Bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo (AL) của một số nước trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam

02/11/2025 - 10:03

Hồ Xuân Thắng

Phạm Nguyễn Triệu Phú

Nguyễn Tuấn Kiệt

Nguyễn Thị Kim Chi

Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh

Abstract

This article focuses on the issue of copyright protection for works created by artificial intelligence in a number of countries around the world, from which we draw lessons and make policy recommendations for Vietnam. Specifically, we focus on the following contents: presenting the theoretical basis of copyright and challenges when applying it in the context of AI; Analyzing regulations and practices in a number of typical countries (United States, UK, EU, China, Japan, Korea); Assessing the current state of Vietnamese law and existing gaps; Proposing orientations and solutions to improve the Vietnamese legal mechanism on copyright protection in the era of artificial intelligence.

Keywords: Artificial Intelligence (AL); Copyright protection of some countries in the world; Works created by artificial intelligence; experience for Vietnam in copyright protection.

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) đã và đang trở thành công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực đời sống xã hội, từ sản xuất công nghiệp, chăm sóc y tế cho đến giáo dục, nghệ thuật và giải trí. Đặc biệt, sự phát triển mạnh mẽ của các mô hình AI sáng tạo (generative AI) như ChatGPT, DALL-E, Midjourney, hay các phần mềm soạn nhạc tự động đã tạo ra nhiều tác phẩm mang giá trị thẩm mỹ, văn học, âm nhạc, hội họa. Điều này đặt ra một câu hỏi pháp lý then chốt rằng: liệu tác phẩm được tạo ra bởi AI có được bảo hộ quyền tác giả hay không, và ai sẽ là chủ thể của quyền tác giả đó?

Theo pháp luật quốc tế về sở hữu trí tuệ, điển hình là Công ước Berne 1886 và các hiệp ước của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả phải có tính nguyên gốc và gắn liền với hoạt động sáng tạo của con người(2). Tuy nhiên, với sự xuất hiện của AI, mối quan hệ giữa yếu tố sáng tạo của con người và khả năng tự động hóa của máy móc ngày càng mờ nhạt, làm nảy sinh nhiều tranh luận học thuật và pháp lý. Một số quốc gia như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Liên minh châu Âu đã đưa ra những quan điểm và cách tiếp cận khác nhau: có nơi phủ nhận hoàn toàn tư cách “tác giả” của AI, có nơi thừa nhận quyền tác giả thuộc về cá nhân/tổ chức kiểm soát AI, trong khi một số quốc gia khác đang thử nghiệm các cơ chế bảo hộ mới.

Ở Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 đã được sửa đổi, bổ sung 2022(1) xác định tác giả là cá nhân trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm, nhưng chưa đề cập đến khả năng bảo hộ đối với tác phẩm do AI tạo ra. Trong bối cảnh AI đã được ứng dụng rộng rãi trong sáng tạo nội dung, khoảng trống pháp lý này có thể dẫn đến nhiều rủi ro. Tranh chấp về quyền khai thác tác phẩm, thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi của chủ thể liên quan, và nguy cơ tụt hậu so với xu hướng quốc tế. Vì thế cho nên, việc nghiên cứu về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo (AL) của một số nước trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam là vô cùng quan trọng và cấp bách.

2. Cơ sở lý luận về bảo hộ quyền tác giả trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI)

2.1. Khái niệm quyền tác giả và điều kiện bảo hộ

Như chúng ta đã biết, quyền tác giả (copyright) là một chế định pháp luật nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học do mình sáng tạo ra. Theo Công ước Berne 1886, quyền tác giả được xác lập tự động, không cần thủ tục đăng ký, miễn là tác phẩm có tính nguyên gốc (originality) và được thể hiện dưới một hình thức nhất định.

Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi 2022 của Việt Nam cũng quy định tác giả là cá nhân trực tiếp sáng tạo tác phẩm. Điều kiện tiên quyết là yếu tố sáng tạo phải xuất phát từ năng lực trí tuệ, tư duy và lao động cá nhân. Nếu không xuất phát từ năng lực trí tuệ, tư duy và lao động cá nhân là điều kiện tiên quyết thì đó không phải là cá nhân trực tiếp sáng tạo tác phẩm. Như vậy, cơ sở lý luận truyền thống về quyền tác giả gắn liền với con người sáng tạo mà con người đó chính là chủ thể của hoạt động sáng tạo.

2.2. Đặc thù của tác phẩm do AI tạo ra

Sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là các mô hình sinh dữ liệu (generative AI), đặt ra những thách thức mới cho khung lý luận trên. Tác phẩm do AI tạo ra có thể chia thành hai dạng:

Thứ nhất: Tác phẩm do AI tự động tạo ra hoàn toàn (fully autonomous creation), ví dụ như một bức tranh, một bản nhạc do AI sáng tác chỉ từ dữ liệu đầu vào chung chung, không có sự tham gia trực tiếp của con người trong quá trình sáng tạo.

Thứ hai: Tác phẩm do AI hỗ trợ con người sáng tạo (AI-assisted creation), Con người nhập lệnh, đưa dữ liệu, điều chỉnh đầu ra của AI. Trong trường hợp này, yếu tố con người vẫn hiện diện và có thể chiếm vai trò quyết định đối với tính nguyên gốc.

Như vậy, sự phân loại này có ý nghĩa lớn trong thực tiễn, trong khi nhiều học giả cho rằng dạng thứ hai có thể được bảo hộ quyền tác giả tức là người sử dụng AI là tác giả, thì dạng thứ nhất vẫn gây tranh luận gay gắt, bởi thiếu “yếu tố con người sáng tạo” vốn là nền tảng của copyright.

2.3. Các quan điểm học thuật về tính sáng tạo và chủ thể quyền

Thực tế khi nghiên cứu về các quan điểm học thuật về tính sáng tạo và chủ thể quyền sẽ xuất hiệncó ba nhóm quan điểm chính cụ thể là:

Một, Quan điểm truyền thống (human-centric): Quyền tác giả chỉ thuộc về con người, AI chỉ là công cụ hỗ trợ, tương tự như máy ảnh, bút vẽ, phần mềm chỉnh sửa.

Hai, Quan điểm mở rộng (functional approach): Có thể trao quyền cho người lập trình AI hoặc người sử dụng AI, vì họ là người “tổ chức, sắp xếp” để AI tạo ra tác phẩm. Ví dụ: quy định tại Anh (CDPA 1988) xác định tác giả là người thực hiện các sắp xếp cần thiết để tạo ra tác phẩm bằng máy tính.

Ba, Quan điểm mới (sui generis rights): Đề xuất thiết lập một loại “quyền sở hữu mới” dành riêng cho tác phẩm AI. Không phải là quyền tác giả theo nghĩa truyền thống, nhưng vẫn bảo hộ quyền khai thác kinh tế cho người liên quan.

3. Kinh nghiệm một số nước trên thế giới

3.1. Hoa Kỳ

Có thể nói, Hoa Kỳ là quốc gia có hệ thống pháp luật bản quyền phát triển sớm và có ảnh hưởng mang tính toàn cầu. Cục Bản quyền Hoa Kỳ (U.S. Copyright Office – USCO) nhiều lần khẳng định rằng quyền tác giả chỉ phát sinh khi có yếu tố con người sáng tạo (human authorship requirement). Đối với chính sách: Có thể nhận thấy rằng USCO từ chối đăng ký cho tác phẩm hoàn toàn do AI tạo ra, ví dụ vụ việc năm 2022 liên quan đến tranh minh họa được tạo bởi Midjourney. Ngoài ra, trong trường hợp tác phẩm có sự can thiệp của con người, ví dụ như có lựa chọn, chỉnh sửa, biên tập đầu ra của AI thì quyền tác giả được công nhận cho phần sáng tạo của con người.

Nghiên cứu về Án lệ điển hình, theo Thaler v. Perlmutter (6): Stephen Thaler nộp đơn xin bảo hộ quyền tác giả cho tác phẩm do hệ thống AI “Creativity Machine” tạo ra. Tòa án và USCO đều bác bỏ, với lý do không có yếu tố sáng tạo của con người.

Kinh nghiệm từ nỗ lực đó cho thấy Hoa Kỳ là quốc gia duy trì cách tiếp cận truyền thống, bảo hộ nghiêm ngặt cho sáng tạo con người, đồng thời khuyến khích sử dụng AI như công cụ hỗ trợ.

3.2. Vương quốc Anh

Nước Anh là một trong số ít quốc gia có quy định pháp lý đặc thù về tác phẩm do máy tính tạo ra. Cơ sở pháp lý đó chính là đạo luật Bản quyền, Thiết kế và Bằng sáng chế Copyright, Designs and Patents Act 1988, United Kingdom(7). Tại Điều 9”3”: “Trong trường hợp tác phẩm được tạo ra bằng máy tính mà không có tác giả con người, tác giả là người thực hiện các sắp xếp cần thiết để tạo ra tác phẩm”. Xét ở thực tiễn áp dụng, quy định này cho phép công nhận quyền tác giả thuộc về người tổ chức, điều khiển hệ thống AI. Tuy nhiên, xét ở góc độ thực tiễn thì thời hạn bảo hộ cho tác phẩm máy tính ngắn hơn, tức là chỉ có 50 năm kể từ khi tạo ra, thay vì 70 năm sau khi tác giả chết(7).

Kinh nghiệm kết quả cho thấy, cách tiếp cận linh hoạt, thừa nhận quyền tác giả cho con người đứng sau AI, nhằm khuyến khích ứng dụng công nghệ mà không phủ nhận nguyên tắc con người trung tâm.

3.3. Liên minh Châu Âu (EU)

Thực tại ở Liên minh Châu Âu (EU) chưa có một đạo luật riêng về AI và bản quyền, nhưng Tòa án Công lý châu Âu (CJEU) đã xây dựng một số án lệ quan trọng để ứng dụng trong thực tiễn rất hiệu quả(8). Với quan điểm chính thức là chỉ công nhận quyền tác giả đối với tác phẩm có “yếu tố sáng tạo trí tuệ của tác giả” (author’s own intellectual creation), như trong án lệ Infopaq International A/S v. Danske Dagblades Forening 2009(8). Nghĩa là AI được coi là công cụ hỗ trợ, không phải chủ thể sáng tạo. Tức là đồng nghĩa với việc sự sáng tạo phải xuất phát từ năng lực trí tuệ, tư duy và lao động cá nhân con người. Liên minh Châu Âu đã có động thái mới, cụ thể là năm 2024, EU thông qua AI Act, quy định về quản lý và kiểm soát AI, nhưng không trao tư cách tác giả cho AI. Các đề xuất trong Nghị viện châu Âu về “quyền sui generis” cho tác phẩm AI vẫn đang ở mức nghiên cứu.

Từ đó có thể thấy răng kinh nghiệm EU kiên định với nguyên tắc “con người là trung tâm” thảo luận xây dựng hướng đi mới có thể dung hòa giữa bảo vệ bản quyền và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

3.4. Trung Quốc

Trung Quốc là một trong những quốc gia có bước thử nghiệm pháp lý sớm và thực tế nhất về tác phẩm AI. Có thể chứng minh về án lệ điển hình: Vụ “AI viết tin tức” xẩy ra trong năm 2019 (9). Tòa án Thâm Quyến thừa nhận một bài báo do phần mềm AI viết có thể được bảo hộ quyền tác giả, bởi có sự can thiệp của con người trong việc vận hành và biên tập. Xét ở quan điểm pháp luật, họ chưa công nhận AI là tác giả. Tuy nhiên, pháp luật và tòa án có xu hướng linh hoạt, cho phép bảo hộ nếu có sự sáng tạo tối thiểu của con người trong việc kiểm soát hoặc chỉnh sửa. Đây là bước đi có chủ đích với nhiều hướng nghiên cứu để thống nhất trong văn bản pháp luật của Nhà nước Trung Hoa về việc thừa nhận phần mềm AI viết ra là một tác phẩm cần được bảo hộ quyền tác giả

Kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam đó là, cách tiếp cận “thực dụng”, chú trọng bảo vệ quyền lợi thương mại và khuyến khích công nghệ, thay vì giữ lập trường quá cứng nhắc.

3.5. Nhật Bản

Đối với nước Nhật Bản (Japan), khung pháp lý: Luật Bản quyền Nhật Bản hiện hành không công nhận AI là tác giả. Trong định hướng chính sách, Chính phủ Nhật Bản đã và đang nghiên cứu khả năng thiết lập một chế độ “quyền liên quan đặc biệt” (neighboring right) cho sản phẩm AI. Mục tiêu của nước Nhật bản là bảo vệ lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp, đồng thời tránh xung đột với nguyên tắc quốc tế về quyền tác giả.

Kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam đó là, cần thận trọng, hướng tới một giải pháp trung gian giữa bảo hộ bản quyền truyền thống và bảo hộ sui generis mang tính bền vững và lâu dài.

3.6. Hàn Quốc

Thực tế hiện trạng pháp luật, Hàn Quốc cũng chưa công nhận AI là tác giả mặc dù thực tiễn phát triển công nghệ 4.0 với nền tảng số của Hàn Quốc rất nổi trội trong khu vực Châu Á. Chính phủ Hàn Quốc đưa ra định hướng phát triển rất khả thi và khoa học bài bản, khẳng định vị thế của họ trên trường Quốc tế. Năm 2023, Ủy ban Bản quyền Hàn Quốc công bố kế hoạch nghiên cứu cơ chế bảo hộ riêng cho tác phẩm AI. Đang cân nhắc mô hình “quyền kinh tế đặc thù” thay vì quyền tác giả, nhằm tránh xung đột với chuẩn mực quốc tế.

Từ đó có thể rút ra những kinh nghiệm cho Việt Nam đó là, tương tự Nhật Bản, Hàn Quốc chú trọng khía cạnh kinh tế, đồng thời giữ nguyên tắc “quyền tác giả gắn với con người”.

Dưới góc nhìn thực tiễn có thể nhận thấy các điểm chung đó là chưa quốc gia nào công nhận AI là tác giả. Chủ thể quyền luôn phải là con người hoặc pháp nhân có liên quan. Điểm khác biệt ở đây là, Hoa Kỳ và EU có tính bảo thủ, chỉ công nhận tác phẩm có yếu tố sáng tạo con người. Đối với nước Anh, có cơ chế pháp lý rõ ràng, giao quyền cho “người tổ chức, điều khiển AI”. Trung Quốc: thực dụng, sẵn sàng bảo hộ nếu có lợi ích kinh tế. Nhật Bản, Hàn Quốc: hướng đến cơ chế “quyền liên quan đặc thù” hoặc sui generis.

Tóm lại, kinh nghiệm quốc tế nêu trên đây cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận, nhưng điểm thống nhất là AI không thể là tác giả. Tuy nhiên, để khuyến khích đổi mới sáng tạo, một số nước đã xây dựng các cơ chế pháp lý linh hoạt như trao quyền cho người tổ chức (Anh), thừa nhận yếu tố con người tối thiểu (Trung Quốc), hoặc nghiên cứu quyền sui generis (Nhật, Hàn). Đây là những kinh nghiệm quan trọng để Việt Nam tham khảo trong việc xây dựng chính sách phù hợp.

4. Thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm do AI tạo ra

4.1. Khung pháp luật hiện hành

Nghiên cứu ở khía cạnh khoa học pháp lý, Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi 2009, 2019 và 2022 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh quyền tác giả tại Việt Nam. Một số quy định quan trọng: Một là tại  khoản 7 Điều 4: “Tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra toàn bộ hoặc một phần tác phẩm”. Hai là tại Điều 14, có quy định: Các loại hình tác phẩm được bảo hộ, bao gồm văn học, nghệ thuật, khoa học…hay là Điều 19, 20: Quyền nhân thân và quyền tài sản thuộc về tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả.

Như vậy chúng ta có thể thấy, khái niệm “tác giả” gắn chặt với cá nhân con người,  điều này loại trừ khả năng công nhận AI như một tác giả độc lập. Đây là itnhs nhất quán trong lý luận pháp lý mà cụ thể là Luật sở hữu trí tuệ hiện hành ở nước ta trong thời kỳ hội nhập kinh tế thế giới mang tính toàn cầu ở thế kỷ 21.

4.2. Khoảng trống pháp lý đối với tác phẩm AI

Thực tế cho thấy một khoảng trống pháp lý đối với tác phẩm AI ở Việt Nam đó là không có quy định riêng về tác phẩm do máy tính hoặc AI tạo ra. Không làm rõ vai trò của người sử dụng, người lập trình hoặc chủ sở hữu hệ thống AI. Nếu một tác phẩm được tạo hoàn toàn bởi AI, pháp luật hiện hành không xác định được ai là chủ thể quyền. Cho nên rất khó khăn trong việc điều chỉnh hoạt động này trong thực tiễn suốt một thời gian khá dài ở nước ta. Chưa có cơ chế sui generis để bảo hộ quyền kinh tế của tổ chức/doanh nghiệp đầu tư phát triển AI. Hệ quả có thể thấy đó là, các tác phẩm do AI tạo ra ví dụ: tranh vẽ từ Midjourney, nhạc từ Suno, văn bản từ ChatGPT đều không đủ điều kiện bảo hộ quyền tác giả theo luật hiện hành. Doanh nghiệp, cá nhân có thể khai thác thương mại nhưng đối mặt với rủi ro pháp lý vì thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp(12).

4.3. Rủi ro thực tiễn đặt ra

Nghiên cứu sâu những thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm do AI tạo ra chúng tôi nhận thấy những rủi ro thực tiễn đặt ra là rất lớn, cụ thể là:

Một, Rủi ro tranh chấp quyền sở hữu: Nếu nhiều người cùng sử dụng AI để tạo ra tác phẩm tương tự, không có cơ chế phân định chủ thể quyền.

Hai, Rủi ro vi phạm bản quyền: AI thường học từ dữ liệu có sẵn trên Internet, trong đó có thể chứa tác phẩm có bản quyền. Điều này khiến sản phẩm AI có nguy cơ bị coi là hành vi xâm phạm quyền tác giả.

Ba, Rủi ro thương mại: Doanh nghiệp Việt Nam ứng dụng AI để sản xuất nội dung sáng tạo như quảng cáo, thiết kế, phần mềm, âm nhạc nhưng không có cơ chế bảo hộ, dẫn đến thiếu an toàn pháp lý trong giao dịch quốc tế.

Bốn, Rủi ro tụt hậu: Trong khi nhiều quốc gia đang chủ động nghiên cứu giải pháp như sui generis rights, quyền liên quan đặc thù, Việt Nam chưa có động thái cụ thể, nguy cơ bị động trước các tranh chấp xuyên biên giới.

Từ thực tiễn những rủi ra xẩy ra nêu trên, trong thời gian qua Bộ Khoa học & Công nghệ và Cục Bản quyền tác giả đã có một số nỗ lực quan trọng. Đã tổ chức nhiều các hội thảo, tọa đàm về tác động của AI đến quyền tác giả, nhưng mới dừng ở mức trao đổi học thuật. Chưa có dự thảo luật, nghị định hay thông tư chính thức điều chỉnh riêng về tác phẩm AI. Thực tiễn xét xử tại Việt Nam chưa ghi nhận vụ án điển hình liên quan đến bảo hộ tác phẩm do AI tạo ra.

Có thể nói, pháp luật Việt Nam hiện nay vẫn dựa trên nguyên tắc tác giả là con người, chưa có quy định đặc thù cho tác phẩm AI phù hợp với nhu cầu đòi hỏi thực tiễn. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý lớn, tiềm ẩn nhiều rủi ro thực tiễn trong bối cảnh AI ngày càng phổ biến. Để khắc phục, cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và xây dựng giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam.

5. Kiến nghị và kinh nghiệm cho Việt Nam

5.1. Tiếp thu kinh nghiệm quốc tế

Qua phân tích các mô hình điển hình của các nước như Hoa Kỳ, Anh, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, có thể rút ra một số kinh nghiệm quan trọng cho Việt Nam để hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh có hiệu quả việc bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo (AL). Cụ thể như sau:

Thứ nhất: Hoa Kỳ, EU: Chúng ta nên học tập kinh nghiệm kiên định nguyên tắc “con người là trung tâm”, bảo đảm tính nguyên gốc gắn với hoạt động sáng tạo của con người(3).

Thứ hai: Vương quốc Anh: Chúng ta cần học tập kinh nghiệm thiết lập cơ chế rõ ràng, công nhận tác giả là người “tổ chức, điều khiển” hệ thống AI.

Thứ ba: Trung Quốc: Cần kinh nghiệm một cách linh hoạt, bảo hộ trong trường hợp có sự can thiệp hoặc chỉnh sửa của con người.

Thứ tư: Nhật Bản, Hàn Quốc: Phải tập trung nghiên cứu cơ chế sui generis hoặc “quyền liên quan đặc thù” cho tác phẩm AI, nhằm dung hòa lợi ích kinh tế và nguyên tắc pháp lý quốc tế(11).

Xét ở góc độ lý luận và thực tiễn, những kinh nghiệm này cho thấy, thay vì tranh luận liệu AI có phải là tác giả hay không một câu trả lời gần như thống nhất là không, vấn đề cốt lõi là xác định chủ thể được hưởng quyền và cơ chế bảo hộ kinh tế hợp lý là những chủ thể nào.

5.2. Đề xuất giải pháp cho Việt Nam

Thứ nhất: Cần phải hoàn thiện khung pháp luật về quyền tác giả

Đề nghị Quốc hội cần phải khẩn cấp bổ sung khái niệm tác phẩm AI tại điều 4 giải thích từ ngữ của Luật sở hữu trí tuệ(1) hiện hành của nước ta. Theo nhóm tác giả, Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành có thể định nghĩa “Tác phẩm AI là tác phẩm được tạo ra với sự tham gia của hệ thống trí tuệ nhân tạo”.

Quy định rõ vai trò của con người: Các nhà làm luật cần bổ sung làm rõ quy định trong Luật sử hữu trí tuệ Công nhận quyền tác giả cho cá nhân/tổ chức tổ chức, kiểm soát hoặc sáng tạo đầu vào cho AI, tương tự mô hình Anh.

Các nhà làm luật cần xem xét thiết lập quyền sui generis, trong đó tập trung quy định dành riêng cho tác phẩm do AI tạo ra hoàn toàn, nhằm bảo vệ quyền khai thác thương mại của doanh nghiệp mà không mâu thuẫn với chuẩn mực quốc tế.

Thứ hai: Xây dựng cơ chế đăng ký và quản lý

Quốc Hội cần bổ sung quy định trong Luật sử hữu trí tuệ về cơ chế đăng ký tự nguyện, cho phép cá nhân, tổ chức đăng ký tác phẩm AI để xác lập quyền lợi kinh tế, tăng tính minh bạch.

Đối với cơ sở dữ liệu tác phẩm AI, cần quy định cụ thể  tạo hệ thống quản lý để hạn chế rủi ro tranh chấp, nhất là trong lĩnh vực thương mại điện tử, quảng cáo, thiết kế.

Thứ ba: Đối với Chính phủ cần xây dựng chính sách, pháp luật bảo đảm cân bằng lợi ích.

Trước hết, Chính phủ cần rà soát lại cơ chế chính sách và pháp luật bảo vệ tác giả con người, ngăn ngừa việc AI xâm phạm quyền tác giả của tác phẩm gốc trong quá trình huấn luyện và tái sử dụng. Khuyến khích đổi mới sáng tạo, cơ chế bảo hộ sui generis hoặc quyền liên quan có thể tạo động lực cho doanh nghiệp Việt Nam đầu tư phát triển AI. Phù hợp hội nhập quốc tế, chính sách cần bảo đảm tương thích với Công ước Berne, Hiệp định TRIPS và các FTA thế hệ mới mà Việt Nam tham gia(12).

Thứ tư: Chính phủ cùng với các Bộ, Ngành tăng cường nghiên cứu và đối thoại chính sách

Khẩn trương tổ chức các hội thảo, diễn đàn học thuật với sự tham gia của giới nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, cơ quan quản lý và giới sáng tác. Học hỏi kinh nghiệm từ WIPO, UNESCO(10) và các tổ chức quốc tế đang nghiên cứu về AI và sở hữu trí tuệ.

Định hướng dài hạn, cần xây dựng hành lang pháp lý riêng cho AI và sở hữu trí tuệ trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Kết hợp với luật dữ liệu và bảo vệ thông tin cá nhân, bởi dữ liệu huấn luyện AI có thể liên quan đến quyền tác giả và quyền riêng tư. Từng bước phát triển học thuyết pháp lý mới về “tác phẩm AI”, có thể trở thành một đóng góp quan trọng của Việt Nam trong tiến trình xây dựng chuẩn mực quốc tế.

Như vậy, Việt Nam chúng ta cần chủ động tiếp cận kinh nghiệm quốc tế, đồng thời thiết kế cơ chế pháp lý phù hợp với thực tiễn trong nước. Trọng tâm là không công nhận AI là tác giả, nhưng thiết lập khung pháp lý linh hoạt để bảo vệ quyền lợi của con người và doanh nghiệp có liên quan. Đây sẽ là bước đi chiến lược nhằm bảo đảm vừa hội nhập quốc tế, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.

6. Kết luận

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đã mở ra một kỷ nguyên mới trong sáng tạo nghệ thuật, văn học và khoa học. Phân tích kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chưa có quốc gia nào công nhận AI là tác giả, song các hệ thống pháp luật đã có nhiều cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề chủ thể quyền và cơ chế bảo hộ.

Trong khi Hoa Kỳ và EU giữ quan điểm truyền thống, nhấn mạnh yếu tố sáng tạo con người, thì Anh có quy định pháp lý riêng cho tác phẩm máy tính, Trung Quốc linh hoạt công nhận nếu có sự can thiệp tối thiểu của con người, còn Nhật Bản và Hàn Quốc đang nghiên cứu mô hình sui generis. Những kinh nghiệm này mang lại gợi mở quan trọng cho Việt Nam. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về tác phẩm AI, dẫn đến nhiều khoảng trống và rủi ro thực tiễn. Bảo hộ quyền tác giả trong bối cảnh AI không chỉ là một vấn đề kỹ thuật pháp lý, mà còn là một chiến lược phát triển quốc gia nhằm thúc đẩy kinh tế sáng tạo, hội nhập quốc tế, đồng thời giữ gìn giá trị nhân văn của sáng tạo nghệ thuật. Việt Nam, với vị thế là một quốc gia đang hội nhập sâu rộng, cần chủ động tham gia vào quá trình xây dựng chuẩn mực quốc tế, qua đó vừa bảo vệ lợi ích quốc gia, vừa góp phần định hình tương lai pháp luật toàn cầu trong thời đại trí tuệ nhân tạo.

Tài liệu tham khảo

1. Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2005). Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022. Hà Nội.

2. Berne Convention for the Protection of Literary and Artistic Works, as amended on September 28, 1979. World Intellectual Property Organization (WIPO).

3. Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights (TRIPS Agreement), 1994.

4. World Intellectual Property Organization (WIPO). (2020). WIPO Technology Trends 2019: Artificial Intelligence. Geneva: WIPO.

5. U.S. Copyright Office. (2023). Copyright Registration Guidance: Works Containing Material Generated by Artificial Intelligence. Washington, D.C.

6. Thaler v. Perlmutter, Civil Action No. 1:22-cv-01564 (D.D.C. 2023).

7. Copyright, Designs and Patents Act 1988 (United Kingdom).

8. Court of Justice of the European Union (CJEU). (2009). Infopaq International A/S v. Danske Dagblades Forening, Case C-5/08.

9. Shenzhen Nanshan District People’s Court. (2019). Feilin v. Tencent (AI-generated article case).

10. Japan Agency for Cultural Affairs. (2022). Report on Copyright and Artificial Intelligence. Tokyo.

11. UNESCO. (2021). Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence. Paris.

12. Văn phòng Quốc hội. (2025). Văn bản hợp nhất số 101/VBHN-VPQH: Bộ luật Hàng hải Việt Nam. Hà Nội.

 

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba khẳng định vai trò gần dân, sát cơ sở, vì sức khỏe thế hệ trẻ

Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba tổ chức chương trình khám sức khỏe định kỳ cho gần 500 sinh viên tại Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông lâm Phú Thọ. Hoạt động không chỉ mang ý nghĩa thiết thực trong chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thế hệ trẻ mà còn cho thấy sự quan tâm ngày càng sâu sát của ngành Y tế đối với công tác chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên; qua đó góp phần khẳng định vai trò, vị thế của Trung tâm Y tế khu vực Thanh Ba trong hệ thống y tế cơ sở.

Lan tỏa yêu thương, tiếp sức học sinh Trường THCS Văn Lang

Trường THCS Văn Lang, tỉnh Phú Thọ tổ chức trao 10 phần quà, mỗi phần trị giá 500.000 đồng, do Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Hùng Vương dành tặng học sinh nhà trường. Những món quà ý nghĩa là sự sẻ chia thiết thực, tiếp thêm động lực để các em nỗ lực học tập, rèn luyện trong năm học mới.

Phú Thọ: Các cơ sở giáo dục không được đặt ra các khoản thu ngoài danh mục được quy định

Nhằm bảo đảm việc thu, quản lý, sử dụng các khoản thu thống nhất, chặt chẽ, đúng quy định của pháp luật, Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Thọ vừa có hướng dẫn thực hiện công tác quản lý thu, chi năm học 2026 - 2027 trong các cơ sở giáo dục trên địa bàn tỉnh. Theo đó, các cơ sở giáo dục công lập chỉ được tổ chức các khoản thu thuộc danh mục quy định tại Quyết định số 44/2026/QĐ-UBND, Quyết định số 2638/QĐ-UBND và văn bản hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo; không thỏa thuận hoặc đặt ra các khoản thu ngoài danh mục.

Thanh Hoá: Ông Nguyễn Trọng Sơn được bổ nhiệm Phó Chánh án TAND tỉnh

Chiều 15/9, TAND tối cao tổ chức Lễ công bố quyết định bổ nhiệm ông Nguyễn Trọng Sơn, Chánh tòa Dân sự, TAND tỉnh Thanh Hóa, giữ chức vụ Phó Chánh án TAND tỉnh Thanh Hóa. Thời hạn bổ nhiệm là 5 năm, kể từ ngày 15/9/2026

Lào Cai: Trường THCS Ngô Văn Sở lan tỏa từ những điều Bác dạy

Trường THCS Ngô Văn Sở, phường Lào Cai tổ chức sinh hoạt chính trị, tư tưởng với chủ đề “Thực hành và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh – hành động thiết thực từ những việc làm cụ thể”. Qua đó, những lời căn dặn của Người được chuyển hóa thành những việc làm gần gũi trong học tập, công tác và sinh hoạt hằng ngày.

Thanh Hóa: Nhiều hoạt động đặc sắc tại Lễ hội Lam Kinh năm 2026

Lễ hội Lam Kinh năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 1-3/10 tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa), với nhiều nghi lễ truyền thống, hoạt động văn hóa, nghệ thuật đặc sắc. Trong khuôn khổ sự kiện, Liên hoan Văn nghệ dân gian - Phiên chợ vùng cao cũng được tổ chức, góp phần quảng bá những giá trị văn hóa đặc trưng của đồng bào các dân tộc trong tỉnh.

Phú Thọ tăng cường bảo đảm an toàn thực phẩm trong cơ sở giáo dục

UBND tỉnh Phú Thọ yêu cầu tăng cường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, công khai thông tin bữa ăn học đường và xử lý nghiêm các vi phạm, nhất là hành vi “cắt xén” khẩu phần của học sinh.

Phú Thọ rà soát chế độ tập sự của viên chức ngành Giáo dục

Viên chức đang tập sự được rà soát, xếp lương theo vị trí việc làm tuyển dụng và thực hiện quy định chuyển tiếp từ ngày 1/7/2026.

TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Phó Tổng Biên tập phụ trách trang điện tử: Vũ Đình Thơm

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Banbientap@giaoducvaxahoi.vn

Liên hệ quảng cáo: 024.629 46516