PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA CỘNG ĐỒNG ĐỊA PHƯƠNG TRONG QUẢN LÝ DI SẢN TẠI VÙNG LÕI HỘI AN: CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC TỪ LUẬT DI SẢN VĂN HÓA NĂM 2024

23/04/2026 - 21:45      16 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

PHAN THỊ NHẬT TÀI

Trung tâm Hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Đà Nẵng

 Tóm tắt:

                Đô thị cổ Hội An là một “di sản sống”, trong đó giá trị di sản được duy trì thông qua sự hiện diện và thực hành văn hóa của cộng đồng cư dân địa phương. Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế và du lịch đã làm biến đổi chức năng không gian, dẫn đến hiện tượng “rỗng hóa” dân cư và suy giảm vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản.

                Bài báo phân tích thực trạng quản lý và sự biến đổi vai trò cộng đồng tại vùng lõi Hội An giai đoạn 2018-2025 trên cơ sở dữ liệu thứ cấp, kết hợp phân tích chính sách trong bối cảnh Luật Di sản văn hóa năm 2024 (sau đây gọi là Luật). Kết quả cho thấy Luật đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong tư duy quản trị, đặc biệt trong việc xác lập quyền và cơ chế tham gia của cộng đồng.

                Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò cộng đồng theo hướng quản trị đồng tham gia, góp phần bảo đảm sự bền vững của di sản Hội An.

                Abstract

                Hoi An Ancient Town is a typical example of a “living heritage”, where heritage values are maintained through the continuous presence and cultural practices of the local community. However, economic development and tourism expansion have transformed spatial functions in the core area, leading to the phenomenon of “hollowing-out” of residents and a decline in the community’s role in heritage preservation.

                This article analyzes the current state of management and the transformation of community roles in the core area of Hoi An during the period 2018-2025, based on secondary data and policy analysis in the context of the Cultural Heritage Law 2024 (hereinafter referred to as the Law). The findings indicate that the Law has introduced significant changes in governance thinking, particularly in defining the rights and participation mechanisms of the community.

On that basis, the study proposes several solutions to enhance the role of the community through a co-governance approach, contributing to the sustainable preservation of Hoi An heritage in the new context.

                Từ khóa: Luật Di sản văn hóa 2024, Hội An, quản trị di sản, cộng đồng địa phương, Khu vực bảo vệ I.

                Keywords: Cultural Heritage Law 2024, Hoi An, heritage governance, local community, core protection zone.

                1. Đặt vấn đề

                Di sản văn hóa thế giới Đô thị cổ Hội An không chỉ là một quần thể kiến trúc được bảo tồn, mà còn là một “di sản sống” (living heritage), trong đó giá trị di sản được duy trì thông qua sự hiện diện và thực hành văn hóa liên tục của cộng đồng cư dân địa phương. Theo UNESCO, Hội An là một ví dụ điển hình về cảng thị truyền thống châu Á được bảo tồn tương đối nguyên vẹn và thể hiện sự giao thoa văn hóa qua nhiều thế kỷ [1].

                Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của kinh tế du lịch và quá trình đô thị hóa, khu vực bảo vệ I (vùng lõi) của di sản đang đối mặt với những biến đổi sâu sắc. Áp lực thương mại hóa và phát triển kinh tế đã làm thay đổi chức năng sử dụng của di tích, đồng thời thúc đẩy quá trình dịch chuyển dân cư ra khỏi khu vực trung tâm. Hệ quả là sự đứt gãy trong không gian sinh hoạt truyền thống, làm suy giảm vai trò của cộng đồng, yếu tố được xem là “linh hồn” của di sản sống.

                Trong khi đó, mô hình quản lý di sản trước đây chủ yếu mang tính hành chính, với sự tham gia còn hạn chế của cộng đồng trong quá trình ra quyết định. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa chính sách bảo tồn và nhu cầu thực tiễn của người dân, làm phát sinh các xung đột giữa mục tiêu bảo tồn và sinh kế. Ở cấp địa phương, các quy định quản lý di sản đã xác lập phạm vi bảo tồn, bao gồm cả yếu tố kiến trúc, cảnh quan và không gian văn hóa của khu phố cổ Hội An [2].

                Việc ban hành Luật đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị di sản tại Việt Nam, khi chuyển từ mô hình “quản lý” sang “quản trị có sự tham gia”, trong đó cộng đồng được xác định là một chủ thể quan trọng. Những thay đổi này đặt ra yêu cầu cần nghiên cứu lại vai trò của cộng đồng địa phương trong bối cảnh pháp lý mới, đặc biệt tại các di sản sống như Hội An.

                Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích ba nội dung chính: (i) thực trạng biến đổi vai trò của cộng đồng tại vùng lõi Hội An giai đoạn 2018-2025; (ii) những thay đổi trong cơ chế quản trị di sản từ Luật Di sản văn hóa năm 2024; (iii) đề xuất các giải pháp nhằm phát huy vai trò của cộng đồng theo hướng quản trị đồng tham gia, góp phần bảo đảm sự bền vững của di sản trong bối cảnh mới.

                2. Thực trạng quản lý và vai trò cộng đồng tại vùng lõi Hội An giai đoạn 2018 - 2025

                Phân tích thực trạng tại Khu vực bảo vệ I (vùng lõi) của Đô thị cổ Hội An trong giai đoạn 2018-2025 cho thấy một quá trình biến đổi sâu sắc về chức năng không gian và vai trò của cộng đồng địa phương trong cấu trúc di sản.

                Dữ liệu khảo sát cho thấy 604 di tích nhà ở và nhà thờ tộc trong khu vực phố cổ, phần lớn các di tích đã được sử dụng kết hợp hoặc chuyển đổi sang mục đích kinh doanh dịch vụ, phản ánh mức độ thương mại hóa ngày càng rõ nét của không gian di sản [3]. Trong đó, các hoạt động kinh tế dần trở thành chức năng chi phối, làm thay đổi đáng kể cấu trúc sử dụng truyền thống của di tích.

                Sự phát triển mạnh của các loại hình dịch vụ như may mặc, lưu niệm và ẩm thực không chỉ làm thay đổi diện mạo cảnh quan đô thị, mà còn tác động trực tiếp đến cấu trúc bên trong của các ngôi nhà cổ. Kết quả khảo sát thực địa cũng cho thấy có tới 98% di tích trong mẫu khảo sát 100 di tích đã có sự thay đổi nhất định trong quá trình tu bổ, dẫn đến việc thu hẹp hoặc di dời hoàn toàn các không gian sinh hoạt và thờ tự truyền thống [3]. Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ “không gian sống” sang “không gian khai thác kinh tế”, làm suy giảm chức năng văn hóa - xã hội vốn là nền tảng của một di sản sống. Các nghiên cứu về du lịch di sản chỉ ra rằng sự gia tăng nhanh của hoạt động du lịch tại Hội An không chỉ tạo áp lực lên hạ tầng và không gian di sản mà còn làm biến đổi chức năng sử dụng di tích, từ không gian sinh hoạt sang không gian kinh doanh dịch vụ [4].

                Hệ quả trực tiếp của quá trình này là hiện tượng “rỗng hóa” dân cư tại vùng lõi di sản. Một bộ phận đáng kể cư dân gốc đã rời khỏi khu vực trung tâm để chuyển ra sinh sống tại các khu vực ngoại vi, trong khi nhà cổ được cho thuê lại phục vụ hoạt động kinh doanh. Sự dịch chuyển này không chỉ là biến động về dân số, mà còn kéo theo sự đứt gãy trong việc duy trì các thực hành văn hóa, tập quán sinh hoạt và tín ngưỡng truyền thống. Khi cộng đồng - chủ thể thực hành di sản không còn hiện diện thường xuyên, tính xác thực của di sản sống cũng bị suy giảm đáng kể.

                Bên cạnh đó, xung đột giữa yêu cầu bảo tồn và nhu cầu sinh kế của người dân ngày càng trở nên rõ nét. Chủ sở hữu di tích phải đối mặt với chi phí tu bổ, duy tu rất cao do yêu cầu sử dụng vật liệu truyền thống và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo tồn, trong khi mức hỗ trợ từ ngân sách nhà nước còn hạn chế. Việc bảo tồn di sản chỉ có thể bền vững khi gắn với sinh kế của cộng đồng cư dân, bởi nếu không đảm bảo được lợi ích kinh tế, người dân sẽ có xu hướng rời bỏ không gian di sản [5]. Điều này cũng đặt ra yêu cầu tiếp cận quản trị di sản theo hướng tích hợp giữa bảo tồn và phát triển, trong đó nhấn mạnh vai trò của cộng đồng và mối quan hệ giữa di sản với các yếu tố kinh tế - xã hội, phù hợp với khuyến nghị của UNESCO về cảnh quan đô thị lịch sử [6].

                Từ góc độ quản lý, mô hình hiện hành vẫn mang nặng tính hành chính với sự tham gia còn hạn chế của cộng đồng trong quá trình ra quyết định liên quan đến quy hoạch, bảo tồn và khai thác di sản. Việc thiếu các cơ chế thể chế hóa vai trò của người dân không chỉ làm giảm tính chủ động của cộng đồng, mà còn tạo ra khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn triển khai. Hệ quả là các chính sách bảo tồn, dù đúng về mặt kỹ thuật, nhưng chưa thực sự phù hợp với nhu cầu và điều kiện sinh kế của cư dân địa phương.

                Nhìn chung, thực trạng tại vùng lõi Hội An cho thấy một nghịch lý trong quản trị di sản: trong khi giá trị vật thể của di sản vẫn được bảo tồn tương đối tốt, thì các yếu tố cấu thành nên “di sản sống” bao gồm cộng đồng cư dân và các thực hành văn hóa lại đang bị suy giảm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình quản trị theo hướng tăng cường vai trò của cộng đồng, không chỉ với tư cách là đối tượng quản lý mà là chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

                3. Những đột phá từ Luật Di sản văn hóa năm 2024 trong quản trị di sản

                Luật Di sản văn hóa năm 2024 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị di sản tại Việt Nam, đặc biệt ở việc tái định vị vai trò của cộng đồng địa phương như một chủ thể trung tâm trong quá trình bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Điểm đột phá cốt lõi của Luật nằm ở việc đồng thời thiết lập cả “quyền” và “trách nhiệm” của cộng đồng, qua đó tạo ra mối liên kết trực tiếp giữa bảo tồn di sản và sinh kế của người dân. Điều này đồng thời phản ánh sự chuyển dịch vai trò của cộng đồng từ “đối tượng quản lý” sang “chủ thể quản trị di sản”, phù hợp với yêu cầu đổi mới mô hình quản trị trong bối cảnh hiện nay.

                Cụ thể, Luật đã trao cho cộng đồng và cá nhân quyền “khai thác, sử dụng và phát huy giá trị di sản văn hóa” (Điều 5, khoản 1, điểm c, Luật Di sản văn hóa năm 2024), đồng thời bảo đảm quyền “thụ hưởng lợi ích từ việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa” (Điều 5, khoản 3, điểm a, Luật Di sản văn hóa năm 2024). Việc xác lập đồng thời quyền khai thác và quyền thụ hưởng cho thấy một thay đổi quan trọng trong tư duy quản lý, khi di sản không chỉ được nhìn nhận như đối tượng cần bảo vệ mà còn là nguồn lực phát triển gắn với đời sống của cộng đồng.

                Bên cạnh đó, Luật cũng đặt ra điều kiện kiểm soát nhằm đảm bảo cân bằng giữa khai thác và bảo tồn, khi quy định việc sử dụng di sản không được làm ảnh hưởng đến yếu tố gốc cấu thành di tích. Cách tiếp cận này thể hiện rõ định hướng “trao quyền có điều kiện”, qua đó góp phần dung hòa giữa yêu cầu bảo tồn và nhu cầu phát triển kinh tế - một vấn đề vốn tồn tại dai dẳng tại khu vực lõi Hội An.

                Một điểm đột phá quan trọng khác là việc thiết lập nguyên tắc “bảo đảm lợi ích quốc gia, dân tộc, hài hòa với quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cộng đồng, cá nhân” (Điều 6, khoản 4, Luật Di sản văn hóa năm 2024). Nguyên tắc này không chỉ mang ý nghĩa định hướng chính sách mà còn tạo cơ sở pháp lý để xây dựng các cơ chế phân phối lợi ích từ hoạt động du lịch di sản. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Hội An đang đối mặt với hiện tượng “rỗng hóa” dân cư, khi lợi ích kinh tế chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với trách nhiệm bảo tồn.

                Đồng thời, Luật cũng mở rộng khả năng huy động nguồn lực xã hội thông qua việc quy định Nhà nước “giữ vai trò chủ đạo trong bảo đảm và phát triển hoạt động bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa” (Điều 7, khoản 1, Luật Di sản văn hóa năm 2024). Quy định này tạo nền tảng cho sự hình thành các mô hình hợp tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân, góp phần giảm áp lực ngân sách và tăng tính linh hoạt trong quản lý di sản.

                Đáng chú ý, Luật không chỉ dừng lại ở việc trao quyền mà còn nhấn mạnh trách nhiệm của cộng đồng trong bảo vệ di sản, khi quy định cộng đồng có nghĩa vụ “ngăn chặn hoặc đề nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý kịp thời các hành vi xâm hại di sản” (Điều 5, khoản 2, điểm c, Luật Di sản văn hóa năm 2024). Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính sang mô hình quản trị đa chủ thể, trong đó cộng đồng không chỉ tham gia khai thác mà còn đóng vai trò giám sát và bảo vệ di sản.

                Nhìn chung, các quy định của Luật đã tạo ra một khung pháp lý tương đối toàn diện cho việc chuyển đổi mô hình quản trị di sản theo hướng tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Những thay đổi này không chỉ góp phần khắc phục các hạn chế của mô hình quản lý trước đây mà còn mở ra khả năng xây dựng các cơ chế đồng quản trị phù hợp với đặc thù của các di sản sống như Hội An.

                4. Giải pháp phát huy vai trò cộng đồng trong bối cảnh hành chính mới

                Trong bối cảnh Hội An đã thực hiện sắp xếp, điều chỉnh đơn vị hành chính vào giữa năm 2025, việc phát huy vai trò của cộng đồng trong quản trị di sản cần được triển khai trên cơ sở đồng bộ giữa khung pháp lý mới và thực tiễn địa phương. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở hỗ trợ kỹ thuật, mà cần hướng đến thiết lập cơ chế quản trị dựa trên sự tham gia thực chất của cộng đồng, phù hợp với các quy định về quyền và trách nhiệm của chủ thể trong Luật.

                Trước hết, cần xây dựng một cơ chế “hợp tác bảo tồn” đặc thù cho khu vực vùng lõi, dựa trên nguyên tắc chia sẻ trách nhiệm giữa Nhà nước và cộng đồng. Trong mô hình này, Nhà nước giữ vai trò hỗ trợ về kỹ thuật, vật liệu truyền thống và một phần kinh phí tu bổ, trong khi cộng đồng cam kết duy trì không gian sinh hoạt và thực hành văn hóa gắn với di tích. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng “huy động nguồn lực xã hội cho hoạt động bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa” (Điều 7, khoản 1, Luật Di sản văn hóa năm 2024), qua đó tạo nền tảng cho sự chuyển dịch từ cơ chế hỗ trợ hành chính sang cơ chế đồng quản trị.

                Bên cạnh đó, cần thiết lập các cơ chế phân phối lợi ích kinh tế hợp lý nhằm khuyến khích cư dân tiếp tục sinh sống trong khu di sản. Việc trích lập một phần nguồn thu từ hoạt động tham quan để hình thành các quỹ hỗ trợ cộng đồng sẽ góp phần giảm áp lực kinh tế đối với người dân. Giải pháp này cần được triển khai trên cơ sở nguyên tắc “bảo đảm lợi ích quốc gia, dân tộc, hài hòa với quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cộng đồng, cá nhân” (Điều 6, khoản 4, Luật Di sản văn hóa năm 2024), qua đó tạo động lực kinh tế gắn liền với trách nhiệm bảo tồn di sản.

                Một giải pháp quan trọng khác là thực hiện chiến lược “giải nén” không gian du lịch tại vùng lõi di sản. Cụ thể, cần có chính sách điều tiết, phân bổ lại các loại hình kinh doanh có mật độ cao hoặc không phù hợp sang các khu vực mở rộng sau sáp nhập, đồng thời ưu tiên phát triển các hoạt động văn hóa, du lịch mang tính trải nghiệm chiều sâu tại khu vực trung tâm. Việc tái cấu trúc không gian này không chỉ góp phần giảm áp lực lên hạ tầng di sản mà còn tạo điều kiện phục hồi các không gian sinh hoạt truyền thống của cư dân.

                Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý di sản cần được đẩy mạnh theo hướng tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Hệ thống bản đồ số quản lý di tích, kết hợp với các nền tảng tương tác cho phép người dân phản ánh trực tiếp các hành vi vi phạm, sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý. Cách tiếp cận này phù hợp với quy định về trách nhiệm của cộng đồng trong việc “ngăn chặn hoặc đề nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý kịp thời các hành vi xâm hại di sản” (Điều 5, khoản 2, điểm c, Luật Di sản văn hóa năm 2024).

                Cuối cùng, cần chú trọng đến việc nâng cao năng lực và nhận thức của cộng đồng trong quản trị di sản thông qua các chương trình đào tạo, truyền thông và hỗ trợ kỹ thuật. Việc chuyển đổi vai trò của cộng đồng từ “người sử dụng di sản” sang “chủ thể quản trị” không chỉ đòi hỏi khung pháp lý phù hợp mà còn cần sự chuẩn bị về năng lực thực hành. Đây là điều kiện tiên quyết để các cơ chế đồng quản trị có thể vận hành hiệu quả trong thực tiễn.

                Nhìn chung, các giải pháp hướng đến việc thiết lập một mô hình quản trị di sản dựa trên sự tham gia thực chất của cộng đồng, trong đó lợi ích kinh tế, trách nhiệm bảo tồn và quyền tham gia được gắn kết chặt chẽ. Điều này không chỉ góp phần giải quyết các mâu thuẫn hiện hữu tại vùng lõi Hội An, mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của di sản trong bối cảnh chuyển đổi hành chính và hội nhập quốc tế.

                5. Kết luận

                Đô thị cổ Hội An không chỉ là một không gian kiến trúc cần được bảo tồn, mà còn là một “di sản sống”, trong đó giá trị di sản được duy trì thông qua sự hiện diện và thực hành văn hóa của cộng đồng cư dân địa phương. Tuy nhiên, thực trạng giai đoạn 2018-2025 cho thấy quá trình thương mại hóa và du lịch hóa đã làm biến đổi chức năng không gian di tích, đồng thời dẫn đến hiện tượng “rỗng hóa” dân cư tại vùng lõi, qua đó làm suy giảm vai trò của cộng đồng trong cấu trúc di sản.

                Trong bối cảnh đó, Luật Di sản văn hóa năm 2024 đã tạo ra một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị, khi thiết lập cơ sở pháp lý cho việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng, đồng thời gắn kết giữa quyền thụ hưởng và trách nhiệm bảo tồn. Những thay đổi này không chỉ góp phần khắc phục những hạn chế của mô hình quản lý hành chính trước đây, mà còn mở ra khả năng xây dựng các mô hình quản trị di sản mang tính đồng tham gia, phù hợp với đặc thù của các di sản sống.

                Trên cơ sở phân tích thực trạng và khung pháp lý mới, nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm phát huy vai trò của cộng đồng tại vùng lõi Hội An, đó là: thiết lập cơ chế hợp tác bảo tồn giữa Nhà nước và cộng đồng; xây dựng các chính sách phân phối lợi ích gắn với sinh kế; tái cấu trúc không gian du lịch theo hướng giảm áp lực lên khu vực trung tâm; và tăng cường ứng dụng công nghệ trong giám sát di sản. Các giải pháp này hướng đến mục tiêu dung hòa giữa bảo tồn và phát triển, đồng thời củng cố vai trò chủ thể của cộng đồng trong quản trị di sản.

                Từ góc độ rộng hơn, nghiên cứu góp phần làm rõ xu hướng chuyển dịch từ mô hình “quản lý di sản” sang “quản trị di sản có sự tham gia”, trong đó cộng đồng địa phương đóng vai trò trung tâm. Đây không chỉ là yêu cầu nội tại của quá trình bảo tồn di sản trong bối cảnh hiện đại, mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính xác thực và tính bền vững của các di sản sống như Hội An trong dài hạn.

                Bài viết góp phần làm rõ vai trò của cộng đồng trong mô hình quản trị di sản theo Luật Di sản văn hóa năm 2024, đồng thời cung cấp một số gợi ý chính sách có thể áp dụng cho các di sản sống tại Việt Nam.


                TÀI LIỆU THAM KHẢO

                [1] UNESCO (1999), Hồ sơ Di sản thế giới Hội An.

                [2] Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An (2018), Báo cáo tổng hợp, phân tích tình hình thờ tự và không gian sinh hoạt tại di tích Khu vực I Phố cổ Hội An qua kết quả khảo sát.

                [3] Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An (2024), 25 năm bảo tồn và phát huy giá trị Di sản văn hóa thế giới Đô thị cổ Hội An, NXB Đà Nẵng.

                [4] Hoàng Thị Thu Hương (2021), Phát triển du lịch di sản bền vững tại Hội An, Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam.

                [5] Nguyễn Thị Thu Hiền (2020), Bảo tồn di sản văn hóa gắn với phát triển sinh kế cộng đồng tại Hội An, Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật.

                [6] UNESCO (2011), Recommendation on the Historic Urban Landscape.

                [7] Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2024), Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15.

 

 

Tiêu điểm
Tiêu điểm
06/05/2026 70

Từ ‘mạch máu’ mạng lưới đến bước đi toàn cầu của Viettel

Khởi nguồn từ bài toán làm chủ một thiết bị được ví như “mạch máu” của hạ tầng viễn thông, thiết bị Site Router của Viettel đã từng bước được nghiên cứu, kiểm chứng trên mạng lưới thực và sẵn sàng tham gia thị trường quốc tế.
06/05/2026 69

Công ty xi măng Long Sơn chào mừng ngày Giải phóng miền Nam 30/4 và Quốc tế lao động 1/5

Công ty xi măng Long Sơn tại phường Bỉm Sơn tỉnh Thanh Hóa, nơi được xem là vùng nguyên liệu tốt nhất Việt Nam để sản xuất xi măng, Long Sơn có 4 dây chuyền đồng bộ, hiện đại có tổng công suất hơn 10,5 triệu tấn/năm. Công ty Xi măng Long Sơn luôn cung cấp các dòng sản phẩm chất lượng cao và ổn định đáp ứng yêu cầu và làm hài lòng khách hàng trong nước cũng như quốc tế. Bằng việc hướng đến sản xuất xanh và không ngừng học hỏi ứng dụng chuyển đổi số vào hoạt động sản xuất và kinh doanh đã tạo thành điểm tựa để Công ty Xi măng Long Sơn tiếp tục khẳng định vị thế, đóng góp tích cực cho sự phát triển kinh tế xã hội và tạo niềm tin vững chắc trên thị trường.
29/04/2026 110

VIETTEL THẮNG LỚN VỚI HAI GIẢI THƯỞNG QUỐC TẾ VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Bangkok, Thái Lan – Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) giành hai giải thưởng quốc tế tại Giải thưởng Trách nhiệm xã hội và Phát triển bền vững toàn cầu (Global CSR & ESG Awards). Trong đó, dự án Internet Trường học của Viettel được vinh danh ở hạng mục giáo dục, còn Viettel IDC được trao giải cho các sáng kiến phát triển hạ tầng trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây theo hướng bền vững.
Xem tất cả
06/05/2026 69
Công ty xi măng Long Sơn tại phường Bỉm Sơn tỉnh Thanh Hóa, nơi được xem là vùng nguyên liệu tốt nhất Việt Nam để sản xuất xi măng, Long Sơn có 4 dây chuyền đồng bộ, hiện đại có tổng công suất hơn 10,5 triệu tấn/năm. Công ty Xi măng Long Sơn luôn cung cấp các dòng sản phẩm chất lượng cao và ổn định đáp ứng yêu cầu và làm hài lòng khách hàng trong nước cũng như quốc tế. Bằng việc hướng đến sản xuất xanh và không ngừng học hỏi ứng dụng chuyển đổi số vào hoạt động sản xuất và kinh doanh đã tạo thành điểm tựa để Công ty Xi măng Long Sơn tiếp tục khẳng định vị thế, đóng góp tích cực cho sự phát triển kinh tế xã hội và tạo niềm tin vững chắc trên thị trường.
Xem chi tiết
21/04/2026 348
Thanh Hóa đang khẩn trương hoàn tất các điều kiện để tổ chức Lễ hội Đền thờ Lê Hoàn năm 2026, kỷ niệm 1021 năm ngày mất Anh hùng dân tộc Lê Đại Hành Hoàng đế (1005–2026), dự kiến diễn ra từ ngày 22 đến 24/4/2026 tại xã Xuân Lập, tỉnh Thanh Hoá
Xem chi tiết
17/04/2026 458
(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem chi tiết
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả