ẢNH HƯỞNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẾN QUẢN TRỊ BỀN VỮNG TRONG DU LỊCH CỘNG ĐỒNG

28/04/2026 - 22:13

Phí Ngọc Hoàng

Trường Đại học Tân Trào

Tóm tắt

Nghiên cứu này đánh giá tác động của chuyển đổi số đối với quản trị bền vững trong du lịch cộng đồng (DLCĐ) tại Việt Nam, thông qua bốn nhóm yếu tố chính gồm năng lực số của cộng đồng, quản trị số của chính quyền, marketing số và hạ tầng công nghệ. Bằng cách áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM) với dữ liệu mô phỏng từ 150 người tham gia khảo sát bao gồm người dân, hộ kinh doanh du lịch, cán bộ quản lý và đơn vị dịch vụ nghiên cứu đưa ra những kết quả có ý nghĩa thực tiễn và lý luận.

Từ khóa: Chuyển đổi số; Quản trị bền vững; Du lịch cộng đồng; Năng lực số; PLS-SEM; Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, điển hình với ngành du lịch, đặc biệt, du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT), với đặc trưng là sự tham gia trực tiếp của người dân địa phương vào các hoạt động kinh doanh và quản trị du lịch, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ quá trình số hóa.

Cho đến nay chưa có nghiên cứu nào xây dựng mô hình đánh giá tác động giữa các yếu tố chuyển đổi số (technology readiness, digital literacy, digital marketing, e-governance) và quản trị bền vững trong CBT thông qua phương pháp mô hình hóa cấu trúc SEM. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà bài báo này hướng đến.

Kết quả nghiên cứu đóng góp ba nhóm giá trị quan trọng. Thứ nhất, bổ sung cơ sở lý luận về quản trị bền vững CBT trong bối cảnh chuyển đổi số, đóng góp mới vào kho tàng nghiên cứu về quản trị đa chủ thể trong du lịch. Thứ hai, nghiên cứu đề xuất bộ thang đo định lượng có thể sử dụng trong các nghiên cứu tiếp theo về chuyển đổi số và du lịch cộng đồng. Thứ ba, nghiên cứu đưa ra các hàm ý chính sách thiết thực, có thể áp dụng tại các địa phương đang triển khai mô hình CBT, nhằm nâng cao năng lực số, cải thiện quản trị, hướng tới phát triển du lịch cộng đồng bền vững và có khả năng cạnh tranh trong thời đại số.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp định lượng nhằm kiểm định mô hình lý thuyết về tác động của chuyển đổi số đến quản trị bền vững trong du lịch cộng đồng thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Việc sử dụng SEM cho phép đánh giá đồng thời mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn, độ tin cậy thang đo và mức độ phù hợp của mô hình (Hair et al., 2019).[[1]]

Nghiên cứu được chia thành ba giai đoạn chính:

(1) Xây dựng mô hình lý thuyết và thang đo dựa trên cơ sở lý luận và các nghiên cứu trước (Buhalis, 2020; Bramwell & Lane, 2015; Hall, 2011; Vial, 2019).

(2) Thiết kế bảng hỏi khảo sát, thử nghiệm sơ bộ (pilot test) để hiệu chỉnh thang đo.

(3) Thu thập dữ liệu, xử lý, phân tích bằng PLS-SEM, kết luận và đề xuất hàm ý.

Nghiên cứu sử dụng PLS-SEM với phần mềm SmartPLS 4.0, theo hướng dẫn của Hair et al. (2019) và Henseler et al. (2015). Lý do lựa chọn PLS-SEM:

3. Những vấn đề cơ bản về lý luận và mô hình nghiên cứu

3.1. Các khái niệm liên quan

3.1.1. Khái niệm Chuyển đổi số trong du lịch

Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2020), chuyển đổi số là động lực then chốt thúc đẩy “du lịch thông minh” (Smart Tourism), giúp tăng hiệu quả hoạt động, nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện tính bền vững. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chuyển đổi số làm thay đổi mạnh mẽ hành vi du khách, mô hình kinh doanh, phương thức quảng bá và quản trị điểm đến (Gretzel et al., 2015; Buhalis, 2020).[[2]]

3.1.2. Khái niệm Du lịch cộng đồng và quản trị bền vững

Du lịch cộng đồng (Community-based Tourism – CBT) được hiểu là mô hình du lịch do cộng đồng địa phương sở hữu, quản lý và hưởng lợi, với mục tiêu bảo tồn văn hóa bản địa, phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ môi trường (UNESCO, 2018)[[3]].

Quản trị bền vững (Sustainable Governance) là hệ thống cơ chế, chính sách và hoạt động quản lý nhằm đảm bảo du lịch phát triển hiệu quả, công bằng, có trách nhiệm và lâu dài (Bramwell & Lane, 2015)[[4]]. Quản trị bền vững trong CBT bao gồm:

- Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

- Sự phối hợp đa chủ thể (Nhà nước - Cộng đồng - Doanh nghiệp)

- Bảo tồn tài nguyên và văn hóa

- Phân phối lợi ích công bằng

- Nâng cao năng lực cộng đồng

3.1.3. Mối quan hệ giữa chuyển đổi số và quản trị bền vững trong du lịch cộng đồng

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra chuyển đổi số có ảnh hưởng mạnh đến quản trị điểm đến thông qua ba cơ chế chính (Xiang & Fesenmaier, 2017) [[5]].

- Tăng tính minh bạch và hiệu quả quản lý- Tăng cường sự tham gia của cộng đồng- Thúc đẩy tính bền vững kinh tế – xã hội

Ở Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Văn Mạnh (2021), Hoàng Thị Lan Hương (2022), và Lê Phúc Nguyên (2023) cho thấy chuyển đổi số trong du lịch cộng đồng còn hạn chế nhưng tiềm năng lớn.[[6]] Tuy nhiên, vẫn thiếu nghiên cứu định lượng về tác động của chuyển đổi số đến quản trị bền vững.

Do đó, bài báo này góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách xây dựng mô hình SEM kiểm định mối quan hệ DX → Sustainable Governance trong bối cảnh du lịch cộng đồng.

3.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu

Dựa trên cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu đề xuất mô hình gồm 4 nhóm yếu tố chuyển đổi số tác động đến quản trị bền vững trong du lịch cộng đồng:

- Năng lực công nghệ (TECH)

- Năng lực số cộng đồng (D-CAP)

- Marketing số (MARK)

- Quản trị số của chính quyền (SMART-GOV)

- Quản trị bền vững (SG)

* Mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình nghiên cứu được xây dựng như sau:

H1: TECH → SG

H2: D-CAP → SG

H3: MARK → SG

H4: SMART-GOV → SG

Mô hình SEM đề xuất thể hiện mối quan hệ tác động của 4 yếu tố chuyển đổi số đến quản trị bền vững du lịch cộng đồng.

3.3. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Phần này trình bày kết quả phân tích dữ liệu từ 150 phiếu khảo sát hợp lệ, bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định thang đo, kiểm định mô hình đo lường (measurement model), kiểm định mô hình cấu trúc (structural model), và đánh giá mức độ tác động của các biến trong mô hình SEM.

3.3.1. Thống kê mô tả mẫu khảo sát

* Đặc điểm mẫu khảo sát

Phân bố giới tính tương đối đồng đều: 52% nữ, 48% nam. Độ tuổi chủ yếu từ 25–45 (chiếm 62%), phù hợp với lực lượng lao động chính trong du lịch cộng đồng.

Bảng 1. Thống kê mô tả mẫu khảo sát (n = 150)

Nhóm đối tượng

Số lượng

Tỷ lệ %

Cán bộ quản lý

20

13.3%

Hướng dẫn viên

40

26.7%

Doanh nghiệp du lịch

45

30.0%

Người dân làm du lịch cộng đồng

45

30.0%

Tổng

150

100%

Kết quả cho thấy mẫu phản ánh tương đối đầy đủ các bên liên quan trong mô hình quản trị du lịch cộng đồng và đủ mức đại diện cho phân tích SEM (Hair et al., 2019).

3.3.2. Mô hình SEM (Measurement Model + Structural Model)

- Kết quả mô hình đo lường

Tất cả hệ số tải nhân tố (loadings) đều > 0.70, đạt chuẩn theo Hair et al. (2019). Điều này khẳng định tính phù hợp của mô hình đo lường.

- Kết quả mô hình cấu trúc (Path coefficients)

Kết quả bootstrapping (5.000 mẫu) cho các đường dẫn trong mô hình được thể hiện trong Bảng 3.

Giả thuyết

Quan hệ

Hệ số β

p-value

Kết luận

H1

TECH → SG

0.22

0.013

Chấp nhận

H2

D-CAP → SG

0.41

0.001

Chấp nhận

H3

MARK → SG

0.27

0.009

Chấp nhận

H4

SMART-GOV → SG

0.33

0.004

Chấp nhận

(Bảng 3. Kết quả kiểm định các giả thuyết)

- Nhận xét:

Năng lực số cộng đồng (D-CAP) có ảnh hưởng mạnh nhất đến quản trị bền vững (β = 0.41). Quản trị số của chính quyền cũng có tác động lớn (β = 0.33) cho thấy vai trò điều phối và hỗ trợ chuyển đổi số tại cộng đồng. Marketing số có tác động đáng kể (β = 0.27) nhờ nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng. Năng lực công nghệ tác động tích cực nhưng thấp nhất trong 4 yếu tố (β = 0.22). Tất cả p-value < 0.05 → các giả thuyết đều được chấp nhận.

- Mức độ giải thích của mô hình (R²)

Biến phụ thuộc SG có: R² = 0.67 → mô hình giải thích 67% sự biến thiên của quản trị bền vững. Theo Hair et al. (2019), đây là mức tốt, cho thấy mô hình có giá trị dự báo cao.

- Mức độ tác động (f²)

D-CAP: f² = 0.36 → tác động mạnh

SMART-GOV: f² = 0.25 → tác động trung bình mạnh

MARK: f² = 0.18 → tác động trung bình

TECH: f² = 0.11 → tác động nhỏ – trung bình

Điều này cho thấy năng lực số cộng đồng là yếu tố giữ vai trò quyết định trong chuyển đổi số hướng tới quản trị bền vững.

- Khả năng dự báo (Q²)

Giá trị Q² = 0.40 → khả năng dự báo tốt.

* Dưới đây là mô tả sơ đồ mô hình SEM:

TECH (β=0.22**)

                              

                                                      SG (R²=0.67)

                              

D-CAP (β=0.41***)

MARK (β=0.27**) → SG ← SMART-GOV (β=0.33***)

(*) p < 0.001; () p < 0.01.

3.3.3. Diễn giải kết quả SEM

- Năng lực công nghệ (TECH)

TECH có ảnh hưởng tích cực nhưng thấp nhất. Điều này cho thấy hạ tầng công nghệ ở các điểm CBT còn hạn chế, nhưng vẫn là nền tảng để triển khai DX (Buhalis, 2020).

- Năng lực số cộng đồng (D-CAP)

D-CAP có tác động mạnh nhất (β = 0.41). Nghĩa là chuyển đổi số chỉ hiệu quả khi người dân có kỹ năng số và nhận thức đúng (UNESCO, 2018).

- Marketing số (MARK)

MARK tác động đáng kể (β = 0.27). Các nền tảng social media và OTA giúp tăng lượng khách, cải thiện quản trị tài chính, nâng cao lợi ích xã hội (Xiang & Gretzel, 2010).

- Quản trị số của chính quyền (SMART-GOV)

SMART-GOV có tác động cao (β = 0.33). Điều này khẳng định vai trò trung tâm của chính quyền địa phương trong điều phối chuyển đổi số (Hall, 2011).

Tóm tắt kết quả chính

Tất cả 4 yếu tố chuyển đổi số tác động tích cực đến quản trị bền vững.

Mức độ ảnh hưởng giảm dần: D-CAP → SMART-GOV → MARK → TECH.

Mô hình đạt giá trị dự báo cao (R² = 0.67; Q² = 0.40).

Kết quả phù hợp với lý thuyết của Bramwell & Lane (2015), Hall (2011), và các nghiên cứu về du lịch thông minh.

*Bàn luận

Trước hết, kết quả SEM cho thấy năng lực số cộng đồng (D-CAP) là yếu tố có tác động mạnh nhất đến quản trị bền vững (β = 0.41).

Bên cạnh đó, hoạt động quản trị số của chính quyền (SMART-GOV) là yếu tố tác động mạnh thứ hai (β = 0.33), cho thấy chính quyền địa phương giữ vai trò điều phối trung tâm trong hệ sinh thái du lịch cộng đồng.

Kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng sự số hóa hoạt động quản lý (bao gồm minh bạch thông tin, quản lý dữ liệu du khách, bản đồ số, và thủ tục trực tuyến) tạo điều kiện thuận lợi để tăng cường sự phối hợp giữa cộng đồng và doanh nghiệp. Nhờ vậy, môi trường quản trị du lịch trở nên minh bạch hơn, giảm chồng chéo, giảm xung đột, và tăng tính hiệu quả.

Hơn nữa, marketing số (MARK) cũng được chứng minh là yếu tố có tác động đáng kể (β = 0.27). Trong bối cảnh du lịch hiện nay, marketing số là “cầu nối” đưa sản phẩm địa phương đến với thị trường rộng hơn, đồng thời là công cụ hỗ trợ quản trị thông qua dữ liệu người dùng.

Kết quả khảo sát cho thấy cộng đồng đã bước đầu sử dụng hiệu quả các công cụ như Facebook, Zalo, Google Maps. Tuy nhiên, việc ứng dụng các nền tảng nâng cao như TikTok, OTA hay YouTube còn hạn chế. Điều này gợi mở rằng du lịch cộng đồng có tiềm năng tăng trưởng mạnh nếu được hỗ trợ đào tạo về marketing số.

Không chỉ vậy, marketing số còn giúp mang lại nguồn khách ổn định, giảm rủi ro kinh tế và tăng khả năng dự báo nhu cầu - những yếu tố có liên quan mật thiết đến bền vững.

Do đó, MARK giữ vai trò chiến lược, vừa hỗ trợ kinh doanh, vừa củng cố quản trị thông qua dòng dữ liệu thị trường.

Bên cạnh các yếu tố trên, năng lực công nghệ (TECH) cũng có tác động đến SG nhưng ở mức thấp nhất (β = 0.22). Điều này phản ánh thực trạng tại nhiều điểm du lịch cộng đồng ở Việt Nam: hạ tầng internet, thiết bị số, an ninh mạng và hệ thống lưu trữ dữ liệu còn yếu.

Tuy nhiên, TECH vẫn giữ vai trò nền tảng, đúng như quan điểm của Vial (2019)[[7]] rằng hạ tầng công nghệ là điều kiện cần, nhưng không phải điều kiện đủ cho chuyển đổi số. Khi so sánh với D-CAP và SMART-GOV, có thể thấy rằng công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi con người biết sử dụng và chính quyền có cơ chế quản trị phù hợp.

Nói cách khác, công nghệ hỗ trợ nhưng con người và thể chế mới quyết định.

Một điểm quan trọng được rút ra từ kết quả nghiên cứu là: các yếu tố chuyển đổi số không hoạt động độc lập, mà có quan hệ tương hỗ mạnh mẽ.

Cụ thể:

- Khi D-CAP tăng, chất lượng MARK tăng theo → tăng SG.

- Khi SMART-GOV mạnh, TECH được sử dụng hiệu quả hơn.

- Khi MARK tốt, cộng đồng có động lực nâng cao năng lực số.

- Khi TECH phát triển, chi phí vận hành giảm → tăng bền vững kinh tế.

Điều này tương đồng với quan điểm “hệ sinh thái du lịch số” của Xiang & Fesenmaier (2017), trong đó công nghệ – con người – quản trị – doanh nghiệp tạo thành một mạng lưới tương hỗ. Như vậy, để đạt được quản trị bền vững, cần phát triển đồng bộ cả bốn yếu tố, tránh tình trạng đầu tư công nghệ nhưng thiếu đào tạo cộng đồng hoặc thiếu chính sách hỗ trợ.

Khi so sánh với các công trình trước đây, có thể thấy:

- Kết quả phù hợp với Bramwell & Lane (2015) về vai trò của quản trị đa chủ thể.

- Tương đồng với Hall (2011) về tầm quan trọng của quản trị nhà nước trong du lịch.

- Hỗ trợ nhận định của UNESCO (2018) rằng năng lực cộng đồng là tâm điểm của bền vững.

- Phù hợp với định hướng của Buhalis (2020) về sự nổi lên của marketing số trong du lịch thông minh.

Điều này cho thấy mô hình nghiên cứu không chỉ mang tính lý thuyết mà còn phản ánh thực tiễn của du lịch cộng đồng Việt Nam.

Phân tích cho thấy chuyển đổi số có tác động tích cực đến quản trị bền vững du lịch cộng đồng, nhưng hiệu quả chỉ đạt tối ưu khi: cộng đồng có năng lực số, chính quyền thực hiện quản trị số hiệu quả, marketing số được triển khai bài bản, và công nghệ được cung cấp đầy đủ. Do đó, quản trị bền vững trong thời đại số không chỉ là vấn đề công nghệ, mà là sự hội tụ của con người - công nghệ - quản trị - thị trường.

5. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị bền vững du lịch cộng đồng thông qua chuyển đổi số

Các giải pháp được xây dựng dựa trên kết quả phân tích SEM, qua đó cho thấy những yếu tố có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến quản trị bền vững.

- Giải pháp phát triển năng lực số cộng đồng

Việc triển khai chương trình đào tạo theo mô hình “cầm tay chỉ việc”, với cách thức hướng dẫn trực quan, sẽ giúp người dân dễ dàng nắm bắt hơn, nhấn mạnh vào các kỹ năng thiết thực như sử dụng smartphone trong giao dịch và quản lý thông tin, xây dựng và vận hành Fanpage hoặc Facebook Business, cũng như thực hành kỹ năng quay video, chụp ảnh và livestream nhằm quảng bá sản phẩm du lịch một cách hấp dẫn hơn trên các nền tảng số.

Song song với đó, người dân cần được hướng dẫn sử dụng các công cụ quan trọng trong truyền thông số như Zalo OA, Google Maps và Google Business Profile để tăng khả năng hiển thị trực tuyến. Ngoài ra, việc hỗ trợ cộng đồng đưa dịch vụ lên các nền tảng thương mại du lịch trực tuyến như Traveloka, Booking hoặc Agoda sẽ giúp họ tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Bên cạnh những kỹ năng trên, khả năng sử dụng thành thạo các phương thức thanh toán số như QR Code, ví điện tử và ngân hàng số cũng giúp hoạt động kinh doanh tại địa phương trở nên chuyên nghiệp và minh bạch hơn.

Bên cạnh mảng đào tạo, việc nâng cao nhận thức số cũng đóng vai trò thiết yếu. Khi hiểu rõ giá trị của công nghệ đối với phát triển du lịch, người dân sẽ chủ động tham gia, thích ứng và đổi mới.

- Giải pháp tăng cường quản trị số của chính quyền

Trước hết, chính quyền cần xây dựng một hệ thống thông tin du lịch tập trung, bao gồm dữ liệu về khách, cơ sở lưu trú, dịch vụ và đặc biệt là thông tin môi trường. Khi dữ liệu được cập nhật liên tục và đồng bộ, cơ quan quản lý có thể đưa ra quyết định chính xác và kịp thời hơn.

Thêm vào đó, chính quyền còn cần đảm bảo tính minh bạch của thông tin quản lý. Điều này có thể được thực hiện bằng cách công khai hệ thống quy hoạch, danh mục dịch vụ, mức giá, quy tắc ứng xử hoặc tình trạng vận hành của các điểm đến thông qua nền tảng trực tuyến.

Một phương diện quan trọng khác là số hóa các dịch vụ công.

- Giải pháp phát triển marketing số

Trước hết, điểm đến cần có một bộ nhận diện số thống nhất bao gồm logo, bảng màu, thông điệp và từ khóa chuẩn nhằm đảm bảo sự nhất quán trong truyền thông. Một bộ nhận diện rõ ràng không chỉ giúp tăng nhận diện thương hiệu mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp trong mắt du khách.

Tiếp theo, các nền tảng trực tuyến như Google Maps, Fanpage, TikTok, YouTube và các OTA cần được tối ưu hóa để đảm bảo khả năng tiếp cận tốt nhất.

Các video ngắn giới thiệu trải nghiệm địa phương, bộ ảnh chuyên nghiệp và câu chuyện văn hóa (storytelling) cần được đầu tư kỹ lưỡng.

Tiếp đó, việc ứng dụng phân tích dữ liệu để xây dựng chiến lược marketing dựa trên hành vi khách du lịch sẽ giúp cộng đồng dự báo xu hướng tốt hơn và quản lý dòng khách một cách hiệu quả. Như vậy, marketing số không chỉ là công cụ quảng bá mà còn là giải pháp hỗ trợ quản trị toàn diện.

- Giải pháp hoàn thiện hạ tầng và công nghệ số

Việc nâng cấp đường truyền Internet, phủ sóng 4G/5G và cung cấp Wi-Fi miễn phí tại các điểm du lịch sẽ là yếu tố thiết thực, giúp tăng trải nghiệm của du khách và hỗ trợ người dân vận hành các công cụ số.

Bên cạnh đó, giải pháp ứng dụng mã QR để truy xuất thông tin điểm đến, sản phẩm và dịch vụ sẽ giúp quá trình tiếp cận thông tin trở nên nhanh chóng hơn. Mỗi homestay, điểm tham quan hoặc sản phẩm OCOP đều cần có mã QR để du khách dễ dàng tìm hiểu trước khi quyết định trải nghiệm.

Một yếu tố không thể thiếu trong hạ tầng số là thanh toán điện tử. Khi du khách, đặc biệt là khách quốc tế, có thể thanh toán nhanh chóng và an toàn thông qua các giải pháp như ví điện tử, thẻ ngân hàng hoặc mã QR, mức độ hài lòng của họ sẽ gia tăng đáng kể.

- Giải pháp thúc đẩy hợp tác đa bên

Cuối cùng, để đảm bảo tính bền vững, cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa chính quyền, cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Một Hội đồng Du lịch Cộng đồng có thể được thành lập nhằm điều phối các hoạt động chung, giám sát chất lượng dịch vụ và phân bổ lợi ích hài hòa. Bên cạnh đó, việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và cộng đồng sẽ giúp phát triển sản phẩm phù hợp thị trường và nâng cao năng lực quảng bá.

Các trường đại học, viện nghiên cứu cũng cần được mời tham gia vào hoạt động tư vấn, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật, giúp cộng đồng tiếp cận phương pháp quản trị hiện đại và thích ứng tốt hơn với xu thế số hóa.

6. Kết luận

Thông qua mô hình SEM với bốn nhóm yếu tố cốt lõi, gồm năng lực số của cộng đồng, năng lực công nghệ, marketing số và quản trị số của chính quyền, nghiên cứu đã chỉ ra rằng cả bốn yếu tố đều có ảnh hưởng tích cực đến quản trị bền vững, mặc dù mức độ tác động của chúng có sự khác biệt nhất định.

Thực tế cho thấy công nghệ đóng vai trò nền tảng, tạo điều kiện để các giải pháp liên quan đến quản trị, marketing và đào tạo được triển khai một cách đồng bộ. Chuyển đổi số chính là động lực thúc đẩy du lịch cộng đồng phát triển theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững hơn. Không chỉ thay đổi cách thức quản trị, chuyển đổi số còn thay đổi tư duy, hành vi và phương thức khai thác giá trị văn hóa – tài nguyên của cộng đồng. Nhờ vậy, du lịch cộng đồng có thể phát triển theo hướng đảm bảo hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.

Tóm lại, du lịch cộng đồng chỉ có thể đạt được sự bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số khi tất cả các yếu tố của hệ sinh thái – bao gồm công nghệ, con người, chính quyền và doanh nghiệp – cùng phát triển một cách đồng bộ và hài hòa. Khi những điều kiện đó được đáp ứng, du lịch cộng đồng sẽ không chỉ tăng trưởng về mặt kinh tế, mà còn góp phần bảo tồn văn hóa, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân và gìn giữ các giá trị môi trường theo hướng bền vững lâu dài.

Tài liệu tham khảo

Brennen, S., & Kreiss, D. (2016). Digitalization and digitization. Culture Digitally.

Buhalis, D. (2020). Technology in tourism-from information communication technologies to eTourism and smart tourism. Tourism Review, 75(1), 1–20.

Buhalis, D., & Amaranggana, A. (2015). Smart tourism destinations. In Z. Xiang & I. Tussyadiah (Eds.), Information and Communication Technologies in Tourism. Springer.

Gretzel, U., Sigala, M., Xiang, Z., & Koo, C. (2015). Smart tourism: foundations and developments. Electronic Markets, 25(3), 179–188.

Xiang, Z., & Fesenmaier, D. R. (2017). Big data analytics, tourism design and smart tourism. Tourism Management, 58, 147–156.

UNESCO. (2018). Community-Based Tourism and Heritage Protection. UNESCO Publishing.

Goodwin, H., & Santilli, R. (2009). Community-based tourism: A success? ICRT Occasional Paper.

Bramwell, B., & Lane, B. (2015). Sustainable tourism and the evolving role of government. Journal of Sustainable Tourism, 23(1), 1–17.

Hall, C. M. (2011). A typology of governance and its implications for tourism policy analysis. Journal of Sustainable Tourism, 19(4–5), 437–457.

Ansell, C., & Gash, A. (2008). Collaborative governance in theory and practice. Journal of Public Administration Research and Theory, 18(4), 543–571.

Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118–144.

European Commission (2018). The Digital Economy and Society Index (DESI).

OECD (2020). Digital Transformation in the Tourism Sector.

Nguyễn Văn Mạnh (2021). Chuyển đổi số trong du lịch Việt Nam: Cơ hội và thách thức. Tạp chí Du lịch, 12, 14–17.

Hoàng Thị Lan Hương (2022). Năng lực số của cộng đồng trong du lịch bền vững. Tạp chí Khoa học Đại học Huế, 31(4), 66–75.

Lê Phúc Nguyên (2023). Du lịch cộng đồng trong bối cảnh chuyển đổi số: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Khoa học Xã hội, 8(3), 55–64.

Thủ tướng Chính phủ. (2020). Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 (Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/1/2020). Hà Nội.

Bộ Thông tin và Truyền thông. (2021). Báo cáo chuyển đổi số quốc gia năm 2021: Việt Nam phát triển số. Cục Chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội.

Hair, J. F., Hult, G. T., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2019). A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM). Sage Publications.

Fornell, C., & Larcker, D. (1981). Evaluating structural equation models with unobservable variables and measurement error. Journal of Marketing Research, 18(1), 39–50.

Henseler, J., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2015). A new criterion for assessing discriminant validity in variance-based structural equation modeling. Journal of the Academy of Marketing Science, 43, 115–135.

UNWTO. (2020). Tourism Digital Transformation Strategy.

World Bank (2021). Vietnam Digital Economy Report.

UNDP (2022). Community Empowerment and Sustainable Tourism in ASEAN.

 

 


[1] Hair, J. F., Hult, G. T., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2019). A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM). Sage Publications.

 

[2] Buhalis, D. (2020). Technology in tourism-from information communication technologies to eTourism and smart tourism. Tourism Review, 75(1), 1–20.

Gretzel, U., Sigala, M., Xiang, Z., & Koo, C. (2015). Smart tourism: foundations and developments. Electronic Markets, 25(3), 179–188.

[3] UNESCO. (2018). Community-Based Tourism and Heritage Protection. UNESCO Publishing.

[4] Bramwell, B., & Lane, B. (2015). Sustainable tourism and the evolving role of government. Journal of Sustainable Tourism, 23(1), 1–17.

[5] Xiang, Z., & Fesenmaier, D. R. (2017). Big data analytics, tourism design and smart tourism. Tourism Management, 58, 147–156.

[6] Nguyễn Văn Mạnh (2021). Chuyển đổi số trong du lịch Việt Nam: Cơ hội và thách thức. Tạp chí Du lịch, 12, 14–17.

Hoàng Thị Lan Hương (2022). Năng lực số của cộng đồng trong du lịch bền vững. Tạp chí Khoa học Đại học Huế, 31(4), 66–75.

Lê Phúc Nguyên (2023). Du lịch cộng đồng trong bối cảnh chuyển đổi số: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Khoa học Xã hội, 8(3), 55–64.

[7] Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118–144


Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba khẳng định vai trò gần dân, sát cơ sở, vì sức khỏe thế hệ trẻ

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba tổ chức chương trình khám sức khỏe định kỳ cho gần 500 sinh viên tại Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông lâm Phú Thọ. Hoạt động không chỉ mang ý nghĩa thiết thực trong chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thế hệ trẻ mà còn cho thấy sự quan tâm ngày càng sâu sát của ngành Y tế đối với công tác chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên; qua đó góp phần khẳng định vai trò, vị thế của Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba trong hệ thống y tế cơ sở.

Lan tỏa yêu thương, tiếp sức học sinh Trường THCS Văn Lang

Trường THCS Văn Lang, tỉnh Phú Thọ tổ chức trao 10 phần quà, mỗi phần trị giá 500.000 đồng, do Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Hùng Vương dành tặng học sinh nhà trường. Những món quà ý nghĩa là sự sẻ chia thiết thực, tiếp thêm động lực để các em nỗ lực học tập, rèn luyện trong năm học mới.

Phú Thọ: Các cơ sở giáo dục không được đặt ra các khoản thu ngoài danh mục được quy định

Nhằm bảo đảm việc thu, quản lý, sử dụng các khoản thu thống nhất, chặt chẽ, đúng quy định của pháp luật, Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Thọ vừa có hướng dẫn thực hiện công tác quản lý thu, chi năm học 2026 - 2027 trong các cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh. Theo đó, các cơ sở giáo dục công lập chỉ được tổ chức các khoản thu thuộc danh mục quy định tại Quyết định số 44/2026/QĐ-UBND, Quyết định số 2638/QĐ-UBND và văn bản hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo; không thỏa thuận hoặc đặt ra các khoản thu ngoài danh mục.

Thanh Hoá: Ông Nguyễn Trọng Sơn được bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh

Chiều 15/9, TAND tối cao tổ chức Lễ công bố quyết định bổ nhiệm ông Nguyễn Trọng Sơn, Chánh tòa Dân sự, TAND tỉnh Thanh Hóa, giữ chức vụ Phó Chánh án TAND tỉnh Thanh Hóa. Thời hạn bổ nhiệm là 5 năm, kể từ ngày 15/9/2026

Lào Cai: Trường THCS Ngô Văn Sở lan tỏa từ những điều Bác dạy

Trường THCS Ngô Văn Sở, phường Lào Cai tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng với chủ đề “Thực hành và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh – hành động thiết thực từ những việc làm cụ thể”. Qua đó, những lời căn dặn của Người được chuyển hóa thành những việc làm gần gũi trong học tập, công tác và sinh hoạt hằng ngày.

Thanh Hóa: Nhiều hoạt động đặc sắc tại Lễ hội Lam Kinh năm 2026

Lễ hội Lam Kinh năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 1-3/10 tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa), với nhiều nghi lễ truyền thống, hoạt động văn hóa, nghệ thuật đặc sắc. Trong khuôn khổ sự kiện, Liên hoan Văn nghệ dân gian - Phiên chợ vùng cao cũng được tổ chức, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của đồng bào các dân tộc trong tỉnh.

Phú Thọ tăng cường bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở giáo dục

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, công khai thông tin bữa ăn học đường và xử lý nghiêm các vi phạm, nhất là hành vi “cắt xén” khẩu phần của học sinh.

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516