THÁCH THỨC ĐẠO ĐỨC VÀ BẢO MẬT DỮ LIỆU TRONG GIÁO DỤC THỜI ĐẠI AI: VAI TRÒ GIẢNG VIÊN VÀ SINH VIÊN

10/06/2026 - 22:35

Nguyễn Tiến Lợi
Hoàng Quang Huy
Đại học Công nghiệp Hà Nội - Trường CNTT và TT

Nhận bài ngày 04/04/2026. Sửa chữa xong 03/6/2026. Duyệt đăng 10/6/2026.

Abstract

Rapid advancements in artificial intelligence (AI) are transforming education worldwide, offering unprecedented opportunities alongside novel challenges. AI has the potential to address major educational challenges, personalize learning, and accelerate progress towards sustainable development goals. In Vietnam’s vocational education context, AI integration can enhance access, individualized instruction, and lifelong learning. However, these benefits come with ethical dilemmas such as academic dishonesty and algorithmic bias, as well as concerns over data privacy and security. This paper analyzes the ethical challenges introduced by AI in vocational education and examines data security risks and solutions. It also discusses the pivotal roles and responsibilities of lecturers and students in harnessing AI effectively and ethically. Based on a review of current policies and research, the paper provides recommendations to foster an ethical AI culture in education, ensuring AI becomes a powerful tool for improving teaching and learning rather than undermining academic integrity.

Keywords: AI in education, academic integrity, data privacy, vocational training, lecturer responsibility, student ethics.

1. Đặt vấn đề

Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, giáo dục đứng trước những thời cơ và thách thức mới. AI được UNESCO ghi nhận có khả năng giải quyết nhiều thách thức lớn của giáo dục hiện nay, đổi mới phương pháp dạy-học và đẩy nhanh tiến độ đạt mục tiêu phát triển bền vững (SDG4). Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo nhận định việc ứng dụng AI có thể mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, thúc đẩy cá nhân hóa việc học, nâng cao tinh thần tự học và hiệu quả giảng dạy, đồng thời hình thành thói quen học tập suốt đời. AI tác động toàn diện đến ba trụ cột giáo dục (chương trình, quá trình dạy-học và kiểm tra đánh giá) khi hỗ trợ giáo viên xây dựng kế hoạch bài giảng, soạn tài liệu, thiết kế kiểm tra, chấm điểm và cung cấp phản hồi cá nhân hóa cho người học. Những tính năng này hứa hẹn giúp giải phóng sức lao động của giảng viên khỏi các nhiệm vụ lặp lại, tối ưu hóa quá trình dạy-học. Bên cạnh những cơ hội, việc đưa AI vào giáo dục cũng đặt ra nhiều thách thức. Các chuyên gia cảnh báo sự phát triển quá nhanh của AI kèm theo rủi ro vượt trước các khuôn khổ chính sách và pháp lý hiện có. Trong giáo dục nghề nghiệp, nổi lên các vấn đề đạo đức và thiên vị thuật toán. Đồng thời, việc thu thập và xử lý dữ liệu lớn trong AI đặt ra mối lo ngại về bảo mật thông tin cá nhân của giảng viên và sinh viên. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp Việt Nam đang chuyển đổi số, cần đảm bảo AI được áp dụng một cách có trách nhiệm, không làm gia tăng bất bình đẳng hay xâm phạm quyền riêng tư của người học. Xuất phát từ bối cảnh trên, bài báo tập trung phân tích những thách thức đạo đức do AI gây ra trong giáo dục nghề nghiệp; các rủi ro và giải pháp bảo mật dữ liệu cho giảng viên, học viên; đồng thời bàn luận về vai trò, trách nhiệm của giảng viên trong việc hướng dẫn sinh viên sử dụng AI đúng cách và vai trò chủ động của sinh viên trong khai thác AI hiệu quả, đạo đức. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị nhằm phát huy mặt tích cực của AI trong giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực về đạo đức và bảo mật.

2. Thách thức đạo đức do AI trong giáo dục nghề nghiệp

2.1. Gian lận học thuật và đạo văn do AI

Sự ra đời của các mô hình AI sinh ngôn ngữ mạnh mẽ (như ChatGPT) đã làm mờ ranh giới giữa năng lực thật của người học và sự hỗ trợ của máy móc. Một khảo sát năm 2023 cho thấy tới 89% sinh viên thừa nhận từng sử dụng ChatGPT để làm bài tập về nhà. Đây là một con số đáng báo động, cho thấy nguy cơ phổ biến của gian lận học thuật nhờ AI. Sinh viên có thể yêu cầu AI soạn thảo luận văn, trả lời câu hỏi, hoặc giải bài tập và nộp như sản phẩm của mình mà giáo viên khó phân biệt được. Truyền thống kiểm tra đạo văn bằng phần mềm (như Turnitin) trở nên kém hiệu quả, vì văn bản do AI tạo ra thường là nguyên gốc (không trùng lặp) nhưng vẫn không phải sản phẩm từ tư duy người học. Hệ quả của việc lạm dụng AI là chất lượng học tập thực chất giảm sút. Sinh viên nếu ỷ lại vào AI để làm bài sẽ không rèn luyện kỹ năng tư duy và kiến thức nền tảng. Nghiên cứu của Bastani và cộng sự (2024) cho thấy những sinh viên bị phụ thuộc vào hỗ trợ của GPT-4 có kết quả kiểm tra kém hơn 17% so với nhóm tự làm bài không dùng AI. Như vậy, về lâu dài, gian lận bằng AI không chỉ vi phạm đạo đức mà còn khiến người học mất đi cơ hội học hỏi thật sự, tự đánh lừa chính bản thân về năng lực của mình. Đây là thách thức nghiêm trọng đối với giáo dục nghề nghiệp, nơi kỹ năng thực hành và kiến thức chuyên môn cần được đảm bảo vững chắc.

2.2. Thiên vị của thuật toán và vấn đề công bằng

AI trong giáo dục nếu được thiết kế và sử dụng đúng cách có thể tăng cường sự công bằng – ví dụ, cung cấp trợ giúp học tập cho học sinh yếu, cá nhân hóa để ai cũng tiếp cận nội dung phù hợp trình độ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy các hệ thống AI cũng có thể mang định kiến ngầm, dẫn đến đối xử không công bằng giữa các nhóm người học. Thuật toán học máy được huấn luyện trên dữ liệu không cân đối sẽ kế thừa thiên kiến xã hội sẵn có. Boateng & Boateng (2025) chỉ ra rằng thuật toán dự đoán trong tuyển sinh đại học có xu hướng đánh giá thấp ứng viên từ một số dân tộc thiểu số hoặc hoàn cảnh kinh tế khó khăn, do dữ liệu quá khứ thiên lệch. Tương tự, các hệ thống chấm điểm tự động có thể ưu ái phong cách ngôn ngữ của một nhóm nhất định và bất lợi cho nhóm khác, nếu không được kiểm tra chặt chẽ. Đặc biệt trong giáo dục nghề nghiệp ở Việt Nam, nơi người học đến từ đa dạng vùng miền, trình độ và hoàn cảnh, nếu các ứng dụng AI (như hệ thống tư vấn hướng nghiệp, đánh giá kỹ năng tự động) không được thiết kế cẩn trọng, nguy cơ thiên vị đối với nhóm yếu thế (như học viên dân tộc thiểu số, học viên vùng nông thôn) là rất đáng lo ngại.

Như vậy, thách thức đạo đức về thiên vị AI đòi hỏi nhà quản lý và phát triển công nghệ giáo dục phải đặt nguyên tắc công bằng lên hàng đầu. Cần thường xuyên kiểm định thuật toán với dữ liệu đa dạng, thiết lập cơ chế phát hiện và hiệu chỉnh. Đồng thời, sự tham gia của giảng viên và chuyên gia giáo dục trong quá trình thiết kế, triển khai AI là rất quan trọng để đảm bảo các giá trị nhân văn và công bằng xã hội được tôn trọng.

3. Rủi ro và giải pháp bảo mật dữ liệu trong môi trường AI

3.1. Rủi ro về quyền riêng tư và an toàn dữ liệu

AI trong giáo dục dựa trên thu thập và phân tích dữ liệu lớn, gồm thông tin cá nhân của người học và người dạy. Nếu thiếu biện pháp bảo vệ, dữ liệu nhạy cảm như hồ sơ học tập, sức khỏe, lý lịch gia đình, thậm chí sinh trắc học (hình ảnh, giọng nói) có thể bị rò rỉ hoặc dùng sai mục đích. Nhiều công cụ AI do các công ty lớn phát triển, vận hành trên đám mây. Nếu các nền tảng AI này không đảm bảo chính sách riêng tư nghiêm ngặt, dữ liệu có thể bị khai thác quảng cáo, chia sẻ bên thứ ba hoặc lưu lâu ngoài kiểm soát. Chuyển đổi số giáo dục làm gia tăng nguy cơ tấn công mạng và đánh cắp dữ liệu. Theo Hiệp hội Giáo dục Hoa Kỳ (NEA), các vụ tấn công ransomware vào cơ sở giáo dục Mỹ tăng hơn gấp đôi từ 2022 đến 2023. Năm 2023, 108 học khu bị tấn công, dữ liệu của 1.899 trường bị đánh cắp. Ngành giáo dục hiện là mục tiêu an ninh mạng hàng đầu. Sự cố xâm nhập hệ thống AI hoặc lỗ hổng phần mềm có thể lộ thông tin nhạy cảm của hàng trăm nghìn học viên, gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín nhà trường và quyền riêng tư. AI trong giáo dục có thể thu thập dữ liệu hành vi lớn (thời gian học, vị trí, trao đổi). Việc dùng chúng để theo dõi quá mức hoặc can thiệp sâu có thể xâm phạm quyền riêng tư và tự do của người học. Buck (2023) ví dụ hệ thống “Robo-coach” truy cập tin nhắn, nhịp tim, GPS để nhắc nhở, dù nhằm giảm trốn học nhưng đặt ra vấn đề đạo đức về mức độ can thiệp vào đời sống cá nhân. Tất cả những rủi ro trên cho thấy bảo mật dữ liệu là thách thức trọng yếu trong ứng dụng AI giáo dục. Nếu không giải quyết tốt, sự cố dữ liệu có thể làm mất niềm tin của xã hội vào việc chuyển đổi số giáo dục, thậm chí vi phạm pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân.

3.2. Giải pháp đảm bảo an toàn dữ liệu và quyền riêng tư

Để giảm thiểu rủi ro dữ liệu, cần một cách tiếp cận toàn diện bao gồm công nghệ, chính sách và giáo dục nâng cao nhận thức:

- Các cơ sở giáo dục cần tuân thủ khung pháp lý như Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Dựa trên đó, mỗi trường học nên xây dựng chính sách nội bộ chi tiết để quản trị dữ liệu AI, quy định loại dữ liệu, quyền truy cập, thời gian lưu trữ và điều kiện chia sẻ. Cần có cam kết bảo mật rõ ràng từ nhà cung cấp công nghệ. Việc minh bạch thông tin với giáo viên, học sinh và phụ huynh về công nghệ AI được sử dụng, dữ liệu thu thập và quyền của người học là rất quan trọng.

- Để giảm rủi ro an ninh trong môi trường AI, cần nâng cao nhận thức cho giảng viên và sinh viên. Giảng viên phải hiểu các hạn chế, như không nhập thông tin cá nhân của người học vào AI công cộng hay chỉ dựa vào AI để chấm điểm thi. Sinh viên cần được giáo dục về giá trị dữ liệu, cách đọc điều khoản bảo mật và thực hành kỹ năng an toàn như đặt mật khẩu mạnh. Nội dung này nên được lồng ghép vào chương trình giảng dạy và các hoạt động ngoại khóa.

- Kế hoạch ứng phó sự cố: Dù chuẩn bị kỹ, không thể loại trừ 100% rủi ro. Do đó, mỗi cơ sở giáo dục cần có quy trình ứng phó khi xảy ra sự cố dữ liệu: ví dụ, nếu phát hiện lộ dữ liệu, phải nhanh chóng thông báo cho những người bị ảnh hưởng, cô lập hệ thống, phối hợp chuyên gia điều tra và khắc phục. Sau sự cố, tiến hành rút kinh nghiệm và cập nhật biện pháp phòng ngừa mới. Sự chủ động và minh bạch trong ứng phó sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại và lấy lại niềm tin.

4. Vai trò của giảng viên trong hướng dẫn sử dụng AI đúng cách

Trước hết, giảng viên cần chủ động nâng cao hiểu biết về AI và các ứng dụng gắn với chuyên môn, bởi nếu thiếu am hiểu, họ khó có thể hướng dẫn sinh viên sử dụng AI đúng cách. Điều này đòi hỏi sự tham gia các khóa tập huấn và quá trình tự học để nắm được cách vận hành các công cụ AI như hỗ trợ soạn bài hay chatbot học tập. UNESCO (2022) đã ban hành Khung năng lực AI cho giáo viên, nhấn mạnh việc hiểu rõ tiềm năng, hạn chế của AI, biết đánh giá đầu ra do AI tạo ra và sử dụng AI để hỗ trợ, chứ không thay thế vai trò sư phạm. Vì vậy, học tập về AI cần được xem là một phần của phát triển chuyên môn liên tục.

Thứ hai, giảng viên đóng vai trò định hướng đạo đức trong việc sử dụng AI cho sinh viên. Ngay từ đầu khóa học, thầy cô cần trao đổi rõ ràng về các giới hạn cho phép khi dùng AI và cụ thể hóa thành “Bộ quy tắc ứng xử AI” ở cấp khoa hoặc trường. Đồng thời, việc tổ chức thảo luận về các tình huống vi phạm (như so sánh bài viết do AI và con người viết) giúp nâng cao nhận thức đạo đức của người học trong bối cảnh mới.

Thứ ba, giảng viên cần đổi mới phương pháp dạy và đánh giá để thích ứng với thời đại AI. Các hình thức kiểm tra truyền thống, đơn giản dễ khiến sinh viên lạm dụng AI để gian lận, vì vậy cần thiết kế bài tập cá nhân hóa, chú trọng quá trình hơn kết quả. Có thể yêu cầu nộp đề cương, nhật ký học tập, hoặc tổ chức vấn đáp, thuyết trình để xác thực hiểu biết thực sự. Đánh giá liên tục, đa dạng sẽ giảm động cơ gian lận. Đồng thời, giảng viên có thể tận dụng AI để soạn câu hỏi, chấm bài nháp, phân tích năng lực người học, nhưng vẫn phải kiểm duyệt cuối cùng và minh bạch với sinh viên về việc sử dụng AI trong giảng dạy.

Cuối cùng, giảng viên giữ vai trò bảo vệ quyền lợi người học trong kỷ nguyên số bằng cách thận trọng với các công nghệ áp dụng cho sinh viên. Khi trường triển khai hệ thống AI theo dõi học tập hay camera thông minh, giảng viên cần góp ý để tránh xâm phạm đời tư và bảo đảm an toàn dữ liệu. Nhờ hiểu rõ hoàn cảnh sinh viên, giảng viên cũng có thể phản biện hoặc bổ sung bối cảnh khi AI đưa ra đánh giá hay quyết định thiếu công bằng, qua đó đảm bảo AI chỉ đóng vai trò công cụ phục vụ con người.

5. Vai trò của sinh viên trong việc sử dụng AI hiệu quả và có đạo đức

Bên cạnh giảng viên, người học chính là chủ thể trung tâm thụ hưởng những tiện ích mà AI mang lại, đồng thời cũng là đối tượng trực tiếp đối mặt với các cám dỗ và rủi ro từ AI. Do đó, vai trò chủ động của sinh viên là yếu tố quyết định để AI thực sự trở thành trợ thủ học tập chứ không phải công cụ gian lận.

Trước hết, người học cần hình thành nhận thức đạo đức vững vàng khi sử dụng AI, đặc biệt là hiểu rõ ranh giới giữa hỗ trợ hợp lệ và gian lận. Sinh viên có thể dùng AI để hỏi khái niệm, gợi ý dàn ý hoặc luyện ngoại ngữ, nhưng mọi sản phẩm nộp phải phản ánh trung thực năng lực cá nhân. Nội dung lấy từ AI cần được trích dẫn hoặc xin phép theo quy định; việc mạo nhận bài do AI tạo là vi phạm đạo đức nghiêm trọng. Dù nhà trường có thể tuyên truyền, yếu tố quyết định vẫn là ý thức tự thân, nhận thức rằng kiến thức thực, không phải điểm số, mới là nền tảng cho tương lai.

Thứ hai, sinh viên cần giữ vai trò chủ thể tích cực khi học tập với AI, xem AI như “trợ lý” hoặc “người đồng học” nếu khai thác đúng cách. Người học nên chủ động tìm hiểu công cụ AI để cá nhân hóa việc học, đồng thời tự xác định mục tiêu và dùng AI như phương tiện hỗ trợ thay vì phụ thuộc. Nghiên cứu cho thấy sinh viên tương tác với chatbot có định hướng rõ ràng đạt kết quả cao hơn người dùng thụ động. Vì vậy, các kỹ năng tự học, quản lý thời gian và tự đánh giá tiến bộ cần được tăng cường trong môi trường công nghệ cao.

Thứ ba, sinh viên có vai trò đảm bảo an toàn thông tin cá nhân của chính mình. Như đã phân tích, nhiều ứng dụng AI yêu cầu truy cập dữ liệu cá nhân. Người học nên thận trọng khi chia sẻ thông tin. Cụ thể, cần đọc kỹ chính sách riêng tư của ứng dụng trước khi sử dụng; hạn chế nhập những dữ liệu nhạy cảm (như số CMND/CCCD, địa chỉ, tài khoản ngân hàng, thông tin gia đình) vào các app AI trừ khi bắt buộc và đã tin cậy nguồn cung cấp. Bản thân mỗi sinh viên phải ý thức mình là lớp phòng thủ đầu tiên bảo vệ danh tính số của chính mình.

Cuối cùng, sinh viên cần tích cực tham gia xây dựng “văn hóa AI” lành mạnh trong nhà trường thông qua đối thoại và góp ý với giảng viên về việc sử dụng AI. Người học có thể đề xuất điều chỉnh các chính sách chưa phù hợp, chẳng hạn thay vì cấm hoàn toàn AI, áp dụng cách dùng linh hoạt có giám sát. Đồng thời, sinh viên cũng nên lên tiếng trước tình trạng lạm dụng AI để gian lận nhằm bảo đảm công bằng. Văn hóa học đường tích cực chỉ hình thành khi người học cùng đề cao trung thực, tinh thần học thật và hỗ trợ nhau sử dụng AI đúng cách.

6. Khuyến nghị

Từ những phân tích trên, để giáo dục nghề nghiệp tận dụng được lợi ích của AI một cách an toàn và đạo đức, chúng tôi đề xuất một số khuyến nghị chính sau:

- Xây dựng bộ quy tắc đạo đức về AI trong nhà trường: Bộ quy tắc cần nêu rõ các nguyên tắc: tính trung thực học thuật, tôn trọng quyền riêng tư, đảm bảo công bằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình khi dùng AI. Đồng thời, đưa ra ví dụ tình huống và chế tài xử lý vi phạm tương ứng. Văn bản này cần được phổ biến rộng rãi tới toàn bộ giáo viên, học sinh sinh viên để mọi người cùng nắm và thực hiện.

- Đẩy mạnh đào tạo nâng cao năng lực số cho giáo viên và cán bộ quản lý: Các chương trình bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên nên cập nhật nội dung về AI trong giáo dục, bao gồm cách sử dụng công cụ AI hữu ích cho giảng dạy, kỹ năng phát hiện và xử lý gian lận liên quan đến AI, cũng như các kiến thức pháp lý cơ bản về bảo vệ dữ liệu. Đối với cán bộ quản lý giáo dục, cần tập huấn về quản trị dữ liệu và an ninh mạng trong trường học, cách thẩm định và lựa chọn các hệ thống AI an toàn, phù hợp. Có thể phối hợp với các chuyên gia công nghệ để xây dựng khóa học ngắn hạn, hội thảo chuyên đề về AI cho đội ngũ nhà giáo.

- Tích hợp giáo dục về AI và đạo đức số cho người học: Ngay trong chương trình đào tạo ở các trường nghề, cao đẳng, đại học, nên có các chuyên đề hoặc môn học về kỹ năng số và đạo đức công nghệ. Nội dung tập trung vào: cách thức hoạt động của AI (để sinh viên hiểu khả năng và giới hạn), kỹ năng sử dụng AI hỗ trợ học tập hiệu quả, các quy định về sở hữu trí tuệ, trung thực học thuật, và hướng dẫn bảo vệ thông tin cá nhân trên môi trường số. Phương pháp giảng dạy nên sinh động (ví dụ: qua tình huống mô phỏng, thảo luận nhóm) để sinh viên hứng thú và thấm nhuần các giá trị đạo đức khi dùng công nghệ.

- Cải tiến phương thức kiểm tra đánh giá thích ứng với AI: Bộ phận khảo thí và giảng viên cần phối hợp thiết kế lại một số hình thức đánh giá theo hướng đánh giá năng lực thực thay vì chỉ kiến thức thuộc lòng. Tăng cường các bài kiểm tra vấn đáp, thuyết trình, thực hành kỹ năng tại chỗ để hạn chế khả năng sử dụng AI gian lận. Đối với bài tập về nhà, có thể áp dụng hình thức đánh giá quá trình (yêu cầu nộp bản phác thảo, các lần sửa bản nháp) nhằm thấy rõ đóng góp của sinh viên. Bên cạnh đó, xem xét sử dụng các công cụ phát hiện nội dung AI hỗ trợ giảng viên, nhưng tránh lệ thuộc - kết quả từ các công cụ này chỉ nên dùng như tham khảo ban đầu và luôn cần kiểm chứng thủ công.

- Đầu tư hạ tầng kỹ thuật đảm bảo an toàn thông tin: Các trường cần đầu tư nâng cấp hệ thống quản lý học tập, cơ sở dữ liệu đảm bảo tích hợp được AI nhưng phải kèm tính năng bảo mật cao. Xây dựng đội ngũ chuyên viên công nghệ thông tin tại chỗ để quản trị hệ thống, giám sát an ninh mạng thường xuyên. Thiết lập cơ chế sao lưu dữ liệu định kỳ, đồng thời có kế hoạch dự phòng khi hệ thống AI gặp sự cố. Mỗi đơn vị giáo dục cũng nên có kênh liên lạc với các cơ quan chuyên trách an ninh mạng để kịp thời nhận cảnh báo và hỗ trợ khi xảy ra vụ việc.

7. Kết luận

Bài viết đã phân tích các thách thức nổi bật về đạo đức (như gian lận học thuật, thiên vị thuật toán) và bảo mật dữ liệu trong bối cảnh ứng dụng AI, đồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng của giảng viên và sinh viên trong việc giải quyết những vấn đề này. Để AI thực sự trở thành công cụ bổ trợ hữu ích chứ không làm xói mòn giá trị giáo dục, cần sự nỗ lực từ nhiều phía: Giảng viên phải là người dẫn dắt, uốn nắn sinh viên sử dụng AI đúng mục đích và trung thực; sinh viên phải coi trọng học hỏi thực chất hơn điểm số, tích cực học với AI nhưng không phụ thuộc máy móc. Nhà trường và nhà quản lý cần tạo môi trường chính sách và kỹ thuật an toàn, nơi quyền riêng tư được bảo vệ và hành vi đạo đức được đề cao. Những khuyến nghị đề xuất trong bài - từ xây dựng bộ quy tắc đạo đức, đào tạo năng lực số, cải tiến kiểm tra đánh giá đến đầu tư an ninh mạng – là các bước đi cần thiết trong hành trình đó. Thời đại AI đòi hỏi giáo dục phải thay đổi nhanh chóng nhưng không thể thiếu kim chỉ nam đạo đức. Chỉ khi kết hợp nhuần nhuyễn công nghệ và đạo đức, chúng ta mới có thể khai thác tối đa sức mạnh của AI để nâng tầm giáo dục, đồng thời nuôi dưỡng một thế hệ công dân số vừa giỏi chuyên môn, vừa vững vàng về trách nhiệm xã hội.

 

Tài liệu tham khảo

UNESCO (2021). Artificial intelligence in education.

Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024). Quyết định số 4153/QĐ-BGDĐT ngày 25/12/2024 về Kế hoạch tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số năm 2025.

Tạp chí Giáo dục (2025). Ứng dụng AI trong giáo dục: Cơ hội để nâng cao hiệu quả giảng dạy. Tạp chí Giáo dục.

Cotton, D. R. E., Cotton, P. A., & Shipway, J. (2023). Chatting and cheating: Ensuring academic integrity in the era of ChatGPT. Innovations in Education and Teaching International, 60(2), 148–159.

Bastani, H., Bastani, O., Sungu, A., Ge, H., Kabakcı, Ö., & Mariman, R. (2024). Generative AI can harm learning. The Wharton School Research Paper (SSRN).

Boateng, O., & Boateng, B. (2025). Algorithmic bias in educational systems: Examining the impact of AI-driven decision making in modern education. World Journal of Advanced Research and Reviews, 25(1), 2012–2017.

Baker, R. & Hawn, A. (2021). Algorithmic Bias in Education. International Journal of Artificial Intelligence in Education, 32(2), 1052–1092.

National Education Association (2025). Student and Educator Data Privacy. NEA Publications.

EdNC – The Social Institute (2024). 89% of student respondents admit to using ChatGPT for homework. Study.com survey March 2024.

Wickard, C. J., Fyfe, E. R., & Curry, D. L. (2025). A new lesson plan design and development assistant? Using ChatGPT to support pre-service teachers. International Journal of Digital Society, 16(1).

 

 


Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba khẳng định vai trò gần dân, sát cơ sở, vì sức khỏe thế hệ trẻ

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba tổ chức chương trình khám sức khỏe định kỳ cho gần 500 sinh viên tại Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông lâm Phú Thọ. Hoạt động không chỉ mang ý nghĩa thiết thực trong chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thế hệ trẻ mà còn cho thấy sự quan tâm ngày càng sâu sát của ngành Y tế đối với công tác chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên; qua đó góp phần khẳng định vai trò, vị thế của Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba trong hệ thống y tế cơ sở.

Lan tỏa yêu thương, tiếp sức học sinh Trường THCS Văn Lang

Trường THCS Văn Lang, tỉnh Phú Thọ tổ chức trao 10 phần quà, mỗi phần trị giá 500.000 đồng, do Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Hùng Vương dành tặng học sinh nhà trường. Những món quà ý nghĩa là sự sẻ chia thiết thực, tiếp thêm động lực để các em nỗ lực học tập, rèn luyện trong năm học mới.

Phú Thọ: Các cơ sở giáo dục không được đặt ra các khoản thu ngoài danh mục được quy định

Nhằm bảo đảm việc thu, quản lý, sử dụng các khoản thu thống nhất, chặt chẽ, đúng quy định của pháp luật, Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Thọ vừa có hướng dẫn thực hiện công tác quản lý thu, chi năm học 2026 - 2027 trong các cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh. Theo đó, các cơ sở giáo dục công lập chỉ được tổ chức các khoản thu thuộc danh mục quy định tại Quyết định số 44/2026/QĐ-UBND, Quyết định số 2638/QĐ-UBND và văn bản hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo; không thỏa thuận hoặc đặt ra các khoản thu ngoài danh mục.

Thanh Hoá: Ông Nguyễn Trọng Sơn được bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh

Chiều 15/9, TAND tối cao tổ chức Lễ công bố quyết định bổ nhiệm ông Nguyễn Trọng Sơn, Chánh tòa Dân sự, TAND tỉnh Thanh Hóa, giữ chức vụ Phó Chánh án TAND tỉnh Thanh Hóa. Thời hạn bổ nhiệm là 5 năm, kể từ ngày 15/9/2026

Lào Cai: Trường THCS Ngô Văn Sở lan tỏa từ những điều Bác dạy

Trường THCS Ngô Văn Sở, phường Lào Cai tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng với chủ đề “Thực hành và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh – hành động thiết thực từ những việc làm cụ thể”. Qua đó, những lời căn dặn của Người được chuyển hóa thành những việc làm gần gũi trong học tập, công tác và sinh hoạt hằng ngày.

Thanh Hóa: Nhiều hoạt động đặc sắc tại Lễ hội Lam Kinh năm 2026

Lễ hội Lam Kinh năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 1-3/10 tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa), với nhiều nghi lễ truyền thống, hoạt động văn hóa, nghệ thuật đặc sắc. Trong khuôn khổ sự kiện, Liên hoan Văn nghệ dân gian - Phiên chợ vùng cao cũng được tổ chức, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của đồng bào các dân tộc trong tỉnh.

Phú Thọ tăng cường bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở giáo dục

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, công khai thông tin bữa ăn học đường và xử lý nghiêm các vi phạm, nhất là hành vi “cắt xén” khẩu phần của học sinh.

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516