TẦM QUAN TRỌNG CỦA ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP TRONG CHƯƠNG TRÌNH GIẢNG DẠY NGÀNH TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM

28/04/2026 - 21:35

VŨ ĐỨC LONG

Học viện Tài chính

Tóm tắt:

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển nhanh chóng của hệ thống tài chính – ngân hàng tại Việt Nam, yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm giải trình và quản trị rủi ro ngày càng trở nên cấp thiết. Đạo đức nghề nghiệp không chỉ là yếu tố chuẩn mực mà còn là nền tảng đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính. Bài viết này phân tích vai trò của giảng dạy đạo đức nghề nghiệp trong chương trình đào tạo ngành Tài chính – Ngân hàng tại Việt Nam trên cơ sở kế thừa các lý thuyết về đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Đồng thời, bài viết đánh giá thực trạng tích hợp nội dung đạo đức trong đào tạo hiện nay và chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy đạo đức nghề nghiệp, góp phần hình thành nguồn nhân lực tài chính có năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập.

Từ khóa: đạo đức nghề nghiệp, giáo dục đại học, tài,  chính – ngân hàng trách nhiệm xã hội

Abstract:

In the context of deepening international economic integration and the rapid development of Vietnam’s financial and banking system, the requirements for transparency, accountability, and risk management have become increasingly imperative. Professional ethics is not merely a normative standard but also a fundamental pillar ensuring the stability and sustainable development of the financial system. This paper examines the role of professional ethics education within finance and banking curricula in Vietnam, drawing upon theoretical foundations of business ethics and corporate social responsibility. Furthermore, the study evaluates the current state of integrating ethical content into academic programs and identifies existing limitations. Based on this analysis, the paper proposes several policy and pedagogical implications to enhance the effectiveness of ethics education, thereby contributing to the development of a financially competent workforce with strong ethical standards, capable of meeting the demands of sustainable development in an increasingly integrated global environment.

Keywords: professional ethics, higher education, finance and banking, corporate social responsibility

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, hệ thống tài chính – ngân hàng Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ cả về quy mô và mức độ hội nhập quốc tế. Sự gia tăng của các sản phẩm tài chính, sự mở rộng của thị trường vốn và sự tham gia ngày càng sâu rộng của các tổ chức tài chính quốc tế đã tạo ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời cũng đặt ra không ít thách thức. Trong đó, vấn đề đạo đức nghề nghiệp nổi lên như một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tính minh bạch, hiệu quả và ổn định của hệ thống tài chính.

Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ việc vi phạm trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng tại Việt Nam trong thời gian qua có liên quan đến hành vi thiếu chuẩn mực đạo đức như gian lận tín dụng, thao túng báo cáo tài chính hoặc vi phạm quy trình kiểm soát nội bộ,... Những vấn đề này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn làm suy giảm niềm tin của công chúng đối với hệ thống tài chính. Do đó, việc nâng cao đạo đức nghề nghiệp không chỉ là yêu cầu đối với các tổ chức tài chính mà còn là nhiệm vụ quan trọng của hệ thống giáo dục đại học.

Trong bối cảnh đó, việc tích hợp giảng dạy đạo đức nghề nghiệp vào chương trình đào tạo ngành Tài chính – Ngân hàng tại Việt Nam trở thành một yêu cầu tất yếu nhằm hình thành đội ngũ nhân lực có đầy đủ năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức.

2. Cơ sở lý luận

Đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng được xem là hệ thống các nguyên tắc và chuẩn mực hành vi nhằm định hướng các quyết định và hành động của cá nhân trong quá trình thực hiện các nghiệp vụ tài chính. Các nguyên tắc này thường bao gồm tính trung thực, minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình và tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, trong thực tiễn, đạo đức nghề nghiệp không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định pháp lý mà còn bao hàm việc cân nhắc các tác động xã hội và môi trường của các quyết định tài chính.

Về phương diện lý thuyết, đạo đức nghề nghiệp trong tài chính – ngân hàng có thể được giải thích thông qua lý thuyết đại diện (agency theory) của Jensen và Meckling (1976). Theo đó, mối quan hệ giữa người ủy quyền (principal) và người được ủy quyền (agent) luôn tiềm ẩn xung đột lợi ích do sự khác biệt về mục tiêu và mức độ thông tin. Trong lĩnh vực ngân hàng, điều này thể hiện rõ qua mối quan hệ giữa cổ đông, nhà quản lý, khách hàng và các bên liên quan khác. Khi người đại diện hành động vì lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của tổ chức hoặc xã hội, các hành vi phi đạo đức có thể phát sinh, dẫn đến tổn thất kinh tế và suy giảm niềm tin thị trường. Do đó, đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò như một cơ chế phi chính thức nhằm giảm thiểu chi phí đại diện và nâng cao hiệu quả quản trị.

Bên cạnh đó, lý thuyết về rủi ro đạo đức (moral hazard) cũng cung cấp một khung phân tích quan trọng để hiểu vai trò của đạo đức trong hoạt động tài chính. Rủi ro đạo đức phát sinh khi một bên trong giao dịch có động cơ chấp nhận rủi ro cao hơn do không phải chịu toàn bộ hậu quả của hành vi đó. Trong hệ thống ngân hàng, điều này có thể xảy ra khi các tổ chức tài chính thực hiện các hoạt động đầu tư rủi ro với kỳ vọng được hỗ trợ bởi Nhà nước trong trường hợp thua lỗ. Việc thiếu hụt chuẩn mực đạo đức trong những trường hợp này có thể làm gia tăng tính dễ tổn thương của hệ thống tài chính và dẫn đến các cuộc khủng hoảng.

Ngoài ra, lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) của Freeman (1984) nhấn mạnh rằng doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm với cổ đông mà còn với tất cả các bên liên quan như khách hàng, nhân viên, cộng đồng và môi trường. Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, việc áp dụng lý thuyết này đòi hỏi các tổ chức phải cân nhắc tác động xã hội của các quyết định tài chính, từ đó thúc đẩy các hành vi kinh doanh có trách nhiệm. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các tiêu chuẩn về ESG (Environmental, Social, Governance) ngày càng trở thành tiêu chí đánh giá quan trọng đối với các tổ chức tài chính.

Từ góc độ giáo dục, việc giảng dạy đạo đức nghề nghiệp được xem là một công cụ quan trọng nhằm hình thành năng lực đạo đức cho người học. Các nghiên cứu cho thấy rằng đạo đức không chỉ là vấn đề nhận thức mà còn là quá trình hình thành hành vi thông qua giáo dục và trải nghiệm. Do đó, chương trình đào tạo cần hướng tới việc phát triển cả ba thành tố: kiến thức đạo đức, kỹ năng phân tích và thái độ hành vi. Các phương pháp giảng dạy hiện đại như học tập dựa trên tình huống (case-based learning), mô phỏng (simulation) và tích hợp vi mô (micro-insertions) được đánh giá là có hiệu quả cao trong việc nâng cao năng lực đạo đức của sinh viên.

Một khía cạnh quan trọng khác là mối liên hệ giữa đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các tổ chức tài chính ngày càng chịu áp lực phải minh bạch và có trách nhiệm với xã hội. Việc giảng dạy đạo đức nghề nghiệp trong chương trình đào tạo không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ các chuẩn mực hành vi mà còn góp phần định hình tư duy phát triển bền vững. Điều này phù hợp với xu hướng chuyển dịch từ mô hình “tối đa hóa lợi nhuận” sang “tối đa hóa giá trị bền vững” trong lĩnh vực tài chính.

Tuy nhiên, một vấn đề đặt ra là liệu việc giảng dạy đạo đức có thực sự làm thay đổi hành vi của người học hay không. Một số nghiên cứu cho rằng tác động của giáo dục đạo đức phụ thuộc vào cách thức triển khai và mức độ tích hợp trong chương trình đào tạo. Nếu đạo đức chỉ được giảng dạy như một môn học độc lập mà không gắn kết với các môn chuyên ngành, hiệu quả sẽ bị hạn chế. Ngược lại, khi đạo đức được tích hợp xuyên suốt chương trình học, sinh viên sẽ có cơ hội vận dụng kiến thức vào các tình huống cụ thể, từ đó hình thành năng lực ra quyết định đạo đức một cách bền vững.

3. Thực trạng giảng dạy đạo đức nghề nghiệp trong chương trình đào tạo ngành Tài chính – Ngân hàng tại Việt Nam

Trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam hiện nay, nội dung đạo đức nghề nghiệp trong đào tạo ngành Tài chính – Ngân hàng đã bước đầu được quan tâm, song cách thức triển khai còn phân tán và thiếu tính chuẩn hóa. Thực trạng này có thể được nhận diện rõ thông qua việc phân tích cấu trúc chương trình đào tạo và các học phần cụ thể tại một số cơ sở đào tạo tiêu biểu như sau:

Tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), đạo đức nghề nghiệp được đưa vào chương trình dưới hai hình thức: học phần độc lập và tích hợp trong môn chuyên ngành. Cụ thể, học phần “Ethics, Social and Corporate Responsibilities” (2 tín chỉ) cung cấp nền tảng về đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội, giúp sinh viên nhận diện và xử lý các vấn đề đạo đức ở cấp độ cá nhân, tổ chức và xã hội . Tuy nhiên, theo cấu trúc chương trình, học phần này lại thuộc nhóm tự chọn, nghĩa là không phải tất cả sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng đều bắt buộc phải học . Điều này phản ánh một hạn chế mang tính hệ thống: đạo đức nghề nghiệp chưa được xem là năng lực cốt lõi bắt buộc đối với người học. Ở cấp độ chuyên sâu hơn, UEH có học phần “Corporate Governance and Ethics in Finance” (3 tín chỉ), được tích hợp trong khối kiến thức chuyên ngành tài chính. Môn học này tiếp cận đạo đức dưới góc độ quản trị công ty và thị trường tài chính, bao gồm các nội dung như xung đột lợi ích, đạo đức trong đầu tư, quan hệ khách hàng và hành vi trên thị trường vốn . Đây là một điểm tiến bộ khi đạo đức được gắn trực tiếp với các nghiệp vụ tài chính cụ thể. Tuy nhiên, trên thực tế, nội dung giảng dạy vẫn thiên về phân tích khung lý thuyết và quy định chuẩn mực, trong khi các tình huống thực tế như gian lận báo cáo tài chính, thao túng giá chứng khoán hay sai lệch thông tin tín dụng chưa được khai thác sâu.

Tại Học viện Ngân hàng, đạo đức nghề nghiệp được giảng dạy thông qua học phần bắt buộc “Ethics and Sustainable Development” (2 tín chỉ) trong chương trình đào tạo chuyên ngành Ngân hàng. Môn học này cung cấp cho sinh viên hệ thống chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, quy tắc ứng xử trong hoạt động ngân hàng và các nguyên tắc phát triển bền vững . Điểm đáng chú ý là học phần có sử dụng các tình huống (case study) trong hoạt động ngân hàng nhằm giúp sinh viên nhận diện các vấn đề đạo đức trong thực tiễn. Tuy nhiên, thời lượng môn học còn hạn chế (chỉ 2 tín chỉ), dẫn đến việc chưa thể đi sâu vào các kỹ năng phân tích và ra quyết định trong các tình huống phức tạp.

Tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, học phần “Business Ethics and Corporate Culture” được đưa vào chương trình đào tạo nhằm trang bị kiến thức về chuẩn mực đạo đức và văn hóa doanh nghiệp. Nội dung môn học tập trung vào các vấn đề như chuẩn mực hành vi, trách nhiệm xã hội và xây dựng văn hóa tổ chức . Tuy nhiên, môn học này chủ yếu phục vụ khối ngành quản trị kinh doanh, trong khi sinh viên Ngành tài chính – ngân hàng có thể không được tiếp cận đầy đủ hoặc chỉ học ở mức khái quát.

Ngoài ra, một số trường như Trường Đại học Tôn Đức Thắng hay Trường Đại học Đại Nam có định hướng đào tạo nhấn mạnh yếu tố đạo đức nghề nghiệp trong chuẩn đầu ra, nhưng việc cụ thể hóa thành học phần chuyên sâu còn chưa rõ ràng. Chẳng hạn, chương trình đào tạo tại Đại học Tôn Đức Thắng đặt mục tiêu đào tạo sinh viên “có đạo đức tốt” nhưng không nêu rõ cấu trúc học phần đạo đức cụ thể trong chương trình . Điều này cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu đào tạo và nội dung triển khai thực tế.

Ở khối chương trình quốc tế, tình hình có phần tích cực hơn. Ví dụ, chương trình liên kết tại một số trường quốc tế tại Việt Nam như BUV (British University Vietnam) nhấn mạnh phát triển “ethical awareness” và năng lực tài chính bền vững trong suốt quá trình đào tạo . Tuy nhiên, cách tiếp cận này thường mang tính định hướng kỹ năng tổng thể, chưa đã được cụ thể hóa thành các học phần đạo đức chuyên biệt.

Từ các ví dụ trên có thể rút ra một số đặc điểm nổi bật của thực trạng giảng dạy đạo đức nghề nghiệp trong ngành Tài chính – Ngân hàng tại Việt Nam:

Thứ nhất, xét về cấu trúc chương trình đào tạo, đạo đức nghề nghiệp thường không được xác định là một học phần bắt buộc mà chủ yếu tồn tại dưới dạng tự chọn hoặc tích hợp gián tiếp. Điều này dẫn đến tình trạng không đồng đều trong việc tiếp cận kiến thức đạo đức giữa các sinh viên. Ngay cả trong những trường đại học có chương trình đào tạo tiên tiến, việc giảng dạy đạo đức vẫn chưa được chuẩn hóa và chưa có khung năng lực cụ thể để đánh giá..

Thứ hai, nội dung giảng dạy còn mang tính khái quát và chưa gắn kết chặt chẽ với đặc thù của ngành tài chính – ngân hàng. Nhiều học phần đạo đức tập trung vào các khái niệm chung như trách nhiệm xã hội, văn hóa doanh nghiệp mà chưa đi sâu vào các vấn đề đặc thù như đạo đức trong cấp tín dụng, quản trị rủi ro, đầu tư tài chính hoặc thị trường chứng khoán. Điều này khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn nghề nghiệp.

Thứ ba, phương pháp giảng dạy vẫn còn nặng về lý thuyết và thiếu tính tương tác. Trong nhiều trường hợp, việc giảng dạy đạo đức chỉ dừng lại ở việc truyền đạt các chuẩn mực và quy tắc, trong khi thiếu các hoạt động thực hành như phân tích tình huống, thảo luận nhóm hoặc mô phỏng ra quyết định. Điều này làm hạn chế khả năng phát triển kỹ năng tư duy phản biện và năng lực ra quyết định đạo đức của sinh viên.

Một vấn đề đáng chú ý khác là sự thiếu gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của ngành tài chính – ngân hàng. Trong khi các tổ chức tài chính ngày càng chú trọng đến các tiêu chuẩn đạo đức và quản trị rủi ro, chương trình đào tạo tại nhiều trường đại học vẫn chưa cập nhật kịp thời những yêu cầu này. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa kiến thức được đào tạo và yêu cầu của thị trường lao động.

So với các chương trình đào tạo quốc tế, sự khác biệt càng trở nên rõ rệt. Tại nhiều trường đại học ở châu Âu và châu Á, đạo đức nghề nghiệp được tích hợp xuyên suốt chương trình học và gắn liền với các môn chuyên ngành. Các học phần về đạo đức không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn tập trung vào việc phân tích các tình huống thực tế, giúp sinh viên hiểu rõ bản chất của các vấn đề đạo đức trong thị trường tài chính. Ngoài ra, các chương trình này còn chú trọng đến yếu tố hành vi, phân tích các yếu tố tâm lý và tổ chức dẫn đến các quyết định phi đạo đức.

Từ những phân tích trên có thể thấy rằng, mặc dù đã có những bước tiến nhất định, việc giảng dạy đạo đức nghề nghiệp trong ngành Tài chính – Ngân hàng tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo mà còn tác động đến sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính trong dài hạn.

4. Giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy đạo đức nghề nghiệp trong chương trình giảng dạy ngành Tài chính – Ngân hàng tại Việt Nam

Trước thực trạng nêu trên, việc nâng cao hiệu quả giảng dạy đạo đức nghề nghiệp trong chương trình đào tạo ngành Tài chính – Ngân hàng tại Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng hệ thống, toàn diện và gắn với chuẩn mực quốc tế.

 Trước hết, cần xác lập đạo đức nghề nghiệp như một chuẩn đầu ra bắt buộc trong chương trình đào tạo. Điều này đòi hỏi các cơ sở đào tạo phải thiết kế lại chương trình theo hướng tích hợp đạo đức vào cả hai cấp độ: học phần độc lập và lồng ghép trong các môn chuyên ngành. Thay vì chỉ tồn tại dưới dạng môn tự chọn như hiện nay (ví dụ tại UEH), các học phần về đạo đức cần trở thành môn bắt buộc nhằm đảm bảo tất cả sinh viên đều được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Thứ hai, cần đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tiếp cận tình huống và mô phỏng. Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, các quyết định đạo đức thường gắn với những tình huống phức tạp như xung đột lợi ích, áp lực lợi nhuận hay bất cân xứng thông tin. Do đó, việc sử dụng các case study thực tế, mô phỏng giao dịch tài chính hoặc tình huống cấp tín dụng sẽ giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện và kỹ năng ra quyết định. Đây là hướng tiếp cận đã được áp dụng hiệu quả trong các chương trình quốc tế nhưng còn hạn chế tại Việt Nam.

Thứ ba, cần tăng cường tích hợp đạo đức nghề nghiệp với các chuẩn mực quốc tế như CFA, Basel hay ESG. Ví dụ, nội dung giảng dạy có thể bao gồm các nguyên tắc đạo đức trong Bộ quy tắc nghề nghiệp của CFA Institute, các yêu cầu về quản trị rủi ro theo Basel II/III, hoặc các tiêu chí ESG trong đầu tư tài chính. Việc này không chỉ giúp nâng cao tính thực tiễn của chương trình đào tạo mà còn tạo điều kiện cho sinh viên hội nhập thị trường lao động quốc tế.

Thứ tư, cần thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức tài chính trong quá trình đào tạo. Các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán hoặc quỹ đầu tư có thể cung cấp các tình huống thực tế, tham gia giảng dạy hoặc hướng dẫn thực tập. Thông qua đó, sinh viên có cơ hội tiếp cận trực tiếp với các vấn đề đạo đức trong thực tiễn, từ đó nâng cao năng lực vận dụng kiến thức.

Cuối cùng, cần xây dựng hệ thống đánh giá năng lực đạo đức nghề nghiệp một cách khoa học. Thay vì chỉ đánh giá thông qua bài thi lý thuyết, cần áp dụng các hình thức đánh giá đa dạng như phân tích tình huống, bài luận phản biện, hoặc đánh giá hành vi trong mô phỏng. Điều này giúp đảm bảo rằng sinh viên không chỉ “hiểu” mà còn “hành động” đúng trong các tình huống nghề nghiệp.

5. Kết luận

Đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính – ngân hàng. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập quốc tế, yêu cầu về nguồn nhân lực tài chính không chỉ dừng lại ở năng lực chuyên môn mà còn bao gồm cả phẩm chất đạo đức và trách nhiệm xã hội. Bài viết đã chỉ ra rằng việc giảng dạy đạo đức nghề nghiệp có tác động tích cực đến nhận thức và hành vi của sinh viên, đồng thời góp phần giảm thiểu rủi ro đạo đức trong hoạt động tài chính.

Tuy nhiên, thực trạng giảng dạy đạo đức nghề nghiệp tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, đòi hỏi sự đổi mới toàn diện trong chương trình và phương pháp đào tạo. Việc triển khai các giải pháp mang tính hệ thống, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành tài chính trong bối cảnh mới.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (2023), Chương trình đào tạo đại học ngành Tài chính – Ngân hàng (chương trình tiếng Anh)

[2] Daudisa, T., & Vevere, V. (2020). Importance of professional ethics and corporate social responsibility within business studies curriculum within context global economy (Tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong chương trình đào tạo lĩnh vực kinh doanh trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu). SHS Web of Conferences, 74, 04004.

[3] Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach (Quản trị chiến lược: Cách tiếp cận theo các bên liên quan). Pitman.

[4] Học viện Ngân hàng. (2023), Đề cương học phần Đạo đức và phát triển bền vững, https://hvnh.edu.vn

[5] Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure (Lý thuyết doanh nghiệp: Hành vi quản lý, chi phí đại diện và cấu trúc sở hữu). Journal of Financial Economics, 3(4), 305–360.

[6] Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (2023), Chương trình cử nhân Tài chính – Ngân hàvn, https://buv.edu.vn

[7] Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (2020), Đề cương học phần Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanhEconomi, https://hub.edu.vn

[8] Universiti Teknologi MARA. (2023). Ethics and governance in financial services module (Học phần Đạo đức và Quản trị trong lĩnh vực dịch vụ tài chính). https://uitm.edu.my

 

 


Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba khẳng định vai trò gần dân, sát cơ sở, vì sức khỏe thế hệ trẻ

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba tổ chức chương trình khám sức khỏe định kỳ cho gần 500 sinh viên tại Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông lâm Phú Thọ. Hoạt động không chỉ mang ý nghĩa thiết thực trong chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thế hệ trẻ mà còn cho thấy sự quan tâm ngày càng sâu sát của ngành Y tế đối với công tác chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên; qua đó góp phần khẳng định vai trò, vị thế của Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba trong hệ thống y tế cơ sở.

Lan tỏa yêu thương, tiếp sức học sinh Trường THCS Văn Lang

Trường THCS Văn Lang, tỉnh Phú Thọ tổ chức trao 10 phần quà, mỗi phần trị giá 500.000 đồng, do Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Hùng Vương dành tặng học sinh nhà trường. Những món quà ý nghĩa là sự sẻ chia thiết thực, tiếp thêm động lực để các em nỗ lực học tập, rèn luyện trong năm học mới.

Phú Thọ: Các cơ sở giáo dục không được đặt ra các khoản thu ngoài danh mục được quy định

Nhằm bảo đảm việc thu, quản lý, sử dụng các khoản thu thống nhất, chặt chẽ, đúng quy định của pháp luật, Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Thọ vừa có hướng dẫn thực hiện công tác quản lý thu, chi năm học 2026 - 2027 trong các cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh. Theo đó, các cơ sở giáo dục công lập chỉ được tổ chức các khoản thu thuộc danh mục quy định tại Quyết định số 44/2026/QĐ-UBND, Quyết định số 2638/QĐ-UBND và văn bản hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo; không thỏa thuận hoặc đặt ra các khoản thu ngoài danh mục.

Thanh Hoá: Ông Nguyễn Trọng Sơn được bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh

Chiều 15/9, TAND tối cao tổ chức Lễ công bố quyết định bổ nhiệm ông Nguyễn Trọng Sơn, Chánh tòa Dân sự, TAND tỉnh Thanh Hóa, giữ chức vụ Phó Chánh án TAND tỉnh Thanh Hóa. Thời hạn bổ nhiệm là 5 năm, kể từ ngày 15/9/2026

Lào Cai: Trường THCS Ngô Văn Sở lan tỏa từ những điều Bác dạy

Trường THCS Ngô Văn Sở, phường Lào Cai tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng với chủ đề “Thực hành và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh – hành động thiết thực từ những việc làm cụ thể”. Qua đó, những lời căn dặn của Người được chuyển hóa thành những việc làm gần gũi trong học tập, công tác và sinh hoạt hằng ngày.

Thanh Hóa: Nhiều hoạt động đặc sắc tại Lễ hội Lam Kinh năm 2026

Lễ hội Lam Kinh năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 1-3/10 tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa), với nhiều nghi lễ truyền thống, hoạt động văn hóa, nghệ thuật đặc sắc. Trong khuôn khổ sự kiện, Liên hoan Văn nghệ dân gian - Phiên chợ vùng cao cũng được tổ chức, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của đồng bào các dân tộc trong tỉnh.

Phú Thọ tăng cường bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở giáo dục

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, công khai thông tin bữa ăn học đường và xử lý nghiêm các vi phạm, nhất là hành vi “cắt xén” khẩu phần của học sinh.

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516