CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TÍCH HỢP MÚA HIỆN ĐẠI VÀO HỌC PHẦN MÚA CƠ BẢN NHẰM BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY VĂN HÓA NGHI LỄ ĐỐI VỚI SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON

30/07/2026 - 08:49

ĐINH THỊ TRANG[1]

Trường Đại học Tây Nguyên

Abstract

This study examines the factors influencing the integration of modern dance into basic dance courses to preserve and promote the Ede ritual dance heritage among early childhood education students at Tay Nguyen University. Drawing on theoretical research, student surveys, and pedagogical experimentation involving 190 students, the study identifies five key groups of factors: (1) curricula and specialized teaching materials; (2) the classroom environment and digital resources; (3) students’ prior artistic experience; (4) the local sociocultural context; and (5) lecturers’ professional competencies and teaching methods. The findings indicate that the lack of specialized textbooks (M = 4.52) and standardized digital learning materials (M = 4.38) constitutes the most significant barrier to effective integration. Furthermore, the adoption of experiential learning and symbolic interpretation contributes substantially to enhancing students’ creative thinking and appreciation of cultural heritage.

Keywords: Basic dance, early childhood education, Ede dance, integration, modern dance, ritual culture.

1. Đặt vấn đề

Xu thế hội nhập hiện nay, giáo dục nghệ thuật không dừng lại ở việc dạy vài kỹ năng (KN) cơ bản mà trở thành điểm tựa cốt lõi giúp nuôi dưỡng bản sắc cùng các giá trị nhân văn (UNESCO, 2003). Ở chương trình đào tạo Giáo dục mầm non (GDMN), môn Múa cơ bản giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành năng lực nghề nghiệp, bởi chính các cô giáo tương lai sẽ là người đầu tiên gieo vào lòng trẻ nhỏ tình yêu với cái đẹp và văn hóa dân tộc. Tại không gian Tây Nguyên giàu di sản, việc rèn luyện cho sinh viên (SV) năng lực thể hiện cùng KN dàn dựng các điệu múa nghi lễ – nhất là múa Êđê – mang ý nghĩa rất thiết thực để gìn giữ "hồn cốt" vùng đất đại ngàn. 

Dù vậy, công tác đào tạo thực tế đang vấp phải mâu thuẫn không nhỏ: yêu cầu giữ gìn di sản ngày càng cấp thiết, nhưng SV GDMN lại có chiều hướng xa rời vốn cổ. Sự lấn lướt từ làn sóng văn hóa giải trí thịnh hành khiến các bạn trẻ dần tạo ra "khoảng cách thẩm mỹ" với nét đẹp nghi lễ dân gian. Giới trẻ dễ dàng bắt nhịp cùng những chuyển động tự do của múa hiện đại, song lại cảm thấy bỡ ngỡ, lúng túng khi tiếp xúc với tính chuẩn mực, chiều sâu tâm linh cũng như hệ ngôn ngữ biểu tượng trong các điệu múa nghi lễ Êđê. 

Khoảng hẫng này không hoàn toàn do người học mà phần lớn xuất phát từ bất cập trong khung chương trình. Múa dân gian lâu nay vẫn giảng dạy rời rạc, chưa tìm được điểm kết nối với hơi thở nghệ thuật hôm nay, khiến người học tiếp thu khá khiên cưỡng, thụ động. Bên cạnh đó, việc thiếu vắng hệ thống giáo trình được "sư phạm hóa" bài bản cùng các nguồn lực công nghệ hỗ trợ đã tạo nên bức tường ngăn cản SV cảm nhận trọn vẹn nét đẹp nguyên bản của di sản. 

Như vậy, việc đưa múa hiện đại vào các giờ Múa cơ bản hoàn toàn không phải sự "hòa tan" mà chính là cách thức "giải mã" văn hóa. Múa hiện đại, nhờ tư duy mở cùng sự tương đồng ở một số nét ngôn ngữ cơ thể, sẽ làm chiếc cầu nối giúp SV tiếp cận và tái hiện múa nghi lễ sinh động, tự nhiên hơn. Tìm hiểu kỹ các yếu tố tác động đến quá trình lồng ghép này là đòi hỏi thực tế, giúp xây dựng mô hình dạy nghệ thuật vừa giữ trọn bản sắc, vừa hợp thời đại, góp phần bảo tồn di sản ngay trong trường sư phạm.

2. Phương pháp nghiên cứu

     2.1. Phương pháp lý thuyết

     Nghiên cứu, hệ thống các văn bản chương trình đào tạo GDMN cùng tài liệu chuyên khảo về văn hóa dân gian. Bước này giúp làm rõ nền tảng lý luận về việc lồng ghép múa hiện đại, đồng thời nhìn nhận thực trạng giảng dạy múa bản địa trong khung chương trình hiện hành. 

     2.2. Phương pháp quan sát

     Quan sát trực tiếp các giờ thực hành Múa cơ bản và hoạt động văn nghệ của SV. Việc quan sát giúp nhận diện thói quen bộc lộ hình thể, các lỗi kỹ thuật phổ biến cũng như khả năng cảm nhận văn hóa nghi lễ ở SV khi tiếp xúc với múa hiện đại. 

     2.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

     Tổ chức các giờ dạy thực hành theo hướng tích hợp (kết hợp trải nghiệm, giải mã biểu tượng và thực hành sáng tạo). Từ đó, đánh giá sự chuyển biến về nhận thức, KN cùng thái độ của SV so với cách dạy thiên về kỹ thuật truyền thống. 

     2.4. Phương pháp chuyên gia

     Trao đổi, phỏng vấn sâu các nghệ nhân múa dân gian địa phương và giảng viên múa giàu kinh nghiệm. Các góp ý chuyên môn là tựa điểm thiết yếu giúp chuẩn hóa hệ thống động tác nghi lễ Êđê, tạo định hướng lồng ghép phù hợp với môi trường sư phạm. 

     2.5. Phương pháp khảo sát

     Khảo sát định lượng trên mẫu N = 190 SV ngành GDMN nhằm đo lường cụ thể mức độ tác động từ các nhóm yếu tố. 

         3. Nội dung nghiên cứu

     3.1. Cơ sở lí luận liên quan

     3.1.1. Lý thuyết về sự tích hợp trong giáo dục nghệ thuật

     Tích hợp ở bậc đại học vượt ra khỏi sự lắp ghép cơ học giữa các môn học, đóng vai trò một giải pháp sư phạm tạo mối gắn kết nội tại giữa các mảng kiến thức nhằm nâng cao năng lực toàn diện cho người học (Schechner, 2013). Ở lĩnh vực đào tạo múa, hướng tiếp cận này lồng ghép linh hoạt các yếu tố hiện đại vào nền tảng múa truyền thống. Thực tế các mô hình dạy múa cho thấy, ngôn ngữ chuyển động tự do của múa hiện đại làm "công cụ bổ trợ" hữu hiệu, giúp mềm hóa cũng như cụ thể hóa những quy chuẩn vốn rất khắt khe của múa nghi lễ. Nhờ đó, SV không chỉ thuần thục kỹ thuật hình thể mà còn cảm nhận rõ giao thoa giữa tư duy thẩm mỹ đương đại với di sản bản địa, dễ dàng ứng dụng vào môi trường mầm non.

     3.1.2. Lý thuyết kiến tạo trong tiếp nhận văn hóa nghi lễ

     Theo góc nhìn kiến tạo, học tập là quá trình chủ động, trong đó người học tự hình thành tri thức mới trên nền những trải nghiệm và hiểu biết sẵn có (Vygotsky, 1978). Xét trong phạm vi nghiên cứu, SV GDMN vốn đã làm quen với múa sân khấu hay múa hiện đại từ giai đoạn tiền học đường. Việc lồng ghép tạo điều kiện cho SV lấy chính KN sẵn có làm "điểm tựa" nhằm kiến tạo hiểu biết mới về múa nghi lễ Êđê. Thay vì lặp lại động tác cổ truyền một cách thụ động, SV qua trải nghiệm thực hành sẽ tự "giải mã" rồi thể hiện lại giá trị văn hóa theo góc nhìn bản thân, giúp việc tích lũy kiến thức diễn ra tự nhiên, sâu sắc hơn.

     3.1.3. Đặc điểm múa nghi lễ Êđê và tính biểu tượng cần bảo tồn

     Múa nghi lễ Êđê cấu thành một chỉnh thể nghệ thuật gắn liền với không gian cồng chiêng cùng các nghi thức tâm linh cộng đồng. Ngôn ngữ biểu tượng ở những điệu múa như xoang hay múa khiên gửi gắm trọn vẹn nhân sinh quan và thế giới quan của người Tây Nguyên (Kaeppler, 2007):

     Tính biểu tượng: Mỗi movement bộc lộ thông điệp hướng về thần linh, phản ánh sự giao hòa giữa con người cùng vũ trụ. 

     Tính cộng đồng: Múa nghi lễ Êđê không phô diễn cá nhân mà thắt chặt tình đoàn kết buôn làng trong dịp lễ hội, tạo dựng sức mạnh tinh thần tập thể. 

     Yếu tố tâm linh: Linh hồn di sản nằm ở tính thiêng, nơi chuyển động cơ thể được nâng tầm thành nghi thức. 

     Làm rõ các đặc trưng này có ý nghĩa then chốt nhằm giữ vững "cốt lõi di sản". Mọi sự lồng ghép hay sáng tạo từ múa hiện đại đều phải dựa trên tinh thần tôn trọng nguyên bản, tránh nguy cơ "sân khấu hóa" làm biến dạng bản sắc.

     3.1.4. Mô hình tích hợp

     Mô hình vận hành theo nguyên tắc tiếp biến có kiểm soát, lấy múa hiện đại làm ngôn ngữ bổ trợ diễn giải nhằm tái hiện di sản nghi lễ mà không làm tổn hại cấu trúc biểu tượng nền tảng (Hình 1).

DI SẢN MÚA NGHI LỄ ÊĐÊ

(Giá trị lõi – biểu tượng – cộng đồng)

(Bảo tồn giá trị lõi)

┌─────────────────────────────┐

     Không gian tích hợp    

  “Tiếp biến có kiểm soát”  

└─────────────────────────────┘

(Trung gian sư phạm)

NGÔN NGỮ MÚA HIỆN ĐẠI (Công cụ hỗ trợ)

(giải phóng hình thể – tư duy sáng tạo)

ỨNG DỤNG TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN MẦM NON

Nhận thức văn hóa   KN biểu hiện   Năng lực sáng tạo

     Mô hình tích hợp được cấu trúc theo nguyên tắc “tiếp biến có kiểm soát”, trong đó:

     - Trục giá trị lõi. Bao gồm: Tính nghi lễ và thiêng tính; Tính cộng đồng; Cấu trúc biểu tượng hình thể.

     Các giá trị này không bị thay đổi trong quá trình tích hợp, mà đóng vai trò nền tảng định hướng sáng tạo.

     - Không gian tích hợp. Đây là không gian lý luận trung gian giữa: Ngôn ngữ nghi lễ truyền thống và ngôn ngữ cơ thể hiện đại.

     Tại đây, múa hiện đại không thay thế di sản, mà hoạt động như: phương tiện giải nghĩa biểu tượng, công cụ mở rộng biểu đạt cơ thể, cầu nối tiếp nhận – hiểu – tái hiện di sản.

     Khác với “sân khấu hóa di sản”, mô hình này nhấn mạnh tính đối thoại thay vì biến dạng.

     - Chức năng sư phạm. Sản phẩm tích hợp hướng tới: hình thành nhận thức văn hóa có chiều sâu, phát triển KN biểu hiện giàu tính cộng cảm, nuôi dưỡng năng lực sáng tạo có căn nền bản sắc.

     Đây là đích đến của mô hình — không phải là sản phẩm trình diễn, mà là năng lực sư phạm – văn hóa của SV.

     3.2. Phân tích các nhóm yếu tố ảnh hưởng

     Để có căn cứ thực chứng cho các lập luận đã nêu, tác giả tiến hành khảo sát định lượng trên mẫu gồm 190 SV ngành GDMN tại Trường Đại học Tây Nguyên2. Kết quả khảo sát phản ánh khách quan mức độ tác động của các yếu tố đến quá trình tích hợp múa hiện đại nhằm bảo tồn văn hóa nghi lễ.

Bảng 2. Mức độ ảnh hưởng của các nhóm yếu tố tới quá trình tích hợp múa hiện đại (n = 190)

Nhóm yếu tố

Chỉ báo khảo sát

M ± SD

Mức ảnh hưởng

Chương trình & tài liệu chuyên khảo

Thiếu tài liệu nghi lễ biên soạn cho đào tạo sư phạm

4.58 ± 0.47

Rất cao

Nhu cầu tích hợp như công cụ hỗ trợ tiếp nhận

4.46 ± 0.50

Cao

Môi trường học tập & học liệu số

Nhu cầu video chuẩn hóa động tác

4.42 ± 0.49

Cao

Hạn chế do thiếu tiếp xúc nghệ nhân

4.34 ± 0.52

Cao

Kinh nghiệm tiền học đường

Ảnh hưởng thói quen múa sân khấu

4.15 ± 0.55

Cao

Văn hóa – xã hội

Xu hướng “sân khấu hóa” di sản

3.92 ± 0.60

Cao

Ghi chú: M = Mean; SD = Standard Deviation; Thang đo Likert 5 mức.

  3.2.1. Yếu tố chương trình đào tạo

     Đây là nhóm yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất (M = 4.52). Số liệu này minh chứng cho nhận định tại mục 3.1 về việc thiếu hụt tài liệu chuyên khảo biên soạn riêng cho môi trường sư phạm, dẫn đến việc giảng dạy còn rời rạc

     Hiện nay, cấu trúc chương trình đào tạo học phần Múa cơ bản vẫn bộc lộ những hạn chế trong việc kết nối giữa kỹ thuật hình thể và giá trị di sản. Nội dung múa dân gian và múa bản địa chưa thực sự được tích hợp chuyên sâu theo định hướng đa chiều: văn hóa – biểu diễn – sư phạm. Một trong những rào cản mang tính cốt lõi là sự thiếu hụt trầm trọng các tài liệu chuyên khảo về múa nghi lễ Êđê được biên soạn chuyên biệt cho môi trường đào tạo sư phạm mầm non. Sự thiếu hụt này dẫn đến tình trạng giảng dạy còn mang tính rời rạc, chưa tạo được hệ thống lý luận và thực hành thống nhất để SV có thể vận dụng vào thực tiễn nghề nghiệp sau này.

     3.2.2. Yếu tố môi trường học tập và điều kiện thực hành

     Với điểm trung bình M = 4.38, SV khẳng định việc thiếu video chuẩn hóa động tác là rào cản lớn cho việc tự học. Đồng thời, ít cơ hội tiếp xúc nghệ nhân khiến việc thẩm thấu "cái hồn" văn hóa bị hạn chế.

     Mặc dù không gian tập luyện cùng thiết bị cơ bản tại nhà trường đã được trang bị khá tương đối, thực tế giảng dạy vẫn bộc lộ những hạn chế về nguồn lực hỗ trợ chuyên sâu.

     Cụ thể: Hệ thống tài liệu số và video minh họa chuẩn xác cho từng động tác nghi lễ còn thiếu hụt, khiến người học vấp phải không ít trở ngại khi tự tập và tự chỉnh sửa độ chuẩn xác hình thể.  SV ít có cơ hội tiếp xúc, giao lưu hay trao đổi trực tiếp từ các nghệ nhân dân gian – những "bảo tàng sống" đang lưu giữ trọn vẹn văn hóa bản địa.

     3.2.3. Yếu tố kinh nghiệm văn nghệ tiền học đường

     Phần lớn SV vốn quen thuộc với múa hiện đại và sân khấu trước khi vào trường, hình thành thói quen phô diễn hình thể mà đi sâu KN múa nghi lễ cộng đồng (M = 4,15). Nền tảng nghệ thuật sẵn có của SV tác động rõ rệt tới khả năng tiếp nhận múa nghi lễ. Đa số các em khi bắt đầu học đã khá thuần thục các thể loại múa sân khấu, múa hiện đại hoặc múa phong trào phụ họa bài hát. Hệ quả là tâm thế biểu diễn mang tính nghi lễ cùng tinh thần kết nối cộng đồng chưa thực sự định hình vững chắc. Điều này tạo nên rào cản cả về tâm lý lẫn kỹ thuật, làm SV dễ e ngại, lúng túng lúc tiếp cận những điệu múa mang chiều sâu tâm linh và yêu cầu độ chuẩn xác khắt khe. 

     3.2.4. Yếu tố văn hóa – xã hội và bối cảnh bản địa

     Tác động từ xu hướng "sân khấu hóa" thái quá (M = 3,92) cho thấy nguy cơ làm sai lệch nét đẹp nguyên bản, đòi hỏi phương pháp dạy phải giúp SV nhận diện rõ đâu là sáng tạo và đâu là bảo tồn.  Trước làn sóng hội nhập, sự giao thoa văn hóa nhanh chóng đã ảnh hưởng sâu sắc đến thị hiếu thẩm mỹ của SV. Việc "sân khấu hóa" rầm rộ hoặc đơn giản hóa di sản nhằm chiều theo thị hiếu đám đông đang diễn ra khá phổ biến. Thực trạng này tác động trực tiếp đến góc nhìn và cách thức tái hiện di sản, làm múa Êđê dễ mất đi cái "hồn" nghi lễ cùng tính thiêng vốn có. Đây là thách thức không nhỏ, đòi hỏi quá trình đào tạo phải giúp người học phân định ranh giới giữa sáng tạo đổi mới và giữ gìn bản sắc. 

     3.2.5. Yếu tố vai trò giảng viên và phương pháp dạy học

     Ở môi trường giáo dục nghệ thuật, giảng viên không thuần túy truyền thụ kỹ thuật mà còn định hình thẩm mỹ và truyền lửa văn hóa. Khi tích hợp múa hiện đại vào Múa cơ bản, phương pháp của người dạy chính là "chìa khóa" quyết định việc giữ gìn hay làm méo mó di sản. 

     a. Hiệu quả từ phương pháp tiếp cận tích hợp

     Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, khi giảng viên vận dụng linh hoạt các cách dạy hiện đại như học qua trải nghiệm, giải mã biểu tượng và thực hành sáng tạo, SV có bước tiến rõ rệt về nhận thức, KN lẫn thái độ (Hanna, 2015). 

     Phân tích biểu tượng: Thay vì chỉ ép SV tập theo mẫu, người dạy giúp SV thấu hiểu ý nghĩa sau mỗi cử chỉ múa Êđê (như nhịp chân xoang gắn chặt với nhịp chiêng và tâm thức cộng đồng). Nhờ đó, việc thể hiện diễn ra tự nhiên, sâu sắc, tránh được lối "diễn" hời hợt. 

     Thực hành sáng tạo: Sử dụng múa hiện đại làm "ngôn ngữ trung gian" giúp SV giải phóng cơ thể. Giảng viên gợi mở cho học viên dùng tư duy hiện đại bộc lộ lại giá trị nghi lễ, tạo sự gần gũi và tính chủ động trong học tập. 

     b. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống

     Nếu người dạy chỉ xoáy sâu vào kỹ thuật thuần túy (hình thể, vị trí tay chân), khả năng nuôi dưỡng cảm nhận văn hóa cùng tư duy sáng tạo của SV sẽ bị bó hẹp đáng kể. 

     Sự máy móc: SV dễ thực hiện động tác như một bài tập múa đơn thuần, thiếu hẳn cái "hồn" và nét thiêng cần có ở múa nghi lễ. 

     Thái độ thụ động: Cách dạy áp đặt kỹ thuật làm SV khó tìm thấy sự đồng điệu với văn hóa Êđê, dẫn tới việc học mang tâm lý trả bài cho xong học phần. 

     c. Phân tích kết quả thực nghiệm

     Bảng dưới đây tổng hợp sự phát triển năng lực của SV qua hai nhóm phương pháp: 

Bảng 2. So sánh hiệu quả hình thành năng lực của SV theo phương pháp giảng dạy

Tiêu chí đánh giá

Nhóm giảng dạy theo kỹ thuật động tác thuần túy

Nhóm giảng dạy theo kỹ thuật động tác thuần túy

Nhận thức về văn hóa nghi lễ

Trung bình

Cao

KN biểu diễn

Máy móc, thiếu hồn

Mềm dẻo, mang tính biểu cảm cao

Thái độ đối với di sản

Thụ động

Chủ động, trân trọng

Khả năng sáng tạo

Bị hạn chế

Phát triển rõ rệt

     So sánh giữa hai nhóm giảng dạy phản ánh sự chênh lệch rất rõ: Nhóm áp dụng phương pháp tích hợp: Đạt mức "Cao" về nhận thức giá trị lõi, KN bộc lộ "mềm mại, giàu biểu cảm" và thái độ "chủ động, trân trọng" di sản.  Nhóm dạy theo kỹ thuật thuần túy: Chỉ dừng ở mức "Trung bình" về nhận thức bề ngoài, biểu diễn "máy móc" và tư duy sáng tạo "bị hạn chế".  Vai trò người dạy hiện nay không chỉ dừng ở việc truyền nghề, mà là hướng dẫn SV cách "ứng xử" với văn hóa.

         4. Kết luận

     Nghiên cứu khẳng định việc tích hợp múa hiện đại vào học phần Múa cơ bản không chỉ là một giải pháp mang tính kỹ thuật mà còn là hướng đi chiến lược nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa nghi lễ trong đào tạo SV ngành GDMN. Quá trình này giúp thu hẹp khoảng cách giữa tư duy thẩm mỹ hiện đại của SV với những giá trị di sản truyền thống đang có nguy cơ bị mai một. Để quá trình tích hợp đạt được hiệu quả thực tiễn, cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp sau: Chương trình và học liệu; Môi trường thực hành; Phương pháp giảng dạy. Việc nhận diện đúng các yếu tố ảnh hưởng từ chương trình đào tạo, điều kiện cơ sở vật chất đến bối cảnh văn hóa – xã hội sẽ là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo, góp phần hình thành thế hệ giáo viên mầm non vừa có KN sư phạm hiện đại, vừa là người tiếp nối xứng đáng các di sản văn hóa dân tộc.

________________

Tài liệu tham khảo

Hanna, J. L. (2015). Dancing to learn: The brain’s cognition, emotion, and movement. Rowman & Littlefield.

Kaeppler, A. L. (2007). Holistic analysis of dance: A Polynesian case study. Yearbook for Traditional Music, 39, 109–123.

Schechner, R. (2013). Performance studies: An introduction (3rd ed.). Routledge.

UNESCO. (2003). Convention for the safeguarding of the intangible cultural heritage.

Vygotsky, L. S. (1978). Mind in society: The development of higher psychological processes. Harvard University Press.

 

 

 

[1] Email: dttrang@ttn.edu.vn


Trường Tiểu học Việt Trì: Thống nhất để đổi mới, đoàn kết để phát triển

Bắt đầu năm học 2026–2027 bằng một sinh hoạt chuyên môn không chỉ để thống nhất quy trình, Trường Tiểu học Việt Trì đang đặt những viên gạch đầu tiên cho một văn hóa nhà trường mới: kỷ cương trong nền nếp, thực chất trong chuyên môn, mạnh dạn trong đổi mới và nhân văn trong cách đồng hành cùng mỗi học sinh.

Trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng chủ động đổi mới, vững bước nâng cao chất lượng giáo dục

Hướng tới một năm học mới với tinh thần chủ động, trách nhiệm và đổi mới, Trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng vừa tổ chức Hội nghị triển khai nhiệm vụ tháng 9 năm học 2026 – 2027. Đây là dịp để tập thể cán bộ, giáo viên, nhân viên nhà trường cùng nhìn nhận những nhiệm vụ trọng tâm, thống nhất giải pháp và khẳng định quyết tâm xây dựng môi trường giáo dục an toàn, tích cực, hạnh phúc.

Lào Cai: 43 thầy cô Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ chính thức ghi danh Chuyên gia Giáo dục Microsoft Elevate

Một dấu ấn nổi bật vừa được xác lập tại Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ (phường Lào Cai, tỉnh Lào Cai) khi 43 thầy cô giáo đã xuất sắc vượt qua các vòng đánh giá khắt khe để được Tập đoàn Microsoft vinh danh là Chuyên gia Giáo dục Microsoft Elevate. Đây là danh hiệu thường niên dành cho những nhà giáo tiên phong đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua ứng dụng công nghệ thông tin và các giải pháp số vào lớp học, qua đó ghi nhận nỗ lực đổi mới, sáng tạo của đội ngũ giáo viên Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ.

Tuyên Quang: Siết chặt kiểm soát bếp ăn bán trú, bảo đảm bữa ăn an toàn cho học sinh

Bữa ăn bán trú có vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe và bảo đảm điều kiện học tập, sinh hoạt cho học sinh. Vì vậy, kiểm soát an toàn thực phẩm tại các bếp ăn trường học luôn được chú trọng, từ nguồn nguyên liệu đầu vào đến quá trình chế biến, phục vụ và lưu mẫu thức ăn.

Phú Thọ: Chung tay giữ trọn an toàn trong từng bữa ăn của học sinh Xuân Đài

Không chỉ bảo đảm cho học sinh có những bữa ăn đủ chất, an toàn, công tác bán trú tại các trường học trên địa bàn xã Xuân Đài, tỉnh Phú Thọ đang được xác định là một nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược chăm sóc, nuôi dưỡng và nâng cao chất lượng giáo dục. Từ sự vào cuộc trách nhiệm của chính quyền địa phương đến cách làm chủ động, bài bản của từng trường, công tác kiểm tra, giám sát an toàn thực phẩm ngày càng được siết chặt, góp phần tạo dựng môi trường giáo dục an toàn, thân thiện và nhân văn.

Thanh Hóa: Mưa lớn, trường học cho học sinh nghỉ để bảo đảm an toàn

Ngày 15/9, trước diễn biến phức tạp của mưa lớn, Trường Tiểu học Nghi Sơn, phường Nghi Sơn (Thanh Hóa) đã cho học sinh tạm nghỉ học. Quyết định được đưa ra khi nước tại một số khu vực trên địa bàn dâng nhanh, ảnh hưởng đến việc đi lại của học sinh và giáo viên.

Cổng trường an toàn giao thông – Nét đẹp văn hóa Trường Tiểu học Phong Châu

Không chỉ góp phần hạn chế ùn tắc, bảo đảm an toàn cho học sinh, mô hình “Cổng trường An toàn giao thông” tại Trường Tiểu học Phong Châu đang từng bước trở thành một nét đẹp trong văn hóa học đường, qua đó xây dựng hình ảnh nhà trường nền nếp, kỷ cương, thân thiện và an toàn.

Trường Tiểu học Nông Trang chủ động đổi mới, nâng cao chất lượng giáo dục

Bước vào năm học 2026–2027, Trường Tiểu học Nông Trang xác định nâng cao chất lượng giáo dục, xây dựng môi trường học tập an toàn, hạnh phúc và đẩy mạnh chuyển đổi số là những nhiệm vụ trọng tâm, qua đó từng bước khẳng định uy tín, vị thế của nhà trường.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516