LÊ THỊ THANH TÙNG
Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
Phân hiệu Quảng Ngãi
NGUYỄN LÊ CHIẾN THẮNG
SV Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh
ABSTRACT:
This article suggests effective teaching methods for English vocabulary aiming at preparing students for practical learning purposes. The data was analyzed qualitatively and quantitatively. On the base of evaluating theoretical contents relating to vocabulary teaching, this study offers suitable vocabulary teaching methods which are prerequisites for successful teaching. A questionnaire survey was conducted to get feedbacks from students on how the applied teaching methods have benefited them. Besides, lecturers also have a more practical perspective on selecting vocabulary teaching techniques to inspire and motivate learners to achieve their language proficiency goals.
Key words: vocabulary, methods, teach English
1. Đặt vấn đề
Việc định hướng cho sinh viên (SV) học tiếng Anh theo hướng ứng dụng vào tình huống thực tế trong cuộc sống, công việc nói chung và vượt qua các bài thi nói riêng là vấn đề cần thiết mà hiện nay nhiều trường đại học ở Việt Nam đang thực hiện. Yêu cầu đặt ra cho mỗi giảng viên (GV) tiếng Anh là ứng dụng phương pháp (PP) giảng dạy hiện đại, hiệu quả để giúp sinh viên có sự chuẩn bị tốt nhất. Bài viết tập trung phân tích, đề xuất một số phương pháp giảng dạy từ vựng tiếng Anh theo hướng ứng dụng vì việc thành thạo tiếng Anh phụ thuộc vào kiến thức từ vựng mà người học ngôn ngữ thứ hai, hoặc người học ngoại ngữ sở hữu. Hơn thế nữa, chuẩn bị kiến thức từ vựng cho sinh viên một cách có định hướng sẽ giúp họ có kế hoạch học tập rõ ràng để đạt được mục tiêu ngôn ngữ đích.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý thuyết
2.1.1. Lý thuyết về dạy từ vựng
Nghiên cứu về vấn đề làm thế nào để dạy từ vựng (TV) tốt và làm cho người học hứng thú với bài giảng đã có rất nhiều tác giả nổi tiếng cũng như bài viết về phương pháp luận liên quan, chẳng hạn như Gail Ellis, Barbara Sinclair, Lewis Marilyn, I.S.P Nation, Marie Emmitt, John Pollock, Douglas Brown, Fromkin, v.v.
Trong cuốn sách [4], Marie E. và John P. đã đề cập đến nhiều vấn đề như: những gì giáo viên nên làm trong lớp học. Đồng thời, cuốn sách cũng cung cấp cho độc giả nhiều kiến thức về ngôn ngữ liên quan kiến thức về hình thái học (morphology) và từ vựng học (lexicology).
Trong [6], I.S.P Nation đưa ra một số ý tưởng về lý do của việc kiểm tra, đề xuất việc nên học những từ vựng nào và cách học từ vựng. Cho đến nay, có rất nhiều chuyên gia và tác giả khác nghiên cứu về việc dạy và học từ vựng nhưng khó có thể liệt kê hết tên của họ ở đây.
2.1.2. Cấu tạo từ
Kiến thức về cấu tạo từ không những giúp sinh viên xây dựng được vốn từ vựng một cách có hệ thống mà còn có thể nhớ từ vựng một cách hiệu quả. Cấu tạo từ là quá trình tạo ra các từ mới từ những từ hay yếu tố đã có sẵn trong ngôn ngữ theo những công thức cấu trúc và ngữ nghĩa nhất định. Nó giới thiệu cho người học các cách để thêm từ mới vào kho từ vựng tiếng Anh và hữu ích cho họ trong việc hiểu và sử dụng các từ mới, trong việc hình thành và hiểu các yếu tố lớn hơn.
Sau đây là các cách cấu tạo từ chủ yếu khác nhau trong tiếng Anh được phân loại theo mức độ tạo ra từ của chúng.
- Việc thêm phụ tố (Affixation): Phụ tố là một cách tạo từ mới bằng cách thêm các tiền tố hoặc hậu tố vào các hình vị gốc.
Ví dụ: un + happy = unhappy (thêm tiền tố) hay teach + er = teacher (thêm hậu tố)
- Chuyển loại từ (Conversion) là quá trình phái sinh mà theo đó một từ thay đổi từ loại của nó mà không cần thêm bất kỳ tiếp tố nào. Khi tạo từ mới theo cách này, từ mới vẫn giữ nguyên hình thức nhưng có chức năng khác biệt so với từ gốc.
Ví dụ: a walk (danh từ) - to walk (động từ)
- Ghép từ (Compounding): ghép từ là một cách tạo từ mới bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ độc lập lại với nhau để tạo ra các từ ghép. Do đó, từ ghép là một từ bao gồm ít nhất hai hình vị gốc.
Ví dụ: short-sighted (bị cận thị), out-going (cởi mở)
- Từ viết tắt từ chữ cái đầu (Acronyms): là những từ được bắt nguồn từ các chữ cái đầu của một vài từ.
Ví dụ: U.N = The United Nations (Liên Hợp Quốc)
- Viết tắt (Abbreviation): là một cách tạo từ mới bằng cách bớt đi một hoặc nhiều âm tiết khỏi một từ.
Ví dụ: lab - laboratory (phòng thí nghiệm)
Cách này có thể là cắt bỏ phần cuối (back clipping), cắt bỏ phần đầu (front-clipping), cắt bỏ phần giữa (middle-clipping) và cắt bỏ kết hợp (combined clipping).
- Phương thức ghép từ (Blending) là cách ghép hai từ riêng biệt lại thành một từ mới nhưng nó không giữ lại hoàn toàn những từ cũ mà chỉ lấy phần đầu của từ thứ nhất nối với phần cuối của từ thứ hai để tạo ra một từ mới.
Ví dụ: medical + care = medicare (chăm sóc y tế)
- Cấu tạo ngược (Back-formations) là một cách hình thành từ mới (động từ) bằng cách bớt đi một phụ tố (affix) của các danh từ đã có sẵn trước đó.
Ví dụ: editor (n) – edit (v) (biên tập viên - biên tập)
- Từ láy (Reduplicatives) là các từ ghép bao gồm hai hoặc nhiều yếu tố giống hệt nhau hoặc chỉ khác biệt một chút.
Ví dụ: meow - meow (tiếng mèo kêu); see - saw (bập bênh).
Nhờ nắm được kiến thức về cấu tạo từ trên đây, người học và người dạy có thể làm phong phú vốn từ vựng của mình. Tóm lại, việc học từ vựng sẽ dễ dàng hơn khi có sự hỗ trợ của những kiến thức có được về các quy tắc cấu tạo từ. Người học với sự hỗ trợ từ giảng viên, sẽ không còn thấy khó khăn mỗi khi gặp một từ mới, bởi vì họ có thể đoán nghĩa của từ dựa trên cơ sở của lý thuyết về cách thành lập từ. Mặc dù đôi khi họ đoán sai, nhưng đó là một cách tốt để họ cải thiện vốn từ vựng của mình bằng cách kiểm tra lại hoặc được sửa lỗi. Và chắc chắn, vốn từ vựng của họ sẽ được mở rộng ngày càng nhiều hơn. Hơn thế nữa, việc hiểu rõ các phương thức hình thành từ mới trong tiếng Anh sẽ giúp ích rất nhiều cho người học trong việc đoán nghĩa của từ khi vận dụng làm các kĩ năng trong bài thi tiếng Anh nói chung và VSTEP nói riêng.
2.1.3. Nguyên tắc dạy từ vựng
Trong giảng dạy từ vựng nói riêng và dạy tiếng Anh nói chung, giáo viên phải tìm câu trả lời mà sinh viên thường đặt ra: “Làm thế nào có thể học tiếng Anh nhanh và làm thế nào để có thể nhớ từ tiếng Anh lâu?". Giáo viên nên nắm rõ một số nguyên tắc dạy từ vựng để giúp học sinh trả lời những câu hỏi này. Đó là: đơn giản hóa tối đa cách giải thích; liên kết bài giảng mới với kiến thức đã có qua mô hình hoặc phép loại suy; kết hợp cả lời nói và chữ viết khi trình bày; lưu ý rõ ràng nếu từ đó thường hay xuất hiện và đáng chú ý; cần hạn chế đưa vào các từ liên quan không rõ hoặc ít phổ biến để tránh gây nhiễu.
Bên cạnh, cũng cần biết ngữ cảnh từ đó được sử dụng và các kết hợp từ phổ biến nhất của nó . Khi chọn từ vựng để dạy, giáo viên không cần dành thời gian cho mọi từ mới trong bài học bởi vì nhờ có ngữ cảnh, học sinh có thể đoán nghĩa của từ [6]. Và nhiệm vụ của giáo viên là gợi ra cách mà người học có thể hiểu được nghĩa từ theo từng ngữ cảnh cụ thể.
Giáo viên nên chú ý đến các từ khóa để giúp sinh viên hiểu nội dung có liên quan câu hỏi và câu trả lời. Ngoài ra, cần phân loại được cho sinh viên biết và phân biệt giữa từ vựng tiếp thu và từ vựng sản sinh. Từ vựng tiếp thu cần thiết cho việc nghe và đọc, trong khi từ vựng sản sinh được sử dụng trong việc nói hoặc viết.
Việc nhìn thấy từ nhiều lần cũng được coi là một cách rất tốt để tập trung vào nghĩa, ghi nhớ từ trong trí nhớ và biến chúng thành từ vựng tích cực. Nên cho học sinh gặp các từ mới nhiều lần, bao gồm việc sử dụng trong nói và viết. Từ được sử dụng càng nhiều, chúng càng được ghi nhớ lâu.
-
2.2. Vai trò của từ vựng trong dạy và học tiếng Anh
2.2.1. Trong kĩ năng nói
Sau khi đã ghi nhớ hàng trăm từ và quy tắc, người học nên học nói để học ngôn ngữ. Khi người học được dạy cách suy nghĩa của từ trong ngữ cảnh, họ có thể phát triển khả năng ghi nhớ tốt hơn. Để cuộc hội thoại diễn ra trôi chảy và hiệu quả, người nói thường cần đưa ra những phỏng đoán thông minh mà không cần dừng lại để kiểm tra 'Từ mới này nghĩa là gì?'.
Chắc chắn rằng người học càng cố gắng nói, việc sử dụng ngôn ngữ của họ càng sâu sắc hơn. Đó cũng là cách tốt để giúp ghi nhớ từ mới. Đặc biệt, người nói không còn sợ mắc lỗi khi nói vì họ đã nắm vững các quy tắc cũng như cách sử dụng từ ngữ của mình.
2.2.2. Trong kĩ năng nghe
Nhờ có hình thức âm thanh của từ, người học có thể dễ dàng nhận ra sự khác biệt giữa các âm vị. Ví dụ, họ có thể nhận thấy âm kết thúc khác nhau giữa 'g' và 'k' như trong từ 'pig' và 'pick'.
Nếu người học bị mắc kẹt với quá nhiều từ mới trong một bài tập nghe, họ sẽ hoàn toàn không thoải mái, hoặc tệ hơn, họ không thể suy luận thông tin hoặc kể tóm tắt được nội dung bài tập. Tuy nhiên, tình huống sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu người học đã được hướng dẫn khả năng phân tích cũng như gợi nhớ lại kinh nghiệm của họ về các từ vựng. Khi đó, nghe không còn là một nhiệm vụ khó khăn để học nữa.
2.2.3. Trong kĩ năng đọc
Thay vì dừng lại để tra cứu từng từ mới, người đọc cảm thấy dễ dàng hơn khi họ được chuẩn bị tốt với kiến thức về từ mới. Với các mục đích đọc khác nhau, người đọc có thể chọn loại từ nào cần tập trung. Và, tất nhiên, số lượng từ đọc được trong một phút sẽ cao hơn. Hơn nữa, người đọc có những chiến lược của riêng mình sau khi đã được giáo viên truyền đạt, để hiểu các văn bản bằng cách tập trung vào một số từ quan trọng, bằng cách cố gắng dự đoán những gì sẽ xảy ra tiếp theo trong văn bản, bằng cách xem xét ngữ cảnh của từ và các tiếp tố (affixes) của từ. Khi đó, những chiến lược như vậy giúp tạo nên một người đọc giỏi
2.2.4. Trong kĩ năng viết
Một sự thật không thể phủ nhận là chúng ta càng có nhiều từ, chúng ta càng có nhiều cách khác nhau để truyền đạt ý tưởng bằng văn bản. Bây giờ, đã đến lúc người học sử dụng khả năng của mình để động não, lựa chọn và quyết định dùng từ ngữ để diễn đạt suy nghĩ của họ thành các câu hoàn chỉnh, và chính từ ngữ giúp người học kết nối các ý tưởng lại với nhau để tạo ra ý nghĩa. Nhờ vào những từ mà họ đã học được trong các phạm trù khác nhau, người học giờ đây có thể sử dụng chúng trong việc viết về các chủ đề khác nhau với phạm trù phù hợp
2.2.5. Trong học ngữ pháp
Chỉ ngữ pháp thôi là chưa đủ để người học hiểu ngôn ngữ. Việc học từ vựng giúp tập trung vào các bài luyện tập, bài tập và nỗ lực ghi nhớ để thực hành các điểm ngữ pháp. Từ ngữ giúp xây dựng bộ khung ngữ pháp và đưa những gì được coi là lý thuyết hoặc khó hiểu vào thực tế.
Từ những điều đã được đề cập, chúng ta có thể đi đến kết luận rằng việc trang bị từ vựng cho người học có tầm quan trọng lớn trong sự phát triển ngôn ngữ, đặc biệt là các chiến lược học ngôn ngữ. Và trên hết, từ vựng không còn được xem là những danh sách từ dài và nhàm chán nữa, nó được nhìn nhận ở vai trò trung tâm đối với sự phát triển của ngôn ngữ
2.3. Xác định mục tiêu học từ vựng của sinh viên
Xác định được mục tiêu học từ vựng là vô cùng quan trọng trong việc học tiếng Anh. Tuy nhiên, đưa ra một câu trả lời xác định cho câu hỏi: 'Người học kỳ vọng nhận được gì từ việc học từ vựng tiếng Anh?' hoàn toàn không dễ dàng. Câu trả lời rất đa dạng.
Có thể, họ được thúc đẩy bởi một sự nghiệp thành công hoặc vượt qua yêu cầu về ngoại ngữ, bằng việc giao tiếp với người nước ngoài hoặc bằng việc mong muốn hiểu rõ hơn về văn hóa và con người của ngôn ngữ đó hay chỉ đơn giản là mở rộng kiến thức về từ vựng tiếng Anh, hoặc muốn tự thể hiện bản thân. Thực tế hơn, người học có mục đích chính là viết, đọc, nói hoặc nghe, v.v. Do đó, mục tiêu mà người học đặt ra cho việc học tiếng Anh sẽ ảnh hưởng lớn đến cách từ vựng được lựa chọn và học. Nói cách khác, việc học sẽ tự nhiên và dễ dàng hơn nếu người học kiểm soát được những gì cần học, nếu họ tích cực tham gia và quan tâm đến nhiệm vụ, có thể thấy được nhiệm vụ đó và hiểu sự liên quan của nó đối với họ.
Để giúp sinh viên có sự nhìn nhận rõ hơn về mục tiêu học từ vựng thì giảng viên nên giới thiệu yêu cầu chuẩn đầu ra môn học, cũng như chuẩn đầu ra khi tốt nghiệp đối với môn tiếng Anh cho sinh viên ngay từ những tiết học đầu tiên. Từ đó họ có kế hoạch và lộ trình cụ thể hơn cho riêng mình với sự trợ giúp của giảng viên.
2.4. Một số phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho sinh viên đại học theo hướng ứng dụng
2.4.1. Phương pháp định nghĩa từ
Giảng viên dùng phương pháp định nghĩa từ để sinh viên đoán nghĩa của từ. Phương pháp này cũng rất hiệu quả để giảng viên kiểm tra mức độ nhớ và hiểu từ vựng của sinh viên qua dạng bài tập nối từ và định nghĩa đúng, nối tranh với định nghĩa phù hợp hay thực hành theo cặp, nhóm bằng cách gọi một sinh viên định nghĩa về một đồ vật hay đối tượng nào đó cho sinh viên khác hoặc cả lớp nói to từ đó ra. Bằng cách này sẽ tạo không khí vui vẻ trong lớp học và đồng thời luyện tập nhớ từ lâu hơn cũng như rèn luyện kỹ năng nói cho các em.
Ví dụ:
|
|
|
|
A library
|
This is a room that has a collection of books, documents for people to borrow.
|
2.4.2. Phương pháp cặp, nhóm
Làm việc theo cặp, nhóm là một phương thức mà các thành viên cùng hợp tác và phân chia vai trò để giải quyết một nhiệm vụ cụ thể được giao. Phương pháp làm việc cặp, nhóm giúp tăng cường khả năng tư duy độc lập và thúc đẩy việc trao đổi ý kiến. Để đảm bảo hiệu quả, giảng viên cần thực hiện các nhiệm vụ sau:
Phải xác định nhiệm vụ cụ thể và mô tả chi tiết cách thức thực hiện cho từng cặp, nhóm, nhằm giúp mọi thành viên hiểu rõ công việc. Nếu không có nhiệm vụ rõ ràng, kết quả sẽ không đáng tin cậy.
Giảng viên chịu trách nhiệm chuẩn bị nội dung, theo dõi tiến trình làm việc, thực hiện các hoạt động liên quan, và cuối cùng là tổng hợp, đánh giá kết quả đạt được và đưa ra kết luận cuối cùng.
Lưu ý khi triển khai hoạt động nhóm: giảng viên cần xác định quy mô nhóm tối ưu và tiến hành phân nhóm; cung cấp các câu hỏi, nhiệm vụ then chốt để định hướng quá trình làm việc của nhóm; việc chia nhóm có thể áp dụng nhiều phương pháp như ngẫu nhiên, theo chỉ định của giảng viên, hoặc dựa trên sự lựa chọn theo sở thích của sinh viên.
Luyện tập: giảng viên giao nhiệm vụ ôn lại từ vựng cho một kĩ năng nào đó ví dụ như thay thế từ đã học vào luyện nói. Ở hoạt động này, giảng viên yêu cầu mỗi cặp luyện tập hỏi và trả lời dựa theo mẫu câu đã học và thay thế từ vựng vào được gợi ý hay chính từ của họ có được.
Ví dụ : Thực hành tình huống chuẩn bị bữa tối cho gia đình giữa mẹ và con bằng cách thay thế từ:
A: Hi Mum! What’s for dinner?
B: We’re having steak and salad.
A: Great! I’m starving! Is it nearly ready.
B: Nearly. Then you can prepare the table. We need six glasses and six plates. Use the round plates from the blue set.
A: Right. Is there anything to drink?
B: Yes, and there are slices of melon.
A: Yum! What’s this?
B: Some vegetables to go with the steak.
A: Shall I prepare the salad?
B: That would be very helpful but try not to make a mess.
A: OK Mum!
Các từ, cụm từ được in nghiêng có thể thay thế bằng từ vựng mà sinh viên đã học sao cho phù hợp ngữ cảnh. Giảng viên giám sát, hỗ trợ sinh viên trong quá trình làm việc chung của các cặp nhóm và sau đó đưa ra các nhận xét để cải thiện quá trình thực hiện hoạt động của sinh viên.
2.4.3. Phương pháp tạo tình huống
Khái niệm tình huống giảng dạy là một câu chuyện kể lại các sự kiện hoặc hoàn cảnh được xây dựng nhằm phục vụ và đạt được mục tiêu giảng dạy đã đề ra. Phương pháp tình huống tạo ra một môi trường mô phỏng thực tế nhằm mang lại nhiều tác dụng tích cực cho người học.
Ví dụ: Giải quyết tình huống thường được ứng dụng trong Phần 2 của bài thi nói VSTEP. Giảng viên có thể chuẩn bị tình huống để hướng sinh viên giải quyết, sau đó nhận xét và cho sinh viên luyện tập.
Situation: You are choosing a birthday gift for your friend. There are three suggestions: a book, a music show ticket, and a shopping coupon. Which do you think is the best choice? (Tình huống: Bạn đang chọn quà sinh nhật cho bạn mình. Có ba gợi ý: một cuốn sách, một vé xem ca nhạc, và một phiếu mua hàng. Bạn nghĩ đâu là lựa chọn tốt nhất? [7]
Sau khi đưa ra tình huống, giảng viên có trách nhiệm định hướng bằng cách cung cấp các hướng dẫn rõ ràng để đảm bảo sinh viên tập trung đúng trọng tâm và giảng viên là người hỗ trợ và cung cấp thêm thông tin cần thiết.
Thảo luận giải quyết tình huống:
|
A book
|
cheap; a good memory; high availability; a wide variety of choices
|
|
A music show ticket
|
a special gift; live music with excitement; meet or see idols
|
|
A shopping coupon
|
suitable for female friends; can buy whatever our friends want; convenient.
|
Trình bày và giải quyết tình huống trước lớp: sau khi thảo luận với nhau, giảng viên gọi sinh viên lên trình bày. Các sinh viên còn lại có thể có những ý kiến khác và nhiệm vụ của họ là thuyết phục để đạt đến lựa chọn hợp lý nhất.
Những lợi ích của phương pháp tình huống mang lại giúp học viên tăng cường hiểu biết và khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn một cách trực tiếp, tăng cường tư duy độc lập, phân tích vấn đề dưới nhiều góc độ và nâng cao kỹ năng phân tích, lập luận; xây dựng kỹ năng xử lý thông tin. Quan trọng hơn là phương pháp này rèn luyện cho sinh viên các kỹ năng giao tiếp như nghe, nói, trình bày và cách ứng xử; Khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới trong tìm kiếm và đánh giá các giải pháp cho vấn đề. Đồng thời, tạo điều kiện để học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm lẫn nhau.
2.4.4. Phương pháp trực quan và phương tiện
Phương tiện giảng dạy là các công cụ, máy móc, thiết bị, và vật dụng cần thiết được sử dụng trong hoạt động dạy và học. Chúng có vai trò giúp người học nhận thức và tiếp thu kiến thức một cách tốt hơn, chủ động tham gia vào quá trình học và hỗ trợ giảng viên làm sáng tỏ nội dung trình bày và trực quan hóa bài giảng.
Theo phương pháp dạy truyền thống thì chủ yếu là dùng phương pháp thuyết trình: giảng viên truyền đạt kiến thức thông qua lời nói và sinh viên tiếp nhận kiến thức bằng cách nghe. Người ta chỉ ra rằng chỉ nghe thôi thì tiếp thu 20%, viết chép đạt được 30%, nhưng nếu kết hợp nghe và viết chép thì hiệu quả ghi nhớ tăng đáng kể lên đến 50%.

Hình 1: Mức độ tiếp thu kiến thức của các giác quan người học liên quan PP giảng dạy.
Hình này minh họa mức độ tiếp thu kiến thức trung bình qua các phương pháp khác nhau, cho thấy phương pháp kết hợp nghe và nhìn mang lại hiệu quả cao nhất, chiếm một nửa (50%) khả năng ghi nhớ.
Các phương tiện giảng dạy và học tập thường được chia thành các nhóm thông dụng dựa trên giác quan: phương tiện nhìn (visual aids): để người học quan sát gồm bảng, văn bản, sách, bảng giấy trong; phương tiện nghe (auditory aids): để người học lắng nghe như đĩa hát, CD, băng cát xét, đài; phương tiện kết hợp nghe và nhìn (audiovisual aids) như máy tính, các thiết bị đa phương tiện, tivi, viđêô.
Tuy nhiên, không phải tất cả phương tiện đều có tác dụng như nhau cho cùng một bài giảng. Do đó, việc tìm hiểu tính chất, ưu điểm và nhược điểm của từng loại phải phù hợp với đặc điểm và khả năng tiếp thu đa dạng của từng đối tượng người học. Để dạy từ vựng hiệu quả thì mỗi giảng viên cần có khả năng linh hoạt kết hợp nhiều loại phương tiện giảng dạy khác nhau trong một buổi học để phát huy tối đa hiệu quả của chúng. Hơn thế nữa, với sự hỗ trợ của thiết bị thông minh đa phương tiện như hiện nay ở hầu hết giảng đường đại học, giảng viên có thể thiết kế bài giảng của mình sinh động và hiệu quả hơn. Sinh viên không chỉ nhìn thấy, nghe thấy các minh họa,mô phỏng sống động mà còn có thể lên bảng tương tác trên Ti vi thông minh hay các bảng cảm ứng.
2.5. Phân tích, đánh giá khảo sát sinh viên
Để có đánh giá về các phương pháp dạy từ vựng của giảng viên mà sinh viên đã được học trên lớp, tác giả đã khảo sát bằng bảng hỏi qua công cụ Google Form và thống kê, phân tích kết quả. Đối tượng khảo sát là 120 sinh viên không chuyên tiếng Anh đã và đang học tại IUQ và IUH. Mỗi sinh viên có thể chọn một hoặc nhiều phương pháp mình thích và cho là hiệu quả. Từ đó giúp người đọc và giảng viên có nhìn nhận thực tiễn hơn về việc ứng dụng phương pháp giảng dạy từ vựng.

Hình 2: Mưc độ hiệu quả ứng dụng các phương pháp giảng dạy TV theo phản hồi của SV
Qua thống kê cho thấy, hầu hết SV thích GV dùng phương pháp trực quan để dạy TV(115 SV chiếm 96%). Việc sử dụng giáo cụ trực quan cùng với việc hỗ trợ của công nghệ đang chiếm ưu thế trong lớp học hiện đại ngày nay. 94 SV (78%) đồng ý với ý kiến cho rằng PP dạy thực hành theo cặp, nhóm giúp họ có nhiều cơ hội tương tác với bạn học và luyện tập dễ nhớ hơn. PP tình huống được phản hồi dưới 50% (43%) SV thích học. Có thể SV chưa tự tin về kĩ năng xử lý tình huống hoặc họ cần trang bị thêm vốn từ để diễn đạt ý mình muốn nói. PP định nghĩa cũng tương đối khó với SV khi học nếu họ chưa hiểu hết được định nghĩa nói gì và dễ dẫn đến chọn sai đáp án. GV cần tăng cường hỗ trợ cách học hiệu quả hơn với PP này cho người học để họ không cảm thấy đó là khó khăn. Ngoài ra, có 32 SV (27%) thích được GV dạy kết hợp với một số phương pháp khác như là sơ đồ tư duy, dịch, đoán nghĩa từ ngữ cảnh và kết hợp đa dạng PP để dạy TV. Đây cũng là phản ánh thực tế để GV có sự chuẩn bị PP giảng dạy linh hoạt, hiệu quả để bài giảng có tính ứng dụng cao nhất.
3. Kết luận
Việc giảng dạy từ vựng tiếng Anh cho sinh viên theo định hướng ứng dụng là một trong những nhiệm vụ không thể thiếu đối với giảng viên hiện nay. Sinh viên cần được chuẩn bị kiến thức cơ bản về việc học từ, về phương pháp học và cách thức vận dụng. Giảng viên tiếng Anh không chỉ là người truyền thụ kiến thức theo một chiều qua truyền đạt cho sinh viên tiếp nhận mà còn giúp họ xác định rõ mục tiêu học tập, vận dụng được kiến thức vào thực hành, thực tế giao tiếp và đạt được mục tiêu chuẩn đầu ra môn học.
Với việc đề xuất một số phương pháp ứng dụng vào dạy từ vựng và phân tích khảo sát thực tế từ sinh viên, bài viết hi vọng giúp giảng viên có hướng phát triển bài giảng theo hướng thực tế hơn, đáp ứng yêu cầu mà người học mong muốn đạt được. Từ đó, khuyến khích sinh viên tự tin có thêm động lực học và sử dụng ngôn ngữ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Diane, L. – Freeman and Marti, A. (2011) Techniques and Principles in Language Teaching (Kĩ thuật và nguyên tắc trong giảng dạy ngôn ngữ), Oxford University Press
[2] Douglas, B. (1994) Principles of Language Learning and Teaching (Nguyên tắc của dạy và học ngôn ngữ), Third Edition, Prentice Hall.
[3] Gairns, R. and Redman, S. (1986), Working with Words (Làm việc với từ ngữ), Cambridge University Press.
[4] Marie, E. and John, P.(2015) Language and Learning (Ngôn ngữ và Học tập), Oxford University Press.
[5] Melissa, G. (2008), Cambridge Advanced Learner's Dictionary (Từ điển Cambridge dành cho người học nâng cao), Cambridge University Press.
[6] Nation, I.S.P. (1990) Teaching and Learning Vocabulary (Dạy và Học Từ vựng), Victoria University of Wellington, New Zealand.
[7] Nguyen Thi Tu et. al (2017) VSTEP collection- 20 mock tests (tuyển tập VSTEP - 20 bài thi thử-), Đại học sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
[8] Richards, J. et al. (1987) Longman Dictionary of Language Teaching and Applied Linguistics (Từ điển Longman về ngôn ngữ ứng dụng và giảng dạy ngôn ngữ), Longman Group UK Limited.
[9] Sally, W., Michael, A. (2000) Oxford Advanced Learner's Dictionary (Từ điển Oxford dành cho người học nâng cao), Oxford University Press.