Phan Thị Thủy
Phó Trưởng Công an xã Thạch Khê, tỉnh Hà Tĩnh
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số phát triển mạnh, không gian mạng trở thành mặt trận mới của đấu tranh tư tưởng, nơi các thế lực thù địch gia tăng chống phá với thủ đoạn tinh vi. Ở cơ sở, Công an xã giữ vai trò nòng cốt trong xây dựng “thế trận lòng dân số”, chủ động bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ sớm, từ xa. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích thực trạng, nguyên nhân hạn chế, đồng thời đề xuất các mô hình và giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh trên không gian mạng. Qua đó khẳng định vai trò tiên phong của Công an xã trong bảo vệ an ninh tư tưởng thời kỳ số.
Từ khóa: Công an xã; nền tảng tư tưởng của Đảng; không gian mạng; thế trận lòng dân số; đấu tranh phản bác.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và internet đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp nhận, lan truyền thông tin trong xã hội hiện đại. Không gian mạng không chỉ là môi trường giao tiếp, kết nối mà còn trở thành một “không gian chính trị - xã hội đặc biệt”, nơi diễn ra cuộc đấu tranh tư tưởng quyết liệt giữa các hệ giá trị khác nhau. Trong bối cảnh đó, các thế lực thù địch triệt để lợi dụng ưu thế lan truyền nhanh, khó kiểm soát của mạng xã hội để phát tán thông tin sai lệch, xuyên tạc chủ nghĩa Mác - Lênin, phủ nhận tư tưởng Hồ Chí Minh, kích động tâm lý hoài nghi, làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và chế độ.
Thực tiễn cho thấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn là nhiệm vụ giới hạn trong không gian truyền thống mà đã mở rộng sang môi trường số, đòi hỏi cách tiếp cận mới, phương thức mới và lực lượng nòng cốt phù hợp. Nghị quyết số 35-NQ/TW đã xác định rõ: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ Đảng, Cương lĩnh chính trị, đường lối của Đảng; bảo vệ Nhân dân, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam” [3, tr 1]. Điều này đặt ra yêu cầu phải tổ chức lại thế trận bảo vệ tư tưởng theo hướng toàn diện, liên thông giữa không gian thực và không gian mạng.
Ở cấp cơ sở, Công an xã với vị trí là lực lượng gần dân, sát dân, am hiểu địa bàn và nắm chắc tình hình từ sớm có điều kiện đặc biệt thuận lợi để triển khai nhiệm vụ này. Nếu trước đây “thế trận lòng dân” chủ yếu được xây dựng thông qua tiếp xúc trực tiếp thì hiện nay cần được mở rộng thành “thế trận lòng dân số”, nơi niềm tin, nhận thức và thái độ của người dân được hình thành, củng cố hoặc bị tác động ngay trên môi trường mạng.
Vấn đề đặt ra là: làm thế nào để Công an xã không chỉ là lực lượng đảm bảo an ninh trật tự truyền thống mà còn trở thành “tuyến đầu” trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng? Đây chính là nội dung trọng tâm mà bài viết tập trung làm rõ.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn
2.1.1. Cơ sở lý luận
Nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam được xác lập trên cơ sở chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh - hệ thống lý luận khoa học và cách mạng đã được kiểm nghiệm qua thực tiễn lịch sử cách mạng Việt Nam. Như đã khẳng định: “Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam” [8, tr 7]. Đây không chỉ là cơ sở lý luận mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần bảo đảm sự thống nhất về ý chí và hành động trong toàn Đảng, toàn dân.
Tư tưởng Hồ Chí Minh đặc biệt nhấn mạnh vai trò của công tác tư tưởng và việc bảo vệ nền tảng lý luận của Đảng như một nhiệm vụ thường xuyên. Theo đó, đấu tranh bảo vệ chủ nghĩa Mác - Lênin không phải là hoạt động nhất thời mà là quá trình liên tục, gắn liền với sự tồn vong của chế độ. Quan điểm này tiếp tục được kế thừa và phát triển trong đường lối của Đảng hiện nay, khi xác định bảo vệ nền tảng tư tưởng là nhiệm vụ “thường xuyên, cấp bách, quan trọng hàng đầu” [7, tr 1].
Trong bối cảnh mới, lý luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đã được bổ sung nội hàm quan trọng liên quan đến không gian mạng. Đây là môi trường có tính mở, tính lan tỏa cao, vừa tạo cơ hội tiếp cận thông tin đa chiều, vừa tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để truyền bá các quan điểm sai trái. Do đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ là phản bác trực tiếp mà còn là quá trình “xây” - tức củng cố niềm tin, lan tỏa giá trị đúng đắn, nâng cao “sức đề kháng” của xã hội trước các thông tin độc hại.
Bên cạnh đó, các văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục “làm phong phú và hoàn thiện hơn nền tảng tư tưởng của Đảng” [2, tr 5-6], đồng thời nâng cao năng lực nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn. Điều này cho thấy bảo vệ nền tảng tư tưởng không phải là giữ nguyên trạng mà là quá trình phát triển, thích ứng với điều kiện mới, trong đó có chuyển đổi số và xã hội số.
Đặc biệt, trong tư duy chiến lược hiện nay, yếu tố con người - niềm tin của Nhân dân được đặt ở vị trí trung tâm. Tư tưởng “không có gì quý hơn độc lập, tự do” [4, tr 131] không chỉ là chân lý lịch sử mà còn là giá trị cốt lõi định hướng cho việc xây dựng “thế trận lòng dân” trong thời đại mới. Khi niềm tin của Nhân dân được củng cố trên cả không gian thực và không gian số, đó chính là “lá chắn mềm” vững chắc nhất để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
2.1.2. Cơ sở thực tiễn
Thực tiễn những năm gần đây cho thấy không gian mạng đã trở thành “mặt trận nóng” trong đấu tranh tư tưởng. Các thế lực thù địch sử dụng nhiều phương thức tinh vi như tạo lập tài khoản ảo, xây dựng hệ thống kênh truyền thông xuyên biên giới, sử dụng công nghệ deepfake, trí tuệ nhân tạo để sản xuất và lan truyền thông tin sai lệch. Nội dung chống phá tập trung vào việc phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, xuyên tạc lịch sử, kích động vấn đề dân chủ, nhân quyền, tôn giáo, dân tộc.
Đáng chú ý, các đối tượng không chỉ tác động vào những vấn đề vĩ mô mà còn khai thác các vụ việc cụ thể ở địa phương, từ đó “thổi phồng”, bóp méo thông tin để gây bức xúc xã hội. Điều này đặt ra thách thức trực tiếp đối với lực lượng ở cơ sở, đặc biệt là Công an xã - nơi tiếp nhận và xử lý thông tin đầu tiên.
Thực tế cho thấy, nhiều địa phương đã bước đầu hình thành các mô hình hiệu quả như xây dựng trang thông tin chính thống trên mạng xã hội, tổ chức lực lượng “dư luận xã hội” tại cơ sở, phối hợp với các tổ chức đoàn thể để lan tỏa thông tin tích cực. Tuy nhiên, nhìn chung, hoạt động này vẫn chưa đồng đều, còn thiếu tính chuyên nghiệp, thiếu nguồn lực và kỹ năng số.
Trong khi đó, yêu cầu thực tiễn ngày càng cao. Như đã được khẳng định: “Đấu tranh phản bác có hiệu quả các quan điểm sai trái, thù địch là một nội dung cơ bản, hệ trọng, sống còn của công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng” [5, tr 48]. Điều này đòi hỏi lực lượng Công an xã phải chuyển từ tư duy bị động sang chủ động, từ xử lý tình huống sang dự báo và định hướng, từ quản lý địa bàn truyền thống sang quản trị không gian mạng ở cơ sở.
Một thực tế quan trọng khác là niềm tin của Nhân dân vẫn là yếu tố quyết định. Thành tựu phát triển đất nước đã tạo nền tảng vững chắc, khi “đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay” [6, tr 7]. Tuy nhiên, nếu không được củng cố thường xuyên, niềm tin này có thể bị tác động bởi các luồng thông tin tiêu cực trên mạng.
Do đó, việc xây dựng “thế trận lòng dân số” không chỉ là yêu cầu mới mà còn là sự tiếp nối logic của chiến lược “lấy dân làm gốc”, đưa công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đi vào chiều sâu, bền vững ngay từ cơ sở.
2.2. Thực trạng và nguyên nhân
2.2.1. Thực trạng
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển nhanh của hạ tầng số và các nền tảng mạng xã hội, không gian mạng ở cấp cơ sở đã chuyển từ vai trò bổ trợ sang trở thành một môi trường thông tin có ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và hành vi xã hội của người dân. Tỷ lệ người sử dụng internet ngày càng cao, lan tỏa mạnh tới khu vực nông thôn, miền núi đã làm thay đổi căn bản cách thức tiếp cận thông tin của cộng đồng dân cư. Không gian mạng vì vậy không còn là “không gian ảo” đơn thuần mà trở thành một “không gian xã hội thứ hai”, nơi các luồng thông tin chính thống và phi chính thống cùng tồn tại, tương tác và cạnh tranh ảnh hưởng lẫn nhau. Điều này vừa mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả tuyên truyền, phổ biến chủ trương, đường lối của Đảng, vừa đặt ra thách thức lớn trong việc kiểm soát, định hướng dư luận.
Trong bối cảnh đó, các thế lực thù địch đã nhanh chóng thích ứng, chuyển hướng phương thức chống phá từ những luận điệu mang tính lý luận chung sang các nội dung cụ thể, gắn với từng địa bàn, từng vụ việc. Những thông tin xuyên tạc thường được “địa phương hóa”, khai thác các vấn đề nhạy cảm như tranh chấp đất đai, khiếu nại, tố cáo, chính sách an sinh hoặc sai phạm của cán bộ cơ sở để tạo cảm xúc tiêu cực, gây hoài nghi trong Nhân dân. Việc sử dụng mạng xã hội với tốc độ lan truyền nhanh, phạm vi rộng giúp các thông tin sai lệch dễ dàng tiếp cận và tác động đến nhận thức của người dân, nhất là những đối tượng thiếu kỹ năng kiểm chứng thông tin. Thực tế đã chỉ ra rằng các đối tượng chống phá “đặc biệt sử dụng internet và truyền thông xã hội để chống phá; lợi dụng các sai sót trong quản lý để kích động biểu tình trái phép và xuyên tạc” [3, tr 2], qua đó từng bước làm suy giảm niềm tin xã hội nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.
Trước tình hình đó, lực lượng Công an xã đã có nhiều nỗ lực trong việc nắm bắt, phát hiện và xử lý thông tin xấu độc ngay từ cơ sở. Một số địa phương đã chủ động xây dựng các kênh thông tin chính thống trên mạng xã hội như Facebook, Zalo để cung cấp thông tin kịp thời, giải thích các vấn đề dư luận quan tâm và tạo kênh tương tác trực tiếp với người dân. Những mô hình này bước đầu đã phát huy hiệu quả trong việc định hướng thông tin và củng cố niềm tin xã hội. Tuy nhiên, nhìn tổng thể, hoạt động đấu tranh trên không gian mạng ở cấp xã vẫn chưa đạt được tính đồng bộ và chiều sâu cần thiết. Ở nhiều nơi, việc vận hành các kênh truyền thông còn mang tính hình thức, nội dung chưa thực sự hấp dẫn, chưa phù hợp với đặc điểm tiếp nhận nhanh, ngắn gọn của người dùng mạng.
Bên cạnh đó, những hạn chế về năng lực số của cán bộ, sự thiếu hụt lực lượng có chuyên môn sâu, phản ứng còn chậm trước các tình huống thông tin phức tạp, cũng như sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các lực lượng đã làm giảm hiệu quả đấu tranh. Những yếu tố này khiến “thế trận lòng dân số” ở một số địa bàn chưa thực sự vững chắc, tạo ra khoảng trống thông tin để các luồng quan điểm sai trái có thể len lỏi, tác động đến một bộ phận người dân, nhất là trong những thời điểm nhạy cảm.
2.2.2 Nguyên nhân
Thực trạng trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân, cả khách quan và chủ quan:
Thứ nhất, không gian mạng là môi trường mới, có tốc độ phát triển nhanh, trong khi nhận thức và phương thức hoạt động của một số lực lượng ở cơ sở chưa theo kịp.
Thứ hai, năng lực số của cán bộ, chiến sĩ Công an xã còn hạn chế, chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng truyền thông số, phân tích dữ liệu, nhận diện thông tin xấu độc.
Thứ ba, cơ chế phối hợp giữa Công an xã với các tổ chức chính trị - xã hội trong đấu tranh trên không gian mạng chưa thực sự hiệu quả, còn thiếu sự liên thông.
Thứ tư, một bộ phận người dân còn thiếu kỹ năng tiếp nhận và kiểm chứng thông tin, dễ bị tác động bởi tâm lý đám đông, đặc biệt khi thông tin liên quan trực tiếp đến quyền lợi cá nhân.
Thứ năm, công tác “xây” - tức lan tỏa thông tin tích cực chưa được chú trọng đúng mức, trong khi đây là yếu tố nền tảng để tạo “sức đề kháng” xã hội.
2.3. Mô hình hay, cách làm mới và sáng tạo
Thực tiễn triển khai nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng ở cấp cơ sở cho thấy, nhiều địa phương đã chủ động đổi mới phương thức hoạt động, từng bước hình thành những mô hình sáng tạo, phù hợp với đặc điểm địa bàn và xu thế chuyển đổi số. Các mô hình này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả cung cấp thông tin chính thống mà còn tạo dựng được kênh tương tác trực tiếp, củng cố niềm tin của Nhân dân, qua đó từng bước định hình “thế trận lòng dân số” vững chắc ngay từ cơ sở.
Trước hết, mô hình “Trang thông tin Công an xã trên mạng xã hội” được xem là một trong những cách làm tiêu biểu. Nhiều Công an xã đã chủ động xây dựng fanpage Facebook hoặc nhóm Zalo cộng đồng với số lượng thành viên lớn, bao phủ hầu hết người dân trong địa bàn. Điểm đáng chú ý là nội dung đăng tải không dừng lại ở các thông báo hành chính mà đã được mở rộng theo hướng gần gũi, thiết thực và dễ tiếp cận. Các bài viết cảnh báo thủ đoạn lừa đảo, nhận diện tin giả được trình bày ngắn gọn, trực quan, giúp người dân nâng cao cảnh giác. Đồng thời, việc giải thích chính sách, pháp luật bằng ngôn ngữ giản dị, gắn với tình huống cụ thể đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa pháp luật và đời sống. Bên cạnh đó, việc lan tỏa các câu chuyện người tốt, việc tốt tại địa phương góp phần tạo hiệu ứng tích cực, định hướng giá trị xã hội. Quan trọng hơn, thông qua tính năng tương tác, người dân có thể phản ánh, trao đổi trực tiếp với lực lượng Công an, từ đó hình thành mối liên kết hai chiều. Chính sự chủ động và linh hoạt này đã giúp kênh thông tin chính thống từng bước chiếm ưu thế, “lấn át” các nguồn tin không kiểm chứng.
Bên cạnh đó, mô hình “Tổ phản ứng nhanh thông tin mạng” cũng cho thấy hiệu quả rõ rệt trong xử lý các tình huống phát sinh. Tại một số địa phương, Công an xã đã phối hợp với đoàn thanh niên, hội phụ nữ và các lực lượng nòng cốt tại cơ sở để thành lập nhóm chuyên trách theo dõi, phát hiện và xử lý thông tin trên không gian mạng. Khi xuất hiện thông tin sai lệch hoặc có dấu hiệu gây ảnh hưởng tiêu cực, tổ công tác nhanh chóng tiến hành xác minh, báo cáo cấp có thẩm quyền và kịp thời đăng tải thông tin phản bác hoặc định hướng dư luận. Nhờ cơ chế phối hợp linh hoạt và phản ứng kịp thời, mô hình này đã góp phần hạn chế đáng kể tốc độ lan truyền của thông tin xấu, không để hình thành “điểm nóng” dư luận.
Một cách tiếp cận mới mang tính chiều sâu là mô hình “Dân vận số”, thể hiện sự kết hợp giữa công tác dân vận truyền thống với ứng dụng công nghệ số. Thay vì chỉ tiếp xúc trực tiếp, Công an xã chủ động sử dụng mạng xã hội để nắm bắt tâm tư, dư luận, từ đó kịp thời giải thích, tháo gỡ những vướng mắc của người dân ngay từ khi mới phát sinh. Quá trình tương tác này không chỉ giúp giải quyết vấn đề cụ thể mà còn góp phần xây dựng hình ảnh lực lượng Công an gần dân, thân thiện và trách nhiệm. Khi niềm tin được củng cố trên cả không gian thực và không gian mạng, người dân không chỉ là đối tượng được tuyên truyền mà còn trở thành chủ thể tích cực tham gia bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Nhìn tổng thể, các mô hình trên tuy khác nhau về hình thức nhưng đều có điểm chung là chuyển mạnh từ phương thức tuyên truyền một chiều sang tương tác đa chiều, từ bị động sang chủ động, từ hành chính sang phục vụ. Đây chính là hướng đi phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh trên không gian mạng và xây dựng “thế trận lòng dân số” vững chắc, bền vững ở cơ sở.
2.4. Tình huống cụ thể và cách xử lý
Thực tiễn cho thấy, các tình huống trên không gian mạng ở cơ sở thường xuất hiện đột ngột, lan truyền nhanh và tác động trực tiếp đến tâm lý xã hội. Việc xử lý hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiệp vụ công an và công tác dân vận, bảo đảm vừa kịp thời, vừa thuyết phục.
Tình huống 1: Xuyên tạc vụ việc địa phương
Một tài khoản Facebook đăng tải thông tin cho rằng chính quyền xã “bao che sai phạm đất đai”, kèm hình ảnh cắt ghép gây hiểu lầm, nhanh chóng thu hút nhiều bình luận tiêu cực. Trước tình hình đó, Công an xã phối hợp UBND xã khẩn trương xác minh, làm rõ bản chất vụ việc dựa trên hồ sơ và thực tế địa bàn. Đồng thời, tiến hành thu thập chứng cứ, truy vết nguồn phát tán để xác định hành vi vi phạm. Thông tin chính thức được công khai minh bạch trên các kênh mạng xã hội, kết hợp tổ chức gặp gỡ trực tiếp người dân để giải thích, tháo gỡ bức xúc. Đối tượng tung tin sai bị xử lý theo quy định. Nhờ đó, dư luận được ổn định, niềm tin của người dân được củng cố.
Tình huống 2: Kích động tụ tập đông người
Một nhóm kín trên mạng xã hội kêu gọi tụ tập với danh nghĩa “bảo vệ quyền lợi”, thực chất nhằm gây rối trật tự. Công an xã đã chủ động phối hợp lực lượng nghiệp vụ theo dõi, xác định các đối tượng cốt cán, đồng thời tiếp cận tuyên truyền, răn đe kịp thời. Thông tin về bản chất vụ việc được công khai rộng rãi để người dân nhận diện đúng, tránh bị lôi kéo. Song song, lực lượng chức năng tăng cường tuần tra, kiểm soát địa bàn. Cách xử lý chủ động, đồng bộ đã ngăn chặn từ sớm, không để hình thành điểm nóng.
Tình huống 3: Tin giả gây hoang mang
Tin đồn về “dịch bệnh nguy hiểm” lan truyền nhanh, gây lo lắng trong cộng đồng. Công an xã phối hợp ngành y tế xác minh thông tin, sau đó đăng tải thông báo chính thức với nội dung rõ ràng, kèm khuyến cáo cụ thể. Đồng thời, đẩy mạnh tuyên truyền trực tiếp tại khu dân cư để ổn định tâm lý. Tài khoản phát tán tin giả bị xử lý nghiêm. Kết quả là dư luận được trấn an, thông tin sai lệch bị ngăn chặn kịp thời.
2.5. Giải pháp nâng cao hiệu quả vai trò của Công an xã trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng
2.5.1. Nâng cao bản lĩnh chính trị và năng lực nhận diện tư tưởng sai trái
Trong mọi điều kiện, yếu tố con người luôn giữ vai trò quyết định. Đối với lực lượng Công an xã, bản lĩnh chính trị không chỉ thể hiện ở sự kiên định lập trường mà còn ở khả năng nhận diện, phân tích và xử lý các vấn đề tư tưởng trong bối cảnh mới. Không gian mạng với đặc trưng thông tin đa chiều, biến đổi nhanh, đòi hỏi cán bộ, chiến sĩ phải có nền tảng lý luận vững chắc để phân biệt đúng - sai, thật - giả, tránh bị dẫn dắt bởi các luồng thông tin phức tạp.
Do đó, cần đổi mới nội dung và phương thức giáo dục chính trị tư tưởng theo hướng gắn lý luận với thực tiễn, tránh khô cứng, hình thức. Việc học tập chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh cần được cụ thể hóa bằng các tình huống thực tế trên không gian mạng, giúp cán bộ hiểu rõ cách thức các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền, tôn giáo, dân tộc để chống phá. Đồng thời, cần tăng cường bồi dưỡng kỹ năng phản biện, kỹ năng lập luận logic và khả năng truyền đạt để mỗi cán bộ Công an xã không chỉ “vững” mà còn “sắc” trong đấu tranh tư tưởng.
Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế tự học, tự rèn luyện thường xuyên, khuyến khích cán bộ chủ động cập nhật thông tin, nâng cao nhận thức. Khi mỗi cán bộ, chiến sĩ thực sự trở thành một “điểm tựa tư tưởng” vững chắc, lực lượng Công an xã sẽ có nền tảng nội lực đủ mạnh để thực hiện tốt nhiệm vụ trong môi trường số đầy biến động.
2.5.2. Phát triển năng lực số và chuyên nghiệp hóa hoạt động trên không gian mạng
Một trong những yêu cầu cấp thiết hiện nay là nâng cao năng lực số cho lực lượng Công an xã, bởi không gian mạng không chỉ là môi trường đấu tranh mà còn là “công cụ” cần được khai thác hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi từ phương thức hoạt động truyền thống sang phương thức dựa trên công nghệ và dữ liệu.
Trước hết, cần tổ chức đào tạo bài bản về kỹ năng số, bao gồm kỹ năng sử dụng các nền tảng mạng xã hội, phân tích xu hướng thông tin, nhận diện tin giả và xử lý khủng hoảng truyền thông. Đặc biệt, cần chú trọng kỹ năng xây dựng nội dung truyền thông phù hợp với đặc điểm người dùng hiện nay - ngắn gọn, trực quan, dễ chia sẻ. Việc sử dụng hình ảnh, video, infographic sẽ giúp nâng cao hiệu quả truyền tải thông tin, tạo sự hấp dẫn và lan tỏa.
Tiếp đó, cần từng bước chuyên nghiệp hóa hoạt động truyền thông của Công an xã. Mỗi địa phương nên có kế hoạch truyền thông cụ thể, xác định rõ nội dung trọng tâm, đối tượng hướng tới và phương thức triển khai. Việc duy trì tần suất đăng tải ổn định, phản hồi kịp thời các ý kiến của người dân sẽ góp phần xây dựng hình ảnh lực lượng Công an gần gũi, trách nhiệm.
Ngoài ra, cần ứng dụng công nghệ trong theo dõi, phát hiện thông tin xấu độc, từ đó nâng cao khả năng dự báo và chủ động xử lý. Khi năng lực số được nâng cao, Công an xã không chỉ là lực lượng phản ứng mà còn trở thành chủ thể dẫn dắt thông tin trên không gian mạng ở cơ sở.
2.5.3. Xây dựng hệ sinh thái truyền thông cơ sở gắn với “thế trận lòng dân số”
Để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng một cách bền vững, cần xây dựng một hệ sinh thái truyền thông đồng bộ ở cấp cơ sở, trong đó Công an xã giữ vai trò nòng cốt nhưng không hoạt động đơn lẻ. Hệ sinh thái này bao gồm các kênh thông tin chính thống, các tổ chức chính trị - xã hội và cộng đồng dân cư, cùng tham gia lan tỏa thông tin tích cực và phản bác thông tin sai lệch.
Trước hết, cần củng cố và phát triển các kênh thông tin chính thống như fanpage, nhóm Zalo cộng đồng, bảo đảm nội dung phong phú, cập nhật và sát với đời sống. Các thông tin về an ninh trật tự, chính sách pháp luật, cảnh báo tội phạm cần được truyền tải một cách sinh động, dễ hiểu, giúp người dân dễ tiếp cận và ghi nhớ.
Song song với đó, cần phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể như đoàn thanh niên, hội phụ nữ, hội cựu chiến binh trong việc lan tỏa thông tin. Đây là những lực lượng gần dân, có uy tín và khả năng tác động trực tiếp đến cộng đồng. Việc hình thành mạng lưới cộng tác viên dư luận xã hội sẽ giúp mở rộng phạm vi tiếp cận và nâng cao hiệu quả truyền thông.
Quan trọng hơn, cần khuyến khích người dân tham gia vào quá trình bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng bằng cách cung cấp thông tin, phản ánh kịp thời các vấn đề phát sinh. Khi người dân trở thành chủ thể tích cực, “thế trận lòng dân số” sẽ được củng cố từ bên trong, tạo ra sức mạnh bền vững và khó bị tác động bởi các luồng thông tin sai trái.
2.5.4. Đổi mới phương thức đấu tranh theo hướng chủ động, linh hoạt và nhân văn
Đấu tranh trên không gian mạng không thể chỉ dừng ở việc phản bác trực tiếp mà cần được tiếp cận một cách toàn diện, kết hợp giữa “xây” và “chống”. Trong đó, “xây” giữ vai trò nền tảng, “chống” là biện pháp cần thiết khi có vi phạm.
Trước hết, cần chuyển từ tư duy phản ứng sang chủ động dự báo. Công an xã cần thường xuyên theo dõi diễn biến thông tin, nhận diện sớm các vấn đề có thể bị lợi dụng để xây dựng kịch bản xử lý phù hợp. Việc chuẩn bị trước nội dung truyền thông cho các tình huống nhạy cảm sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực khi sự việc xảy ra.
Tiếp đó, cần đa dạng hóa hình thức đấu tranh, không chỉ sử dụng các văn bản khô cứng mà cần kết hợp với các sản phẩm truyền thông sáng tạo, gần gũi với người dân. Việc kể chuyện, sử dụng ví dụ thực tế, hoặc khai thác yếu tố văn hóa địa phương sẽ giúp thông tin dễ tiếp nhận hơn.
Đặc biệt, cần chú trọng yếu tố nhân văn trong xử lý. Không phải mọi trường hợp đều cần áp dụng biện pháp xử lý hành chính hoặc hình sự; nhiều trường hợp có thể giải quyết bằng tuyên truyền, thuyết phục, giúp người dân hiểu đúng và tự điều chỉnh hành vi. Cách tiếp cận này không chỉ hiệu quả mà còn góp phần xây dựng hình ảnh lực lượng Công an thân thiện, gần gũi.
2.5.5. Hoàn thiện cơ chế phối hợp và bảo đảm điều kiện thực hiện
Để các giải pháp phát huy hiệu quả, cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Công an xã với các lực lượng liên quan. Trước hết, cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm của từng lực lượng trong đấu tranh trên không gian mạng, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ.
Công an xã cần phối hợp thường xuyên với chính quyền địa phương trong việc cung cấp thông tin, định hướng dư luận và xử lý các vụ việc phát sinh. Đồng thời, cần kết nối với lực lượng Công an cấp trên để được hỗ trợ về nghiệp vụ, công nghệ và thông tin. Sự liên thông này sẽ giúp nâng cao hiệu quả xử lý các tình huống phức tạp.
Bên cạnh đó, cần bảo đảm các điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nguồn nhân lực. Việc đầu tư hạ tầng công nghệ, trang bị phương tiện phục vụ công tác truyền thông và đào tạo cán bộ là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực thực hiện nhiệm vụ.
Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế đánh giá, khen thưởng kịp thời đối với các tập thể, cá nhân có thành tích trong đấu tranh trên không gian mạng. Điều này không chỉ tạo động lực mà còn góp phần nhân rộng các mô hình hiệu quả, thúc đẩy phong trào thi đua trong toàn lực lượng.
Tóm lại, năm nhóm giải pháp trên có mối quan hệ chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau, tạo thành một hệ thống đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả vai trò của Công an xã trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Khi được triển khai một cách nhất quán và linh hoạt, các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng “thế trận lòng dân số” vững chắc, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong kỷ nguyên số.
3. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số, không gian mạng đã trở thành địa bàn mới của đấu tranh tư tưởng, đòi hỏi phải đổi mới phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, nhất là ở cấp cơ sở. Công an xã giữ vai trò nòng cốt khi vừa bám sát địa bàn, vừa là cầu nối giữa Đảng, chính quyền và Nhân dân trong cả không gian thực và không gian mạng.
Thực tiễn cho thấy, khi được trang bị bản lĩnh chính trị vững vàng và năng lực số phù hợp, Công an xã có thể phát hiện sớm, xử lý hiệu quả thông tin sai trái, đồng thời lan tỏa thông tin tích cực, góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân. Đây là sự chuyển biến quan trọng từ tư duy bị động sang chủ động, từ quản lý sang dẫn dắt thông tin.
Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, cần sự đổi mới đồng bộ về nhận thức, tổ chức và phương thức hoạt động. Việc xây dựng “thế trận lòng dân số” phải gắn với sự tham gia của cả hệ thống chính trị và người dân. Khi niềm tin được củng cố từ cơ sở và lan tỏa trên không gian mạng, đó chính là nền tảng vững chắc bảo vệ Đảng trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo
[1] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
[2] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập II. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
[3] Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
[4] Hồ Chí Minh. (2011). Hồ Chí Minh toàn tập, Tập 15. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
[5] Nguyễn Đình Thái. (2024). Vận dụng Nghị quyết số 35-NQ/TW vào giảng dạy môn khoa học lãnh đạo. Tạp chí Lãnh đạo và Chính sách, (6), 47–48.
[6] Nguyễn Phú Trọng. (2022). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
[7] Nguyễn Thị Xuyên. (2025). Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay theo tư tưởng Hồ Chí Minh (Tóm tắt luận án tiến sĩ). Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
[8] Vũ Hoàng Công. (2020). Chân lý và sự thật. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.