NGUYỄN MỘC GIAO
Công ty TNHH Hỗ trợ - Giáo dục kỹ năng Sen Hồng
NGUYỄN THUẬN QUÝ[1]
NGUYỄN THỤY NGỌC ĐỨC
Trường Đại học Đồng Tháp
Abstract
Autism spectrum disorder among young children has been increasing and has become a growing concern in the fields of education and society. Based on a synthesis of domestic and international studies, this article proposes an intervention model for children with autism spectrum disorder aged 2 to 6 years. The model integrates familiar family daily living activities to help teachers develop effective classroom intervention programs. The study was conducted over a period of six months with 30 children in several areas of Dong Thap Province. The intervention content focuses on fundamental developmental areas, including communication, cognition, self-care, and motor skills. Initial results show that children made significant progress in these skills. In addition, collaboration between families and teachers was strengthened, contributing to the maintenance of intervention effectiveness and the formation of positive habits in children.
Keywords: Autism spectrum disorder, classroom, cognitive skills, communication skills, family activities, intervention content, motor skills, self-care skills.
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, số lượng trẻ được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở nhóm tuổi mầm non. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của trẻ mà còn đặt ra nhiều thách thức đối với gia đình và xã hội, đồng thời làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về các phương pháp can thiệp hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế. RLPTK là một dạng rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, đặc trưng bởi các khó khăn trong khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và thích nghi hành vi [6, tr. 185-186]. Những hạn chế này tác động sâu sắc đến quá trình học tập cũng như khả năng hòa nhập cộng đồng của trẻ. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định rằng việc can thiệp sớm, đặc biệt trong khoảng thời gian từ 2 đến 6 tuổi - giai đoạn được coi là “thời điểm vàng” của sự phát triển, có vai trò quyết định trong việc cải thiện các kỹ năng ngôn ngữ, xã hội và nhận thức [10, tr. 10-15], [ 3, tr. 12-13]. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai can thiệp tại nhiều địa phương cho thấy hoạt động can thiệp vẫn còn gặp nhiều hạn chế như thiếu nguồn nhân lực chuyên môn, thiếu tính đồng bộ trong phương pháp và đặc biệt là sự phối hợp chưa hiệu quả giữa gia đình và cơ sở giáo dục [5, tr. 123-124]. Trong khi đó, gia đình không chỉ là nơi trẻ sinh hoạt hàng ngày mà còn là môi trường có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành hành vi và kỹ năng của trẻ nhưng lại chưa được khai thác đầy đủ trong quá trình can thiệp. Một số nghiên cứu gần đây khẳng định rằng việc tăng cường sự tham gia của gia đình và sử dụng các hoạt động giao tiếp có cấu trúc như kể chuyện, kịch vải hoặc “social stories” có thể giúp cải thiện đáng kể kỹ năng hội thoại và tương tác xã hội của trẻ [9, tr. 36-38], [12, tr. 91-93]. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của môi trường tự nhiên và các hoạt động gần gũi trong việc thúc đẩy phát triển kỹ năng giao tiếp. Vì vậy, việc phát triển các nội dung can thiệp dựa trên hoạt động hàng ngày tại gia đình dành cho trẻ từ 2 đến 6 tuổi được xem là một hướng tiếp cận vừa thiết thực vừa cần thiết. Mô hình này tạo điều kiện để GV khai thác các hoạt động quen thuộc của trẻ nhằm tổ chức can thiệp trong lớp học, đồng thời hỗ trợ gia đình duy trì thực hành những nội dung đó tại nhà. Sự phối hợp chặt chẽ này giúp hình thành môi trường học tập thống nhất, liên tục và mang tính ứng dụng cao, góp phần nâng cao hiệu quả can thiệp và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Tổng quan về can thiệp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ trong độ tuổi từ 2 đến 6 tuổi thông qua các hoạt động sinh hoạt gia đình
Can thiệp cho trẻ RLPTK (ASD) trong độ tuổi từ 2 đến 6 được xem là "giai đoạn vàng" nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện về ngôn ngữ, nhận thức, hành vi và kỹ năng xã hội. Đây là thời điểm mà não bộ trẻ còn rất linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi để các biện pháp can thiệp sớm mang lại hiệu quả tích cực và bền vững. Quan điểm này được ghi nhận trong nhiều tài liệu chuyên môn về giáo dục đặc biệt, trong đó Vũ Thị Bích Hạnh (2007) nhấn mạnh rằng can thiệp sớm có vai trò quyết định đối với sự cải thiện lâu dài về chức năng phát triển của trẻ RLPTK, đặc biệt trong giai đoạn mầm non [10, tr. 20-25]. Ở góc độ lâm sàng, Bộ Y tế Việt Nam (2020) trong Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số rối loạn tâm thần thường gặp cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và can thiệp sớm RLPTK nhằm cải thiện khả năng thích ứng và phát triển chức năng của trẻ [3, tr. 12-15]. Bên cạnh đó, các hướng dẫn thực hành tại cơ sở y tế chuyên khoa cho thấy trong quá trình can thiệp, trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong xử lý thông tin ngôn ngữ, do đó cần sử dụng các hướng dẫn ngắn gọn, rõ ràng, mang tính trực quan và có cấu trúc ổn định. Theo tài liệu hướng dẫn của Bệnh viện Nhi Đồng Thành phố (2020), trẻ tự kỷ học hiệu quả hơn khi được hỗ trợ bằng tín hiệu trực quan, lịch trình ổn định và thời gian xử lý thông tin kéo dài hơn so với trẻ phát triển điển hình [13]. Ngoài ra, nghiên cứu của Elizabeth Schoen Simmons và cộng sự (2009) trong Hội nghị quốc tế về nghiên cứu tự kỷ (IMFAR) cho thấy các phương pháp can thiệp có cấu trúc và bán cấu trúc có thể giúp cải thiện khả năng phát triển ngôn ngữ ở trẻ tự kỷ không có lời nói, đặc biệt khi được triển khai sớm và liên tục [4]. Trong bối cảnh đó, thực tiễn tại nhiều địa phương ở Việt Nam, trong đó có Đồng Tháp, cho thấy vẫn tồn tại nhiều hạn chế như thiếu nhân lực chuyên môn, thiếu sự đồng bộ trong phương pháp can thiệp và đặc biệt là sự phối hợp chưa hiệu quả giữa gia đình và cơ sở giáo dục. Nguyễn Thị Thảo (2018) chỉ ra rằng một trong những nguyên nhân quan trọng làm giảm hiệu quả can thiệp là việc gia đình chưa được tham gia đầy đủ và chưa được hướng dẫn hệ thống trong quá trình hỗ trợ trẻ tại nhà [8, tr. 86-90].
Từ các cơ sở lý luận và thực tiễn trên, việc sử dụng các hoạt động sinh hoạt hằng ngày trong gia đình như ăn uống, vệ sinh cá nhân, vui chơi và giao tiếp làm nền tảng cho can thiệp được xem là một hướng tiếp cận có tính khả thi cao. Bệnh viện Nhi Đồng Thành phố (2020) cũng nhấn mạnh rằng việc lồng ghép mục tiêu giáo dục vào các tình huống tự nhiên giúp trẻ dễ tiếp nhận hơn, đồng thời giảm áp lực hành vi và tăng khả năng hợp tác trong quá trình học tập [13].
Cách tiếp cận này có thể được khái quát qua một số đặc trưng: 1) Tính tự nhiên trong môi trường học tập, khi trẻ được học thông qua các hoạt động quen thuộc trong đời sống hằng ngày, giúp giảm lo âu và tăng mức độ tham gia [13]; 2) Tính lặp lại và liên tục của quá trình can thiệp, khi các kỹ năng được thực hành nhiều lần trong các bối cảnh khác nhau, góp phần hình thành hành vi bền vững; 3) Sự tham gia trực tiếp của gia đình trong quá trình can thiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và củng cố kỹ năng của trẻ ngoài môi trường trị liệu chính thức [8, tr. 86-90]; 4) Tính cá nhân hóa cao, khi nội dung can thiệp được điều chỉnh theo mức độ phát triển, nhu cầu và sở thích của từng trẻ, phù hợp với đặc điểm phát triển không đồng nhất của trẻ RLPTK.
Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc lớn vào năng lực tổ chức can thiệp của người chăm sóc và GV. Nếu thiếu kế hoạch can thiệp cá nhân hóa và hướng dẫn chuyên môn cụ thể, việc triển khai dễ mang tính tự phát, thiếu hệ thống và khó đảm bảo hiệu quả lâu dài. Ngoài ra, sự thiếu đồng bộ giữa môi trường gia đình và cơ sở giáo dục cũng có thể làm gián đoạn quá trình hình thành và củng cố kỹ năng của trẻ. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển mô hình can thiệp dựa trên hoạt động sinh hoạt gia đình theo hướng có cơ sở khoa học, có cấu trúc và phù hợp với điều kiện thực tiễn địa phương là cần thiết, nhằm nâng cao hiệu quả can thiệp sớm cho trẻ RLPTK trong giai đoạn mầm non.
2.2. Thực trạng can thiệp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ trong độ tuổi từ 2 đến 6 tuổi tại tỉnh Đồng Tháp
Trong bối cảnh thực tiễn tại tỉnh Đồng Tháp, một số hạn chế mang tính hệ thống đang trực tiếp tác động đến hiệu quả của việc can thiệp cho trẻ em. Trước hết, mạng lưới dịch vụ can thiệp trên địa bàn tỉnh còn chưa hoàn chỉnh và thiếu sự đồng bộ. Các dịch vụ chủ yếu tập trung ở các trung tâm hỗ trợ giáo dục hòa nhập, cơ sở phục hồi chức năng và các lớp can thiệp tư nhân nhỏ lẻ, với phân bố không đều giữa các khu vực. Điều này dẫn đến việc nhiều trẻ chưa được tiếp cận kịp thời và đầy đủ các chương trình can thiệp sớm. Trong một số trường hợp, phụ huynh buộc phải đưa con đến các đô thị lớn để tìm kiếm dịch vụ chuyên sâu, gây ra gánh nặng về thời gian và chi phí.
Song song đó, nguồn nhân lực chuyên môn tại tỉnh Đồng Tháp vẫn đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt. Số lượng GV trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt còn rất ít, trong khi các chuyên gia về ngôn ngữ trị liệu và hoạt động trị liệu vẫn chưa đủ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Bên cạnh đó, năng lực triển khai các phương pháp can thiệp giữa các cơ sở cũng không đồng nhất, cho thấy sự hạn chế trong việc đào tạo chuyên sâu và cập nhật kiến thức chuyên môn. Một vấn đề khác đáng lưu ý là các phương pháp can thiệp hiện nay phần lớn chưa được chuẩn hóa và chịu ảnh hưởng nhiều từ kinh nghiệm cá nhân. Nội dung can thiệp chủ yếu tập trung vào phát triển kỹ năng cá nhân và giao tiếp cơ bản, trong khi việc triển khai các chiến lược hành vi chỉ dừng ở mức độ đơn giản. Các phương pháp dựa trên bằng chứng khoa học chưa được áp dụng rộng rãi và thiếu tính hệ thống; hơn nữa, mô hình can thiệp hiện đại bị giới hạn bởi hạn chế về thiết bị cùng năng lực chuyên môn tại địa phương. Ngoài ra, sự phối hợp giữa gia đình và các cơ sở can thiệp chưa thực sự chặt chẽ. Nhiều phụ huynh chưa có đủ kiến thức cũng như kỹ năng để hỗ trợ trẻ tại nhà và nhận thức của cộng đồng về RLPTK còn thấp, không đồng đều. Điều này dẫn đến sự thiếu liên kết trong quá trình can thiệp, làm giảm hiệu quả trong việc duy trì và phát triển kỹ năng của trẻ. Về cơ sở vật chất và điều kiện phục vụ can thiệp tại Đồng Tháp vẫn còn nhiều hạn chế. So với các đô thị lớn, trang thiết bị chuyên dụng, học liệu và không gian can thiệp ở đây còn đơn giản, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu đặc thù của trẻ. Bên cạnh đó, các chương trình can thiệp được chuẩn hóa, phù hợp với bối cảnh địa phương vẫn chưa được xây dựng và triển khai một cách đồng bộ. Cuối cùng, khó khăn kinh tế và khả năng tiếp cận dịch vụ là rào cản đáng kể mà nhiều gia đình phải đối mặt. Điều kiện tài chính hạn chế khiến nhiều hộ gia đình trong tỉnh gặp khó khăn trong việc duy trì việc can thiệp lâu dài cho con em mình. Trong khi đó, các nguồn hỗ trợ từ hệ thống công lập cũng như xã hội vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế tại địa phương.
Những thực trạng này cho thấy mặc dù mô hình can thiệp dựa trên sinh hoạt gia đình được đánh giá là khả thi và đã bước đầu mang lại hiệu quả, quá trình triển khai tại tỉnh Đồng Tháp vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi nhiều yếu tố mang tính hệ thống. Do đó, cần có các giải pháp đồng bộ về chuyên môn, tổ chức và chính sách để nâng cao chất lượng cũng như hiệu quả can thiệp trong thời gian tới.
2.2.1. Triển khai mô hình can thiệp can thiệp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 2 đến 6 tuổi dựa trên các hoạt động sinh hoạt trong gia đình
a. Đối tượng và phương pháp triển khai can thiệp
Trên cơ sở tiếp cận nêu trên, nghiên cứu được thực hiện trên 30 trẻ từ 2 đến 6 tuổi có chẩn đoán RLPTK, đến từ các gia đình trên địa bàn phường Cao Lãnh, phường Mỹ Ngãi, xã Lấp Vò, xã Thanh Bình. Trẻ em được phân nhóm theo độ tuổi và mức độ phát triển, GV can thiệp là những nhà chuyên môn đã có chứng chỉ nghiệp vụ giáo dục hòa nhập, giáo dục đặc biệt và có kinh nghiệm trên 2 năm làm việc với trẻ rối loạn phát triển.
Thời gian trẻ được can thiệp là 06 tháng (từ tháng 7/2025 đến tháng 12/2025). Tại nhóm trẻ thực nghiệm, cường độ can thiệp của trẻ được chia thành 02 nhóm: - Nhóm 1: Trẻ tham gia toàn thời gian trên lớp chuyên biệt từ 7:00 đến 16 giờ 30 phút các ngày trong tuần từ Thứ Hai đến Thứ Sáu; - Nhóm 2: Trẻ tham gia trên lớp từ 7:00 đến 16:30 phút Thứ Bảy và Chủ Nhật hàng tuần (do các ngày trong tuần, trẻ đi học hoà nhập tại các trường mầm non)
Mỗi trẻ, tùy theo năng lực được đánh giá ở độ tuổi nào, GV sẽ chọn nội dung phù hợp, tương ứng trong các nhóm hoạt động ở độ tuổi đó để dạy. Do đó, đôi khi những trẻ sinh cùng năm nhưng nội dung can thiệp lại khác nhau, mặc dù các nội dung này nằm trong cùng một nhóm hoạt động. Trước tiên, GV phải đảm bảo nguyên tắc khi xây dựng nội dung can thiệp cho trẻ rối loạn nội tự kỷ từ 2 đến 6 tuổi dựa trên các hoạt động trong sinh hoạt gia đình của trẻ là: lấy hoạt động hàng ngày của trẻ làm trọng tâm; lấy trẻ làm trung tâm; lấy vật dụng, đồ dùng, hình ảnh, nhân vật…quen thuộc thường thấy trong gia đình trẻ để làm phương tiện khi triển khai nội dung can thiệp. Sau đó, GV sẽ căn cứ vào năng lực hiện tại của trẻ để xây dựng các hoạt động can thiệp phù hợp. Kế đến, trong từng nội dung, GV chia thành những kỹ năng nhỏ để dạy trẻ, đảm bảo trẻ đạt được các kỹ năng cơ bản trước khi mở rộng các kỹ năng mới.
Một số lưu ý khi áp dụng chương trình can thiệp: - GV và phụ huynh thống nhất với phụ huynh lựa chọn những nội dung sinh hoạt tại gia đình để đưa vào chương trình can thiệp tại lớp. Ghi nhớ những hoạt động trẻ yêu thích để làm động lực trong quá trình can thiệp và hạn chế hoặc tránh những hoạt động trẻ không thích; - GV và phụ huynh thông tin đầy đủ về những biểu hiện của trẻ tại lớp, tại nhà khi áp dụng các nội dung can thiệp (có thể thông tin nhanh hàng ngày hoặc hàng tuần và định kỳ hàng tháng, tùy theo những biểu hiện, thay đổi của trẻ); - GV và phụ huynh cùng trao đổi về kết quả can thiệp của trẻ.
b. Những nội dung can thiệp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 2 đến 6 tuổi dựa trên các hoạt động trong sinh hoạt gia đình của trẻ (được chọn lọc và áp dụng trong thời gian thực nghiệm)
1. Nhóm các hoạt động chơi, tương tác:
|
Với trẻ được đánh giá kỹ năng chơi,
tương tác ở mức:
|
Nội dung GV can thiệp tại lớp
|
|
2 tuổi
|
- Chỉ vào đồ vật
- Chơi với đồ chơi phát ra âm thanh
- Trò chơi “có - không”
|
|
3 tuổi
|
- Chơi trò đóng vai các nhân vật trong gia đình trẻ
- Đoán đồ vật qua mô tả
- Chơi trò chơi xếp hình
|
|
4 - 6 tuổi
|
- Trò chơi nhóm chuyền đồ vật
- Trò chơi với đồ chơi mô phỏng cuộc sống gia đình
- Trò chơi “Ai làm đúng?”
|
2. Nhóm hoạt động tự phục vụ:
|
Với trẻ được đánh giá kỹ năng tự phục vụ (tự lập)
ở mức:
|
Nội dung GV can thiệp tại lớp
|
|
2 tuổi
|
- Xúc cơm bằng muỗng
- Uống nước
- Lau mặt.
|
|
3-4 tuổi
|
- Mặc quần áo
- Đánh răng
- Rửa mặt, rửa tay
- Tự lấy đồ ăn và đặt lên bàn ăn
- Mang giày dép, quần áo
- Đi vệ sinh đúng nơi và xả nước sau khi đi vệ sinh
|
|
5 - 6 tuổi
|
- Cầm đũa
- Tự chuẩn bị chỗ ngủ nghỉ trưa
- Làm việc nhà đơn giản
- Biết tắm rửa và gội đầu
|
3. Nhóm hoạt động hành vi giao tiếp:
|
Với trẻ được đánh giá kỹ năng giao tiếp ở mức:
|
Nội dung GV can thiệp tại lớp
|
|
2 -3 tuổi
|
- Chào hỏi: vẫy tay, xua tay, cúi chào, khoanh tay
- Nói lời: Xin thưa (với người lớn), xin chào (Với bạn), xin cảm ơn
|
|
4 - 6 tuổi
|
- Đặt câu hỏi và trả lời: Ai, làm gì, ở đâu, khi nào, với ai?
- Đối thoại: Kể về sự việc, hành động Hôm qua - Hôm nay - Ngày mai
|
4. Nhóm hoạt động động phát triển nhận thức:
|
Với trẻ được đánh giá nhận thức ở mức:
|
Nội dung GV can thiệp tại lớp
|
|
2 -3 tuổi
|
- Nhận diện, chỉ tay vào đồ vật dùng trong hoạt động vui chơi, tự phục vụ
- Nhận diện, chỉ tay bộ các phận cơ thể
|
|
4 - 6 tuổi
|
- Nhận diện, tìm lấy đồ vật dùng trong hoạt động vui chơi, tự phục vụ, đồ vật dùng trong hoạt động ăn uống, học tập
- Nhận diện, tìm lấy đồ vật theo hình dạng, màu sắc, số lượng đồ vật.
|
5. Nhóm hoạt động động phát triển vận động:
|
Với trẻ được đánh giá vận động ở mức:
|
Nội dung GV can thiệp tại lớp
|
|
2 - 3 tuổi
|
- Lặt rau
- Bưng, bê rổ, thau từ vị trí này sang vị trí khác
- Xếp quần áo
|
|
4 - 6 tuổi
|
- Phơi quần áo
- Xếp mền, khăn, nệm
- Dọn bàn ghế, chén đũa ăn cơm
- Phụ giúp cô rửa chén , lau, quét nhà
|
6. Lĩnh vực bổ trợ giáo dục khác: Hàng ngày, khi trẻ chuẩn bị và ngủ trưa, GV mở máy phát nhạc ru và kể chuyện cổ tích cho trẻ nghe trong thời gian buổi trưa. Tại lớp học, GV không sử dụng các thiết bị như máy vi tính, laptop, ti vi, điện thoại để dạy trẻ; Lớp học không sử dụng máy lạnh, chỉ sử dụng máy quạt tạo không khí thông thoáng, tự nhiên.
c. Kết quả đạt được bước đầu
Sau 06 tháng triển khai nội dung can thiệp tại lớp học dựa trên các hoạt động sinh hoạt gia đình, kết quả ghi nhận cho thấy trẻ có sự tiến bộ rõ rệt ở nhiều lĩnh vực can thiệp. Cả phụ huynh và GV đều quan sát thấy trẻ tham gia tích cực hơn, thể hiện trạng thái vui vẻ, thoải mái trong quá trình học tập. Đồng thời, áp lực về “can thiệp theo giờ” được giảm đáng kể, khi các nội dung can thiệp có thể linh hoạt lồng ghép vào nhiều thời điểm và không gian khác nhau trong lớp học. Môi trường lớp học dần trở nên gần gũi, thân thiện như một “ngôi nhà thứ hai”, nơi trẻ tương tác tự nhiên với bạn bè và GV.
Trẻ có sự tiến bộ nhất định ở một số lĩnh vực như giao tiếp, tham gia hoạt động và hình thành kỹ năng tự phục vụ cơ bản. Trẻ có xu hướng hợp tác tốt hơn khi được tham gia các hoạt động quen thuộc, đồng thời thể hiện trạng thái tâm lý tích cực hơn trong quá trình học tập. Điều này bước đầu khẳng định tính phù hợp của hướng tiếp cận can thiệp dựa trên sinh hoạt gia đình. Tuy nhiên, hiệu quả can thiệp nhìn chung vẫn chưa đồng đều và còn nhiều hạn chế. Trẻ vẫn gặp khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội; khả năng tự lập còn thấp; sự phát triển giữa các lĩnh vực chưa cân bằng. Bên cạnh đó, trẻ còn có xu hướng lo âu trước những thay đổi về môi trường và hoạt động. Đáng chú ý, các yếu tố mang tính hệ thống tiếp tục là rào cản lớn đối với hiệu quả can thiệp, bao gồm: Mạng lưới dịch vụ can thiệp còn hạn chế, thiếu tính đồng bộ và chuyên sâu; Nguồn nhân lực chuyên môn chưa đáp ứng nhu cầu; Phương pháp can thiệp chưa được chuẩn hóa, còn phụ thuộc vào kinh nghiệm; Sự phối hợp giữa gia đình và cơ sở giáo dục chưa chặt chẽ; Điều kiện cơ sở vật chất, học liệu và khả năng tiếp cận dịch vụ còn nhiều khó khăn. Những hạn chế này cho thấy, mặc dù hướng tiếp cận dựa trên sinh hoạt gia đình có nhiều tiềm năng, nhưng để phát huy hiệu quả trong thực tiễn, cần có những giải pháp đồng bộ cả về chuyên môn, tổ chức và chính sách hỗ trợ.
2.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả can thiệp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ trong độ tuổi từ 2 đến 6 tuổi tại tỉnh Đồng Tháp
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu và những khó khăn đã được nhận diện, việc nâng cao hiệu quả can thiệp cần được triển khai thông qua các nhóm giải pháp cụ thể sau: 1) Phát triển mạng lưới dịch vụ can thiệp theo hướng đồng bộ và chuyên sâu. Cần quy hoạch, mở rộng hệ thống trung tâm hỗ trợ giáo dục hòa nhập và cơ sở phục hồi chức năng trên địa bàn tỉnh; đồng thời xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng và thu hút đội ngũ chuyên môn trong các lĩnh vực giáo dục đặc biệt, ngôn ngữ trị liệu và hoạt động trị liệu nhằm đáp ứng nhu cầu can thiệp ngày càng tăng; 2) Chuẩn hóa và triển khai các phương pháp can thiệp dựa trên bằng chứng. Các cơ sở can thiệp cần áp dụng thống nhất các mô hình can thiệp hiện đại, được kiểm chứng về hiệu quả; đồng thời được hỗ trợ về học liệu, trang thiết bị và chương trình đào tạo chuyên môn. Việc bồi dưỡng thường xuyên cho GV và cán bộ can thiệp cần được tổ chức định kỳ, gắn với thực tiễn triển khai; 3) Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và xây dựng chương trình can thiệp phù hợp với điều kiện địa phương. Cần phát triển hệ thống học liệu chuyên biệt, thiết kế chương trình linh hoạt, phù hợp với đặc điểm văn hóa - xã hội của địa phương. Đồng thời, triển khai các chính sách hỗ trợ tài chính nhằm giảm chi phí can thiệp cho các gia đình, đặc biệt là hộ có hoàn cảnh khó khăn; - Xây dựng và vận hành mô hình can thiệp tích hợp gia đình - nhà trường. Cụ thể, cần thiết lập quy trình phối hợp giữa GV và phụ huynh trong việc xây dựng và thực hiện kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP); xác định rõ vai trò của từng bên; tổ chức trao đổi thông tin định kỳ. Nội dung can thiệp được lựa chọn từ các hoạt động sinh hoạt hằng ngày của trẻ (ăn uống, vệ sinh, giao tiếp…) và được triển khai thống nhất tại gia đình và lớp học thông qua hướng dẫn cụ thể và công cụ theo dõi tiến trình; 5) Tổ chức hoạt động học tập tại lớp gắn với bối cảnh sinh hoạt thực tế. GV cần thiết kế các tình huống dạy học mô phỏng hoạt động thường ngày như giờ ăn, giờ chơi, giờ nghỉ; sử dụng đồ dùng quen thuộc để tăng tính gần gũi, giúp trẻ dễ thích nghi và nâng cao mức độ tham gia; 6) Tăng cường vai trò của gia đình trong quá trình can thiệp. Nhà trường cần tổ chức các hoạt động tập huấn, tư vấn và cung cấp tài liệu hướng dẫn để phụ huynh có thể chủ động hỗ trợ trẻ tại nhà; đồng thời khuyến khích sự tham gia của các thành viên trong gia đình nhằm tạo môi trường luyện tập liên tục; 7) Thiết lập cơ chế luyện tập lặp lại và củng cố kỹ năng. Các kỹ năng được dạy tại lớp cần được phụ huynh tổ chức thực hành lại trong sinh hoạt gia đình theo kế hoạch cụ thể; GV và phụ huynh phối hợp theo dõi, đánh giá và điều chỉnh nhằm hình thành thói quen tích cực cho trẻ; 8) Tích hợp mục tiêu phát triển giao tiếp và tương tác xã hội vào các hoạt động hằng ngày. Trong quá trình sinh hoạt, GV và phụ huynh cần chủ động tạo tình huống giao tiếp tự nhiên, khuyến khích trẻ sử dụng ngôn ngữ, cử chỉ và các hình thức biểu đạt phù hợp; 9) Rèn luyện kỹ năng tự lập thông qua phân công nhiệm vụ phù hợp. Trẻ được hướng dẫn thực hiện từng bước các hoạt động tự phục vụ như ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân với mức độ hỗ trợ giảm dần, qua đó phát triển khả năng tự chăm sóc và tính độc lập.
3. Kết luận
Can thiệp cho trẻ RLPTK từ 2 đến 6 tuổi thông qua các hoạt động sinh hoạt trong gia đình là một hướng tiếp cận phù hợp và hiệu quả trong bối cảnh hiện nay. Việc nâng cao nhận thức, trang bị kiến thức và tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan sẽ góp phần cải thiện chất lượng can thiệp, giúp trẻ phát triển tốt hơn và có cơ hội hòa nhập xã hội. Hiệu quả can thiệp cho trẻ RLPTK tại Đồng Tháp vẫn còn những hạn chế nhất định, quá trình can thiệp cũng bộc lộ những bất cập như: phụ huynh chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng; hoạt động hướng dẫn thiếu tính hệ thống; kế hoạch giáo dục cá nhân chưa được xây dựng đồng bộ; sự phối hợp giữa gia đình và cơ sở can thiệp còn hạn chế. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tính liên tục và hiệu quả lâu dài của quá trình can thiệp. Việc triển khai các giải pháp mang tính hệ thống, đặc biệt là mô hình can thiệp dựa trên hoạt động sinh hoạt gia đình được xem là hướng tiếp cận phù hợp với điều kiện địa phương. Mô hình này đảm bảo tính liên tục trong can thiệp và hỗ trợ hình thành các kỹ năng sống một cách bền vững. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả triển khai cần có sự đầu tư đồng bộ về chuyên môn, phương pháp và cơ chế phối hợp. Đồng thời, trong quá trình thực hiện cần lưu ý: lựa chọn hoạt động phù hợp với sở thích của trẻ; hạn chế các yếu tố gây căng thẳng; duy trì môi trường ổn định, có tính dự đoán; và khuyến khích sự tham gia của các thành viên trong gia đình. Vì vậy, trong thời gian tới cần tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện hơn hiệu quả của mô hình, làm cơ sở cho việc hoàn thiện và nhân rộng trong thực tiễn.
_____________
Tài liệu tham khảo
[1] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Văn bản hợp nhất số 01/VBHN, ngày 13/04/2021 ban hành Chương trình Giáo dục mầm non.
[2] Bộ Y tế (2021). Quyết định số 2254/QĐ-BYT, ngày 07/5/2021 về việc ban hành Bộ công cụ Phát hiện sớm rối loạn phổ tự k ở trẻ em.
[3] Bộ Y tế (2020). Quyết định số 2058/QĐ-BYT, ngày 14/5/2020 hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số rối loạn tâm thần thường gặp.
[4] Elizabeth Schoen Simmons và cộng sự (2009). Randomized Study Contrasting Behavioral and Naturalistic Approaches to Inducing Speech in Prelinguistic Children with Autism Spectrum Disorders: Preliminary Analysis. Conference: International Meeting for Autism Research.
[5] Hoàng Minh Phú (2020). Thực trạng công tác giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ ở các trường mầm non tại Thành phố Hồ Chí Minh nhìn từ góc độ các nhà quản lý cấp cơ sở. Tạp chí Khoa học Đại học Văn Lang, số 24, tháng, tr. 120-126.
[6] Natalia Havrylova và cộng sự (2023). Conscious Communication Skills Formation in Children with Autism Spectrum Disorders (Initial Period). Revista Românească pentru Educaţie Multidimensională, Volume 15, Issue 3, pp. 185-216.
[7] Nguyễn Tấn Đức, Lương Ngọc Khuê, Võ Văn Thắng, Nguyễn Thanh Quang Vũ, Đặng Trong (2019). Đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp rối loạn phổ tự kỷ tại tỉnh Quảng Ngãi. Tạp chí Y học thực hành, số 1092, tháng 3, tr. 8-13.
[8] Nguyễn Thị Thảo (2018). Thực trạng tổ chức giáo dục hòa nhập cho trẻ mầm non có rối loạn phổ tự kỷ tại trường mầm non thực hành trực thuộc Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang. Kỷ yếu hội thảo quốc tế: "Các giải pháp phối hợp giữa cơ sở giáo dục mầm non với phụ huynh trong giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non có rối loạn phổ tự kỉ", Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh, tr. 86-97.
[9] Nguyễn Thị Cẩm Hường, Đỗ Thị Hải, Phạm Hải Châu, Nguyễn Thị Ngọc Anh, Nguyễn Thị Kim Chi, Nguyễn Thị Hải Yến (2023). Phát triển kĩ năng hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỉ 5-6 tuổi thông qua hoạt động kể chuyện bằng bảng vải (kịch vải), Tạp chí Giáo dục, 23 (20), 36-41.
[10] Vũ Thị Bích Hạnh (2007). Rối loạn phổ tự kỷ: phát hiện sớm và can thiệp sớm. NXB Y học, tr. 10-80.
[11] Stephen R. Anderson (2011). “Dạy các kỹ năng cho trẻ tự kỷ”, Sự can thiệp về hành vi cho trẻ em tự kỷ của Catherine Maurice (tài liệu dịch). Được dịch từ quỹ CLB gia đình trẻ Tự kỷ Hà Nội, tháng 12 năm 2011, tr. 1-40.
[12] Sunitha Balakrishnana, Aliza Aliasb (2017). Usage of Social Stories in Encouraging Social Interaction of Children with Autism Spectrum Disorder. Journal of ICSAR, Volume 1, No. 2, pp. 91-97.
[13] Vương Nguyễn Toàn Thiện (2020). Can thiệp giáo dục cho trẻ tự kỷ hiệu quả. Nguồn: https://bvndtp.org.vn/can-thiep-giao-duc-cho-tre-tu-ky-hieu-qua-tam-ly-tre-em, ngày 30/7/2020.