Nguyễn Xuân Thế
Phạm Kim Anh
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Abstract
This study surveyed 668 students at Ho Chi Minh City National University to examine the relationship between short video addiction and life satisfaction, and tested the mediating role of sleep quality. The results showed that short video addiction was not directly related to life satisfaction, but the sub-factor of reduced productivity was correlated with this variable. Short video addiction significantly predicted sleep quality, while sleep quality significantly predicted life satisfaction. Notably, sleep quality played a full mediating role, suggesting that the impact of short video addiction on life satisfaction was mainly mediated by sleep quality, rather than directly.
Keywords: Short video addiction, life satisfaction, sleep quality, college students.
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, video ngắn đã trở thành hình thức nội dung trực tuyến phát triển nhanh tại Việt Nam. Khảo sát của Decision Lab (2024) cho thấy TikTok là nền tảng được sử dụng phổ biến nhất để xem video ngắn (64%), Facebook (55%), YouTube (44%) và Instagram (14%) [1]. Dữ liệu Digital (2019-2025) cho thấy lượng người dùng TikTok tại Việt Nam tăng 28.9 triệu, Facebook tăng 15.2 triệu, Youtube tăng 20.3 triệu, Instagram tăng 4.4 triệu chỉ trong sáu năm, phản ánh mức độ lan tỏa sâu rộng của video ngắn trong giới trẻ [8], [9]. Người dùng Việt Nam hiện dành trung bình hơn 6.3 giờ xem nội dung ngắn mỗi tuần, cho thấy xu hướng tiêu thụ ngày càng tăng và khó kiểm soát. [10]. Sự phổ biến của video ngắn đi kèm các hệ quả xã hội đáng lưu ý, đặc biệt là nghiện video ngắn. Nghiên cứu cho thấy nghiện video ngắn có liên quan đến chất lượng giấc ngủ suy giảm ở thanh thiếu niên và sinh viên [25]. Trong khi giấc ngủ tốt là yếu tố bảo vệ sức khỏe tinh thần và dự báo mức độ hài lòng cuộc sống [7], [3], [16]; ngược lại, ngủ kém làm giảm sự hài lòng cuộc sống và gia tăng nguy cơ rối loạn cảm xúc, trầm cảm và ý định tự tử [23], [28], [13]. Tuy nhiên, bằng chứng về mối liên hệ giữa nghiện video ngắn và sự hài lòng cuộc sống còn chưa thống nhất [2], [11], phản ánh tính phức tạp của hiện tượng và ảnh hưởng của yếu tố văn hóa – bối cảnh. Đáng chú ý, vai trò trung gian của chất lượng giấc ngủ trong mối quan hệ này vẫn còn chưa được luận giải rõ ràng, đặc biệt tại Việt Nam. Từ bối cảnh đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm làm sáng tỏ cơ chế tác động của nghiện video ngắn đến sự hài lòng cuộc sống, với trọng tâm xem xét vai trò trung gian của chất lượng giấc ngủ ở sinh viên Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Cơ sở lý luận
Zhang và Liu (2019) xem nghiện video ngắn là một dạng nghiện Internet mới, thể hiện ở việc sử dụng lặp lại các ứng dụng video ngắn, dẫn đến cảm giác thèm muốn mạnh mẽ và khó kiểm soát [27]. Qin và cộng sự (2019) mô tả đây là trạng thái mất kiểm soát hành vi sử dụng, dẫn đến phụ thuộc dai dẳng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến học tập, đời sống và sức khỏe tâm thần [19].
Diener và cộng sự (1985) cho rằng sự hài lòng cuộc sống là đánh giá chủ quan của cá nhân về chất lượng cuộc sống dựa trên các tiêu chuẩn tự đặt ra [5]. Shahnaz và Karim (2014) xem đây là quá trình phán đoán mang tính nhận thức, hình thành từ việc so sánh cuộc sống hiện tại với kỳ vọng nội tại, phản ánh cách cá nhân nhìn nhận hiện tại và tương lai [22].
Rönnlund và cộng sự (2021) cho rằng chất lượng giấc ngủ phản ánh mức độ ngủ liền mạch, không bị gián đoạn [20]. Theo National Sleep Foundation (2017), chất lượng giấc ngủ được đánh giá qua độ trễ giấc ngủ, hiệu quả giấc ngủ, thời gian tỉnh sau khi ngủ và số lần thức dậy ban đêm trên 5 phút [17].
Mô hình Kích thích – Tổ chức – Phản ứng (S-O-R) được vận dụng để lý giải cơ chế tác động của video ngắn. Việc sử dụng video ngắn là kích thích (S) từ môi trường số; trạng thái nội tại của cá nhân như nhận thức, cảm xúc và hưng phấn là yếu tố trung gian (O); còn phản ứng (R) thể hiện qua mức độ sử dụng và nghiện, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và sự hài lòng cuộc sống [14]. Mô hình cho thấy kích thích từ video ngắn tác động đến trạng thái tâm lý, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến giấc ngủ và sự hài lòng cuộc sống, làm nổi bật vai trò trung gian của chất lượng giấc ngủ.
3. Phương pháp nghiên cứu
Từ 865 sinh viên được khảo sát, sàng lọc còn 668 mẫu hợp lệ, gồm 61.8% nữ và 38.2% nam; chủ yếu là sinh viên năm nhất (68.6%), độ tuổi trung bình 18.5. Người tham gia đến từ 7 trường thuộc ĐHQG-HCM, nhiều nhất là Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (24.9%), Đại học Bách khoa (18.6%) và Đại học Khoa học Tự nhiên (17.5%), khoảng 48.8% thuộc khối kỹ thuật, công nghệ và khoa học tự nhiên. Về học lực, 19.6% đạt Xuất sắc, 46.6% Giỏi và 20.7% Khá. Sinh viên chủ yếu ở nhà riêng (40.3%) hoặc ký túc xá (37.1%). Thời gian dùng mạng xã hội tập trung ở mức trên 4 giờ/ngày (31.9%). Trước khi ngủ, 40.7% dùng thiết bị điện tử trên 1 giờ. Hơn một nửa vận động 1–2 lần/tuần (53.6%). Về hỗ trợ xã hội, sinh viên nhận giúp đỡ từ bạn bè và gia đình chủ yếu ở mức thỉnh thoảng đến thường xuyên. Đa số đánh giá mức sống “đủ sống” (92.8%).
Nghiên cứu sử dụng thiết kế định lượng, phi thực nghiệm, cắt ngang, thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi với phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Công cụ gồm: (1) Thông tin nhân khẩu, (2) Thang đo nghiện video ngắn (SVAS) – Qin và cộng sự (2019): gồm 14 mục, đánh giá trên thang điểm 5, thang đo gồm 4 chiều gồm: hội chứng cai, trốn tránh, mất kiểm soát và giảm hiệu suất, điểm cao thể hiện nghiện video ngắn càng cao [19]. Thang đo đạt Cronbach’s α = 0.870. (3) Thang đo sự hài lòng cuộc sống (SWLS) – Diener và cộng sự (1985): gồm 5 mục, đánh giá trên thang likert 7 mức độ, điểm cao cho thấy mức độ hài lòng cuộc sống cao hơn [5]. Thang đo đạt Cronbach’s α = 0.774. (4) Thang đo chất lượng giấc ngủ (PSQI)- Buysse và cộng sự (1989): gồm 19 mục chia làm 7 thành phần, mỗi thành phần được cho từ 0-3 điểm, điểm cao phản ánh chất lượng giấc ngủ kém [4]. Thang đo đạt Cronbach’s α = 0.611, tương đồng với phiên bản tiếng Việt của Nguyễn Huỳnh Bảo Ân và cộng sự (2024) (α = 0.68) [15] hay bản chuẩn hóa tại Ả Rập của Letaifa và cộng sự (2024) (α = 0.60) [12]. Các mức này nằm trong ngưỡng chấp nhận 0.6-0.8, cho thấy thang đo đảm bảo độ tin cậy [24].
Nghiên cứu sử dụng phần mềm Jamovi 2.6.44 để xử lý dữ liệu, thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy, tương quan Spearman, hồi quy đơn và đa biến, cùng phân tích trung gian bằng mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát (GLM).
4. Kết quả nghiên cứu
Dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn (Shapiro–Wilk p < .05), nên tương quan Spearman được sử dụng. Kết quả cho thấy SVAS không tương quan với SWLS(ρ = –.035, p = .363), nhưng chiều giảm hiệu suất có tương quan nghịch với SWLS (ρ = –.117, p = .002). SVAS tương quan thuận với PSQI (ρ = .289, p < .001), còn PSQI tương quan nghịch với SWLS (ρ = –.176, p < .001). Các kết quả này cho thấy sử dụng video ngắn mức độ cao làm giảm chất lượng giấc ngủ, từ đó liên quan đến sự hài lòng cuộc sống thấp hơn.
Bảng 1. Mối tương quan giữa nghiện video ngắn, sự hài lòng cuộc sống, chất lượng giấc ngủ và giảm hiệu suất
|
|
|
1
|
2
|
3
|
4
|
|
1.Nghiện video ngắn
|
—
|
|
|
|
|
2.Sự hài lòng cuộc sống
|
–0.035 (p = .363)
|
—
|
|
|
|
3.Chất lượng giấc ngủ
|
0.289***
|
–0.176***
|
—
|
|
|
4.Giảm hiệu suất (một chiều trong thang nghiện video ngắn)
|
0.596***
|
–0.117**
|
0.212***
|
—
|
Ghi chú: * p <.05, ** p < .01, *** p < .001
|
Phân tích hồi quy đơn biến cho thấy SVAS dự báo có ý nghĩa đối với PSQI, F(1, 666) = 55.0, p < .001, giải thích 7.63% phương sai (R² = .0763); mức độ nghiện video ngắn cao hơn liên quan đến chất lượng giấc ngủ kém hơn (B = 0.0726, p < .001). Ở mô hình đa biến kiểm soát các yếu tố nhân khẩu – xã hội, hiệu lực dự báo của SVAS vẫn duy trì (B = 0.05508, p < .001), với R² tăng lên 17.8%, F(45, 622) = 3.00, p < .001. Dù không biến kiểm soát nào đạt ý nghĩa thống kê, một số biến như thời gian dùng mạng xã hội, tần suất vận động, hỗ trợ từ bạn bè và gia đình, mức sống cho thấy xu hướng ảnh hưởng đến PSQI (0.05 < p < .10).
Bảng 2. Kết quả kiểm định mối quan hệ dự báo của nghiện video ngắn đến chất lượng giấc ngủ ở sinh viên (trước khi đưa biến kiểm soát vào)
|
|
Overall Model Test
|
|
Model
|
R
|
R²
|
F
|
df1
|
df2
|
p
|
|
1
|
0.276
|
0.0763
|
55.0
|
1
|
666
|
<.001
|
|
Note. Models estimated using sample size of N=668
|
|
Predictor
|
Estimate (B)
|
SE
|
t
|
p
|
|
Intercept
|
3.5346
|
0.42234
|
8.37
|
<.001
|
|
SVAS
|
0.0726
|
0.00979
|
7.42
|
<.001
|
|
Bảng 3. Kết quả kiểm định mối quan hệ dự báo của nghiện video ngắn đến chất lượng giấc ngủ ở sinh viên (khi đưa biến kiểm soát vào)
|
|
|
Overall Model Test
|
|
Model
|
R
|
R²
|
F
|
df1
|
df2
|
p
|
|
1
|
0.442
|
0.178
|
3.00
|
45
|
622
|
<.001
|
|
Note. Models estimated using sample size of N=668
|
|
Predictor
|
Estimate (B)
|
SE
|
t
|
p
|
|
Intercept
|
5.74599
|
2.9496
|
1.94803
|
0.052
|
|
SVAS
|
0.05508
|
0.0106
|
5.17875
|
<.001
|
Phân tích hồi quy đơn biến cho thấy PSQI dự báo có ý nghĩa đối với SWLS, F(1, 666) = 20.9, p < .001, giải thích 3.05% phương sai (R² = .0305); chất lượng giấc ngủ tốt hơn liên quan đến mức hài lòng cuộc sống cao hơn (B = -0.348, p < .001). Ở mô hình đa biến kiểm soát các yếu tố nhân khẩu – xã hội, hiệu lực dự báo của PSQI vẫn duy trì (B = -0.27284, p < .001), với R² tăng lên 17.7%, F(45, 622) = 2.98, p < .001. Một số biến như trường, thời gian dùng mạng xã hội, tần suất vận động, hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, mức sống có ảnh hưởng đáng kể đến SWLS (p < .05), trong khi các biến còn lại không có ý nghĩa sau khi kiểm soát.
Bảng 4. Kết quả kiểm định mối quan hệ dự báo của chất lượng giấc ngủ đến sự hài lòng cuộc sống ở sinh viên (trước khi đưa biến kiểm soát vào)
|
|
|
|
Overall Model Test
|
|
Model
|
R
|
R²
|
F
|
df1
|
df2
|
p
|
|
1
|
0.175
|
0.0305
|
20.9
|
1
|
666
|
<.001
|
|
Note. Models estimated using sample size of N=668
|
|
Predictor
|
Estimate (B)
|
SE
|
t
|
p
|
|
Intercept
|
23.013
|
0.5417
|
42.48
|
<.001
|
|
PSQI
|
-0.348
|
0.0761
|
-4.57
|
<.001
|
Bảng 5. Kết quả kiểm định mối quan hệ dự báo của chất lượng giấc ngủ đến sự hài lòng cuộc sống ở sinh viên (khi đưa biến kiểm soát vào)
|
|
|
|
Overall Model Test
|
|
Model
|
R
|
R²
|
F
|
df1
|
df2
|
p
|
|
1
|
0.421
|
0.177
|
2.98
|
45
|
622
|
<.001
|
|
Note. Models estimated using sample size of N=668
|
|
Predictor
|
Estimate (B)
|
SE
|
t
|
p
|
|
Intercept
|
22.21672
|
5.8671
|
3.78666
|
<.001
|
|
PSQI
|
-0.27284
|
0.0784
|
-3.48221
|
<.001
|
Phân tích trung gian cho thấy SVAS ảnh hưởng gián tiếp đến SWLS thông qua PSQI ở mức có ý nghĩa (β = -0.0502, SE = 0.00674, p < .001). Cụ thể, SVAS cao dự báo PSQI kém hơn (β = 0.2762, p < .001), và PSQI kém dự báo SWLS thấp hơn (β = -0.1818, p < .001). Hiệu ứng trực tiếp và tổng thể của SVAS lên SWLS đều không có ý nghĩa (p > .05), cho thấy PSQI giữ vai trò trung gian toàn phần trong mối quan hệ này.
Bảng 6. Kết quả kiểm định mô hình trung gian giữa nghiện video ngắn, sự hài lòng cuộc sống và chất lượng giấc ngủ
|
|
Hiệu ứng
|
SE
|
β
|
p
|
|
Gián tiếp
|
SVAS ⇒ PSQI ⇒ SWLS
|
0.00674
|
-0.0502
|
<.001
|
|
Thành phần
|
SVAS ⇒ PSQI
|
0.00977
|
0.2762
|
<.001
|
|
PSQI ⇒ SWLS
|
0.07903
|
-0.1818
|
<.001
|
|
Trực tiếp
|
SVAS ⇒ SWLS
|
0.02076
|
0.0265
|
0.504
|
|
Tổng thể
|
SVAS ⇒ SWLS
|
0.02028
|
-0.0237
|
0.540
|
5. Thảo luận
Kết quả cho thấy chất lượng giấc ngủ là mắt xích trung gian quyết định giữa nghiện video ngắn và sự hài lòng cuộc sống: nghiện video ngắn không tác động trực tiếp đến sự hài lòng cuộc sống, nhưng liên quan rõ rệt đến chất lượng giấc ngủ kém, và chất lượng giấc ngủ kém dự báo sự hài lòng cuộc sống thấp hơn. Kết cấu này tác động gián tiếp rõ rệt kèm theo hiệu ứng trực tiếp không có ý nghĩa, phù hợp với quan điểm rằng ảnh hưởng tiêu cực của các hành vi truyền thông mới đến hạnh phúc chủ quan chủ yếu vận hành qua các cơ chế sinh lý và phục hồi (ví dụ: gián đoạn nhịp ngủ-thức, giảm thời lượng và độ sâu giấc ngủ) chứ không phải luôn biểu hiện ngay lập tức ở nhận thức về sự hài lòng cuộc sống [25], [3], [16].
Những phát hiện này hài hòa với một loạt nghiên cứu trong và ngoài nước đã ghi nhận mối liên hệ ổn định giữa hành vi sử dụng Internet/mạng xã hội quá mức/nghiện video ngắn và suy giảm chất lượng giấc ngủ [18], [6], [7], [26]. Đồng thời, mối liên hệ giữa chất lượng giấc ngủ và sự hài lòng cuộc sống cũng được khẳng định bởi các nghiên cứu trước đây [16], [21], [20]. Trên nền tảng đó, kết quả nghiên cứu hiện tại củng cố giả thuyết chuỗi “Nghiện video ngắn → Giảm chất lượng giấc ngủ → Giảm sự hài lòng cuộc sống”, cho thấy can thiệp nhắm trực tiếp đến cải thiện giấc ngủ có thể là chiến lược hiệu quả để giảm tác động tiêu cực của việc sử dụng video ngắn quá mức lên sự hài lòng cuộc sống.
6. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy nghiện video ngắn không liên quan trực tiếp đến sự hài lòng cuộc sống, nhưng dự báo có ý nghĩa đối với chất lượng giấc ngủ; đồng thời, chất lượng giấc ngủ dự báo có ý nghĩa với sự hài lòng cuộc sống. Khi kiểm soát các biến nhân khẩu học, mối quan hệ này vẫn giữ ổn định. Đáng chú ý, chất lượng giấc ngủ đóng vai trò trung gian toàn phần, làm rõ rằng tác động của nghiện video ngắn lên sự hài lòng cuộc sống diễn ra thông qua giấc ngủ. Điều này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của giấc ngủ như một cơ chế bảo vệ sức khỏe tinh thần trong bối cảnh truyền thông số.
Tài liệu tham khảo
[1] Anh, D., DO. (2024). The Connected Consumer Q3 2024 report highlights digital trends shaping Vietnamese consumer behaviour (Báo cáo Người tiêu dùng kết nối quý 3 năm 2024 nêu bật các xu hướng kỹ thuật số định hình hành vi người tiêu dùng Việt Nam). Decision Lab. https://www.decisionlab.co/blog/the-connected-consumer-q3-2024
[2] Agaj, D.(2023). Relationship between Internet Addiction and Life Satisfaction Among Students: Case of Albania (Mối quan hệ giữa nghiện Internet và sự hài lòng trong cuộc sống của sinh viên: Trường hợp của Albania). European Journal of Multidisciplinary Studies, 8(2), 20-27. https://revistia.com/index.php/ejms/article/view/2515
[3] Besedovsky, L., Lange, T., & Haack, M. (2019). The Sleep-Immune crosstalk in health and disease (Sự tương tác giữa giấc ngủ và miễn dịch trong sức khỏe và bệnh tật). Physiological Reviews, 99(3), 1325–1380. https://doi.org/10.1152/physrev.00010.2018
[4] Buysse, D. J., Reynolds, C. F., Monk, T. H., Berman, S. R., & Kupfer, D. J. (1989). The Pittsburgh Sleep Quality Index: A new instrument for psychiatric practice and research (Chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh: Một công cụ mới cho thực hành và nghiên cứu tâm thần). Psychiatry Research, 28(2), 193–213. https://doi.org/10.1016/0165-1781(89)90047-
[5] Diener, E., Emmons, R. a. H., Larsen, R. J., & Griffin, S. (1985). The satisfaction with life scale (Thang đo mức độ hài lòng với cuộc sống). Journal of Personality Assessment, 49(1), 71–75. https://doi.org/10.1207/s15327752jpa4901_13
[6] Hương, B. T. T., Tuấn, P. N., & Tân, Đ. D. (2023). Mối liên quan giữa tình trạng nghiện Internet và chất lượng giấc ngủ kém ở học sinh trường THPT Trần Hưng Đạo, huyện Đắk Mil, tỉnh Đắk Nông. Tạp chí Y học Việt Nam, 528(1)
[7] Jiang, L., & Yoo, Y. (2024). Adolescents’ short-form video addiction and sleep quality: the mediating role of social anxiety (Nghiện video ngắn ở thanh thiếu niên và chất lượng giấc ngủ: vai trò trung gian của chứng lo âu xã hội). BMC Psychology, 12(1). https://doi.org/10.1186/s40359-024-01865-9
[8] Kemp, S. (2019, February 3). Digital 2019: Vietnam - DataReportal - Global Digital Insights (Kỹ thuật số 2019: Việt Nam - DataReportal - Thông tin chi tiết về kỹ thuật số toàn cầu). DataReportal - Global Digital Insights. https://datareportal.com/reports/digital-2019-vietnam
[9] Kemp, S. (2025, March 3). Digital 2025: Vietnam - DataReportal - Global Digital Insights (Kỹ thuật số 2025: Việt Nam - DataReportal - Thông tin chi tiết về kỹ thuật số toàn cầu). DataReportal - Global Digital Insights. https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam
[10] Kemp, S. (2025, April 23). Digital 2025 April Global StatShot Report - DataReportal - Global Digital Insights (Báo cáo Global StatShot tháng 4 năm 2025 - DataReportal - Global Digital Insights). DataReportal - Global Digital Insights. https://datareportal.com/reports/digital-2025-april-global-statshot
[11] Kotra Ramya Kumari, & Vijayan, D. (2022). Relationship between internet addiction, life satisfaction and purpose in life among young adults (Mối quan hệ giữa nghiện internet, sự hài lòng trong cuộc sống và mục đích sống ở người trẻ tuổi). International Journal of Research and Analytical Reviews (IJRAR), 9(2), 223–228 .
[12] Letaifa, S. B., Charfi, F., Hamouda, A. B., Khmekhem, R., Amor, S. H., & Fakhfakh, R. (2024). Validation de la version Tunisienne du Pittsburgh Sleep Quality Index auprès d’une population d’adolescents (Xác nhận phiên bản tiếng Ả Rập Tunisia của chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh ở thanh thiếu niên không lâm sáng). La Tunisie Médicale, 102(5), 278–283. https://doi.org/10.62438/tunismed.v102i5.4929
[13] Lemma, S., Gelaye, B., Berhane, Y., Worku, A., & Williams, M. A. (2012). Sleep quality and its psychological correlates among university students in Ethiopia: a cross-sectional study (Chất lượng giấc ngủ và mối tương quan tâm lý của nó đối với sinh viên đại học ở Ethiopia: một nghiên cứu cắt ngang). BMC Psychiatry, 12(1). https://doi.org/10.1186/1471-244x-12-237
[14] Mehrabian, A., & Russell, J. A. (1974). An approach to environmental psychology (Một cách tiếp cận tâm lý môi trường). the MIT Press.
[15] Nguyen, A. H. B., Nguyen, N. T. T., Vo, N. Q., & Nguyen, D. H. (2024). Vietnamese version of Pittsburgh Sleep Quality Index: Reliability, Cut-Off Point, and association with Depression among health science students (Phiên bản tiếng Việt của Chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh: Độ tin cậy, điểm cắt và mối liên hệ với chứng trầm cảm ở sinh viên khoa học sức khỏe). Sleep Medicine Research, 15(1), 53–58. https://doi.org/10.17241/smr.2023.01977
[16] Ness, T. E. B., & Saksvik-Lehouillier, I. (2018). The Relationships between Life Satisfaction and Sleep Quality, Sleep Duration and Variability of Sleep in University Students (Mối quan hệ giữa sự hài lòng với cuộc sống và chất lượng giấc ngủ, thời lượng giấc ngủ và sự thay đổi của giấc ngủ ở sinh viên đại học). Journal of European Psychology Students, 9(1), 28–39. https://doi.org/10.5334/jeps.434
[17] Ohayon, M., Wickwire, E. M., Hirshkowitz, M., Albert, S. M., Avidan, A., Daly, F. J., Dauvilliers, Y., Ferri, R., Fung, C., Gozal, D., Hazen, N., Krystal, A., Lichstein, K., Mallampalli, M., Plazzi, G., Rawding, R., Scheer, F. A., Somers, V., & Vitiello, M. V. (2017). National Sleep Foundation’s sleep quality recommendations (Khuyến nghị về chất lượng giấc ngủ của National Sleep Foundation): first report. Sleep Health, 3(1), 6–19. https://doi.org/10.1016/j.sleh.2016.11.006
[18] Phạm, T. K. Y., Thạch, T. M. P., Thạch, T. T. H., & Nguyễn, V. L. (2021). Nghiện mạng xã hội và sự tác động của nghiện mạng xã hội đến học sinh Trường Trung học cơ sở Minh Trí năm 2019. Tạp chí Y học Việt Nam, 508(1).
[19] Qin, H. X., Li, X., Zeng, M. H., and He, Y. X. (2019). The Preliminary Development of Short Video Addiction Scale among College Students (Sự phát triển sơ bộ của thang đo nghiện video ngắn ở sinh viên đại học). Psychology of China, 1(8), 586–598. https://doi.org/10.35534/pc.0108037
[20] Rönnlund, M., Åström, E., Westlin, W., Flodén, L., Unger, A., Papastamatelou, J., & Carelli, M. G. (2021). A time to sleep well and be contented: time perspective, sleep quality, and life satisfaction (Thời gian để ngủ ngon và hài lòng: quan điểm về thời gian, chất lượng giấc ngủ và sự hài lòng trong cuộc sống). Frontiers in Psychology, 12. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2021.627836
[21] Shin, J., & Kim, J. K. (2018). How a good sleep Predicts life satisfaction: The role of Zero-Sum Beliefs about happiness (Giấc ngủ ngon có thể dự đoán sự hài lòng trong cuộc sống như thế nào: Vai trò của niềm tin tổng bằng không về hạnh phúc). Frontiers in Psychology, 9. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2018.01589
[22] Shahnaz, I., & Karim, A. K. M. R. (2014). The impact of internet addiction on life satisfaction and life engagement in young adults (Tác động của chứng nghiện Internet đến sự hài lòng trong cuộc sống và sự gắn kết cuộc sống ở người trẻ tuổi). Universal Journal of Psychology, 2(9), 273–284. https://doi.org/10.13189/ujp.2014.020902
[23] Sampasa-Kanyinga, H., Colman, I., Goldfield, G. S., Janssen, I., Wang, J., Podinic, I., Tremblay, M. S., Saunders, T. J., Sampson, M., & Chaput, J. (2020). Combinations of physical activity, sedentary time, and sleep duration and their associations with depressive symptoms and other mental health problems in children and adolescents: a systematic review (Sự kết hợp giữa hoạt động thể chất, thời gian ít vận động và thời gian ngủ cũng như mối liên hệ của chúng với các triệu chứng trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác ở trẻ em và thanh thiếu niên: một đánh giá có hệ thống). International Journal of Behavioral Nutrition and Physical Activity, 17(1). https://doi.org/10.1186/s12966-020-00976-x
[24] Ursachi, G., Horodnic, I. A., & Zait, A. (2015). How Reliable are Measurement Scales? External Factors with Indirect Influence on Reliability Estimators (Thang đo lường có độ tin cậy như thế nào? Các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng gián tiếp đến ước lượng độ tin cậy). Procedia Economics and Finance, 20, 679–686.https://doi.org/10.1016/s2212-5671(15)00123-9
[25] Zhang, J., Paksarian, D., Lamers, F., Hickie, I. B., He, J., & Merikangas, K. R. (2016). Sleep patterns and mental health correlates in US adolescents (Mối tương quan giữa giấc ngủ và sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên Hoa Kỳ). The Journal of Pediatrics, 182, 137–143. https://doi.org/10.1016/j.jpeds.2016.11.007
[26] Zhao, Z., & Kou, Y. (2024). Effect of short video addiction on the sleep quality of college students: chain intermediary effects of physical activity and procrastination behavior (Ảnh hưởng của chứng nghiện video ngắn đến chất lượng giấc ngủ của sinh viên đại học: chuỗi tác động trung gian của hoạt động thể chất và hành vi trì hoãn). Frontiers in Psychology, 14. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2023.1287735
[27] Zhang, X., Wu, Y., & Liu, S. (2019). Exploring short-form video application addiction: Socio-technical and attachment perspectives (Khám phá chứng nghiện ứng dụng video dạng ngắn: Quan điểm xã hội-kỹ thuật và gắn bó). Telematics and Informatics, 42, 101243. https://doi.org/10.1016/j.tele.2019.101243
[28] Zhu, X., Haegele, J. A., Liu, H., & Yu, F. (2021). Academic Stress, Physical Activity, Sleep, and Mental Health among Chinese Adolescents (Căng thẳng học tập, hoạt động thể chất, giấc ngủ và sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên Trung Quốc). International Journal of Environmental Research and Public Health, 18(14), 7257. https://doi.org/10.3390/ijerph18147257