Career Choice Trends Among 12th-Grade Students in the Context of Artificial Intelligence

30/03/2026 - 10:15

Nguyễn Thị Đan Thi

Phan Thu Hương
Nguyễn Thảo My

Phạm Thị Thu Huyền

Nguyễn Đức Minh

Trường Đại học FPT Hà Nội

Abstract  

This study examines how Artificial Intelligence (AI) influences career choices among Grade 12 students in Vietnam using both surveys and interviews. It finds that AI significantly impacts students’ decisions, increasing interest in technology-related fields while discouraging careers at high risk of automation. However, there is a mismatch between students’ choices and labor market needs. The study also highlights a shift toward valuing adaptability and transferable skills like critical thinking and lifelong learning, offering insights for improving career guidance and education policies.

Keywords: Lựa chọn nghề nghiệp, học sinh trung học phổ thông, trí tuệ nhân tạo (AI), định hướng nghề nghiệp, thị trường lao động, kỹ năng tương lai, Việt Nam.

1. Giới thiệu chung

Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự phát triển nhanh chóng của AI, thị trường lao động đang có nhiều biến đổi sâu sắc khi các công việc mang tính lặp lại dần bị thay thế, trong khi nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo tăng mạnh. Đồng thời, AI cũng làm thay đổi yêu cầu đối với người lao động, đặc biệt nhấn mạnh các kỹ năng số, tư duy phân tích và khả năng thích ứng.

Trước những thay đổi này, học sinh THPT, đặc biệt là lớp 12, đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc lựa chọn nghề nghiệp khi ngày càng quan tâm đến tính bền vững của công việc trong tương lai. Mặc dù nhận thức về AI đã được cải thiện, các nghiên cứu tại Việt Nam vẫn còn hạn chế trong việc phân tích toàn diện xu hướng lựa chọn nghề dưới tác động của công nghệ.

Vì vậy, nghiên cứu được thực hiện nhằm phân tích xu hướng và nguyện vọng nghề nghiệp của học sinh thông qua dữ liệu định lượng kết hợp với góc nhìn định tính từ nhiều bên liên quan, từ đó đề xuất các hàm ý cho giáo dục và chính sách nhằm nâng cao hiệu quả định hướng nghề nghiệp trong bối cảnh AI phát triển mạnh mẽ.

2. Tổng quan nghiên cứu

2.1. Ảnh hưởng của AI đối với thị trường lao động và lựa chọn nghề nghiệp

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy AI đang trở thành lực lượng quan trọng tái cấu trúc thị trường lao động, khi các công việc mang tính lặp lại dần bị thay thế, trong khi nhu cầu đối với các ngành đòi hỏi tư duy sáng tạo, phân tích và kỹ năng công nghệ ngày càng tăng. 

Tại Việt Nam, xu hướng này thể hiện rõ qua sự suy giảm của một số ngành truyền thống và sự phát triển mạnh của các lĩnh vực như công nghệ thông tin, dữ liệu và thương mại điện tử, đồng thời đặt ra thách thức lớn về khả năng thích ứng của người lao động.

Bên cạnh đó, AI cũng làm thay đổi tiêu chí lựa chọn nghề nghiệp của giới trẻ, khi người học không còn chỉ dựa vào uy tín ngành hay định hướng gia đình mà ngày càng ưu tiên tính bền vững nghề nghiệp và các lĩnh vực kỹ thuật số. Đồng thời, họ cũng chú trọng hơn đến sự cân bằng giữa sở thích cá nhân và cơ hội phát triển dài hạn. Yêu cầu tuyển dụng vì vậy cũng chuyển dịch theo hướng đề cao năng lực số, tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc với AI, cho thấy AI không chỉ ảnh hưởng đến cơ cấu việc làm mà còn tái định nghĩa tiêu chí năng lực trong thị trường lao động hiện đại.

2.2. Bối cảnh tại Việt Nam về định hướng nghề nghiệp

Các nghiên cứu trong nước trước đây về định hướng nghề nghiệp chủ yếu tập trung vào các yếu tố truyền thống như gia đình, môi trường xã hội và điều kiện kinh tế, trong khi vai trò của AI chưa được phân tích một cách hệ thống. Tuy nhiên, những năm gần đây cho thấy nhận thức của học sinh về AI đã rõ rệt hơn và mang tính hai chiều: vừa xem AI là cơ hội hỗ trợ và mở ra các ngành nghề mới (như dữ liệu, AI, an ninh mạng), vừa lo ngại về nguy cơ bị thay thế, kể cả trong các lĩnh vực sáng tạo.

Thực tế cũng ghi nhận sự chuyển dịch trong xu hướng lựa chọn ngành học, với sự gia tăng quan tâm đến các lĩnh vực công nghệ cao. Các cơ sở giáo dục đã bắt đầu điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng đáp ứng nhu cầu thị trường lao động tương lai. Đồng thời, các tổ chức và cơ quan quản lý nhấn mạnh sự cần thiết của việc đổi mới giáo dục hướng nghiệp theo hướng phát triển năng lực, đặc biệt là kỹ năng số, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng. Tuy nhiên, năng lực kỹ năng số của lao động Việt Nam vẫn còn hạn chế, tạo ra thách thức lớn trong bối cảnh AI phát triển nhanh.

Nhìn chung, dù đã xuất hiện những dấu hiệu chuyển biến cả về thị trường lao động và nhận thức của học sinh, vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu trong việc phân tích toàn diện xu hướng lựa chọn nghề nghiệp của học sinh dưới tác động của AI. Do đó, nghiên cứu này nhằm bổ sung bằng chứng thực nghiệm và cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về định hướng nghề nghiệp trong bối cảnh công nghệ hiện nay.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp định lượng và định tính.

Về định lượng, khảo sát trực tuyến gồm 22 câu hỏi được thực hiện với 285 học sinh trung học phổ thông (lớp 10-12) ở Việt Nam, nhằm thu thập thông tin về nhân khẩu học, nhận thức và thái độ với AI, lo ngại về nghề nghiệp trong tương lai, xu hướng chọn ngành học và nguồn tham khảo trong quá trình định hướng nghề nghiệp.

Về định tính, các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện với 24 người thuộc 6 nhóm đối tượng liên quan: học sinh lớp 12 (6 người), sinh viên năm nhất - năm hai (6 người), chuyên gia tuyển sinh và marketing đại học (5 người), chuyên gia nhân sự/nhà tuyển dụng (4 người), giảng viên và cố vấn hướng nghiệp (4 người), và chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ và AI (4 người). Bộ câu hỏi phỏng vấn nhằm khai thác sâu nhận thức, quan điểm và trải nghiệm của người tham gia về tác động của AI đối với quá trình lựa chọn nghề nghiệp.

Dữ liệu định lượng được xử lý bằng các phương pháp thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm) và dữ liệu định tính được mã hóa theo chủ đề và phân tích nội dung nhằm rút trích các luận điểm trọng tâm. 

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Kết quả phân tích định lượng

Kết quả cho thấy mẫu nghiên cứu có mức độ phù hợp cao với mục tiêu phân tích xu hướng lựa chọn nghề nghiệp của học sinh trong giai đoạn cuối cấp. Cụ thể, phần lớn là học sinh lớp 12 (64.9%); cơ cấu giới tính tương đối cân bằng (48,1% nam và 51,2% nữ), giúp hạn chế sai lệch về giới. Phần lớn người tham gia theo học tại các trường THPT công lập (74,1%) và tập trung ở khu vực thành thị (48,4%), phản ánh tương đối sát bối cảnh giáo dục phổ thông hiện nay. Đồng thời, tỷ lệ học sinh theo tổ hợp Khoa học Tự nhiên chiếm ưu thế (53,3%), cao hơn đáng kể so với nhóm Khoa học Xã hội (27,7%) và các nhóm năng khiếu (9,8%), cho thấy xu hướng định hướng sớm vào các lĩnh vực kỹ thuật - công nghệ. Đáng chú ý, 87,4% học sinh dự định tiếp tục học đại học, trong đó 65,3% thể hiện mức độ chắc chắn cao, qua đó khẳng định tính phù hợp của mẫu nghiên cứu trong việc phân tích quyết định lựa chọn ngành học.

Hình ảnh 1. Biểu đồ kết quả khảo sát định lượng về thông tin chung 

Về nhận thức, 80,4% người tham gia tự đánh giá mức độ hiểu biết về AI từ trung bình trở lên (36,5% ở mức trung bình và 44,2% ở mức khá đến cao). Cùng với đó, 71,5% học sinh nhận định AI sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến nghề nghiệp trong tương lai (37,5% lựa chọn mức 4 và 34% mức 5 trên thang đo 5 mức), phản ánh nhận thức rõ ràng về tác động của công nghệ. Đáng chú ý, 58,1% cho rằng AI sẽ tạo ra nhiều nghề nghiệp mới, và tổng cộng 71,4% đánh giá AI mang lại cơ hội hoặc cân bằng giữa cơ hội và thách thức (39,6% nghiêng về cơ hội; 31,8% đánh giá trung lập). Tuy nhiên, bên cạnh nhận thức tích cực, các yếu tố lo ngại vẫn hiện hữu: 23,5% lo ngại ngành học có thể bị thay thế bởi AI, 22,1% lo khó cạnh tranh việc làm và 20,6% lo thiếu kỹ năng công nghệ; chỉ 16,0% không cảm thấy lo lắng. Đáng chú ý, mối lo lớn nhất lại thuộc về việc “chọn sai ngành nghề” (30,2%), cao hơn so với “khó xin việc” (21,6%) và “ngành bị AI thay thế” (16,9%), cho thấy áp lực lựa chọn mang tính dài hạn có ảnh hưởng mạnh hơn so với các rủi ro ngắn hạn từ công nghệ. Tổng thể, 47,7% học sinh thể hiện mức độ lo ngại cao (mức 4-5), trong khi chỉ 20% ở mức thấp (1-2), phản ánh trạng thái tâm lý bất định tương đối phổ biến.

Hình ảnh 2. Biểu đồ kết quả khảo sát định lượng về nhận thức về AI 

Ngoài ra, kết quả cho thấy tác động của AI đối với quyết định lựa chọn ngành học là đáng kể. Cụ thể, 73,3% học sinh cho biết AI có tác động từ mức trung bình đến rất lớn đến quyết định của họ. Đáng chú ý, 48,1% học sinh chủ động tránh các ngành nghề được đánh giá có nguy cơ cao bị thay thế bởi AI, trong khi 27,6% không có xu hướng này và 24,3% còn phân vân. Đồng thời, 31,2% người tham gia thừa nhận đã thay đổi định hướng ngành học ban đầu dưới tác động của AI, so với 33,3% chưa thay đổi và 26,7% đang cân nhắc điều chỉnh. Những con số này cho thấy AI không chỉ ảnh hưởng đến nhận thức mà đã bắt đầu tác động đến hành vi lựa chọn cụ thể, dù mức độ chuyển đổi chưa chiếm ưu thế tuyệt đối.

Hình ảnh 3. Biểu đồ kết quả khảo sát định lượng về lo lắng nghề nghiệp 

Về xu hướng lựa chọn ngành, dữ liệu ghi nhận sự dịch chuyển rõ rệt về phía các lĩnh vực công nghệ. Tỷ lệ học sinh lựa chọn ngành Công nghệ thông tin tăng từ 18,2% ở giai đoạn định hướng ban đầu lên 26% tại thời điểm khảo sát. Ngược lại, nhóm ngành Kinh doanh - Tài chính giảm nhẹ từ 17,2% xuống 14,7%, trong khi các nhóm ngành khác như Kỹ thuật, Sức khỏe và Truyền thông không có biến động đáng kể. Khi xét đến động cơ lựa chọn, 36,1% học sinh cho biết AI đã thúc đẩy họ chuyển sang các ngành liên quan đến công nghệ; 25,6% có xu hướng tránh các ngành dễ bị thay thế; và 27,7% lựa chọn ngành dựa trên khả năng đảm bảo cơ hội việc làm. Trong khi đó, chỉ 10,5% cho rằng AI không có ảnh hưởng đáng kể. Những kết quả này cho thấy xu hướng chuyển dịch từ lựa chọn nghề nghiệp dựa trên sở thích sang cách tiếp cận mang tính thích nghi và thực dụng hơn, trong đó yếu tố “an toàn nghề nghiệp” và “khả năng việc làm” ngày càng được ưu tiên.

Hình ảnh 4. Biểu đồ kết quả khảo sát định lượng về định hướng nghề nghiệp - sự chuyển dịch xu hướng chọn ngành do AI 

Về hành vi tìm kiếm thông tin, mạng xã hội là nguồn thông tin chủ đạo với 34,8% học sinh sử dụng, vượt trội so với website trường đại học (17,6%) và các nguồn truyền thống như gia đình hoặc thầy cô (khoảng 12-13%). Trong các nền tảng, TikTok chiếm tỷ lệ cao nhất (36,5%), tiếp theo là YouTube (21,4%), Facebook (18,6%) và Google (14,7%), phản ánh xu hướng tiêu thụ nội dung ngắn và trực quan. Về nội dung quan tâm, học sinh ưu tiên các yếu tố thực tiễn như cơ hội việc làm (32,6%), mức lương (29,1%) và trải nghiệm thực tế (26%), trong khi các nội dung liên quan trực tiếp đến AI chỉ chiếm 15,1%. Điều này cho thấy dù AI có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và quyết định nghề nghiệp, nhưng chưa trở thành yếu tố trung tâm trong hành vi tìm kiếm thông tin, qua đó phản ánh sự tồn tại của khoảng cách giữa nhận thức và hành vi trong quá trình định hướng nghề nghiệp của học sinh.

Hình ảnh 5. Biểu đồ kết quả khảo sát định lượng về hành vi tìm kiếm thông tin 

4.2. Kết quả phân tích định tính
Kết quả phân tích định tính từ phỏng vấn bán cấu trúc với 24 người thuộc 6 nhóm đối tượng liên quan cho thấy AI đang trở thành yếu tố tái cấu trúc thị trường lao động, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và quyết định nghề nghiệp, đặc biệt ở học sinh. Nhìn chung, lựa chọn nghề đang chuyển từ mô hình “tĩnh” sang “động”, nhấn mạnh khả năng thích ứng và học tập liên tục. Dưới đây là các kết quả chính:

Học sinh lớp 12

Nhận thức về vai trò của AI trong định hướng nghề nghiệp còn không đồng nhất. Một bộ phận chủ động điều chỉnh lựa chọn ngành theo xu hướng thị trường chịu tác động của AI, trong khi số khác vẫn ưu tiên sở thích và xem AI là công cụ hỗ trợ. Xu hướng chung cho thấy sự chuyển dịch sang các nghề “bền vững trước AI”, đặc biệt những lĩnh vực đòi hỏi sáng tạo, tư duy phức tạp và kỹ năng xã hội. Áp lực cạnh tranh và lo ngại bị thay thế bởi tự động hóa khá rõ, nhưng nhiều học sinh lựa chọn thích ứng bằng cách phát triển kỹ năng công nghệ và kỹ năng chuyển giao như tư duy phản biện, giao tiếp, sáng tạo và tự học.

Sinh viên năm 1–2 (vừa chọn ngành)

Lựa chọn ngành mang tính đa chiều, kết hợp sở thích, năng lực và cơ hội việc làm, với xu hướng thực dụng hơn và ưu tiên ngành có tính ứng dụng cao, đặc biệt trong công nghệ. AI được xem như yếu tố tham chiếu giúp nhận thức rõ rủi ro tự động hóa hơn là yếu tố quyết định. Sinh viên nhìn nhận AI vừa hỗ trợ học tập hiệu quả vừa có nguy cơ gây phụ thuộc. Các kỹ năng khó thay thế cùng năng lực sử dụng công nghệ được coi là cốt lõi, và quá trình lựa chọn ngành vẫn tiếp tục điều chỉnh theo trải nghiệm học tập.

Chuyên gia tuyển sinh, marketing đại học

Học sinh đang lựa chọn ngành theo hướng thực dụng và định hướng thị trường, ưu tiên cơ hội việc làm, thu nhập và ổn định dài hạn hơn danh tiếng ngành. Các lĩnh vực công nghệ, dữ liệu, marketing số, logistics và kinh doanh hiện đại thu hút mạnh, trong khi ngành truyền thống giảm sức hút. Hành vi tìm kiếm thông tin chuyển sang môi trường trực tuyến và nội dung ngắn, với trọng tâm “học xong làm gì”. AI làm tăng sự thận trọng và thúc đẩy xu hướng chọn ngành có khả năng tích hợp công nghệ, kéo theo điều chỉnh chiến lược tuyển sinh theo hướng nhấn mạnh đầu ra nghề nghiệp và kỹ năng thực tiễn.

Chuyên gia nhân sự / nhà tuyển dụng

Thị trường lao động đang tái cấu trúc rõ rệt dưới tác động của AI. Doanh nghiệp vẫn tuyển dụng hai nhóm chính (tạo doanh thu và vận hành) nhưng nhu cầu tăng nhanh ở các vị trí dữ liệu, chuyển đổi số và công nghệ, trong khi các công việc lặp lại như nhập liệu, kế toán cơ bản, chăm sóc khách hàng theo kịch bản bị thu hẹp. AI cũng thay đổi tiêu chí tuyển dụng theo hướng ưu tiên khả năng thích ứng và làm việc với công nghệ, đồng thời giúp tinh gọn tổ chức. Người lao động cần phát triển “bộ kỹ năng thích ứng”, đặc biệt là năng lực số và AI; đáng chú ý, 76% doanh nghiệp Việt Nam sẵn sàng ưu tiên ứng viên có năng lực AI, kể cả khi kinh nghiệm còn hạn chế. Xu hướng nghề nghiệp chuyển từ “tĩnh” sang “động”, nhấn mạnh học tập liên tục.

Giảng viên, cố vấn hướng nghiệp

Học sinh ngày càng quan tâm đến các ngành có hàm lượng công nghệ và tính ứng dụng cao, nhưng đánh giá dựa trên triển vọng dài hạn thay vì “độ hot”. Nỗi lo bị AI thay thế và ảnh hưởng từ môi trường thông tin trực tuyến thúc đẩy xu hướng chọn các ngành ít tự động hóa. Logic lựa chọn chuyển sang dài hạn, chú trọng tính bền vững và khả năng thích ứng. Các chuyên gia nhấn mạnh vai trò của những ngành kết hợp công nghệ với yếu tố con người và cho rằng giáo dục cần chuyển từ truyền đạt kiến thức sang phát triển năng lực cốt lõi, kỹ năng số và định hướng học tập suốt đời.

Chuyên gia công nghệ / AI

AI được nhìn nhận như lực lượng hai chiều: vừa nâng cao năng suất thông qua tự động hóa, vừa đặt ra áp lực nâng cao năng lực cá nhân. Nhu cầu nhân lực tăng ở các vị trí chuyên sâu như AI, dữ liệu và các nghề mới liên quan đến hệ thống và đạo đức AI. AI nâng cao “ngưỡng gia nhập” ngành và chuyển vai trò con người sang tư duy, ra quyết định và điều phối công nghệ. Thị trường lao động phân hóa rõ về thu nhập theo mức độ kỹ năng. Về dài hạn, AI được dự báo trở thành hạ tầng nền của mọi lĩnh vực, khiến lợi thế cạnh tranh phụ thuộc chủ yếu vào khả năng kết hợp chuyên môn với công nghệ và học tập liên tục.

5. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu cho thấy AI đã trở thành một yếu tố then chốt, ảnh hưởng sâu rộng đến định hướng nghề nghiệp của học sinh Việt Nam. Thay vì chỉ dựa vào sở thích cá nhân, học sinh ngày càng cân nhắc đến tính bền vững của nghề nghiệp trong bối cảnh AI, từ đó có xu hướng ưu tiên các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh sáng tạo và những ngành có tiềm năng phát triển dài hạn. Đồng thời, một tư duy chọn nghề mới đang hình thành, nhấn mạnh sự kết hợp giữa năng lực con người và công nghệ, cùng với việc chú trọng phát triển kỹ năng mềm, tư duy phản biện và khả năng tự học. Đáng chú ý, dù tồn tại những lo ngại về nguy cơ bị thay thế, phần lớn học sinh không né tránh AI mà chủ động xem đây là công cụ cần làm chủ để thích nghi với tương lai.

Từ góc độ ứng dụng, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị quan trọng. Đối với các trường đại học, cần chuyển hướng chiến lược tuyển sinh và đào tạo theo hướng “học để làm việc” và “học để thích nghi”, tăng cường liên kết với doanh nghiệp, bổ sung kỹ năng số, AI và kỹ năng mềm vào chương trình giảng dạy, đồng thời đẩy mạnh truyền thông dựa trên đầu ra nghề nghiệp và câu chuyện thành công thực tế. Đối với hệ thống giáo dục phổ thông, cần đẩy mạnh hoạt động hướng nghiệp, cập nhật xu hướng nghề nghiệp trong kỷ nguyên AI, đồng thời phát triển các năng lực cốt lõi như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và khả năng tự học; khuyến khích tổ chức các hoạt động trải nghiệm như STEM để học sinh tiếp cận sớm với công nghệ. Ở cấp độ chính sách, cần thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực số, tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp, đầu tư hạ tầng công nghệ và đẩy mạnh nghiên cứu thị trường lao động nhằm cung cấp dữ liệu kịp thời cho giáo dục.

Tổng thể, nghiên cứu góp phần làm rõ sự chuyển dịch trong tư duy chọn nghề của học sinh Việt Nam, từ định hướng truyền thống sang hướng tiếp cận bền vững và thích ứng với công nghệ. Điều này phản ánh một thế hệ trẻ đang chủ động thay đổi để phù hợp với thị trường lao động trong kỷ nguyên AI, đồng thời đặt ra yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và chính phủ nhằm hỗ trợ học sinh đưa ra lựa chọn nghề nghiệp hiệu quả và phù hợp hơn trong tương lai.

Tài liệu tham khảo: 

  1. GS.TSKH Hoàng Văn Kiếm (2026, 9 tháng 3). Chọn ngành học thời bùng nổ AI. Báo Thanh Niên.
  2. Phạm Thị Hồng Hạnh và cộng sự. (2025, 1 tháng 7). Dự báo việc làm ở Việt Nam dưới tác động của trí tuệ nhân tạo. Tạp chí Kinh tế và Dự báo.
  3. Tuổi Trẻ Thủ đô (2023). Công nghệ, AI và sự dịch chuyển xu hướng chọn nghề của bạn trẻ.
  4. Tạ Tường Vi. (2025, 27 tháng 5). Sinh viên Việt Nam với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo: Thực trạng, nhận thức và định hướng. Tạp chí Quản lý Nhà nước.
  5. Thông tấn xã Việt Nam. (2025). Gần 10.000 học sinh được định hướng nghề nghiệp theo xu thế việc làm tương lai. Báo Chính sách và Cuộc sống.
  6. Ban Tuyên giáo Trung ương. (2024). Định hướng lựa chọn ngành nghề cho học sinh thông qua hướng nghiệp quốc tế. Tuần tin Chính trị - Tư tưởng.
  7. Các báo cáo, khảo sát thị trường lao động (WEF, IMF, ADB…) đã được trích dẫn trong các nguồn trên.


 


Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba khẳng định vai trò gần dân, sát cơ sở, vì sức khỏe thế hệ trẻ

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba tổ chức chương trình khám sức khỏe định kỳ cho gần 500 sinh viên tại Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông lâm Phú Thọ. Hoạt động không chỉ mang ý nghĩa thiết thực trong chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thế hệ trẻ mà còn cho thấy sự quan tâm ngày càng sâu sát của ngành Y tế đối với công tác chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên; qua đó góp phần khẳng định vai trò, vị thế của Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba trong hệ thống y tế cơ sở.

Lan tỏa yêu thương, tiếp sức học sinh Trường THCS Văn Lang

Trường THCS Văn Lang, tỉnh Phú Thọ tổ chức trao 10 phần quà, mỗi phần trị giá 500.000 đồng, do Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Hùng Vương dành tặng học sinh nhà trường. Những món quà ý nghĩa là sự sẻ chia thiết thực, tiếp thêm động lực để các em nỗ lực học tập, rèn luyện trong năm học mới.

Phú Thọ: Các cơ sở giáo dục không được đặt ra các khoản thu ngoài danh mục được quy định

Nhằm bảo đảm việc thu, quản lý, sử dụng các khoản thu thống nhất, chặt chẽ, đúng quy định của pháp luật, Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Thọ vừa có hướng dẫn thực hiện công tác quản lý thu, chi năm học 2026 - 2027 trong các cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh. Theo đó, các cơ sở giáo dục công lập chỉ được tổ chức các khoản thu thuộc danh mục quy định tại Quyết định số 44/2026/QĐ-UBND, Quyết định số 2638/QĐ-UBND và văn bản hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo; không thỏa thuận hoặc đặt ra các khoản thu ngoài danh mục.

Thanh Hoá: Ông Nguyễn Trọng Sơn được bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh

Chiều 15/9, TAND tối cao tổ chức Lễ công bố quyết định bổ nhiệm ông Nguyễn Trọng Sơn, Chánh tòa Dân sự, TAND tỉnh Thanh Hóa, giữ chức vụ Phó Chánh án TAND tỉnh Thanh Hóa. Thời hạn bổ nhiệm là 5 năm, kể từ ngày 15/9/2026

Lào Cai: Trường THCS Ngô Văn Sở lan tỏa từ những điều Bác dạy

Trường THCS Ngô Văn Sở, phường Lào Cai tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng với chủ đề “Thực hành và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh – hành động thiết thực từ những việc làm cụ thể”. Qua đó, những lời căn dặn của Người được chuyển hóa thành những việc làm gần gũi trong học tập, công tác và sinh hoạt hằng ngày.

Thanh Hóa: Nhiều hoạt động đặc sắc tại Lễ hội Lam Kinh năm 2026

Lễ hội Lam Kinh năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 1-3/10 tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa), với nhiều nghi lễ truyền thống, hoạt động văn hóa, nghệ thuật đặc sắc. Trong khuôn khổ sự kiện, Liên hoan Văn nghệ dân gian - Phiên chợ vùng cao cũng được tổ chức, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của đồng bào các dân tộc trong tỉnh.

Phú Thọ tăng cường bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở giáo dục

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, công khai thông tin bữa ăn học đường và xử lý nghiêm các vi phạm, nhất là hành vi “cắt xén” khẩu phần của học sinh.

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516