahoot, Nearpod, Padlet), quản lý lớp học trực tuyến
- Khóa chuyên sâu (30 giờ): Phát triển tài nguyên học tập số, đánh giá trực tuyến, phân tích dữ liệu học tập
Tổ chức ít nhất 2 khóa bồi dưỡng/năm, kết hợp hình thức trực tuyến và trực tiếp. Xây dựng cộng đồng thực hành giảng viên để chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau.
Cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại:
Tổ chức các workshop về: Giảng dạy tiếng Anh theo phương pháp dạy học đảo ngược (Flipped Learning); Dạy học kết hợp (Blended Learning) kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến; Dạy học theo dự án (Project-Based Learning) gắn với thực tế nghề nghiệp; Gamification - ứng dụng yếu tố trò chơi vào giảng dạy tiếng Anh. Khuyến khích giảng viên tham gia các khóa học trực tuyến quốc tế (MOOC) về giảng dạy tiếng Anh và công nghệ giáo dục.
Xây dựng cộng đồng học tập nghề nghiệp (PLC):
Thành lập các nhóm giảng viên theo chuyên ngành để: Chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy, tài liệu, bài giảng; Nghiên cứu và phát triển giáo trình, tài liệu phù hợp; Đồng thiết kế bài giảng (co-teaching) và quan sát lớp học của nhau; Tổ chức hội thảo, tọa đàm chuyên môn định kỳ.
5.2. Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất và công nghệ
Đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ:
Ưu tiên đầu tư: Nâng cấp hệ thống internet tốc độ cao, ổn định; Xây dựng hệ thống quản lý học tập (LMS) tập trung cho toàn trường; Trang bị phòng học thông minh với màn hình tương tác, hệ thống âm thanh chất lượng cao; Đầu tư phòng LAB ngôn ngữ hiện đại với phần mềm học tập tương tác.
Lộ trình đầu tư theo giai đoạn: Giai đoạn 1 (năm 1-2): Đảm bảo 100% lớp học có kết nối internet, máy chiếu, loa; Giai đoạn 2 (năm 3-4): Xây dựng LMS và ít nhất 30% phòng học thông minh; Giai đoạn 3 (năm 5): Hoàn thiện hệ thống với phòng LAB ngôn ngữ và 50% phòng học thông minh.
Xây dựng thư viện tài nguyên học tập số:
Phát triển kho tài nguyên số tập trung bao gồm: Video bài giảng được ghi hình hoặc biên soạn từ các nguồn uy tín; Bài tập tương tác, trắc nghiệm trực tuyến theo từng đơn vị học; Tài liệu đọc thêm, audio, podcast phù hợp với từng chủ đề; Ngân hàng đề thi, câu hỏi đánh giá theo chuẩn B1.
Mua bản quyền các ứng dụng và nền tảng học tập uy tín như: Grammarly, Duolingo for Schools, British Council Learning English.
5.3. Nhóm giải pháp về chương trình và giáo trình
Cải tiến chương trình đào tạo:
Điều chỉnh cấu trúc chương trình: Tăng tỷ trọng tiếng Anh chuyên ngành lên 45-50%; Bổ sung module tiếng Anh giao tiếp trong môi trường làm việc (10-15%); Tích hợp rõ ràng các hoạt động học tập trực tuyến (20% thời lượng); Thiết kế chương trình theo mô hình blended learning: 60% trực tiếp + 40% trực tuyến.
Xây dựng lộ trình học tập cá nhân hóa: Phân loại sinh viên theo trình độ đầu vào (A1, A2); Thiết kế các lộ trình học tập khác nhau phù hợp với từng nhóm đối tượng; Sử dụng adaptive learning để điều chỉnh nội dung học phù hợp với tiến độ của từng sinh viên.
Phát triển giáo trình tích hợp công nghệ:
Số hóa giáo trình “Business Result Pre-Intermediate”: Phát triển phiên bản e-book tương tác với video, audio nhúng; Xây dựng bài tập tự động chấm điểm cho từng đơn vị học; Tạo các case study, tình huống thực tế gắn với ngành nghề đào tạo; Bổ sung phần thực hành kỹ năng qua các công cụ số (ghi âm, quay video thuyết trình, viết email nghề nghiệp).
Phát triển tài liệu bổ trợ: Soạn thảo workbook điện tử với đáp án và hướng dẫn chi tiết; Xây dựng ngân hàng video clip ngắn (2-3 phút) giải thích ngữ pháp, từ vựng; Tạo podcast về các chủ đề liên quan đến nghề nghiệp.
6. Kết luận
Chất lượng giảng dạy tiếng Anh trình độ B1 trong giáo dục nghề nghiệp Việt Nam chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, trong đó năng lực công nghệ số của giảng viên và cơ sở hạ tầng công nghệ là hai yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình phân tích với sáu yếu tố chính giải thích được 74.2% sự biến thiên của chất lượng giảng dạy, khẳng định tính khoa học và khả năng ứng dụng thực tiễn của mô hình. Để nâng cao chất lượng giảng dạy, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các giải pháp về phát triển năng lực giảng viên, đầu tư cơ sở vật chất công nghệ, cải tiến chương trình giáo trình, nâng cao động lực học tập của sinh viên và hoàn thiện chính sách quản lý. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ưu tiên đầu tư cho đào tạo năng lực công nghệ số của giảng viên và xây dựng hạ tầng công nghệ hiện đại là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và hội nhập quốc tế.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp (2023), Báo cáo tổng kết năm học 2022-2023, Hà Nội.
- Council of Europe (2020), Common European Framework of Reference for Languages: Learning, Teaching, Assessment - Companion Volume (Khung tham chiếu Châu Âu chung cho Ngôn ngữ: Học tập, Giảng dạy, Đánh giá - Tập bổ sung), Council of Europe Publishing, Strasbourg.
- Biggs, J. (1999), Teaching for Quality Learning at University (Giảng dạy vì Chất lượng Học tập tại Đại học), Society for Research into Higher Education & Open University Press, Buckingham.
- Ramsden, P. (2003), Learning to Teach in Higher Education (Học cách Giảng dạy trong Giáo dục Đại học), 2nd edition, RoutledgeFalmer, London.
- Nguyễn Thị Lan Anh (2021), Nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh trong các trường cao đẳng nghề, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Trần Văn Minh (2022), "Ứng dụng công nghệ số trong giảng dạy tiếng Anh: Thực trạng và giải pháp", Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, số 18(5), tr. 45-52.
- Redecker, C. (2017), European Framework for the Digital Competence of Educators: DigCompEdu (Khung Năng lực Số Châu Âu dành cho Giáo viên: DigCompEdu), Publications Office of the European Union, Luxembourg.
- Oxford University Press (2021), Business Result Pre-Intermediate Teacher's Book (Sách Giáo viên Business Result Trung cấp Sơ cấp), 2nd edition, Oxford University Press, Oxford.