Dương Thị Quý Chi
Kiều Thị Ngọc Tú
Nguyễn Đàm Thái Sơn
Đinh Văn Chiến
Trường Đại học FPT
Abstract:
This study focuses on evaluating the impact of self-help content consumption on actual behavioral change among Vietnamese Generation Z. It employs a mixed-methods approach, combining both quantitative and qualitative research methods, including in-depth interviews and surveys conducted with Gen Z individuals in Vietnam.
The study aims to identify the intrinsic effectiveness of self-help content and examine the relationship between this type of content and concrete behavioral transformation. Based on these findings, it proposes optimized solutions for Gen Z in their consumption of self-help content.
The results reveal a significant disconnect between immediate motivation and the sustained discipline required for long-term change (i.e., the intention–behavior gap). This gap is attributed to both subjective and objective factors, such as environmental distractions and burnout.
In conclusion, while Vietnamese Gen Z frequently consumes self-help content and such content positively influences their awareness and motivation, it does not necessarily translate into actual behavioral change. Accordingly, the study offers new directions and practical recommendations for enhancing the effectiveness of self-help content consumption in fostering real behavioral change among Vietnamese Gen Z.
Từ khóa: Self-help, nhận thức, động lực, hành vi, Gen Z
1. Tổng quan nghiên cứu
Thế hệ Z (Gen Z), bao gồm những cá nhân sinh từ năm 1997 đến 2012, là thế hệ "bản địa kỹ thuật số" đầu tiên trưởng thành cùng sự bùng nổ của công nghệ thông minh (Encyclopaedia Britannica, 2024; McFall, 2025). Tuy nhiên, môi trường ảo biến động cùng các khủng hoảng toàn cầu, điển hình như đại dịch COVID-19, đã tác động sâu sắc đến tâm lý của họ (Demopoulos, 2023; Twenge, 2023). Hệ quả là Gen Z đang đối mặt với cuộc khủng hoảng sức khỏe tinh thần nghiêm trọng. Thống kê cho thấy 65% Gen Z đã trải qua ít nhất một vấn đề tâm lý trong hai năm qua, tỷ lệ áp đảo so với các thế hệ tiền nhiệm (Casey, 2024). Mức độ căng thẳng và lo âu thường trực bao trùm nhóm này, với 62% cảm thấy stress hầu hết thời gian và 22% thường xuyên trầm cảm (Statista, 2025). Bên cạnh đó, tỷ lệ "kiệt sức" (burnout) đạt mức 52% vào năm 2023. Nguyên nhân không chỉ từ áp lực bên ngoài mà còn do Gen Z có tham vọng lớn nhưng đặt kỳ vọng quá cao vào bản thân, dẫn đến trạng thái suy kiệt kéo dài (Putri & Dudija, 2024).
Hệ sinh thái mạng xã hội đóng vai trò như chất xúc tác làm trầm trọng thêm các vấn đề này. Tại Việt Nam, 78% Gen Z dành ít nhất 3 tiếng mỗi ngày cho mạng xã hội (DataReportal, 2025). Dù mang lại lợi ích kết nối, môi trường này tạo ra áp lực vô hình. Khoảng 38% Gen Z nhận thức mạng xã hội đang ăn mòn sức khỏe tinh thần, và 45% cảm thấy đây là căn nguyên của sự thiếu tự tin (WifiTalents, 2026). Đặc biệt, hội chứng so sánh xã hội khiến 30% Gen Z bị hạ thấp giá trị tự đánh giá bản thân (Mojtahe, 2022). Song song với áp lực số, Gen Z còn đối diện khủng hoảng bản sắc. Thực trạng hơn 21% cử nhân làm trái ngành (Báo Người Lao Động, 2022) và sự gia tăng thanh niên không học, không làm (Báo Người Lao Động, 2025) giáng đòn mạnh vào tâm lý. Hệ quả là 76% lo âu về tương lai bất định (Deloitte, 2024) và gần 60% thiếu mục đích sống rõ ràng (Deloitte, 2025; Nguyễn, 2025; Tạp chí Thanh niên, 2025).
Đứng trước áp lực, Gen Z thể hiện thái độ cởi mở với các vấn đề tâm thần, sẵn sàng tham gia trị liệu (Harmony Healthcare IT, 2022). Tuy nhiên, một nghịch lý xảy ra: khi đối diện với căng thẳng tức thời, họ có xu hướng dùng cơ chế đối phó né tránh (avoidant coping), lùi bước vào không gian mạng để tìm sự an ủi tạm thời (IJNRD, 2025). Trong bối cảnh đó, nội dung phát triển bản thân (self-help) trở thành công cụ tự chữa lành phổ biến. Dữ liệu chỉ ra 77% Gen Z sử dụng các phương pháp tự giúp bản thân qua nội dung số (Harmony Healthcare IT, 2022); trong đó 57% tìm đến self-help để vượt qua nghịch cảnh và 49% dùng để kiểm soát stress (The Minds Journal, 2023).
Mặc dù tiêu thụ nội dung self-help với tần suất cao, tính hiệu quả thực tế của phương thức này vẫn gây tranh luận. Tác động của nội dung thường chỉ dừng ở bề mặt: nâng cao nhận thức và tạo "cú hích" động lực ngắn hạn. Việc chuyển hóa nhận thức thành hành vi thực tiễn, có kỷ luật và duy trì lâu dài vẫn là một "khoảng trống" (gap) lớn. Nhiều cá nhân liên tục tiếp nhận nội dung truyền cảm hứng nhưng vẫn trì hoãn, không đạt được thay đổi bền vững. Từ bối cảnh đó, nghiên cứu này tập trung vào Gen Z Việt Nam nhằm giải mã khoảng cách giữa việc tiếp nhận nội dung self-help và hành vi thay đổi thực tế. Nghiên cứu đặt câu hỏi: việc tiêu thụ nội dung self-help ảnh hưởng thế nào đến nhận thức của Gen Z, và liệu những thay đổi này có dẫn đến hành vi thực tế? Kết quả kỳ vọng sẽ làm rõ cơ chế chuyển hóa từ nhận thức sang hành vi, cung cấp cơ sở để thiết kế nội dung phát triển bản thân bền vững hơn.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Khái niệm
Nội dung self-help: Theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA Dictionary of Psychology, 2023), self-help liên quan đến các nỗ lực tự hướng dẫn nhằm giải quyết vấn đề về tâm lý, cảm xúc, trí tuệ hoặc cuộc sống. Nội dung self-help trong nghiên cứu được hiểu là những nội dung được thiết kế trên các nền tảng kỹ thuật số nhằm hỗ trợ cá nhân tự cải thiện bản thân về nhận thức, cảm xúc hoặc hành vi. Những nội dung self-help được thể hiện dưới dạng sách, audio content, cộng đồng, và nổi bật nhất là video. Những hình thức này đóng vai trò truyền tải kiến thức đến cá nhân giúp họ học các thay đổi hành vi cá nhân (Self‑Help Approach, n.d), đồng thời giúp hình thành nhận thức về bản thân (Self-help, n.d.).
Hành vi thay đổi: Hành vi thay đổi (behavioral change) là quá trình mà cá nhân chuyển từ hành vi hiện tại sang hành vi mới nhằm đạt kết quả mong muốn (Michie et al., 2021).
Khoảng cách nhận thức – hành vi (Knowing–Doing Gap): Trong nghiên cứu hành vi, khoảng cách giữa nhận thức và hành vi được sử dụng để mô tả hiện tượng đối tượng có hiểu biết, hoặc nhận thức về một vấn đề nhưng không thể chuyển nó thành hành động thực tế. Trong bối cảnh Gen Z tiêu thụ nội dung self-help, khoảng cách này thể hiện ở việc người xem thường xuyên tiếp nhận các nội dung mang tính định hướng và tạo động lực, tuy nhiên những tác động này chủ yếu dừng lại ở nhận thức hoặc cảm xúc, thay vì dẫn đến hành vi cụ thể. Do đó, việc làm rõ cơ chế của khoảng cách giữa nhận thức và hành vi trở thành một hướng tiếp cận quan trọng nhằm hiểu rõ hơn hiệu quả thực tế của nội dung self-help đối với thế hệ Gen Z.
2.2. Mô hình nghiên cứu
2.2.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

(Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất)
Mô hình nghiên cứu trong đề tài là mô hình do nhóm nghiên cứu đề xuất. Nghiên cứu này không sử dụng mô hình có sẵn, mà tiến hành tổng hợp và kế thừa có chọn lọc từ ba lý thuyết nền tảng trong tâm lý học và hành vi học: Lý thuyết Động lực (Self-Determination Theory - SDT), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) và Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - HBM). Sự kết hợp này nhằm phản ánh chính xác và toàn diện nhất hành trình tâm lý đặc thù của thế hệ Gen Z: từ lúc tiếp nhận thông tin trên môi trường số cho đến khi bộc lộ hành vi thực tế.
2.2.2. Thành phần mô hình
(SH): Tiêu thụ nội dung Self-help (Self-help Consumption): Đây là biến độc lập (đầu vào). Khái niệm này đại diện cho tần suất, thói quen và mức độ tiếp xúc của Gen Z với các định dạng nội dung phát triển bản thân
(PU): Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness): Biến trung gian thứ nhất, được hình thành dựa trên Mô hình TAM (Davis, 1989). Trong ngữ cảnh này, biến thể hiện mức độ mà người trẻ tin hoặc đánh giá tác động việc xem/đọc nội dung self-help thực sự mang lại giá trị cho họ.
(M): Động lực (Motivation): Biến trung gian thứ hai, được xây dựng trên cơ sở Lý thuyết Động lực - SDT (Deci & Ryan, 1985; Ryan & Deci, 2000). Nó đo lường mức độ thôi thúc, ý chí và sự sẵn sàng thay đổi từ bên trong của Gen Z sau khi họ nhận thức được tính hữu ích của nội dung đã tiêu thụ.
(B): Hành vi (Behavior): Biến phụ thuộc (kết quả đầu ra). Đây là sự chuyển hóa thực tế thành các hành động cụ thể
(BA): Rào cản (Barriers): Đóng vai trò là biến điều tiết (Moderating Variable), khái niệm này được kế thừa từ Mô hình HBM (Rosenstock, 1974). Nó đại diện cho những trở ngại thực tế ngăn cản cá nhân thực hiện hành vi.
2.2.3. Mối quan hệ giữa các biến
Mô hình diễn giải hành trình tâm lý - hành vi của Gen Z: Khi Gen Z tiếp cận các nội dung phát triển bản thân (Self-help Consumption). Nếu nội dung này chạm đúng "insight", họ sẽ đánh giá nó là có ích đối với vấn đề của mình (Perceived Usefulness). Sự công nhận này kích hoạt sự thôi thúc bên trong (Motivation). Theo lý thuyết tuyến tính thông thường, động lực cao sẽ trực tiếp sinh ra hành động (Behavior). Tuy nhiên trên thực tế, rào cản (Barries) luôn tồn tại đóng vai can thiệp trực tiếp vào giai đoạn chuyển đổi từ động lực đến hành vi thực tế. Biến rào cản tồn tại giải đã giải thích cơ chế hình thành nên “Khoảng trống hành vi” (Intention behavior gap): Dù Gen Z có động lực sau khi xem nội dung, nhưng nếu rào cản quá cao, nó sẽ làm suy yếu hoặc triệt tiêu hoàn toàn quá trình biến động lực thành hành động thực tế.
3. Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng (khảo sát) để thu thập dữ liệu toàn diện vấn đề mức độ ảnh hưởng của nội dung self-help đến hành vi thực tế của gen Z Việt Nam.
Đối tượng và mẫu nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu tập trung vào thế hệ gen Z Việt Nam. Với kích thước mẫu là 300 người.
Thiết kế bảng câu hỏi
- Phần 1: Thông tin nhân khẩu học
- Phần 2: Bảng câu hỏi thiết kế dựa trên các biến trong mô hình nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu
Thống kê được khảo sát dựa trên 300 mẫu có giới tính độ tuổi khác nhau thu được các kết quả như sau:

(Hình 2. Tần suất tiêu thụ nội dung self-help)
Về Tần suất tiêu thụ các loại nội dung Self-help (biến SH), kết quả khảo sát cho thấy điểm trung bình đạt 2.93, nằm ở mức khá. Điều này cho thấy đối tượng Gen Z có thói quen tiếp nhận nội dung phát triển bản thân tương đối thường xuyên. Gen Z xem nội dung self-help chủ yếu qua mạng xã hội , thay vì tìm hiểu thông qua các định dạng truyền thống, họ ưu tiên định dạng ngắn và họ bị ảnh hưởng mạnh bởi người nổi tiếng,

(Hình 3. Nhận thức về tính hữu ích)
Về Nhận thức tính hữu ích (biến PU), kết quả khảo sát cho thấy điểm trung bình đạt 3.03, nằm ở mức Cao. Điều này cho thấy bất chấp sở thích tiêu thụ nội dung nhanh hấp dẫn, Gen Z vẫn nhận thức rõ ràng và đánh giá được những giá trị mà các nội dung self-help mang lại cho bản thân. Tuy nhiên, dữ liệu cũng phản ánh một nghịch lý đáng lưu ý: dù Gen Z cảm thấy những nội dung này rất hữu ích trong việc xoa dịu tâm lý và "chữa lành", họ lại gặp nhiều khó khăn để áp dụng thực tế những bài học lý thuyết đó vào cuộc sống hàng ngày.

(Hình 4. Đánh giá động lực)
Về Động lực (biến M), kết quả khảo sát cho thấy điểm trung bình đạt 2.77, nằm ở mức Khá. Dữ liệu chỉ ra rằng Gen Z thường có sự bùng nổ động lực rất mạnh mẽ ngay sau khi tiếp nhận các nội dung phát triển bản thân. Tuy nhiên, nguồn động lực này lại chưa thực sự bền vững và có xu hướng suy giảm nhanh chóng khi họ phải đối mặt với những áp lực và thực tế phức tạp của cuộc sống sau vài ngày.

(Hình 5. Đánh giá hành vi)
Về Hành vi (biến B), kết quả khảo sát cho thấy điểm trung bình chỉ đạt 2.40, nằm dưới mức trung bình. Điều này xác nhận rằng Gen Z đang thực sự gặp khó khăn trong việc chuyển đổi động lực thành hành động. Kết quả này cũng minh chứng rõ nét cho sự tồn tại của một "khoảng trống" (gap) lớn giữa quá trình tiêu thụ, nhận thức và hành động thực tế. Dù có động lực ban đầu, Gen Z lại thường xuyên thất bại trong khâu thực thi và duy trì thói quen

(Hình 6. Đánh giá các rào cản)
Về Rào cản (biến BA), kết quả khảo sát cho thấy điểm trung bình đạt 3.07, nằm ở mức Cao. Đây là con số giải thích trực tiếp cho sự sụt giảm nghiêm trọng của biến Hành vi (biến B). Cụ thể, sự đứt gãy trong hành vi không chỉ xuất phát từ các yếu tố chủ quan cốt lõi (lười biếng, thói quen trì hoãn) mà còn bị ảnh hưởng và chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố ngoại cảnh cùng hệ lụy của lối sống hiện đại. Đáng chú ý nhất, rào cản lớn nhất ngăn bước Gen Z chính là "Sự xao nhãng từ mạng xã hội, game" (đạt đỉnh ở mức 3.33). Điều này phơi bày một nghịch lý sâu sắc: mạng xã hội là không gian chính để Gen Z tìm kiếm và tiêu thụ nội dung self-help, nhưng đồng thời cũng là "cái bẫy" lớn nhất đánh cắp sự tập trung và thời gian thực thi của họ.
Song song đó, rào cản về mặt thể trạng và tâm sinh lý – cụ thể là "Tình trạng mệt mỏi, kiệt sức (burnout)" – cũng ghi nhận mức điểm rất cao (3.17). Kết quả này phản ánh một thực tế khắc nghiệt: dưới áp lực của nhịp sống số và kỳ vọng xã hội, năng lượng thể chất và tinh thần của người trẻ đang bị bào mòn. Do đó, ngay cả khi nội dung self-help thành công trong việc khơi dậy một nguồn động lực mạnh mẽ, Gen Z vẫn hoàn toàn bất lực trong việc hiện thực hóa ý định vì họ đã hoàn toàn cạn kiệt sức lực để bước vào hành động.
4. Kết luận và khuyến nghị

(Hình 7. Sơ đồ hành vi người dùng)
Kết quả nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ nội dung self-help có tác động tích cực đến nhận thức và động lực ban đầu của thế hệ Gen Z Việt Nam. Cụ thể, mức độ tiêu thụ nội dung đạt mức khá (2.93), kéo theo nhận thức về tính hữu ích cao (3.03), đồng thời tạo ra động lực chuyển đổi khá tốt )2.77). Tuy nhiên, dữ liệu cũng phơi bày một "khoảng trống hành vi" (gap) rất lớn: điểm hành vi thực tế sụt giảm nghiêm trọng xuống dưới mức trung bình, chỉ đạt 2.40. Sự đứt gãy trong việc chuyển đổi từ động lực sang hành vi này được giải thích trực tiếp bởi mức độ rào cản rất cao (3.07), chủ yếu bao gồm tình trạng kiệt sức (burnout), sự xao nhãng từ mạng xã hội và thói quen trì hoãn chủ quan.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các chiến dịch truyền thông cần có sự chuyển dịch chiến lược từ truyền cảm hứng đơn thuần sang tính thực chiến. Cụ thể, thay vì đặt ra các mục tiêu vĩ mô gây áp lực, thông điệp nên được tái cấu trúc thành các "thói quen vi mô" (micro-habits) đơn giản, có thể thực hiện ngay lập tức. Đồng thời, chiến dịch cần trang bị sẵn các bộ công cụ "trao tay" (như biểu mẫu lập kế hoạch, habit trackers) để giảm thiểu tối đa rào cản nhận thức khi người trẻ bắt đầu một hành vi mới. Tính kỷ luật cũng cần được lồng ghép khéo léo vào định dạng video ngắn thông qua những lời kêu gọi hành động (CTA) thúc giục Gen Z tạm ngưng lướt mạng và bắt tay vào việc. Cuối cùng, để duy trì sự kiên trì trước tình trạng dễ kiệt sức và xao nhãng, việc xây dựng một hệ sinh thái đồng hành kết hợp cơ chế trò chơi hóa (gamification) - như ghi nhận chuỗi ngày duy trì thói quen - là bước đi thiết yếu để biến động lực chốc lát thành sự thay đổi thực tế mỗi ngày.
Tài liệu tham khảo
- McFall, M. R. (2025, August 4). What Gen Z thinks of Sydney Sweeney's American Eagle ad. Newsweek.
- Encyclopaedia Britannica. (2024, March 5). Gen Z | Years, age range, meaning, & characteristics.
- Demopoulos, A. (2023, February 28). ‘Scanners are complicated’: Why Gen Z faces workplace ‘tech shame’. The Guardian.
- Twenge, J. (2023). Event interlude: The COVID-19 pandemic. In Generations: The real differences between Gen Z, Millennials, Gen X and Silents—and what they mean for America's future. Atria Books.
- Statista. (2025). The health of Gen Z in the United States – statistics & facts.
- The Annie E. Casey Foundation. (2024). Generation Z and mental health.
- Putri, R. A., & Dudija, N. (2024). Burnout among Generation Z employees: A literature review. International Research Journal of Economics and Management Studies, 3(6), 348–353.
- DataReportal. (2025). Digital 2025: Vietnam.
- Mojtahe, K. (2022). How social media affecting the mental health of Gen-Z: A mixed method study. Revista de Psiquiatria Clinica.
- WifiTalents. (2026). Gen Z anxiety statistics.
- Báo Người Lao Động. (2022, September 26). 21,43% sinh viên tốt nghiệp làm trái ngành.
- Báo Người Lao Động. (2025, April). Hơn 1,3 triệu thanh niên “3 không”.
- Deloitte. (2024). 2024 Gen Z and millennial survey.
- Deloitte. (2025). 2025 Gen Z and millennial survey.
- Nguyễn, A. (2025). Khám phá quan niệm về “thiếu chịu đựng trước áp lực cuộc sống ở Gen Z”: Một nghiên cứu định tính. Tạp chí Tâm lý giáo dục. https://tamlygiaoduc.com.vn/wp-content/uploads/2025/04/35.EDITED-Nguyen-Anh-Duy-Bao-cao-tap-chi-Tam-ly-giao-duc.pdf
- Tạp chí Thanh niên. (2025, March). Sinh viên Đại học FPT Hà Nội với khủng hoảng bản sắc cá nhân. https://thanhnienviet.vn/sinh-vien-dai-hoc-fpt-ha-noi-voi-khung-hoang-ban-sac-ca-nhan-209250322134047148.htm
- Harmony Healthcare IT. (2022). State of Gen Z mental health.
- American Psychological Association. (2018, October). Stress in America™: Generation Z.
- Pathak, S., & Bhayani, S. (2025). Stress and coping mechanisms among Generation Z in the workplace: A synthesized study. International Journal of Novel Research and Development, 10(7).
- Self-Help Approach. (n.d.). In ScienceDirect Topics. https://www.sciencedirect.com/topics/psychology/self-help-approach
- Michie, S., Atkins, L., & West, R. (2021). The behaviour change wheel: A guide to designing interventions (2nd ed.). Silverback Publishing.
- Deci, E. L., & Ryan, R. M. (1985). Intrinsic motivation and self-determination in human behavior.
- Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2000). Intrinsic and extrinsic motivations: Classic definitions and new directions. Contemporary Educational Psychology, 25(1), 54–67.
- Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340.
- Rosenstock, I. M. (1974). Historical origins of the Health Belief Model. Health Education Monographs, 2(4), 328–335.