Đào Minh Tiến
Lữ đoàn 204, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa
Tóm tắt: Bài viết làm rõ vai trò của công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở trong Quân đội nhân dân Việt Nam đối với việc nâng cao sức mạnh chiến đấu và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới. Trên cơ sở quan điểm của Đảng, bài viết phân tích thực trạng, chỉ ra những kết quả nổi bật như cải thiện đời sống bộ đội, nâng cao hiệu quả quản lý kỹ thuật và triển khai nhiều mô hình sáng tạo. Đồng thời, tác giả chỉ rõ các hạn chế về nhận thức, cơ sở vật chất, năng lực cán bộ và chuyển đổi số. Từ đó, đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hiện đại hóa công tác hậu cần - kỹ thuật, góp phần củng cố niềm tin, bản lĩnh chính trị và sức mạnh tổng hợp của quân đội.
Từ khóa: Hậu cần - kỹ thuật; đơn vị cơ sở; nền tảng tư tưởng; quân đội nhân dân; chuyển đổi số
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh thế giới và khu vực diễn biến nhanh chóng, phức tạp, khó dự báo; cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống đan xen, tác động sâu sắc đến môi trường an ninh toàn cầu, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa đặt ra những yêu cầu mới ngày càng cao. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng khẳng định: tình hình thế giới “diễn biến nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo”, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực quốc phòng, an ninh và sức mạnh tổng hợp của đất nước [1, tr.9].
Trong điều kiện đó, Quân đội nhân dân Việt Nam giữ vai trò nòng cốt trong bảo vệ Tổ quốc, đồng thời là lực lượng chính trị, lực lượng chiến đấu trung thành, tin cậy của Đảng, Nhà nước và Nhân dân. Một trong những yếu tố quyết định sức mạnh chiến đấu của quân đội chính là công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật. Đây không chỉ là vấn đề thuần túy vật chất mà còn là một bộ phận quan trọng trong xây dựng nền tảng tư tưởng, củng cố niềm tin, ý chí chiến đấu của bộ đội.
Thực tiễn cho thấy, ở cấp cơ sở, nơi trực tiếp huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, quản lý bộ đội, công tác hậu cần - kỹ thuật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Hiệu quả của công tác này không chỉ quyết định khả năng hoàn thành nhiệm vụ mà còn tác động trực tiếp đến đời sống, tâm lý, tư tưởng của cán bộ, chiến sĩ. Khi hậu cần được bảo đảm tốt, kỹ thuật vũ khí trang bị được duy trì đồng bộ, hiện đại, sẽ góp phần củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, vào sức mạnh của quân đội, qua đó bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới.
Tuy nhiên, trước yêu cầu xây dựng quân đội “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại”, công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở một số đơn vị cơ sở vẫn còn bộc lộ hạn chế, chưa theo kịp yêu cầu phát triển, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số, ứng dụng khoa học công nghệ cao và tác chiến hiện đại.
Do đó, việc nghiên cứu, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở trong quân đội không chỉ mang ý nghĩa thực tiễn mà còn có giá trị lý luận sâu sắc, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới.
II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1. Cơ sở lý luận và thực tiễn
1.1. Quan điểm của Đảng về quốc phòng, quân đội và bảo đảm hậu cần - kỹ thuật
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhất quán quan điểm xây dựng nền quốc phòng toàn dân gắn với nền an ninh nhân dân, xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh toàn diện. Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu “tăng cường quốc phòng, an ninh, bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi tình huống” [1, tr.4].
Trong đó, xây dựng quân đội hiện đại không chỉ là hiện đại về vũ khí, trang bị mà còn là hiện đại về tổ chức bảo đảm, trong đó hậu cần - kỹ thuật giữ vai trò then chốt. Văn kiện Đại hội XIV chỉ rõ: sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, công nghệ số, đã làm thay đổi phương thức tiến hành chiến tranh và tổ chức quân đội [1, tr.9]. Điều đó đòi hỏi công tác hậu cần - kỹ thuật phải có bước phát triển tương ứng, bảo đảm tính cơ động, chính xác, kịp thời và hiệu quả cao.
Từ góc độ lý luận, bảo đảm hậu cần - kỹ thuật không chỉ là cung cấp vật chất mà còn là yếu tố cấu thành sức mạnh chiến đấu tổng hợp. Trong chiến tranh hiện đại, yếu tố “hậu cần thông minh”, “kỹ thuật số hóa” trở thành nhân tố quyết định. Điều này phù hợp với nhận định của Đảng về xu thế phát triển kinh tế tri thức và chuyển đổi số toàn diện [2, tr.9].
Đồng thời, công tác hậu cần - kỹ thuật còn gắn chặt với công tác chính trị, tư tưởng. Một đơn vị có đời sống vật chất được bảo đảm tốt, vũ khí trang bị ổn định, sẽ tạo nền tảng vững chắc để xây dựng bản lĩnh chính trị, niềm tin, ý chí chiến đấu của bộ đội. Đây chính là cơ sở để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ cơ sở.
1.2. Vai trò của công tác hậu cần - kỹ thuật trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ diễn ra trên mặt trận lý luận, truyền thông mà còn được thể hiện trong thực tiễn tổ chức, hoạt động của các lực lượng vũ trang. Một trong những biểu hiện cụ thể là bảo đảm tốt đời sống, điều kiện công tác, huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu cho bộ đội.
Thực tiễn 40 năm đổi mới cho thấy, cùng với phát triển kinh tế - xã hội, tiềm lực quốc phòng của đất nước không ngừng được tăng cường. Văn kiện Đại hội XIV khẳng định: sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, toàn diện, trong đó quốc phòng - an ninh được củng cố vững chắc [2, tr.5].
Trong quân đội, công tác hậu cần - kỹ thuật đã có bước phát triển quan trọng, từng bước đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Tuy nhiên, trước sự phát triển của chiến tranh công nghệ cao, chiến tranh mạng, chiến tranh phi tiếp xúc, yêu cầu đặt ra đối với công tác này ngày càng cao hơn.
Ở cấp cơ sở, nơi trực tiếp quản lý bộ đội, công tác hậu cần - kỹ thuật có tác động trực tiếp đến tư tưởng của cán bộ, chiến sĩ. Nếu đời sống khó khăn, trang bị thiếu đồng bộ, sẽ dễ dẫn đến dao động tư tưởng, giảm sút niềm tin. Ngược lại, nếu được bảo đảm tốt, sẽ tạo động lực mạnh mẽ, củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội.
2. Thực trạng công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở
2.1. Kết quả đạt được
Trong những năm qua, dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo chặt chẽ của Đảng, trực tiếp là Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng, công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở đã có bước phát triển toàn diện, từng bước đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Những kết quả đạt được không chỉ thể hiện ở phương diện vật chất mà còn góp phần quan trọng vào việc củng cố sức mạnh tổng hợp và bản lĩnh chính trị của quân đội.
Trước hết, hệ thống bảo đảm hậu cần từng bước được củng cố và hoàn thiện theo hướng ngày càng chính quy, thống nhất và hiệu quả. Các đơn vị cơ sở đã chú trọng xây dựng nền nếp bảo đảm hậu cần, duy trì tốt chế độ tiêu chuẩn, định lượng, bảo đảm kịp thời cho nhiệm vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và các nhiệm vụ đột xuất. Đời sống bộ đội có sự cải thiện rõ rệt cả về vật chất và tinh thần, từ chất lượng bữa ăn, điều kiện ăn ở, sinh hoạt đến công tác chăm sóc sức khỏe. Nhiều đơn vị đã phát huy tốt phong trào tăng gia sản xuất, chủ động nguồn thực phẩm sạch, góp phần nâng cao chất lượng bữa ăn, bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây không chỉ là yếu tố bảo đảm sức khỏe mà còn tạo sự yên tâm công tác, gắn bó đơn vị của cán bộ, chiến sĩ, qua đó góp phần nâng cao chất lượng huấn luyện và khả năng sẵn sàng chiến đấu.
Cùng với đó, công tác kỹ thuật có nhiều chuyển biến tích cực, đặc biệt trong quản lý, bảo quản và bảo dưỡng vũ khí trang bị. Các đơn vị đã duy trì nghiêm chế độ bảo quản, bảo dưỡng định kỳ, từng bước nâng cao hệ số kỹ thuật của vũ khí, trang bị, bảo đảm đồng bộ, an toàn và sẵn sàng sử dụng trong mọi tình huống. Việc thực hiện cuộc vận động quản lý, khai thác vũ khí trang bị kỹ thuật tốt, bền, an toàn, tiết kiệm và an toàn giao thông đã đi vào nền nếp, mang lại hiệu quả thiết thực. Nhiều đơn vị đã chủ động ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý kỹ thuật, từng bước hiện đại hóa quy trình quản lý, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng trang bị.
Đáng chú ý, trong thực tiễn đã xuất hiện nhiều mô hình mới, cách làm sáng tạo, phù hợp với đặc điểm từng đơn vị, góp phần nâng cao hiệu quả công tác hậu cần - kỹ thuật. Các mô hình như “tăng gia sản xuất gắn với bảo đảm đời sống bộ đội”, “kho kỹ thuật số hóa”, “đơn vị hậu cần tự chủ” đã phát huy hiệu quả rõ nét. Những mô hình này không chỉ giúp nâng cao chất lượng bảo đảm mà còn góp phần giáo dục ý thức tự lực, tự cường, tinh thần tiết kiệm, chống lãng phí trong cán bộ, chiến sĩ. Qua đó, công tác hậu cần - kỹ thuật không chỉ thực hiện chức năng bảo đảm mà còn trở thành một kênh quan trọng trong giáo dục chính trị, tư tưởng, góp phần xây dựng phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” trong thời kỳ mới.
Nhìn chung, những kết quả đạt được trong công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng tổng hợp, sức mạnh chiến đấu của quân đội, đồng thời củng cố niềm tin của cán bộ, chiến sĩ vào sự lãnh đạo của Đảng, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện.
2.2. Hạn chế, bất cập
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, bất cập, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu nhiệm vụ trong điều kiện mới. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau và cần được nhìn nhận một cách khách quan, toàn diện để có giải pháp khắc phục hiệu quả.
Trước hết, nhận thức của một số cấp ủy, chỉ huy về vị trí, vai trò của công tác hậu cần - kỹ thuật chưa thật sự đầy đủ và sâu sắc. Ở một số đơn vị, công tác này vẫn còn bị xem nhẹ, chưa được đặt đúng tầm trong tổng thể nhiệm vụ xây dựng đơn vị. Việc gắn kết giữa công tác hậu cần - kỹ thuật với nhiệm vụ xây dựng nền tảng tư tưởng của Đảng chưa chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả giáo dục, định hướng tư tưởng thông qua hoạt động thực tiễn chưa cao.
Bên cạnh đó, cơ sở vật chất, trang thiết bị ở một số đơn vị còn thiếu đồng bộ, chưa đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong điều kiện huấn luyện và tác chiến hiện đại. Một số kho tàng, trạm xưởng xuống cấp, chưa được đầu tư nâng cấp kịp thời; trang bị kỹ thuật có nơi còn lạc hậu, gây khó khăn cho công tác bảo quản, sửa chữa và khai thác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bảo đảm và khả năng sẵn sàng chiến đấu của đơn vị.
Việc ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là chuyển đổi số trong công tác hậu cần - kỹ thuật còn chậm, chưa theo kịp xu thế phát triển. Ở nhiều đơn vị cơ sở, việc quản lý vẫn chủ yếu dựa trên phương pháp thủ công, thiếu sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại, dẫn đến hiệu quả chưa cao, khó kiểm soát và dễ phát sinh sai sót. Trong khi đó, yêu cầu của chiến tranh hiện đại đòi hỏi công tác bảo đảm phải nhanh chóng, chính xác, linh hoạt và có khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu.
Ngoài ra, đội ngũ cán bộ hậu cần - kỹ thuật ở cơ sở còn bộc lộ một số hạn chế về trình độ, năng lực, đặc biệt là khả năng tiếp cận và làm chủ công nghệ mới. Một bộ phận cán bộ chưa được đào tạo, bồi dưỡng kịp thời, còn lúng túng trong xử lý các tình huống phức tạp, nhất là trong điều kiện ứng dụng công nghệ cao. Điều này ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng và hiệu quả công tác bảo đảm.
Những hạn chế nêu trên nếu không được khắc phục kịp thời sẽ tác động trực tiếp đến chất lượng huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu của đơn vị, đồng thời ảnh hưởng đến đời sống, tư tưởng của cán bộ, chiến sĩ, làm suy giảm niềm tin và động lực phấn đấu.
2.3. Nguyên nhân của hạn chế
Những hạn chế, bất cập trong công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, trong đó có những nguyên nhân mang tính cơ bản, lâu dài cần được nhận diện rõ để có giải pháp khắc phục phù hợp.
Trước hết, về khách quan, bối cảnh tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp, khó lường, đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với nhiệm vụ quốc phòng. Trong khi đó, nguồn lực dành cho quốc phòng nói chung và công tác hậu cần - kỹ thuật nói riêng còn có những hạn chế nhất định, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu hiện đại hóa quân đội. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ số, trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức và bảo đảm hậu cần - kỹ thuật, tạo ra khoảng cách nhất định giữa yêu cầu nhiệm vụ và khả năng đáp ứng thực tế.
Về chủ quan, quá trình chuyển đổi từ mô hình bảo đảm truyền thống sang hiện đại ở một số đơn vị còn thiếu đồng bộ, chưa có lộ trình rõ ràng, cụ thể. Công tác lãnh đạo, chỉ đạo ở một số nơi chưa quyết liệt, thiếu tính đột phá; việc tổ chức thực hiện còn lúng túng, chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Nhận thức của một bộ phận cán bộ về vai trò của công tác hậu cần - kỹ thuật chưa đầy đủ, dẫn đến việc đầu tư nguồn lực và tổ chức thực hiện chưa tương xứng.
Bên cạnh đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ hậu cần - kỹ thuật chưa đáp ứng yêu cầu phát triển mới, nhất là trong lĩnh vực công nghệ cao. Việc ứng dụng khoa học công nghệ còn mang tính cục bộ, thiếu đồng bộ, chưa tạo được bước đột phá trong nâng cao hiệu quả công tác.
Những nguyên nhân trên đan xen, tác động lẫn nhau, làm cho công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở một số đơn vị cơ sở chưa phát huy hết tiềm năng, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Do đó, việc khắc phục những hạn chế này cần được tiến hành một cách đồng bộ, toàn diện, gắn với đổi mới tư duy, nâng cao nhận thức và tăng cường năng lực tổ chức thực hiện ở tất cả các cấp.
3. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở
Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực tiếp tục diễn biến nhanh chóng, phức tạp, cùng với yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại”, công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở cần được đổi mới mạnh mẽ, toàn diện, đồng bộ và hiệu quả hơn. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu phải “đổi mới tư duy, hành động mạnh mẽ, quyết liệt, đột phá, hiệu quả” [1, tr.14]. Trên tinh thần đó, cần tập trung thực hiện tốt các biện pháp sau:
Thứ nhất, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cấp ủy, chỉ huy các cấp về công tác hậu cần - kỹ thuật
Đây là giải pháp có ý nghĩa nền tảng, giữ vai trò định hướng cho toàn bộ quá trình tổ chức thực hiện. Thực tiễn cho thấy, ở đâu cấp ủy, chỉ huy nhận thức đúng, quan tâm lãnh đạo sâu sát thì ở đó công tác hậu cần - kỹ thuật được triển khai hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng tổng hợp của đơn vị. Ngược lại, nếu nhận thức chưa đầy đủ, xem nhẹ vai trò của công tác này thì hiệu quả bảo đảm sẽ bị hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệm vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu cũng như đời sống bộ đội.
Do đó, cần quán triệt sâu sắc quan điểm của Đảng về xây dựng quân đội hiện đại, trong đó hậu cần - kỹ thuật là một bộ phận cấu thành sức mạnh chiến đấu. Công tác này không chỉ bảo đảm vật chất, kỹ thuật mà còn tác động trực tiếp đến tư tưởng, tâm lý, niềm tin của cán bộ, chiến sĩ. Khi đời sống được bảo đảm tốt, trang bị được duy trì ổn định, đồng bộ, sẽ tạo nền tảng vững chắc để củng cố bản lĩnh chính trị, nâng cao sức đề kháng trước các quan điểm sai trái, thù địch.
Trên cơ sở đó, cấp ủy, chỉ huy các cấp cần đưa nội dung nâng cao hiệu quả công tác hậu cần - kỹ thuật vào nghị quyết lãnh đạo, kế hoạch công tác thường xuyên; xác định đây là nhiệm vụ chính trị quan trọng, lâu dài. Đồng thời, phải gắn công tác này với xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện “mẫu mực, tiêu biểu”, coi đó là tiêu chí quan trọng đánh giá năng lực lãnh đạo và hiệu quả quản lý của tổ chức đảng, chỉ huy đơn vị.
Thứ hai, đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng khoa học công nghệ nhằm hiện đại hóa công tác hậu cần - kỹ thuật
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu trong mọi lĩnh vực, trong đó có lĩnh vực quân sự. Văn kiện Đại hội XIV đã chỉ rõ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức và tiến hành chiến tranh [1, tr.9]. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa công tác hậu cần - kỹ thuật theo hướng thông minh, chính xác và hiệu quả.
Cần xây dựng hệ thống quản lý hậu cần - kỹ thuật trên nền tảng số, bảo đảm tích hợp dữ liệu, kết nối liên thông giữa các cấp. Việc số hóa kho tàng, vật tư, trang bị sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong quản lý, giảm thiểu thất thoát, đồng thời tăng cường khả năng kiểm tra, giám sát. Ở cấp cơ sở, có thể triển khai các mô hình như quản lý trang bị bằng mã QR, sổ sách điện tử, hệ thống theo dõi vật tư trực tuyến, qua đó từng bước hình thành “hậu cần thông minh”, “kỹ thuật số hóa”.
Bên cạnh đó, cần chú trọng nghiên cứu, ứng dụng các công nghệ mới trong bảo quản, bảo dưỡng, sửa chữa vũ khí trang bị; nâng cao khả năng cơ động, linh hoạt trong bảo đảm kỹ thuật. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn góp phần giảm sức lao động, tăng tính chính xác, kịp thời trong mọi tình huống, đặc biệt là trong điều kiện tác chiến hiện đại.
Thứ ba, xây dựng đội ngũ cán bộ hậu cần - kỹ thuật có trình độ, năng lực đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ
Con người là yếu tố quyết định trong mọi hoạt động, đặc biệt trong lĩnh vực hậu cần - kỹ thuật, nơi đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và khả năng làm chủ công nghệ hiện đại. Do đó, cần tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ hậu cần - kỹ thuật có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức tốt, trình độ chuyên môn sâu và năng lực thực tiễn đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.
Trước hết, cần đổi mới nội dung, chương trình đào tạo theo hướng hiện đại, gắn lý luận với thực tiễn, chú trọng đào tạo kiến thức về công nghệ số, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo. Đồng thời, tăng cường bồi dưỡng kỹ năng quản lý, điều hành, xử lý tình huống cho cán bộ ở cơ sở, giúp họ có khả năng chủ động giải quyết các vấn đề phát sinh trong thực tiễn.
Bên cạnh đó, cần có cơ chế thu hút, sử dụng và đãi ngộ hợp lý đối với nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên sâu. Đồng thời, xây dựng môi trường làm việc thuận lợi, khuyến khích đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện để cán bộ phát huy tối đa năng lực trong công tác. Đây chính là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác hậu cần - kỹ thuật trong điều kiện mới.
Thứ tư, đổi mới mô hình bảo đảm hậu cần - kỹ thuật theo hướng tự chủ, linh hoạt, hiệu quả
Trong điều kiện hiện nay, cần chuyển mạnh từ mô hình bảo đảm mang tính tập trung, thụ động sang mô hình tự chủ, linh hoạt, chủ động tại cơ sở. Đây là xu hướng phù hợp với yêu cầu xây dựng quân đội hiện đại, có khả năng phản ứng nhanh, thích ứng với mọi tình huống.
Các đơn vị cần chủ động xây dựng và triển khai các mô hình bảo đảm phù hợp với đặc điểm nhiệm vụ và điều kiện thực tế. Mô hình “đơn vị hậu cần tự chủ” cho phép chủ động nguồn thực phẩm, nâng cao chất lượng bữa ăn, cải thiện đời sống bộ đội. Mô hình “kỹ thuật cơ động, đa năng” giúp tổ chức lực lượng sửa chữa, bảo dưỡng linh hoạt, đáp ứng nhanh yêu cầu nhiệm vụ. Mô hình “hậu cần xanh, bền vững” kết hợp tăng gia sản xuất với bảo vệ môi trường, góp phần phát triển bền vững.
Việc triển khai các mô hình này không chỉ nâng cao hiệu quả bảo đảm mà còn góp phần giáo dục ý thức tự lực, tự cường, tiết kiệm, chống lãng phí trong cán bộ, chiến sĩ. Đây là những giá trị truyền thống tốt đẹp của Quân đội nhân dân Việt Nam cần tiếp tục được phát huy trong điều kiện mới.
Thứ năm, gắn công tác hậu cần - kỹ thuật với xây dựng đời sống tinh thần và tăng cường kiểm tra, giám sát
Một trong những yêu cầu quan trọng là phải gắn chặt công tác hậu cần - kỹ thuật với xây dựng đời sống văn hóa, tinh thần và nền tảng tư tưởng của bộ đội. Thực tiễn cho thấy, khi đời sống vật chất được bảo đảm tốt, môi trường sinh hoạt lành mạnh, chính quy, kỷ luật, sẽ tạo điều kiện thuận lợi để triển khai hiệu quả công tác giáo dục chính trị, tư tưởng. Ngược lại, nếu đời sống khó khăn sẽ dễ phát sinh tư tưởng tiêu cực, ảnh hưởng đến chất lượng đơn vị.
Do đó, cần kết hợp chặt chẽ giữa bảo đảm hậu cần với tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, nâng cao đời sống tinh thần cho bộ đội; xây dựng môi trường văn hóa quân sự lành mạnh. Đồng thời, thông qua công tác hậu cần - kỹ thuật, cần giáo dục cán bộ, chiến sĩ về ý thức trách nhiệm, tinh thần tiết kiệm, chống lãng phí, góp phần xây dựng phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” trong thời kỳ mới.
Cùng với đó, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nhằm bảo đảm kỷ luật, kỷ cương trong lĩnh vực hậu cần - kỹ thuật. Việc xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng, gắn kết quả thực hiện với đánh giá chất lượng đơn vị và cán bộ sẽ tạo động lực thúc đẩy nâng cao hiệu quả công tác. Đồng thời, cần kiên quyết đấu tranh với các biểu hiện tiêu cực, lãng phí, tham ô, bảo đảm công khai, minh bạch, đúng quy định. Đây là yếu tố quan trọng góp phần giữ vững niềm tin, củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng trong quân đội.
III. KẾT LUẬN
Trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc, khi đất nước bước vào giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc đặt ra những yêu cầu ngày càng cao, toàn diện và phức tạp hơn. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã khẳng định rõ khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi tình huống, không để bị động, bất ngờ [1, tr.4].
Trong tổng thể đó, Quân đội nhân dân Việt Nam tiếp tục giữ vai trò nòng cốt, là lực lượng chính trị, lực lượng chiến đấu trung thành, tin cậy của Đảng, Nhà nước và Nhân dân. Để thực hiện tốt vai trò đó, việc nâng cao chất lượng tổng hợp và sức mạnh chiến đấu của quân đội là yêu cầu tất yếu. Một trong những yếu tố có ý nghĩa quyết định chính là công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật, đặc biệt ở cấp cơ sở, nơi trực tiếp tổ chức huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và quản lý bộ đội.
Bài viết đã làm rõ rằng, công tác hậu cần - kỹ thuật không chỉ là bảo đảm vật chất đơn thuần mà còn là một bộ phận cấu thành sức mạnh chiến đấu tổng hợp, có tác động trực tiếp đến đời sống, tâm lý, niềm tin và bản lĩnh chính trị của cán bộ, chiến sĩ. Trong điều kiện hiện nay, khi các thế lực thù địch tăng cường chống phá trên lĩnh vực tư tưởng, việc bảo đảm tốt đời sống vật chất, kỹ thuật cho bộ đội chính là một trong những giải pháp thiết thực, hiệu quả để củng cố niềm tin, tăng cường “sức đề kháng” trước các quan điểm sai trái, thù địch, qua đó góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng ngay từ cơ sở.
Thực tiễn những năm qua cho thấy, công tác hậu cần - kỹ thuật ở các đơn vị cơ sở đã có nhiều chuyển biến tích cực, từng bước đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Tuy nhiên, trước yêu cầu xây dựng quân đội hiện đại, thích ứng với chiến tranh công nghệ cao, công tác này vẫn còn những hạn chế nhất định, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính đột phá, đồng bộ và lâu dài.
Các giải pháp được đề xuất trong bài viết như nâng cao nhận thức của cấp ủy, chỉ huy; đẩy mạnh chuyển đổi số; xây dựng đội ngũ cán bộ chất lượng cao; đổi mới mô hình bảo đảm; gắn kết hậu cần - kỹ thuật với công tác tư tưởng; tăng cường kiểm tra, giám sát và phát huy sức mạnh tổng hợp… đều hướng tới mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật trong điều kiện mới.
Đặc biệt, việc gắn kết chặt chẽ giữa bảo đảm hậu cần - kỹ thuật với xây dựng nền tảng tư tưởng của Đảng là một hướng tiếp cận có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Bởi lẽ, nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ được bảo vệ bằng lý luận mà còn phải được củng cố trong thực tiễn đời sống, trong niềm tin và ý chí của mỗi cán bộ, chiến sĩ.
Trong thời gian tới, trước những biến động nhanh chóng của tình hình thế giới và khu vực, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, công tác bảo đảm hậu cần - kỹ thuật cần tiếp tục được đổi mới mạnh mẽ, toàn diện, theo hướng hiện đại, thông minh, hiệu quả. Đây không chỉ là yêu cầu tất yếu của quá trình xây dựng quân đội mà còn là một nội dung quan trọng góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[2] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[3] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[4] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[5] Nguyễn Phú Trọng (2022), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[6] Bộ Quốc phòng (2023), Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới, Nxb. Quân đội nhân dân, Hà Nội.
[7] Tạp chí Cộng sản (2023), “Xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam hiện đại đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới”, truy cập ngày 10/3/2026, tại: https://www.tapchicongsan.org.vn
[8] Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật (2024), “Đổi mới công tác bảo đảm hậu cần, kỹ thuật trong Quân đội nhân dân Việt Nam”, truy cập ngày 12/3/2026, tại: http://www.mod.gov.vn