VŨ QUỐC DOANH
Viện Đại học Hanoi Open E-learning
Tóm tắt:
Trong bối cảnh hiện nay, tình hình tội phạm vẫn diễn biến phức tạp với nhiều phương thức, thủ đoạn ngày càng tinh vi. Bên cạnh các yếu tố kinh tế, xã hội và pháp lý, yếu tố tâm lý cá nhân được xem là nguyên nhân quan trọng dẫn đến hành vi phạm tội. Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ án phát sinh không chỉ do động cơ vật chất mà còn chịu tác động từ mâu thuẫn cá nhân, áp lực cuộc sống và sự lệch lạc trong nhận thức. Vì vậy, việc nghiên cứu cơ chế tâm lý hình thành hành vi phạm tội có ý nghĩa quan trọng trong việc lý giải nguyên nhân và nâng cao hiệu quả phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm. Bài viết tập trung phân tích cơ chế tâm lý này từ góc độ lý luận và liên hệ thực tiễn.
Từ khoá: Hành vi phạm tội, cơ chế, tội phạm học, động cơ phạm tội, yếu tố tâm lý cá nhân.
Abstract:
In the current context, the crime situation remains complicated with increasingly sophisticated methods and tactics. In addition to economic, social, and legal factors, individual psychological factors are considered an important cause leading to criminal behavior. In practice, many criminal cases arise not only from material motives but also from psychological factors such as personal conflicts, life pressures, and distorted perceptions. Therefore, studying the psychological mechanisms that lead to the formation of criminal behavior is important for explaining the causes of crime and improving the effectiveness of crime prevention and control. This article focuses on analyzing these psychological mechanisms from a theoretical perspective and relating them to practical realities.
Keywords: Criminal behavior, mechanism, criminology, criminal motivation, individual psychological factors.
1. Đặt vấn đề
Tình hình tội phạm vẫn còn diễn biến phức tạp và có xu hướng ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự, an toàn xã hội. Bên cạnh những nguyên nhân về kinh tế, xã hội và pháp lý, các yếu tố tâm lý cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi phạm tội. Thực tế, không ít trường hợp phạm tội xuất phát từ những mâu thuẫn trong quan hệ cá nhân, áp lực từ cuộc sống hoặc sự sai lệch trong nhận thức và cách ứng xử của mỗi người[1]. Vì vậy, việc nghiên cứu cơ chế tâm lý hình thành hành vi phạm tội có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định rõ nguyên nhân của tội phạm, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tập trung phân tích cơ chế tâm lý này từ góc độ lý luận và liên hệ với thực tiễn.
2. Một số vấn đề lý luận về cơ chế tâm lý của hành vi phạm tội
2.1. Khái quát về cơ chế tâm lý của hành vi phạm tội
Theo Từ điển Luật học, hành vi phạm tội là hành vi thỏa mãn các dấu hiệu của cấu thành tội phạm, gây thiệt hại cho xã hội và được quy định trong Bộ luật Hình sự. Về cấu trúc, hành vi phạm tội bao gồm các yếu tố: chủ thể có năng lực trách nhiệm hình sự, mặt khách quan của hành vi, mặt chủ quan (lỗi, động cơ, mục đích) và khách thể bị xâm hại.Theo đó, cơ chế hành vi phạm tội là quá trình diễn ra trong không gian và thời gian, thể hiện sự kết hợp giữa hành động bên ngoài và các yếu tố tâm lý bên trong của người phạm tội. Quá trình này thường phát triển theo trình tự: hình thành ý định phạm tội, quyết định thực hiện, lập kế hoạch và cuối cùng là thực hiện hành vi phạm tội[2].
Hành vi phạm tội là một dạng hành vi của con người nhưng mang tính chống đối xã hội. Quá trình này thể hiện qua việc hình thành động cơ, xác định mục đích, lựa chọn phương thức và quyết định thực hiện hành vi. Về mặt chủ quan, tội phạm có thể được thực hiện do lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý; trong đó cơ chế hành vi phạm tội thể hiện rõ nhất ở trường hợp lỗi cố ý trực tiếp. Cơ chế này thường gồm ba giai đoạn: hình thành động cơ phạm tội, lập kế hoạch phạm tội và thực hiện hành vi phạm tội[3].
2.2. Quá trình hình thành cơ chế tâm lý của hành vi phạm tội[4]
2.2.1. Hình thành động cơ phạm tội
Thứ nhất, hình thành về nhu cầu
Nhu cầu của chủ thể đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành động cơ phạm tội, thể hiện sự phụ thuộc của con người vào thế giới bên ngoài và mong muốn đạt được một điều gì đó. Nhu cầu và việc thoả mãn nhu cầu của con người là động lực thúc đẩy hoạt động, điều chỉnh hành vi của cá nhân và nhóm xã hội. Côvaliov A.G. viết: “Nhu cầu là sự đòi hỏi của cá nhân và của vài nhóm xã hội khác nhau muốn có những điều kiện để sống và phát triển. Nhu cầu quy định hướng lựa chọn của ý nghĩ, rung cảm và ý chí của con người. Nó quy định hoạt động của cá nhân, nhóm xã hội và của cả một giai cấp, một dân tộc, một thời đại”[5]. Nhu cầu là những đòi hỏi cần thiết của con người nhằm bảo đảm sự tồn tại và phát triển, bao gồm nhu cầu sinh lý, vật chất và xã hội. Khi có sự chênh lệch giữa nhu cầu và khả năng thực tế, đặc biệt khi nhu cầu quá lớn hoặc mang tính tiêu cực, con người có thể lựa chọn những cách thức trái với chuẩn mực đạo đức và pháp luật để thỏa mãn, từ đó có thể dẫn đến hành vi phạm tội.
Thứ hai, hình thành về lợi ích
Lợi ích là cầu nối giữa nhu cầu và hành vi, thể hiện sự nhận thức của cá nhân về nhu cầu của mình trong mối quan hệ với các điều kiện và phương tiện hiện có. Lợi ích phản ánh xu hướng lựa chọn của cá nhân đối với những đối tượng có ý nghĩa và gắn liền với cảm xúc cũng như kế hoạch sống trong tương lai. Trong một số trường hợp, lợi ích có thể bị biến dạng, dẫn đến những hành vi tiêu cực như vu khống, đổ lỗi, cãi cọ hoặc thậm chí vi phạm pháp luật nhằm thỏa mãn nhu cầu tự khẳng định của cá nhân.
Thứ ba, hình thành về động cơ
Khi nhu cầu được nhận thức và có khả năng thực hiện, nó trở thành động cơ thúc đẩy con người hành động. Động cơ phạm tội là yếu tố nội tại khiến người phạm tội thực hiện hành vi. Việc xác định động cơ phạm tội có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá mức độ nguy hiểm, khả năng tái phạm và trách nhiệm hình sự. Động cơ phạm tội thường xuất phát từ nhu cầu cá nhân và quan hệ xã hội, có thể thể hiện rõ trong các tội cố ý trực tiếp, trong khi ở các tội vô ý hoặc lỗi cố ý gián tiếp, động cơ đôi khi không rõ ràng. Một số động cơ phổ biến gồm tự khẳng định, phòng thủ, giải trí, tự biện hộ và thay thế, cụ thể như sau:
Các động cơ tự khẳng định: Nhu cầu tự khẳng định là nhu cầu quan trọng nhất, kích thích hành vi của con người trong phạm vi rộng lớn. Nó thể hiện sự mong muốn khẳng định mình của con người ở cấp độ xã hội, cấp độ tâm lý xã hội và cấp độ cá nhân.
Các động cơ phòng thủ: Nghiên cứu cho thấy nhiều vụ giết người xuất phát từ động cơ phòng thủ, khi người phạm tội cho rằng mình đang đối mặt với mối đe dọa, dù mối đe dọa đó có thể có thật hoặc chỉ là cảm nhận chủ quan. Nỗi sợ bị gây hại có thể kích thích hành vi bạo lực, chẳng hạn trong một số trường hợp nạn nhân bị giết ngay sau khi xảy ra hành vi hiếp dâm.
Các động cơ thay thế: Một số hành vi phạm tội bạo lực xuất phát từ cơ chế “hành động thay thế”, khi cá nhân không đạt được mục đích ban đầu nên chuyển sự căng thẳng sang mục tiêu khác dễ tác động hơn. Điều này có thể biểu hiện qua việc lan truyền hành vi bạo lực sang người liên quan hoặc trút sự thù hận lên người khác thay cho đối tượng gây mâu thuẫn.
Các động cơ giải trí: Một động cơ khác của hành vi phạm tội là động cơ giải trí, khi người phạm tội không chỉ nhằm lợi ích vật chất mà còn tìm kiếm cảm giác hồi hộp, kích thích. Động cơ này thường xuất hiện trong các hành vi như đánh bạc, móc túi hoặc trộm cắp, nơi người phạm tội lợi dụng hoàn cảnh và sự nhanh nhạy để thực hiện hành vi.
Các động cơ tự biện hộ: Một động cơ phổ biến của hành vi phạm tội là tự biện hộ, khi người phạm tội không thừa nhận lỗi và ít thể hiện sự ăn năn. Họ thường đưa ra các lý lẽ nhằm giảm nhẹ trách nhiệm cho bản thân. Trong quá trình thực hiện và sau khi phạm tội, người phạm tội thường sử dụng các cơ chế phòng vệ tâm lý để biện minh cho hành vi và chối bỏ những tình tiết bất lợi.
Thứ tư, hình thành về ý định phạm tối
Ý định phạm tội được hình thành từ những động lực nhất định và gắn với việc phân tích, đánh giá hoàn cảnh cụ thể. Trước khi hành vi xảy ra, ý định này chỉ mang tính chủ quan. Trong pháp luật hình sự, trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi có hành vi nguy hiểm được thể hiện ra bên ngoài như chuẩn bị hoặc thực hiện tội phạm. Ý định phạm tội phụ thuộc nhiều vào điều kiện thực hiện, vì khi điều kiện thay đổi, ý định cũng có thể thay đổi, xuất hiện ý định mới hoặc thậm chí bị từ bỏ.
2.2.2. Lập kế hoạch phạm tội
Thứ nhất, lựa chọn mục đích phạm tội
Mục đích trong hành vi phạm tội được hình thành từ động cơ và định hướng kế hoạch để đạt kết quả mong muốn. Mục đích phạm tội là điều người phạm tội hướng tới khi thực hiện hành vi và thường thể hiện rõ trong trường hợp lỗi cố ý trực tiếp. Trong các trường hợp lỗi cố ý gián tiếp hoặc vô ý, hậu quả phạm tội có thể xảy ra nhưng không phải là mục đích mà người thực hiện mong muốn. Mục đích phạm tội có thể gồm mục đích chủ yếu, mục đích trung gian và mục đích phát sinh, do chủ thể tự xác định và nhận thức khả năng thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể.
Thứ hai, lựa chọn khách thể xâm hại
Trong tội phạm học, khách thể bị xâm hại đề cập đến nạn nhân hoặc đối tượng mà hành vi của người phạm tội nhằm vào. Bản chất của khách thể phụ thuộc chủ yếu vào động cơ và mục đích của hành vi phạm tội, nhưng sự phụ thuộc này không cứng nhắc. Người phạm tội có thể thỏa mãn cùng một mục đích và động cơ khi xâm hại các khách thể khác nhau. Chẳng hạn, do động cơ thù hằn cá nhân, A. không chỉ gây thương tích cho B. mà còn hủy hoại tài sản của B. Ngược lại, một người phạm tội có thể xâm hại cùng một khách thể nhưng đạt được nhiều mục đích khác nhau. Ví dụ, A. giết B. là cán bộ không chỉ vì mục đích trả thù cá nhân mà còn nhằm chống lại chính quyền.
Thứ ba, lựa chọn phương thức thực hiện hành vi phạm tội
Yếu tố cuối cùng trong quá trình lập kế hoạch phạm tội là lựa chọn phương thức thực hiện hành vi phạm tội, tức các thủ đoạn được sử dụng để đạt mục đích. Phương thức này phản ánh động cơ, mục đích và đặc điểm tâm lý của người phạm tội. Ví dụ, kẻ cướp thường dùng vũ khí như súng hoặc dao để khống chế nạn nhân nhằm chiếm đoạt tài sản. Vì vậy, việc làm rõ phương thức phạm tội giúp nhận diện rõ hơn động cơ và mục đích của người thực hiện hành vi phạm tội.
2.2.3. Thực hiện hành vi phạm tội gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội
Cực điểm dẫn đến hành vi phạm tội là thời điểm người phạm tội đưa ra quyết định cuối cùng, khi mục đích phạm tội trở thành trọng tâm. Khâu thứ ba của cơ chế hành vi phạm tội là việc thực hiện hành động hoặc không hành động, từ đó gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội. Trong nhiều trường hợp, người phạm tội chỉ chú ý đến lợi ích trước mắt mà không lường trước đầy đủ hậu quả xã hội và khả năng bị trừng phạt do hạn chế về nhận thức[6].
Hành vi phạm tội là hành vi trái pháp luật hình sự, có ý chí và lý trí, được thể hiện qua hành động hoặc không hành động. Cơ chế của hành vi phạm tội thường gồm ba giai đoạn: hình thành động cơ, lập kế hoạch và thực hiện hành vi. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng đầy đủ ba giai đoạn này, đặc biệt trong các tội phạm do lỗi cố ý gián tiếp hoặc lỗi vô ý. Việc nghiên cứu cơ chế này giúp đề ra các biện pháp phòng ngừa tội phạm và định hướng cải thiện nhân cách người phạm tội.
3. Thực tiễn về cơ chế tâm lý của hành vi phạm tội
3.1. Tóm tắt quá trình thực hiện hành vi phạm tội
Ngày 12/8/2011, Anh X mượn của anh Anh N chiếc xe máy trị giá 14.300.000 VNĐ đem đi cắm được 5.500.000 VNĐ. Do không có tiền ăn chơi và chuộc xe, X nảy sinh ý định cướp tiệm vàng của vợ chồng anh T và chị C ở phố Sàn, xã S, huyện N, tỉnh Bắc Giang. Để thực hiện được hành vi phạm tội, X đã mua 1 chiếc ba lô, 1 con dao phớ, 1 con dao nhíp nhọn, 1 chiếc đèn pin làm công cụ gây án.
Khoảng 03:00 giờ ngày 24/8/2011, X trèo lên cây trước cửa tiệm vàng tầng 3, cậy cửa đột nhập vào tiệm vàng. Sau khi vào nhà lục soát các phòng không lấy được tài sản, X lên tầng 3 nằm chờ. Sau đó kẻ thủ ác đã ra tay sát hại vợ chồng chủ tiệm vàng là anh T (37 tuổi) và chị C (35 tuổi) tại tầng 3 ngôi nhà. Tiếp đó, X vào phòng ngủ tầng 2 sát hại cháu H (18 tháng tuổi), đồng thời, chém đứt một bàn tay và nhiều nhát khác lên người cháu B (8 tuổi), là hai con gái của vợ chồng chủ tiệm vàng.
Sau khi gây ra vụ thảm sát kinh hoàng, X xuống tầng 1 để cướp vàng, cho vào ba lô rồi tẩu thoát lối cửa sau ở tầng 1. Sau nhiều ngày bỏ trốn, đến ngày 31/8/2011, Anh X đã bị các chiến sĩ đồn biên phòng bắt giữ. Toàn bộ số vàng Anh X cướp ở tiệm vàng được cơ quan điều tra xác định có giá trị gần 1.300.000.000 VNĐ.
3.2. Quá trình hình thành động cơ chế tâm lý phạm tội của Anh X
3.2.1. Hình thành động cơ phạm tội
Thứ nhất, hình thành về nhu cầu
Có thể thấy, Anh X có hệ thống nhu cầu nghèo nàn và thiếu định hướng tích cực. Sau khi bỏ học từ lớp 9, X giao du với các đối tượng xấu và nhu cầu chủ yếu tập trung vào tiền bạc để phục vụ việc ăn chơi. Thay vì lao động để thỏa mãn nhu cầu, X lựa chọn con đường lệch lạc như cầm cố xe của người thân và cuối cùng là thực hiện hành vi cướp tiệm vàng khi không còn tiền chi tiêu.
Thứ hai, hình thành về lợi ích
Như đa số người phạm tội khác, X cũng đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu, và đây chính là yếu tố kích thích hắn lựa chọn phương pháp cướp tiệm vàng bởi bản thân hắn cần phải được thỏa mãn nhu cầu, vấn đề của hắn là cấp bách, cần phải được giải quyết, còn lợi ích của cộng đồng, của những người tương lai là nạn nhân của hắn không quan trọng. Cụ thể ở vụ án này, X đã lấy được các loại trang sức vàng cùng một chiếc điện thoại Nokia, quy đổi tổng giá trị gần 1.300.000.000 VNĐ.
Thứ ba, hình thành về động cơ
Trong vụ án Anh X, động cơ khẳng định bản thân là yếu tố quan trọng giúp lý giải hành vi phạm tội của đối tượng. Lớn lên trong hoàn cảnh kinh tế khó khăn, X hình thành tâm lý tự ti và mong muốn chứng tỏ giá trị cá nhân thông qua việc sở hữu tiền bạc và tài sản. Việc thực hiện hành vi giết người, cướp của không chỉ nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất mà còn thể hiện mong muốn khẳng định quyền lực, sự liều lĩnh và khả năng vượt qua các chuẩn mực pháp luật, đạo đức để đạt được mục đích cá nhân.
Thứ tư, hình thành về ý định thực hiện phạm tội
Xuất phát từ nhu cầu vật chất và động cơ tự khẳng định, Anh X đã nảy sinh ý định cướp tài sản nhằm đạt được những lợi ích cá nhân không chính đáng. Sau quá trình quan sát tại phố Sàn, hắn nhận thấy thanh sắt trang trí của tiệm vàng có thể giúp đột nhập dễ dàng, và từ đó quyết định chọn tiệm vàng này làm mục tiêu. Những suy tính này là cơ sở tâm lý dẫn dắt hắn đến hành động phạm tội vào đêm ngày 23/8 rạng sáng ngày 24/8.
Mặc dù mục đích ban đầu là cướp tài sản, nhưng trong tâm thế phòng thủ và quyết tâm theo đuổi ý định, Anh X đã chuẩn bị hung khí khi đột nhập vào tiệm vàng với suy nghĩ “cướp của giết người.” Các điều kiện khách quan đã tác động khiến hắn biến ý định thành hành động thực tế, gây nên vụ thảm sát kinh hoàng đối với gia đình nạn nhân. Có thể thấy, nhu cầu và động cơ của Anh X đã hình thành ý định bất chính, trong khi những điều kiện thuận lợi bên ngoài đã hỗ trợ hắn thực hiện tội ác này.
3.2.2. Lập kế hoạch phạm tội của Anh X
Thứ nhất, lựa chọn mục đích phạm tội
Mục đích xuyên suốt của Anh X là giết gia đình nạn nhân để chiếm đoạt tài sản.
Mục đích chiếm đoạt tài sản thể hiện qua việc hắn không có tiền, không có việc làm nhưng ham ăn chơi và cần tiền chuộc xe cho chú, nên đã lang thang quan sát nhiều tiệm vàng tại huyện N để tìm mục tiêu. Khi phát hiện tiệm vàng có sơ hở, hắn lựa chọn làm mục tiêu và sau khi gây án đã lấy số trang sức trị giá gần 1,3 tỷ đồng. Bên cạnh đó, mục đích giết nạn nhân đã được hình thành từ trước, thể hiện qua việc X chuẩn bị hai con dao và có những hành động như ngắt điện, rút dây camera và chờ thời cơ để ra tay. Điều này cho thấy việc giết các nạn nhân không phải là hành động bộc phát mà đã được tính toán trước nhằm phục vụ cho mục đích chiếm đoạt tài sản.
Hai mục đích này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, trong đó việc giết nạn nhân đóng vai trò tạo điều kiện để X thực hiện việc chiếm đoạt tài sản một cách dễ dàng và an toàn hơn.
Thứ hai, Lựa chọn khách thể xâm hại
Vụ án Anh X là một vụ án giết người và cướp tài sản xảy ra tại tiệm vàng . Cụ thể, khoảng 06:00 giờ ngày 24/8/2011, Anh X đã phát hiện anh T đang bê chậu quần áo lên tầng 3 nên bám theo cầm dao tấn công chủ nhà. Sau đó X đã sát hại chị vợ anh T và sát hại tiếp con gái út 18 tháng tuổi của chủ nhà đang nằm trên giường. Có thể thấy, Anh X đã giết người, giết trẻ em và thực hiện hành vi đó một cách man rợ. Không những thế, X đã phá tủ kính và lấy vàng, cơ quan điều tra cho biết X đã cướp hơn 200 chỉ vàng ta, gần 153 chỉ vàng tây, một điện thoại di động; tổng giá trị tài sản gần 1.300.000.000 VNĐ. Như vậy, khách thể xâm hại được xác định trong vụ án là xâm phạm tính mạng (quan hệ nhân thân) và xâm phạm quan hệ sở hữu.
Thứ ba, lựa chọn phương thức thực hiện hành vi phạm tội
Anh X đột nhập vào tiệm vàng theo kế hoạch bằng cách trèo qua thanh sắt bên ngoài, sau đó ngắt cầu dao điện và camera rồi quay lại tầng 3 chờ thời cơ. Sáng 24/8, khi thấy chủ nhà lên phơi quần áo một mình, X ra tay tấn công và tiếp tục dùng dao tấn công các thành viên khác trong gia đình khi họ xuất hiện, gây ra vụ án đặc biệt nghiêm trọng.
Chuỗi hành vi này cho thấy tội phạm được thực hiện có chủ ý và có sự chuẩn bị từ trước, với hung khí là dao nhọn và dao phớ. Trong quá trình thực hiện, động cơ chiếm đoạt tài sản trở nên mạnh mẽ, khiến X hành động quyết liệt và liều lĩnh dù gặp nhiều trở ngại. Theo thông tin từ cơ quan chức năng, X còn trong trạng thái sử dụng ma túy khi gây án, điều này có thể khiến đối tượng trở nên hung hăng, mất kiểm soát và không sợ hãi trước hậu quả do hành vi của mình gây ra.
3.2.3. Quá trình thực hiện hành vi phạm tội gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội của Anh X
Anh X hầu như không nghĩ đến hậu quả hay sự trừng phạt của pháp luật đối với hành vi của mình. Do nhu cầu vật chất và mong muốn có tiền để tiếp tục ăn chơi cũng như chuộc lại xe cho chú, hắn coi việc phạm tội là con đường duy nhất để thỏa mãn nhu cầu đó. Chính điều này khiến X quyết tâm thực hiện kế hoạch mà không hề chần chừ. Bên cạnh đó, quyết định phạm tội của X cũng được hình thành sau quá trình quan sát và cân nhắc. Hắn đã so sánh nhiều tiệm vàng khác nhau trước khi lựa chọn tiệm vàng vì có điều kiện thuận lợi để đột nhập. Ban đầu dự định gây án vào đêm 22/8, nhưng do quán ăn gần đó mở cửa muộn nên hắn thay đổi kế hoạch và thực hiện hành vi phạm tội vào đêm 23/8.
4. Kết luận
Hành vi phạm tội là kết quả của một quá trình tâm lý – xã hội, thường diễn ra qua các giai đoạn hình thành động cơ, lập kế hoạch và thực hiện hành vi. Các yếu tố như nhu cầu cá nhân, hoàn cảnh sống và đặc điểm tâm lý của chủ thể có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi phạm tội. Qua phân tích trường hợp của Anh X có thể thấy rõ sự hình thành động cơ chiếm đoạt tài sản, quá trình chuẩn bị và thực hiện hành vi phạm tội với lỗi cố ý trực tiếp. Việc nghiên cứu cơ chế hành vi phạm tội giúp làm rõ bản chất của tội phạm, từ đó góp phần đề ra các biện pháp phòng ngừa và đấu tranh hiệu quả với tội phạm trong thực tiễn.
Tài liệu tham khảo
[5] Côvaliov A.G. (1971), Tâm lý học cá nhân, Nxb Giáo dục, Hà Nội, tập 1, tr.193
[4] Đỗ Thành Trường (2018), Một số vấn đề về cơ chế tâm lý - xã hội của hành vi phạm tội cụ thể và nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội phạm về ma túy, https://vksndtc.gov.vn/thong-tin/phong-chong-ma-tuy--mua-ban-nguoi/mot-so-van-de-ve-co-che-tam-ly---xa-hoi-cua-hanh-v-d14-t7695.html, xem ngày 09/03/2026
[3] Козлов Ю. Г., Слинъко М. И . (2004), Механизм преступного поведения, Москва, С. 30
[1] Phan Thị Thu Lê và Nguyễn Thị Thu Phương (2023), Về các yếu tố chủ quan thuộc bản thân với việc hình thành đặc điểm nhân thân người phạm tội, https://vksquangngai.gov.vn/ve-cac-yeu-to-chu-quan-thuoc-ban-than-voi-viec-hinh-thanh-dac-diem-nhan-than-nguoi-pham-toi-158.html, xem ngày 09/03/2026
[6] Phan Thị Thu Lê - Ths. Nguyễn Thị Thu Phương (2023), Về các yếu tố chủ quan thuộc bản thân với việc hình thành đặc điểm nhân thân người phạm tội, https://kiemsat.vn/ve-cac-yeu-to-chu-quan-thuoc-ban-than-voi-viec-hinh-thanh-dac-diem-nhan-than-nguoi-pham-toi-66177.html#:~:text=Yếu%20tố%20chủ%20quan%20thuộc%20bản%20thân%20người%20phạm%20tội,bản%20thân%20người%20phạm%20tội., xem ngày 10/03/2026
[2] Trịnh Tiến Việt và Nguyễn Khắc Hải (2020), Giáo trình tội phạm học, Nxb Đại học Quốc gia, Hà Nội, tr. 187