Nguyễn Thị Minh Thương
Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
Tác giả liên hệ, Email: thuongntm@uef.edu.vn
Tóm tắt
Trong bối cảnh tỉnh Đồng Nai mới được hình thành trên cơ sở sáp nhập tỉnh Bình Phước vào tỉnh Đồng Nai, yêu cầu hài hòa giữa phát triển du lịch và bảo tồn bản sắc văn hóa của các cộng đồng dân tộc thiểu số đặt ra những thách thức mới đối với quản trị phát triển địa phương. Nghiên cứu này nhằm phân tích khả năng vận dụng mô hình du lịch do cộng đồng dẫn dắt (Community-led Tourism – CLT) trong bảo tồn văn hóa bản địa của đồng bào S'tiêng gắn với phát triển sinh kế bền vững. Trên nền tảng các lý thuyết về trao quyền cộng đồng, khung sinh kế bền vững, quản trị tài nguyên chung và phát triển du lịch bền vững, nghiên cứu xây dựng khung phân tích làm cơ sở đánh giá mối quan hệ giữa quyền làm chủ của cộng đồng, cơ chế quản trị và hiệu quả bảo tồn di sản văn hóa. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua nghiên cứu trường hợp, phỏng vấn sâu, quan sát tham dự và thảo luận nhóm nhằm làm rõ nguồn lực văn hóa, năng lực quản trị, sự tham gia của cộng đồng và những rào cản trong phát triển du lịch của người S'tiêng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất mô hình quản trị đa bên với cộng đồng giữ vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định, phân phối lợi ích và quản lý tài nguyên văn hóa. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung cơ sở lý luận về mô hình Community-led Tourism trong bối cảnh các cộng đồng dân tộc thiểu số ở Việt Nam mà còn cung cấp luận cứ khoa học và hàm ý chính sách cho việc xây dựng mô hình phát triển du lịch cộng đồng theo hướng bền vững, bảo đảm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo tồn di sản văn hóa và nâng cao năng lực tự chủ của cộng đồng địa phương tại tỉnh Đồng Nai mới.
Từ khóa: Bảo tồn văn hóa bản địa; Cộng đồng S'tiêng; Du lịch bền vững; Du lịch do cộng đồng dẫn dắt; Đồng Nai mới; Quản trị đa bên.
Abstract:
In the context of the newly established Dong Nai Province, created through the administrative merger of Binh Phuoc Province into Dong Nai Province, balancing tourism development with the preservation of the cultural identity of ethnic minority communities has emerged as a critical challenge for local development governance. This study examines the applicability of the Community-led Tourism (CLT) model as a strategy for safeguarding the indigenous cultural heritage of the S’tiêng community while fostering sustainable livelihoods. Drawing upon the theoretical foundations of community empowerment, the Sustainable Livelihoods Framework, commons governance, and sustainable tourism development, the study develops an analytical framework to examine the relationships among community ownership, governance mechanisms, and the effectiveness of cultural heritage conservation. Employing a qualitative case study approach, the research utilizes in-depth interviews, participant observation, and focus group discussions to investigate the cultural assets, governance capacity, community participation, and constraints affecting tourism development within the S’tiêng community. Based on these findings, the study proposes a multi-stakeholder governance model in which the local community assumes a central role in decision-making, benefit-sharing, and the management of cultural resources. The findings contribute to advancing the theoretical understanding of Community-led Tourism within the context of ethnic minority communities in Vietnam and provide a scientific basis and policy implications for developing sustainable community-based tourism models that balance economic growth, cultural heritage preservation, and the enhancement of local community autonomy in the newly established Dong Nai Province.
Keywords: Community-led Tourism; Dong Nai Province (newly established); Indigenous Cultural Heritage Conservation; Multi-stakeholder Governance; Sustainable Tourism; S'tiêng Community.
1. MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đô thị hóa, bảo tồn bản sắc văn hóa của các cộng đồng dân tộc thiểu số trở thành một thách thức trọng yếu đối với phát triển bền vững. Đối với tỉnh Đồng Nai mới – được hình thành trên cơ sở sáp nhập không gian hành chính và nguồn lực của Bình Phước vào Đồng Nai – yêu cầu hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa càng trở nên cấp thiết. Khu vực Bình Phước cũ là không gian cư trú truyền thống của đồng bào S'tiêng, sở hữu hệ sinh thái rừng đặc trưng cùng hệ giá trị văn hóa đặc sắc như cồng chiêng, dệt thổ cẩm, kiến trúc nhà sàn và tri thức bản địa phong phú (Đề án Thiết kế và Triển khai 02 Tuyến Du lịch Mẫu, 2026). Tuy nhiên, các nguồn lực này vẫn chưa được khai thác tương xứng, thiếu liên kết với hệ thống du lịch của Đồng Nai, trong khi quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa gia tăng nguy cơ mai một hoặc thương mại hóa các giá trị văn hóa bản địa.
Trong bối cảnh đó, mô hình Du lịch do cộng đồng dẫn dắt (Community-led Tourism – CLT) được xem là một hướng tiếp cận tiến bộ hơn so với Du lịch dựa vào cộng đồng (Community-based Tourism – CBT). Khác với CBT – nơi cộng đồng vẫn có thể chịu ảnh hưởng đáng kể từ các chủ thể bên ngoài – CLT đề cao quyền tự chủ, năng lực tự quyết và cơ chế tự quản của cộng đồng trong toàn bộ chuỗi giá trị du lịch, từ hoạch định, phát triển sản phẩm đến phân phối lợi ích (Phạm Hồng Long & Vũ Thùy Linh, 2023; Giampiccoli & Saayman, 2018). Trên cơ sở đó, nghiên cứu này hướng tới xây dựng khung phân tích khoa học cho mô hình CLT trong cộng đồng người S'tiêng tại tỉnh Đồng Nai mới, qua đó cung cấp nền tảng lý luận và thực tiễn cho phát triển du lịch bền vững gắn với bảo tồn văn hóa bản địa.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa và tích hợp các lý thuyết về trao quyền, khung sinh kế bền vững, và quản trị tài nguyên chung nhằm xây dựng một khung phân tích toàn diện về du lịch do cộng đồng dẫn dắt trong bối cảnh tái cấu trúc địa giới hành chính.
- Mục tiêu thực tiễn: Khảo sát, đánh giá thực trạng nguồn lực văn hóa, năng lực quản trị và các rào cản nội tại của cộng đồng S'tiêng tại tỉnh Đồng Nai mới; phân tích cơ chế vận hành của mô hình CLT để làm rõ mối quan hệ giữa nâng cao sinh kế và bảo tồn di sản.
- Mục tiêu chính sách: Đề xuất một mô hình quản trị đa bên (Multi-stakeholder Governance) khả thi, định hình các giải pháp chiến lược cho chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị du lịch xanh và bền vững.
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
- Q1: Khung lý thuyết nào giải thích cơ chế tương tác giữa quyền làm chủ của cộng đồng bản địa và tính bền vững của di sản văn hóa phi vật thể trong mô hình CLT?
- Q2: Thực trạng năng lực quản trị và mức độ sẵn sàng tham gia chuỗi giá trị du lịch của cộng đồng người S'tiêng tại địa phương hiện nay như thế nào?
- Q3: Làm thế nào để thiết lập một cơ chế quản trị đa bên hài hòa tại tỉnh Đồng Nai mới giúp mô hình CLT của người S'tiêng vừa đạt hiệu quả kinh tế vừa ngăn ngừa được các hệ lụy của việc "thương mại hóa gượng ép" di sản?
2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG NGHIÊN CỨU
2.1. Tổng quan các lý thuyết nền tảng
2.1.1. Lý thuyết Du lịch do cộng đồng dẫn dắt (Community-led Tourism - CLT)
Mô hình Du lịch dựa vào cộng đồng (Community-based Tourism - CBT) theo định nghĩa cổ điển của Peter E. Murphy (1985) nhấn mạnh đến sự tham gia của người dân địa phương như một thành tố của điểm đến. Tuy nhau, các nghiên cứu phản biện sau đó của Cevat Tosun (2000) và Giacomo Giampiccoli & Melville Saayman (2018) đã chỉ ra rằng, trong nhiều dự án CBT tại các quốc gia đang phát triển, cộng đồng chỉ tham gia ở mức độ bị động, thực hiện các công việc lao động phổ thông, trong khi quyền ra quyết định tối cao và phần lớn thặng dư kinh tế rơi vào tay các doanh nghiệp lữ hành bên ngoài.
Để khắc phục hạn chế này, lý thuyết Community-led Tourism (CLT) dịch chuyển trọng tâm từ "sự tham gia" (participation) sang "quyền làm chủ" (ownership). Trong CLT, cộng đồng bản địa đóng vai trò là chủ thể khởi xướng, lập quy hoạch, điều hành và sở hữu tài sản du lịch (Phạm Hồng Long & Vũ Thùy Linh, 2023). Khái niệm này tiệm cận với lý thuyết về Du lịch bản địa (Indigenous Tourism) của Thomas Hinch và Richard Butler (2007), nơi các yếu tố kiểm soát văn hóa (cultural control) và quyền sở hữu tài sản (cultural ownership) quyết định mức độ nguyên bản (authenticity) của sản phẩm du lịch.
2.1.2. Lý thuyết trao quyền (Empowerment Theory) của Regina Scheyvens (1999)
Để đo lường mức độ tác động của du lịch đến cộng đồng bản địa, nghiên cứu áp dụng Khung trao quyền toàn diện của Regina Scheyvens (1999), bao gồm 4 chiều kích:
- Trao quyền kinh tế: Khả năng du lịch mang lại nguồn thu ổn định, phân phối thu nhập công bằng và tạo sinh kế bền vững tại chỗ.
- Trao quyền tâm lý: Sự gia tăng lòng tự hào dân tộc, sự tự tin vào giá trị văn hóa truyền thống khi thấy di sản của mình được du khách trân trọng.
- Trao quyền xã hội: Củng cố sự gắn kết cộng đồng, nâng cao vị thế của các nhóm yếu thế (phụ nữ, người trẻ) thông qua các hoạt động tập thể.
- Trao quyền chính trị: Cộng đồng có tiếng nói quyết định và có cấu trúc thể chế (như Ban quản lý du lịch cộng đồng) để đối thoại bình đẳng với chính quyền và doanh nghiệp.
2.1.3. Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - DFID)
Khung phân tích của Bộ Phát triển Quốc tế Anh (DFID, 2000) được áp dụng để đánh giá cách thức người S'tiêng chuyển hóa các nguồn vốn nội tại thành các chiến lược sinh kế thông qua du lịch. Năm nguồn vốn cốt lõi bao gồm: Vốn tự nhiên (rừng nguyên sinh Bù Gia Mập, thác Đắk Mai); Vốn con người (tri thức bản địa, kỹ năng nghề truyền thống); Vốn xã hội (mối quan hệ cộng đồng, già làng, luật tục); Vốn vật chất (nhà sàn, hạ tầng giao thông); và Vốn tài chính (thu nhập tích lũy, các khoản tín dụng vi mô) (Bùi Thanh Long & Nguyễn Thị Hải, 2022). Du lịch CLT được xem là một chiến lược sinh kế đa dạng hóa nhằm giảm thiểu tổn thương trước các biến động thị trường nông sản (biến động giá điều, tiêu, cao su) (Trần Thị Bích Thủy, 2025).
2.1.4. Lý thuyết Quản trị tài nguyên chung (Commons Theory) của Elinor Ostrom (1990)
Di sản văn hóa phi vật thể (như không gian văn hóa cồng chiêng) và tài nguyên thiên nhiên (như rừng đầu nguồn) của người S'tiêng về bản chất là một loại Tài nguyên dùng chung (Common-Pool Resources - CPR). Áp dụng học thuyết của Elinor Ostrom (1990), để tránh hiện tượng "bi kịch tài nguyên chung" (khi văn hóa bị khai thác kiệt quệ hoặc sao chép vô tội vạ để trục lợi ngắn hạn), cộng đồng cần thiết lập được các quy tắc nội bộ rõ ràng về ranh giới tài nguyên, cơ chế giám sát lẫn nhau, biện pháp chế tài người vi phạm và các cơ chế giải quyết xung đột ở cấp cơ sở (Nguyễn Minh Đức & Phạm Thị Thảo, 2021).
2.2. Khung phân tích đề xuất (Conceptual Framework)
Do đặc thù đây là một nghiên cứu định tính chuyên sâu dựa trên bối cảnh đặc thù của tỉnh Đồng Nai mới, nghiên cứu đề xuất một Khung phân tích nhằm phản ánh tính tương tác giữa các thành tố, đồng thời đưa vào các yếu tố phản biện về sự phân mảnh nội bộ và rào cản thể chế hành chính chuyển đổi:
[Bối cảnh Tỉnh Đồng Nai Mới: Sáp nhập hành chính & Đô thị hóa]

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp Nghiên cứu trường hợp chuyên sâu (Qualitative Case Study) kết hợp với phương pháp Điền dã dân tộc học (Ethnography) nhằm thấu hiểu sâu sắc từ bên trong (emic perspective) thế giới quan của người S'tiêng đối với tài nguyên di sản của họ.
3.1. Đối tượng khảo sát và Tiêu chí chọn mẫu
Việc thu thập dữ liệu tập trung vào các chủ thể cốt lõi tại các không gian cư trú truyền thống của người S'tiêng (như khu vực phụ cận Vườn quốc gia Bù Gia Mập, Sóc Bom Bo) (Đề án Thiết kế và Triển khai 02 Tuyến Du lịch Mẫu, 2026).
- Tiêu chí chọn mẫu có mục đích (Purposive Sampling):
- Nhóm cộng đồng: Già làng, nghệ nhân cồng chiêng, nghệ nhân dệt thổ cẩm, hộ gia đình kinh doanh homestay hoặc có tiềm năng dịch vụ.
- Nhóm quản lý và chuyên gia: Đại diện Ban quản lý Vườn quốc gia, kiểm lâm địa bàn, cán bộ Phòng Văn hóa - Thông tin, và các chuyên gia nghiên cứu văn hóa Đông Nam Bộ.
- Nhóm doanh nghiệp: Các công ty lữ hành đang khảo sát hoặc vận hành các tour sinh thái - văn hóa thử nghiệm tại khu vực.
3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Dự kiến thực hiện N=25
cuộc phỏng vấn sâu với các câu hỏi mở xoay quanh nhận thức về quyền làm chủ văn hóa, kỳ vọng thu nhập và những lo ngại về việc xáo trộn đời sống tâm linh bản địa.
- Quan sát tham dự (Participant Observation): Nhà nghiên cứu trực tiếp lưu trú tại địa phương, tham dự các buổi sinh hoạt cộng đồng, các nghi lễ tái hiện bữa cơm lam, uống rượu cần để đánh giá tính chân thực và các biểu hiện của sự thương mại hóa trong tương tác với khách du lịch.
- Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion - FGD): Tổ chức 03 buổi thảo luận nhóm (mỗi nhóm 6 - 8 người) phân chia theo giới tính và độ tuổi để nhận diện các xung đột lợi ích tiềm ẩn giữa thế hệ trẻ (hướng tới khai thác kinh tế) và thế hệ già làng (hướng tới gìn giữ sự tôn nghiêm của luật tục).
3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
Toàn bộ dữ liệu ghi âm phỏng vấn và nhật ký điền dã sẽ được chuyển biên thành văn bản (transcription). Tiến trình phân tích dữ liệu áp dụng Phương pháp phân tích chủ đề (Thematic Analysis) theo quy trình 6 bước của Virginia Braun & Victoria Clarke (2006) hỗ trợ bởi phần mềm NVivo để bóc tách các mã ý nghĩa (ví dụ: "lo ngại mất gốc", "chia tiền không đều", "kiểm lâm hỗ trợ").
4. PHÂN TÍCH BỐI CẢNH VÀ NGUỒN LỰC VĂN HÓA CỦA ĐỒNG BÀO S'TIÊNG TẠI TỈNH ĐỒNG NAI MỚI
4.1. Đặc điểm văn hóa và Giá trị di sản
Người S'tiêng là một trong những cư dân bản địa lâu đời nhất của vùng chuyển tiếp từ cao nguyên Nam Trung Bộ xuống đồng bằng Đông Nam Bộ. Không gian văn hóa của họ gắn chặt với rừng đại ngàn.
- Hệ thống di sản phi vật thể: Điểm nhấn cốt lõi là Nghệ thuật biểu diễn cồng chiêng — phương thức giao tiếp của con người với thế giới thần linh (Thần Rừng, Thần Lúa). Khác với cồng chiêng Tây Nguyên, biên chế và giai điệu cồng chiêng S'tiêng mang những sắc thái riêng biệt của vùng đồi lượn sóng Đông Nam Bộ. Ngoài ra, hệ thống sử thi, luật tục, tri thức bản địa về cây thuốc nam, cách nhận diện dấu vết động vật và kỹ thuật canh tác nương rẫy bền vững cấu thành nên kho tàng tri thức quý giá (Nguyễn Minh Đức & Phạm Thị Thảo, 2021).
- Nghề truyền thống và ẩm thực: Nghề dệt thổ cẩm với các hoa văn hình học đặc trưng phác họa lại thiên nhiên hoang sơ, nghề đan gùi bằng mây tre đan là những nguồn lực có thể chuyển hóa thành sản phẩm quà lưu niệm. Ẩm thực của người S'tiêng dựa trên triết lý "từ rừng tới bàn ăn" với gà nướng lá rừng, cá suối nướng, cơm lam, canh thụt, rau rừng và rượu cần được ủ bằng men lá cây rừng (Đề án Thiết kế và Triển khai 02 Tuyến Du lịch Mẫu, 2026).
4.2. Đánh giá mức độ khai thác phục vụ du lịch: Cơ hội và Thách thức sau sáp nhập
Việc sáp nhập hành chính tạo ra cấu trúc "tỉnh Đồng Nai mới" đem lại những cơ hội mang tính bước ngoặt. Tỉnh Đồng Nai mới sở hữu một dải tài nguyên liên tục từ trung tâm kinh tế năng động cận kề TP.HCM, hệ thống sông Đồng Nai, cho đến vùng lõi sinh thái nguyên sinh Bù Gia Mập và hệ thống di tích lịch sử chiến tranh quan trọng (Vũ Đình Tùng, 2024). Đây là điều kiện lý tưởng để thiết lập các hành trình tour đa dạng kết hợp sinh thái, văn hóa và lịch sử (Đề án Thiết kế và Triển khai 02 Tuyến Du lịch Mẫu, 2026).
Tuy nhiên, các thách thức nội tại vô cùng lớn (cần được khảo sát thực địa để kiểm chứng sâu):
- Sự đứt gãy không gian văn hóa: Sự suy giảm diện tích rừng tự nhiên do chuyển đổi sang cây công nghiệp (điều, cao su) làm mất đi không gian thực hành các nghi lễ truyền thống.
- Sự thiếu hụt năng lực quản trị: Người S'tiêng quen với phương thức sản xuất nông nghiệp tự cung tự cấp, thiếu hoàn toàn các kỹ năng về quản lý vận hành kinh doanh dịch vụ, giao tiếp ngoại ngữ, và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn trong ẩm thực lưu trú (Bùi Thanh Long & Nguyễn Thị Hải, 2022).
- Nguy cơ bất bình đẳng xã hội: Nếu không có cơ chế điều phối CLT chặt chẽ, lợi ích từ du lịch có xu hướng rơi vào nhóm một vài cá nhân năng động hoặc có vốn tại địa phương, đẩy phần lớn các hộ nghèo ra bên lề, từ đó làm rạn nứt cấu trúc gắn kết của sóc bản địa.
5. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH COMMUNITY-LED TOURISM CHO ĐỒNG BÀO S'TIÊNG
5.1. Cấu trúc mô hình và Cơ chế vận hành đề xuất
Để đảm bảo tính bền vững văn hóa, mô hình CLT dành cho người S'tiêng tại tỉnh Đồng Nai mới cần được thiết kế dựa trên cấu trúc tự quản vững chắc:
Chủ thể lãnh đạo (Institutional Leadership): Thành lập Hội đồng Quản trị Du lịch Sóc (Sóc Tourism Board - STB) do Già làng hoặc người có uy tín được cộng đồng bầu ra làm chủ tịch, với sự tham gia của đại diện các nhóm sinh kế (nhóm homestay, nhóm ẩm thực, nhóm văn nghệ cồng chiêng, nhóm hướng dẫn viên bản địa). STB là cơ quan đưa ra quyết định về số lượng khách nhận mỗi ngày để kiểm soát sức chứa sinh thái và văn hóa (Đề án Thiết kế và Triển khai 02 Tuyến Du lịch Mẫu, 2026).
Cơ chế ra quyết định (Decision-making Mechanism): Áp dụng nguyên tắc đồng thuận dân chủ trong các cuộc họp sóc. Mọi dự án đầu tư hạ tầng du lịch của doanh nghiệp bên ngoài muốn đưa vào địa bàn đều phải trải qua quy trình Đồng thuận dựa trên sự thông tin trước, tự nguyện và rõ ràng (FPIC) của cộng đồng.
Quản trị doanh thu và Chia sẻ lợi ích (Revenue Management & Benefit-Sharing): Toàn bộ nguồn thu từ vé tham quan, dịch vụ trải nghiệm sẽ được hạch toán qua STB. Cơ chế phân phối dòng tiền được đề xuất chia thành 3 phần rõ rệt:
-
- Phần chi trả trực tiếp: (60%) Trả thẳng cho các hộ cung ứng dịch vụ (nấu ăn, cho thuê phòng homestay, diễn viên cồng chiêng).
- Quỹ phát triển cộng đồng: (20%) Dùng để hỗ trợ giáo dục, y tế cho các hộ nghèo trong sóc không có điều kiện tham gia làm du lịch trực tiếp.
- Quỹ bảo tồn và tái đầu tư di sản: (20%) Chi trả cho việc mua sắm trang phục thổ cẩm, sửa chữa nhà sàn truyền thống, phục dựng các lễ hội có nguy cơ mai một và đóng góp vào công tác bảo tồn rừng.
5.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam áp dụng cho Đồng Nai mới
|
Điểm đến
|
Mô hình áp dụng
|
Bài học cốt lõi áp dụng cho người S'tiêng
|
|
New Zealand (Whakarewarewa)
|
Du lịch Bản địa Māori (Indigenous CLT)
|
Khai thác sâu tri thức bản địa thành sản phẩm giáo dục cao cấp; cộng đồng giữ quyền sở hữu đất đai tối cao.
|
|
Thái Lan (Ban Mae Kampong)
|
Khung hợp tác kinh tế vi mô trong CBT
|
Sử dụng mô hình hợp tác xã tín dụng du lịch để hỗ trợ vốn cho các hộ nghèo làm homestay, kiểm soát nghiêm ngặt kiến trúc cảnh quan làng bản.
|
|
Việt Nam (Làng du lịch Bhờ Hôồng, Quảng Nam)
|
Mô hình liên kết Cơ Tu - Doanh nghiệp xã hội
|
Doanh nghiệp hỗ trợ marketing và chuẩn hóa logistics trong giai đoạn đầu, sau đó chuyển giao 100% quyền vận hành lại cho ban quản lý thôn khi năng lực cộng đồng đã chín muồi.
|
Bài học rút ra cho Đồng Nai mới: Sự thành công của mô hình CLT không nằm ở quy mô phòng ốc hay số lượng lượt khách ồ ạt, mà nằm ở năng lực tự giới hạn phục vụ (đảm bảo tính bền vững của sức chứa sinh thái và văn hóa) và việc xây dựng một thể chế quản trị nội bộ đủ mạnh để kiểm soát các tác động tiêu cực từ thị trường (Phạm Hồng Long & Vũ Thùy Linh, 2023).
6. THẢO LUẬN VỀ TÍNH BỀN VỮNG VÀ NGUY CƠ THƯƠNG MẠI HÓA
6.1. Rào cản nội tại và Khả năng thích ứng của cộng đồng
Mô hình CLT mặc dù có lý tưởng cao đẹp về quyền làm chủ, song khi đặt vào thực tế bối cảnh người S'tiêng sẽ vấp phải những lực cản nghiêm trọng về Vốn con người. Trình độ học vấn và năng lực tiếp cận công nghệ thông tin của đồng bào còn hạn chế, dẫn đến việc gặp khó khăn lớn trong quản lý tài chính phức tạp hoặc tự thực hiện các chiến dịch truyền thông số độc lập (như marketing qua mạng xã hội, quản lý booking trực tuyến) (Bùi Thanh Long & Nguyễn Thị Hải, 2022). Do đó, tính thích ứng của mô hình sẽ diễn ra theo lộ trình tịnh tiến: Ban đầu cần có sự nâng đỡ, "cầm tay chỉ việc" từ các chuyên gia, trường đại học hoặc các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội cao (CSR) theo hình thức đồng quản trị (Co-management), trước khi tiến hẳn lên mức độ tự dẫn dắt hoàn toàn.
6.2. Biện pháp phản biện kiểm soát hiện tượng "Thương mại hóa gượng ép" và Mất bản sắc
Một nguy cơ phổ biến được các nhà nhân học cảnh báo (như tác phẩm của Dean MacCannell, 1973 về Staged Authenticity - Tính nguyên bản dàn dựng) là khi văn hóa trở thành hàng hóa để bán, người dân có xu hướng biến đổi các nghi lễ thiêng liêng thành các buổi biểu diễn cắt xén vội vã để chiều lòng khách du lịch (Lê Văn Hùng, 2024). Đối với người S'tiêng, nếu tiếng cồng chiêng vốn chỉ được vang lên trong các dịp tế thần lại bị đem ra biểu diễn bất kỳ lúc nào vào ban ngày chỉ để phục vụ các đoàn khách lữ hành đại trà, giá trị tâm linh thiêng liêng của di sản sẽ bị xói mòn tận gốc rễ.
Để giải quyết mâu thuẫn này, nghiên cứu đề xuất giải pháp tách biệt không gian điểm đến thành 2 vùng rõ rệt (Áp dụng lý thuyết Vùng trước/Vùng sau của Erving Goffman, 1959):
- Vùng trước (Front Stage - Không gian du lịch): Là nơi diễn ra các hoạt động trải nghiệm mang tính edutainment, các lớp học nấu ăn, trưng bày thổ cẩm, workshop chế tác nhạc cụ truyền thống phục vụ du khách (Đề án Thiết kế và Triển khai 02 Tuyến Du lịch Mẫu, 2026).
- Vùng sau (Back Stage - Không gian sinh hoạt nội bộ thiêng liêng): Là nơi cư trú, thực hành các nghi lễ tôn giáo, luật tục thuần túy của người S'tiêng mà du khách không được phép xâm phạm nếu không có sự cho phép đặc biệt của Già làng. Văn hóa lúc này được bảo tồn thông qua việc thực hành sống động trong đời sống thực, chứ không phải chỉ tồn tại như một thứ biểu diễn cho khách xem (Lê Văn Hùng, 2024).
7. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH QUẢN TRỊ ĐA BÊN (MULTI-STAKEHOLDER GOVERNANCE) KHẢ THI
Để mô hình CLT của người S'tiêng không rơi vào trạng thái cô lập hoặc thất bại do thiếu nguồn lực, việc xây dựng một cơ chế Quản trị phối hợp đa bên (Collaborative Governance) tại tỉnh Đồng Nai mới là điều kiện tiên quyết (Đào Thị Thanh Phượng & Trần Ngọc Công, 2023):
7.1. Vai trò của Chính quyền địa phương (Sở Du lịch, UBND tỉnh Đồng Nai mới)
- Hoàn thiện quy hoạch phân khu du lịch liên vùng Đồng Nai - Bình Phước cũ, ban hành các chính sách đặc thù hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hợp tác xã du lịch do người bản địa làm chủ.
- Đầu tư nâng cấp hạ tầng kết nối chiến lược (giao thông tiếp cận, hệ thống viễn thông, biển báo du lịch đạt chuẩn).
- Đóng vai trò là trọng tài giám sát việc thực hiện các cam kết bảo vệ môi trường tự nhiên và sức chứa tại các điểm di sản (Đào Thị Thanh Phượng & Trần Ngọc Công, 2023).
7.2. Vai trò của Cộng đồng người S'tiêng
- Tuân thức nghiêm ngặt các quy định của Hội đồng Quản trị Du lịch Sóc (STB), tích cực tham gia các khóa đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn.
- Gìn giữ tính nguyên bản của di sản phi vật thể, thực hiện tốt quy tắc "Du lịch không dấu vết" để bảo vệ tài nguyên rừng đầu nguồn (Đề án Thiết kế và Triển khai 02 Tuyến Du lịch Mẫu, 2026).
7.3. Vai trò của Doanh nghiệp lữ hành
- Chuyển dịch từ tư duy khai thác tài nguyên thuần túy sang mô hình hợp tác đối tác chiến lược có trách nhiệm, cam kết sâu sắc với các chuẩn mực ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) và CSR.
- Cam kết đưa tour CLT của người S'tiêng vào danh mục sản phẩm chính thức, hỗ trợ STB trong việc nghiên cứu hành vi thị trường và xúc tiến quảng bá thương hiệu.
7.4. Vai trò của Viện nghiên cứu và Trường Đại học
- Đóng vai trò cầu nối tri thức thông qua các dự án tập huấn kỹ thuật cho người dân về kỹ năng buồng phòng, quản lý tài chính cơ bản, và vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Thực hiện các nghiên cứu định kỳ đánh giá tác động kinh tế - xã hội để kịp thời cảnh báo cho chính quyền các nguy cơ đứt gãy văn hóa hoặc xung đột xã hội phát sinh.
8. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
8.1. Các phát hiện chính và Đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu đã làm rõ rằng mô hình Du lịch do cộng đồng dẫn dắt (CLT) là một giải pháp chiến lược tối ưu để giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn di sản văn hóa bản địa của người S'tiêng và phát triển sinh kế bền vững trong bối cảnh thành lập tỉnh Đồng Nai mới. Bằng việc chuyển giao quyền tự quyết tối cao và thiết lập cơ chế điều phối doanh thu thông minh thông qua Hội đồng Quản trị Du lịch Sóc (STB), mô hình này giúp nâng cao vị thế và năng lực trao quyền toàn diện cho đồng bào thiểu số. Đồng thời, giải pháp phân tách không gian (Front/Back Stage) cung cấp một công cụ thực tiễn hữu hiệu để ngăn chặn sự biến tướng, thương mại hóa gượng ép các giá trị văn hóa phi vật thể lâu đời.
8.2. Hạn chế của nghiên cứu và Hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế: Do nghiên cứu hiện tại được xây dựng dựa trên khung định hướng chiến lược tổng thể của đề án phát triển liên vùng, các nhận định sâu về hành vi, năng lực tài chính cụ thể và mức độ xung đột lợi ích giữa các dòng họ người S'tiêng vẫn mang tính lý thuyết, cần được kiểm chứng bằng các dữ liệu khảo sát thực địa chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khi điều kiện thực địa cho phép, các nghiên cứu tiếp theo cần áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods). Trong đó, cấu phần định lượng sẽ sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đo lường mối quan hệ tác động giữa mức độ trao quyền chính trị/kinh tế của mô hình CLT tới sự hài lòng về chất lượng cuộc sống của người dân địa phương, đồng thời ứng dụng công nghệ GIS để bản đồ hóa phân khu sức chứa sinh thái tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập (Đề án Thiết kế và Triển khai 02 Tuyến Du lịch Mẫu, 2026).
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu quốc tế
- Braun, Virginia, & Clarke, Victoria. (2006). Using thematic analysis in psychology. Qualitative Research in Psychology, 3(2), 77-101.
- Department for International Development (DFID). (2000). Sustainable livelihoods guidance sheets. Department for International Development.
- Giampiccoli, Giacomo, & Saayman, Melville. (2018). Community-based tourism development model and community empowerment. African Journal of Hospitality, Tourism and Leisure, 7(4), 1-21.
- Goffman, Erving. (1959). The Presentation of Self in Everyday Life. Anchor Books.
- Hinch, Thomas, & Butler, Richard. (2007). Tourism and Indigenous Peoples: Issues and Implications. Butterworth-Heinemann.
- MacCannell, Dean. (1973). Staged authenticity: Arrangements of social space in tourist settings. American Journal of Sociology, 79(3), 589-603.
- Murphy, Peter E. (1985). Tourism: A Community Approach. Routledge.
- Ostrom, Elinor. (1990). Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action. Cambridge University Press.
- Scheyvens, Regina. (1999). Ecotourism and the empowerment of local communities. Tourism Management, 20(2), 245-249.
- Tosun, Cevat. (2000). Limits to local community participation in the tourism development process in developing countries. Tourism Management, 21(6), 617-633.
Tài liệu học giả Việt Nam & Nguồn địa phương
- Bùi Thanh Long, & Nguyễn Thị Hải. (2022). Tác động của du lịch cộng đồng đến sinh kế bền vững của đồng bào dân tộc thiểu số vùng Đông Nam Bộ. Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội: Nghiên cứu Chính sách và Quản lý, 38(3), 45-56.
- Đào Thị Thanh Phượng, & Trần Ngọc Công. (2023). Quản trị đa bên trong phát triển điểm đến du lịch sinh thái gắn với vườn quốc gia tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế & Phát triển, 311, 89-98.
- Đề án Thiết kế và Triển khai 02 Tuyến Du lịch Mẫu tại Tỉnh Đồng Nai Mới. (2026).
- Lê Văn Hùng. (2024). Thương mại hóa di sản văn hóa phi vật thể trong du lịch: Ranh giới giữa bảo tồn và phát triển nhìn từ các tỉnh phía Nam. Tạp chí Nghiên cứu Văn hóa Việt Nam, 12(2), 14-25.
- Nguyễn Minh Đức, & Phạm Thị Thảo. (2021). Vai trò của luật tục và thể chế tự quản trong việc quản lý tài nguyên chung của đồng bào dân tộc thiểu số: Nghiên cứu trường hợp nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer. Tạp chí Nhân học, 5(1), 32-44.
- Phạm Hồng Long, & Vũ Thùy Linh. (2023). Chuyển dịch từ du lịch dựa vào cộng đồng (CBT) sang du lịch do cộng đồng làm chủ (CLT): Mô hình lý thuyết và khả năng ứng dụng tại Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Du lịch, 19(4), 3-15.
- Trần Thị Bích Thủy. (2025). Đa dạng hóa sinh kế và tính dễ bị tổn thương của hộ nông dân vùng trồng cây công nghiệp tỉnh Bình Phước cũ trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thị trường. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 23(1), 112-124.
- Vũ Đình Tùng. (2024). Liên kết vùng trong phát triển du lịch sau tái cấu trúc địa giới hành chính: Bài học từ các tỉnh phía Nam. Tạp chí Quản lý Nhà nước, 334, 67-74.