Lê Bình An
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại tỉnh Lào Cai
Nhận bài ngày 15/2/2026. Sửa chữa xong 04/4/2026. Duyệt đăng 12/4/2026.
Abstract
In the context of Vietnam’s accelerating national digital transformation, primary education faces an urgent need to reform its management and teaching organization based on information technology (IT). This paper examines the theoretical foundations of IT management in teaching, analyzes current practices in primary schools, and proposes directions and solutions for strengthening management aligned with digital transformation. The study employs a qualitative approach through theoretical synthesis, policy analysis, and field observation across selected localities to clarify the relationship between administrators’ digital leadership, teachers’ digital competence, and students’ learning outcomes. Findings indicate that IT application in primary education has produced positive impacts but remains inconsistent due to limited strategic planning, insufficient infrastructure, and uneven digital capacity among staff. The article proposes a set of solutions emphasizing digital mindset innovation, capacity development, infrastructure improvement, and sustainable evaluation mechanisms, thereby contributing to enhancing the quality and effectiveness of digital transformation in Vietnam’s primary education.
Keywords: Educational management; information technology; primary education; digital transformation; digital competence.
1. Đặt vấn đề
Trong xu thế phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số toàn cầu, giáo dục Việt Nam đang đứng trước yêu cầu đổi mới toàn diện nhằm đáp ứng bối cảnh mới. Chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ là việc trang bị thiết bị công nghệ mà còn là quá trình thay đổi cách dạy, cách học và cách quản lý, hướng đến xây dựng “trường học số”, “lớp học thông minh”, “học sinh số”. Ở bậc tiểu học, nơi đặt nền móng đầu tiên cho sự hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực của con người, việc ứng dụng CNTT trong dạy học đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là môi trường giúp học sinh sớm làm quen với công nghệ, phát triển năng lực tư duy số, tư duy logic, kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin. Tuy nhiên, thực tế cho thấy công tác quản lý việc ứng dụng CNTT trong dạy học tại nhiều trường tiểu học vẫn còn hạn chế: cơ sở vật chất thiếu đồng bộ, năng lực số của giáo viên chưa tương xứng, kế hoạch triển khai còn mang tính phong trào, thiếu đánh giá hiệu quả. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học theo định hướng chuyển đổi số trở thành nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học, đáp ứng yêu cầu phát triển giáo dục hiện nay.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận của quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học tiểu học
Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW, công tác quản lý hoạt động dạy học trong các trường phổ thông, đặc biệt ở bậc tiểu học, đang chuyển mạnh từ mô hình quản lý theo quá trình sang mô hình quản lý theo năng lực và kết quả đầu ra. Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong dạy học trở thành xu thế tất yếu, góp phần hiện đại hóa phương pháp giáo dục và tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi số trong nhà trường. Quản lý hoạt động này là quá trình tác động có mục tiêu, kế hoạch và tổ chức của chủ thể quản lý nhằm bảo đảm công nghệ được triển khai hiệu quả, phù hợp định hướng, góp phần phát triển năng lực học sinh và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
Xét về khái niệm, quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học là hoạt động thực hiện các chức năng quản lý cơ bản – lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra – đối với việc sử dụng công nghệ trong quá trình dạy và học, nhằm hướng tới đổi mới phương pháp và nâng cao hiệu quả giáo dục. Ở cấp tiểu học, quản lý ứng dụng CNTT không dừng ở việc đưa thiết bị vào lớp học mà bao hàm cả định hướng nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức dạy học, cách thức đánh giá và cơ chế hỗ trợ giáo viên, học sinh trong khai thác công nghệ.
Từ góc độ lý luận quản lý giáo dục, bốn chức năng cơ bản của quản lý nhà trường đều cần được thể hiện rõ trong quá trình ứng dụng CNTT. Lập kế hoạch là khâu mở đầu mang tính định hướng, đòi hỏi người quản lý xây dựng chiến lược và kế hoạch cụ thể phù hợp với điều kiện thực tế. Kế hoạch này phải xác định rõ mục tiêu, nội dung, giải pháp, lộ trình và tiêu chí đánh giá. Tổ chức là giai đoạn sắp xếp, phân công và bố trí nguồn lực nhằm tạo môi trường thuận lợi để giáo viên, học sinh tham gia hoạt động học tập có ứng dụng CNTT. Chỉ đạo thể hiện vai trò trung tâm của người hiệu trưởng trong điều hành, hướng dẫn, khích lệ đội ngũ, kịp thời tháo gỡ khó khăn và điều chỉnh các hoạt động khi cần thiết. Kiểm tra – đánh giá là khâu thu thập thông tin, phân tích, phản hồi và điều chỉnh, giúp quá trình quản lý diễn ra liên tục, đồng bộ và hiệu quả. Sự gắn kết của bốn chức năng này tạo thành chu trình quản lý khép kín, bảo đảm tính thống nhất và bền vững cho hoạt động ứng dụng CNTT trong dạy học.
Hiện nay, ứng dụng CNTT trong giáo dục tiểu học được đặt trong bối cảnh triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018, trong đó năng lực số được xem là năng lực quan trọng của người học. Theo định hướng này, CNTT trở thành phương tiện hỗ trợ hình thành và phát triển các năng lực tư duy, giải quyết vấn đề, sáng tạo và tự học của học sinh. Quản lý ứng dụng CNTT vì thế phải gắn với mục tiêu phát triển năng lực người học, giúp quá trình dạy học chuyển từ truyền thụ sang tổ chức hoạt động học tập tích cực, chủ động và cá nhân hóa. Người quản lý cần định hướng để CNTT trở thành công cụ đổi mới phương pháp, nâng cao chất lượng học tập, thay vì chỉ dừng ở chức năng trình chiếu hay minh họa bài giảng.
Trong hệ thống quản lý nhà trường, vai trò của các chủ thể quản lý như ban giám hiệu, tổ chuyên môn và bộ phận kỹ thuật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việc xây dựng môi trường học tập số và văn hóa số trong nhà trường phụ thuộc lớn vào nhận thức, năng lực và sự chủ động của đội ngũ quản lý. Hiệu trưởng không chỉ chịu trách nhiệm định hướng, lập kế hoạch mà còn phải là người dẫn dắt, tạo động lực và khuyến khích sáng tạo, đồng thời duy trì cơ chế phối hợp giữa giáo viên, phụ huynh và các tổ chức xã hội trong khai thác công nghệ. Khi người quản lý có tầm nhìn chiến lược và năng lực số tốt, ứng dụng CNTT trong dạy học sẽ phát triển thực chất, lan tỏa và bền vững.
Từ góc nhìn lý luận, quản lý ứng dụng CNTT còn gắn chặt với quá trình phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên. Giáo viên là lực lượng trực tiếp tổ chức hoạt động dạy học, do đó công tác quản lý cần chú trọng xây dựng các chương trình bồi dưỡng năng lực số phù hợp. Theo khung năng lực của UNESCO và định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo, giáo viên cần được rèn luyện năng lực sử dụng công nghệ, thiết kế học liệu điện tử, tổ chức dạy học trực tuyến, đánh giá học sinh bằng công cụ số và bảo đảm an toàn thông tin. Cán bộ quản lý phải hỗ trợ giáo viên thông qua hoạt động sinh hoạt chuyên môn, hội giảng, nghiên cứu bài học và các hình thức chia sẻ kinh nghiệm để hình thành đội ngũ có năng lực số vững vàng, chủ động trong đổi mới.
Công tác quản lý ứng dụng CNTT cũng gắn với điều kiện cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật của nhà trường. Tuy nhiên, trong quản lý hiện đại, yếu tố cốt lõi không nằm ở số lượng thiết bị mà ở hiệu quả khai thác và khả năng tối ưu hóa nguồn lực. Người quản lý cần xây dựng kế hoạch đầu tư hợp lý, bảo đảm sử dụng thiết bị đúng mục đích, tránh dàn trải và lãng phí, đồng thời mở rộng khả năng kết nối với các kho học liệu và hệ thống dữ liệu mở để tạo điều kiện học tập linh hoạt, bình đẳng cho học sinh.
Bên cạnh đó, quản lý ứng dụng CNTT phải gắn liền với đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả học tập. Cán bộ quản lý cần định hướng giáo viên sử dụng công cụ công nghệ trong đánh giá quá trình, theo dõi sự tiến bộ của học sinh, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát khách quan và minh bạch. Việc đánh giá không chỉ dựa trên số tiết có ứng dụng CNTT mà phải phản ánh được tác động thực tế đến chất lượng dạy học, mức độ tham gia của học sinh và khả năng phát triển năng lực số.
Từ những phân tích trên có thể thấy, cơ sở lý luận của quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học được hình thành trên nền tảng quản lý giáo dục hiện đại, lấy đổi mới phương pháp và phát triển năng lực số làm trọng tâm. Quản lý không chỉ là hoạt động điều hành mà là quá trình định hướng, hỗ trợ và phát triển, giúp CNTT trở thành động lực đổi mới giáo dục, góp phần xây dựng trường tiểu học thông minh, hiện đại và nhân văn trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
2.2. Thực tiễn quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học tiểu học hiện nay
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và quá trình chuyển đổi số quốc gia, hoạt động CNTT trong dạy học ở các trường tiểu học đã có bước tiến đáng kể. Nhiều cơ sở giáo dục đã nhận thức rõ vai trò của CNTT trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, từng bước đưa công nghệ vào các hoạt động dạy học, kiểm tra, đánh giá và quản lý chuyên môn. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, công tác quản lý ứng dụng CNTT vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập, cho thấy cần có những điều chỉnh mạnh mẽ hơn trong thời gian tới để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số giáo dục.
Thực tế khảo sát tại một số trường tiểu học ở cả khu vực thành thị và nông thôn cho thấy phần lớn các nhà trường đã xây dựng kế hoạch ứng dụng CNTT hằng năm, trong đó xác định rõ mục tiêu đổi mới dạy học và các hình thức triển khai cụ thể như soạn giảng điện tử, sử dụng phần mềm dạy học, tổ chức dạy học trực tuyến hoặc kết hợp trực tiếp – trực tuyến. Việc sử dụng CNTT đã giúp các tiết học trở nên sinh động, học sinh tích cực tham gia hơn, giáo viên thuận lợi trong việc trình chiếu hình ảnh, video, mô phỏng hiện tượng tự nhiên – xã hội, nhất là trong các môn như Khoa học, Toán, Tiếng Việt. Một số trường có điều kiện còn xây dựng phòng học thông minh, trang bị bảng tương tác, máy tính bảng cho học sinh, bước đầu tạo môi trường học tập số.
Công tác chỉ đạo chuyên môn của ban giám hiệu nhìn chung có sự quan tâm và định hướng rõ ràng hơn so với trước. Ở nhiều đơn vị, hiệu trưởng và tổ chuyên môn đã yêu cầu giáo viên lồng ghép việc ứng dụng CNTT trong các tiết dự giờ, thao giảng, thi giáo viên dạy giỏi, coi đây là tiêu chí đánh giá năng lực nghề nghiệp. Nhờ vậy, năng lực sử dụng CNTT của giáo viên được cải thiện đáng kể. Một bộ phận giáo viên trẻ, có kỹ năng công nghệ tốt, đã chủ động thiết kế bài giảng e-learning, khai thác kho học liệu mở và sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến. Một số trường còn thành lập nhóm giáo viên “nòng cốt số” hỗ trợ đồng nghiệp trong việc sử dụng phần mềm quản lý, công cụ trình chiếu, ứng dụng kiểm tra – đánh giá trực tuyến.
Tuy nhiên, kết quả khảo sát cũng cho thấy những hạn chế đáng chú ý. Trước hết, nhận thức về vai trò của CNTT trong dạy học của một bộ phận cán bộ quản lý và giáo viên vẫn chưa thực sự đầy đủ. Nhiều giáo viên coi việc ứng dụng CNTT chỉ là yêu cầu hình thức hoặc phục vụ mục tiêu minh họa bài giảng, chưa xem đây là phương tiện để phát triển năng lực học sinh và đổi mới phương pháp dạy học. Ở một số nơi, kế hoạch ứng dụng CNTT còn mang tính chung chung, sao chép theo mẫu, thiếu tính thực tiễn và chưa gắn với điều kiện cụ thể của nhà trường. Một số hiệu trưởng chưa thực sự coi ứng dụng CNTT là nội dung trọng tâm của đổi mới quản lý, dẫn đến việc chỉ đạo còn rời rạc, chưa hình thành cơ chế phối hợp giữa tổ chuyên môn và bộ phận kỹ thuật trong quá trình triển khai.
Về năng lực của đội ngũ, mặc dù phần lớn giáo viên đã có chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản, nhưng năng lực vận dụng vào thực tiễn dạy học còn hạn chế. Không ít giáo viên gặp khó khăn trong việc khai thác tài nguyên số, thiết kế bài học tương tác hoặc tổ chức các hoạt động học tập trực tuyến cho học sinh tiểu học. Ở nhiều trường, các giờ dạy ứng dụng CNTT chủ yếu vẫn dừng ở việc sử dụng trình chiếu PowerPoint, ít khai thác các phần mềm tương tác, trò chơi học tập, hay hệ thống học tập trực tuyến. Điều này phản ánh khoảng cách khá lớn giữa chủ trương và năng lực thực hiện, giữa định hướng chuyển đổi số và thực tiễn triển khai trong lớp học.
Về cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật, tình trạng thiếu đồng bộ vẫn là vấn đề phổ biến. Một số trường, nhất là ở vùng khó khăn, chưa có đủ máy tính cho giáo viên hoặc học sinh sử dụng, đường truyền Internet chậm, trang thiết bị xuống cấp. Nhiều trường không có cán bộ phụ trách kỹ thuật riêng, nên việc bảo trì, sửa chữa thiết bị gặp nhiều khó khăn. Điều kiện này làm hạn chế khả năng ứng dụng CNTT thường xuyên và hiệu quả trong dạy học. Trong khi đó, ở các trường trung tâm, thiết bị được đầu tư tốt hơn nhưng lại thiếu cơ chế khai thác hợp lý; có trường có phòng máy hiện đại nhưng tần suất sử dụng thấp do chưa bố trí thời khóa biểu hoặc chưa có kế hoạch cụ thể về khai thác. Sự chênh lệch này làm cho quá trình triển khai ứng dụng CNTT ở tiểu học trở nên không đồng đều giữa các địa phương.
2.3. Định hướng các giải pháp tăng cường quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học tiểu học
Từ cơ sở lý luận và thực tiễn đã nêu, có thể khẳng định rằng tăng cường quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học ở các trường tiểu học là yêu cầu tất yếu, phù hợp với xu thế phát triển giáo dục hiện đại và định hướng chuyển đổi số quốc gia. Mục tiêu cốt lõi của quá trình này không chỉ là đổi mới phương pháp giảng dạy mà còn hướng đến xây dựng mô hình trường học số – nơi hoạt động quản lý, giảng dạy, kiểm tra và đánh giá đều được tổ chức trên nền tảng công nghệ. Để đạt được mục tiêu đó, cần định hướng rõ ràng và triển khai đồng bộ các giải pháp có tính hệ thống, khả thi và bền vững.
Trước hết, cần xác định định hướng chung là gắn ứng dụng CNTT trong dạy học với nhiệm vụ đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông, xem đây là động lực trực tiếp thúc đẩy quá trình chuyển đổi số nhà trường. Cán bộ quản lý cần chuyển từ tư duy điều hành hành chính sang tư duy quản trị số, sử dụng dữ liệu làm căn cứ cho các quyết định chuyên môn, đồng thời xây dựng văn hóa số trong toàn thể đội ngũ. Văn hóa số trong nhà trường thể hiện ở tinh thần chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm của giáo viên và học sinh trong sử dụng công nghệ để học tập, giảng dạy và quản lý.
Một là, đổi mới tư duy quản lý và nhận thức của đội ngũ cán bộ, giáo viên về vai trò của CNTT trong dạy học và quản lý giáo dục. Công nghệ cần được hiểu là phương tiện đổi mới phương pháp, tạo ra môi trường học tập mở, linh hoạt và phù hợp với đặc điểm của học sinh tiểu học, chứ không chỉ là công cụ hỗ trợ trình chiếu hay minh họa. Người hiệu trưởng đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng, chỉ đạo và tổ chức các hoạt động ứng dụng CNTT theo kế hoạch cụ thể, bảo đảm phù hợp điều kiện của nhà trường. Bên cạnh đó, cần hình thành nhận thức thống nhất trong đội ngũ giáo viên về ý nghĩa của chuyển đổi số giáo dục, để mỗi người coi việc sử dụng công nghệ là nhu cầu tự thân, gắn với năng lực nghề nghiệp.
Hai là, chú trọng phát triển năng lực số cho cán bộ quản lý và giáo viên – nhân tố then chốt quyết định chất lượng ứng dụng CNTT trong dạy học. Cán bộ quản lý cần được trang bị kiến thức, kỹ năng về quản trị số, quản lý dữ liệu giáo dục và an toàn thông tin, đồng thời có khả năng xây dựng và thực hiện kế hoạch chuyển đổi số trong nhà trường. Giáo viên cần được bồi dưỡng các năng lực thực hành như thiết kế bài giảng điện tử, xây dựng học liệu số, tổ chức hoạt động học tập trực tuyến và sử dụng các công cụ công nghệ để đánh giá học sinh. Công tác bồi dưỡng nên triển khai linh hoạt, kết hợp giữa tập huấn tập trung và tự học trực tuyến, chú trọng thực hành, lấy hiệu quả công việc làm tiêu chí đánh giá. Mô hình cộng đồng học tập nghề nghiệp số trong nhà trường sẽ giúp giáo viên học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm và cùng nhau đổi mới sáng tạo.
Ba là, nâng cao chất lượng công tác lập kế hoạch và tổ chức triển khai ứng dụng CNTT theo lộ trình cụ thể. Mỗi nhà trường cần xây dựng kế hoạch chuyển đổi số gắn với kế hoạch năm học và chiến lược phát triển trung hạn, trong đó xác định rõ mục tiêu, nội dung, giải pháp, nguồn lực và tiêu chí đánh giá. Kế hoạch phải xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, phản ánh đúng điều kiện cơ sở vật chất, trình độ đội ngũ và khả năng tài chính của đơn vị. Trong quá trình tổ chức, người quản lý cần phân công rõ trách nhiệm, khuyến khích giáo viên chủ động lựa chọn công cụ và phương pháp dạy học phù hợp, đồng thời đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các tổ chuyên môn, bộ phận kỹ thuật và ban giám hiệu.
Bốn là, đầu tư và khai thác hiệu quả cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật phục vụ dạy học số. Trang thiết bị cần được đầu tư đồng bộ, có trọng tâm, phù hợp với điều kiện của từng địa phương. Ngoài các phương tiện cơ bản như máy tính, mạng Internet, bảng tương tác, nhà trường nên phát triển hệ thống phần mềm quản lý học sinh, nền tảng học tập trực tuyến, thư viện học liệu số và kho dữ liệu dùng chung. Mỗi đơn vị cần có kế hoạch bảo trì, nâng cấp định kỳ, tránh để thiết bị hư hỏng hoặc sử dụng không hiệu quả. Quản lý sử dụng cơ sở vật chất phải hướng đến mục tiêu tiết kiệm, bền vững và phục vụ trực tiếp cho các hoạt động chuyên môn.
Năm là, đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động ứng dụng CNTT trong dạy học theo hướng thực chất, khách quan và dựa trên minh chứng cụ thể. Bộ tiêu chí đánh giá cần được xây dựng trên cơ sở các tiêu chuẩn nghề nghiệp giáo viên và mục tiêu phát triển năng lực số. Đánh giá không nên chỉ tập trung vào số lượng tiết học có sử dụng công nghệ mà phải xem xét chiều sâu sư phạm, mức độ sáng tạo của giáo viên và hiệu quả học tập của học sinh. Kết quả kiểm tra cần được phản hồi kịp thời, làm căn cứ cho điều chỉnh kế hoạch, bồi dưỡng chuyên môn và khen thưởng, khích lệ sáng kiến. Khi đánh giá được thực hiện nghiêm túc, công bằng và gắn liền với cải tiến, chất lượng ứng dụng CNTT sẽ được nâng cao rõ rệt.
Sáu là, mở rộng hợp tác và huy động nguồn lực xã hội phục vụ chuyển đổi số giáo dục tiểu học. Mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường với doanh nghiệp công nghệ, cơ quan truyền thông, tổ chức xã hội và cộng đồng phụ huynh cần được củng cố và phát huy. Các chương trình phối hợp trong đào tạo, tư vấn kỹ thuật, tài trợ thiết bị hay chia sẻ nền tảng học tập trực tuyến sẽ tạo điều kiện để nhà trường cập nhật công nghệ mới và nâng cao năng lực cho đội ngũ. Song song đó, công tác truyền thông cần được đẩy mạnh để phụ huynh hiểu rõ lợi ích và trách nhiệm trong việc đồng hành cùng con em trong học tập số. Sự gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường – gia đình – xã hội sẽ bảo đảm nguồn lực và tính bền vững cho quá trình chuyển đổi số.
Bảy là, bảo đảm tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hoạt động quản lý ứng dụng CNTT. Công nghệ thay đổi nhanh chóng, do đó cơ chế quản lý phải mềm dẻo, có khả năng cập nhật và điều chỉnh thường xuyên. Nhà trường cần xây dựng hệ thống theo dõi, tổng kết và chia sẻ kinh nghiệm định kỳ, qua đó nhân rộng các mô hình ứng dụng hiệu quả và khắc phục kịp thời những hạn chế. Quản lý ứng dụng CNTT cần được duy trì như một quá trình liên tục, gắn với chu trình cải tiến không ngừng, giúp nhà trường từng bước hình thành văn hóa học tập và quản lý trong môi trường số.
3. Kết luận
Quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học bậc tiểu học là nội dung quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số giáo dục tại các nhà trường. Thực tiễn triển khai cho thấy, dù đã đạt nhiều kết quả tích cực, song vẫn còn sự thiếu đồng bộ trong nhận thức, năng lực đội ngũ, cơ sở vật chất và công cụ đánh giá. Tăng cường quản lý ứng dụng CNTT đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa tư duy đổi mới, năng lực số, hạ tầng công nghệ và cơ chế chính sách, trong đó yếu tố con người đóng vai trò quyết định. Khi quản lý ứng dụng CNTT được thực hiện một cách khoa học, có chiến lược và bền vững, các trường tiểu học Việt Nam sẽ từng bước trở thành những “trường học số” thực thụ – nơi công nghệ phục vụ đổi mới phương pháp, nâng cao năng lực học sinh, và góp phần xây dựng nền giáo dục hiện đại, nhân văn trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo
[1] Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018). Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể 2018.
[2] Bộ Thông tin và Truyền thông. (2020). Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
[3] Nguyễn, V. C. (2021). Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở tiểu học – Cơ hội và thách thức. Tạp chí Giáo dục, 502.
[4] Lê, T. L. A. (2022). Phát triển năng lực số cho giáo viên tiểu học trong bối cảnh chuyển đổi số. Nxb Đại học Sư phạm.
[5] UNESCO. (2023). Guidelines on digital transformation in education. Paris.
[6] Trần, T. T. H. (2024). Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến ở tiểu học theo tiếp cận năng lực số. Tạp chí Quản lý Giáo dục, 146.