ThS. Đào Hoa Tươi
Khoa Chuyên môn kỹ thuật,
Trường Quân sự, Quân đoàn 34, TP. Hồ Chí Minh
Email:daohongtuoi16@gmai.com
Tóm tắt
Bài viết làm rõ vai trò của Quân đội Nhân dân Việt Nam trong công tác dân vận với tư cách là nhân tố nòng cốt xây dựng và củng cố thế trận lòng dân trong nền quốc phòng toàn dân. Trên cơ sở vận dụng chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, nghiên cứu phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất định hướng phát huy sức mạnh tổng hợp của quốc phòng toàn dân trong tình hình mới. Qua đó, bài viết góp phần khẳng định công tác dân vận của Quân đội là nội dung quan trọng bảo đảm sự gắn bó máu thịt giữa quân đội với Nhân dân, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học phục vụ hoạch định chủ trương, chính sách quốc phòng, an ninh trong bối cảnh hiện nay.
Từ khóa: Công tác dân vận, thế trận lòng dân, quốc phòng toàn dân, Quân đội Nhân dân Việt Nam, niềm tin chính trị.
Abstract
The article explains the role of the Vietnam People’s Army in mass mobilization as a key force in building and strengthening the “people’s hearts and minds posture” within the entire population's national defense. Based on the principles of Mac–Lenin and Ho Chi Minh Thought, the study examines the theoretical and practical foundations and suggests directions for enhancing the combined strength of the all-people national defense in the current situation. Therefore, the article asserts that the Army's mass mobilization efforts are essential for maintaining a close connection between the Army and the People, while providing scientific reasoning to support the development of national defense and security policies today.
Keywords: Mass mobilization, people’s hearts and minds posture, all-people national defense, Vietnam People’s Army, political trust.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hiện nay, việc củng cố nền quốc phòng toàn dân gắn với xây dựng thế trận lòng dân không chỉ là nhiệm vụ an ninh - quân sự thuần túy mà còn là một chiến lược phát triển con người, phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Thiên thời không quan trọng bằng địa lợi, mà địa lợi không quan trọng bằng nhân hòa” [5, tr. 594], trong đó “nhân hòa” chính là sức mạnh của toàn dân đồng lòng trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và xây dựng đất nước trường tồn.
Quân đội Nhân dân Việt Nam từ khi thành lập vào ngày 22/12/1944 dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phát triển từ một đội tuyên truyền giải phóng quân nhỏ thành lực lượng võ trang trung tâm, đóng vai trò nòng cốt trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, đồng thời củng cố nền quốc phòng toàn dân, toàn diện và hiện đại. Trong thực tiễn, vai trò của Quân đội Nhân dân Việt Nam không chỉ giới hạn trong nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ biên cương mà còn tham gia sâu rộng trong công tác dân vận, xây dựng thế trận lòng dân. Quân đội tích cực phối hợp chặt chẽ với chính quyền các cấp và lực lượng quần chúng, thực hiện công tác dân vận, hỗ trợ nhân dân trong giảm nghèo, phòng chống thiên tai - dịch bệnh và phát triển kinh tế xã hội, góp phần làm cho “quốc phòng gắn liền với dân sinh” một cách thực chất [8]. Lịch sử xây dựng quốc phòng Việt Nam cho thấy, thế trận lòng dân là nền tảng vững chắc của quốc phòng toàn dân, nơi mọi công dân, trong đó có hệ thống Quân đội, Dân quân tự vệ, Cảnh sát và toàn thể nhân dân cùng tham gia bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Tư tưởng Hồ Chí Minh về quốc phòng toàn dân nhấn mạnh: xây dựng quốc phòng phải dựa vào sức mạnh chính trị, tinh thần và vật chất của toàn thể nhân dân; quân đội chỉ có thể phát huy tối đa năng lực khi gắn bó mật thiết với quần chúng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, các mối đe dọa về an ninh truyền thống lẫn phi truyền thống ngày càng phức tạp, điều đó không chỉ đòi hỏi trình độ kỹ thuật - chiến lược cao hơn mà còn yêu cầu sức mạnh đoàn kết và ý thức trách nhiệm quốc gia của toàn dân. Quân đội Nhân dân Việt Nam tiếp tục giữ vai trò trung tâm thúc đẩy xây dựng nền quốc phòng toàn dân hiện đại, vừa bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, vừa góp phần ổn định xã hội, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững [10]. Do vậy, nghiên cứu vai trò của Quân đội Nhân dân Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn là một biểu hiện sinh động của quan điểm phát triển con người trong chiến lược quốc phòng - an ninh, góp phần khẳng định sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc trong thế trận lòng dân và quốc phòng toàn dân trong thời đại mới.
2. Cơ sở lý luận về công tác dân vận, thế trận lòng dân và quốc phòng
toàn dân
2.1. Quan niệm của chủ nghĩa Mác-Lênin về vai trò của quần chúng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng và bảo vệ chính quyền cách mạng
Chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định quần chúng nhân dân là chủ thể sáng tạo lịch sử và là lực lượng quyết định mọi thắng lợi của cách mạng xã hội. C.Mác và Ph.Ăngghen cho rằng lịch sử không phải là sản phẩm của những cá nhân kiệt xuất hay ý chí siêu nhiên mà là kết quả hoạt động thực tiễn của quần chúng nhân dân trong những điều kiện lịch sử - xã hội cụ thể. C.Mác nhấn mạnh “Lịch sử gọi những con người tự làm cho mình trở nên cao quý bằng việc cống hiến cho sự nghiệp chung, là những con người vĩ đại; kinh nghiệm ca ngợi con người đem lại hạnh phúc cho hầu hết mọi người, là con người hạnh phúc nhất” [3, tr. 8]. Quan điểm này khẳng định vai trò trung tâm của nhân dân trong tiến trình phát triển lịch sử. Trên cơ sở đó, V.I.Lênin phát triển học thuyết về vai trò của quần chúng nhân dân trong điều kiện cách mạng vô sản và xây dựng chính quyền mới. Ông cho rằng cách mạng chỉ có thể thắng lợi khi được quần chúng nhân dân giác ngộ, tổ chức và tham gia một cách tự giác. V.I.Lênin chỉ rõ: “Không có sự đồng tình ủng hộ của đại đa số nhân dân lao động đối với đội tiền phong của mình, tức là đối với giai cấp vô sản, thì cách mạng vô sản không thể thực hiện được” [14, tr. 251]. Theo ông, sức mạnh của chính quyền cách mạng trước hết bắt nguồn từ sự ủng hộ và niềm tin của nhân dân.
Từ những luận điểm đó, chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định sức mạnh chính trị - tinh thần của quần chúng nhân dân là nhân tố quyết định sự tồn tại và phát triển của chính quyền cách mạng. Đây chính là cơ sở lý luận nền tảng cho quan niệm quốc phòng toàn dân, trong đó sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc là sự nghiệp của toàn thể nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng.
2.2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân, dân vận và bản chất Nhân dân của quân đội cách mạng
Trên nền tảng chủ nghĩa Mác-Lênin, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phát triển hệ thống tư tưởng sâu sắc và giàu giá trị nhân văn về vai trò của nhân dân, công tác dân vận và bản chất nhân dân của quân đội cách mạng Việt Nam. Người khẳng định: “Nước lấy dân làm gốc” [5, tr. 501], coi nhân dân vừa là mục tiêu, vừa là động lực của cách mạng, đồng thời nhấn mạnh mọi đường lối, chính sách không xuất phát từ lợi ích của nhân dân, không dựa vào dân thì khó có thể thành công.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, dân vận giữ vị trí đặc biệt quan trọng, có ý nghĩa quyết định đối với sự nghiệp cách mạng. Người chỉ rõ: “Dân vận kém thì việc gì cũng kém, dân vận khéo thì việc gì cũng thành công” [6, tr. 234]. Dân vận không chỉ là tuyên truyền mà là quá trình tổ chức, hướng dẫn và phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong mọi lĩnh vực, trong đó có nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
Đối với quân đội, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định bản chất nhân dân sâu sắc khi nêu rõ: “Quân đội ta là quân đội nhân dân. Nghĩa là con em ruột thịt của nhân dân… Ngoài lợi ích của nhân dân, quân đội ta không có lợi ích nào khác” [7, tr. 334]. Quân đội phải gắn bó máu thịt với nhân dân, vừa là lực lượng chiến đấu, vừa là lực lượng công tác và lao động sản xuất, lấy phục vụ nhân dân làm thước đo phẩm chất cách mạng. Tư tưởng đó trở thành nền tảng tư tưởng - lý luận quan trọng của quốc phòng Việt Nam, kết tinh truyền thống dựa vào dân để giữ nước của dân tộc.
2.3. Khái niệm “thế trận lòng dân” với tư cách là phạm trù chính trị - xã hội trong lý luận quốc phòng Việt Nam
“Thế trận lòng dân” là một phạm trù chính trị - xã hội đặc thù trong lý luận quốc phòng Việt Nam, phản ánh trạng thái ổn định, đồng thuận và gắn bó giữa nhân dân với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa. Khác với các loại thế trận quân sự thuần túy, thế trận lòng dân không biểu hiện bằng bố trí lực lượng hay vũ khí trang bị mà được hình thành từ niềm tin chính trị, ý thức trách nhiệm, tinh thần yêu nước và sự sẵn sàng tham gia bảo vệ Tổ quốc của nhân dân.
Trong lý luận quốc phòng Việt Nam, thế trận lòng dân được coi là nền tảng chính trị - tinh thần của quốc phòng toàn dân, giữ vai trò chi phối và quyết định hiệu quả của các yếu tố khác như thế trận quân sự, an ninh, kinh tế. Một khi lòng dân yên, dân tin Đảng, tin Nhà nước thì quốc phòng vững chắc; ngược lại, nếu lòng dân ly tán, mất niềm tin thì mọi tiềm lực quốc phòng đều trở nên mong manh.
Khái niệm thế trận lòng dân thể hiện rõ đặc trưng nhân văn và tiến bộ của quốc phòng Việt Nam: lấy con người làm trung tâm, lấy sự đồng thuận xã hội làm sức mạnh cốt lõi. Đây cũng là sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, nơi lịch sử dựng nước và giữ nước luôn gắn liền với sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc.
2.4. Mối quan hệ biện chứng giữa công tác dân vận, thế trận lòng dân và nền quốc phòng toàn dân
Công tác dân vận, thế trận lòng dân và nền quốc phòng toàn dân tồn tại trong mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại, bổ sung và quy định lẫn nhau. Công tác dân vận là phương thức cơ bản để xây dựng, củng cố và phát huy thế trận lòng dân; trong khi thế trận lòng dân là kết quả trực tiếp, đồng thời là điều kiện bảo đảm hiệu quả của công tác dân vận. Cả hai yếu tố này hợp thành nền tảng chính trị - tinh thần của quốc phòng toàn dân.
Quốc phòng toàn dân không thể hình thành và phát triển vững chắc nếu thiếu công tác dân vận hiệu quả. Thông qua dân vận, Đảng, Nhà nước và lực lượng vũ trang truyền tải đường lối, chính sách đến nhân dân, đồng thời tiếp nhận ý kiến, nguyện vọng chính đáng của nhân dân, từ đó củng cố niềm tin và sự đồng thuận xã hội. Chính sự đồng thuận ấy tạo nên thế trận lòng dân vững chắc, làm “lá chắn mềm” nhưng có sức mạnh đặc biệt trước mọi âm mưu, thủ đoạn xâm phạm an ninh quốc gia.
Ngược lại, khi thế trận lòng dân được củng cố, nhân dân chủ động tham gia vào sự nghiệp quốc phòng thì quốc phòng toàn dân không còn là nhiệm vụ mang tính hành chính mà trở thành nhu cầu tự thân và hành động tự giác của toàn xã hội. Đây chính là biểu hiện tập trung của mối quan hệ thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, giữa mục tiêu bảo vệ Tổ quốc và phát triển con người trong tư duy quốc phòng Việt Nam hiện đại.
3. Quân đội Nhân dân Việt Nam với chức năng thực hiện công tác dân vận
3.1. Quân đội nhân dân Việt Nam trong hệ thống chính trị với ba chức năng cơ bản: chiến đấu, công tác và lao động sản xuất
Trong hệ thống chính trị, Quân đội Nhân dân Việt Nam là lực lượng chính trị, lực lượng chiến đấu trung thành, tin cậy của Đảng, Nhà nước và Nhân dân, được tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt. Ngay từ khi thành lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác định rõ ba chức năng cơ bản của quân đội cách mạng: đội quân chiến đấu, đội quân công tác và đội quân lao động sản xuất. Ba chức năng này thống nhất hữu cơ, phản ánh bản chất nhân dân, tính chính trị - xã hội sâu sắc của quân đội Việt Nam.
Quan điểm này tiếp tục được khẳng định trong các văn kiện của Đảng, đặc biệt là Luật Quốc phòng năm 2018, trong đó nhấn mạnh quân đội không chỉ có nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc mà còn tham gia xây dựng hệ thống chính trị, phát triển kinh tế - xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Chức năng công tác và lao động sản xuất tạo nền tảng thực tiễn để quân đội gắn bó mật thiết với nhân dân, trực tiếp tham gia vào đời sống xã hội, qua đó phát huy vai trò nòng cốt trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân và thế trận lòng dân [11].
3.2. Công tác dân vận của Quân đội như một bộ phận cấu thành công tác dân vận của Đảng và hệ thống chính trị
Công tác dân vận của Quân đội Nhân dân Việt Nam là bộ phận hữu cơ trong công tác dân vận của Đảng và toàn bộ hệ thống chính trị, chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước và sự phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội. Nghị quyết số 25-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI về tăng cường và đổi mới sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác dân vận đã xác định rõ trách nhiệm của các lực lượng vũ trang trong việc thực hiện dân vận, coi đây là nhiệm vụ chính trị thường xuyên, lâu dài [1].
Trong quân đội, công tác dân vận được triển khai đồng bộ thông qua các hoạt động tuyên truyền, vận động quần chúng, tham gia xây dựng cơ sở chính trị, phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo, phòng chống thiên tai, dịch bệnh và giữ vững an ninh chính trị ở địa bàn chiến lược. Thông qua đó, quân đội góp phần cụ thể hóa quan điểm “dân là gốc”, tăng cường mối quan hệ máu thịt giữa Đảng, quân đội và nhân dân, làm sâu sắc thêm nền tảng chính trị - xã hội của quốc phòng toàn dân.
3.3. Đặc điểm của công tác dân vận trong Quân đội: tính gương mẫu, kỷ luật, bền bỉ và gắn bó trực tiếp với Nhân dân ở cơ sở
Công tác dân vận của Quân đội Nhân dân Việt Nam mang những đặc điểm riêng biệt, xuất phát từ bản chất cách mạng, kỷ luật nghiêm minh và phương thức tổ chức chặt chẽ của quân đội. Trước hết, công tác dân vận của quân đội thể hiện tính gương mẫu cao, được tiến hành bằng hành động thực tiễn, “nói đi đôi với làm”, tạo sức lan tỏa và niềm tin trong nhân dân. Tính kỷ luật và tổ chức thống nhất giúp các hoạt động dân vận của quân đội diễn ra bền bỉ, liên tục, kể cả trong những điều kiện khó khăn, phức tạp.
Bên cạnh đó, quân đội có lợi thế đặc biệt trong việc bám sát cơ sở, gắn bó trực tiếp với nhân dân, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo - những địa bàn chiến lược về quốc phòng, an ninh. Các hoạt động dân vận ở đây không chỉ mang ý nghĩa xã hội mà còn trực tiếp góp phần giữ vững ổn định chính trị, củng cố “phên giậu” của Tổ quốc. Điều này phù hợp với yêu cầu được đặt ra trong các nghị quyết của Quân ủy Trung ương về xây dựng quân đội vững mạnh về chính trị, làm nòng cốt trong xây dựng thế trận lòng dân.
3.4. Vai trò của cán bộ, chiến sĩ trong thực hiện công tác dân vận bằng hành động, tác phong và chuẩn mực đạo đức cách mạng
Trong công tác dân vận, cán bộ, chiến sĩ là chủ thể trực tiếp, giữ vai trò quyết định hiệu quả và chất lượng dân vận của quân đội. Thực hiện công tác dân vận không chỉ bằng lời nói, khẩu hiệu mà trước hết bằng hành động cụ thể, tác phong gần dân, trọng dân, hiểu dân và có trách nhiệm với nhân dân. Chuẩn mực đạo đức cách mạng của người quân nhân là trung thành, tận tụy, liêm khiết, chí công vô tư, đây chính là “thước đo” niềm tin của nhân dân đối với quân đội.
Vì vậy, thực hiện Chỉ thị số 05-CT/TW của Bộ Chính trị về đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong quân đội đã góp phần nâng cao chất lượng công tác dân vận, làm cho hình ảnh “Bộ đội Cụ Hồ” tiếp tục tỏa sáng trong lòng nhân dân [2]. Thông qua từng việc làm cụ thể, từng mối quan hệ hằng ngày với nhân dân, cán bộ, chiến sĩ không chỉ hoàn thành nhiệm vụ chính trị mà còn trực tiếp tham gia xây dựng thế trận lòng dân vững chắc, nền tảng tinh thần bền vững của nền quốc phòng toàn dân trong tình hình mới.
4. Nội dung và phương thức về công tác dân vận của Quân đội Nhân dân
Việt Nam
4.1. Tham gia phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới và đô thị văn minh
Tham gia phát triển kinh tế - xã hội là một nội dung quan trọng trong công tác dân vận của Quân đội Nhân dân Việt Nam, thể hiện sinh động chức năng đội quân công tác và đội quân lao động sản xuất. Thực tiễn cho thấy, thông qua các chương trình giúp dân phát triển sản xuất, xóa đói giảm nghèo, xây dựng kết cấu hạ tầng cơ sở, quân đội đã góp phần trực tiếp nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo. Nội dung này phù hợp với tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, xác định phát triển kinh tế - xã hội gắn với tăng cường quốc phòng, an ninh là nhiệm vụ chiến lược lâu dài.
Trong xây dựng nông thôn mới và đô thị văn minh, quân đội tích cực phối hợp với chính quyền địa phương và các tổ chức chính trị - xã hội, tham gia làm đường giao thông, xây dựng nhà ở, trường học, trạm y tế, chỉnh trang môi trường sống. Những hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế - xã hội mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân, tạo nền tảng xã hội vững chắc cho thế trận lòng dân và nền quốc phòng toàn dân.
4.2. Phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai, dịch bệnh, cứu hộ, cứu nạn và bảo đảm an sinh xã hội
Phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai, dịch bệnh là một phương thức dân vận đặc thù, mang tính nhân văn sâu sắc của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Trong những tình huống khẩn cấp, quân đội luôn là lực lượng xung kích, đi đầu trong cứu hộ, cứu nạn, bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân, thể hiện rõ bản chất “vì nhân dân mà phục vụ”. Nội dung này được thể chế hóa trong Luật Quốc phòng năm 2018 và các nghị quyết của Quân ủy Trung ương về nhiệm vụ quân sự, quốc phòng trong tình hình mới.
Thực tiễn phòng, chống dịch bệnh và thiên tai những năm gần đây cho thấy, sự có mặt kịp thời, trách nhiệm và kỷ luật của quân đội đã góp phần quan trọng ổn định đời sống xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước và chế độ. Qua đó, công tác dân vận của quân đội không chỉ giải quyết những vấn đề trước mắt mà còn tạo dựng nền tảng an sinh xã hội bền vững, làm sâu sắc thêm mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa quân đội và nhân dân.
4.3. Công tác tuyên truyền, vận động Nhân dân chấp hành đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước
Tuyên truyền, vận động nhân dân chấp hành đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước là nội dung xuyên suốt trong công tác dân vận của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Với vị thế là lực lượng chính trị - vũ trang trung thành của Đảng, quân đội có vai trò quan trọng trong việc đưa các chủ trương, nghị quyết của Đảng vào đời sống xã hội, góp phần nâng cao nhận thức chính trị, ý thức pháp luật và tinh thần trách nhiệm công dân của nhân dân.
Thông qua đội ngũ cán bộ, chiến sĩ bám sát cơ sở, đặc biệt ở các địa bàn chiến lược, quân đội trực tiếp tham gia tuyên truyền, giải thích, thuyết phục nhân dân hiểu đúng, tin tưởng và tự giác thực hiện các chính sách của Đảng và Nhà nước. Hoạt động này góp phần ngăn ngừa, làm thất bại âm mưu lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo, dân chủ, nhân quyền để gây mất ổn định chính trị - xã hội, phù hợp với yêu cầu được đặt ra trong Nghị quyết số 25-NQ/TW về công tác dân vận.
4.4. Xây dựng cơ sở chính trị địa phương vững mạnh, góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội
Xây dựng cơ sở chính trị địa phương vững mạnh là nội dung then chốt trong công tác dân vận của Quân đội Nhân dân Việt Nam, có ý nghĩa trực tiếp đối với việc giữ vững ổn định chính trị - xã hội và tăng cường quốc phòng, an ninh từ cơ sở. Quân đội chủ động phối hợp với cấp ủy, chính quyền địa phương tham gia củng cố hệ thống chính trị cơ sở, xây dựng đội ngũ cán bộ, phát huy vai trò của các tổ chức quần chúng trong cộng đồng dân cư.
Thông qua các hoạt động dân vận, quân đội góp phần nâng cao năng lực lãnh đạo của tổ chức đảng ở cơ sở, tăng cường hiệu lực quản lý của chính quyền và phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Đây là yếu tố quan trọng để hình thành “thế trận lòng dân” vững chắc, làm cơ sở cho việc phòng ngừa, xử lý hiệu quả các tình huống phức tạp về an ninh, trật tự. Nội dung này phù hợp với quan điểm của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh toàn diện, coi đây là nền tảng để bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
5. Từ công tác dân vận đến xây dựng và củng cố thế trận lòng dân
5.1. Công tác dân vận của Quân đội trong củng cố niềm tin chính trị của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ
Niềm tin chính trị của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa là nền tảng cốt lõi của thế trận lòng dân. Trong quá trình đó, công tác dân vận của Quân đội Nhân dân Việt Nam giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi quân đội vừa là lực lượng vũ trang nòng cốt, vừa là lực lượng chính trị gắn bó trực tiếp với đời sống Nhân dân. Thông qua các hoạt động giúp dân phát triển kinh tế - xã hội, phòng chống thiên tai, bảo đảm an sinh và giữ gìn trật tự, quân đội đã hiện thực hóa các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước bằng những hành động cụ thể, dễ nhận thấy và có sức thuyết phục cao.
Niềm tin của Nhân dân không được tạo dựng bằng tuyên truyền đơn thuần mà được hình thành và củng cố thông qua thực tiễn phục vụ Nhân dân một cách trách nhiệm, kỷ luật và nhân văn. Chính hình ảnh “Bộ đội Cụ Hồ” trong đời sống hằng ngày đã trở thành biểu tượng sinh động của mối quan hệ máu thịt giữa quân đội với Nhân dân, qua đó góp phần củng cố nền tảng chính trị - xã hội của quốc phòng toàn dân.
5.2. Gắn kết lợi ích quốc phòng với lợi ích thiết thực của Nhân dân, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo
Nguyên tắc quan trọng để xây dựng thế trận lòng dân vững chắc là gắn kết hài hòa giữa lợi ích quốc phòng với lợi ích thiết thực, lâu dài của Nhân dân. Đối với các địa bàn chiến lược như vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, nơi điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, công tác dân vận của quân đội càng có ý nghĩa đặc biệt trong việc tạo dựng sự đồng thuận và gắn bó của Nhân dân với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Thông qua việc tham gia xây dựng hạ tầng, hỗ trợ sinh kế, chăm sóc y tế, giáo dục và bảo đảm an sinh xã hội, quân đội góp phần giúp Nhân dân “an cư lạc nghiệp”, từ đó hình thành ý thức tự giác gắn bó với quốc phòng, an ninh. Khi lợi ích quốc phòng được cảm nhận như một bộ phận của lợi ích dân sinh, Nhân dân không chỉ là đối tượng được bảo vệ mà trở thành lực lượng chủ động tham gia bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia ngay từ cơ sở.
5.3. Phát huy vai trò chủ thể của Nhân dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc
Thế trận lòng dân chỉ thực sự bền vững khi Nhân dân được xác lập và phát huy đúng vai trò chủ thể của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Công tác dân vận của Quân đội Nhân dân Việt Nam không dừng lại ở việc vận động, hỗ trợ mà hướng tới nâng cao nhận thức, trách nhiệm và năng lực tham gia của Nhân dân trong các hoạt động quốc phòng, an ninh. Thông qua dân vận, quân đội góp phần khơi dậy truyền thống yêu nước, tinh thần tự lực, tự cường và ý thức cộng đồng của Nhân dân, tạo điều kiện để Nhân dân tham gia vào các hình thức bảo vệ an ninh từ cơ sở như giữ gìn trật tự xã hội, bảo vệ chủ quyền biên giới, biển đảo và đấu tranh phòng, chống các biểu hiện xâm phạm lợi ích quốc gia. Khi Nhân dân nhận thức đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình, thế trận lòng dân sẽ được xây dựng trên cơ sở tự giác, bền vững và lâu dài, thay vì sự huy động mang tính hành chính.
5.4. Thế trận lòng dân như nhân tố quyết định sức mạnh tổng hợp của nền quốc phòng toàn dân
Trong lý luận và thực tiễn quốc phòng Việt Nam, thế trận lòng dân được xác định là nhân tố quyết định sức mạnh tổng hợp của nền quốc phòng toàn dân. Đây là yếu tố nền tảng, chi phối hiệu quả của các tiềm lực khác như kinh tế, quân sự, khoa học - công nghệ và ngoại giao. Một nền quốc phòng dù được đầu tư lớn về vật chất nhưng nếu thiếu sự đồng thuận và ủng hộ của Nhân dân thì khó có thể bền vững.
Thế trận lòng dân không chỉ là “hậu phương vững chắc” mà còn là lực lượng trực tiếp tham gia bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, làm thất bại mọi âm mưu phá hoại ngay từ khi chưa chuyển hóa thành xung đột vũ trang. Vì vậy, từ công tác dân vận đến xây dựng và củng cố thế trận lòng dân không phải là quá trình ngắn hạn mà là nhiệm vụ chiến lược, thường xuyên của Quân đội Nhân dân Việt Nam trong sự nghiệp xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
6. Thực tiễn và những vấn đề đặt ra hiện nay
6.1. Những kết quả nổi bật trong công tác dân vận của Quân đội nhân dân Việt Nam thời gian qua
Trong giai đoạn 2021-2025, công tác dân vận của Quân đội Nhân dân Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả nổi bật, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp củng cố thế trận lòng dân và xây dựng nền quốc phòng toàn dân. Toàn quân đã huy động gần 887.000 lượt cán bộ, chiến sĩ và gần 42.000 lượt phương tiện tham gia các hoạt động dân vận tại cơ sở như giúp dân chỉnh trang nông thôn mới, xây dựng nhà ở cho người nghèo và hộ chính sách, bảo đảm an sinh xã hội và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội địa phương [12]. Những hoạt động này đã góp phần tăng cường mối quan hệ máu thịt giữa quân đội với Nhân dân và củng cố lòng tin chính trị ở cơ sở.
Công tác dân vận cũng gắn chặt với phong trào thi đua “Dân vận khéo”, xây dựng các mô hình dân vận sáng tạo, phù hợp với đặc điểm từng địa bàn dân cư, nhất là vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Quân đội phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương vận động nhân dân chấp hành chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước, góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội, thúc đẩy phát triển kinh tế - văn hóa tại cơ sở [4].
Ngoài ra, trong các hoạt động phòng, chống thiên tai, dịch bệnh, lực lượng quân đội đã huy động hàng trăm nghìn cán bộ, chiến sĩ và trang thiết bị, phương tiện để tham gia cứu trợ, sơ tán nhân dân, bảo đảm an toàn tính mạng và tài sản cho nhân dân. Theo một báo cáo tổng hợp, lực lượng vũ trang đã huy động hơn 460.000 người tham gia hoạt động ứng phó thiên tai - thảm họa, thể hiện vai trò nòng cốt trong bảo vệ an sinh xã hội tại các địa bàn khó khăn [13].
6.2. Những hạn chế, khó khăn và thách thức trong bối cảnh kinh tế thị trường, đô thị hóa và hội nhập quốc tế
Mặc dù đạt nhiều kết quả tích cực, công tác dân vận của Quân đội vẫn phải đối mặt với những khó khăn và thách thức mới trong bối cảnh kinh tế thị trường, đô thị hóa nhanh và hội nhập quốc tế sâu rộng. Một trong những hạn chế là sự đa dạng về nhận thức và thực tiễn ở các địa bàn dân cư, khiến công tác tuyên truyền, vận động đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt hơn, nhất là trong các khu vực đô thị phức hợp nơi tộc hệ xã hội đa dạng, phong trào kinh tế mới phát triển mạnh.
Thách thức khác đến từ áp lực phân hóa kinh tế - xã hội và những diễn biến phức tạp về an ninh phi truyền thống như buôn bán ma túy, di cư tự do theo hướng kinh tế, tranh chấp đất đai do phát triển đô thị. Tình trạng này yêu cầu quân đội phối hợp chặt chẽ hơn với chính quyền và cư dân trong việc định hướng nhận thức, giải quyết mâu thuẫn ngay từ cơ sở, đồng thời phải đảm bảo thực hiện chức năng quốc phòng trong điều kiện hội nhập sâu rộng [9].
Bên cạnh đó, đa dạng hóa hình thức vận động và đáp ứng yêu cầu của công tác dân vận trong môi trường số là thách thức đặt ra trong giai đoạn mới. Trong khi các thế lực thù địch sử dụng không gian mạng để xuyên tạc, kích động, gây mất đoàn kết xã hội, công tác dân vận của quân đội cần tiếp cận đa kênh, ứng dụng công nghệ số để tăng cường tuyên truyền chính sách, định hướng dư luận và củng cố niềm tin của Nhân dân.
6.3. Những yêu cầu mới đối với công tác dân vận của Quân đội trong bảo vệ
Tổ quốc từ sớm, từ xa
Trước bối cảnh an ninh truyền thống và phi truyền thống đan xen, công tác dân vận cần được định hướng theo yêu cầu bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, gắn với xây dựng thế trận lòng dân vững mạnh ở mọi địa bàn, từ đô thị đến vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo. Điều này đòi hỏi công tác dân vận phải tiếp tục đổi mới nội dung, phương thức và nâng cao chất lượng hoạt động tuyên truyền, vận động phù hợp với từng nhóm đối tượng trong xã hội đa dạng.
Quân đội cần tăng cường phối hợp với các lực lượng trong hệ thống chính trị để tích hợp công tác dân vận vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và an ninh phi truyền thống, làm cho Nhân dân hiểu sâu sắc hơn mối quan hệ giữa phát triển và bảo vệ Tổ quốc. Đồng thời, năng lực dự báo, phân tích và ứng phó với các tình huống phức tạp ở cơ sở phải được chú trọng thông qua đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chuyên trách, ứng dụng công nghệ hiện đại trong công tác dân vận.
Thực tiễn cũng chỉ rõ, công tác dân vận phải hướng tới phát huy vai trò chủ thể của nhân dân, đổi mới phương thức tương tác trực tiếp giữa quân đội - chính quyền - nhân dân, tạo sự đồng thuận cao trong bảo vệ Tổ quốc. Đây không chỉ là nhiệm vụ chính trị quan trọng mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng và củng cố thế trận lòng dân trong nền quốc phòng toàn dân hiện đại.
7. Định hướng phát huy vai trò của Quân đội Nhân dân Việt Nam trong củng cố nền quốc phòng toàn dân
7.1. Tiếp tục quán triệt sâu sắc quan điểm của Đảng về công tác dân vận và quốc phòng toàn dân
Tiếp tục quán triệt sâu sắc quan điểm của Đảng về công tác dân vận và quốc phòng toàn dân là định hướng mang tính nền tảng trong phát huy vai trò của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Đây là yêu cầu chính trị thường xuyên, gắn với bản chất cách mạng và truyền thống “từ Nhân dân mà ra, vì Nhân dân mà chiến đấu” của Quân đội. Việc quán triệt phải bảo đảm thống nhất từ nhận thức đến hành động, làm cho cán bộ, chiến sĩ thấm nhuần quan điểm “dân là gốc”. Trên cơ sở đó, Quân đội nhận thức rõ vai trò vừa là lực lượng vũ trang, vừa là lực lượng chính trị trung thành của Đảng và Nhân dân. Quá trình triển khai cần gắn với cụ thể hóa các nghị quyết, chỉ thị của Đảng vào nhiệm vụ từng cơ quan, đơn vị. Thông qua thực tiễn, tiếp tục củng cố mối quan hệ quân - dân, tạo nền tảng chính trị - xã hội vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc.
7.2. Đổi mới nội dung, phương thức công tác dân vận của Quân đội phù hợp với điều kiện, đối tượng và địa bàn
Đổi mới công tác dân vận của Quân đội là yêu cầu khách quan trước những biến đổi của tình hình hiện nay. Nội dung dân vận cần thiết thực, bám sát đặc điểm từng địa bàn, nhất là vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo. Công tác dân vận phải gắn chặt với xây dựng nền quốc phòng toàn dân và phát triển kinh tế - xã hội. Phương thức tiến hành cần chuyển từ tuyên truyền đơn thuần sang các hoạt động cụ thể, trực tiếp. Quân đội phát huy hiệu quả các mô hình dân vận khéo, chương trình phối hợp quân - dân. Qua đó tiếp tục khẳng định vai trò là chỗ dựa tin cậy của Nhân dân.
7.3. Tăng cường phối hợp giữa Quân đội với cấp ủy, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội
Tăng cường phối hợp giữa Quân đội với các chủ thể trong hệ thống chính trị là yêu cầu tất yếu để phát huy sức mạnh tổng hợp của quốc phòng toàn dân. Sự phối hợp phải đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, bảo đảm thống nhất mục tiêu và phương thức hành động. Thông qua phối hợp, Quân đội thực hiện tốt vai trò tham mưu chiến lược về quốc phòng. Đồng thời, tích cực tham gia xây dựng cơ sở chính trị vững mạnh và củng cố niềm tin của Nhân dân. Hoạt động phối hợp cần gắn với các phong trào thi đua yêu nước và cuộc vận động lớn. Qua đó hình thành thế trận lòng dân vững chắc ngay từ cơ sở.
7.4. Chăm lo xây dựng đội ngũ cán bộ, chiến sĩ Quân đội có bản lĩnh chính trị vững vàng, gắn bó mật thiết với Nhân dân
Xây dựng đội ngũ cán bộ, chiến sĩ có bản lĩnh chính trị vững vàng là yếu tố quyết định hiệu quả củng cố quốc phòng toàn dân. Trọng tâm là tăng cường giáo dục chính trị tư tưởng, kiên định chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Việc rèn luyện bản lĩnh chính trị phải gắn với tu dưỡng đạo đức cách mạng và chống các biểu hiện suy thoái. Đồng thời, chú trọng nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng vận động quần chúng. Thông qua thực tiễn gắn bó, phục vụ Nhân dân, phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” tiếp tục được bồi đắp. Đây là nền tảng trực tiếp củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Quân đội và Đảng.
8. Kết luận
Công tác dân vận được khẳng định là con đường trực tiếp, căn bản và bền vững để hình thành và củng cố thế trận lòng dân trong sự nghiệp xây dựng nền quốc phòng toàn dân. Thông qua dân vận, mối quan hệ máu thịt giữa Đảng, Nhà nước, Quân đội và Nhân dân không ngừng được củng cố, niềm tin chính trị của Nhân dân được bồi đắp, từ đó tạo nên nền tảng chính trị - tinh thần vững chắc cho nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống. Thực tiễn cách mạng Việt Nam cho thấy vai trò của Quân đội Nhân dân Việt Nam trong công tác dân vận là không thể thay thế. Với bản chất cách mạng, truyền thống gắn bó mật thiết với Nhân dân và vị thế là lực lượng chính trị - vũ trang trung thành của Đảng, Quân đội không chỉ thực hiện nhiệm vụ chiến đấu mà còn là lực lượng nòng cốt trong tổ chức, triển khai và lan tỏa công tác dân vận trong toàn xã hội. Chính từ những hoạt động dân vận cụ thể, thiết thực và nhân văn, hình ảnh “Bộ đội Cụ Hồ” tiếp tục được khẳng định, góp phần củng cố nền quốc phòng toàn dân gắn với thế trận lòng dân vững chắc. Trong bối cảnh hiện nay, khi các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống đan xen, việc tiếp tục phát huy công tác dân vận của Quân đội Nhân dân Việt Nam mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về mặt lý luận, điều đó góp phần làm phong phú và hoàn thiện tư duy quốc phòng toàn dân mang bản sắc Việt Nam. Về mặt thực tiễn, công tác dân vận tiếp tục là nhân tố quan trọng bảo đảm sự ổn định chính trị - xã hội, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới.
______________
Tài liệu tham khảo
[1] Ban Chấp hành Trung ương (2013). Nghị quyết số 25-NQ/TW, ngày 03/06/2013 về tăng cường và đổi mới sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác dân vận trong tình hình mới.
[2] Ban Chấp hành Trung ương (2016). Chỉ thị số 05-CT/TW, ngày 15/05/2016 về đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.
[3] C.Mác và Ph.Ăng-ghen Toàn tập (tập 1, 2000). NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội.
[4] Đỗ Xuân Tụng (2025). Phương hướng, giải pháp nâng cao chất lượng công tác dân vận của Quân đội nhân dân Việt Nam, đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới. Nguồn:https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/quoc-phong-an-ninh-oi-ngoai1/-/2018/1185502/phuong-huong%2C-giai-phap-nang-cao-chat-luong-cong-tac-dan-van-cua-quan-doi-nhan-dan-viet-nam%2C-dap-ung-yeu-cau%2C-nhiem-vu-xay-dung-va-bao-ve-to-quoc-trong-giai-doan-moi.aspx.
[5] Hồ Chí Minh Toàn tập (tập 5, 2011). NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội.
[6] Hồ Chí Minh Toàn tập (tập 6, 2011). NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội.
[7] Hồ Chí Minh Toàn tập (tập 7, 2011). NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội.
[8] Lê Ngọc Long (2025). Phát huy vai trò nòng cốt của Quân đội trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh. Nguồn: https://www.qdnd.vn/tien-toi-dai-hoi-xiv-cua-dang/phat-huy-vai-tro-nong-cot-cua-quan-doi-trong-xay-dung-nen-quoc-phong-toan-dan-vung-manh-846297, ngày 16/9/2025.
[9] Phan Thanh Đoài (2024). Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh với kết quả thực hiện phong trào thi đua “Dân vận khéo” và xây dựng “Đơn vị dân vận tốt”. Nguồn: https://nghean.dcs.vn/vi-vn/tin/bo-chi-huy-quan-su-tinh-voi-ket-qua-thuc-hien-phong-trao-thi-dua-dan-van-kheo%E2%80%9D-va-xay-dung-don-vi-dan-van-tot%E2%80%9D/73410-488093-78769, ngày 13/12/2024.
[10] Phan Văn Giang (2025). Xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Nguồn:https://www.tapchicongsan.org.vn/media-story/asset_publisher/V8hhp4dK31Gf /content/xay-dung-nen-quoc-phong-toan-dan-vung-manh-trong-ky-nguyen-vuon-minh-cua-dan-toc, ngày 27/02/2025.
[11] Quốc hội (2018), Luật Quốc phòng, Luật số 22/2018/QH14, ngày 08/06/2018.
[12] Thùy Linh (2025). Tổng kết phong trào thi đua “Dân vận khéo”, xây dựng “Đơn vị dân vận tốt” trong Quân đội giai đoạn 2021-2025. Nguồn: https://bqp.vn/vn/chi-tiet/sa-ttsk/sa-tt-qpan/tong-ket-phong-trao-thi-dua-dan-van-kheo-xay-dung-don-vi-dan-van-tot-trong-quan-doi-giai-doan-2021-2025, ngày 11/9/2025.
[13] United Nations Viet Nam (2024). Viet Nam Multi-Sector Assessment (VMSA) Reprort for typhoon Yagi Recovery. https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/2024-12/vmsa_final.pdf.
[14] V.I.Lênin Toàn tập (tập 39, 2005). NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội.