PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG NGHE – NÓI TIẾNG ANH THƯƠNG MẠI CHO SINH VIÊN QUA TÌNH HUỐNG THỰC TẾ DOANH NGHIỆP: NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM

14/12/2025 - 14:48

Trần Thái Nhật Lam

Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ  

Abstract:

This study aims to assess the current state of business English listening and speaking skills among students at Can Tho College of Economics and Technology and propose teaching methods based on real-world business scenarios. Data was collected through a survey of 156 students with English proficiency equivalent to A2 level according to the CEFR framework. The results show that the majority of students only achieved average or above-average levels, and were limited in applying English to professional communication situations, especially negotiation, presentations, and telephone communication. The main difficulties included a lack of specialized vocabulary, unfamiliarity with natural speaking speeds, and a lack of confidence. Based on this, the study affirms that teaching business English through real-world business scenarios is a suitable approach to improve the effectiveness of listening and speaking skills training for vocational education students.

Keywords: Business English; listening and speaking skills; real scenarios; vocational education; Business Results; foreign language teaching.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và xu hướng toàn cầu hóa, tiếng Anh thương mại đã trở thành kỹ năng thiết yếu đối với sinh viên giáo dục nghề nghiệp, đặc biệt là sinh viên các ngành kinh tế - kỹ thuật. Tại Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ, việc đào tạo tiếng Anh cho sinh viên trình độ A2 đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc phát triển kỹ năng Nghe - Nói - hai kỹ năng quan trọng nhất trong giao tiếp nghề nghiệp thực tế. Khảo sát sơ bộ cho thấy 73,8% sinh viên gặp khó khăn trong việc áp dụng tiếng Anh vào tình huống làm việc thực tế, mặc dù đã học tiếng Anh trong nhiều năm [1]. Theo báo cáo của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Cần Thơ, chỉ có 18,4% sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng, trung cấp có khả năng sử dụng tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong môi trường làm việc [2]. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng năng lực Nghe - Nói tiếng Anh thương mại của sinh viên và đề xuất mô hình giảng dạy dựa trên tình huống thực tế doanh nghiệp, sử dụng giáo trình Business Results (Pre-Intermediate), nhằm nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ cho giáo dục nghề nghiệp tại địa phương.

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Khái niệm tiếng Anh thương mại và kỹ năng Nghe - Nói

Tiếng Anh thương mại (Business English) là một nhánh của tiếng Anh chuyên ngành, tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp nghề nghiệp, bao gồm: gặp gỡ đối tác, đàm phán hợp đồng, thuyết trình sản phẩm, viết email công việc, và tham gia các cuộc họp. Theo Ellis và Johnson (1994), tiếng Anh thương mại khác với tiếng Anh phổ thông ở đặc điểm từ vựng chuyên ngành, ngữ cảnh sử dụng cụ thể và tính ứng dụng cao trong công việc [3].

Kỹ năng Nghe và Nói được coi là hai kỹ năng quan trọng nhất trong giao tiếp thương mại. Nghiên cứu của Ranalli (2008) chỉ ra rằng trong môi trường làm việc, nhân viên sử dụng kỹ năng Nghe 40-50% thời gian làm việc, Nói 25-30%, trong khi Đọc và Viết chỉ chiếm 20-25%. Người học ở trình độ A2 cần có khả năng: (1) Hiểu các câu và cụm từ thường dùng liên quan đến công việc; (2) Giao tiếp trong các tình huống đơn giản, quen thuộc; (3) Mô tả bằng các cụm từ đơn giản về bản thân, môi trường làm việc và nhu cầu trực tiếp [4].

2.2. Lý thuyết về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ giao tiếp

Phương pháp giảng dạy theo tiếp cận giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT)

CLT là phương pháp giảng dạy ngôn ngữ với mục tiêu chính là phát triển năng lực giao tiếp của người học. Theo Richards (2006), CLT nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế, khuyến khích tương tác có ý nghĩa giữa người học, và tập trung vào tính lưu loát hơn là độ chính xác tuyệt đối [5]. Trong giảng dạy tiếng Anh thương mại, CLT đặc biệt hiệu quả vì nó mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế trong công việc.

Lý thuyết học tập dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching - TBLT)

Lý thuyết học tập dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching – TBLT) nhấn mạnh việc học ngôn ngữ thông qua quá trình thực hiện các nhiệm vụ có ý nghĩa, trong đó ngôn ngữ được sử dụng như một công cụ để đạt được mục tiêu giao tiếp cụ thể. Khác với cách tiếp cận truyền thống chú trọng vào cấu trúc ngữ pháp, TBLT đặt người học vào trung tâm của hoạt động học tập, khuyến khích họ vận dụng kiến thức ngôn ngữ sẵn có để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành nhiệm vụ trong bối cảnh gần với thực tế. Theo Harmer (2015), nhiệm vụ học tập cần có mục tiêu rõ ràng, kết quả cụ thể và tạo điều kiện cho người học tương tác, thương lượng ý nghĩa thông qua giao tiếp [6]. Trong giáo dục nghề nghiệp, TBLT đặc biệt phù hợp vì giúp người học phát triển năng lực sử dụng ngoại ngữ gắn với yêu cầu công việc, đồng thời phù hợp với định hướng đào tạo theo năng lực và chuẩn đầu ra được quy định trong chương trình khung giáo dục nghề nghiệp trình độ cao đẳng [7].

Phương pháp giảng dạy dựa trên tình huống (Scenario-Based Learning)

Phương pháp giảng dạy dựa trên tình huống (Scenario-Based Learning) là cách tiếp cận sư phạm trong đó người học được đặt vào các tình huống mô phỏng gần với bối cảnh thực tế nghề nghiệp nhằm thực hành, ra quyết định và phản hồi bằng ngôn ngữ mục tiêu. Các tình huống thường mang tính mở, đòi hỏi người học chủ động vận dụng kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm để xử lý nhiệm vụ giao tiếp. Trong giảng dạy tiếng Anh thương mại, phương pháp này tạo điều kiện để người học rèn luyện khả năng Nghe – Nói trong môi trường tương tác giàu tính thực tiễn, qua đó giảm khoảng cách giữa lớp học và môi trường làm việc. Nghiên cứu của Kim (2015) cho thấy việc sử dụng tình huống và hoạt động đóng vai trong lớp học tiếng Anh thương mại giúp cải thiện rõ rệt mức độ tự tin, tính lưu loát và khả năng phản ứng ngôn ngữ của người học, đồng thời nâng cao thái độ tích cực đối với việc học ngoại ngữ [8].

2.3. Ứng dụng tình huống thực tế doanh nghiệp trong giảng dạy tiếng Anh thương mại

Việc ứng dụng các tình huống thực tế doanh nghiệp trong giảng dạy tiếng Anh thương mại được xem là giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao năng lực giao tiếp nghề nghiệp cho người học trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp hiện nay. Các tình huống như phỏng vấn xin việc, giới thiệu công ty, giao tiếp với khách hàng, họp nhóm hay đàm phán thương mại giúp sinh viên tiếp cận trực tiếp với bối cảnh sử dụng ngôn ngữ trong môi trường làm việc thực tế. Theo Frendo (2005), các tình huống doanh nghiệp không chỉ cung cấp ngữ liệu xác thực mà còn giúp người học hiểu rõ mục đích giao tiếp, chuẩn mực ngôn ngữ và văn hóa trong kinh doanh. Thông qua việc tham gia vào các hoạt động mô phỏng, sinh viên có cơ hội rèn luyện kỹ năng Nghe – Nói một cách tự nhiên, tăng khả năng phản xạ và xử lý tình huống bằng tiếng Anh [9]. Bên cạnh đó, Nguyễn Thị Hồng (2019) khẳng định rằng việc dạy học tiếng Anh thương mại gắn với tình huống thực tiễn góp phần nâng cao động lực học tập, phát triển năng lực giao tiếp toàn diện và giúp sinh viên tự tin hơn khi tham gia môi trường lao động sau khi tốt nghiệp [10].  

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là sinh viên năm thứ nhất và năm thứ 2 đang theo học tại Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Cần Thơ. Các sinh viên tham gia nghiên cứu có trình độ tiếng Anh đầu vào tương đương bậc A2 (Pre-Intermediate) theo Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR), phù hợp với mục tiêu nghiên cứu phát triển kỹ năng Nghe – Nói tiếng Anh thương mại trong giáo dục nghề nghiệp.

Sinh viên được lựa chọn thuộc các ngành đào tạo có nhu cầu sử dụng tiếng Anh trong môi trường nghề nghiệp, bao gồm: Kế toán, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin và Marketing. Việc lựa chọn các ngành này nhằm đảm bảo tính đại diện và khả năng ứng dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu.

3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi dành cho sinh viên được phát cho 156 sinh viên tham gia nghiên cứu, tập trung vào mức độ năng lực hiện tại, khó khăn trong học tập và mong muốn về phương pháp giảng dạy.

4. THỰC TRẠNG KỸ NĂNG NGHE - NÓI TIẾNG ANH THƯƠNG MẠI CỦA SINH VIÊN

4.1. Đánh giá năng lực nghe - nói hiện tại   

Biểu đồ 1: Kết quả tự đánh giá kỹ năng Nghe - Nói của sinh viên (n=156)

 Qua biểu đồ 1 cho thấy bức tranh tương đối rõ nét về năng lực Nghe – Nói tiếng Anh thương mại hiện tại của sinh viên Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Cần Thơ. Tỷ lệ sinh viên tự đánh giá ở mức Khá chiếm cao nhất với 37,2%, tiếp đến là mức Trung bình với 30,1%, phản ánh rằng đa số sinh viên đã có nền tảng nhất định nhưng năng lực giao tiếp tiếng Anh thương mại vẫn chưa thực sự vững chắc. Đáng chú ý, nhóm sinh viên đánh giá kỹ năng Nghe – Nói ở mức Yếu và Kém vẫn chiếm tỷ lệ tương đối lớn, lần lượt là 14,7% và 5,1%, cho thấy còn một bộ phận không nhỏ sinh viên gặp khó khăn trong việc sử dụng tiếng Anh vào các tình huống giao tiếp thực tế. Trong khi đó, tỷ lệ sinh viên tự đánh giá ở mức Tốt chỉ đạt 12,8%, cho thấy số lượng sinh viên có khả năng Nghe – Nói tiếng Anh thương mại tốt còn hạn chế. Kết quả này phản ánh thực trạng chung của đào tạo tiếng Anh trong giáo dục nghề nghiệp, khi người học chủ yếu dừng lại ở mức độ hiểu và sử dụng ngôn ngữ cơ bản, chưa đáp ứng tốt yêu cầu giao tiếp trong môi trường doanh nghiệp. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng gắn với tình huống thực tế doanh nghiệp.

Bảng 1: Mức độ tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống (n=156)

Tình huống

Rất tự tin

Tự tin

Bình thường

Không tự tin

Rất không tự tin

ĐTB

ĐLC

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

Giới thiệu bản thân

12

7,7

31

19,9

54

34,6

42

26,9

17

10,9

2,87

1,10

Nói chuyện điện thoại

3

1,9

15

9,6

38

24,4

67

42,9

33

21,2

2,28

0,97

Tham gia họp nhóm

5

3,2

19

12,2

45

28,8

59

37,8

28

17,9

2,45

1,02

Thuyết trình

4

2,6

12

7,7

32

20,5

71

45,5

37

23,7

2,20

0,97

Đàm phán

2

1,3

8

5,1

27

17,3

78

50,0

41

26,3

2,05

0,87

Qua bảng 1 cho thấy mức độ tự tin của sinh viên có sự khác biệt rõ rệt giữa các tình huống giao tiếp tiếng Anh thương mại. Tình huống Giới thiệu bản thân có điểm trung bình cao nhất với ĐTB = 2,87, cho thấy đây là kỹ năng quen thuộc và dễ tiếp cận đối với sinh viên. Ngược lại, các tình huống mang tính chuyên môn cao hơn như Đàm phán và Thuyết trình có điểm trung bình thấp nhất, lần lượt là 2,05 và 2,20, đồng thời tỷ lệ sinh viên không tự tin và rất không tự tin chiếm trên 70%, phản ánh rõ những hạn chế trong năng lực giao tiếp tiếng Anh thương mại thực tế. Tình huống Nói chuyện điện thoại cũng có mức ĐTB thấp (2,28), cho thấy sinh viên gặp khó khăn trong việc nghe – phản hồi nhanh và xử lý thông tin bằng tiếng Anh. Độ lệch chuẩn của các tình huống dao động từ 0,87 đến 1,10, thể hiện sự phân hóa tương đối về mức độ tự tin giữa các sinh viên. Kết quả bảng số liệu khẳng định nhu cầu cấp thiết phải đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tăng cường thực hành Nghe – Nói thông qua các tình huống thực tế doanh nghiệp.

4.2. Những khó khăn trong học tập kỹ năng Nghe – Nói  

Biểu đồ 2: Các khó khăn chủ yếu của sinh viên (n=156, chọn nhiều đáp án)

Qua biểu đồ 2 cho thấy sinh viên Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Cần Thơ gặp nhiều khó khăn khác nhau trong quá trình học tập kỹ năng Nghe – Nói tiếng Anh thương mại. Khó khăn được sinh viên lựa chọn nhiều nhất là thiếu vốn từ vựng chuyên ngành, với 127 lượt chọn, phản ánh rõ hạn chế về nền tảng từ vựng phục vụ giao tiếp trong môi trường doanh nghiệp. Tiếp theo là khó khăn không quen với giọng nói người bản ngữ (118 lượt) và thiếu tự tin khi nói tiếng Anh (115 lượt), cho thấy sinh viên còn hạn chế trong việc tiếp xúc với ngữ liệu nghe thực tế cũng như thiếu môi trường thực hành giao tiếp thường xuyên. Ngoài ra, các yếu tố như không biết cách áp dụng tiếng Anh vào tình huống thực tế (109 lượt) và phát âm chưa chuẩn (94 lượt) cũng được nhiều sinh viên lựa chọn, phản ánh khoảng cách giữa kiến thức học thuật và khả năng vận dụng trong giao tiếp nghề nghiệp. Những khó khăn liên quan đến thiếu cơ hội thực hành, ngữ pháp yếu và không hiểu văn hóa giao tiếp tuy có số lượt chọn thấp hơn nhưng vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể, cho thấy các yếu tố này cũng ảnh hưởng nhất định đến hiệu quả học tập kỹ năng Nghe – Nói. Kết quả biểu đồ cho thấy nhu cầu cấp thiết phải đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tăng cường tính thực tiễn và trải nghiệm giao tiếp.

Biểu đồ 3: Khó khăn trong kỹ năng nghe

Biểu đồ 3 cho thấy các khó khăn trong kỹ năng Nghe của sinh viên tập trung chủ yếu vào khả năng xử lý ngôn ngữ nói trong bối cảnh giao tiếp thực tế. Khó khăn nổi bật nhất là không nghe kịp tốc độ nói của người nói, với 132 lượt lựa chọn, cho thấy sinh viên gặp trở ngại lớn khi tiếp nhận thông tin bằng tiếng Anh ở tốc độ tự nhiên. Tiếp theo là khó khăn không hiểu từ vựng chuyên ngành, được 121 sinh viên lựa chọn, phản ánh sự hạn chế về vốn từ liên quan đến lĩnh vực kinh tế – kỹ thuật. Ngoài ra, khó phân biệt các giọng nói khác nhau (98 lượt) cũng là một rào cản đáng kể, cho thấy sinh viên chưa quen với sự đa dạng về ngữ âm trong giao tiếp tiếng Anh thương mại. Các khó khăn như không nắm bắt được ý chính (87 lượt) và bị phân tâm khi nghe (72 lượt) cho thấy kỹ năng nghe hiểu tổng thể và khả năng tập trung của sinh viên còn hạn chế. Kết quả này cho thấy việc rèn luyện kỹ năng Nghe cần được chú trọng hơn thông qua các tình huống thực tế, ngữ liệu xác thực và hoạt động nghe có định hướng, nhằm giúp sinh viên từng bước nâng cao khả năng nghe hiểu trong môi trường giao tiếp nghề nghiệp.

 

 

Biểu đồ 3: Khó khăn trong kỹ năng nói

Qua biểu đồ 3 cho thấy sinh viên Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Cần Thơ đang gặp nhiều trở ngại đáng kể trong quá trình phát triển kỹ năng Nói tiếng Anh thương mại. Khó khăn được sinh viên lựa chọn nhiều nhất là sợ sai, ngại nói, với 124 lượt lựa chọn, phản ánh tâm lý e dè, thiếu tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường học tập và tình huống giả định nghề nghiệp. Tiếp theo là không tìm được từ vựng phù hợp (118 lượt), cho thấy vốn từ chuyên ngành và khả năng huy động từ khi nói còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến sự lưu loát trong giao tiếp. Bên cạnh đó, phát âm chưa tốt, ngại người khác không hiểu cũng là khó khăn phổ biến với 105 lượt chọn, phản ánh hạn chế về phát âm và ngữ điệu khiến sinh viên lo lắng khi diễn đạt ý kiến. Các khó khăn như nói không trôi chảy, hay dừng lại (98 lượt) và không biết cách diễn đạt ý tưởng (89 lượt) tuy có số lượt chọn thấp hơn nhưng vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Kết quả biểu đồ cho thấy kỹ năng Nói của sinh viên không chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố ngôn ngữ mà còn bởi tâm lý và thiếu cơ hội thực hành giao tiếp thực tế.

4.3. Nhu cầu và mong muốn của sinh viên

Bảng 2: Phương pháp học tập sinh viên mong muốn (n=156)

Tình huống

Rất muốn

Muốn

Bình thường

Không muốn

Rất không muốn

ĐTB

ĐLC

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

SL

%

Học qua tình huống thực tế

89

57,1

54

34,6

11

7,1

2

1,3

0

0,0

4,47

0,69

Học qua video/phim

67

42,9

61

39,1

23

14,7

4

2,6

1

0,6

4,21

0,83

Học qua game/hoạt động nhóm

58

37,2

71

45,5

21

13,5

5

3,2

1

0,6

4,12

0,86

Qua Bảng 2 về phương pháp học tập sinh viên mong muốn (n=156) cho thấy xu hướng rõ rệt trong nhu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh thương mại theo hướng tăng cường tính thực tiễn và trải nghiệm. Phương pháp học qua tình huống thực tế được sinh viên đánh giá cao nhất với điểm trung bình đạt 4,47 và độ lệch chuẩn 0,69, trong đó tỷ lệ sinh viên “rất muốn” và “muốn” chiếm tới 91,7%. Điều này phản ánh mong muốn mạnh mẽ của sinh viên được tiếp cận các hoạt động học tập gắn với bối cảnh doanh nghiệp thực tế, qua đó nâng cao khả năng vận dụng kỹ năng Nghe – Nói vào công việc sau này. Bên cạnh đó, hình thức học qua video/phim cũng nhận được sự quan tâm lớn với ĐTB = 4,21, cho thấy sinh viên đánh giá cao vai trò của ngữ liệu nghe nhìn trong việc cải thiện khả năng nghe hiểu và phát âm. Phương pháp học qua game và hoạt động nhóm có điểm trung bình thấp hơn (4,12) nhưng vẫn được đa số sinh viên lựa chọn, thể hiện nhu cầu học tập thông qua tương tác và hợp tác. Kết quả bảng số liệu khẳng định sự cần thiết của việc đa dạng hóa phương pháp giảng dạy theo hướng lấy người học làm trung tâm.

Biểu đồ 4: Các tình huống thực tế sinh viên muốn luyện tập (n=156, chọn tối đa 5)

Qua Biểu đồ 4 cho thấy nhu cầu rèn luyện kỹ năng Nghe – Nói tiếng Anh thương mại của sinh viên tập trung mạnh vào các tình huống gắn trực tiếp với môi trường làm việc thực tế. Tình huống được sinh viên lựa chọn nhiều nhất là phỏng vấn xin việc, với 138 lượt chọn, phản ánh mối quan tâm lớn của sinh viên đối với khả năng sử dụng tiếng Anh trong quá trình tìm kiếm việc làm và hội nhập thị trường lao động. Tiếp theo là giới thiệu công ty/sản phẩm (124 lượt) và giao tiếp qua điện thoại (117 lượt), cho thấy sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của các kỹ năng giao tiếp cơ bản nhưng thường xuyên được sử dụng trong doanh nghiệp. Các tình huống tham gia họp nhóm (109 lượt) và tiếp đón khách hàng (98 lượt) cũng được nhiều sinh viên lựa chọn, thể hiện nhu cầu nâng cao khả năng trao đổi, tương tác trong môi trường làm việc tập thể và dịch vụ. Trong khi đó, các tình huống mang tính chuyên sâu hơn như thuyết trình, đàm phán và viết – trả lời email có số lượt lựa chọn thấp hơn, song vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Kết quả biểu đồ cho thấy sinh viên mong muốn được luyện tập tiếng Anh thông qua các tình huống thực tiễn, sát với yêu cầu nghề nghiệp, qua đó nâng cao khả năng giao tiếp và sự tự tin khi làm việc trong môi trường doanh nghiệp.  

5. KẾT LUẬN   

Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng kỹ năng Nghe – Nói tiếng Anh thương mại của sinh viên Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Cần Thơ trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp gắn với yêu cầu hội nhập và thị trường lao động. Kết quả khảo sát cho thấy đa số sinh viên mới chỉ đạt mức trung bình và khá, còn hạn chế rõ rệt về khả năng vận dụng tiếng Anh vào các tình huống giao tiếp thực tế doanh nghiệp, đặc biệt trong các hoạt động mang tính chuyên môn cao như đàm phán, thuyết trình và giao tiếp qua điện thoại. Những khó khăn chủ yếu của sinh viên xuất phát từ vốn từ vựng chuyên ngành hạn chế, chưa quen với tốc độ và giọng nói tiếng Anh tự nhiên, tâm lý thiếu tự tin và thiếu môi trường thực hành giao tiếp thường xuyên.

Trên cơ sở phân tích nhu cầu và mong muốn của sinh viên, nghiên cứu khẳng định việc tổ chức dạy học tiếng Anh thương mại thông qua các tình huống thực tế doanh nghiệp là hướng tiếp cận phù hợp và cần thiết. Phương pháp này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng Nghe – Nói mà còn giúp sinh viên tăng động lực học tập, phát triển năng lực giao tiếp nghề nghiệp và khả năng thích ứng với môi trường làm việc sau khi tốt nghiệp. Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh trong giáo dục nghề nghiệp hiện nay.

6. TÀI LIỆU THAM KHẢO  

  1. Hoàng Văn Vân (chủ biên) (2020), Báo cáo khảo sát nhu cầu tiếng Anh trong các doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long, NXB Đại học Cần Thơ, Cần Thơ.
  2. Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Cần Thơ (2023), Báo cáo tình hình việc làm của sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng, trung cấp năm 2023, Cần Thơ.
  3. Ellis, M., & Johnson, C. (1994), Teaching Business English (Giảng dạy tiếng Anh thương mại), Oxford University Press, Oxford.
  4. Ranalli, J. (2008), “Learning English with The Sims: Exploiting Authentic Computer Simulation Games for L2 Learning” (Học tiếng Anh với The Sims: Khai thác các trò chơi mô phỏng máy tính chân thực cho việc học ngôn ngữ thứ hai), Computer Assisted Language Learning, 21(5), 441-455.
  5. Richards, J. C. (2006), Communicative Language Teaching Today (Giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp ngày nay), Cambridge University Press, Cambridge.
  6. Harmer, J. (2015), The Practice of English Language Teaching (Thực hành giảng dạy tiếng Anh), Pearson Education Limited, Harlow.
  7. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2020), Chương trình khung giáo dục nghề nghiệp các ngành đào tạo trình độ cao đẳng, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội.
  8. Kim, S. H. (2015), “Implementing Role-play in Business English Classes: Students' Perspectives and Performance” (Triển khai đóng vai trong lớp tiếng Anh thương mại: Quan điểm và kết quả của sinh viên), English Teaching, 70(3), 77-97.
  9. Frendo, E. (2005), How to Teach Business English (Cách dạy tiếng Anh thương mại), Pearson Education Limited, Harlow.
  10. Nguyễn Thị Hồng (2019), Phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh thương mại cho sinh viên thông qua phương pháp dạy học tích cực, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.

 

 


Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba khẳng định vai trò gần dân, sát cơ sở, vì sức khỏe thế hệ trẻ

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba tổ chức chương trình khám sức khỏe định kỳ cho gần 500 sinh viên tại Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông lâm Phú Thọ. Hoạt động không chỉ mang ý nghĩa thiết thực trong chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thế hệ trẻ mà còn cho thấy sự quan tâm ngày càng sâu sát của ngành Y tế đối với công tác chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên; qua đó góp phần khẳng định vai trò, vị thế của Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba trong hệ thống y tế cơ sở.

Lan tỏa yêu thương, tiếp sức học sinh Trường THCS Văn Lang

Trường THCS Văn Lang, tỉnh Phú Thọ tổ chức trao 10 phần quà, mỗi phần trị giá 500.000 đồng, do Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Hùng Vương dành tặng học sinh nhà trường. Những món quà ý nghĩa là sự sẻ chia thiết thực, tiếp thêm động lực để các em nỗ lực học tập, rèn luyện trong năm học mới.

Phú Thọ: Các cơ sở giáo dục không được đặt ra các khoản thu ngoài danh mục được quy định

Nhằm bảo đảm việc thu, quản lý, sử dụng các khoản thu thống nhất, chặt chẽ, đúng quy định của pháp luật, Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Thọ vừa có hướng dẫn thực hiện công tác quản lý thu, chi năm học 2026 - 2027 trong các cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh. Theo đó, các cơ sở giáo dục công lập chỉ được tổ chức các khoản thu thuộc danh mục quy định tại Quyết định số 44/2026/QĐ-UBND, Quyết định số 2638/QĐ-UBND và văn bản hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo; không thỏa thuận hoặc đặt ra các khoản thu ngoài danh mục.

Thanh Hoá: Ông Nguyễn Trọng Sơn được bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh

Chiều 15/9, TAND tối cao tổ chức Lễ công bố quyết định bổ nhiệm ông Nguyễn Trọng Sơn, Chánh tòa Dân sự, TAND tỉnh Thanh Hóa, giữ chức vụ Phó Chánh án TAND tỉnh Thanh Hóa. Thời hạn bổ nhiệm là 5 năm, kể từ ngày 15/9/2026

Lào Cai: Trường THCS Ngô Văn Sở lan tỏa từ những điều Bác dạy

Trường THCS Ngô Văn Sở, phường Lào Cai tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng với chủ đề “Thực hành và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh – hành động thiết thực từ những việc làm cụ thể”. Qua đó, những lời căn dặn của Người được chuyển hóa thành những việc làm gần gũi trong học tập, công tác và sinh hoạt hằng ngày.

Thanh Hóa: Nhiều hoạt động đặc sắc tại Lễ hội Lam Kinh năm 2026

Lễ hội Lam Kinh năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 1-3/10 tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa), với nhiều nghi lễ truyền thống, hoạt động văn hóa, nghệ thuật đặc sắc. Trong khuôn khổ sự kiện, Liên hoan Văn nghệ dân gian - Phiên chợ vùng cao cũng được tổ chức, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của đồng bào các dân tộc trong tỉnh.

Phú Thọ tăng cường bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở giáo dục

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, công khai thông tin bữa ăn học đường và xử lý nghiêm các vi phạm, nhất là hành vi “cắt xén” khẩu phần của học sinh.

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516