Nguyễn Thị Loan
Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tóm tắt
Bài nghiên cứu phân tích những đóng góp của nữ trí thức Việt Nam và thế giới trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu. Dựa trên ba trụ cột “Tri thức – Bản lĩnh – Cống hiến”, nghiên cứu làm rõ ưu điểm và khó khăn của phụ nữ trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục, kinh tế và công nghệ. Dữ liệu được tổng hợp từ các báo cáo của UNESCO (2023), VUSTA (2024) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2024), cùng các ví dụ thực tiễn. Đặc biệt, nghiên cứu phân tích vai trò của nữ trí thức trong các dự án chiến lược quốc gia như Sân bay quốc tế Long Thành – nơi nhiều nữ kỹ sư, nhà quy hoạch và chuyên gia môi trường tham gia trực tiếp vào quá trình thiết kế thông minh, quản lý dữ liệu và đảm bảo phát triển bền vững. Kết quả cho thấy phụ nữ ngày càng giữ vai trò then chốt trong đổi mới sáng tạo, quản trị tri thức và phát triển quốc gia. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới và phát huy năng lực lãnh đạo nữ trong thời đại số.
Từ khóa: Nữ trí thức, Chuyển đổi số, Bình đẳng giới, Phát triển bền vững, Long Thành
1. Mở đầu
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, tri thức đã trở thành nguồn lực chiến lược cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh, sức sáng tạo và hướng phát triển bền vững của mỗi quốc gia; thế kỷ XXI được định danh bởi “kinh tế tri thức” – nơi con người và năng lực sáng tạo của họ là trung tâm của mọi quá trình phát triển. Trong dòng chảy ấy, nguồn nhân lực trí thức, đặc biệt là đội ngũ nữ trí thức, ngày càng khẳng định vai trò không thể thay thế trong việc kiến tạo giá trị, lan tỏa tri thức và thúc đẩy tiến bộ xã hội.
Nữ trí thức không chỉ là những người tiếp nhận và truyền bá tri thức mà còn là lực lượng đổi mới sáng tạo, tham gia sâu rộng trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục, y tế, công nghệ, quản lý nhà nước và phát triển cộng đồng. Sự hiện diện và đóng góp của họ không chỉ phản ánh trình độ phát triển xã hội mà còn là thước đo của bình đẳng giới và công bằng tri thức trong kỷ nguyên mới. Ở góc độ toàn cầu, theo Báo cáo Khoa học của UNESCO (2023), phụ nữ hiện chiếm khoảng 33% lực lượng nghiên cứu khoa học, trong đó khu vực châu Á – Thái Bình Dương ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong thập kỷ qua. Điều này cho thấy phụ nữ đang vươn lên mạnh mẽ trong không gian khoa học – công nghệ vốn được xem là “lĩnh vực nam giới chiếm ưu thế”.
Tại Việt Nam, xu thế đó thể hiện rõ qua các số liệu của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA, 2024), cho thấy hơn 45% nhân lực có trình độ sau đại học là nữ, và tỷ lệ này tiếp tục tăng trong các ngành STEM, giáo dục, và công nghệ số. Bên cạnh đó, ngày càng nhiều nữ trí thức đảm nhiệm vai trò lãnh đạo, quản lý dự án, tư vấn chính sách và phát triển công nghệ, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh – số của đất nước. Những con số này minh chứng cho năng lực, bản lĩnh và khát vọng cống hiến của phụ nữ Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Trong dòng chảy phát triển đó, Dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành – công trình trọng điểm quốc gia, biểu tượng cho tầm nhìn chiến lược và năng lực công nghệ của Việt Nam – trở thành minh chứng sống động cho vai trò của nữ trí thức trong các lĩnh vực kỹ thuật, quy hoạch, công nghệ và môi trường. Với tổng vốn đầu tư hơn 16 tỷ USD và công suất thiết kế 100 triệu hành khách/năm, Long Thành không chỉ là dự án hạ tầng giao thông lớn nhất Việt Nam tính đến năm 2025 mà còn là mô hình hạ tầng thông minh đầu tiên, ứng dụng các công nghệ số như BIM, AI, IoT và drone mapping trong thiết kế, quản lý và giám sát thi công. Trong dự án quy mô này, hơn 320 nữ kỹ sư, nhà nghiên cứu và chuyên gia đã trực tiếp tham gia, góp phần định hình những giá trị cốt lõi của phát triển bền vững, từ giảm phát thải CO₂, tăng hiệu quả quản lý, đến xây dựng văn hóa công sở bình đẳng và sáng tạo.
Bài nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích sâu vai trò, bản lĩnh và cống hiến của nữ trí thức Việt Nam và thế giới trong thời đại số, thông qua ba trụ cột: “Tri thức – Bản lĩnh – Cống hiến.” Trên cơ sở lý luận và minh chứng thực tiễn từ Dự án Long Thành, nghiên cứu tập trung làm rõ những đóng góp cụ thể của nữ trí thức trong quy hoạch, công nghệ và môi trường; qua đó khẳng định họ không chỉ là người thực thi mà còn là người dẫn dắt, kiến tạo và đổi mới. Đồng thời, bài viết đề xuất giải pháp và chính sách nhằm phát huy tối đa tiềm năng, năng lực và ảnh hưởng của nữ trí thức trong quá trình chuyển đổi số, hướng tới phát triển bền vững, bình đẳng giới và hội nhập quốc tế trong kỷ nguyên tri thức toàn cầu.
2. Vai trò của nữ trí thức Việt Nam và thế giới trong thời đại số
2.1. Bức tranh toàn cầu về nữ trí thức trong kỷ nguyên số
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ, phụ nữ đang trở thành lực lượng tri thức không thể thiếu trong nghiên cứu, giáo dục, và đổi mới sáng tạo. Theo báo cáo UNESCO Science Report (2023), phụ nữ chiếm 33% tổng số nhà nghiên cứu khoa học toàn cầu, tăng nhẹ 3% so với năm 2018. Ở khu vực Đông Nam Á, tỷ lệ này cao hơn mức trung bình thế giới, đạt 39%, trong đó Việt Nam được xếp hạng cao với 45% nữ trong tổng số nhà nghiên cứu, vượt qua nhiều quốc gia như Hoa Kỳ (36%) và Pháp (37%).

Hình 1. Tỷ lệ nữ trí thức trong lực lượng nghiên cứu toàn cầu (UNESCO, 2023)
Dữ liệu này cho thấy, nữ trí thức không chỉ đóng vai trò quan trọng trong phát triển khoa học mà còn là động lực thúc đẩy chuyển đổi số ở nhiều lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), y học, năng lượng tái tạo và giáo dục trực tuyến. Theo World Economic Forum (2024), phụ nữ đang chiếm 29% số lượng nữ thông tin, và tỉ lệ này dự kiến sẽ đạt 35% vào năm 2030 nhờ chính sách bình đẳng giới và giáo dục STEM được thúc đẩy ở nhiều quốc gia.
2.2. Vai trò của nữ trí thức Việt Nam trong phát triển kinh tế và chuyển đổi số
Nữ trí thức Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò trọng yếu trong tiến trình phát triển kinh tế và chuyển đổi số quốc gia. Theo Báo cáo của VUSTA (2024), phụ nữ chiếm hơn 48% tổng số lao động có trình độ đại học trở lên, trong đó trên 30% nữ quản lí các cấp ở các lĩnh vực then chốt như giáo dục, công nghệ, y tế và nghiên cứu khoa học. Trong thời đại số, họ không chỉ là người tiếp nhận tri thức mà còn là người dẫn dắt và sáng tạo, góp phần thúc đẩy nền kinh tế tri thức của Việt Nam vươn lên mạnh mẽ.
Nhiều nữ trí thức đã để lại dấu ấn nổi bật trong các lĩnh vực công nghệ cao. Họ tham gia vào các dự án chuyển đổi số trong giáo dục, phát triển nền tảng học trực tuyến, nghiên cứu dữ liệu lớn (Big Data), robot và trí tuệ nhân tạo (AI), góp phần thay đổi cách thức giảng dạy, quản lý và sản xuất trong kỷ nguyên mới. Ở khía cạnh doanh nghiệp, các nữ doanh nhân công nghệ như Lê Diệp Kiều Trang (đồng sáng lập ELSA Speak) hay Nguyễn Thị Thu Hương (WLIN Global Holdings) đại diện tư duy khai sáng của phụ nữ Việt Nam trong nền kinh tế số toàn cầu.
Đặc biệt, trong Dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành – công trình trọng điểm quốc gia – sự tham gia của phụ nữ đã tạo dấu ấn sâu sắc ở các hạng mục thiết kế hạ tầng xanh, công nghệ hàng không và logistics thông minh. Những đóng góp này không chỉ giúp dự án đạt tiêu chuẩn quốc tế về hiệu quả và bền vững mà còn khẳng định vị thế, năng lực và tầm ảnh hưởng của nữ trí thức Việt Nam trong công cuộc hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế.

Hình 2. Vai trò lãnh đạo nữ trong các lĩnh vực trọng điểm ở Việt Nam (Nguồn: VUSTA, 2024)
2.3. So sánh và học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã xây dựng và triển khai các chính sách hỗ trợ nữ trí thức trong lĩnh vực công nghệ, nhằm thúc đẩy bình đẳng giới và gia tăng sự tham gia của phụ nữ trong các ngành nghề kỹ thuật số. Tại Thụy Điển, mô hình “Gender-balanced Research” được áp dụng rộng rãi, quy định tỷ lệ tối thiểu 40% nữ giới trong các hội đồng khoa học và các chương trình nghiên cứu quốc gia, qua đó bảo đảm cơ hội phát triển và thăng tiến công bằng cho nữ trí thức. Hàn Quốc lại nổi bật với chương trình “Digital Women’s Academy”, giúp hơn 200.000 phụ nữ chuyển đổi nghề nghiệp sang các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), khoa học dữ liệu và an ninh mạng, góp phần thu hẹp khoảng cách công nghệ.
Tại Hoa Kỳ, sáng kiến “Women in Tech Leadership” được triển khai với mục tiêu tăng gấp đôi số lượng nữ lãnh đạo trong lĩnh vực công nghệ vào năm 2030, thông qua các chương trình cố vấn, kết nối doanh nghiệp và học bổng đào tạo chuyên sâu. Những chính sách này không chỉ tạo môi trường phát triển toàn diện cho phụ nữ trong khoa học – công nghệ mà còn trở thành mô hình tiêu biểu toàn cầu về phát huy tiềm năng của nữ trí thức. Đây cũng là nguồn cảm hứng quan trọng cho việc xây dựng hệ sinh thái tri thức số bình đẳng, sáng tạo và bền vững, nơi nữ trí thức được trao quyền để đóng góp hiệu quả hơn cho sự phát triển quốc gia.

Hình 3. So sánh chính sách phát triển nữ trí thức trong lĩnh vực công nghệ (Nguồn: WEF, 2024)
Từ góc nhìn toàn cầu và trong nước, có thể khẳng định rằng nữ trí thức là nguồn nhân lực chiến lược của thế kỷ 21. Với tri thức, bản lĩnh và tinh thần cống hiến, họ không chỉ góp phần thúc đẩy phát triển khoa học – công nghệ mà còn lan tỏa các giá trị nhân văn, đổi mới và bền vững cho xã hội
- Trường hợp Sân bay Long Thành: Biểu tượng bền vững của tiến bộ
- Dự án Long Thành trong bức tranh phát triển quốc gia
Dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành là công trình trọng điểm quốc gia có quy mô lớn nhất Việt Nam tính đến năm 2025, với tổng vốn đầu tư hơn 16 tỷ USD và công suất thiết kế 100 triệu hành khách mỗi năm. Đây không chỉ là một dự án hạ tầng hàng không hiện đại, mà còn là biểu tượng của quá trình hội nhập kinh tế và chuyển đổi số quốc gia. Long Thành được xem là mô hình hạ tầng thông minh đầu tiên của Việt Nam, khi ứng dụng đồng bộ nhiều công nghệ tiên tiến trong thiết kế, thi công và vận hành. Cụ thể, hệ thống BIM (Building Information Modeling) được sử dụng để mô phỏng công trình 3D, tối ưu hóa thiết kế và quản lý chi phí; AI và IoT được tích hợp nhằm giám sát an toàn, năng lượng và vận hành thiết bị theo thời gian thực; trong khi drone mapping hỗ trợ kiểm soát tiến độ.
Trong bức tranh công nghệ đó, nữ trí thức Việt Nam đã và đang đóng vai trò nổi bật trong việc định hình các giá trị phát triển bền vững của dự án. Họ quy hoạch, công nghệ và môi trường, góp phần tối ưu hóa thiết kế hạ tầng xanh, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả quản lý. Sự hiện diện và cống hiến của nữ trí thức trong dự án Long Thành khẳng định năng lực chuyên môn và bản lĩnh lãnh đạo của phụ nữ Việt Nam tiên phong của họ trong tiến trình hiện đại hóa và chuyển đổi số quốc gia.

Hình 4. Phân bổ vai trò của nữ trí thức trong Dự án Sân bay Long Thành (Nguồn: ACV, 2024)
3.2. Vai trò của nữ trí thức trong quy hoạch, công nghệ và môi trường
Theo thống kê của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV, 2024), hiện có hơn 320 nữ kỹ sư, nhà nghiên cứu và chuyên gia trực tiếp tham gia Dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành giai đoạn 2020–2025. Con số này chiếm khoảng 28% tổng số nhân sự kỹ thuật có trình độ chuyên môn cao, trong đó 12% đảm nhiệm các vị trí chủ chốt như quản lý dự án, kỹ sư trưởng hoặc trưởng nhóm thiết kế. Sự hiện diện của lực lượng nữ trí thức không chỉ thể hiện năng lực chuyên môn mà còn khẳng định bước tiến mạnh mẽ của phụ nữ Việt Nam trong các ngành kỹ thuật, công nghệ và quản lý môi trường – những lĩnh vực vốn được xem là “đặc thù nam giới”.
Trong mảng quy hoạch hạ tầng, các chuyên gia nữ đến từ Viện Quy hoạch Xây dựng và Trường Đại học Bách khoa TP.HCM đã đảm nhiệm vai trò thiết kế tổng thể không gian sân bay theo hướng thân thiện môi trường và tiết kiệm năng lượng. Họ đã ứng dụng mô hình mô phỏng hướng gió và chiếu sáng tự nhiên, giúp giảm 15% năng lượng tiêu thụ cho hệ thống làm mát và chiếu sáng nội thất. Đồng thời, nhóm nghiên cứu còn đề xuất việc bố trí không gian xanh và hành lang sinh thái, giảm thiểu tiếng ồn cho khu dân cư lân cận. Những giải pháp này góp phần biến Long Thành không chỉ là một sân bay hiện đại, mà còn là công trình tiêu biểu về kiến trúc xanh và bền vững trong khu vực Đông Nam Á.
Ở lĩnh vực công nghệ thông minh, đội ngũ kỹ sư nữ thuộc FPT Software, VNPT Technology và TMA Solutions đã đóng vai trò then chốt trong việc triển khai hệ thống phân tích dữ liệu lớn (Data Analytics), AI giám sát thi công và IoT cảm biến an toàn. Hệ thống này giúp tăng hiệu quả quản lý 17%, đồng thời giảm 10% sự cố lao động trong suốt quá trình xây dựng nhờ khả năng cảnh báo sớm rủi ro công trường qua dữ liệu cảm biến và hình ảnh drone. Đây là minh chứng cho khả năng nắm bắt và làm chủ công nghệ cao của nữ trí thức Việt Nam, góp phần đưa Long Thành trở thành một trong những sân bay thông minh tiên phong của khu vực. Ngoài ra, nhóm nữ chuyên gia CNTT còn tham gia xây dựng nền tảng quản trị số (Digital Management Platform), kết nối các hệ thống thi công, tài chính và an toàn lao động, giúp rút ngắn thời gian xử lý thông tin, giảm sai sót và tăng tính minh bạch trong quản lý.
Trong lĩnh vực quản lý môi trường, các nhà khoa học nữ thuộc Viện Môi trường và Tài nguyên (ĐHQG TP.HCM) phối hợp cùng UNDP Vietnam (2024) triển khai mô hình “xây dựng xanh – phát thải thấp”, áp dụng vật liệu tái chế như bê tông tro bay, thép tái luyện và sơn thân thiện môi trường. Giải pháp này giúp giảm 20% phát thải CO₂ so với tiêu chuẩn xây dựng truyền thống. Bên cạnh đó, nhóm nghiên cứu còn phát triển hệ thống xử lý nước thải thông minh bằng vi sinh và cảm biến tự động, giúp tái sử dụng 60% lượng nước cho tưới cây và vệ sinh công trình. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc đưa các tiêu chuẩn “xanh” vào hạ tầng giao thông quốc gia.
Biểu đồ cơ cấu nhân lực cho thấy, nữ trí thức tham gia Dự án Long Thành phân bổ theo ba lĩnh vực: Quy hoạch – 35%, Công nghệ – 40% và Môi trường – 25%. Cơ cấu này không chỉ phản ánh tính đa dạng trong chuyên môn mà còn thể hiện xu hướng ngày càng tăng của phụ nữ trong các ngành STEM (Khoa học – Công nghệ – Kỹ thuật – Toán học), góp phần cân bằng giới trong lực lượng lao động chất lượng cao của Việt Nam.
3.3. Tác động và đóng góp nổi bật của nữ trí thức trong dự án Long Thành
Sự tham gia của nữ trí thức đã tạo nên những tác động sâu rộng và bền vững trong toàn bộ chuỗi giá trị của Dự án Sân bay Long Thành. Họ không chỉ đảm nhiệm các vai trò kỹ thuật và nghiên cứu mà còn chủ động đề xuất chính sách, quy trình và giải pháp quản trị mới, giúp nâng cao hiệu quả dự án trên ba khía cạnh chính: hiệu suất thi công, quản trị bền vững và đổi mới công nghệ.
Thứ nhất, ở góc độ hiệu quả vận hành, các nhóm kỹ sư và chuyên gia nữ đã đóng góp trực tiếp vào việc giảm 15% năng lượng tiêu thụ và rút ngắn tiến độ thi công 7% so với kế hoạch ban đầu thông qua việc tối ưu hóa mô hình thiết kế và ứng dụng dữ liệu số. Thứ hai, về phát triển bền vững, các sáng kiến môi trường do nữ trí thức đề xuất đã giúp dự án đạt tiêu chuẩn công trình xanh quốc gia, mở đường cho việc nhân rộng mô hình này ở các dự án hạ tầng lớn khác. Thứ ba, ở phương diện xã hội và nhân văn, họ đã góp phần kiến tạo một môi trường làm việc bình đẳng, chuyên nghiệp và sáng tạo, trở thành hình mẫu truyền cảm hứng cho thế hệ nữ kỹ sư, nhà khoa học và quản lý trẻ trên khắp Việt Nam.
Tựu trung, đóng góp của nữ trí thức trong Dự án Long Thành không chỉ mang giá trị về mặt kỹ thuật hay kinh tế, mà còn lan tỏa thông điệp mạnh mẽ về bình đẳng giới, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Họ đã hiện thực hóa ba trụ cột “Tri thức – Bản lĩnh – Cống hiến”, khẳng định vai trò chiến lược của phụ nữ Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia và hội nhập toàn cầu.
4. Kết luận và kiến nghị
4.1. Kết luận
Qua nghiên cứu vai trò của nữ trí thức Việt Nam và thế giới, đặc biệt trong Dự án Sân bay Long Thành, có thể khẳng định rằng họ là nguồn lực chiến lược trong thời đại số. Nữ trí thức không chỉ tham gia nghiên cứu, quản lý và phát triển công nghệ mà còn định hình các sáng kiến đổi mới sáng tạo, góp phần phát triển bền vững và nâng cao năng suất lao động. Hiện nay, phụ nữ chiếm khoảng 45% lực lượng nghiên cứu và 28% nhân sự kỹ thuật cao trong các dự án trọng điểm quốc gia. Thực tiễn tại Dự án Long Thành cho thấy, sự tham gia của họ giúp giảm tiêu thụ năng lượng, tăng hiệu quả quản lý, cải thiện an toàn lao động và nâng cao chất lượng môi trường xây dựng, đồng thời truyền cảm hứng về bình đẳng giới trong ngành kỹ thuật – công nghệ. Ba trụ cột “Tri thức – Bản lĩnh – Cống hiến” được thể hiện rõ nét, khẳng định vai trò tiên phong của nữ trí thức trong kiến tạo giá trị xã hội và phát triển quốc gia bền vững.
4.2. Kiến nghị
Để phát huy tối đa vai trò của nữ trí thức trong thời đại số, một số giải pháp chiến lược cần được triển khai. Trước hết, cần xây dựng và hoàn thiện các chính sách và cơ chế hỗ trợ, bao gồm việc tăng cường chính sách bình đẳng giới trong tuyển dụng, thăng tiến và đánh giá thành tích, cũng như khuyến khích nữ tham gia vào các dự án khoa học và công nghệ trọng điểm quốc gia. Thứ hai, việc đào tạo và nâng cao năng lực cũng là yếu tố quan trọng. Cần xây dựng các chương trình đào tạo STEM dành riêng cho nữ giới, kết hợp với việc trang bị kỹ năng số và quản lý dự án, đồng thời tạo cơ hội cho nữ trí thức tham gia các khóa học quốc tế, hội thảo chuyên ngành và nghiên cứu hợp tác. Thứ ba, môi trường làm việc sáng tạo và hỗ trợ là yếu tố không thể thiếu để thúc đẩy sự phát triển của nữ trí thức. Việc khuyến khích văn hóa công sở bình đẳng, linh hoạt và tôn trọng ý tưởng đa dạng, cùng với việc tích hợp công nghệ số trong quản lý nhân sự để đảm bảo đánh giá năng lực công bằng, sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự tiến bộ của nữ giới trong các ngành nghề trí thức. Cuối cùng, việc tăng cường hình mẫu và lan tỏa những câu chuyện thành công của nữ trí thức, cùng với việc thúc đẩy các hoạt động mentoring và peer-learning, sẽ tạo nguồn cảm hứng và động lực cho thế hệ nữ trí thức tiếp theo.
Tài liệu tham khảo
ACV. (2024). Annual report on Long Thanh International Airport development. Ho Chi Minh City: Airports Corporation of Vietnam.
Bộ Giao thông Vận tải. (2024). Báo cáo tiến độ Dự án Sân bay Long Thành – Giai đoạn 2020–2025. Hà Nội.
OECD. (2023). Infrastructure for gender equality and innovation. Paris: OECD Publishing.
UNDP Vietnam. (2024). Women in green construction and sustainable development. Hà Nội: United Nations Development Programme.
UNESCO. (2023). Science report: Towards 2030. Paris: UNESCO Publishing.
VUSTA. (2024). Nữ trí thức Việt Nam trong công trình khoa học và hạ tầng bền vững. Hà Nội: Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam.
World Economic Forum. (2024). Global gender gap report 2024. Geneva: World Economic Forum.