Đỗ Thị Kiều Diễm
Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Abstract: In Korean, '에' (e) and '(으)로' ((eu)ro) are two important particles often used to indicate a destination, direction, or means, among other things. Despite having some overlapping meanings, they carry distinct nuances, which frequently leads to errors among students. Therefore, this paper focuses on surveying the use of these two particles by students majoring in Korean language. By employing quantitative and comparative analysis methods, the study assesses students' level of comprehension regarding these particles and identifies the underlying causes of their usage errors. Subsequently, the paper proposes appropriate solutions to enhance the effectiveness of teaching and learning Korean.
Keywords: particles, Korean language, learner perception
1. Đặt vấn đề
Tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, các thành phần câu được xác định chủ yếu nhờ trật tự từ. Ngược lại, tiếng Hàn tồn tại một hình thái đặc biệt là tiểu từ, có vai trò xác định rõ ràng chức năng của thành phần câu. Tuy nhiên, việc hiểu và sử dụng đúng tiểu từ không hề dễ dàng, đặc biệt với người Việt do trong tiếng Việt không có hiện tượng ngữ pháp này. Một trong những khó khăn phổ biến mà sinh viên Việt Nam gặp phải là cách sử dụng tiểu từ “에” và “(으)로”. Từ thực tiễn giảng dạy, tác giả nhận thấy lỗi sử dụng hai tiểu từ này diễn ra khá phổ biến, đặc biệt ở sinh viên năm hai – giai đoạn chuyển tiếp từ kiến thức nền tảng sang kiến thức ứng dụng. Vì vậy, tác giả đã lựa chọn đề tài: “Tìm hiểu việc sử dụng tiểu từ ‘에’, ‘(으)로’ trong tiếng Hàn của sinh viên ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc”.
2. Phương pháp nghiên cứu
Khi thực hiện bài nghiên cứu, tác giả sử dụng Google Form để tiến hành khảo sát với đối tượng là 100 sinh viên năm thứ hai Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế đã hoàn thành các học phần ngữ pháp sơ cấp theo giáo trình Ewha Korean, đảm bảo nền tảng kiến thức cơ bản về hệ thống tiểu từ trong tiếng Hàn nhằm tìm hiểu nhận thức của sinh viên về việc sử dụng tiểu từ ‘에’, ‘(으)로’. Tất cả các câu hỏi trong bảng khảo sát được lấy từ sách “외국인을 위한 한국어문법 1” (2005), sách “ 이화 한국어2-2” (2010) và trang từ điển của Viện ngôn ngữ Quốc Gia 국립국어원.
3. Cơ sở lý luận
3.1 Tiểu từ “에”(e), “(으)로”(uro) trong từ điển tiếng Hàn.
Theo Từ điển Quốc ngữ Chuẩn Hàn Quốc (표준국어대사전), tiểu từ là yếu tố ngữ pháp gắn sau thể từ (체언), tức là danh từ hoặc cụm danh từ) để biểu thị mối quan hệ ngữ pháp giữa từ đó với các thành tố khác trong câu hoặc để thêm ý nghĩa đặc biệt.
Theo sách 외국인을 위한 한국어 문법 1 (2005) [6, tr.398], tiểu từ được chia thành ba loại chính: tiểu từ cách (격조사), tiểu từ bổ trợ (보조사) và tiểu từ liên kết (접속조사).
Tiểu từ “에”, “(으)로” thuộc nhóm tiểu từ trạng ngữ cách. Theo 외국인을 위한 한국어 문법 1 (2005) [15, tr.399], tiểu từ trạng ngữ cách là tiểu từ khiến danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó trở thành trạng ngữ trong câu. Trong đó, “에” và “(으)로” là hai hình thức phổ biến, mang nhiều ý nghĩa ngữ pháp khác nhau : địa điểm, thời gian, phương hướng, công cụ, nguyên nhân...
3.1.1 Tiểu từ “에”
Chức năng ý nghĩa của tiểu từ “에” được nhiều sách từ điển thống kê khác nhau. Tuy nhiên theo 외국인을 위한 한국어 문법 2 (2005) [13, tr.559], tác giả tóm tắt những ý nghĩa chung và phân loại như sau:
|
STT
|
Chức năng (기능)
|
Ví dụ (예문)
|
Giải thích (설명)
|
|
1
|
Biểu thị địa điểm hoặc vị trí
(장소, 위치)
|
덕수궁은 서울시청 옆에 있다.
Cung Deoksu nằm bên cạnh Tòa thị chính Seoul.
|
‘에’ chỉ nơi tồn tại hoặc nơi hướng đến của hành động.
|
|
2
|
Biểu thị thời gian (시간)
|
내일 한 시에 만나요.
Hẹn gặp vào 1 giờ ngày mai.
|
‘에’ chỉ thời điểm hành động diễn ra.
|
|
3
|
Biểu thị điểm đến hoặc hướng di chuyển
(방향이나 목적지)
|
10분 후면 서울에 도착합니다.
Sau 10 phút nữa sẽ đến Seoul.
|
‘에’ chỉ đích đến của hành động di chuyển.
|
|
4
|
Biểu thị nguyên nhân (원인)
|
지난 밤 바람에 꽃이 다 떨어졌다.
Tối qua, hoa đã rụng hết vì gió.
|
‘에’ mang nghĩa ‘vì, do’ – nguyên nhân dẫn đến sự việc.
|
|
5
|
Biểu thị đối tượng chịu ảnh hưởng (대상)
|
꽃밭에 물을 주어라.
Hãy tưới nước cho vườn hoa.
|
‘에’ chỉ đối tượng chịu tác động từ hành động.
|
|
6
|
Biểu thị đối tượng của hành động, cảm xúc (감정)
|
저는 그 결정에 따르겠습니다.
Tôi sẽ làm theo quyết định đó.
|
‘에’ chỉ đối tượng mà hành động/cảm xúc hướng đến.
|
|
7
|
Biểu thị mục tiêu, mục đích (목적, 목표)
|
이것은 어디에 쓰는 물건이에요?
Cái này là đồ vật dùng để làm gì vậy?
|
‘에’ chỉ mục tiêu của trạng thái hoặc hành động.
|
|
8
|
Biểu thị phương tiện, công cụ (도구, 수단, 방법)
|
전자레인지에 국을 데워 먹어라.
Hâm nóng canh trong lò vi sóng rồi ăn đi.
|
‘에’ chỉ phương tiện thực hiện hành động.
|
|
9
|
Biểu thị đối tượng làm tiêu chuẩn phán đoán, đánh giá của vị ngữ (기준)
|
그의 실력은 전문가에 가까웠다.
Thực lực của anh ấy gần như chuyên gia.
|
‘에’ chỉ đối tượng làm chuẩn để so sánh.
|
|
10
|
Biểu thị tình huống, môi trường, điều kiện (조건, 환경, 상황)
|
더운 날씨에 건강히 잘 지내시는지요?
Trong thời tiết nóng bức thế này, anh/chị vẫn khỏe chứ ạ?
|
‘에’ chỉ bối cảnh hoặc điều kiện của hành động.
|
|
11
|
Biểu thị đơn vị làm tiêu chuẩn đo lường (단위)
|
하루에 몇 번 웃으십니까?
Một ngày anh/chị cười mấy lần ạ?
|
‘에’ chỉ đơn vị tiêu chuẩn cho hành động.
|
|
12
|
Biểu thị chức vụ, thân phận (지위나 자격, 신분)
|
김 교수님께서 대학원장에 취임하셨대.
Nghe nói giáo sư Kim đã nhậm chức viện trưởng cao học.
|
‘에’ chỉ vị trí/chức vụ được bổ nhiệm.
|
|
13
|
Biểu thị sự bổ sung (더해짐)
|
3에 5를 더하면 8이 된다.
Nếu cộng 5 vào 3 thì được 8.
|
‘에’ chỉ đối tượng làm nền tảng để bổ sung.
|
Bảng 1 Chức năng tiểu từ “에” trong tiếng Hàn
3.1.2 Tiểu từ “(으)로”
Theo từ điển ngữ pháp thì tiểu từ “(으)로” có nhiều chức năng ý nghĩa khi kết hợp với các loại danh từ khác nhau và được hệ thống hoá theo bảng sau:
|
STT
|
Chức năng
(기능)
|
Ví dụ
(예문)
|
Giải thích
(설명)
|
|
1
|
Biểu thị điểm đến hoặc hướng đi (목적지, 방향)
|
이번 휴가는 부산으로 가자.
Kỳ nghỉ này chúng ta đi Busan đi.
사장실에 가려면 3층으로 올라가세요.
Nếu muốn đi tới phòng giám đốc thì hãy lên tầng 3.
|
“으로” biểu thị điểm đến là Busan.
“으로” biểu thị phương hướng di chuyển lên tầng 3.
|
|
2
|
Biểu thị lộ trình là nơi đi qua trong quá trình di chuyển
(경로)
|
엘리베이터가 고장났으니 비상문으로 해서 가세요.
Thang máy hư rồi nên hãy đi thông qua cửa thoát hiểm.
|
“으로 해서” biểu thị con đường đi qua là cửa thoát hiểm.
|
|
3
|
Biểu thị công cụ, phương tiện hay phương pháp thực hiện hành động
(도구, 수단, 방법)
|
짐이 많아 트럭으로 옮긴다.
Vì nhiều hành lý nên tôi di chuyển bằng xe tải.
|
“으로” biểu thị phương tiện là xe tải..
|
|
4
|
Biểu thị kết quả hoặc trạng thái sau khi thay đổi
|
논과 밭이 아파트촌으로 변했다.
Ruộng lúa và ruộng hoa màu đã biến thành khu chung cư.
|
“으로” biểu thị kết quả của sự thay đổi là khu chung cư.
|
|
5
|
Biểu thị vai trò, tư cách, thân phận trong một tình huống nào đó.
(자격, 신분)
|
국민들은 그를 대통령으로 존경했다.
Người dân tôn kính anh ấy như là một vị tổng thống.
|
“으로” biểu thị tư cách là tổng thống.
|
|
6
|
Biểu thị nguyên nhân hay lý do của một hành động hay trạng thái.
(원인, 이유)
|
진수 씨가 폐렴으로 병원에 입원했대요.
Nghe nói anh Jin-su đã nhập viện vì viêm phổi.
|
“으로” biểu thị nguyên nhân nhập viện là viêm phổi.
|
|
7
|
Biểu thị phạm vi thời gian quy định.
(시간)
|
시험 시간을 한 시간으로 정했으니 충분할 거야.
Vì đã quy định thời gian thi là 1 tiếng nên chắc sẽ đủ.
|
“으로” biểu thị khoảng thời gian diễn ra kỳ thi là 1 giờ
|
Bảng 2: Chức năng tiểu từ “(으)로” trong tiếng Hàn
3.2 Tiểu từ “에”, “(으)로” trong giáo trình Ewha Korean
Trong giáo trình Ewha Korean (2010) tiểu từ “ 에” xuất hiện trong quyển 1-1 được biên soạn dành cho người hoc sơ cấp và chỉ nêu bật ý nghĩa chỉ nơi chốn, vị trí và thời gian “장소, 위치, 시간” lần lượt xuất hiện ở bài 3,4,5. Với trường hợp tiểu từ “(으)로” được giảng dạy ở bài 4 quyển 1-1, bài 11 quyển 1-2 và bài 12 quyển 2-2 với ý nghĩa chỉ phương hướng hoặc địa điểm, phương tiện và lộ trình “방향이나 장소, 수단, 경로”. Tuy tiểu từ “에/ (으)로” có nhiều chức năng ngữ pháp thể hiện rõ trong từ điển, song trong giáo trình sơ cấp Ewha Korean mà sinh viên Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế đang sử dụng thì các tiểu từ này chỉ được giới thiệu dưới một vài chức năng ý nghĩa điển hình, phân bố rời rạc qua từng bài học. Điều này phần nào gây hạn chế cho người học trong việc lĩnh hội toàn diện chức năng và ý nghĩa của các tiểu từ trạng ngữ cách trong tiếng Hàn.
3.3 Nét ý nghĩa tương đồng và khác biệt của “에”, “(으)로”
3.3.1 Công cụ, phương tiện [도구, 수단]
Tiểu từ “에” ,“(으)로” đều có thể đảm nhận vai trò biểu thị ý nghĩa công cụ hoặc phương tiện trong câu. Khi so sánh hai tiểu từ này, việc phân biệt rõ ràng về mặt ý nghĩa và lựa chọn sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh không phải lúc nào cũng dễ dàng. Khi phân tích các câu có xuất hiện tiểu từ “에”, “(으)로” có ý nghĩa là phương tiện, công cụ, có thể thấy tiểu từ “에” được dùng trong trường hợp hành vi xảy ra một cách ngoài ý muốn, không mang tính chủ ý hoặc kiểm soát của chủ thể. Trái lại, tiểu từ “(으)로” thường được sử dụng khi hành vi mang tính lựa chọn chủ ý, thể hiện rõ ý đồ của người nói/người thực hiện hành động.
(1a) 힘(으로/에*) 해결하려 하지 말고 대화로 해결하라.
Đừng cố giải quyết bằng sức mạnh, hãy giải quyết bằng đối thoại.
(1b) 칼(에/으로*) 손을 베었다. Bị đứt tay bởi dao.
Trong câu (1a), tiểu từ “으로” biểu thị công cụ có sự lựa chọn và có ý đồ chủ quan của người nói nhằm thực hiện hành động giải quyết, phản ánh sự can thiệp ý chí của chủ thể. Tuy nhiên tiểu từ “에” xuất hiện ở câu (1b) đi kèm với “칼” (con dao) để diễn đạt tình huống bị đứt tay- một kết quả xảy ra ngoài ý muốn, mạng tính bị động và không phải là ý đồ của chủ thể.
3.3.2 Tư cách, thân phận [자격, 신분]
Tiểu từ “에” và “(으)로” đều có thể biểu thị ý nghĩa thân phận, tư cách thực tế mà đối tượng sở hữu. Trong trường hợp này, cả hai tiểu từ đều có thể xuất hiện cùng với các động từ như 선출되다 (được bầu), 뽑다 (tuyển chọn), 취임하다 (nhậm chức),... để thể hiện rằng đối tượng đảm nhiệm một vai trò cụ thể trên thực tế.
Tuy nhiên, khác với tiểu từ “에”, tiểu từ “(으)로” còn có thể biểu thị ý nghĩa rằng đối tượng được coi là, được xem như là một tư cách hay vai trò nào đó, dù không nhất thiết phải là hiện thực khách quan. Trong trường hợp này, “(으)로” thường đi kèm với các vị ngữ như 생각하다 (nghĩ là), 삼다 (xem như là), 모시다 (phụng sự như là), v.v...Đây chính là điểm khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng giữa “에” và “(으)로” trong vai trò biểu thị thân phận, tư cách.
(2a) 김 교수님꼐서 대학원장(에/으로) 취임하셨다.
Giáo sư Kim đã nhậm chức Viện trưởng cao học.
(2b) 어머니는 이웃집 할머니를 어머니(로/에*) 모셨다.
Mẹ tôi đã phụng dưỡng bà cụ hàng xóm như là mẹ mình.
Với câu (2a) vị ngữ trong câu là từ “취임하다”(nhậm chức) thể hiện một hành động đảm nhiệm vai trò chính thức. Trường hợp này, thân phận được xác lập thông qua bổ nhiệm là thực sự nên có thể dùng được với cả tiểu từ “에 và으로”. Tuy nhiên trong câu (2b), người bà hàng xóm không phải là mẹ ruột trên thực tế, mà chỉ được xem như mẹ để phụng dưỡng và đối đãi. Đây là trường hợp có vai trò mang tính đánh giá, nhìn nhận chủ quan, không phải tư cách thực sự mà đối tượng sở hữu. Vì vậy, chỉ có thể sử dụng tiểu từ “(으)로”, còn “에” là không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và chức năng.
4. Kết quả nghiên cứu
Đối với câu hỏi lựa chọn tiểu từ phù hợp điền vào chỗ trống, tác giả có kèm theo 1 số lựa chọn với tiểu từ như 에게, (으)로,이/가, 을/를 khác nhằm đánh giá nhận thức của sinh viên trong việc phân biệt cách sử dụng giữa các tiểu từ.
Với câu hỏi “가몸 ( ) 수확이 많지 않다.” (Vì hạn hán nên thu hoạch không được nhiều.) chỉ có 49% sinh viên lựa chọn đúng tiểu từ “으로”. Trong khi đó có tới 30% câu trả lời sai, cho rằng chọn tiểu từ “에” là phù hợp và có 21% sinh viên chọn các tiểu từ 을,에서, 로. Điều này cho thấy sinh viên còn nhầm lẫn giữa chức năng của hai tiểu từ “에” và “으로” trong việc biểu thị lý do, nguyên nhân. Cụ thể, trong ngữ cảnh câu trên, khi chỉ một lý do thực tế tự nhiên, khách quan gây ra kết quả nào đó thì sử dụng “으로” còn ‘에’ chỉ nguyên nhân mang ý nghĩa chủ quan.
Ở câu “아주 어린 나이( ) 교육을 시작하는 것을 조기교육이라고 한다.” (Việc bắt đầu học ở độ tuổi rất nhỏ được gọi là giáo dục sớm), 49% trả lời đúng là “에”, tiểu từ mang ý nghĩa thời gian, nhưng vẫn có 19% nhầm sang “에서”. Điều đáng chú ý ở đây là có 23% sinh viên sử dụng 에게 và 9% sử dụng 가. Qua đây cho thấy sinh viên còn nhầm lẫn về ý nghĩa của các tiểu từ dẫn đến việc sử dụng chưa đúng.
Ngoài ra, với câu hỏi nhằm kiểm tra khả năng phân biệt chức năng ngữ pháp của hai tiểu từ “에” và “(으)로” khi chúng thể hiện ý nghĩa “công cụ, phương tiện” (도구, 수단) trong tiếng Hàn. Câu hỏi bao gồm lựa chọn câu đúng:
(1) 종이(에/로*) 손을 베었다. Tay bị giấy cắt vào.
(2) 나는 칼(에*/로) 종이를 잘랐다. Tôi đã cắt giấy bằng dao.
Trong câu (1), chỉ có 19% sinh viên lựa chọn đúng tiểu từ “에”, trong khi có đến 69% chọn sai là “으로”, và 12% còn lại cho rằng cả hai tiểu từ đều đúng. Ngược lại, ở câu (2), tỷ lệ sinh viên chọn đúng tiểu từ “으로” chiếm đa số với 75%, trong khi 25% còn lại chọn sai là “에” hoặc cho rằng cả hai đều đúng.
Cả hai tiểu từ “에” và “(으)로” trong hai câu trên đều được sử dụng để biểu thị ý nghĩa công cụ. Tuy nhiên ở câu (1), cụm “손을 베다” mang ý nghĩa “bị đứt tay” bằng 1 công cụ nào đó (trong trường hợp này là tờ giấy). Đây là hành động xảy ra một cách thụ động, không mang tính chủ ý lựa chọn công cụ mà chỉ mang ý nghĩa bị động do đó chỉ kết hợp được với tiểu từ “에”. Trong khi đó, ở câu (2), hành động cắt giấy bằng công cụ là dao “칼” là một hành động chủ động, thể hiện ý đồ mang tính chủ quan có sự lựa chọn một trong nhiều công cụ để cắt giấy nên câu này chỉ có thể sử dụng tiểu từ “으로”.
Từ kết quả khảo sát trên cho thấy phần lớn sinh viên mới chỉ nhận thức được rằng tiểu từ “(으)로” dùng để biểu thị công cụ, trong khi chỉ một bộ phận nhỏ nhận biết rằng tiểu từ “에” cũng có thể mang ý nghĩa tương tự trong những ngữ cảnh mang tính thụ động.
Trong câu hỏi tiếp theo với mục đích phân biệt chức năng ngữ pháp của hai tiểu từ “에” và “(으)로” khi chúng thể hiện ý nghĩa “tư cách, thân phận” (자격, 신분) trong tiếng Hàn. Câu hỏi bao gồm lựa chọn câu đúng:
(1) 김 교수님께서 대학원장에 취임하셨다.
Giáo sư Kim đã nhậm chức Viện trưởng sau đại học.
(2) 그 분은 의사로 병원에서 일해요.
Người đó làm việc ở bệnh viện với tư cách là bác sĩ.
Trong tổng số 100 sinh viên tham gia khảo sát, chỉ có 53% lựa chọn đúng rằng cả 2 câu đều chính xác. Trong khi đó, 22% sinh viên cho rằng chỉ có câu (1) là đúng và 25% cho rằng chỉ câu (2) là đúng. Như đã trình bày ở phần cơ sở lý luận, trong câu (1) động từ “취임하다” (nhậm chức) có thể kết hợp được với cả hai tiểu từ “에/으로” mang ý nghĩa tư cách thực tế người đó sỡ hữu vì thế trong câu này sử dụng “에” là hoàn toàn chính xác. Và trong câu (2), tiểu từ “으로” biểu thị ý nghĩa làm việc với tư cách là bác sĩ vì thế sử dụng trong câu này là phù hợp. Như vậy, từ hai ví dụ trên có thể nhận thấy tiểu từ “(으)로” được sử linh hoạt hơn khi biểu thị tư cách, bao gồm cả tư cách thực sự có trong thực tế lẫn thân phận do người khác công nhận hoặc gán cho. Ngược lại, tiểu từ “에” có phạm vi sử dụng hẹp hơn trong trường hợp biểu thị tư cách, và chỉ được dùng khi đề cập đến tư cách thực tế, chính thức của người được nói đến.
5. Kết luận
Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên chưa có sự phân biệt rõ ràng ý nghĩa giữa hai tiểu từ “에” và “(으)로” , đặc biệt thường nhầm lẫn trong các trường hợp biểu thị tư cách/thân phận và phương tiện/ công cụ. Nguyên nhân chủ yếu có thể xuất phát từ việc sinh viên học giáo trình được trình bày tiểu từ theo từng bài riêng lẻ, khiến người học tiếp thu kiến thức rời rạc và thiếu tính hệ thống. Do đó, khi giảng dạy cần chú trọng hơn đến việc hệ thống hoá lại ý nghĩa tiểu từ, đồng thời đối chiếu các tình huống sử dụng của hai tiểu từ này nhằm giúp người học nhận diện và vận dụng chính xác hơn. Bên cạnh đó, giáo viên nên lựa chọn sử dụng một giáo trình ngữ pháp chuyên biệt, được hệ thống hóa rõ ràng về chức năng và ý nghĩa các tiểu từ sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và giúp người học nắm vững kiến thức một cách toàn diện hơn.
Tài liệu tham khảo
[1] Alrefaey, M. M. N. (2013). Arabgwon hakseupjareul wihan Hangugeo gyeokjosa gyoyuk yeongu (Nghiên cứu giáo dục tiểu từ cách trong tiếng Hàn cho người học thuộc khối Ả Rập) [Master’s thesis]. Seoul National University.
[2] Baek, I. (2022). Error analysis and educational support plan for Vietnamese Korean learners’ use of the adverbial case marker: Focusing on the use error of ‘e’ and ‘eseo’ in the investigation (Phân tích lỗi và kế hoạch hỗ trợ giáo dục cho người học tiếng Hàn là người Việt trong việc sử dụng tiểu từ trạng ngữ: Tập trung vào lỗi sử dụng ‘에’ và ‘에서’ trong khảo sát) [Master’s thesis]. Gongju National University of Education.
[3] Gungnip Gukeowon. (2005). Oegugin-eul wihan Hangugeo munbeop 1 - Yongbeop pyeon (Ngữ pháp tiếng Hàn cho người nước ngoài 1 – Phần cách dùng). Communication Books.
[4] Gungnip Gukeowon. (2005). Oegugin-eul wihan Hangugeo munbeop 2 - Yongbeop pyeon (Ngữ pháp tiếng Hàn cho người nước ngoài 2 – Phần cách dùng). Communication Books.
[5] Gungnip Gukeowon. (2021). Pyojun Gugeo Daesajeon (Từ điển chuẩn tiếng Hàn). http://stdweb2.korean.go.kr/main.jsp
[6] Kang, Yue. (2015). Junggugin hakseupjareul wihan Hangugeo busagyeok josa ‘e’, ‘eseo’, ‘ro’ui gyosu·hakseup bang-an yeongu (Nghiên cứu phương án giảng dạy các tiểu từ bổ ngữ ‘에’, ‘에서’, ‘로’ dành cho người học tiếng Hàn là người Trung Quốc) [Master’s thesis]. Seoul National University.
[7] Kim, H.-j., Lee, M.-h., Koo, J.-h., Lee, S.-h., Kwon, K.-m., & Yoo, S.-h. (2010). Ehwa hangugeo 1-1 (Tiếng Hàn Ewha 1-1). Ewha Womans University Press.
[8] Kim, H.-j., Lee, M.-h., Koo, J.-h., Yoo, Y., Lee, S.-h., & Kwon, K.-m. (2010). Ehwa hangugeo 1-2 (Tiếng Hàn Ewha 1-2). Ewha Womans University Press.
[9] Kim, H.-j., Lee, I.-k., Park, E.-s., & Kim, M.-y. (2010). Ehwa hangugeo 2-2 (Tiếng Hàn Ewha 2-2). Ewha Womans University Press.