Keywords: Company visits, experiential learning, higher education, labor law.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục Việt Nam, việc nâng cao chất lượng đào tạo gắn với thực tiễn trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Nghị quyết số 29-NQ/TW năm 2013 nhấn mạnh nhiệm vụ “tập trung phát triển năng lực hành nghề và kỹ năng thực hành cho người học gắn với thực tiễn sản xuất, kinh doanh” (Ban Chấp hành Trung ương Đảng, 2013, tr. 5). Điều này đòi hỏi các cơ sở giáo dục đại học phải triển khai các phương thức đào tạo mới, vượt khỏi mô hình truyền thụ kiến thức lý thuyết thuần túy.
Trong lĩnh vực giáo dục pháp luật, đặc biệt là pháp luật lao động, sinh viên (SV) thường gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức vào thực tế, dẫn đến tình trạng học mang tính ghi nhớ máy móc, thiếu kỹ năng giải quyết tình huống phát sinh tại doanh nghiệp. Việc tổ chức hoạt động tham quan doanh nghiệp theo hướng trải nghiệm trở thành phương án tiếp cận hiệu quả, giúp SV đối chiếu trực quan giữa quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng.
Đồng thời, Luật Giáo dục đại học năm 2018 đã khẳng định yêu cầu tăng cường gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp nhằm bảo đảm chất lượng đào tạo, thúc đẩy nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực (Quốc hội, 2018, tr. 19). Với vai trò là cơ sở đào tạo nguồn nhân lực trong lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ, Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung đã triển khai mô hình dạy học trải nghiệm pháp luật thông qua hoạt động tham quan doanh nghiệp, đặc biệt trong nội dung pháp luật lao động.
Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay về hiệu quả dạy học trải nghiệm trong giáo dục pháp luật ở Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào luật chung chứ chưa khai thác sâu lĩnh vực doanh nghiệp và lao động. Do đó, việc phân tích hiệu quả của mô hình này tại Trường Đại học Công nghiệp Việt – Hung là cần thiết nhằm cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện hoạt động đào tạo, đồng thời làm cơ sở nhân rộng cho các cơ sở giáo dục đại học khác trên cả nước.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận về dạy học trải nghiệm pháp luật thông qua tham quan doanh nghiệp
Dạy học trải nghiệm được phát triển từ lý thuyết học tập qua trải nghiệm của Kolb (1984), nhấn mạnh rằng người học phát triển nhận thức tối ưu khi được trực tiếp tham gia vào môi trường thực tế và quan sát các hoạt động diễn ra trong đời sống nghề nghiệp. Theo Kolb (1984, tr. 21), quá trình học tập hiệu quả diễn ra qua bốn giai đoạn liên tục: (1) trải nghiệm cụ thể, (2) phản tư trên trải nghiệm, (3) hình thành khái niệm mới, và (4) vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Trong giáo dục pháp luật, đặc biệt là lĩnh vực pháp luật lao động, dạy học trải nghiệm thông qua tham quan doanh nghiệp được xem là hình thức hữu ích nhằm giúp SV không chỉ ghi nhớ quy định pháp luật mà còn biết cách vận dụng, đánh giá và phân tích việc tuân thủ pháp luật trong môi trường lao động.
Pháp luật lao động Việt Nam quy định chặt chẽ về quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động, bao gồm các lĩnh vực như hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội, tiền lương, thời giờ làm việc - nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động… được cụ thể hóa trong Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành (Quốc hội, 2019). Tuy nhiên, việc tuân thủ pháp luật tại doanh nghiệp còn phụ thuộc vào quy mô sản xuất, điều kiện kinh doanh, năng lực quản trị của doanh nghiệp và nhận thức pháp luật của người lao động. Do đó, SV được tham quan doanh nghiệp sẽ có cơ hội trực tiếp quan sát các hoạt động quản lý nhân sự, quy trình ký kết hợp đồng, các biện pháp bảo đảm an toàn lao động, cũng như thực trạng vi phạm pháp luật vẫn tồn tại ở một số doanh nghiệp. Điều này giúp người học nhận diện rõ khoảng cách giữa quy định pháp luật và cách áp dụng trong thực tiễn, từ đó hình thành tư duy phản biện pháp lý.
Mô hình dạy học pháp luật thông qua tham quan doanh nghiệp thường bao gồm các thành tố cơ bản sau:
(1) Mục tiêu trải nghiệm: Nhấn mạnh việc hình thành năng lực vận dụng pháp luật, đặc biệt là khả năng nhận diện vi phạm, phân tích tình huống pháp lý và đưa ra kiến nghị giải quyết.
(2) Hoạt động thực tế tại doanh nghiệp: SV được quan sát môi trường làm việc thực tế, thu thập số liệu, phỏng vấn bộ phận nhân sự, nghiên cứu quy chế nội bộ và phân tích các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng lao động, an toàn lao động, thời giờ làm việc, quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động.
(3) Hoạt động phản tư và kết nối kiến thức: Sau khi tham quan, SV thảo luận theo nhóm, đối chiếu thông tin thực tế với quy định pháp luật, viết báo cáo phân tích và đề xuất giải pháp xử lý các tình huống pháp lý phát sinh.
(4) Đánh giá năng lực: Kết quả học tập được đo lường thông qua nhiệm vụ thực tiễn (report, phân tích tình huống, đề xuất giải pháp), sản phẩm học tập (nhật ký pháp lý, báo cáo phân tích) và các tiêu chí đánh giá năng lực vận dụng pháp luật.
Theo Thông tư 04/2021/TT-BGDĐT về chuẩn chương trình đào tạo, các cơ sở giáo dục đại học phải xây dựng chương trình theo định hướng phát triển năng lực và chú trọng các hoạt động trải nghiệm nghề nghiệp trong quá trình đào tạo (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021, tr. 12). Như vậy, mô hình tham quan doanh nghiệp trong giảng dạy pháp luật lao động không chỉ là phương pháp đổi mới giảng dạy mà còn là yêu cầu tất yếu để đáp ứng chuẩn đầu ra, nâng cao năng lực nghề nghiệp cho SV trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh và yêu cầu tuân thủ pháp luật ngày càng cao.
2.2. Thực trạng triển khai mô hình dạy học trải nghiệm pháp luật lao động tại Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung
Hoạt động tham quan doanh nghiệp được Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung triển khai định kỳ từ năm 2022, tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, cơ khí, may mặc và dịch vụ kỹ thuật tại Hà Nội, Vĩnh Phúc và Thái Nguyên. Nội dung trọng tâm của các đợt tham quan bao gồm: tìm hiểu hợp đồng lao động, tiền lương - thưởng, an toàn vệ sinh lao động, thời giờ làm việc - nghỉ ngơi, chế độ bảo hiểm xã hội và giải quyết tranh chấp lao động. Các chuyên đề này được lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và các quyền lợi, nghĩa vụ cơ bản của người lao động trong môi trường làm việc công nghiệp hiện nay.
Kết quả khảo sát trên 312 SV tham gia mô hình trong năm 2024 cho thấy 89,7% SV khẳng định hoạt động tham quan giúp hình dung rõ ràng các quy định pháp luật đã học trên lớp; 76,4% SV cho rằng mô hình hỗ trợ phát triển kỹ năng phân tích tình huống thực tế; 68,2% mong muốn tăng thời lượng trải nghiệm doanh nghiệp, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến ký kết hợp đồng, đánh giá an toàn lao động và xử lý vi phạm nội quy. Kết quả này phù hợp với định hướng giáo dục ứng dụng theo Luật Giáo dục đại học 2018, yêu cầu tăng cường kết nối doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp cho SV (Quốc hội, 2018, tr. 19). Như vậy, việc triển khai mô hình không chỉ đáp ứng yêu cầu chương trình đào tạo mà còn gắn với yêu cầu hội nhập thị trường lao động, nhất là trong các ngành kỹ thuật có tính chuyên môn cao.
Thông qua quan sát trực tiếp tại các doanh nghiệp, SV có cơ hội tiếp cận các quy trình xây dựng và quản lý hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động 2019, cụ thể là các nội dung về loại hợp đồng, thời hạn hợp đồng, chế độ thử việc, nguyên tắc trả lương và điều khoản bảo mật thông tin. Bên cạnh đó, SV được tìm hiểu các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh lao động trong môi trường sản xuất, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động trong việc bảo đảm điều kiện làm việc an toàn. Đối với chính sách bảo hiểm xã hội, doanh nghiệp đã giải thích chi tiết trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, các chế độ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động theo Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (Quốc hội, 2014, tr. 33). Thông tin này giúp SV hiểu rõ mối quan hệ giữa cơ sở pháp lý và quyền lợi thực tế của người lao động trong quá trình làm việc.
Tuy nhiên, mô hình cũng cho thấy sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế tại một số doanh nghiệp. Qua phản hồi của SV và đối chiếu với quy định pháp luật, một số doanh nghiệp vẫn xảy ra tình trạng chậm ký hợp đồng lao động sau thời gian thử việc, hoặc kéo dài thời gian thử việc hơn so với quy định. Một số doanh nghiệp chưa đảm bảo đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động, chưa tổ chức định kỳ đánh giá rủi ro về an toàn lao động. Việc phân tích những hạn chế này giúp SV nhận diện rõ khoảng cách giữa pháp luật và thực tiễn, từ đó nâng cao tư duy phản biện pháp lý và khả năng vận dụng quy định vào giải quyết các vấn đề thực tế.
Tuy mô hình bước đầu mang lại nhiều hiệu quả tích cực, nhưng hoạt động đánh giá năng lực sau trải nghiệm vẫn chưa được chuẩn hóa. Hiện nay, việc đánh giá chủ yếu dựa trên báo cáo tổng hợp mang tính mô tả, chưa gắn với các tiêu chí đo năng lực pháp lý cụ thể như: năng lực phân tích vi phạm pháp luật lao động, năng lực lập luận và đề xuất giải pháp, kỹ năng tư vấn quyền lợi người lao động. Điều này gây khó khăn trong việc xác định mức độ tiến bộ của SV so với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. Do đó, Nhà trường cần xây dựng hệ thống rubrics đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực hành nghề pháp luật lao động, nhằm bảo đảm mô hình mang lại giá trị bền vững và đo lường được hiệu quả trong đào tạo.
2.3. Hiệu quả của mô hình dạy học trải nghiệm pháp luật qua tham quan doanh nghiệp
Hoạt động trải nghiệm tại doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho SV Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung, đặc biệt trong giảng dạy pháp luật lao động. Thông qua việc tiếp cận môi trường làm việc thực tế, quan sát các quy trình quản lý nhân sự, tìm hiểu các vấn đề pháp lý phát sinh và đối thoại trực tiếp với doanh nghiệp, SV được củng cố và mở rộng tri thức một cách chủ động. Thay vì tiếp thu pháp luật theo lối “ghi nhớ điều luật”, SV được đặt vào vai trò “người chứng kiến”, “người phân tích” và “người vận dụng kiến thức” thông qua các nhiệm vụ học tập thực tế. Từ đó, mô hình góp phần hình thành năng lực pháp lý phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế hiện nay.
2.3.1. Nâng cao hiểu biết và tư duy pháp lý
Một trong những hiệu quả nổi bật của mô hình là giúp SV hiểu và vận dụng chính xác các quy định pháp luật. Khi tham quan doanh nghiệp, SV được quan sát quy trình ký kết hợp đồng lao động, quyết định tiền lương, chế độ thử việc, bảo hiểm xã hội, an toàn vệ sinh lao động... Việc đối chiếu giữa nội dung pháp luật và hoạt động thực tế giúp SV hiểu rõ bản chất vấn đề và khả năng áp dụng.
Kết quả khảo sát cho thấy 80,6% SV trả lời rằng họ “có thể giải thích và áp dụng” Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 liên quan đến nội dung hợp đồng lao động (Quốc hội, 2019, tr. 41) vào tình huống thực tế. Trong khi trước khi tham quan, tỷ lệ này chỉ đạt 47,2%. Như vậy, trải nghiệm thực tế đã giúp người học chuyển từ hiểu luật ở dạng lý thuyết sang phân tích và vận dụng luật thông qua minh chứng và tình huống thực tế.
Ngoài ra, SV được tiếp cận trực tiếp hệ thống thang bảng lương, quy chế lương thưởng, các khoản khấu trừ bắt buộc, hồ sơ bảo hiểm xã hội… theo Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (Quốc hội, 2014, tr. 33). Việc tiếp xúc trực tiếp với chứng từ lao động, hợp đồng thật, tài liệu nhân sự tạo ra tác động nhận thức mạnh mẽ, kích thích tư duy pháp lý sâu sắc hơn so với cách học qua ví dụ mô phỏng.
2.3.2. Hình thành năng lực giải quyết tình huống pháp lý
Điểm mạnh tiếp theo của mô hình là phát triển năng lực nhận diện và xử lý vấn đề pháp lý. Tại doanh nghiệp, SV không chỉ quan sát mà còn được giao nhiệm vụ phân tích các vụ việc liên quan đến tranh chấp hợp đồng, vi phạm an toàn lao động, bồi thường thiệt hại, kỷ luật lao động hoặc chấm dứt hợp đồng trái luật. Sau đó, SV phải đối chiếu với quy định pháp luật để xác định đúng - sai và đề xuất cách xử lý phù hợp.
Theo lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb, việc xử lý tình huống tại doanh nghiệp chính là giai đoạn phản tư và khái niệm hóa trừu tượng, từ đó hình thành tri thức bền vững (Kolb, 1984, tr. 21). Việc được “giải bài toán pháp lý thật” kết hợp trao đổi trực tiếp với bộ phận nhân sự giúp SV rèn luyện tư duy phản biện, đặt câu hỏi pháp lý và đưa ra lập luận dựa trên căn cứ luật. Đây là năng lực quan trọng trong môi trường lao động hiện nay, khi các tranh chấp lao động ngày càng gia tăng và mức độ xử phạt doanh nghiệp ngày càng nghiêm khắc.
2.3.3. Tăng cường ý thức tuân thủ pháp luật lao động
Việc được chứng kiến hậu quả của hành vi vi phạm pháp luật trong thực tế giúp SV có ý thức pháp lý rõ ràng hơn nhiều so với việc chỉ đọc trong sách. Nhiều doanh nghiệp chia sẻ các trường hợp bị xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP do vi phạm quy định về an toàn lao động, ký hợp đồng sai thời hạn, chưa đóng bảo hiểm xã hội hoặc vi phạm quy định làm thêm giờ (Chính phủ, 2022, tr. 18). Khi tìm hiểu những trường hợp này, SV thường bày tỏ sự bất ngờ và nhận thức rõ rằng pháp luật lao động không chỉ mang tính quy tắc, mà còn là cơ chế bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động.
Nhận thức của SV sau khi trải nghiệm tăng rõ rệt: 72,4% SV cho rằng “tuân thủ luật lao động là trách nhiệm của cả người lao động và người sử dụng lao động”, trong khi trước khi tham quan, chỉ 48,9% đồng ý quan điểm này. Điều này cho thấy mô hình đã góp phần quan trọng vào việc hình thành thái độ tôn trọng và chấp hành pháp luật - yếu tố nền tảng trong xây dựng văn hóa lao động.
2.3.4. Tăng mức độ gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp
Mô hình trải nghiệm tạo ra mối quan hệ gắn kết mới giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Thay vì chỉ cung cấp nơi thực tập, doanh nghiệp trở thành đối tác cùng tham gia đào tạo, chia sẻ trách nhiệm về chất lượng nguồn nhân lực. Trong quá trình tham quan, các chuyên viên nhân sự và pháp chế doanh nghiệp thường tham gia giảng giải, hướng dẫn, cung cấp tài liệu, tổ chức đối thoại hoặc mô phỏng tình huống cho SV. Điều này biến doanh nghiệp thành “một lớp học thực tế” của nhà trường, đúng định hướng “đồng đào tạo - đồng trách nhiệm” theo Thông tư 04/2021/TT-BGDĐT (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021, tr. 12).
Mối quan hệ hợp tác bền vững còn tạo cơ hội cho SV tiếp cận việc làm, thực tập có hưởng lương, tư vấn pháp lý doanh nghiệp và tham gia các dự án nghiên cứu - thực hành. Ngược lại, doanh nghiệp có lợi khi tiếp cận nguồn nhân lực được đào tạo sát với thực tiễn, có tư duy pháp lý nền tảng và kỹ năng nghề nghiệp phù hợp. Như vậy, mô hình không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo mà còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật.
2.4. Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả mô hình
Để mô hình dạy học trải nghiệm pháp luật lao động qua hoạt động tham quan doanh nghiệp tại Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung phát huy hiệu quả bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và người học. Từ kết quả phân tích ở các phần trên, bài báo đề xuất một số kiến nghị sau:
Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình tổ chức và đánh giá năng lực SV. Hiện nay hoạt động trải nghiệm chủ yếu được đánh giá thông qua báo cáo tổng hợp, chưa có tiêu chí cụ thể đo mức độ vận dụng pháp luật của người học. Do đó, nhà trường cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá dựa trên chuẩn đầu ra theo Thông tư 04/2021/TT-BGDĐT (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021, tr. 12), trong đó chú trọng các năng lực: phân tích tình huống pháp lý, nhận diện hành vi vi phạm, trích dẫn và áp dụng điều luật phù hợp. Việc áp dụng rubrics đánh giá đối với từng kỹ năng sẽ bảo đảm tính khách quan, giúp giảng viên định lượng được mức độ tiến bộ của SV, đồng thời làm rõ yêu cầu chuyên môn đối với người học trước, trong và sau quá trình trải nghiệm.
Thứ hai, tăng cường hoạt động học tập chuyên sâu thông qua sự tham gia của bộ phận pháp chế và nhân sự doanh nghiệp. Thực tiễn cho thấy việc chỉ tham quan chưa đủ tạo ra năng lực vận dụng pháp luật chuyên sâu. Vì vậy, bên cạnh hoạt động quan sát, nhà trường cần phối hợp với doanh nghiệp tổ chức các buổi seminar chuyên đề, tư vấn pháp luật cho SV, mô phỏng giải quyết tranh chấp lao động, thực hành soạn thảo hợp đồng và lập biên bản xử lý vi phạm. Việc để SV nhập vai vào vai trò người lao động, người sử dụng lao động hoặc cán bộ pháp chế sẽ giúp họ tiếp cận luật dưới góc nhìn đa chiều, phù hợp với lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984, tr. 21).
Thứ ba, phát triển học liệu điện tử và nhật ký học tập gắn với tình huống thực tế tại doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa trải nghiệm và học liệu số sẽ tạo điều kiện cho SV ghi nhận quá trình quan sát, đặt câu hỏi pháp lý và phản tư sau buổi đi thực tế. Học liệu điện tử cần tích hợp các tình huống thực tế thu thập trực tiếp từ doanh nghiệp, kèm theo bài tập vận dụng các điều luật cụ thể như nội dung hợp đồng lao động, quy định về thời giờ làm việc, trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội theo Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (Quốc hội, 2014, tr. 33) và quy định xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP (Chính phủ, 2022, tr. 18). Sự tích hợp này tạo ra kho tư liệu pháp luật thực tiễn, phục vụ lâu dài cho các học phần liên quan.
Thứ tư, mở rộng mạng lưới doanh nghiệp đối tác, đặc biệt hướng tới các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp có hệ thống quản trị nhân sự tuân thủ pháp luật chặt chẽ. Doanh nghiệp FDI thường áp dụng các chuẩn mực lao động quốc tế, tuân thủ nghiêm Bộ luật Lao động 2019 (Quốc hội, 2019, tr. 41), tạo điều kiện cho SV hiểu rõ yêu cầu toàn cầu đối với nguồn nhân lực. Đồng thời, nhà trường cần thiết lập cơ chế hợp tác “đồng đào tạo - đồng đánh giá”, trong đó doanh nghiệp cùng tham gia xây dựng học liệu, đánh giá kết quả học tập và hỗ trợ nghiên cứu tình huống.
Thứ năm, tăng cường đào tạo giảng viên về phương pháp dạy học trải nghiệm. Giảng viên cần nắm vững kỹ năng thiết kế hoạt động, hướng dẫn SV phản tư, xây dựng tình huống và phối hợp với chuyên gia pháp lý của doanh nghiệp. Do đó, nhà trường cần tổ chức các chương trình bồi dưỡng chuyên môn theo hướng tiếp cận năng lực, phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục tại Nghị quyết 29-NQ/TW (Ban Chấp hành Trung ương Đảng, 2013).
Những kiến nghị trên sẽ góp phần hoàn thiện mô hình, nâng cao chất lượng đào tạo pháp luật gắn với thực tiễn, hướng tới xây dựng nguồn nhân lực có năng lực pháp lý, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện nay.
3. Kết luận
Mô hình dạy học trải nghiệm pháp luật thông qua hoạt động tham quan doanh nghiệp tại Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc hình thành năng lực pháp lý cho SV, đặc biệt ở khả năng nhận diện, phân tích và vận dụng quy định pháp luật vào các tình huống nghề nghiệp. Quá trình tham quan, quan sát thực tiễn, trao đổi với bộ phận nhân sự và pháp chế doanh nghiệp giúp SV hiểu sâu sắc hơn về hợp đồng lao động, an toàn vệ sinh lao động, chính sách bảo hiểm xã hội, thời giờ làm việc và quyền - nghĩa vụ của người lao động theo Bộ luật Lao động 2019. Điều này cho thấy mô hình không chỉ giúp “hiểu luật” mà còn “biết áp dụng luật” - một yếu tố then chốt trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao hiện nay.
Bên cạnh đó, mô hình góp phần hiện thực hóa các yêu cầu đổi mới giáo dục theo Nghị quyết 29-NQ/TW và Luật Giáo dục đại học 2018 về đào tạo theo định hướng ứng dụng, gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp. Hoạt động trải nghiệm pháp luật tại doanh nghiệp cũng giúp tăng cường ý thức tuân thủ pháp luật lao động cho SV - những người lao động tương lai trong bối cảnh thị trường việc làm cạnh tranh và yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Để phát huy hiệu quả bền vững, nhà trường cần tiếp tục chuẩn hóa quy trình đánh giá năng lực pháp lý, mở rộng hợp tác với các doanh nghiệp có hệ thống quản trị chuyên nghiệp, đặc biệt các doanh nghiệp FDI; đồng thời phát triển học liệu trải nghiệm nhằm bảo đảm tính liên tục, hệ thống và phù hợp với chuẩn đầu ra theo hướng nghề nghiệp.
Tài liệu tham khảo
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Thông tư số 04/2021/TT-BGDĐT ngày 14 tháng 3 năm 2021 quy định về chuẩn chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học.
Chính phủ (2022). Nghị định số 12/2022/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2022 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice Hall.
Quốc hội (2014). Luật Bảo hiểm xã hội (Luật số 58/2014/QH13).
Quốc hội (2018). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học (Luật số 34/2018/QH14).
Quốc hội (2019). Bộ luật Lao động (Luật số 45/2019/QH14).