SO SÁNH PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA TRỌNG TÀI VIÊN VÀ NHỮNG GỢI MỞ CHO VIỆT NAM

13/10/2025 - 15:07

LÊ THỊ THU HẠNH

Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Abstract:

Arbitrators hold a pivotal position in arbitral proceedings, even more significant than judges in the judicial system. While judges are supported by prosecutors and lay assessors, arbitrators act as the sole adjudicators in arbitration. However, Vietnamese law has yet to provide specific and comprehensive provisions regarding their duties and liabilities. In practice, disputes involving arbitrators and arbitration centers have arisen, though research on this issue remains limited. Internationally, various “distortions” in arbitration have emerged, often stemming from the conduct of arbitrators or external influences. This raises the question of whether arbitrators should bear responsibility for their errors, and if so, what type of liability applies. This study employs a comparative legal approach between Vietnam and France to propose reforms for improving Vietnam’s legal framework on arbitration.

Keywords: Commercial arbitration, arbitrator’s liability, Vietnam, France.

I. Đặt vấn đề

Trọng tài thương mại (gọi tắt là trọng tài) là một phương thức giải quyết tranh chấp ngày càng phổ biến trên thế giới nhờ ưu điểm vượt trội: thủ tục linh hoạt, không công khai, thời gian giải quyết nhanh và phán quyết có giá trị chung thẩm. Ở Việt Nam, trọng tài được kỳ vọng trở thành cơ chế thay thế góp phần giảm tải cho hệ thống Tòa án. Để đạt được điều này, cần có một khung pháp lý vừa ủng hộ trọng tài mạnh mẽ, vừa bảo đảm tính khả đoán và an toàn pháp lý cho các bên tranh chấp, trọng tài viên và trung tâm trọng tài.

Tuy nhiên, khung pháp lý hiện nay được xây dựng từ hơn hai thập kỷ trước nên còn nhiều điểm chưa thuyết phục, chưa tạo điều kiện cho trọng tài phát triển. Pháp lệnh Trọng tài thương mại, ra đời trong bối cảnh Việt Nam còn ít kinh nghiệm hội nhập, khá sơ sài. Dù sau này được thay thế bằng Luật Trọng tài thương mại 2010 (Luật TTTM 2010) và làm rõ hơn bởi Nghị quyết 01/2014, hệ thống pháp luật vẫn tồn tại bất cập, nhiều khoảng trống, trong đó có vấn đề trách nhiệm của trọng tài viên.

Với vai trò xét xử, trọng tài viên phải tuân thủ các điều kiện và nghĩa vụ luật định. Điều này đặt ra câu hỏi: Họ có phải chịu trách nhiệm nếu vi phạm các điều kiện, nghĩa vụ đó không? Đồng thời, do trọng tài vừa mang tính chất tài phán vừa mang tính chất hợp đồng, cần làm rõ liệu trọng tài viên có trách nhiệm với các bên khi vi phạm thỏa thuận trọng tài. Nếu câu trả lời là “có”, thì trách nhiệm đó là loại nào: dân sự, hành chính hay hình sự?

Nghiên cứu này tiếp cận các câu hỏi trên bằng phương pháp so sánh pháp luật Việt Nam và Pháp, phân tích tiêu chuẩn, nghĩa vụ cũng như các loại trách nhiệm của trọng tài viên, từ đó rút ra kinh nghiệm cho Việt Nam.

 Bài viết là một phần kết quả của đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở: “ Trách nhiệm của trọng tài viên trong giải quyết tranh chấp – so sánh pháp luật giữa Việt Nam và Pháp” tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, mã số 2025.TĐHHN.07.16. Nội dung bài viết được trình bày là một phần quan trọng của đề tài.

II. Nội dung nghiên cứu

2.1 Tiêu chuẩn và nghĩa vụ của trọng tài viên

2.1.1 Tiêu chuẩn và nghĩa vụ của trọng tài viên theo pháp luật Việt Nam

Với vai trò giải quyết tranh chấp, trọng tài viên phải đáp ứng các điều kiện và nghĩa vụ luật định.

Điều 20 Luật Trọng tài thương mại 2010 (Luật TTTM) quy định: người có thể làm trọng tài viên phải (a) có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; (b) có trình độ đại học và tối thiểu 5 năm công tác theo ngành đã học; (c) trong trường hợp đặc biệt, chuyên gia có trình độ, kinh nghiệm cao vẫn có thể được chọn (khoản 1). Ngoài ra, họ không được kiêm nhiệm chức vụ thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên, chấp hành viên, công chức tòa án, viện kiểm sát, cơ quan điều tra, cơ quan thi hành án. Người là bị can, bị cáo, đang chấp hành án hoặc chưa được xóa án tích cũng không đủ điều kiện (khoản 2). Các tiêu chuẩn này là mức tối thiểu, trung tâm trọng tài có thể đặt ra yêu cầu cao hơn (khoản 3).

Bên cạnh tiêu chuẩn, trọng tài viên còn phải tuân thủ nghĩa vụ trong toàn bộ quá trình tố tụng. Điều 4 Luật TTTM thể hiện nguyên tắc giải quyết tranh chấp: (i) tôn trọng thỏa thuận của các bên – phản ánh tính hợp đồng của trọng tài; (ii) độc lập, khách quan, vô tư, tuân thủ pháp luật; (iii) bảo đảm sự bình đẳng của các bên – thể hiện tính tài phán do Nhà nước trao cho trọng tài. Như vậy, dù không phải thẩm phán công chức, trọng tài viên vẫn phải hành xử theo chuẩn mực xét xử quốc gia.

Điều 21 Luật TTTM tiếp tục cụ thể hóa: trọng tài viên phải độc lập, giữ bí mật vụ việc (trừ trường hợp cung cấp thông tin theo luật), giải quyết vô tư, nhanh chóng và tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp. Ngoài ra, Điều 42 quy định trọng tài viên phải từ chối hoặc có thể bị thay đổi nếu rơi vào các trường hợp: có quan hệ thân thích hay đại diện cho một bên; có lợi ích liên quan; có căn cứ cho thấy thiếu khách quan; hoặc từng tham gia vụ việc với vai trò hòa giải viên, đại diện, luật sư (trừ khi được các bên đồng ý). Ngay từ khi được chọn, trọng tài viên phải thông báo bằng văn bản mọi tình tiết có thể ảnh hưởng đến tính khách quan, vô tư của mình.

2.1.2 Tiêu chuẩn và nghĩa vụ của trọng tài viên theo pháp luật Pháp

Ở Pháp, các quy định về trọng tài được pháp điển hóa tại Bộ luật tố tụng dân sự (BLTTDS), từ Điều 1442 đến 1527, chia thành hai phần: Phần I về trọng tài trong nước và Phần II về trọng tài quốc tế.

Tiêu chuẩn trọng tài viên được quy định tại Chương 2 “Hội đồng trọng tài” (Điều 1450–1461). Theo đó, trọng tài viên phải là thể nhân có năng lực hành vi đầy đủ. Nếu thỏa thuận trọng tài chỉ định một pháp nhân, pháp nhân này chỉ được quyền tổ chức tố tụng chứ không trực tiếp xét xử. Khác với pháp luật Việt Nam, pháp luật Pháp không đặt ra yêu cầu về bằng cấp hay kinh nghiệm tối thiểu.

Về nghĩa vụ, pháp luật Pháp quy định trọng tài viên trước khi nhận nhiệm vụ phải thông báo mọi tình tiết có thể ảnh hưởng đến tính độc lập hoặc khách quan, và nghĩa vụ này tiếp tục trong suốt quá trình xét xử. Nếu việc thông báo dẫn đến tranh chấp (một bên đồng ý, bên kia phản đối), vấn đề sẽ do người phụ trách tổ chức trọng tài hoặc thẩm phán hỗ trợ giải quyết trong vòng một tháng (Điều 1456).

Theo Điều 1457, trọng tài viên phải thực hiện nhiệm vụ đến khi kết thúc, trừ khi chứng minh được trở ngại hoặc lý do chính đáng để từ nhiệm hay vắng mặt. Nếu có tranh chấp về lý do này, việc giải quyết cũng do người phụ trách tổ chức trọng tài hoặc thẩm phán hỗ trợ quyết định trong thời hạn một tháng. Điều 1458 bổ sung rằng trọng tài viên chỉ có thể bị bãi nhiệm nếu có sự đồng thuận của các bên; nếu không, sẽ áp dụng cơ chế giải quyết tại Điều 1456.

Đáng chú ý, các quy định từ Điều 1450 đến 1461 đều là quy phạm mệnh lệnh, các bên không thể thỏa thuận khác, trừ đoạn đầu Điều 1456; mọi thỏa thuận trái đều vô hiệu (Điều 1461).

Ngoài ra, Điều 1463 quy định rõ: nếu thỏa thuận trọng tài không ấn định thời hạn, hội đồng trọng tài phải ra phán quyết trong vòng sáu tháng kể từ ngày thụ lý. Trường hợp vụ việc phức tạp, thời hạn có thể được gia hạn bằng thỏa thuận của các bên, hoặc nếu không, theo quyết định của thẩm phán hỗ trợ. Quy định này bảo đảm tính nhanh chóng, kịp thời của tố tụng trọng tài.

2.2. Tiểu kết so sánh về tiêu chuẩn và nghĩa vụ của trọng tài viên

2.2.1. Về vị trí và cách thiết kế các điều luật

Ở Việt Nam, nghĩa vụ của trọng tài viên được quy định tại nhiều điều trong Luật Trọng tài thương mại (TTTM) 2010, vừa gây trùng lặp vừa khó theo dõi. Việc gộp quyền và nghĩa vụ chung trong Điều 21 khiến ranh giới giữa “quyền” và “nghĩa vụ” không rõ ràng. Ví dụ, khoản 1 quy định trọng tài viên có thể “chấp nhận hoặc từ chối giải quyết tranh chấp”. Trước khi hội đồng trọng tài thành lập, đây hiển nhiên là quyền của người được chọn hoặc chỉ định. Nhưng khi đã chấp nhận vai trò trọng tài viên thì tình huống lại khác. Nếu phát hiện xung đột lợi ích, trọng tài viên buộc phải từ chối tiếp tục giải quyết, khi đó đây là nghĩa vụ chứ không phải quyền. Ngược lại, nếu trọng tài viên chỉ đơn giản không muốn tiếp tục xét xử, thì sự “từ chối” này không được coi là quyền, bởi họ có nghĩa vụ bảo đảm việc giải quyết tranh chấp nhanh chóng, kịp thời. Tự ý từ chối sẽ kéo dài thủ tục do cần thay thế trọng tài viên mới. Như vậy, quy định tại Điều 21 đã tạo nên sự nhập nhằng.

Tương tự, khoản 1 Điều 42 vừa quy định trọng tài viên “phải” từ chối khi có xung đột lợi ích (tính mệnh lệnh), vừa trao “quyền” cho các bên yêu cầu thay đổi trọng tài viên (tính tùy nghi). Nếu các bên không yêu cầu, trọng tài viên vẫn có thể tiếp tục xét xử, làm mất đi ý nghĩa của nghĩa vụ “phải từ chối”. Cách thiết kế điều luật này khiến quy phạm bị mâu thuẫn nội tại. Theo chúng tôi, nên tách bạch: Điều 21 chỉ quy định nghĩa vụ của trọng tài viên, còn Điều 42 nên chỉ tập trung vào quyền của các bên.

Về vị trí, tiêu chuẩn và nghĩa vụ trọng tài viên ở Việt Nam nằm rải rác tại Điều 4, Điều 20, Điều 21 (Chương III), thể hiện chúng áp dụng chung cho mọi trọng tài viên. Trong khi đó, ở Pháp, các quy định này được đặt trong Chương 2 về “Hội đồng trọng tài”, cho thấy nghĩa vụ chỉ phát sinh khi cá nhân đã được chọn và chấp nhận vai trò trọng tài viên trong một vụ việc cụ thể. Điều này phản ánh sự hợp lý hơn, bởi trọng tài viên không phải là một nghề nghiệp chung mà chỉ gắn với vụ việc cụ thể.

Như vậy, việc đặt tiêu chuẩn trong nhóm quy định chung ở Việt Nam là hợp lý, còn nghĩa vụ thì nên gắn trực tiếp với hội đồng trọng tài, giống mô hình của Pháp, để tránh mơ hồ.


2.2.2. Về tiêu chuẩn của trọng tài viên

Pháp luật Việt Nam quy định khá chi tiết về tiêu chuẩn: phải có năng lực hành vi dân sự, bằng đại học và ít nhất 5 năm kinh nghiệm, hoặc là chuyên gia có trình độ cao trong trường hợp đặc biệt. Cách quy định này phù hợp với bối cảnh Việt Nam khi trọng tài thương mại còn mới mẻ, cần ràng buộc để bảo đảm chất lượng và uy tín.

Trong khi đó, pháp luật Pháp chỉ yêu cầu trọng tài viên là thể nhân có đầy đủ năng lực hành vi, không đòi hỏi bằng cấp hay kinh nghiệm tối thiểu. Điểm đáng chú ý là Pháp không cho phép pháp nhân đóng vai trò trọng tài viên; nếu pháp nhân được chỉ định, họ chỉ có thể cung cấp dịch vụ tổ chức tố tụng. Cách tiếp cận này bảo đảm hoạt động xét xử chỉ do cá nhân có tư cách độc lập thực hiện.


2.2.3. Về nghĩa vụ của trọng tài viên và hệ quả của sự vi phạm

Cả Việt Nam và Pháp đều yêu cầu trọng tài viên độc lập, khách quan, bảo mật và giải quyết tranh chấp nhanh chóng. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam quy định cụ thể hơn về hệ quả khi vi phạm, đặc biệt tại Điều 42. Trọng tài viên phải từ chối hoặc có thể bị thay đổi khi có xung đột lợi ích, quan hệ thân thích, hoặc dấu hiệu thiếu khách quan. Đây là cơ chế bảo đảm tính công bằng.

Tuy nhiên, điểm hạn chế là Luật TTTM không quy định thời hạn để tòa án ra quyết định thay đổi trọng tài viên. Khoản 4 Điều 42 chỉ ấn định thời hạn 15 ngày cho việc chánh án phân công thẩm phán, nhưng không có thời hạn giải quyết cuối cùng. Điều này gây bất định, có thể kéo dài tố tụng. Trong khi đó, pháp luật Pháp quy định rõ ràng: mọi tranh chấp về thay đổi trọng tài viên phải được giải quyết trong vòng 1 tháng, bảo đảm tính nhanh chóng và minh bạch.

Như vậy, nghĩa vụ giải quyết tranh chấp kịp thời ở Pháp được củng cố bằng cơ chế hỗ trợ từ thẩm phán và quy định chặt chẽ về thời hạn. Đây là điểm Việt Nam cần tham khảo để tăng tính hiệu quả.


2.3. Trách nhiệm của trọng tài viên

2.3.1. Sự khuyết thiếu của pháp luật Việt Nam

Sau khi đã đặt ra các tiêu chuẩn và nghĩa vụ của trọng tài viên như phân tích ở phần trước, Luật Trọng tài thương mại (TTTM) năm 2010 cũng quy định một số hệ quả pháp lý khi các tiêu chuẩn và nghĩa vụ này bị vi phạm.

Hệ quả thứ nhất liên quan trực tiếp đến trọng tài viên và hội đồng trọng tài. Theo khoản 1 Điều 42, các bên có quyền yêu cầu thay đổi trọng tài viên nếu: (i) trọng tài viên là người thân thích hoặc đại diện của một bên; (ii) có lợi ích liên quan trong vụ tranh chấp; (iii) có căn cứ rõ ràng cho thấy không vô tư, khách quan; hoặc (iv) đã từng là hòa giải viên, luật sư hay người đại diện cho một bên trước đó (trừ khi được các bên chấp thuận bằng văn bản). Các khoản tiếp theo của điều luật này quy định cách thức giải quyết tranh chấp về việc thay đổi trọng tài viên, thẩm quyền và giá trị pháp lý của quyết định thay đổi. Tuy nhiên, Luật không có quy định nào về trách nhiệm cá nhân của trọng tài viên hoặc trung tâm trọng tài khi có vi phạm.

Hệ quả thứ hai liên quan đến phán quyết trọng tài. Cụ thể, theo điểm d khoản 2 Điều 68, phán quyết sẽ bị hủy nếu trọng tài viên nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác từ một bên, ảnh hưởng đến tính khách quan, công bằng. Như vậy, hệ quả pháp lý chỉ gắn với tư cách thành viên hội đồng trọng tài hoặc với phán quyết, chứ không đặt ra chế tài riêng cho cá nhân trọng tài viên. Đáng chú ý, Luật không nêu hậu quả pháp lý nếu trọng tài viên vi phạm các nghĩa vụ khác, chẳng hạn nghĩa vụ giữ bí mật, bảo đảm giải quyết tranh chấp kịp thời, hay tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Nghị quyết số 01/2014 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC chỉ làm rõ thêm hậu quả của vi phạm nghĩa vụ đối với phán quyết trọng tài, chứ cũng không xác định trách nhiệm cá nhân của trọng tài viên. Trong khi đó, Nghị định số 82/2020/NĐ-CP lại bổ sung chế tài hành chính. Theo Điều 4 và Điều 27, trọng tài viên có thể bị phạt từ 10 đến 20 triệu đồng nếu giải quyết tranh chấp trong trường hợp thuộc các tình huống xung đột lợi ích hoặc không khách quan; bị phạt từ 20 đến 30 triệu đồng nếu tiết lộ bí mật hoặc hành nghề khi không đủ điều kiện. Ngoài ra, họ có thể bị buộc nộp lại lợi bất hợp pháp thu được.

Tuy nhiên, đây chỉ là trách nhiệm hành chính nhằm răn đe, không nhằm bồi thường cho các bên tranh chấp. Như vậy, pháp luật Việt Nam mới dừng lại ở việc quy định hệ quả pháp lý đối với tố tụng trọng tài, phán quyết trọng tài và chế tài hành chính, chứ chưa đặt ra minh thị trách nhiệm dân sự hoặc hình sự của trọng tài viên. Khi cần thiết, việc xác định trách nhiệm cá nhân sẽ phải dựa vào các quy định chung của Bộ luật Dân sự (về trách nhiệm dân sự) hoặc Bộ luật Hình sự (về trách nhiệm hình sự).

Trong phạm vi tham luận này, Tác giả không đi sâu phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam, mà sẽ tập trung nghiên cứu kinh nghiệm của pháp luật Pháp để rút ra gợi mở cho Việt Nam.

2.3.2. Trách nhiệm của trọng tài viên theo pháp luật Pháp

Ở Pháp, trách nhiệm của trọng tài viên có thể là trách nhiệm dân sự hoặc trách nhiệm hình sự tùy thuộc vào loại nghĩa vụ mà trọng tài viên vi phạm hoặc tính chất nghiêm trọng của sự vi phạm đó.

a). Trách nhiệm dân sự của trọng tài viên 

Ở Pháp, trọng tài viên có thể phải chịu trách nhiệm dân sự hoặc trách nhiệm hình sự, tùy thuộc nghĩa vụ bị vi phạm và mức độ nghiêm trọng của hành vi.

Trọng tài viên có nghĩa vụ tuân thủ nhiều chuẩn mực, nhưng nghĩa vụ giải quyết tranh chấp trong thời hạn thường được viện dẫn nhiều nhất khi các bên khởi kiện đòi bồi thường.

Ngay từ năm 1960, Tòa tối cao Pháp đã xác lập nguyên tắc chung: yêu cầu bồi thường đối với trọng tài viên do vi phạm nghĩa vụ phải tuân theo “luật chung” (droit commun), cụ thể là các quy định về trách nhiệm dân sự trong Bộ luật Dân sự, đặc biệt liên quan đến nghĩa vụ hợp đồng, vì bản chất của trọng tài được coi là hợp đồng. Sau án lệ này, các tòa cấp dưới khẳng định có thể áp dụng trách nhiệm hợp đồng nếu lỗi của trọng tài viên không xuất phát trực tiếp từ nội dung phán quyết. Tuy nhiên, chỉ đến đầu thế kỷ XXI, Tòa tối cao mới làm rõ hơn các tiêu chí xác định trách nhiệm thông qua hai bản án năm 2005 và 2010.

  • Bản án ngày 6/12/2005
    Vụ việc xoay quanh tranh chấp giá chuyển nhượng cổ phần. Các bên thỏa thuận trọng tài, quy định thời hạn phán quyết là 4 tháng. Hội đồng trọng tài tuyên phán quyết muộn, dẫn tới việc Tòa phúc thẩm Rennes hủy phán quyết, và bên chuyển nhượng kiện đòi bồi thường chênh lệch giá.

Tòa phúc thẩm Angers xác nhận trọng tài viên có thể chịu trách nhiệm theo luật chung nhưng cho rằng việc chậm trễ không đủ để quy trách nhiệm, vì các bên cũng có vai trò trong tiến trình tố tụng. Do đó, yêu cầu bồi thường bị bác. Tuy nhiên, Tòa tối cao hủy bản án này, nhấn mạnh rằng trọng tài viên đã để thời hạn trôi qua mà không yêu cầu tòa gia hạn. Việc không sử dụng cơ chế gia hạn – vốn được luật cho phép – là vi phạm nghĩa vụ đạt kết quả. Do đó, trọng tài viên phải chịu trách nhiệm. Từ đó, án lệ xác định: chỉ khi trọng tài viên không ra phán quyết đúng hạn và cũng không yêu cầu gia hạn chính đáng, họ mới phải chịu trách nhiệm.

  • Nhận xét từ án lệ
    Từ  phán quyết trên, có thể rút ra rằng: nghĩa vụ giải quyết tranh chấp kịp thời là nghĩa vụ đạt kết quả. Nếu phán quyết không được ban hành trong thời hạn, trọng tài viên chỉ phải chịu trách nhiệm khi không sử dụng quyền yêu cầu gia hạn hoặc không chứng minh được mình đã nỗ lực hết sức. Ngược lại, nếu việc chậm trễ xuất phát từ yếu tố khách quan hoặc hành vi cản trở của các bên, trọng tài viên được miễn trách nhiệm.

Cách tiếp cận này thể hiện sự cân bằng: một mặt bảo đảm quyền lợi của các bên tranh chấp; mặt khác bảo vệ trọng tài viên khỏi nguy cơ bị lạm dụng kiện tụng trong những hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát của họ. Pháp luật Pháp vì thế đặt trọng tâm vào việc phân biệt rạch ròi giữa lỗi cá nhân của trọng tài viên và các yếu tố khách quan của tố tụng, đồng thời nhấn mạnh vai trò tích cực của trọng tài viên trong việc sử dụng các cơ chế pháp lý sẵn có (như gia hạn thời hạn) để bảo đảm hiệu quả của quá trình giải quyết tranh chấp.

b). Trách nhiệm hình sự của trọng tài viên

Pháp luật Pháp không có quy định riêng về tội phạm dành cho trọng tài viên. Tuy nhiên, các quy định chung của Bộ luật Hình sự (BLHS) áp dụng cho thẩm phán có thể được vận dụng tương tự cho trọng tài viên. Các nhóm trách nhiệm chủ yếu gồm: làm giả giấy tờ, lừa đảo, nhận hối lộ và vi phạm nghĩa vụ bảo mật.

  • Làm giả và sử dụng giấy tờ giả

Điều 441-1 BLHS Pháp định nghĩa làm giả giấy tờ là “bất kỳ hành vi nào làm sai lệch sự thật nhằm gây thiệt hại hoặc thực hiện bằng bất kỳ phương tiện nào, trong một văn bản hay hình thức thể hiện ý chí, có thể làm phát sinh bằng chứng về quyền hoặc sự kiện có hậu quả pháp lý”. Hình phạt có thể lên tới 3 năm tù và 45.000 euro tiền phạt. Nếu là giấy tờ công, chế tài tăng lên đến 10 năm tù và 150.000 euro tiền phạt.

Trong thực tiễn, trọng tài viên thường liên quan đến việc khai sai trong các văn bản (lý lịch khoa học, tuyên bố độc lập) hơn là chế tạo giấy tờ giả. Tòa án thường không truy cứu trách nhiệm hình sự nếu sai lệch không làm phát sinh giá trị chứng cứ, chẳng hạn sơ suất bỏ sót thông tin về xung đột lợi ích. Tuy nhiên, nếu trọng tài viên cố ý tuyên bố sai sự thật nhằm che giấu quan hệ lợi ích, họ có thể bị truy cứu.

Vụ Tapie minh họa rõ nét: một trọng tài viên do bị đơn chỉ định đã bị kết tội làm giả và sử dụng giấy tờ giả khi cố tình khai sai mối quan hệ với Bernard Tapie và luật sư của ông này trong bản tuyên bố độc lập. Ngoài ra, trọng tài viên cũng có thể bị truy tố nếu cố tình soạn thảo phán quyết chứa đựng khẳng định sai sự thật, vì phán quyết có thể là chứng cứ xác lập quyền.

  • Trách nhiệm hình sự do lừa đảo

Trong trường hợp có sự thông đồng giữa một bên tranh chấp và trọng tài viên, các cá nhân này có thể bị truy tố trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo. Điều 313-1 Bộ luật Hình sự (BLHS) Pháp định nghĩa lừa đảo là việc dùng tên hoặc phẩm chất giả, lạm dụng phẩm chất thật, hay áp dụng thủ đoạn gian dối để gây nhầm lẫn, từ đó chiếm đoạt tài sản hoặc tạo lập, phủ nhận nghĩa vụ. Khung hình phạt là 5 năm tù và 375.000 euro, tăng lên 10 năm tù và 1.000.000 euro nếu phạm tội có tổ chức (Điều 313-2 BLHS Pháp).

Thực tiễn đã ghi nhận nhiều vụ việc trọng tài viên liên quan đến hành vi này.

Thứ nhất, một công ty Canada bị khởi kiện tại “Trung tâm trọng tài quốc gia” – thực chất là trung tâm giả mạo, ngụy tạo giấy tờ để tiến hành tố tụng. Chủ tịch “trung tâm” đồng thời là “trọng tài viên” thông đồng với bên nguyên nhằm lừa đảo, và bị kết án 3 năm tù vì lừa đảo, làm giả và sử dụng giấy tờ giả. Dù người này không phải trọng tài viên hợp pháp, vụ án cho thấy nguy cơ lạm dụng danh nghĩa trọng tài để phạm tội.

Thứ hai, trong vụ Tapie nổi tiếng, một trọng tài viên bị bắt giữ và truy tố vì lừa đảo có tổ chức, do đã thông đồng với Bernard Tapie và luật sư của ông này ngay trước khi được chỉ định. Cả Tapie và luật sư cũng bị truy cứu trách nhiệm.

Thứ ba, một trọng tài viên tại Stockholm bị tố cáo vì đưa ra tuyên bố sai sự thật, che giấu mối quan hệ với người đại diện ad hoc của bị đơn và thông đồng gây thiệt hại.

Những vụ việc này cho thấy trọng tài viên hoàn toàn có thể bị truy cứu hình sự khi vi phạm nghĩa vụ trung thực, và tội lừa đảo là cơ sở pháp lý điển hình trong các tình huống thông đồng, gian dối trong tố tụng trọng tài.

III. Kết luận

Từ các phân tích so sánh có thể rút ra hai nhận định quan trọng về trách nhiệm của trọng tài viên.

Thứ nhất, pháp luật Việt Nam mới chỉ dừng ở mức quy định tiêu chuẩn, nghĩa vụ và một số chế tài hành chính đối với trọng tài viên, chưa xây dựng cơ chế trách nhiệm dân sự hoặc hình sự đầy đủ. Luật Trọng tài thương mại 2010 chủ yếu điều chỉnh hệ quả pháp lý ở cấp độ hội đồng trọng tài và phán quyết trọng tài khi trọng tài viên vi phạm, trong khi Nghị định 82/2020/NĐ-CP mới bổ sung xử phạt hành chính áp dụng trực tiếp cho cá nhân trọng tài viên. Như vậy, vẫn thiếu vắng cơ chế buộc bồi thường thiệt hại hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự trong các trường hợp nghiêm trọng.

Thực tiễn cho thấy, việc khởi kiện trọng tài viên hoặc trung tâm trọng tài để yêu cầu bồi thường không hiếm ở quốc tế. Ở Việt Nam, đã từng xuất hiện các ý định kiện trọng tài viên hoặc trung tâm trọng tài, điển hình là trường hợp nguyên đơn khởi kiện trung tâm trọng tài sau khi phán quyết bị tòa án hủy. Mặc dù đơn kiện này sau đó bị rút, nhưng sự kiện đã phản ánh rõ nhu cầu cần hoàn thiện pháp luật để xử lý tình huống trọng tài viên vi phạm.

Thứ hai, vi phạm nghĩa vụ của trọng tài viên thường kéo theo trách nhiệm dân sự, nhưng trong một số tình huống đặc biệt có thể phát sinh trách nhiệm hành chính hoặc hình sự. Kinh nghiệm Pháp cho thấy, truy cứu trách nhiệm hình sự đối với trọng tài viên là hiếm song không phải không có. Pháp luật Pháp không có tội danh riêng cho trọng tài viên, mà dựa vào các quy định chung trong Bộ luật Hình sự (lừa đảo, nhận hối lộ, tiết lộ bí mật nghề nghiệp...). Vai trò của tòa án ở đây rất quan trọng, nhằm bảo đảm chỉ xử lý hình sự khi có hành vi cố ý, nghiêm trọng, xâm hại công lý.

Một số án lệ như vụ Tapie ban đầu gây lo ngại cho giới trọng tài, nhưng thực chất đã khẳng định mục tiêu răn đe, phòng ngừa để trọng tài không đi lệch khỏi quỹ đạo công lý. Nhờ vậy, Paris vẫn duy trì vị thế là trung tâm trọng tài hàng đầu thế giới. Ở Trung Quốc, các quy định chuyên biệt về trách nhiệm hình sự của trọng tài viên cũng đã được ban hành, song chủ yếu mang tính phòng ngừa hơn là trừng trị.

Từ những phân tích trên, có thể rút ra ba gợi mở cho Việt Nam:
(1) Xây dựng cơ chế trách nhiệm dân sự rõ ràng, tạo điều kiện cho các bên yêu cầu bồi thường khi trọng tài viên vi phạm.
(2) Bổ sung trách nhiệm hình sự nhưng cần thận trọng, chỉ áp dụng khi có vi phạm cố ý, nghiêm trọng, gây tổn hại lớn.
(3) Nếu xây dựng quy định chuyên biệt về trách nhiệm hình sự, cần định hướng phòng ngừa và gắn với cơ chế thực thi minh bạch, tránh lạm dụng.

  Trách nhiệm hình sự đối với trọng tài viên không phải là công cụ trấn áp, mà là cơ chế bảo đảm liêm chính, củng cố lòng tin vào trọng tài. Hoàn thiện pháp luật theo hướng cân bằng giữa bảo vệ uy tín của trọng tài và ngăn ngừa vi phạm sẽ giúp trọng tài Việt Nam phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

 Danh mục tài liệu tham khảo

  1. Quốc hội (2010), Luật Trọng tài thương mại, số 54/2010/QH12.
  2. Quốc hội (2015), Bộ luật Dân sự, số 91/2015/QH13.
  3. Quốc hội (2015), Bộ luật Hình sự, số 100/2015/QH13.
  4. Chính phủ (2020), Nghị định số 82/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp.
  5. Code de procédure civile (2016), Article 1456 et seq., France.
  6. Cour de cassation, civ. 1re, 6 déc. 2005; 17 nov. 2010; 15 janv. 2014.
  7. Born, G. (2021), International Commercial Arbitration, Kluwer Law International.
  8. Lew, J. D. M., Mistelis, L. A., Kröll, S. M. (2003), Comparative International Commercial Arbitration, Kluwer Law International.

 

 

 

 

 

 

 

 

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

Toyota Việt Nam đầu tư 373 triệu USD cho dự án hiện đại hoá nhà máy tại Phú Thọ

Ngày 28/8, UBND tỉnh Phú Thọ chủ trì lễ trao Quyết định điều chỉnh chủ trương đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư Dự án lắp ráp, sản xuất xe ô tô các loại và phụ tùng ô tô, cung cấp dịch vụ bảo hành, sửa chữa và nhập khẩu xe ô tô nguyên chiếc tại thị trường Việt Nam cho Công ty Ô tô Toyota Việt Nam, nâng tổng vốn đầu tư của dự án lên 373 triệu USD.

Phú Thọ: Chuẩn bị các điều kiện tốt nhất cho năm học mới 2026 – 2027

Chỉ còn ít ngày nữa, năm học 2026 – 2027 sẽ chính thức bắt đầu. Cùng với các địa phương trên cả nước, các địa phương và trường học trên địa bàn tỉnh Phú Thọ đang gấp rút hoàn tất các khâu chuẩn bị từ cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học đến việc ổn định trường lớp, đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, quyết tâm bước vào năm học mới với khí thế, quyết tâm cao.

Giáo dục Đất Tổ tạo chuyển biến thực chất, hướng tới chất lượng cao hơn

Đó là ý kiến chỉ đạo của đồng chí Nguyễn Khắc Hiếu, Tỉnh ủy viên, Phó Chủ tịch UBND tỉnh tại Hội nghị tổng kết năm học 2025 - 2026, triển khai nhiệm vụ năm học 2026 - 2027 do Sở Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) tổ chức sáng 22/8/2026. Dự hội nghị có đại diện lãnh đạo các sở, ban, ngành, địa phương, đơn vị, trường học trên địa bàn tỉnh.

Trung tâm Y tế khu vực Kim Bôi: Chủ động chăm sóc sức khỏe Nhân dân, hướng tới quản lý sức khỏe toàn dân

Thực hiện chủ trương của Đảng và Nhà nước về chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe Nhân dân, hướng tới mục tiêu quản lý sức khỏe toàn dân, vừa qua, Trung tâm Y tế khu vực Kim Bôi tổ chức Lễ ra quân khám sức khỏe định kỳ, khám sàng lọc miễn phí cho người dân trên địa bàn năm 2026 tại xã Kim Bôi. Đây là hoạt động thiết thực, thể hiện sự quan tâm của ngành Y tế đối với sức khỏe cộng đồng, đồng thời từng bước đưa công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu đến gần người dân hơn.

Vận hành trường học sau sắp xếp: Tinh gọn bộ máy, không tạo cấp trung gian

Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Công văn số 5555/BGDĐT-GDPT hướng dẫn tổ chức và hoạt động của cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông công lập sau sắp xếp. Đây là văn bản quan trọng cụ thể hóa Nghị quyết số 37/2026/NQ-CP của Chính phủ, giúp toàn ngành ổn định tổ chức, vận hành thông suốt và không làm gián đoạn việc học tập của học sinh ngay từ năm học 2026-2027.

Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Kế hoạch tổ chức Lễ khai giảng năm học 2026-2027

Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT) vừa ban hành Kế hoạch tổ chức Lễ khai giảng năm học 2026-2027 và Lễ khánh thành các trường phổ thông nội trú liên cấp tại các xã biên giới đất liền.

Học sinh nội trú vùng biên Thanh Hóa được hỗ trợ nhiều vật dụng thiết yếu

Từ năm học 2026-2027, học sinh các trường phổ thông nội trú tại các xã biên giới của tỉnh Thanh Hóa sẽ được hỗ trợ đồng phục, học phẩm cùng nhiều vật dụng thiết yếu phục vụ học tập và sinh hoạt. Chính sách góp phần cải thiện điều kiện học tập, chăm sóc đời sống và tạo thêm động lực để học sinh vùng biên yên tâm đến trường.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516