TRẦN BẢO KHÁNH
Ngô Cẩm Tú
Khoa Tiếng Anh Cơ sở, Trường Đại học Đại Nam
Abstract
Non-specialized English training based on a competency-based approach aims to help workers perform their jobs more effectively, thereby improving productivity and work quality, and opening up more job and promotion opportunities in the international environment. This article discusses the concepts of competence, competency-based approach, foreign language competence, and proposes a number of methods for teaching non-specialized English based on a competency-based approach. In addition, the author also suggests the assessment methods corresponding to this approach.
Keywords: Competence, Competency-based approach, teaching methods, non-English majors, assessment methods.
1. Đặt vấn đề
Tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội nghề nghiệp và nâng cao trình độ công việc trong các ngành không chuyên bởi nhiều lý do: - Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trong cộng đồng quốc tế và là ngôn ngữ chính thức trong nhiều lĩnh vực chuyên môn. Việc nắm vững tiếng Anh mở ra cánh cửa truy cập vào nguồn thông tin và tri thức toàn cầu, từ sách báo, tài liệu học thuật đến các khóa học trực tuyến và diễn đàn chuyên ngành; - Trong một thị trường lao động ngày càng toàn cầu hóa, nắm vững tiếng Anh không chỉ là một lợi thế mà còn là yêu cầu cơ bản đối với nhiều vị trí công việc. Có khả năng giao tiếp và làm việc bằng tiếng Anh có thể giúp cá nhân thu hút sự chú ý từ các nhà tuyển dụng quốc tế và mở ra cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp; - Trong môi trường kinh doanh và làm việc đa văn hóa, khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh là chìa khóa để hợp tác và làm việc hiệu quả với đồng nghiệp và đối tác quốc tế. Việc hiểu biết tiếng Anh giúp mở ra cánh cửa cho việc làm việc trong các dự án toàn cầu và hợp tác quốc tế; - Trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại, tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức trong nhiều giao dịch và thương lượng quốc tế. Việc có khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao dịch kinh doanh mở ra cơ hội tiếp cận vào thị trường toàn cầu và mở rộng quan hệ thương mại; - Nắm vững tiếng Anh cũng mở ra cánh cửa cho việc tham gia vào các khóa học và chương trình đào tạo quốc tế, từ những khóa học ngắn hạn đến các chương trình đại học và sau đại học giúp cá nhân nâng cao trình độ chuyên môn và phát triển sự nghiệp. Giảng dạy Tiếng Anh không chuyên theo hướng tiếp cận năng lực (TCNL) trang bị cho người học những kỹ năng và kiến thức cần thiết để họ có thể sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả trong các tình huống nghề nghiệp, đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động quốc tế.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Dạy học theo hướng tiếp cận năng lực
2.1.1. Khái niệm năng lực
Theo các tài liệu nghiên cứu nước ngoài, năng lực được quy về phạm trù khả năng (ability, capacity, competency). Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế thế giới (OECD), năng lực là “Khả năng đáp ứng một cách hiệu quả những yêu cầu phức hợp trong một bối cảnh cụ thể” [1]. Weinert cho rằng, năng lực là “Tổng hợp các khả năng và kỹ năng sẵn có hoặc học được cũng như sự sẵn sàng nhằm giải quyết những vấn đề nảy sinh và hành động một cách trách nhiệm, có sự phê phán để đi đến giải pháp” [2]. Cũng theo Weinert, năng lực gồm ba yếu tố cấu thành là khả năng, kỹ năng và thái độ sẵn sàng tham gia hoạt động của cá nhân [2].
2.1.2. Phân loại năng lực
Theo cách phân loại năng lực phổ biến trong khoa học giáo dục thì năng lực bao gồm hai loại chính là năng lực chung (general competence) và năng lực chuyên biệt (subject specific competency). Năng lực chung là năng lực cơ bản, thiết yếu để con người có thể sống và làm việc bình thường trong xã hội. Năng lực này được hình thành và phát triển do nhiều hoạt động. Năng lực chuyên biệt là những năng lực được hình thành và phát triển trên cơ sở các năng lực chung theo hướng chuyên sâu, riêng biệt trong các loại hình hoạt động, công việc hoặc tình huống, môi trường đặc thù, cần thiết cho những hoạt động chuyên biệt, đáp ứng yêu cầu cao và sâu hơn của một môn học hoặc một hoạt động nào đó. Hai loại năng lực này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, bổ sung, hỗ trợ cho nhau.
2.1.3. Năng lực ngoại ngữ
Tập trung cụ thể vào việc dạy và học ngoại ngữ, các tác giả của Khung quy chiếu chung các ngôn ngữ Châu Âu giải thích: “Năng lực là sự tổng hợp của kiến thức, kỹ năng và các nền tảng sẵn có để thực hiện hành động” [3]. Khái niệm này nêu rõ các thành phần của năng lực, bao gồm “kiến thức”, “kỹ năng” và các “nền tảng sẵn có” cần thiết để thực hiện một hành động cụ thể. Như vậy, khái niệm này đề cập đến cả những yếu tố mà người học cần tích lũy và những yếu tố họ đã tích lũy được để áp dụng vào một hành động cụ thể. Khái niệm trên phù hợp với việc dạy và học ngoại ngữ khi xem người học là một cá nhân có yếu tố xã hội, với những nền tảng về văn hóa, xã hội và kinh nghiệm cá nhân tích lũy được trong cuộc sống. Trong dạy học ngoại ngữ, năng lực ngoại ngữ của người học được thể hiện qua bốn kỹ năng cơ bản: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
2.1.4. Tiếp cận năng lực
Theo tác giả Bùi Minh Hiền và Nguyễn Vũ Bích Hiền (2019) định nghĩa TCNL trong giáo dục là một chiến lược giảng dạy, trong đó quá trình học tập dựa trên năng lực thực hiện (performance-based learning): người học chứng minh mức độ nắm bắt kiến thức của mình thông qua khả năng thực hiện những hành động cụ thể [4]. Phương pháp này khác biệt cơ bản với các phương pháp đào tạo truyền thống do đã chuyển đổi mục tiêu đào tạo từ việc cung cấp kiến thức sang đào tạo các năng lực cần thiết cho thực hành nghề nghiệp. Đào tạo theo TCNL bao gồm bốn bước sau: - Xây dựng khung tham chiếu hoạt động nghề và tạo ra các công cụ thu thập thông tin về hoạt động nghề; - Xây dựng khung tham chiếu năng lực nghề bao gồm năng lực chung và năng lực chuyên biệt; - Phân chia các nhóm kiến thức kỹ năng thành các mô-đun. Quy định thời lượng và tiến độ giảng dạy, đồng thời xác định rõ các chuẩn đầu ra; - Xây dựng khung tham chiếu đánh giá kết quả đào tạo, mô tả phương thức đánh giá và công nhận kết quả học tập hay chuẩn đầu ra.
2.1.5. Dạy học Tiếng Anh theo hướng TCNL
Có nhiều quan điểm về dạy học theo hướng TCNL. Theo Norton, một phương thức dạy học được cho là theo hướng TCNL phải có các dấu hiệu cơ bản sau: 1) Các năng lực cần trang bị cho người học được xác định rõ ràng, thẩm định và công bố cho người học trước khi bắt đầu quá trình học tập; 2) Các tiêu chuẩn và điều kiện để đánh giá thành tích học tập được quy định cụ thể và thông báo trước cho người học; 3) Chương trình giảng dạy được thiết kế dựa trên sự phát triển cá nhân của người học; 4) Việc đánh giá năng lực của người học dựa trên kết quả thực hiện công việc thực tế và phải có đủ bằng chứng để khẳng định mức độ đạt được [5]. Buttram, Kershner & Dusewicz [6] cũng nêu lên các đặc điểm khác biệt của dạy học theo hướng TCNL so với dạy học truyền thống là: 1) Các năng lực mà người học tiếp thu trong quá trình dạy học được lựa chọn kỹ lưỡng dựa trên yêu cầu của nơi làm việc; 2) Kiến thức và kỹ năng được tích hợp vào chương trình dạy học để đảm bảo người học có thể hoàn thành các nhiệm vụ nghề nghiệp theo yêu cầu; 3) Tài liệu học tập nêu rõ các năng lực cần đạt được và phương pháp học tập để đạt được những năng lực đó; 4) Quá trình dạy học tập trung vào định hướng hành động gắn với các tình huống nghề nghiệp, người học được cung cấp đủ thời gian để đạt được các năng lực ở mức tối thiểu; 5) Người học được đánh giá kiến thức và kỹ năng trước khi bắt đầu chương trình học tập và có thể bỏ qua các phần đã đạt tiêu chuẩn quy định; 6) Việc học tập được tổ chức theo nhịp độ cá nhân thay vì thời gian cố định; 7) Người học được công nhận hoàn thành khóa đào tạo khi chứng minh đã đạt tất cả các năng lực quy định trong chương trình. Theo Richards & Rodger, dạy ngôn ngữ dựa theo năng lực (Competency-based language teaching) áp dụng nguyên tắc của dạy học ngôn ngữ giao tiếp vào môi trường ngôn ngữ [7]. Dạy ngôn ngữ dựa trên năng lực yêu cầu ngôn ngữ phải được kết nối với bối cảnh xã hội. Dạy ngôn ngữ dựa trên năng lực yêu cầu người học chứng minh họ có thể sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp một cách hiệu quả [7]. Theo Docking [8], dạy ngôn ngữ dựa trên năng lực được thiết kế không xoay quanh khái niệm kiến thức môn học mà xoay quanh khái niệm năng lực. Trọng tâm chuyển từ những gì người học biết về ngôn ngữ sang những gì họ có thể làm với nó. Việc tập trung vào năng lực hoặc kết quả học tập làm nền tảng cho khung chương trình và đặc tả giáo trình, chiến lược giảng dạy, đánh giá và báo cáo.
2.2. Một số phương pháp giảng dạy Tiếng Anh theo hướng tiếp cận năng lực
2.2.1. Giảng dạy tích hợp giữa tiếng Anh và chuyên môn (CLIL)
Theo các học giả Coyle, D., Hood, P., và Marsh, D. (2010), phương pháp giảng dạy tích hợp giữa tiếng Anh và chuyên môn (Content and Language Integrated Learning) là phương pháp kết hợp giảng dạy nội dung chuyên môn với việc học Tiếng Anh [9]. Giảng viên (GV) có thể tích hợp việc giảng dạy Tiếng Anh và nội dung chuyên môn một cách hài hòa trong các bài giảng và bài thực hành. Việc này giúp người học tiếp xúc với cả hai khía cạnh cùng một lúc, tăng cường kỹ năng ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn. Ban đầu, với bước lên kế hoạch và thiết kế bài giảng, GV cần xác định mục tiêu học tập bao gồm mục tiêu ngôn ngữ (xác định các kỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh mà người học cần đạt được như nghe, nói, đọc, viết) và mục tiêu nội dung (xác định kiến thức chuyên môn cần giảng dạy). Sau đó, cần chọn lựa tài liệu và nguồn học liệu, trong đó sử dụng tài liệu học tập và nguồn tài liệu liên quan đến chuyên ngành bằng tiếng Anh phù hợp với trình độ tiếng Anh của người học, đảm bảo nội dung không quá khó để người học có thể theo kịp. Về chiến lược giảng dạy, GV cần tạo dựng bối cảnh thực tế, trong đó sử dụng các tình huống thực tế hoặc bài tập dựa trên thực tế để kết nối nội dung chuyên môn và việc học Tiếng Anh. Khuyến khích người học sử dụng tiếng Anh để giải quyết các vấn đề thực tế liên quan đến chuyên môn của họ. Phương pháp giảng dạy tích hợp giữa tiếng Anh và chuyên môn không chỉ giúp người học cải thiện kỹ năng tiếng Anh mà còn phát triển kiến thức chuyên môn. Việc kết hợp hai mục tiêu này đòi hỏi GV phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, linh hoạt trong giảng dạy và cung cấp hỗ trợ liên tục cho người học. Phương pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn chuẩn bị cho người học khả năng làm việc và học tập trong môi trường quốc tế.
2.2.2. Giảng dạy theo phương pháp học tập tương tác
Phương pháp học tập tương tác là một công cụ hữu ích trong việc giảng dạy Tiếng Anh theo hướng TCNL cho các khối ngành không chuyên, giúp người học không chỉ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn phát triển kiến thức chuyên ngành một cách hiệu quả. GV tổ chức các buổi thảo luận nhóm bằng tiếng Anh về các chủ đề chuyên ngành liên quan đến kiến thức chuyên ngành và kích thích tư duy phản biện, đồng thời cung cấp hướng dẫn và phản hồi từ GV giúp người học thực hành giao tiếp và hiểu biết sâu hơn về ngôn ngữ và chuyên ngành.
Học tập tương tác dựa trên nhiệm vụ (Task-based learning) hoặc học tập dựa trên hoạt động (Activity-based learning). Đây là phương pháp học tập tập trung vào việc người học thực hiện các nhiệm vụ cụ thể để đạt được mục tiêu học tập. Quá trình thực hiện nhiệm vụ giúp người học phát triển kỹ năng ngôn ngữ, tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề. Phương pháp học tập này khuyến khích sự tham gia tích cực của người học, tạo ra môi trường học tập linh hoạt và sáng tạo, đồng thời giúp người học phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho cuộc sống và công việc trong tương lai.
GV tổ chức giảng dạy theo dự án (Project-Based Learning) liên quan đến chuyên ngành bằng tiếng Anh và có tính thực tiễn cao. Mỗi thành viên trong nhóm đảm nhận một vai trò cụ thể, đảm bảo sự tham gia đồng đều. Người học thực hiện dự án, thu thập thông tin, phân tích dữ liệu và chuẩn bị bài thuyết trình bằng tiếng Anh. Các nhóm trình bày kết quả dự án trước lớp và nhận phản hồi từ GV và bạn bè.
Học tập tương tác qua nghiên cứu tình huống thực tế để người học phân tích và giải quyết vấn đề bằng tiếng Anh. Các nhóm trình bày phân tích và giải pháp của mình trước lớp và nhận phản hồi từ GV và bạn bè. Học tập tương tác thông qua trò chơi (Gamification), sử dụng các trò chơi và hoạt động mang tính tương tác để làm cho việc học trở nên thú vị, hiệu quả hơn. Với phương pháp này, GV sử dụng các ứng dụng và trang web như Kahoot!, Quizlet để tổ chức các cuộc thi kiến thức chuyên ngành. GV có thể tổ chức các hoạt động nhập vai, nơi người học đóng vai các chuyên gia hoặc nhà quản lý giải quyết các vấn đề chuyên môn bằng tiếng Anh.
Cuối cùng GV áp dụng phương pháp phản hồi và tự đánh giá (Feedback and Self-Assessment) khuyến khích người học tự đánh giá để cải thiện kỹ năng và kiến thức, tiến độ học tập và đặt ra mục tiêu cải thiện. Tổ chức các buổi phản hồi từ bạn bè để người học nhận được nhận xét và gợi ý từ các bạn cùng lớp.
Phương pháp học tập tương tác trong việc dạy Tiếng Anh cho các khối ngành không chuyên giúp người học không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn phát triển kiến thức chuyên ngành một cách sâu sắc và toàn diện. Bằng cách sử dụng các phương pháp này, GV có thể tạo ra môi trường học tập phong phú, thúc đẩy sự tham gia tích cực và nâng cao hiệu quả học tập.
2.2.3. Sử dụng tài nguyên đa dạng để phục vụ giảng dạy
GV có thể cung cấp tài liệu học tập và tài liệu tham khảo bằng tiếng Anh và tiếng Việt giúp người học dễ dàng tiếp cận và hiểu bài học hơn; Chọn giáo trình phù hợp với trình độ và chuyên ngành của người học, sử dụng giáo trình điện tử cung cấp bài tập tương tác và tài liệu đọc mở rộng qua các tạp chí chuyên ngành, bài báo nghiên cứu để người học đọc và thảo luận về các bài báo nghiên cứu trong lĩnh vực của họ và cập nhật thông tin mới, xu hướng trong ngành. Người học cần được hướng dẫn sử dụng tài nguyên kỹ thuật số là các bài giảng video từ khóa học trực tuyến hoặc các bài giảng đại học, phim tài liệu liên quan đến chuyên ngành để minh họa kiến thức thực tế. Khuyến khích người học nghe các podcasts chuyên ngành để cải thiện kỹ năng nghe và cập nhật kiến thức cùng với các bài nói TED Talks liên quan đến chủ đề chuyên ngành để khuyến khích thảo luận và phân tích. GV nên sử dụng tài nguyên trực tuyến là các trang web chuyên ngành học thuật cung cấp tài liệu nghiên cứu, bài báo và báo cáo chuyên ngành. Khuyến khích người học tham gia vào các blog và diễn đàn để thảo luận và học hỏi từ cộng đồng chuyên ngành. Ngoài ra, GV có thể sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến như Coursera, edX, Khan Academy (để bổ sung kiến thức chuyên ngành và cải thiện kỹ năng tiếng Anh) và Quizlet, Anki (hỗ trợ học và ôn tập từ vựng chuyên ngành). Một nguồn học liệu quan trọng khác là nguồn tài liệu thực tế bao gồm các báo cáo và tài liệu công ty (báo cáo tài chính, báo cáo nghiên cứu và phân tích, tài liệu marketing và quảng cáo) cũng như các nghiên cứu tình huống thực tế để người học phân tích và giải quyết vấn đề bằng tiếng Anh.
2.3. Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập Tiếng Anh cho sinh viên không chuyên theo hướng tiếp cận năng lực
Việc đánh giá trong dạy học theo năng lực phải được thực hiện theo tiêu chuẩn, tiêu chí (Criterion-referenced assessment), nghĩa là nó đo sự thực hiện hay thành tích của một cá nhân người học trong mối liên hệ so sánh với các tiêu chuẩn, tiêu chí. Quá trình đánh giá có thể kết hợp các chứng cứ trực tiếp và gián tiếp thu được trong quá trình đào tạo thông qua các hoạt động như quan sát việc thực hiện công việc tại chỗ hoặc các hoàn cảnh tương tự, đo đạc sản phẩm hay theo dõi các dịch vụ, quá trình được thực hiện, quan sát và lượng hóa các thái độ được thể hiện, kiểm tra trắc nghiệm kiến thức, thu thập chứng cứ phụ về thông tin người học từ hồ sơ, báo cáo... từ những người liên quan. Kiến thức, kỹ năng liên quan và thái độ cần có đều là bộ phận cấu thành cần được đánh giá. Chỉ tiêu dùng cho đánh giá dạy và học được công bố cho người học trước khi kiểm tra, đánh giá.
2.3.1. Đánh giá kỹ năng nghe (Listening Skills Assessment)
Sử dụng các đoạn hội thoại hoặc thông báo, chỉ dẫn trong điều kiện làm việc thực tế để đánh giá khả năng nghe hiểu. Trong đó, người học nghe các đoạn hội thoại hoặc thông báo, chỉ dẫn đó và phải thực hiện các nhiệm vụ hoặc trả lời các câu hỏi liên quan.
2.3.2. Đánh giá kỹ năng nói (Speaking Skills Assessment)
GV thực hiện các cuộc phỏng vấn với người học để đánh giá khả năng diễn đạt ý kiến, trả lời câu hỏi và tương tác giao tiếp. Người học chuẩn bị và thuyết trình về một chủ đề cụ thể trong môi trường công việc giúp đánh giá khả năng tổ chức ý tưởng và diễn đạt lưu loát. GV tổ chức một cuộc họp giả định để người học tham gia vào các cuộc thảo luận nhóm để đánh giá khả năng hợp tác và giao tiếp trong nhóm.
2.3.3. Đánh giá kỹ năng đọc (Reading Skills Assessment)
GV sử dụng các đoạn văn, bài báo hoặc tài liệu thực tế của doanh nghiệp để đánh giá khả năng đọc hiểu và rút ra thông tin từ văn bản. Đồng thời, qua đó kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng từ vựng trong các ngữ cảnh khác nhau.
2.3.4. Đánh giá kỹ năng viết (Writing Skills Assessment)
Người học được yêu cầu viết các đoạn văn hoặc bài luận ngắn về chủ đề khác nhau để đánh giá khả năng tổ chức và diễn đạt ý tưởng bằng văn bản. Người học được yêu cầu viết các bức thư hoặc email dựa trên tình huống thực tế để đánh giá khả năng viết theo định dạng khác nhau.
2.3.5. Đánh giá dựa trên nhiệm vụ (Task-based Assessment)
Người học làm việc theo nhóm để hoàn thành các dự án thực tế như làm báo cáo, nghiên cứu hoặc tạo sản phẩm. Phương pháp này giúp đánh giá khả năng làm việc nhóm, quản lý thời gian và áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Người học thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hàng ngày như viết báo cáo, làm bài thuyết trình hoặc tham gia vào các cuộc họp giả định.
2.3.6. Phản hồi liên tục và tự đánh giá (Continuous Feedback and Self-assessment)
GV cung cấp phản hồi thường xuyên và chi tiết về các bài tập và hoạt động của người học để giúp họ cải thiện. Người học tự đánh giá hoặc đánh giá lẫn nhau về các bài tập và hoạt động, giúp phát triển khả năng tự nhận thức và cải thiện kỹ năng. Phương pháp kiểm tra, đánh giá theo hướng TCNL không chỉ tập trung vào việc đánh giá kiến thức lý thuyết mà còn chú trọng đến việc đo lường và phát triển các kỹ năng thực tiễn, giúp SV áp dụng ngôn ngữ vào các tình huống thực tế và nâng cao năng lực ngôn ngữ của mình.
3. Kết luận
Trong bài viết này, tác giả đã thảo luận về một số phương pháp giảng dạy Tiếng Anh không chuyên theo hướng TCNL. Phương pháp giảng dạy và kiểm tra, đánh giá theo hướng TCNL không chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết mà còn đo lường và phát triển kỹ năng thực tiễn, giúp SV áp dụng ngôn ngữ vào tình huống thực tế và nâng cao năng lực ngôn ngữ. Việc áp dụng các phương pháp dạy học này sẽ tăng cường hiệu quả học tập, tạo động lực cho người học, cải thiện khả năng ứng dụng thực tế của ngôn ngữ. Để nâng cao hiệu quả giảng dạy, GV cần ứng dụng các nền tảng học trực tuyến và công nghệ vào giảng dạy; kết hợp học trực tiếp và học trực tuyến để tối ưu hóa hiệu quả học tập; sử dụng các ứng dụng, phần mềm học ngôn ngữ và tài nguyên trực tuyến để hỗ trợ học tập. Việc áp dụng các phương pháp dạy học này chắc chắn sẽ gặp những khó khăn như sự đa dạng về nhu cầu học tập, hạn chế về tài liệu học tập, sự chênh lệch về trình độ của người học. Tuy nhiên, khi các cơ sở đào tạo tăng cường đào tạo GV, phát triển tài liệu học tập phù hợp, sử dụng công nghệ hỗ trợ thì hoàn toàn có thể cải thiện hiệu quả giảng dạy Tiếng Anh không chuyên.
[1] OECD (2002), “Definition and Selection of Competencies: Theoretical and Conceptual Fundation”. Paris: DeSeCo Background Paper .
[2] Weinenrt, F.E (2001), Comparative performance measurement in schools: A disputed self-evidentness, in Weinenrt F.E (eds) Performance measurement in schools, Weinheim (thị trấn Weinhein), Beltz Verlag.
[3] Council of Europe. (2001). Common European Framework of Reference for Languages: Learning, teaching, assessment. Cambridge University Press.
[4] Bùi Minh Hiền, Nguyễn Vũ Bích Hiền (đồng chủ biên, 2015), Quản lý và lãnh đạo nhà trường, NXB Đại học Sư phạm, Hà Nội.
[5] Norton R.E (1987), Competency-Based Education and Training: A Humanistic and Realistic Approach to Technical and Vocational Instruction, Regional Workshop on Technical/Vocational Teacher Training.
[6] Buttram.J.L, Kershner.K.M & Dusewicz R.A (1985), Evaluation of competency based vocational education. Final Report, ERIC document reproduction Service No. ED 262 177, Harrisburg .
[7] Richards J.C & Rodger T.S (2001), Approaches and Methods in Language Teaching), New York: Cambridge University Press.
[8] Docking. R (1994), Competency-based curricula-The big picture , Prospect (Tạp chí Prospect), Vol. 9, No. 2, pp. 8-17.
[9] Coyle, D., Hood, P., & Marsh, D. (2010). CLIL: Content and Language Integrated Learning. Cambridge University Press.