CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC VÀ MÔ HÌNH LIÊN NGÀNH TRONG PHÒNG NGỪA TRẦM CẢM HỌC ĐƯỜNG

25/01/2026 - 11:39

ĐỖ THỊ THẢO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐỒNG THÁP

Tóm tắt:

Trầm cảm học đường đang trở thành vấn đề sức khỏe tâm thần đáng quan tâm trong hệ thống giáo dục phổ thông Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh áp lực học tập gia tăng sau đại dịch COVID-19. Mặc dù đã có nhiều chính sách liên quan đến chăm sóc sức khỏe học đường, việc triển khai hỗ trợ sức khỏe tâm thần học sinh vẫn còn phân tán, thiếu nhân sự chuyên trách và cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Bài viết phân tích cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng và khoảng trống chính sách tại Việt Nam, từ đó đề xuất mô hình phối hợp liên ngành giữa giáo dục - y tế - công tác xã hội theo hướng lấy học sinh làm trung tâm.

Từ khóa: trầm cảm học đường; sức khỏe tâm thần; công tác xã hội trường học; chính sách giáo dục; mô hình liên ngành.

Abstract:

School-based depression has become a growing mental health concern within Vietnam’s general education system, particularly in the context of increased academic pressure following the COVID-19 pandemic. Although various policies related to school health care have been promulgated, the implementation of student mental health support remains fragmented, with a shortage of dedicated personnel and effective mechanisms for intersectoral coordination. This article analyzes theoretical foundations and international experiences, examines the current situation and policy gaps in Vietnam, and proposes a student-centered intersectoral coordination model integrating education, health, and social work.

Keywords: school depression; mental health; school social work; education policy; interdisciplinary model.

1. Đặt vấn đề

Trầm cảm học đường đang trở thành thách thức đáng quan tâm trong hệ thống giáo dục phổ thông, với xu hướng gia tăng các biểu hiện trầm cảm, lo âu và căng thẳng tâm lý ở học sinh, đặc biệt sau đại dịch COVID-19 [1]. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập và hành vi xã hội mà còn để lại hệ lụy lâu dài đối với sự phát triển nguồn nhân lực và phát triển bền vững của xã hội.

Tại Việt Nam, mặc dù đã ban hành nhiều chính sách về chăm sóc sức khỏe học đường và tư vấn tâm lý cho học sinh, việc triển khai vẫn còn phân tán, thiếu tính hệ thống và cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả giữa giáo dục, y tế và công tác xã hội [2]. Đồng thời, các nghiên cứu hiện có chủ yếu tiếp cận trầm cảm học đường từ góc độ tâm lý - giáo dục, trong khi còn thiếu những phân tích gắn với chính sách nhà nước và mô hình phối hợp liên ngành [3]. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng và khoảng trống chính sách tại Việt Nam, từ đó đề xuất mô hình phối hợp liên ngành trong phòng ngừa trầm cảm học đường theo hướng lấy học sinh làm trung tâm.

2. Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế

2.1. Quan niệm về trầm cảm học đường

Trong các nghiên cứu về sức khỏe tâm thần học sinh, trầm cảm học đường thường được tiếp cận như một dạng rối loạn cảm xúc phổ biến ở lứa tuổi trẻ em và vị thành niên, với các biểu hiện đặc trưng như buồn bã kéo dài, mất hứng thú trong học tập và sinh hoạt, suy giảm năng lượng, khó tập trung, rối loạn giấc ngủ, cùng với cảm giác tự ti, tuyệt vọng và giảm giá trị bản thân [1]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, trầm cảm ở lứa tuổi học đường không chỉ ảnh hưởng đến trạng thái tâm lý cá nhân mà còn tác động sâu rộng đến quá trình học tập, các mối quan hệ xã hội và sự phát triển nhân cách của học sinh, đồng thời làm gia tăng nguy cơ rối loạn tâm thần kéo dài trong giai đoạn trưởng thành [2].

Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng trầm cảm học đường không nên được hiểu thuần túy như một vấn đề bệnh lý cá nhân, mà là kết quả của sự tương tác phức hợp giữa các yếu tố cá nhân, gia đình, nhà trường và bối cảnh xã hội rộng lớn hơn [3]. Theo cách tiếp cận này, áp lực học tập kéo dài, kỳ vọng thành tích cao, bạo lực học đường, mối quan hệ gia đình thiếu ổn định, cùng với các yếu tố xã hội như bất bình đẳng cơ hội, tác động của truyền thông và biến động xã hội có thể đồng thời ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của học sinh [4]. Những yếu tố này không tồn tại đơn lẻ mà thường chồng lấn, tương tác và khuếch đại lẫn nhau, làm gia tăng mức độ tổn thương tâm lý ở lứa tuổi học đường.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về trầm cảm học đường trong thời gian qua chủ yếu tập trung vào việc mô tả thực trạng, xác định tỷ lệ mắc và phân tích các yếu tố nguy cơ từ góc độ tâm lý - giáo dục [5], [6]. Mặc dù các nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện mức độ phổ biến của trầm cảm học đường, song cách tiếp cận vẫn còn hạn chế khi chưa làm rõ đầy đủ vai trò của môi trường chính sách, cơ chế tổ chức dịch vụ và sự phối hợp giữa các ngành trong phòng ngừa và can thiệp trầm cảm học đường. Việc xem trầm cảm học đường chủ yếu như một vấn đề cá nhân hoặc vấn đề tâm lý học đường khiến các giải pháp can thiệp dễ mang tính rời rạc, thiếu liên kết và khó duy trì lâu dài.

Do đó, nhiều học giả cho rằng cần mở rộng quan niệm về trầm cảm học đường theo hướng gắn kết cá nhân với hệ thống giáo dục, y tế và công tác xã hội, đặt vấn đề trầm cảm học đường trong mối quan hệ với các điều kiện kinh tế - xã hội và chính sách công [7]. Cách tiếp cận này cho phép nhìn nhận trầm cảm học đường như một vấn đề vừa mang tính cá nhân, vừa mang tính xã hội và chính sách, qua đó tạo cơ sở cho việc xây dựng các giải pháp phòng ngừa và can thiệp mang tính hệ thống và bền vững hơn.

Trong phạm vi bài viết này, trầm cảm học đường được hiểu là trạng thái rối loạn cảm xúc của học sinh phát sinh từ sự tương tác giữa các yếu tố cá nhân với các điều kiện gia đình, nhà trường và xã hội, chịu tác động trực tiếp của môi trường chính sách và hệ thống dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần học đường. Quan niệm này là cơ sở lý luận để tiếp cận trầm cảm học đường không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn ở cấp độ tổ chức và chính sách.

2.2. Khung lý thuyết tiếp cận liên ngành và kinh nghiệm quốc tế trong phòng ngừa trầm cảm học đường

Các khung lý thuyết hiện đại về phòng ngừa và can thiệp trầm cảm học đường chủ yếu dựa trên mô hình sinh học - tâm lý - xã hội và mô hình sinh thái [2], [8]. Theo mô hình sinh học - tâm lý - xã hội, trầm cảm không phải là hệ quả của một yếu tố đơn lẻ mà hình thành từ sự tương tác giữa các yếu tố sinh học, đặc điểm tâm lý cá nhân và môi trường xã hội, do đó can thiệp cần được triển khai đồng thời ở nhiều chiều cạnh. Mô hình sinh thái tiếp tục mở rộng cách tiếp cận này bằng việc đặt học sinh trong mạng lưới các hệ thống liên kết đa tầng, bao gồm gia đình, nhà trường, cộng đồng và các thiết chế chính sách, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố cấu trúc như chính sách giáo dục và hệ thống dịch vụ y tế - xã hội [9].

Vận dụng các khung lý thuyết trên, nhiều quốc gia đã triển khai các mô hình phòng ngừa trầm cảm học đường theo tiếp cận liên ngành, coi nhà trường là không gian trung tâm để phát hiện sớm, hỗ trợ ban đầu và điều phối dịch vụ chuyên môn [8]. Các mô hình tiếp cận trường học toàn diện và can thiệp theo tầng cho thấy hiệu quả trong việc giảm nguy cơ trầm cảm và tăng cường năng lực thích ứng tâm lý - xã hội của học sinh [9], [10]. Trong các mô hình này, giáo dục giữ vai trò chủ đạo, y tế và tâm lý cung cấp dịch vụ chuyên môn, còn công tác xã hội đảm nhiệm chức năng kết nối và điều phối liên ngành, bảo đảm tính liên tục của hỗ trợ [7], [8].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu quốc tế nhấn mạnh rằng hiệu quả của các mô hình liên ngành không chỉ phụ thuộc vào nội dung can thiệp, mà còn vào mức độ thể chế hóa vai trò của các chủ thể tham gia và cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng. Việc lồng ghép các can thiệp sức khỏe tâm thần vào chính sách giáo dục và các chương trình sức khỏe học đường được xem là điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm tính bền vững và khả năng nhân rộng của các mô hình phòng ngừa trầm cảm học đường.

3. Thực trạng trầm cảm học đường và chính sách tại Việt Nam

3.1. Thực trạng trầm cảm học đường tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, trầm cảm học đường tại Việt Nam được ghi nhận là một vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng đáng quan tâm trong hệ thống giáo dục phổ thông. Nhiều nghiên cứu cho thấy học sinh, đặc biệt ở lứa tuổi vị thành niên, đang phải đối mặt với áp lực học tập, kỳ vọng thành tích và những biến đổi tâm sinh lý phức tạp, làm gia tăng nguy cơ rối loạn cảm xúc. Trầm cảm học đường không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập và động cơ học tập của học sinh mà còn tác động tiêu cực đến các mối quan hệ xã hội, khả năng hòa nhập và sự phát triển nhân cách, thậm chí có thể dẫn đến các hành vi tự hủy hoại bản thân trong những trường hợp nghiêm trọng [1], [2].

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu về trầm cảm học đường tại Việt Nam hiện nay vẫn chủ yếu tiếp cận vấn đề từ góc độ tâm lý - giáo dục, tập trung mô tả thực trạng và xác định các yếu tố nguy cơ ở cấp độ cá nhân và môi trường học tập [5], [6]. Các phân tích gắn kết tình trạng trầm cảm học đường với môi trường chính sách, cơ chế tổ chức dịch vụ hỗ trợ trong nhà trường và sự phối hợp giữa các ngành liên quan còn tương đối hạn chế. Khoảng trống này cho thấy nhu cầu cần thiết phải tiếp cận trầm cảm học đường ở tầm vĩ mô hơn, coi đây không chỉ là vấn đề cá nhân hay học đường, mà là một vấn đề xã hội chịu tác động của chính sách công và mô hình tổ chức thực hành liên ngành.

3.2. Khung chính sách về sức khỏe tâm thần học đường tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hình thành khung chính sách liên quan đến chăm sóc sức khỏe học đường và tư vấn tâm lý cho học sinh, tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai các hoạt động hỗ trợ sức khỏe tâm thần trong trường phổ thông. Tuy nhiên, khi tiếp cận trầm cảm học đường như một vấn đề sức khỏe tâm thần mang tính phức hợp, khung chính sách hiện hành vẫn bộc lộ nhiều hạn chế ở góc độ tổ chức thực hiện.

Thứ nhất, các chính sách liên quan đến sức khỏe tâm thần học đường còn phân tán giữa nhiều ngành và nhiều văn bản khác nhau, thiếu một khung chính sách liên ngành thống nhất, dẫn đến chồng chéo chức năng và khó khăn trong tổ chức triển khai tại cơ sở giáo dục. Thứ hai, khung chính sách chưa xác lập rõ vị trí việc làm và cơ chế sử dụng nhân sự chuyên trách về tâm lý và công tác xã hội trường học; trên thực tế, phần lớn hoạt động hỗ trợ tâm lý vẫn do giáo viên kiêm nhiệm, làm hạn chế tính chuyên môn và hiệu quả can thiệp. Thứ ba, cơ chế phối hợp, chuyển tuyến và giám sát liên ngành giữa nhà trường, y tế và các dịch vụ xã hội còn thiếu hướng dẫn cụ thể và tính ràng buộc, khiến các hoạt động hỗ trợ học sinh mang tính rời rạc và thiếu liên tục.

Bên cạnh đó, việc thiếu các tiêu chí đánh giá thống nhất và cơ chế theo dõi định kỳ khiến hiệu quả thực thi chính sách khó được đo lường một cách hệ thống. Điều này làm hạn chế khả năng điều chỉnh chính sách dựa trên bằng chứng và cản trở quá trình nhân rộng các mô hình hỗ trợ sức khỏe tâm thần học đường hiệu quả tại địa phương.

3.3. Khoảng trống chính sách và vấn đề đặt ra

Từ thực trạng triển khai chính sách, có thể nhận diện một số khoảng trống chính sách quan trọng trong phòng ngừa trầm cảm học đường tại Việt Nam. Một mặt, chính sách hiện hành mới dừng lại ở việc nhấn mạnh vai trò tư vấn tâm lý trong nhà trường, trong khi chưa tiếp cận trầm cảm học đường như một vấn đề mang tính liên ngành, gắn với y tế và công tác xã hội. Mặt khác, các chương trình sức khỏe học đường chưa có cơ chế giám sát, đánh giá dựa trên bằng chứng khoa học về hiệu quả phòng ngừa và can thiệp trầm cảm học đường.

Ngoài ra, việc thiếu vắng các mô hình tổ chức thực hành liên ngành được thể chế hóa trong chính sách khiến cho các sáng kiến can thiệp tại cơ sở khó được nhân rộng và duy trì lâu dài. Điều này đặt ra yêu cầu cần chuyển từ cách tiếp cận chính sách mang tính định hướng chung sang xây dựng các mô hình can thiệp cụ thể, có phân công vai trò rõ ràng giữa các ngành và gắn với nguồn lực thực thi.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng khoảng trống lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu chính sách, mà ở sự thiếu liên kết và thiếu cơ chế tổ chức thực hiện hiệu quả giữa các chính sách hiện có. Đây chính là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất mô hình liên ngành trong phòng ngừa trầm cảm học đường phù hợp với điều kiện Việt Nam, được trình bày ở phần tiếp theo của bài viết.

4. Mô hình liên ngành trong phòng ngừa trầm cảm học đường

4.1. Cơ sở khoa học của việc xây dựng mô hình liên ngành

Phân tích khung lý thuyết và thực trạng chính sách cho thấy trầm cảm học đường là kết quả của sự tương tác đa chiều giữa các yếu tố cá nhân, gia đình, nhà trường và bối cảnh xã hội - chính sách. Do đó, các can thiệp đơn ngành hoặc mang tính tình huống khó có khả năng giải quyết triệt để vấn đề, đặc biệt trong bối cảnh trầm cảm học đường có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp. Từ góc độ khoa học chính sách, mô hình liên ngành được xem là cách tiếp cận phù hợp nhằm tích hợp các nguồn lực, giảm sự phân mảnh trong cung cấp dịch vụ và nâng cao hiệu quả phòng ngừa ở cấp độ hệ thống.

Tiếp cận liên ngành trong phòng ngừa trầm cảm học đường không chỉ là sự phối hợp hành chính giữa các ngành, mà là quá trình phân công vai trò, trách nhiệm và cơ chế phối hợp dựa trên chức năng chuyên môn của từng lĩnh vực. Trong đó, giáo dục, y tế, tâm lý và công tác xã hội cùng tham gia giải quyết một vấn đề chung, nhưng với những nhiệm vụ khác nhau và có sự điều phối thống nhất. Cách tiếp cận này cho phép chuyển trọng tâm từ can thiệp sau khi học sinh đã có biểu hiện trầm cảm sang phòng ngừa sớm, phát hiện kịp thời và hỗ trợ liên tục.

4.2. Cấu trúc mô hình và vai trò của các chủ thể

Mô hình liên ngành phòng ngừa trầm cảm học đường được xây dựng trên cơ sở coi nhà trường là không gian trung tâm, nơi diễn ra quá trình phát hiện sớm, hỗ trợ ban đầu và điều phối các hoạt động can thiệp. Trong mô hình này, các chủ thể tham gia bao gồm giáo viên, nhân viên y tế học đường, chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội trường học và gia đình học sinh.

Giáo viên giữ vai trò tuyến đầu trong việc quan sát, nhận diện những thay đổi bất thường về cảm xúc, hành vi và kết quả học tập của học sinh. Với lợi thế tiếp xúc thường xuyên, giáo viên có khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu nguy cơ, đồng thời cung cấp thông tin ban đầu cho bộ phận hỗ trợ tâm lý - xã hội trong nhà trường. Tuy nhiên, giáo viên không phải là chủ thể chính thực hiện can thiệp chuyên sâu, mà là mắt xích quan trọng trong chuỗi phát hiện và chuyển tuyến.

Nhân viên y tế học đường và chuyên gia tâm lý đảm nhiệm chức năng sàng lọc, đánh giá chuyên môn và can thiệp tâm lý đối với các trường hợp có nguy cơ hoặc đã biểu hiện trầm cảm. Vai trò của nhóm chuyên môn này là bảo đảm tính khoa học và an toàn trong can thiệp, đồng thời phối hợp chuyển tuyến y tế khi cần thiết. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở can thiệp chuyên môn đơn lẻ, quá trình hỗ trợ học sinh dễ bị gián đoạn, thiếu sự kết nối với gia đình và môi trường học tập.

Bên cạnh đó, sự tham gia của gia đình học sinh được xem là yếu tố không thể thiếu trong cấu trúc mô hình, góp phần bảo đảm tính liên tục và hiệu quả của quá trình hỗ trợ. Gia đình đóng vai trò phối hợp cung cấp thông tin, tạo môi trường hỗ trợ tâm lý tại nhà và cùng nhà trường theo dõi tiến trình can thiệp, qua đó tăng cường khả năng duy trì kết quả và phòng ngừa tái phát trầm cảm học đường.

4.3. Vai trò điều phối trung tâm của công tác xã hội trường học

Trong mô hình liên ngành, nhân viên công tác xã hội trường học giữ vai trò điều phối trung tâm, xuất phát từ đặc trưng nghề nghiệp và chức năng chuyên môn của công tác xã hội. Khác với giáo viên, y tế hay tâm lý - vốn tập trung vào các nhiệm vụ chuyên môn cụ thể, công tác xã hội hướng đến việc nhìn nhận học sinh trong tổng thể các mối quan hệ và hệ thống mà các em đang tham gia, bao gồm gia đình, nhà trường, cộng đồng và các thiết chế chính sách.

Vai trò điều phối của công tác xã hội trường học được thể hiện trên ba phương diện chính. Thứ nhất, công tác xã hội thực hiện đánh giá tổng hợp nhu cầu của học sinh, không chỉ dừng ở triệu chứng tâm lý mà còn xem xét các yếu tố gia đình, xã hội và điều kiện học tập có liên quan. Thứ hai, nhân viên công tác xã hội lập kế hoạch hỗ trợ cá nhân hóa, kết nối học sinh với các dịch vụ phù hợp trong và ngoài nhà trường, đồng thời bảo đảm sự phối hợp thống nhất giữa các chủ thể tham gia can thiệp. Thứ ba, công tác xã hội theo dõi liên tục tiến trình hỗ trợ, đóng vai trò cầu nối giữa nhà trường, gia đình và các dịch vụ y tế - xã hội, qua đó hạn chế tình trạng can thiệp rời rạc, thiếu liên tục.

Từ góc độ khoa học, việc xác định công tác xã hội trường học là trung tâm điều phối không mang tính khẩu hiệu, mà dựa trên chức năng hệ thống và năng lực kết nối đặc thù của ngành. Chính vai trò này giúp mô hình liên ngành vận hành hiệu quả, bảo đảm sự tích hợp giữa phòng ngừa, can thiệp và hỗ trợ sau can thiệp trong môi trường học đường.

4.4. Quy trình can thiệp trong mô hình liên ngành

Trên cơ sở phân công vai trò rõ ràng, mô hình liên ngành phòng ngừa trầm cảm học đường được vận hành theo một quy trình khép kín, bao gồm: (1) phát hiện sớm thông qua quan sát của giáo viên và phản ánh từ gia đình; (2) sàng lọc và hỗ trợ ban đầu tại trường với sự phối hợp của y tế học đường và công tác xã hội; (3) đánh giá và can thiệp chuyên môn bởi chuyên gia tâm lý và y tế khi cần thiết; (4) theo dõi và điều phối liên tục do nhân viên công tác xã hội đảm nhiệm; và (5) đánh giá kết quả, củng cố sau can thiệp nhằm phòng ngừa tái phát. Quy trình này phù hợp với cách tiếp cận phòng ngừa theo tầng và tiếp cận sinh thái, cho phép triển khai các can thiệp ở nhiều cấp độ.

Về mặt tổ chức thực hành, quy trình can thiệp liên ngành nhấn mạnh tính liên thông giữa các khâu phát hiện, chuyển tuyến, can thiệp và theo dõi, qua đó hạn chế tình trạng can thiệp rời rạc hoặc gián đoạn thường gặp trong các mô hình đơn ngành. Việc xác lập rõ vai trò điều phối của công tác xã hội góp phần bảo đảm sự phối hợp giữa giáo dục, y tế và tâm lý, tránh chồng chéo chức năng và bỏ sót đối tượng. Đây cũng là điểm khác biệt cơ bản giữa mô hình liên ngành được đề xuất với các hình thức phối hợp mang tính hành chính hoặc tình huống hiện nay.

4.5. Điều kiện thực thi mô hình trong bối cảnh Việt Nam

Việc triển khai mô hình liên ngành trong phòng ngừa trầm cảm học đường tại Việt Nam đòi hỏi một số điều kiện thực thi mang tính nền tảng. Trước hết, cần có sự thống nhất về nhận thức ở cấp quản lý giáo dục và nhà trường, coi sức khỏe tâm thần học sinh là một nội dung trọng tâm của giáo dục toàn diện, thay vì là hoạt động hỗ trợ mang tính bổ trợ. Thứ hai, việc thể chế hóa vị trí việc làm của nhân viên tâm lý và công tác xã hội trường học là điều kiện then chốt nhằm bảo đảm tính chuyên môn, tính liên tục và tính bền vững của mô hình. Thứ ba, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng giữa giáo dục, y tế và các dịch vụ xã hội tại địa phương, gắn với quy trình chuyển tuyến, chia sẻ thông tin và bảo mật phù hợp.

Ngoài ra, việc triển khai mô hình đòi hỏi sự bảo đảm về nguồn lực tài chính và nhân sự, trong đó cần ưu tiên phân bổ ngân sách cho các hoạt động phòng ngừa, sàng lọc sớm và hỗ trợ tâm lý - xã hội trong nhà trường. Công tác đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ giáo viên, nhân viên y tế học đường và công tác xã hội cũng đóng vai trò quan trọng nhằm nâng cao năng lực nhận diện, phối hợp và can thiệp. Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá dựa trên bằng chứng khoa học sẽ giúp theo dõi hiệu quả thực thi và điều chỉnh mô hình phù hợp với từng bối cảnh địa phương. Cuối cùng, mô hình cần được lồng ghép linh hoạt vào các chương trình sức khỏe học đường hiện hành nhằm sử dụng hiệu quả nguồn lực và bảo đảm tính khả thi trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

5. Kiến nghị

Từ các phân tích lý luận và thực tiễn, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa trầm cảm học đường tại Việt Nam. Trước hết, cần xây dựng và hoàn thiện khung chính sách liên ngành về sức khỏe tâm thần học đường, trong đó xác lập rõ trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa các ngành giáo dục, y tế và công tác xã hội. Thứ hai, cần từng bước thể chế hóa vị trí việc làm chuyên trách đối với nhân viên tâm lý và công tác xã hội trường học, thay thế dần tình trạng kiêm nhiệm hiện nay nhằm bảo đảm tính chuyên môn và bền vững của can thiệp. Thứ ba, cần tăng cường cơ chế giám sát và đánh giá dựa trên bằng chứng khoa học đối với các chương trình sức khỏe học đường, đồng thời đầu tư nguồn lực cho đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ và phát triển các mô hình thực hành liên ngành tại cơ sở, tạo điều kiện nhân rộng các mô hình can thiệp phù hợp trong hệ thống giáo dục phổ thông.

6. Kết luận

Trầm cảm học đường là một vấn đề sức khỏe tâm thần phức tạp, hình thành từ sự tương tác đa chiều giữa các yếu tố cá nhân, gia đình, nhà trường và bối cảnh xã hội - chính sách. Trên cơ sở vận dụng khung lý thuyết sinh thái và tiếp cận liên ngành, bài viết làm rõ sự cần thiết của việc chuyển từ các can thiệp đơn lẻ sang các mô hình phòng ngừa mang tính tích hợp và bền vững. Phân tích thực trạng cho thấy khoảng trống lớn hiện nay không nằm ở sự thiếu vắng chính sách, mà ở cơ chế phối hợp liên ngành và tổ chức thực hiện ở cấp cơ sở. Mô hình liên ngành được đề xuất, với công tác xã hội trường học giữ vai trò điều phối trung tâm, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện chính sách và tổ chức thực hành hỗ trợ sức khỏe tâm thần học sinh trong nhà trường theo hướng hệ thống và lấy học sinh làm trung tâm.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

 [1] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2017), Thông tư số 31/2017/TT-BGDĐT ngày 18/12/2017 ban hành Quy định về công tác tư vấn tâm lý cho học sinh trong trường phổ thông, Hà Nội.

 [2] Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 1895/QĐ-TTg ngày 11/11/2021 phê duyệt Chương trình sức khỏe học đường giai đoạn 2021-2025, Hà Nội.

[3] Bộ Y tế (2021), Quyết định số 1248/QĐ-BYT về Chương trình chăm sóc sức khỏe học đường, Hà Nội.

[4] Nguyễn Thị Phương Hoa (2020), “Thực thi chính sách tư vấn tâm lý học đường trong trường phổ thông hiện nay”, Tạp chí Tâm lý học, số 2, tr. 34 - 40.

[5] Trần Văn Công (2021), “Thực trạng trầm cảm ở học sinh trung học phổ thông và hàm ý can thiệp tại nhà trường”, Tạp chí Tâm lý học, số 6, tr. 45 - 52.

[6] Lê Thị Hồng, Nguyễn Văn Toàn (2023), “Trầm cảm và các yếu tố liên quan ở học sinh trung học tại tỉnh Vĩnh Long”, Tạp chí Khoa học Tâm lý - Giáo dục, số đặc biệt, tr. 45 - 52.

[7] Trần Hồ Vĩnh Lộc, Huỳnh Ngọc Vân Anh, Tô Gia Kiên (2024), “Trầm cảm, lo âu, căng thẳng và các yếu tố liên quan ở học sinh trung học phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh”, Tạp chí Y học Thành phố Hồ Chí Minh, tập 27, số 5, tr. 100 - 110.

[8] World Health Organization (2021), Mental health of adolescents, Geneva.

[9] World Health Organization, UNESCO (2021), Global standards for health-promoting schools, Geneva - Paris.

[10] UNICEF, World Health Organization (2021), Global School-based Student Health Survey (GSHS): Vietnam Report, Hanoi.

 

 


Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba khẳng định vai trò gần dân, sát cơ sở, vì sức khỏe thế hệ trẻ

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba tổ chức chương trình khám sức khỏe định kỳ cho gần 500 sinh viên tại Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông lâm Phú Thọ. Hoạt động không chỉ mang ý nghĩa thiết thực trong chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thế hệ trẻ mà còn cho thấy sự quan tâm ngày càng sâu sát của ngành Y tế đối với công tác chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên; qua đó góp phần khẳng định vai trò, vị thế của Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba trong hệ thống y tế cơ sở.

Lan tỏa yêu thương, tiếp sức học sinh Trường THCS Văn Lang

Trường THCS Văn Lang, tỉnh Phú Thọ tổ chức trao 10 phần quà, mỗi phần trị giá 500.000 đồng, do Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Hùng Vương dành tặng học sinh nhà trường. Những món quà ý nghĩa là sự sẻ chia thiết thực, tiếp thêm động lực để các em nỗ lực học tập, rèn luyện trong năm học mới.

Phú Thọ: Các cơ sở giáo dục không được đặt ra các khoản thu ngoài danh mục được quy định

Nhằm bảo đảm việc thu, quản lý, sử dụng các khoản thu thống nhất, chặt chẽ, đúng quy định của pháp luật, Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Thọ vừa có hướng dẫn thực hiện công tác quản lý thu, chi năm học 2026 - 2027 trong các cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh. Theo đó, các cơ sở giáo dục công lập chỉ được tổ chức các khoản thu thuộc danh mục quy định tại Quyết định số 44/2026/QĐ-UBND, Quyết định số 2638/QĐ-UBND và văn bản hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo; không thỏa thuận hoặc đặt ra các khoản thu ngoài danh mục.

Thanh Hoá: Ông Nguyễn Trọng Sơn được bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh

Chiều 15/9, TAND tối cao tổ chức Lễ công bố quyết định bổ nhiệm ông Nguyễn Trọng Sơn, Chánh tòa Dân sự, TAND tỉnh Thanh Hóa, giữ chức vụ Phó Chánh án TAND tỉnh Thanh Hóa. Thời hạn bổ nhiệm là 5 năm, kể từ ngày 15/9/2026

Lào Cai: Trường THCS Ngô Văn Sở lan tỏa từ những điều Bác dạy

Trường THCS Ngô Văn Sở, phường Lào Cai tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng với chủ đề “Thực hành và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh – hành động thiết thực từ những việc làm cụ thể”. Qua đó, những lời căn dặn của Người được chuyển hóa thành những việc làm gần gũi trong học tập, công tác và sinh hoạt hằng ngày.

Thanh Hóa: Nhiều hoạt động đặc sắc tại Lễ hội Lam Kinh năm 2026

Lễ hội Lam Kinh năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 1-3/10 tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa), với nhiều nghi lễ truyền thống, hoạt động văn hóa, nghệ thuật đặc sắc. Trong khuôn khổ sự kiện, Liên hoan Văn nghệ dân gian - Phiên chợ vùng cao cũng được tổ chức, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của đồng bào các dân tộc trong tỉnh.

Phú Thọ tăng cường bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở giáo dục

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, công khai thông tin bữa ăn học đường và xử lý nghiêm các vi phạm, nhất là hành vi “cắt xén” khẩu phần của học sinh.

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516