ĐINH THỊ TRANG
Trường Đại học Tây Nguyên
Nhận bài ngày 20/6/2026. Sửa chữa xong 05/7/2026. Duyệt đăng 15/7/2026.
Abstract
This study examines the factors influencing the integration of modern dance into basic dance courses to preserve and promote the Ede ritual dance heritage among early childhood education students at Tay Nguyen University. Drawing on theoretical research, student surveys, and pedagogical experimentation involving 190 students, the study identifies five key groups of factors: (1) curricula and specialized teaching materials; (2) the classroom environment and digital resources; (3) students’ prior artistic experience; (4) the local sociocultural context; and (5) lecturers’ professional competencies and teaching methods. The findings indicate that the lack of specialized textbooks (M = 4.52) and standardized digital learning materials (M = 4.38) constitutes the most significant barrier to effective integration. Furthermore, the adoption of experiential learning and symbolic interpretation contributes substantially to enhancing students’ creative thinking and appreciation of cultural heritage.
Keywords: Basic dance, early childhood education, Ede dance, integration, modern dance, ritual culture.
1. Đặt vấn đề
Xu thế hội nhập hiện nay, giáo dục nghệ thuật không dừng lại ở việc dạy vài kỹ năng (KN) cơ bản mà trở thành điểm tựa cốt lõi giúp nuôi dưỡng bản sắc cùng các giá trị nhân văn (UNESCO, 2003). Ở chương trình đào tạo Giáo dục mầm non (GDMN), môn Múa cơ bản giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành năng lực nghề nghiệp, bởi chính các cô giáo tương lai sẽ là người đầu tiên gieo vào lòng trẻ nhỏ tình yêu với cái đẹp và văn hóa dân tộc. Tại không gian Tây Nguyên giàu di sản, việc rèn luyện cho sinh viên (SV) năng lực thể hiện cùng KN dàn dựng các điệu múa nghi lễ – nhất là múa Êđê – mang ý nghĩa rất thiết thực để gìn giữ "hồn cốt" vùng đất đại ngàn.
Dù vậy, công tác đào tạo thực tế đang vấp phải mâu thuẫn không nhỏ: yêu cầu giữ gìn di sản ngày càng cấp thiết, nhưng SV GDMN lại có chiều hướng xa rời vốn cổ. Sự lấn lướt từ làn sóng văn hóa giải trí thịnh hành khiến các bạn trẻ dần tạo ra "khoảng cách thẩm mỹ" với nét đẹp nghi lễ dân gian. Giới trẻ dễ dàng bắt nhịp cùng những chuyển động tự do của múa hiện đại, song lại cảm thấy bỡ ngỡ, lúng túng khi tiếp xúc với tính chuẩn mực, chiều sâu tâm linh cũng như hệ ngôn ngữ biểu tượng trong các điệu múa nghi lễ Êđê.
Khoảng hẫng này không hoàn toàn do người học mà phần lớn xuất phát từ bất cập trong khung chương trình. Múa dân gian lâu nay vẫn giảng dạy rời rạc, chưa tìm được điểm kết nối với hơi thở nghệ thuật hôm nay, khiến người học tiếp thu khá khiên cưỡng, thụ động. Bên cạnh đó, việc thiếu vắng hệ thống giáo trình được "sư phạm hóa" bài bản cùng các nguồn lực công nghệ hỗ trợ đã tạo nên bức tường ngăn cản SV cảm nhận trọn vẹn nét đẹp nguyên bản của di sản.
Như vậy, việc đưa múa hiện đại vào các giờ Múa cơ bản hoàn toàn không phải sự "hòa tan" mà chính là cách thức "giải mã" văn hóa. Múa hiện đại, nhờ tư duy mở cùng sự tương đồng ở một số nét ngôn ngữ cơ thể, sẽ làm chiếc cầu nối giúp SV tiếp cận và tái hiện múa nghi lễ sinh động, tự nhiên hơn. Tìm hiểu kỹ các yếu tố tác động đến quá trình lồng ghép này là đòi hỏi thực tế, giúp xây dựng mô hình dạy nghệ thuật vừa giữ trọn bản sắc, vừa hợp thời đại, góp phần bảo tồn di sản ngay trong trường sư phạm.
2. Phương pháp nghiên cứu
2.1. Phương pháp lý thuyết
Nghiên cứu, hệ thống các văn bản chương trình đào tạo GDMN cùng tài liệu chuyên khảo về văn hóa dân gian. Bước này giúp làm rõ nền tảng lý luận về việc lồng ghép múa hiện đại, đồng thời nhìn nhận thực trạng giảng dạy múa bản địa trong khung chương trình hiện hành.
2.2. Phương pháp quan sát
Quan sát trực tiếp các giờ thực hành Múa cơ bản và hoạt động văn nghệ của SV. Việc quan sát giúp nhận diện thói quen bộc lộ hình thể, các lỗi kỹ thuật phổ biến cũng như khả năng cảm nhận văn hóa nghi lễ ở SV khi tiếp xúc với múa hiện đại.
2.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
Tổ chức các giờ dạy thực hành theo hướng tích hợp (kết hợp trải nghiệm, giải mã biểu tượng và thực hành sáng tạo). Từ đó, đánh giá sự chuyển biến về nhận thức, KN cùng thái độ của SV so với cách dạy thiên về kỹ thuật truyền thống.
2.4. Phương pháp chuyên gia
Trao đổi, phỏng vấn sâu các nghệ nhân múa dân gian địa phương và giảng viên múa giàu kinh nghiệm. Các góp ý chuyên môn là tựa điểm thiết yếu giúp chuẩn hóa hệ thống động tác nghi lễ Êđê, tạo định hướng lồng ghép phù hợp với môi trường sư phạm.
2.5. Phương pháp khảo sát
Khảo sát định lượng trên mẫu N = 190 SV ngành GDMN nhằm đo lường cụ thể mức độ tác động từ các nhóm yếu tố.
3. Nội dung nghiên cứu
3.1. Cơ sở lí luận liên quan
3.1.1. Lý thuyết về sự tích hợp trong giáo dục nghệ thuật
Tích hợp ở bậc đại học vượt ra khỏi sự lắp ghép cơ học giữa các môn học, đóng vai trò một giải pháp sư phạm tạo mối gắn kết nội tại giữa các mảng kiến thức nhằm nâng cao năng lực toàn diện cho người học (Schechner, 2013). Ở lĩnh vực đào tạo múa, hướng tiếp cận này lồng ghép linh hoạt các yếu tố hiện đại vào nền tảng múa truyền thống. Thực tế các mô hình dạy múa cho thấy, ngôn ngữ chuyển động tự do của múa hiện đại làm "công cụ bổ trợ" hữu hiệu, giúp mềm hóa cũng như cụ thể hóa những quy chuẩn vốn rất khắt khe của múa nghi lễ. Nhờ đó, SV không chỉ thuần thục kỹ thuật hình thể mà còn cảm nhận rõ giao thoa giữa tư duy thẩm mỹ đương đại với di sản bản địa, dễ dàng ứng dụng vào môi trường mầm non.
3.1.2. Lý thuyết kiến tạo trong tiếp nhận văn hóa nghi lễ
Theo góc nhìn kiến tạo, học tập là quá trình chủ động, trong đó người học tự hình thành tri thức mới trên nền những trải nghiệm và hiểu biết sẵn có (Vygotsky, 1978). Xét trong phạm vi nghiên cứu, SV GDMN vốn đã làm quen với múa sân khấu hay múa hiện đại từ giai đoạn tiền học đường. Việc lồng ghép tạo điều kiện cho SV lấy chính KN sẵn có làm "điểm tựa" nhằm kiến tạo hiểu biết mới về múa nghi lễ Êđê. Thay vì lặp lại động tác cổ truyền một cách thụ động, SV qua trải nghiệm thực hành sẽ tự "giải mã" rồi thể hiện lại giá trị văn hóa theo góc nhìn bản thân, giúp việc tích lũy kiến thức diễn ra tự nhiên, sâu sắc hơn.
3.1.3. Đặc điểm múa nghi lễ Êđê và tính biểu tượng cần bảo tồn
Múa nghi lễ Êđê cấu thành một chỉnh thể nghệ thuật gắn liền với không gian cồng chiêng cùng các nghi thức tâm linh cộng đồng. Ngôn ngữ biểu tượng ở những điệu múa như xoang hay múa khiên gửi gắm trọn vẹn nhân sinh quan và thế giới quan của người Tây Nguyên (Kaeppler, 2007):
Tính biểu tượng: Mỗi movement bộc lộ thông điệp hướng về thần linh, phản ánh sự giao hòa giữa con người cùng vũ trụ.
Tính cộng đồng: Múa nghi lễ Êđê không phô diễn cá nhân mà thắt chặt tình đoàn kết buôn làng trong dịp lễ hội, tạo dựng sức mạnh tinh thần tập thể.
Yếu tố tâm linh: Linh hồn di sản nằm ở tính thiêng, nơi chuyển động cơ thể được nâng tầm thành nghi thức.
Làm rõ các đặc trưng này có ý nghĩa then chốt nhằm giữ vững "cốt lõi di sản". Mọi sự lồng ghép hay sáng tạo từ múa hiện đại đều phải dựa trên tinh thần tôn trọng nguyên bản, tránh nguy cơ "sân khấu hóa" làm biến dạng bản sắc.
3.1.4. Mô hình tích hợp
Mô hình vận hành theo nguyên tắc tiếp biến có kiểm soát, lấy múa hiện đại làm ngôn ngữ bổ trợ diễn giải nhằm tái hiện di sản nghi lễ mà không làm tổn hại cấu trúc biểu tượng nền tảng (Hình 1).
DI SẢN MÚA NGHI LỄ ÊĐÊ
(Giá trị lõi – biểu tượng – cộng đồng)
│
▼ (Bảo tồn giá trị lõi)
┌─────────────────────────────┐
│ Không gian tích hợp │
│ “Tiếp biến có kiểm soát” │
└─────────────────────────────┘
▲
│ (Trung gian sư phạm)
NGÔN NGỮ MÚA HIỆN ĐẠI (Công cụ hỗ trợ)
(giải phóng hình thể – tư duy sáng tạo)
│
▼
ỨNG DỤNG TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN MẦM NON
→ Nhận thức văn hóa → KN biểu hiện → Năng lực sáng tạo
Mô hình tích hợp được cấu trúc theo nguyên tắc “tiếp biến có kiểm soát”, trong đó:
- Trục giá trị lõi. Bao gồm: Tính nghi lễ và thiêng tính; Tính cộng đồng; Cấu trúc biểu tượng hình thể.
Các giá trị này không bị thay đổi trong quá trình tích hợp, mà đóng vai trò nền tảng định hướng sáng tạo.
- Không gian tích hợp. Đây là không gian lý luận trung gian giữa: Ngôn ngữ nghi lễ truyền thống và ngôn ngữ cơ thể hiện đại.
Tại đây, múa hiện đại không thay thế di sản, mà hoạt động như: phương tiện giải nghĩa biểu tượng, công cụ mở rộng biểu đạt cơ thể, cầu nối tiếp nhận – hiểu – tái hiện di sản.
Khác với “sân khấu hóa di sản”, mô hình này nhấn mạnh tính đối thoại thay vì biến dạng.
- Chức năng sư phạm. Sản phẩm tích hợp hướng tới: hình thành nhận thức văn hóa có chiều sâu, phát triển KN biểu hiện giàu tính cộng cảm, nuôi dưỡng năng lực sáng tạo có căn nền bản sắc.
Đây là đích đến của mô hình — không phải là sản phẩm trình diễn, mà là năng lực sư phạm – văn hóa của SV.
3.2. Phân tích các nhóm yếu tố ảnh hưởng
Để có căn cứ thực chứng cho các lập luận đã nêu, tác giả tiến hành khảo sát định lượng trên mẫu gồm 190 SV ngành GDMN tại Trường Đại học Tây Nguyên2. Kết quả khảo sát phản ánh khách quan mức độ tác động của các yếu tố đến quá trình tích hợp múa hiện đại nhằm bảo tồn văn hóa nghi lễ.
Bảng 2. Mức độ ảnh hưởng của các nhóm yếu tố tới quá trình tích hợp múa hiện đại (n = 190)
|
Nhóm yếu tố
|
Chỉ báo khảo sát
|
M ± SD
|
Mức ảnh hưởng
|
|
Chương trình & tài liệu chuyên khảo
|
Thiếu tài liệu nghi lễ biên soạn cho đào tạo sư phạm
|
4.58 ± 0.47
|
Rất cao
|
|
Nhu cầu tích hợp như công cụ hỗ trợ tiếp nhận
|
4.46 ± 0.50
|
Cao
|
|
Môi trường học tập & học liệu số
|
Nhu cầu video chuẩn hóa động tác
|
4.42 ± 0.49
|
Cao
|
|
Hạn chế do thiếu tiếp xúc nghệ nhân
|
4.34 ± 0.52
|
Cao
|
|
Kinh nghiệm tiền học đường
|
Ảnh hưởng thói quen múa sân khấu
|
4.15 ± 0.55
|
Cao
|
|
Văn hóa – xã hội
|
Xu hướng “sân khấu hóa” di sản
|
3.92 ± 0.60
|
Cao
|
Ghi chú: M = Mean; SD = Standard Deviation; Thang đo Likert 5 mức.
3.2.1. Yếu tố chương trình đào tạo
Đây là nhóm yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất (M = 4.52). Số liệu này minh chứng cho nhận định tại mục 3.1 về việc thiếu hụt tài liệu chuyên khảo biên soạn riêng cho môi trường sư phạm, dẫn đến việc giảng dạy còn rời rạc
Hiện nay, cấu trúc chương trình đào tạo học phần Múa cơ bản vẫn bộc lộ những hạn chế trong việc kết nối giữa kỹ thuật hình thể và giá trị di sản. Nội dung múa dân gian và múa bản địa chưa thực sự được tích hợp chuyên sâu theo định hướng đa chiều: văn hóa – biểu diễn – sư phạm. Một trong những rào cản mang tính cốt lõi là sự thiếu hụt trầm trọng các tài liệu chuyên khảo về múa nghi lễ Êđê được biên soạn chuyên biệt cho môi trường đào tạo sư phạm mầm non. Sự thiếu hụt này dẫn đến tình trạng giảng dạy còn mang tính rời rạc, chưa tạo được hệ thống lý luận và thực hành thống nhất để SV có thể vận dụng vào thực tiễn nghề nghiệp sau này.
3.2.2. Yếu tố môi trường học tập và điều kiện thực hành
Với điểm trung bình M = 4.38, SV khẳng định việc thiếu video chuẩn hóa động tác là rào cản lớn cho việc tự học. Đồng thời, ít cơ hội tiếp xúc nghệ nhân khiến việc thẩm thấu "cái hồn" văn hóa bị hạn chế.
Mặc dù không gian tập luyện cùng thiết bị cơ bản tại nhà trường đã được trang bị khá tương đối, thực tế giảng dạy vẫn bộc lộ những hạn chế về nguồn lực hỗ trợ chuyên sâu.
Cụ thể: Hệ thống tài liệu số và video minh họa chuẩn xác cho từng động tác nghi lễ còn thiếu hụt, khiến người học vấp phải không ít trở ngại khi tự tập và tự chỉnh sửa độ chuẩn xác hình thể. SV ít có cơ hội tiếp xúc, giao lưu hay trao đổi trực tiếp từ các nghệ nhân dân gian – những "bảo tàng sống" đang lưu giữ trọn vẹn văn hóa bản địa.
3.2.3. Yếu tố kinh nghiệm văn nghệ tiền học đường
Phần lớn SV vốn quen thuộc với múa hiện đại và sân khấu trước khi vào trường, hình thành thói quen phô diễn hình thể mà đi sâu KN múa nghi lễ cộng đồng (M = 4,15). Nền tảng nghệ thuật sẵn có của SV tác động rõ rệt tới khả năng tiếp nhận múa nghi lễ. Đa số các em khi bắt đầu học đã khá thuần thục các thể loại múa sân khấu, múa hiện đại hoặc múa phong trào phụ họa bài hát. Hệ quả là tâm thế biểu diễn mang tính nghi lễ cùng tinh thần kết nối cộng đồng chưa thực sự định hình vững chắc. Điều này tạo nên rào cản cả về tâm lý lẫn kỹ thuật, làm SV dễ e ngại, lúng túng lúc tiếp cận những điệu múa mang chiều sâu tâm linh và yêu cầu độ chuẩn xác khắt khe.
3.2.4. Yếu tố văn hóa – xã hội và bối cảnh bản địa
Tác động từ xu hướng "sân khấu hóa" thái quá (M = 3,92) cho thấy nguy cơ làm sai lệch nét đẹp nguyên bản, đòi hỏi phương pháp dạy phải giúp SV nhận diện rõ đâu là sáng tạo và đâu là bảo tồn. Trước làn sóng hội nhập, sự giao thoa văn hóa nhanh chóng đã ảnh hưởng sâu sắc đến thị hiếu thẩm mỹ của SV. Việc "sân khấu hóa" rầm rộ hoặc đơn giản hóa di sản nhằm chiều theo thị hiếu đám đông đang diễn ra khá phổ biến. Thực trạng này tác động trực tiếp đến góc nhìn và cách thức tái hiện di sản, làm múa Êđê dễ mất đi cái "hồn" nghi lễ cùng tính thiêng vốn có. Đây là thách thức không nhỏ, đòi hỏi quá trình đào tạo phải giúp người học phân định ranh giới giữa sáng tạo đổi mới và giữ gìn bản sắc.
3.2.5. Yếu tố vai trò giảng viên và phương pháp dạy học
Ở môi trường giáo dục nghệ thuật, giảng viên không thuần túy truyền thụ kỹ thuật mà còn định hình thẩm mỹ và truyền lửa văn hóa. Khi tích hợp múa hiện đại vào Múa cơ bản, phương pháp của người dạy chính là "chìa khóa" quyết định việc giữ gìn hay làm méo mó di sản.
a. Hiệu quả từ phương pháp tiếp cận tích hợp
Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, khi giảng viên vận dụng linh hoạt các cách dạy hiện đại như học qua trải nghiệm, giải mã biểu tượng và thực hành sáng tạo, SV có bước tiến rõ rệt về nhận thức, KN lẫn thái độ (Hanna, 2015).
Phân tích biểu tượng: Thay vì chỉ ép SV tập theo mẫu, người dạy giúp SV thấu hiểu ý nghĩa sau mỗi cử chỉ múa Êđê (như nhịp chân xoang gắn chặt với nhịp chiêng và tâm thức cộng đồng). Nhờ đó, việc thể hiện diễn ra tự nhiên, sâu sắc, tránh được lối "diễn" hời hợt.
Thực hành sáng tạo: Sử dụng múa hiện đại làm "ngôn ngữ trung gian" giúp SV giải phóng cơ thể. Giảng viên gợi mở cho học viên dùng tư duy hiện đại bộc lộ lại giá trị nghi lễ, tạo sự gần gũi và tính chủ động trong học tập.
b. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống
Nếu người dạy chỉ xoáy sâu vào kỹ thuật thuần túy (hình thể, vị trí tay chân), khả năng nuôi dưỡng cảm nhận văn hóa cùng tư duy sáng tạo của SV sẽ bị bó hẹp đáng kể.
Sự máy móc: SV dễ thực hiện động tác như một bài tập múa đơn thuần, thiếu hẳn cái "hồn" và nét thiêng cần có ở múa nghi lễ.
Thái độ thụ động: Cách dạy áp đặt kỹ thuật làm SV khó tìm thấy sự đồng điệu với văn hóa Êđê, dẫn tới việc học mang tâm lý trả bài cho xong học phần.
c. Phân tích kết quả thực nghiệm
Bảng dưới đây tổng hợp sự phát triển năng lực của SV qua hai nhóm phương pháp:
Bảng 2. So sánh hiệu quả hình thành năng lực của SV theo phương pháp giảng dạy
|
Tiêu chí đánh giá
|
Nhóm giảng dạy theo kỹ thuật động tác thuần túy
|
Nhóm giảng dạy theo kỹ thuật động tác thuần túy
|
|
Nhận thức về văn hóa nghi lễ
|
Trung bình
|
Cao
|
|
KN biểu diễn
|
Máy móc, thiếu hồn
|
Mềm dẻo, mang tính biểu cảm cao
|
|
Thái độ đối với di sản
|
Thụ động
|
Chủ động, trân trọng
|
|
Khả năng sáng tạo
|
Bị hạn chế
|
Phát triển rõ rệt
|
So sánh giữa hai nhóm giảng dạy phản ánh sự chênh lệch rất rõ: Nhóm áp dụng phương pháp tích hợp: Đạt mức "Cao" về nhận thức giá trị lõi, KN bộc lộ "mềm mại, giàu biểu cảm" và thái độ "chủ động, trân trọng" di sản. Nhóm dạy theo kỹ thuật thuần túy: Chỉ dừng ở mức "Trung bình" về nhận thức bề ngoài, biểu diễn "máy móc" và tư duy sáng tạo "bị hạn chế". Vai trò người dạy hiện nay không chỉ dừng ở việc truyền nghề, mà là hướng dẫn SV cách "ứng xử" với văn hóa.
4. Kết luận
Nghiên cứu khẳng định việc tích hợp múa hiện đại vào học phần Múa cơ bản không chỉ là một giải pháp mang tính kỹ thuật mà còn là hướng đi chiến lược nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa nghi lễ trong đào tạo SV ngành GDMN. Quá trình này giúp thu hẹp khoảng cách giữa tư duy thẩm mỹ hiện đại của SV với những giá trị di sản truyền thống đang có nguy cơ bị mai một. Để quá trình tích hợp đạt được hiệu quả thực tiễn, cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp sau: Chương trình và học liệu; Môi trường thực hành; Phương pháp giảng dạy. Việc nhận diện đúng các yếu tố ảnh hưởng từ chương trình đào tạo, điều kiện cơ sở vật chất đến bối cảnh văn hóa – xã hội sẽ là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo, góp phần hình thành thế hệ giáo viên mầm non vừa có KN sư phạm hiện đại, vừa là người tiếp nối xứng đáng các di sản văn hóa dân tộc.
________________
Tài liệu tham khảo
Hanna, J. L. (2015). Dancing to learn: The brain’s cognition, emotion, and movement. Rowman & Littlefield.
Kaeppler, A. L. (2007). Holistic analysis of dance: A Polynesian case study. Yearbook for Traditional Music, 39, 109–123.
Schechner, R. (2013). Performance studies: An introduction (3rd ed.). Routledge.
UNESCO. (2003). Convention for the safeguarding of the intangible cultural heritage.
Vygotsky, L. S. (1978). Mind in society: The development of higher psychological processes. Harvard University Press.