TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẾN ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP CỦA SINH VIÊN HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH VÀ QUẢN TRỊ CÔNG

08/04/2026 - 10:49      41 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

Lê Thị Thùy Dương

Nguyễn Hoài Anh

Bùi Triệu Linh Chi

Nguyễn Hoàng Khánh Ly

Đỗ Thị Thu Uyên

Học viện Hành chính và Quản trị Công

Tóm tắt:

Hiện nay, chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi rõ rệt trong lĩnh vực giáo dục và quá trình định hướng nghề nghiệp của sinh viên đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ. Vì thế việc xác định các yếu tố tác động trở nên cần thiết đặc biệt với các cơ sở đào tạo trong xây dựng chính sách và hỗ trợ người học. Bài viết tập trung phân tích ảnh hưởng của chuyển đổi số đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công bằng phương pháp nghiên cứu định lượng. Từ kết quả khảo sát và phân tích thống kê cho thấy các yếu tố số có tác động đáng kể đến nhận thức, thái độ và lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên. Dựa trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả định hướng nghề nghiệp của sinh viên.

Từ khóa: Chuyển đổi số; định hướng nghề nghiệp; sinh viên; giáo dục đại học; kỹ năng số.

Abstract:

Digital transformation significantly reshapes the education sector and students’ career orientation. Identifying influencing factors in this context is crucial for higher education institutions. This study examines the impact of digital transformation on students’ career orientation at the National Academy of Public Administration using a quantitative research design. Survey data were analyzed through statistical techniques to evaluate the effects of digital-related determinants on students’ career perception and decision-making. The findings provide empirical evidence and propose practical implications to enhance career guidance effectiveness within digital learning ecosystems.

Keywords: Digital transformation; career orientation; higher education; digital competencies; career decision-making.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ và tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, đặc biệt là thị trường lao động. Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tự động hóa không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất và tổ chức công việc, mà còn đặt ra những yêu cầu mới về kỹ năng, trình độ và khả năng thích ứng của người lao động.

Đối với sinh viên - lực lượng lao động tương lai, chuyển đổi số vừa mở ra nhiều cơ hội tiếp cận tri thức, nâng cao năng lực, vừa đặt ra không ít thách thức trong việc đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Thực tế cho thấy, nhu cầu về nguồn nhân lực có kỹ năng số, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng đang gia tăng, trong khi một bộ phận sinh viên vẫn còn hạn chế về kỹ năng thực hành, trải nghiệm thực tế và định hướng nghề nghiệp phù hợp.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu đề cập đến chuyển đổi số trong giáo dục, song các nghiên cứu tập trung phân tích tác động trực tiếp của chuyển đổi số đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên, đặc biệt trong lĩnh vực hành chính và quản trị công, vẫn còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu vấn đề này có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích tác động của chuyển đổi số đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công, từ đó đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao năng lực thích ứng và định hướng nghề nghiệp phù hợp trong bối cảnh số hóa.

2. Cơ sở lý luận

2.1. Khái niệm chuyển đổi số, định hướng nghề nghiệp

Chuyển đổi số được hiểu là quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi lĩnh vực của đời sống, làm thay đổi căn bản phương thức hoạt động và tạo ra giá trị mới. Theo OECD, đây là quá trình ứng dụng công nghệ nhằm tái cấu trúc hoạt động kinh tế - xã hội [4]; trong khi đó, tại Việt Nam, Quyết định 749/QĐ-TTg nhấn mạnh chuyển đổi số là sự thay đổi toàn diện về cách sống và làm việc dựa trên công nghệ số [3].

Định hướng nghề nghiệp của sinh viên là quá trình cá nhân nhận thức về năng lực, sở thích của bản thân, kết hợp với việc tìm hiểu thị trường lao động để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp và xây dựng kế hoạch phát triển lâu dài. Đây là một quá trình mang tính động, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cá nhân, gia đình, nhà trường và môi trường xã hội [1].

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các khái niệm như kỹ năng số, năng lực nghề nghiệp và thị trường lao động số cũng có mối liên hệ chặt chẽ với định hướng nghề nghiệp của sinh viên.

2.2. Cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên 3 nền tảng lý thuyết chính. Thứ nhất là lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp của Holland, thứ hai là lý thuyết nhận thức xã hội về nghề nghiệp (SCCT), thứ ba là lý thuyết vốn nhân lực.

Trên cơ sở đó, mô hình nghiên cứu đề xuất xem xét tác động của chuyển đổi số đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên thông qua các yếu tố chính bao gồm: Mức độ tiếp cận chuyển đổi số; Kỹ năng số của sinh viên; Nhận thức về chuyển đổi số; Môi trường học tập số. Các yếu tố này tác động đến biến phụ thuộc là định hướng nghề nghiệp của sinh viên. Mô hình này cho phép đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó làm rõ vai trò của chuyển đổi số trong việc hình thành và điều chỉnh định hướng nghề

Dựa trên các cơ sở lý luận về chuyển đổi số và thị trường lao động, nghiên cứu đề xuất một số giả thuyết như sau:

H1: Mức độ tiếp cận chuyển đổi số có tác động tích cực đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên.

H2: Mức độ thành thạo kỹ năng số của sinh viên càng cao thì định hướng nghề nghiệp của họ càng rõ ràng và khả năng thích ứng với thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi số càng tốt.

H3: Nhận thức của sinh viên về vai trò của chuyển đổi số trong giáo dục và thị trường lao động có tác động tích cực đến việc định hình định hướng nghề nghiệp của họ

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa định tính và định lượng. Trong đó, dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát sinh viên đang theo học tại Học viện Hành chính và Quản trị công. Các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha với giá trị đều lớn hơn 0,7, bảo đảm độ tin cậy.

Tiếp theo, dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc với đối tượng là sinh viên đang theo học tại Học viện. Tổng số phiếu khảo sát hợp lệ thu được là 400, đảm bảo độ tin cậy cho các phân tích tiếp theo. Các biến quan sát được xây dựng dựa trên thang đo Likert 5 mức độ. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng nhằm xác định cấu trúc các nhân tố ảnh hưởng, qua đó rút trích ba nhân tố chính gồm: (1) mức độ tiếp cận chuyển đổi số, (2) kỹ năng số của sinh viên và (3) nhận thức về chuyển đổi số.

Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được áp dụng để đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố này đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Kiểm định mô hình

Bảng 1: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Mức độ tiếp cận chuyển đổi số

Cronbach's Alpha

Cronbach's Alpha Based on Standardized Items

N of Items

.842

.843

6

(Nguồn: Phân tích dữ liệu khảo sát 2026- Tác giả tổng hợp)

Bảng 2: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Kỹ năng số của sinh viên

Cronbach's Alpha

Cronbach's Alpha Based on Standardized Items

N of Items

.840

.840

6

(Nguồn: Phân tích dữ liệu khảo sát 2026- Tác giả tổng hợp)

Bảng 3: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Nhận thức về chuyển đổi số

Cronbach's Alpha

Cronbach's Alpha Based on Standardized Items

N of Items

.855

.855

6

(Nguồn: Phân tích dữ liệu khảo sát 2026- Tác giả tổng hợp)

Bảng 4: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Định hướng nghề nghiệp của sinh viên

Cronbach's Alpha

Cronbach's Alpha Based on Standardized Items

N of Items

.894

.894

6

(Nguồn: Phân tích dữ liệu khảo sát 2026- Tác giả tổng hợp)

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho thấy tất cả các thang đo trong nghiên cứu đều đạt độ tin cậy cao. Cụ thể, hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo đều lớn hơn 0,8, dao động từ 0,840 đến 0,894, vượt ngưỡng chấp nhận theo tiêu chuẩn nghiên cứu.

Điều này cho thấy các biến quan sát trong từng thang đo có mức độ nhất quán nội tại tốt, phản ánh đầy đủ và ổn định các khái niệm nghiên cứu. Đồng thời, số lượng biến quan sát trong mỗi thang đo được giữ nguyên, không có biến nào bị loại bỏ, cho thấy các thang đo được thiết kế phù hợp với bối cảnh nghiên cứu.

Như vậy, các thang đo về mức độ tiếp cận chuyển đổi số, kỹ năng số của sinh viên, nhận thức về chuyển đổi số và định hướng nghề nghiệp đều đảm bảo độ tin cậy và đủ điều kiện để đưa vào các bước phân tích tiếp theo như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính.

Bảng 5: KMO and Bartlett's Test for independent variables

Test

Statistic

Value

Kaiser-Meyer-Olkin Measure of Sampling Adequacy.

 

.916

Bartlett's Test of Sphericity

Approx. Chi-Square

2711.577

 

df

153

 

Sig.

.000

(Nguồn: Phân tích dữ liệu khảo sát 2026- Tác giả tổng hợp)

Kết quả kiểm định KMO và Bartlett cho thấy dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA). Cụ thể, hệ số KMO đạt 0,916, vượt xa ngưỡng tối thiểu 0,5, cho thấy mức độ tương quan giữa các biến quan sát là rất tốt và mẫu nghiên cứu có độ thích hợp cao.

Bên cạnh đó, kiểm định Bartlett’s Test of Sphericity có giá trị Sig. = 0,000 (< 0,05), chứng tỏ các biến quan sát có tương quan với nhau trong tổng thể và không phải là ma trận đơn vị. Điều này khẳng định dữ liệu đủ điều kiện để tiến hành phân tích nhân tố.

Như vậy, với kết quả kiểm định đạt yêu cầu, việc sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) trong nghiên cứu là hoàn toàn phù hợp, đảm bảo cơ sở khoa học cho việc rút trích và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên.

4.2. Kết quả hồi quy

Bảng 6: Tóm tắt mô hình (Model Summary)

R

R Square

Adjusted R Square

Std. Error of the Estimate

R Square Change

F Change

df1

df2

Sig. F Change

Durbin-Watson

.638

.407

.403

.881582

.407

90.696

3

396

<.001

2.008

(Nguồn: Phân tích dữ liệu khảo sát 2026- Tác giả tổng hợp)

Bảng 7: Kiểm định ANOVA cho mô hình hồi quy

Nguồn biến thiên

Sum of Squares

df

Mean Square

F

Sig.

Regression

211.464

3

70.488

90.696

<.001

Residual

307.766

396

.777

 

 

Total

519.230

399

 

 

 

(Nguồn: Phân tích dữ liệu khảo sát 2026- Tác giả tổng hợp)

Bảng 8: Kết quả ước lượng hệ số hồi quy (Coefficients)

Nhân tố

B

Std. Error

Beta

t

Sig.

Tolerance

VIF

Hằng số

.193

.198

 

.976

.329

 

 

Mức độ tiếp cận chuyển đổi số (DA)

.293

.052

.252

5.659

<.001

.757

1.320

Kỹ năng số của sinh viên (DS)

.415

.053

.355

7.848

<.001

.731

1.368

Nhận thức về chuyển đổi số (AW)

.233

.048

.207

4.822

<.001

.812

1.232

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy mô hình nghiên cứu có độ phù hợp tương đối cao. Hệ số tương quan R đạt 0,638, phản ánh mối quan hệ tương đối chặt chẽ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc là định hướng nghề nghiệp của sinh viên. Đáng chú ý, hệ số xác định R² đạt 0,407 và R² hiệu chỉnh đạt 0,403, cho thấy khoảng 40,3% sự biến thiên trong định hướng nghề nghiệp của sinh viên được giải thích bởi ba yếu tố thuộc về chuyển đổi số.

Trong các nghiên cứu thuộc lĩnh vực khoa học xã hội, đây được xem là mức độ giải thích khá tốt, cho thấy các biến được lựa chọn trong mô hình có tính đại diện và phù hợp với thực tiễn nghiên cứu. Đồng thời, kết quả kiểm định ANOVA với giá trị F = 90,696 và mức ý nghĩa Sig. < 0,001 khẳng định mô hình hồi quy là có ý nghĩa thống kê, tức là các biến độc lập có tác động tổng thể đến biến phụ thuộc.

Ngoài ra, chỉ số Durbin-Watson đạt 2,008, nằm trong khoảng cho phép (1,5 - 2,5), cho thấy không tồn tại hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư. Điều này đảm bảo rằng các giả định của mô hình hồi quy được đáp ứng, từ đó tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

4.3. Mức độ tác động của các yếu tố chuyển đổi số

Trước hết, kỹ năng số của sinh viên (DS) là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến định hướng nghề nghiệp, với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0,355. Điều này cho thấy khi kỹ năng số của sinh viên tăng lên một đơn vị, định hướng nghề nghiệp sẽ cải thiện đáng kể. Kết quả này phản ánh thực tế rằng trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng số hóa, năng lực sử dụng công nghệ, xử lý thông tin và thích ứng với môi trường làm việc số trở thành tiêu chí quan trọng hàng đầu trong quá trình lựa chọn nghề nghiệp. Sinh viên có kỹ năng số tốt thường có xu hướng lựa chọn các ngành nghề có tính đổi mới, sáng tạo, đồng thời có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của thị trường lao động.

Thứ hai, mức độ tiếp cận chuyển đổi số (DA) có hệ số Beta đạt 0,252, cho thấy đây là yếu tố có tác động tương đối mạnh. Việc thường xuyên tiếp cận với các nền tảng học tập trực tuyến, công cụ số và môi trường công nghệ giúp sinh viên mở rộng hiểu biết về nghề nghiệp, nắm bắt nhanh các xu hướng mới và nâng cao khả năng định hướng tương lai. Nói cách khác, môi trường số không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn là “không gian định hình nghề nghiệp” của sinh viên trong thời đại mới.

Thứ ba, nhận thức về chuyển đổi số (AW) có hệ số Beta đạt 0,207, tuy thấp hơn hai yếu tố còn lại nhưng vẫn có ý nghĩa quan trọng. Nhận thức đúng đắn về vai trò của công nghệ và xu hướng phát triển của xã hội số giúp sinh viên xây dựng định hướng nghề nghiệp phù hợp, tránh tình trạng lựa chọn nghề nghiệp theo cảm tính hoặc xu hướng nhất thời. Những sinh viên có nhận thức tốt về CĐS thường có xu hướng chủ động trang bị kỹ năng, tìm kiếm cơ hội và sẵn sàng thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động.

Bên cạnh đó, các hệ số VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 2, cho thấy không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến. Điều này chứng tỏ các biến trong mô hình là độc lập tương đối với nhau và kết quả hồi quy có độ tin cậy cao.

Từ các kết quả trên, phương trình hồi quy được xác định như sau:

Định hướng nghề nghiệp = 0,193 + 0,293×DA + 0,415×DS + 0,233×AW

Phương trình này cho thấy khi các yếu tố liên quan đến chuyển đổi số gia tăng, định hướng nghề nghiệp của sinh viên cũng có xu hướng tích cực hơn.

4.4. Thực trạng tác động của chuyển đổi số

Từ kết quả phân tích hồi quy, có thể thấy chuyển đổi số tác động toàn diện đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên, không chỉ ở kỹ năng mà còn ở nhận thức và môi trường tiếp cận.

Trước hết, kỹ năng số giữ vai trò nổi bật, phản ánh xu hướng chuyển từ “bằng cấp” sang “năng lực thực tiễn”. Sinh viên cần vừa có chuyên môn vừa thành thạo công nghệ, đặt ra yêu cầu đổi mới chương trình đào tạo theo hướng tích hợp kỹ năng số. Bên cạnh đó, môi trường số giúp sinh viên mở rộng hiểu biết, đa dạng hóa lựa chọn nghề nghiệp, nhưng sự tiếp cận chưa đồng đều vẫn tạo ra chênh lệch cơ hội.

Ngoài ra, nhận thức về chuyển đổi số có vai trò định hướng quan trọng, tuy nhiên vẫn còn một bộ phận sinh viên chưa chủ động trang bị kỹ năng cần thiết. Đáng chú ý, mô hình chỉ giải thích 40,7% sự biến thiên, trong khi gần 60% còn lại chịu tác động của các yếu tố khác như gia đình, điều kiện kinh tế và môi trường xã hội.

4.5. Thảo luận kết quả

4.5.1. Tích cực

Thứ hai, hạ tầng và phương pháp giảng dạy đã có sự chuyển biến rõ rệt Thứ hai, hạ tầng và phương pháp giảng dạy đã chuyển biến rõ theo hướng số hóa; việc ứng dụng nền tảng học trực tuyến và tài nguyên số góp phần hình thành môi trường học tập linh hoạt, hiện đại.

Thứ ba, chuyển đổi số thúc đẩy phát triển kỹ năng số của sinh viên như sử dụng công nghệ, xử lý thông tin và làm việc trực tuyến, qua đó nâng cao năng lực và cơ hội nghề nghiệp.

Thứ tư, nhận thức của sinh viên về vai trò công nghệ và yêu cầu thị trường lao động được cải thiện, hình thành tư duy nghề nghiệp chủ động, thích ứng.

Thứ năm, xu hướng lựa chọn nghề nghiệp trở nên đa dạng, cởi mở hơn, mở rộng sang các lĩnh vực gắn với công nghệ và môi trường hiện đại.

Thứ sáu, các yếu tố chuyển đổi số có ý nghĩa trong việc giải thích định hướng nghề nghiệp, khẳng định vai trò quan trọng của chuyển đổi số đối với năng lực và khả năng thích ứng của sinh viên.​​​​​​​

4.5.2. Hạn chế và nguyên nhân

Thứ nhất, mức độ tiếp cận và khai thác công nghệ số của sinh viên chưa Thứ nhất, mức độ tiếp cận và khai thác công nghệ số của sinh viên chưa đồng đều; nhiều sinh viên vẫn sử dụng internet chủ yếu cho mục đích giải trí, chưa tận dụng hiệu quả cho học tập và định hướng nghề nghiệp.

Thứ hai, kỹ năng số còn hạn chế, đặc biệt ở các kỹ năng nâng cao như xử lý thông tin, tư duy số và làm việc trong môi trường số, do chương trình đào tạo và hoạt động thực hành chưa được chú trọng đầy đủ.

Thứ ba, nhận thức về các ngành nghề trong nền kinh tế số còn chưa sâu sắc; một bộ phận sinh viên chưa thực sự quan tâm đến các lĩnh vực liên quan đến công nghệ.

Thứ tư, tư duy lựa chọn nghề nghiệp vẫn chịu ảnh hưởng của yếu tố truyền thống, thiên về sự ổn định hơn là đổi mới, từ đó hạn chế khả năng thích ứng với thị trường lao động hiện đại.

Thứ năm, xu hướng khởi nghiệp và làm việc linh hoạt chưa phát triển mạnh do sinh viên còn thiếu kỹ năng, kinh nghiệm, nguồn lực và sự hỗ trợ cần thiết.

Thứ sáu, mô hình nghiên cứu vẫn còn hạn chế khi chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố tác động khác như gia đình, điều kiện kinh tế và môi trường xã hội

5. Hàm ý chính sách và khuyến nghị

5.1. Hàm ý chính sách đối với công tác định hướng nghề nghiệp hiện đại

Chuyển đổi số không chỉ thay đổi cách tiếp cận thông tin mà còn tái cấu trúc toàn diện tiêu chuẩn năng lực hành chính. Từ đó, đặt ra yêu cầu xây dựng mô hình hướng nghiệp tích hợp, dựa trên dự báo thị trường lao động và khả năng thích ứng của sinh viên. Theo báo cáo Tương lai Việc làm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2023), dự báo có đến 44% kỹ năng cốt lõi của người lao động toàn cầu sẽ bị thay đổi trong vòng 5 năm tới do sự phổ biến của trí tuệ nhân tạo và các hệ thống tự động hóa [6]. Thực tế này đòi hỏi các nhà quản lý giáo dục phải chuyển dịch từ tư duy đào tạo chuyên môn cố định sang tư duy đào tạo kỹ năng linh hoạt nhằm đảm bảo tính tương thích của nguồn nhân lực với sự biến đổi không ngừng của các vị trí việc làm.

Chính sách hướng nghiệp trong kỷ nguyên mới phải bám sát tinh thần của Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, trong đó xác định việc phát triển nguồn nhân lực số là yếu tố then chốt để xây dựng Chính phủ số [3]. Điều này tạo ra một hệ quy chiếu pháp lý quan trọng để các cơ sở đào tạo thực hiện cải cách đồng bộ, từ việc công nhận các văn bằng số đến việc thay đổi quy trình kiểm định chất lượng đào tạo dựa trên năng lực thực tế thay vì chỉ dựa trên bằng cấp truyền thống. Việc ban hành các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số trong giáo dục đại học, do đó, không chỉ là sự đầu tư về hạ tầng kỹ thuật mà còn là sự hoàn thiện thể chế để kiến tạo một môi trường học tập thực chứng, nơi dữ liệu thực tế về nhu cầu nhân lực công vụ được kết nối trực tiếp với quy trình đào tạo của nhà trường.

5.2. Khung giải pháp và đề xuất kiến nghị chiến lược

5.2.1. Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước

Ở cấp độ quản lý vĩ mô, các cơ quan chức năng cần hoàn thiện hệ thống pháp luật để tạo điều kiện cho mô hình đại học số phát triển. Nhà nước nên sớm ban hành Bộ chuẩn năng lực số quốc gia cho sinh viên khối ngành hành chính - quản lý, làm căn cứ để các trường điều chỉnh chuẩn đầu ra phù hợp với nền hành chính hiện đại. Đồng thời, cần đầu tư hạ tầng băng rộng và xây dựng kho học liệu số dùng chung nhằm bảo đảm cơ hội tiếp cận tri thức bình đẳng.

Bên cạnh đó, cần số hóa hệ thống thông tin thị trường lao động để dự báo chính xác nhu cầu nhân lực số, giúp điều phối đào tạo hiệu quả. Nhà nước cũng nên khuyến khích doanh nghiệp công nghệ phối hợp với nhà trường trong đánh giá, cấp chứng chỉ kỹ năng số và công nhận pháp lý cho đào tạo trực tuyến, qua đó tạo điều kiện cho nguồn nhân lực trẻ tham gia sâu vào nền kinh tế số.

5.2.2. Đối với Học viện Hành chính và Quản trị công

Về phía đơn vị đào tạo, Học viện cần giữ vai trò điều phối trong chuyển đổi hướng nghiệp sang mô hình số hóa. Trọng tâm là tái cấu trúc chương trình theo hướng tích hợp các năng lực công nghệ, tư duy phân tích, giải quyết vấn đề và quản trị dữ liệu. Đồng thời, xây dựng phòng mô phỏng nghiệp vụ hành chính số để sinh viên thực hành các tình huống thực tế, giúp nâng cao năng lực và sự tự tin trong môi trường điện tử.

Đồng thời, Học viện cần hoàn thiện hệ thống quản trị dữ liệu giáo dục nhằm theo dõi tiến độ học tập và cá nhân hóa hỗ trợ hướng nghiệp. Giảng viên cần được bồi dưỡng kỹ năng sư phạm số để chuyển từ truyền đạt sang dẫn dắt. Đồng thời, tăng cường liên kết với cơ quan nhà nước và doanh nghiệp để cập nhật tình huống thực tiễn, đảm bảo đào tạo gắn với yêu cầu của công sở số.

5.2.3. Đối với Sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công

Đối với sinh viên, tính chủ động và khả năng tự quản trị lộ trình phát triển là yếu tố quyết định khi thích ứng với môi trường làm việc số. Năng lực số không chỉ là kỹ năng tin học cơ bản mà còn là khả năng ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quản lý hành chính. Vì vậy, sinh viên cần tích cực rèn luyện kỹ năng công nghệ, sử dụng AI và phân tích dữ liệu, đồng thời chủ động tham gia các khóa học, chứng chỉ số để nâng cao năng lực.

Mặt khác, sinh viên nên tham gia các mạng lưới học thuật, diễn đàn chuyên ngành để mở rộng quan hệ và xây dựng hình ảnh nghề nghiệp. Việc trải nghiệm thực tế thông qua thực tập tại các đơn vị triển khai Chính phủ số là rất quan trọng, giúp hiểu rõ quy trình vận hành và tích lũy kinh nghiệm. Tinh thần tự học và không ngừng cải tiến sẽ là nền tảng để thích ứng và phát triển trong môi trường công vụ tương lai.

6. Kết luận

Nghiên cứu “Tác động của chuyển đổi số đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công” đã đạt được mục tiêu đề ra, làm rõ mối quan hệ giữa công nghệ và tư duy nghề nghiệp của sinh viên. Từ kết quả thực chứng, có thể rút ra một số kết luận chính:

Thứ nhất, chuyển đổi số không chỉ thay đổi công cụ học tập mà còn tái định hình nhận thức và hành vi chọn nghề. Môi trường số giúp sinh viên chủ động tiếp cận thông tin, giảm mơ hồ và nâng cao khả năng thích ứng với yêu cầu của quản trị hiện đại.

Thứ hai, “Kỹ năng số” và “Môi trường đào tạo số” là hai yếu tố tác động mạnh nhất đến quyết định nghề nghiệp. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng công nghệ của sinh viên chưa đồng đều, một bộ phận vẫn gặp khó khăn trong việc tận dụng công nghệ làm lợi thế cạnh tranh.

Thứ ba, xu hướng chọn nghề chuyển từ “ổn định” sang “linh hoạt”, mở rộng sang các lĩnh vực kinh tế số và tổ chức hiện đại, cho thấy khả năng thích ứng tích cực của sinh viên trước bối cảnh mới.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Nguyễn Ngọc Diệp (2025), Các yếu tố ảnh hưởng đến định hướng nghề nghiệp của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số, Tạp chí Quản lý Nhà nước.

[2] Nguyễn Bình Huy, Trần Hải Anh, Nguyễn Hữu Tâm (2023), Chuyển đổi số - xu hướng tất yếu trong giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Công Thương.

[3] Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, Hà Nội.

 [4] OECD (2021), Digital Education Outlook 2021: Pushing the Frontiers with Artificial Intelligence, Blockchain and Robots, OECD Publishing, Paris.

[5] World Bank (2019), World Development Report 2019: The Changing Nature of Work, World Bank Group, Washington, D.C.

[6] World Economic Forum. (2023). Future of jobs report.

 

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả