TÁC ĐỘNG CỦA KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐẾN GIÁO DỤC ĐẠI HỌC HIỆN NAY

30/04/2026 - 19:44

Hồ Thị Hồng Cúc

Nguyễn Thanh Thủy

Giảng viên Khoa Giáo dục chính trị và Quản lý giáo dục Trường Đại học Đồng Tháp,

HVCH Nguyễn Thị Huỳnh Như

B1K14 - Trường Đại học Đồng Tháp

Tóm tắt

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ, đặc biệt là công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và Internet, đang làm biến đổi sâu sắc giáo dục đại học. Khoa học và công nghệ mở rộng không gian, phương thức và hình thức dạy học trong các cơ sở giáo dục đại học. Nhờ đó, khả năng tiếp cận tri thức của người học được nâng cao và phương pháp giảng dạy được đổi mới. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức đối với giảng viên và sinh viên. Nổi bật là tình trạng quá tải thông tin và hạn chế trong năng lực chọn lọc, đánh giá thông tin. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ ngày càng gia tăng. Kỹ năng sử dụng công nghệ số giữa các chủ thể trong giáo dục còn chưa đồng đều. Vì vậy, cần có các giải pháp phù hợp nhằm phát huy hiệu quả của khoa học và công nghệ trong nâng cao chất lượng giáo dục đại học ở Việt Nam.

Từ khóa: Khoa học công nghệ; giáo dục đại học; chuyển đổi số; thách thức công nghệ.

Abstract

The rapid development of science and technology, especially digital technology, artificial intelligence, and the Internet, is profoundly transforming higher education. Science and technology expand the space, methods, and forms of teaching and learning in higher education institutions. As a result, learners' access to knowledge is enhanced, and teaching methods are renewed. However, this process also poses many challenges for lecturers and students. Notably, the issues of information overload and limited ability to filter and evaluate information. Additionally, dependence on technological infrastructure is increasing. The skills to use digital technology among stakeholders in education are still uneven. Therefore, appropriate solutions are needed to effectively promote science and technology in improving the quality of higher education in Vietnam.

Keywords: Science and technology; higher education; digital transformation; technological challenges.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, khoa học công nghệ đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của mọi lĩnh vực đời sống xã hội, trong đó có giáo dục đại học. Việc ứng dụng KHCN vào hoạt động dạy học đã góp phần đổi mới phương pháp giảng dạy, nâng cao tính chủ động của người học và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của KHCN cũng đặt ra không ít thách thức đối với giáo dục đại học hiện nay. Định hướng đến năm 2030 của Bộ Giáo dục và Đào tạo: “Sự bùng nổ của công nghệ số đã làm gia tăng nhanh chóng khối lượng thông tin mà người học phải tiếp nhận, trong khi năng lực đánh giá và sàng lọc thông tin của sinh viên chưa theo kịp tốc độ phát triển đó” [1]. Do đó, việc nghiên cứu tác động của KHCN đến giáo dục đại học là yêu cầu cần thiết nhằm tận dụng cơ hội và hạn chế những tác động tiêu cực trong quá trình đổi mới giáo dục.

2. Tác động của khoa học công nghệ đến giáo dục đại học

2.1. Tác động tích cực của khoa học công nghệ đối với giáo dục đại học

Trước hết, khoa học và công nghệ góp phần thúc đẩy đổi mới căn bản phương pháp giảng dạy và học tập trong giáo dục đại học. Việc ứng dụng các nền tảng học tập trực tuyến, hệ thống quản lý học tập (LMS), lớp học thông minh, phần mềm mô phỏng, trí tuệ nhân tạo và các công cụ hỗ trợ giảng dạy số đã tạo điều kiện cho giảng viên chuyển từ mô hình dạy học truyền thụ tri thức sang mô hình dạy học phát triển năng lực người học. Nhờ sự hỗ trợ của công nghệ, quá trình dạy học được tổ chức linh hoạt hơn, giảm tính áp đặt một chiều, tăng cường các hoạt động học tập tích cực như thảo luận, làm việc nhóm, phản biện và giải quyết vấn đề. Qua đó, sinh viên được đặt vào vị trí trung tâm của quá trình dạy học, chủ động chiếm lĩnh tri thức và phát triển các năng lực cần thiết.

Trên cơ sở đổi mới phương pháp dạy học, khoa học và công nghệ còn thúc đẩy mạnh mẽ việc cá nhân hóa lộ trình học tập và đổi mới hoạt động đánh giá theo hướng phát triển năng lực. Các hệ thống học tập thông minh và công cụ phân tích dữ liệu học tập cho phép giảng viên và nhà trường theo dõi tiến trình học tập của sinh viên một cách liên tục, từ đó điều chỉnh nội dung, phương pháp và hình thức đánh giá phù hợp với năng lực, sở thích và mục tiêu nghề nghiệp của từng cá nhân. Việc chuyển từ đánh giá chủ yếu dựa trên kiểm tra kiến thức sang đánh giá năng lực vận dụng, tư duy và sáng tạo giúp sinh viên phát huy thế mạnh cá nhân, nâng cao tinh thần tự học và trách nhiệm trong học tập.

Cùng với đó, khoa học và công nghệ góp phần hình thành và phát triển văn hóa học tập suốt đời trong giáo dục đại học. Công nghệ số đã mở rộng không gian học tập vượt ra ngoài khuôn khổ lớp học truyền thống, tạo điều kiện để sinh viên học tập mọi lúc, mọi nơi, chủ động cập nhật tri thức mới ngay cả sau khi tốt nghiệp. Các nền tảng học tập trực tuyến, thư viện số, học liệu mở và cộng đồng học thuật trực tuyến giúp sinh viên duy trì thói quen tự học, tự nghiên cứu, đáp ứng yêu cầu thích ứng linh hoạt với sự thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ và thị trường lao động. Nhờ đó, giáo dục đại học không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn bồi dưỡng thái độ học tập tích cực và năng lực học tập suốt đời cho người học.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò của giảng viên trong giáo dục đại học có sự thay đổi căn bản. Giảng viên không còn đơn thuần là người truyền đạt tri thức mà trở thành người thiết kế, tổ chức và định hướng các hoạt động học tập cho sinh viên. Các công cụ công nghệ hỗ trợ giảng viên cá thể hóa quá trình học tập, theo dõi tiến độ học tập của sinh viên và kịp thời điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với năng lực và nhu cầu của người học. Như Phạm Thị Hương và Trần Văn Bình đã chỉ ra: “Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học không chỉ là vấn đề công nghệ mà trước hết là sự thay đổi về tư duy quản lý, phương pháp giảng dạy và năng lực thích ứng của đội ngũ giảng viên” [3]. Điều này cho thấy khoa học và công nghệ giữ vai trò là công cụ quan trọng thúc đẩy đổi mới sư phạm trong giáo dục đại học.

Bên cạnh tác động đến hoạt động dạy và học, khoa học và công nghệ còn mở rộng mạnh mẽ khả năng tiếp cận tri thức của người học. Sinh viên ngày nay có thể dễ dàng tiếp cận các nguồn học liệu phong phú, đa dạng từ thư viện số, cơ sở dữ liệu khoa học, bài giảng mở (MOOCs), các khóa học trực tuyến thông qua LMS, Zoom… của các trường đại học uy tín trong và ngoài nước. Việc tiếp cận tri thức không còn bị giới hạn bởi không gian, thời gian hay điều kiện địa lý. Nhiều cơ sở giáo dục đại học đã chuyển từ đào tạo theo niên chế sang đào tạo theo tín chỉ, tạo điều kiện cho sinh viên xây dựng kế hoạch học tập linh hoạt, chủ động và phù hợp với định hướng cá nhân. Theo định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo: “Khoa học công nghệ đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao năng lực tự học, tự nghiên cứu của sinh viên, đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế” [1].

Cùng với việc mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, khoa học và công nghệ còn góp phần nâng cao tính minh bạch và công bằng trong kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên. Việc ứng dụng các hệ thống đánh giá trực tuyến, ngân hàng câu hỏi và phần mềm chấm điểm tự động giúp hạn chế tính chủ quan trong đánh giá, đồng thời cung cấp phản hồi kịp thời cho sinh viên. Nhờ đó, sinh viên có điều kiện điều chỉnh phương pháp học tập phù hợp, nâng cao hiệu quả học tập và ý thức tự hoàn thiện bản thân.

Không chỉ dừng lại ở hoạt động dạy và học, khoa học và công nghệ còn nâng cao hiệu quả công tác quản lý giáo dục đại học. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý đào tạo, quản lý sinh viên, khảo thí, kiểm định và bảo đảm chất lượng giúp các cơ sở giáo dục đại học tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời nâng cao tính minh bạch và chính xác trong quản lý. Các hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến cho phép nhà trường thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu học tập một cách hệ thống, từ đó đưa ra các quyết định quản lý kịp thời và phù hợp. Trần Đình Châu cho rằng: “Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện giáo dục đại học, trong đó công nghệ giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và quản lý” [4].

Ngoài ra, khoa học và công nghệ còn thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế trong giáo dục đại học. Các công cụ công nghệ số hỗ trợ giảng viên và sinh viên trong việc tìm kiếm tài liệu, xử lý dữ liệu, công bố kết quả nghiên cứu và kết nối học thuật với cộng đồng khoa học trong nước và quốc tế. Thông qua các nền tảng học thuật trực tuyến và hội thảo khoa học trực tuyến, giảng viên và sinh viên có cơ hội mở rộng giao lưu học thuật, tiếp cận các chuẩn mực đào tạo và nghiên cứu tiên tiến. Nhờ đó, chất lượng và hiệu quả nghiên cứu khoa học trong các trường đại học từng bước được nâng cao, góp phần khẳng định vị thế của giáo dục đại học Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.

2.2. Những thách thức do sự phát triển của khoa học công nghệ đối với giáo dục đại học

Bên cạnh những tác động tích cực, sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ cũng đặt ra nhiều thách thức đối với giáo dục đại học hiện nay. Trước hết là tình trạng quá tải thông tin và hạn chế trong năng lực sàng lọc, đánh giá thông tin của sinh viên. Sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội khiến sinh viên dễ dàng tiếp cận lượng lớn thông tin, song không phải thông tin nào cũng chính xác, khoa học và phù hợp với mục tiêu học tập. Nếu thiếu kỹ năng tư duy phản biện và năng lực đánh giá nguồn tin, sinh viên có thể tiếp nhận thông tin sai lệch, ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức, thái độ và kết quả học tập. Nguyễn Văn Cường nhấn mạnh: “Việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi người học được trang bị đầy đủ kỹ năng số và tư duy phản biện để sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm” [2].

Một thách thức khác là sự không đồng đều về kỹ năng sử dụng công nghệ giữa các chủ thể trong giáo dục đại học. Mặc dù sinh viên ngày nay được tiếp cận công nghệ từ sớm, song khả năng khai thác công nghệ phục vụ học tập và nghiên cứu khoa học vẫn còn chênh lệch. Nhiều sinh viên mới chỉ dừng lại ở việc sử dụng công nghệ cho mục đích giải trí, chưa biết cách khai thác hiệu quả các phần mềm học tập, công cụ nghiên cứu và hệ thống quản lý học tập trực tuyến. Đối với đội ngũ giảng viên, không ít người còn gặp khó khăn trong việc thích ứng với các phương pháp dạy học số và công nghệ mới, nhất là trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng.

Bên cạnh đó, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào hạ tầng công nghệ và Internet cũng đặt ra nhiều rủi ro cho giáo dục đại học. Hoạt động dạy học trực tuyến, học tập số và quản lý đào tạo phụ thuộc nhiều vào đường truyền Internet, thiết bị công nghệ và nguồn điện ổn định. Khi xảy ra sự cố kỹ thuật như mất điện, gián đoạn kết nối mạng, các hoạt động dạy – học và nghiên cứu khoa học dễ bị ảnh hưởng. Theo UNESCO: “Sự phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số khiến các hệ thống giáo dục đại học dễ bị gián đoạn, ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động giảng dạy và học tập” [6].

Ngoài ra, việc lạm dụng công nghệ trong dạy học có nguy cơ làm giảm tương tác trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên, cũng như giữa sinh viên với sinh viên. Tương tác trực tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và các kỹ năng xã hội cần thiết cho người học. Nếu dạy học trực tuyến không được tổ chức hợp lý, môi trường giao tiếp học thuật có thể bị thu hẹp, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của sinh viên. Selwyn cho rằng: “Chuyển đổi số trong giáo dục đại học không chỉ đòi hỏi đầu tư công nghệ mà còn cần phát triển năng lực kỹ thuật số cho cả giảng viên và sinh viên” [7].

Bên cạnh đó, việc sử dụng công nghệ một cách thiếu kiểm soát còn tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm năng lực tư duy độc lập và sáng tạo của sinh viên. Khi sinh viên quá phụ thuộc vào các công cụ tìm kiếm và hỗ trợ số, quá trình suy nghĩ, phân tích và phản biện có thể bị rút ngắn hoặc thay thế, ảnh hưởng đến chất lượng học tập và nghiên cứu khoa học. Điều này đòi hỏi giáo dục đại học phải có định hướng phù hợp trong việc sử dụng công nghệ, coi công nghệ là công cụ hỗ trợ chứ không phải là sự thay thế cho tư duy của con người.

Cuối cùng, sự phát triển của khoa học và công nghệ còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện cơ chế, chính sách và chuẩn mực đạo đức trong môi trường giáo dục số. Các vấn đề liên quan đến bảo mật dữ liệu, bản quyền học thuật, đạo đức nghiên cứu và hành vi ứng xử trên không gian mạng nếu không được quản lý chặt chẽ sẽ ảnh hưởng đến chất lượng và uy tín của giáo dục đại học. Do đó, việc nhận diện đầy đủ những thách thức này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng sử dụng khoa học và công nghệ một cách hiệu quả, bền vững trong giáo dục đại học hiện nay.

3. Một số giải pháp phát huy hiệu quả khoa học công nghệ trong giáo dục đại học hiện nay

Thứ nhất, tăng cường giáo dục năng lực số và tư duy phản biện cho sinh viên. Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, việc trang bị cho sinh viên năng lực số không chỉ dừng lại ở kỹ năng sử dụng thiết bị công nghệ mà quan trọng hơn là khả năng đánh giá, chọn lọc và sử dụng thông tin một cách khoa học. Cần tích hợp nội dung giáo dục kỹ năng số, kỹ năng tư duy phản biện vào chương trình đào tạo, đặc biệt trong các học phần kỹ năng mềm, phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học. Qua đó giúp sinh viên chủ động tiếp cận tri thức, hạn chế tiếp nhận thông tin sai lệch, nâng cao bản lĩnh học thuật và trách nhiệm xã hội khi sử dụng không gian mạng.

Thứ hai, nâng cao năng lực ứng dụng khoa học công nghệ cho đội ngũ giảng viên. Giảng viên giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng và dẫn dắt sinh viên khai thác hiệu quả KHCN trong dạy – học. Do đó, các cơ sở giáo dục đại học cần thường xuyên tổ chức bồi dưỡng, tập huấn cho giảng viên về phương pháp dạy học số, thiết kế bài giảng điện tử, sử dụng hệ thống quản lý học tập và các công cụ công nghệ mới. Đồng thời, khuyến khích giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động của người học, kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại và phương pháp sư phạm truyền thống.

Thứ ba, đầu tư, nâng cấp hạ tầng công nghệ và đảm bảo tính ổn định của hệ thống kỹ thuật. Hạ tầng công nghệ là điều kiện tiên quyết để triển khai hiệu quả các hoạt động dạy học ứng dụng KHCN. Các trường đại học cần chú trọng đầu tư hệ thống mạng Internet ổn định, trang thiết bị dạy học hiện đại và các phần mềm hỗ trợ học tập phù hợp. Đồng thời, xây dựng các phương án dự phòng trong trường hợp xảy ra sự cố kỹ thuật như mất điện, gián đoạn đường truyền nhằm hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động dạy – học và công tác quản lý đào tạo.

Thứ tư, kết hợp linh hoạt giữa dạy học trực tiếp và dạy học trực tuyến. Việc ứng dụng KHCN không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn hình thức dạy học truyền thống. Cần phát huy ưu thế của mô hình dạy học kết hợp (blended learning), vừa tận dụng hiệu quả công nghệ số, vừa đảm bảo sự tương tác trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên. Sự kết hợp này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, đồng thời giúp sinh viên phát triển toàn diện cả về kiến thức chuyên môn, kỹ năng xã hội và kỹ năng nghề nghiệp.

Thứ năm, tăng cường vai trò quản lý và định hướng của nhà trường trong chuyển đổi số giáo dục. Nhà trường cần xây dựng chiến lược chuyển đổi số phù hợp với điều kiện thực tiễn, xác định rõ mục tiêu, lộ trình và giải pháp cụ thể. Công tác quản lý cần chú trọng kiểm soát chất lượng nội dung học tập số, bảo đảm tính khoa học, chính xác và phù hợp với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. Đồng thời, tạo môi trường học tập lành mạnh, an toàn trên không gian mạng, góp phần nâng cao hiệu quả ứng dụng KHCN trong giáo dục đại học.

Thứ sáu, tăng cường liên kết giữa nhà trường – doanh nghiệp – tổ chức khoa học công nghệ trong giáo dục đại học. Trong bối cảnh khoa học và công nghệ phát triển nhanh chóng, việc tăng cường liên kết giữa các cơ sở giáo dục đại học với doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tổ chức khoa học công nghệ có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và tính thực tiễn của chương trình học. Thông qua hợp tác, nhà trường có thể cập nhật kịp thời những tiến bộ khoa học công nghệ, nhu cầu của thị trường lao động và yêu cầu về năng lực nghề nghiệp, từ đó điều chỉnh nội dung, phương pháp đào tạo phù hợp. Cùng với đó, việc phối hợp tổ chức các hoạt động thực tập, thực tế, nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ không chỉ giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn mà còn góp phần nâng cao năng lực sáng tạo, khả năng thích ứng với môi trường làm việc số hóa.

Thứ bảy, hoàn thiện cơ chế, chính sách và chuẩn mực đạo đức trong ứng dụng khoa học công nghệ vào giáo dục đại học. Bên cạnh đầu tư hạ tầng và nâng cao năng lực con người, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và chuẩn mực đạo đức trong ứng dụng khoa học công nghệ là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi số giáo dục đại học diễn ra lành mạnh và bền vững. Các cơ sở giáo dục đại học cần xây dựng và thực thi các quy định rõ ràng về sử dụng công nghệ, dữ liệu học tập, bảo mật thông tin cá nhân và bản quyền học thuật trong môi trường số. Đồng thời, Cần chú trọng giáo dục ý thức trách nhiệm, đạo đức số cho giảng viên và sinh viên trong quá trình khai thác và sử dụng các công cụ công nghệ.

4. Kết luận

Khoa học và công nghệ đã và đang tác động mạnh mẽ đến giáo dục đại học, vừa tạo ra nhiều cơ hội đổi mới, vừa đặt ra không ít thách thức. Việc nhận diện đầy đủ những tác động này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng sử dụng khoa học và công nghệ một cách hợp lý, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học hiện nay. Phát huy hiệu quả khoa học và công nghệ cần gắn với nâng cao năng lực con người, hoàn thiện hạ tầng và đổi mới tư duy giáo dục, từ đó đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh mới. Đồng thời, cần tăng cường vai trò quản lý của các cơ sở giáo dục đại học trong việc xây dựng chiến lược chuyển đổi số phù hợp. Việc kết hợp hài hòa giữa công nghệ và các giá trị giáo dục truyền thống sẽ góp phần bảo đảm tính bền vững của quá trình đổi mới giáo dục đại học, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh mới.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030. Nxb Giáo dục Việt Nam.

[2] Nguyễn Văn Cường (2020). Phát triển năng lực số cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học. Tạp chí Giáo dục, số 485, tr. 12–16.

[3] Phạm Thị Hương, Trần Văn Bình (2022). Ứng dụng khoa học công nghệ trong đổi mới phương pháp giảng dạy ở các trường đại học hiện nay. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, số 6, tr. 45–50.

[4] Trần Đình Châu (2019). Giáo dục đại học Việt Nam trước tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tạp chí Lý luận chính trị, số 8, tr. 67–72.

[5] Trường Đại học Đồng Tháp (2023). Báo cáo tổng kết công tác đào tạo và chuyển đổi số năm học 2022–2023. Đồng Tháp.

[6] UNESCO (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education. Paris: UNESCO Publishing.

[7] Selwyn, N. (2016). Education and Technology: Key Issues and Debates. London: Bloomsbury Academic.

 

 

 

Lào Cai: Trường THCS Ngô Văn Sở lan tỏa từ những điều Bác dạy

Trường THCS Ngô Văn Sở, phường Lào Cai tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng với chủ đề “Thực hành và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh – hành động thiết thực từ những việc làm cụ thể”. Qua đó, những lời căn dặn của Người được chuyển hóa thành những việc làm gần gũi trong học tập, công tác và sinh hoạt hằng ngày.

Thanh Hóa: Nhiều hoạt động đặc sắc tại Lễ hội Lam Kinh năm 2026

Lễ hội Lam Kinh năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 1-3/10 tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa), với nhiều nghi lễ truyền thống, hoạt động văn hóa, nghệ thuật đặc sắc. Trong khuôn khổ sự kiện, Liên hoan Văn nghệ dân gian - Phiên chợ vùng cao cũng được tổ chức, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của đồng bào các dân tộc trong tỉnh.

Phú Thọ tăng cường bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở giáo dục

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, công khai thông tin bữa ăn học đường và xử lý nghiêm các vi phạm, nhất là hành vi “cắt xén” khẩu phần của học sinh.

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

Toyota Việt Nam đầu tư 373 triệu USD cho dự án hiện đại hoá nhà máy tại Phú Thọ

Ngày 28/8, UBND tỉnh Phú Thọ chủ trì lễ trao Quyết định điều chỉnh chủ trương đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư Dự án lắp ráp, sản xuất xe ô tô các loại và phụ tùng ô tô, cung cấp dịch vụ bảo hành, sửa chữa và nhập khẩu xe ô tô nguyên chiếc tại thị trường Việt Nam cho Công ty Ô tô Toyota Việt Nam, nâng tổng vốn đầu tư của dự án lên 373 triệu USD.

Phú Thọ: Chuẩn bị các điều kiện tốt nhất cho năm học mới 2026 – 2027

Chỉ còn ít ngày nữa, năm học 2026 – 2027 sẽ chính thức bắt đầu. Cùng với các địa phương trên cả nước, các địa phương và trường học trên địa bàn tỉnh Phú Thọ đang gấp rút hoàn tất các khâu chuẩn bị từ cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học đến việc ổn định trường lớp, đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, quyết tâm bước vào năm học mới với khí thế, quyết tâm cao.

Giáo dục Đất Tổ tạo chuyển biến thực chất, hướng tới chất lượng cao hơn

Đó là ý kiến chỉ đạo của đồng chí Nguyễn Khắc Hiếu, Tỉnh ủy viên, Phó Chủ tịch UBND tỉnh tại Hội nghị tổng kết năm học 2025 - 2026, triển khai nhiệm vụ năm học 2026 - 2027 do Sở Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) tổ chức sáng 22/8/2026. Dự hội nghị có đại diện lãnh đạo các sở, ban, ngành, địa phương, đơn vị, trường học trên địa bàn tỉnh.

Trung tâm Y tế khu vực Kim Bôi: Chủ động chăm sóc sức khỏe Nhân dân, hướng tới quản lý sức khỏe toàn dân

Thực hiện chủ trương của Đảng và Nhà nước về chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe Nhân dân, hướng tới mục tiêu quản lý sức khỏe toàn dân, vừa qua, Trung tâm Y tế khu vực Kim Bôi tổ chức Lễ ra quân khám sức khỏe định kỳ, khám sàng lọc miễn phí cho người dân trên địa bàn năm 2026 tại xã Kim Bôi. Đây là hoạt động thiết thực, thể hiện sự quan tâm của ngành Y tế đối với sức khỏe cộng đồng, đồng thời từng bước đưa công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu đến gần người dân hơn.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516