DẪN GIẢI BỊ HẠI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM: MỘT SỐ GỢI MỞ THỂ CHẾ TỪ KINH NGHIỆM PHÁP LUẬT CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC

07/12/2025 - 21:28

NGÔ MINH QUYỀN

NGUYỄN THỊ HIỀN

 Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Cà Mau    

Tóm tắt:

Bài viết chỉ ra xung đột pháp lý nội tại giữa yêu cầu bảo đảm hiệu quả tố tụng và nghĩa vụ tôn trọng quyền công dân. Tham chiếu học thuyết nguyên tắc tỷ lệ trong pháp luật công của Cộng hòa Liên bang Đức, nghiên cứu nhấn mạnh rằng mọi biện pháp cưỡng chế hạn chế quyền cá nhân – bao gồm dẫn giải người bị hại – chỉ hợp hiến khi đáp ứng tính phù hợp, cần thiết và cân xứng. Bài viết gợi mở một số định hướng tham khảo như thiết lập quy trình “tiền dẫn giải”, xây dựng quy tắc ứng xử nhân văn và tăng cường cơ chế giám sát tư pháp nhằm bảo đảm quyền, vị thế pháp lý của người bị hại. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp luận cứ cho việc hoàn thiện pháp luật và thực tiễn tố tụng, vừa bảo đảm hiệu quả phòng chống tội phạm, vừa đề cao tính nhân văn trong Nhà nước pháp quyền Việt Nam.

Từ khóa: dẫn giải người bị hại, tố tụng hình sự, quyền công dân, nguyên tắc tỷ lệ, pháp quyền, biện pháp cưỡng chế, bảo vệ quyền lợi người bị hại

Abstract:

The article identifies inherent legal conflicts between ensuring prosecutorial efficiency and upholding citizens’ rights in criminal proceedings. By referencing the proportionality principle in public law of the Federal Republic of Germany, the study emphasizes that any coercive measure limiting individual rights—including the escorting of victims—can only be deemed constitutional if it meets the criteria of suitability, necessity, and proportionality. The paper proposes several referential approaches, such as establishing a mandatory “pre-escort” procedure, developing humane conduct guidelines during escort enforcement, and strengthening judicial oversight mechanisms to safeguard the rights and legal status of victims. The findings contribute to the scholarly basis for improving both the legal framework and practical implementation of criminal proceedings in Vietnam, balancing effective crime prevention with human-centered, rights-respecting principles in the rule-of-law state.

Keywords: victim escort, criminal proceedings, citizens’ rights, proportionality principle, rule of law, coercive measure, victim protection

1. Đặt vấn đề

Trong hoạt động tố tụng hình sự, người bị hại vừa giữ vai trò nhân chứng trọng yếu, vừa là chủ thể cần được bảo vệ. Tuy nhiên, khi người bị hại từ chối hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là từ chối thực hiện giám định, cơ quan có thẩm quyền có thể viện dẫn biện pháp dẫn giải – một loại cưỡng chế tố tụng để xử lý tình huống. Vấn đề đặt ra ở đây là xung đột nội tại giữa yêu cầu bảo đảm hiệu quả tố tụng và việc bảo đảm quyền công dân. Cụ thể, việc áp dụng biện pháp dẫn giải trong những trường hợp này đã đụng chạm đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền tự quyết, quyền không bị đối xử như người có tội. Việc cưỡng chế một người (kể cả bị hại) đi giám định có thể bị xem là can thiệp vào các quyền hiến định này. Mâu thuẫn càng trở nên gay gắt hơn khi người bị dẫn giải lại chính là nạn nhân của hành vi tội phạm.

2. Phân tích quy phạm và xung đột pháp lý nội tại

Biện pháp dẫn giải bị hại, xét về mặt thiết chế, dẫn giải là một công cụ cưỡng chế nhà nước được quy định Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sau đây gọi tắt là BLTTHS) tại điểm l khoản 1 Điều 4 quy định: “Dẫn giải là việc cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế người làm chứng, người bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố đến địa điểm tiến hành điều tra, truy tố, xét xử hoặc người bị hại từ chối giám định”; điểm a khoản 4 Điều 62 quy định về nghĩa vụ của bị hại: “Có mặt theo giấy triệu tập của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng; trường hợp cố ý vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan thì có thể bị dẫn giải”; khoản 2 Điều 127 quy định dẫn giải có thể áp dụng đối với: “b) Người bị hại trong trường hợp họ từ chối việc giám định theo quyết định trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng mà không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan”. Quy định này nhằm đảm bảo sự có mặt bắt buộc của người bị hại tại cơ quan tiến hành tố tụng khi họ đã được triệu tập hợp lệ mà cố tình vắng mặt, đặc biệt trong bối cảnh cần thực hiện giám định tư pháp. Về mặt hình thức lập luận, đây là một thiết chế xuất phát từ yêu cầu duy trì tính hiệu quả và thông suốt trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử của các cơ quan tiến hành tố tụng.

Trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, nơi mà quyền lực công phải bị giới hạn bởi các nguyên tắc hợp hiến, chính danh và minh bạch [1], việc áp dụng biện pháp cưỡng chế đối với người bị hại – một chủ thể vốn cần được pháp luật bảo vệ – đòi hỏi phải có sự đánh giá toàn diện, thận trọng và tuân thủ các chuẩn mực pháp lý nghiêm ngặt về quyền con người và quyền công dân.

Cụ thể, Điều 127 BLTTHS quy định về thẩm quyền và điều kiện áp dụng biện pháp dẫn giải, trong đó có bao gồm cả người bị hại. Tuy nhiên, quy định này chưa có cơ chế phân loại, giới hạn hoặc điều kiện đặc thù áp dụng đối với người bị hại – vốn là đối tượng cần được pháp luật bảo vệ. Điều này càng trở nên quan trọng khi xét đến chính cấu trúc nội tại của BLTTHS, vốn được thiết kế dựa trên nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền công dân – được ghi nhận ngay tại Điều 8 và Điều 11 của BLTTHS. Những điều luật này giữ vai trò định hướng toàn bộ việc giải thích và áp dụng các quy định cụ thể trong tố tụng hình sự. Nếu bị hại – người được pháp luật bảo vệ – lại tiếp tục bị tổn thương bởi chính các công cụ của hệ thống tư pháp, thì nó là ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính nhân văn của nền pháp quyền và mối quan hệ giữa cơ quan tiến hành tố tụng với người dân.

Theo khoản 3 Điều 3 Thông tư số 47/2020/TT-BCA ngày 15/5/2020 của Bộ Công an quy định thực hiện nhiệm vụ bắt, áp giải, dẫn giải của lực lượng làm nhiệm vụ hỗ trợ tư pháp trong Công an nhân dân: “thực hiện nhiệm vụ dẫn giải là việc cơ quan, người được giao nhiệm vụ thi hành biện pháp đưa người làm chứng, người bị hại, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố và các trường hợp khác theo quy định của pháp luật đến địa điểm theo yêu cầu tại lệnh, quyết định dẫn giải của cơ quan, người có thẩm quyền”. Quy định này cho thấy, dẫn giải bị hại đã được công nhận như một thủ tục tố tụng đặc thù có sự tham gia của lực lượng làm nhiệm vụ hỗ trợ tư pháp. Tuy nhiên, cũng chính vì vậy mà cơ chế cưỡng chế này tiềm ẩn rủi ro xâm phạm đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân.

Hơn nữa, xét về phương diện lý luận, việc sử dụng biện pháp dẫn giải đối với bị hại mà không có cơ chế đánh giá rủi ro, không phân loại tình huống, không xét đến yếu tố tâm lý – như các trạng thái sau sang chấn, tâm lý tội lỗi (Judith Lewis Herman, 1992) [2], hoặc sự phụ thuộc vào bị can trong quan hệ gia đình (Dutton D.G. & Painter S.L., 1993) [3] – sẽ dẫn đến một dạng định lượng sai lệch trong việc đánh giá tính chính đáng của biện pháp. Từ đó, một hình thức tác động tiêu cực mang tính hệ thống của thiết chế tư pháp có thể được chính hệ thống tư pháp duy trì dưới vỏ bọc của pháp luật, tạo ra hiện tượng “tổn thương thứ cấp” (Orth, U., 2002) [4]; (Erez, E., & Tontodonato, P., 1990) [5], trong đó, người bị hại – thay vì được chữa lành – lại tiếp tục bị tổn thương bởi các thủ tục pháp lý khô cứng, thiếu chiều sâu nhân bản.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng việc dẫn giải bị hại không còn là vấn đề thuần túy về quy định tố tụng, mà là một biểu hiện tập trung của sự đối trọng giữa hiệu quả thực thi quyền lực nhà nước và quyền công dân. Nếu không có cơ chế cân bằng tương xứng – cả về mặt pháp lý lẫn thể chế – thì biện pháp này có nguy cơ tác động tiêu cực ảnh hưởng đến hoạt động tư pháp. Việc nhận diện và giải quyết xung đột này không chỉ là yêu cầu học thuật, mà còn là điều kiện tất yếu để bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp cho toàn bộ hoạt động tố tụng hình sự.

3. Tiếp cận so sánh: Học thuyết nguyên tắc tỷ lệ trong pháp luật công Cộng hòa Liên bang Đức

Cộng hòa Liên bang Đức được xem là quốc gia có mô hình tố tụng hình sự vận hành theo hướng tương đồng và có nhiều điểm phù hợp với bối cảnh Việt Nam [6]. Trong trật tự pháp lý của Cộng hòa Liên bang Đức, nguyên tắc tỷ lệ (Verhältnismäßigkeitsprinzip) được xem là nền tảng cốt lõi điều chỉnh mối quan hệ giữa Nhà nước và cá nhân, đóng vai trò như một bộ lọc hiến định nhằm kiểm soát sự can thiệp của quyền lực công đối với các quyền cơ bản (Mohamad Soliman, 2024) [7]. Đây không chỉ là một công cụ đánh giá tính hợp pháp về mặt hình thức, mà còn là một chuẩn mực đánh giá tính chính đáng về mặt nội dung đối với mọi hành vi hạn chế quyền công dân, đặc biệt trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Chính vì vậy, học thuyết về nguyên tắc tỷ lệ không chỉ có giá trị pháp lý ràng buộc đối với cơ quan công quyền mà còn có giá trị phương pháp luận, định hình tư duy lập pháp và thực hành pháp quyền trong xã hội dân chủ hiện đại. Theo cấu trúc ba lớp cổ điển của học thuyết này, mọi biện pháp hạn chế quyền cơ bản chỉ có thể được coi là hợp hiến nếu đồng thời đáp ứng ba yêu cầu: tính phù hợp (Geeignetheit), tính cần thiết (Erforderlichkeit) và tính cân xứng theo nghĩa hẹp (Verhältnismäßigkeit im engeren Sinne) [8].

Trong khuôn khổ vấn đề dẫn giải bị hại trong tố tụng hình sự, mỗi tầng nấc này đều đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe đối với hoạt động áp dụng pháp luật, cụ thể:

Thứ nhất, xét về tính phù hợp (Geeignetheit), một biện pháp cưỡng chế chỉ có thể được chấp nhận nếu nó có khả năng thực tế góp phần đạt được mục tiêu công được Nhà nước theo đuổi [9]. Trong trường hợp cụ thể, việc dẫn giải bị hại có thể được xem là phù hợp nếu biện pháp này thực sự hỗ trợ cho quá trình giám định thương tích – một yêu cầu bắt buộc để làm rõ sự thật khách quan và định tội. Tuy nhiên, phù hợp về mặt hình thức không đồng nghĩa với chấp nhận được về mặt nội dung, nếu biện pháp đó không vượt qua được bước kiểm định tiếp theo về tính cần thiết (Erforderlichkeit) và tính cân xứng theo nghĩa hẹp (Verhältnismäßigkeit im engeren Sinne).

Thứ hai, nguyên tắc cần thiết (Erforderlichkeit) yêu cầu cơ quan có thẩm quyền phải chứng minh rằng không còn biện pháp nào khác ít xâm hại hơn mà vẫn đạt được cùng mục đích [9]. Đây là điểm mấu chốt để phân biệt giữa việc cưỡng chế hợp lý và cưỡng chế tùy tiện. Trong rất nhiều tình huống thực tiễn, việc chưa thực hiện đầy đủ các biện pháp mềm như thuyết phục, tư vấn tâm lý, trợ giúp pháp lý hoặc các hình thức hỗ trợ xã hội khác – nhưng đã vội vàng áp dụng dẫn giải – cho thấy một sự vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc cần thiết. Nhà nước pháp quyền không cho phép việc sử dụng công cụ cưỡng chế như là phương án ưu tiên hoặc mặc định, mà chỉ chấp nhận nó như là giải pháp cuối cùng sau khi đã loại trừ mọi phương án thay thế ôn hòa hơn.

Thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất, là nguyên tắc cân xứng theo nghĩa hẹp (Verhältnismäßigkeit im engeren Sinne) – yêu cầu đánh giá mức độ tương quan giữa lợi ích công cần đạt được và mức độ xâm phạm đối với quyền cá nhân [9]. Ở đây, vấn đề không còn là thuần túy pháp lý mà trở thành một vấn đề pháp quyền, trong đó nhà nước phải tự vấn: liệu việc hoàn tất một thủ tục tố tụng có đáng để đánh đổi bằng những tổn thương sâu sắc về tâm lý và nhân phẩm đối với một người vốn dĩ là nạn nhân của hành vi phạm tội? Đặc biệt trong những vụ án ít nghiêm trọng hoặc có tính chất nhạy cảm như bạo lực gia đình, quấy rối tình dục, việc cưỡng chế bị hại đến giám định có thể không chỉ làm suy giảm sự hợp tác mà còn gây ra cảm giác tiêu cực đối với bị hại từ phía các cơ quan tố tụng – vốn được kỳ vọng là nơi an toàn nhất để tìm kiếm công lý.

Việc tiếp thu có chọn lọc học thuyết nguyên tắc tỷ lệ vào hệ thống pháp luật và thực tiễn tố tụng hình sự Việt Nam sẽ mang lại hai giá trị thiết thực. Một mặt, nó tạo ra một cơ chế kiểm soát nội tại đối với quyền lực công, giúp hoạt động áp dụng biện pháp cưỡng chế – bao gồm dẫn giải – được thực hiện trong giới hạn hợp hiến và hợp lý. Mặt khác, nó định hướng lại tư duy tố tụng theo hướng nhân văn, thận trọng và thực chất hơn, góp phần xây dựng một nền tư pháp không chỉ hiệu quả về kỹ thuật mà còn chính danh về đạo lý.

Chỉ khi nào mỗi quyết định dẫn giải được đặt dưới “phép thử ba tầng” của nguyên tắc tỷ lệ, thì khi đó pháp luật tố tụng hình sự mới thật sự hội nhập được tinh thần pháp quyền hiện đại: một tinh thần mà ở đó, công lý không chỉ được thực thi mà còn phải được cảm nhận là công bằng.

4. Một số gợi mở mang tính tham khảo về hoàn thiện pháp luật liên quan đến dẫn giải người bị hại trong tố tụng hình sự

Từ các nội dung được nhận diện trong khuôn khổ pháp lý hiện hành và thực tiễn áp dụng biện pháp dẫn giải người bị hại, có thể đặt ra một số hướng tiếp cận mang tính tham khảo nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật theo hướng bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu chứng minh tội phạm và nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ quyền công dân trong tố tụng hình sự. Các gợi mở dưới đây không mang tính áp đặt mà hướng đến việc mở rộng thảo luận và gợi ý các mô hình có thể nghiên cứu trong tương lai.

Trước hết, có thể xem xét khả năng thiết kế một quy trình “tiền dẫn giải” mang tính thủ tục bắt buộc trước khi áp dụng biện pháp cưỡng chế đối với người bị hại. Quy trình này, nếu được quy định thống nhất trong một văn bản dưới luật như Thông tư liên tịch của Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao, có thể bao gồm những bước cần thiết như bảo đảm việc triệu tập hợp lệ kèm theo việc thông tin đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của người bị hại; tổ chức gặp gỡ trực tiếp để tìm hiểu, xác minh lý do vắng mặt; và đánh giá hoàn cảnh, trạng thái tâm lý của người bị hại thông qua cán bộ chuyên trách hoặc chuyên gia hỗ trợ. Toàn bộ quá trình này cần được ghi nhận đầy đủ trong hồ sơ tố tụng để làm căn cứ khách quan khi xem xét mức độ cần thiết của biện pháp dẫn giải. Trong bối cảnh yêu cầu tăng cường kiểm soát quyền lực tư pháp, cũng có thể cân nhắc việc yêu cầu sự phê chuẩn bằng văn bản của Viện kiểm sát trước khi áp dụng biện pháp cưỡng chế này.

Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu xây dựng một quy chế riêng về thi hành dẫn giải người bị hại. Xu hướng này xuất phát từ đặc thù tâm lý và vị thế pháp lý của người bị hại – vốn không phải là chủ thể bị buộc tội. Theo đó, có thể đặt ra các nguyên tắc mang tính giới hạn nhằm bảo đảm tính nhân văn của biện pháp như nghiêm cấm sử dụng còng tay, công cụ hỗ trợ hoặc bất kỳ phương tiện mang tính áp chế; đồng thời xem xét yêu cầu có sự chứng kiến hoặc giám sát độc lập từ đại diện các tổ chức xã hội hoặc người thân của người bị hại. Việc đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ trực tiếp thi hành dẫn giải về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và tâm lý học tư pháp cũng là hướng đi đáng quan tâm, góp phần hạn chế tối đa nguy cơ gây tổn thương thứ cấp cho người bị hại. Những nội dung này có thể được tham khảo để điều chỉnh, bổ sung vào Thông tư số 47/2020/TT-BCA hoặc văn bản thay thế trong tương lai.

Ở bình diện rộng hơn, việc rà soát và điều chỉnh các quy định liên quan trong BLTTHS và văn bản hướng dẫn thi hành cũng có thể được xem như một hướng tiếp cận cần thiết. Mục tiêu là cụ thể hóa các nguyên tắc về tính phù hợp, tính cần thiết và tính cân xứng khi áp dụng biện pháp dẫn giải, qua đó bảo đảm rằng mọi biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự đều được cân nhắc kỹ lưỡng, dựa trên đánh giá khách quan và tôn trọng tối đa quyền của người tham gia tố tụng. Hướng gợi mở này cũng phù hợp với tinh thần Hiến pháp và định hướng xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022.

5. Kết luận

Các phân tích và kiến giải trong bài viết tiếp cận theo hướng gợi mở, nhằm tham khảo cho quá trình hoàn thiện pháp luật về biện pháp dẫn giải người bị hại trong tố tụng hình sự. Mục tiêu không phải loại bỏ biện pháp này khỏi hệ thống tố tụng, mà nhận diện những vấn đề lý luận và thực tiễn cần tiếp tục nghiên cứu. Việc điều chỉnh cách vận hành theo hướng nhân văn, hợp lý và có kiểm soát quyền lực tư pháp sẽ góp phần bảo đảm vị thế pháp lý của người bị hại. Phân tích cũng cho thấy yêu cầu cân bằng giữa thu thập chứng cứ và tôn trọng quyền công dân là trọng tâm khi áp dụng biện pháp này. Tham chiếu học thuyết nguyên tắc tỷ lệ trong pháp luật công của Đức gợi mở cách tiếp cận thận trọng hơn đối với mọi hạn chế quyền cá nhân. Bài viết nhấn mạnh ý nghĩa của việc hoàn thiện chuẩn mực pháp lý và thực hành tố tụng, nhằm đảm bảo người bị hại được nhìn nhận, tôn trọng và bảo vệ trong toàn bộ quá trình tố tụng.

 

Tài liệu tham khảo

[1] Phó Thanh Hương (2024), Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam với việc bảo đảm quyền con người, https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/07/25/nha-nuoc-phap-quyen-xa-hoi-chu-nghia-viet-nam-voi-viec-bao-dam-quyen-con-nguoi/, truy cập ngày 29/6/2025.

[2] Judith Lewis Herman (1992), Trauma and Recovery: The Aftermath of Violence – from Domestic Abuse to Political Terror, Basic Books, pp. 61–63.

[3] Dutton D.G. & Painter S.L. (1993), Emotional Attachments in Abusive Relationships: A Test of Traumatic Bonding Theory, Violence and Victims, Vol. 8, No. 2, 105–120.

[4] Orth, U. (2002), Secondary Victimization of Crime Victims by Criminal Proceedings. Social Justice Research, 15(4), 313-325.

[5] Erez, E., & Tontodonato, P. (1990), The Effect of Victim Participation in Sentencing on Sentence Outcome. Criminology, 28(3), 451–474.

[6] Nguyễn Quyết Thắng (2015). Quyền bào chữa trong tố tụng hình sự Cộng hòa Liên bang Đức, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 2 (282).

[7] Mohamad Soliman (2024), Verhältnismäßigkeit, https://www.uni-potsdam.de/de/rechtskunde-online/rechtsgebiete/oeffentliches-recht/verhaeltnismaessigkeit, truy cập ngày 29/6/2025.

[8] Bundesministerium der Justiz (2023), Verhältnismäßigkeit als rechtsstaatliches Grundprinzip, https://www.bmjv.de/DE/rechtsstaat_kompakt/rechtsstaat_grundlagen/verhaeltnismaessigkeit/verhaeltnismaessigkeit_node.html, truy cập ngày 29/6/2025.

[9] Judge of the European Court of Human Rights, https://verejnazaloba.cz/konference2019/documents/krysztof-wojtyczek-en.html, truy cập ngày 29/6/2025.

 

 

 

Lan tỏa yêu thương, tiếp sức học sinh Trường THCS Văn Lang

Trường THCS Văn Lang, tỉnh Phú Thọ tổ chức trao 10 phần quà, mỗi phần trị giá 500.000 đồng, do Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Hùng Vương dành tặng học sinh nhà trường. Những món quà ý nghĩa là sự sẻ chia thiết thực, tiếp thêm động lực để các em nỗ lực học tập, rèn luyện trong năm học mới.

Phú Thọ: Các cơ sở giáo dục không được đặt ra các khoản thu ngoài danh mục được quy định

Nhằm bảo đảm việc thu, quản lý, sử dụng các khoản thu thống nhất, chặt chẽ, đúng quy định của pháp luật, Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Thọ vừa có hướng dẫn thực hiện công tác quản lý thu, chi năm học 2026 - 2027 trong các cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh. Theo đó, các cơ sở giáo dục công lập chỉ được tổ chức các khoản thu thuộc danh mục quy định tại Quyết định số 44/2026/QĐ-UBND, Quyết định số 2638/QĐ-UBND và văn bản hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo; không thỏa thuận hoặc đặt ra các khoản thu ngoài danh mục.

Thanh Hoá: Ông Nguyễn Trọng Sơn được bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh

Chiều 15/9, TAND tối cao tổ chức Lễ công bố quyết định bổ nhiệm ông Nguyễn Trọng Sơn, Chánh tòa Dân sự, TAND tỉnh Thanh Hóa, giữ chức vụ Phó Chánh án TAND tỉnh Thanh Hóa. Thời hạn bổ nhiệm là 5 năm, kể từ ngày 15/9/2026

Lào Cai: Trường THCS Ngô Văn Sở lan tỏa từ những điều Bác dạy

Trường THCS Ngô Văn Sở, phường Lào Cai tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng với chủ đề “Thực hành và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh – hành động thiết thực từ những việc làm cụ thể”. Qua đó, những lời căn dặn của Người được chuyển hóa thành những việc làm gần gũi trong học tập, công tác và sinh hoạt hằng ngày.

Thanh Hóa: Nhiều hoạt động đặc sắc tại Lễ hội Lam Kinh năm 2026

Lễ hội Lam Kinh năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 1-3/10 tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa), với nhiều nghi lễ truyền thống, hoạt động văn hóa, nghệ thuật đặc sắc. Trong khuôn khổ sự kiện, Liên hoan Văn nghệ dân gian - Phiên chợ vùng cao cũng được tổ chức, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của đồng bào các dân tộc trong tỉnh.

Phú Thọ tăng cường bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở giáo dục

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, công khai thông tin bữa ăn học đường và xử lý nghiêm các vi phạm, nhất là hành vi “cắt xén” khẩu phần của học sinh.

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

Toyota Việt Nam đầu tư 373 triệu USD cho dự án hiện đại hoá nhà máy tại Phú Thọ

Ngày 28/8, UBND tỉnh Phú Thọ chủ trì lễ trao Quyết định điều chỉnh chủ trương đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư Dự án lắp ráp, sản xuất xe ô tô các loại và phụ tùng ô tô, cung cấp dịch vụ bảo hành, sửa chữa và nhập khẩu xe ô tô nguyên chiếc tại thị trường Việt Nam cho Công ty Ô tô Toyota Việt Nam, nâng tổng vốn đầu tư của dự án lên 373 triệu USD.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516