NGUYỄN GIA THỊNH
PHẠM THỊ MỸ NGỌC
TRẦN XUÂN QUỲNH
TRẦN BÍCH NGỌC
ĐẶNG THANH HỒNG
NGÔ MỸ LINH
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Tóm tắt:
Động lực học tập đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ học tập và phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên y khoa, đặc biệt ở giai đoạn tiền lâm sàng. Nghiên cứu mô tả cắt ngang được thực hiện trên 315 sinh viên Y khoa năm thứ hai nhằm đánh giá thực trạng động lực học tập học phần Tiền lâm sàng bằng thang đo Academic Motivation Scale for Learning Biology (AMSLB). Kết quả cho thấy 87,3% sinh viên có động lực học tập ở mức trung bình trở lên. Động lực nội tại được ghi nhận ở mức tích cực, trong khi động lực bên ngoài liên quan đến định hướng nghề nghiệp nổi bật hơn so với yếu tố xã hội. Nhìn chung, động lực học tập học phần Tiền lâm sàng của sinh viên Y khoa năm thứ hai ở mức cao, phản ánh thái độ học tập tích cực đối với giai đoạn đào tạo nền tảng này.
Từ khóa: Động lực học tập; sinh viên y khoa; giáo dục y khoa; thực hành Tiền lâm sàng.
Abstract
Learning motivation plays an important role in shaping learning attitudes and developing professional competence among medical students, particularly during the preclinical phase. This descriptive cross-sectional study was conducted among 315 second-year medical students to examine the current status of learning motivation toward the Preclinical course using the Academic Motivation Scale for Learning Biology (AMSLB). The results indicated that 87.3% of students demonstrated learning motivation at levels from average to very high. Intrinsic motivation was relatively positive, while extrinsic motivation related to professional orientation was more prominent than social-related motivation. Overall, learning motivation toward the Preclinical course among second-year medical students was high, reflecting a favorable learning attitude toward this foundational stage of medical training.
Keywords: Learning Motivation; Medical student; Medical education; Preclinical training.
1. Đặt vấn đề
Động lực học tập (ĐLHT) được hiểu là mong muốn, khát khao và hứng thú thúc đẩy người học tham gia và duy trì các hoạt động học tập trong suốt quá trình học tập; đồng thời, ĐLHT còn chi phối mức độ tập trung, sự kiên trì, cường độ và hành vi học tập của người học trong môi trường giáo dục. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định ĐLHT là một trong những yếu tố then chốt quyết định hiệu quả học tập, bởi nó tác động trực tiếp đến sự chú ý, định hướng và mức độ nỗ lực mà người học dành cho các nhiệm vụ học tập. Theo các tiếp cận tâm lý học giáo dục hiện đại, đặc biệt là thuyết tự quyết (Self-Determination Theory), ĐLHT bao gồm động lực nội tại và động lực ngoại tại, phản ánh mức độ tự chủ, ý nghĩa và giá trị mà người học gắn cho hoạt động học tập [1].
Trong giáo dục đại học, nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa ĐLHT và kết quả học tập của sinh viên, đặc biệt trong các lĩnh vực đào tạo có cường độ học tập cao như khoa học sức khỏe. Các nghiên cứu trên sinh viên điều dưỡng và y khoa cho thấy động lực học tập chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như niềm tin vào bản thân, sự hỗ trợ từ gia đình và giảng viên, môi trường học tập, phương pháp giảng dạy và định hướng nghề nghiệp tương lai [3]. Đặc biệt, giai đoạn tiền lâm sàng được xem là thời điểm bản lề, khi sinh viên chuyển từ học tập lý thuyết sang thực hành, dễ phát sinh căng thẳng và dao động về động lực nếu không có sự hỗ trợ phù hợp từ môi trường đào tạo.
Tại Việt Nam, trong những năm gần đây đã có nhiều nghiên cứu tập trung làm rõ thực trạng và các yếu tố liên quan đến động lực học tập của sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe, chủ yếu là sinh viên điều dưỡng. Kết quả nghiên cứu tại Trường Đại học Y khoa Vinh cho thấy tỷ lệ sinh viên có động lực học tập tích cực chưa cao, trong đó động lực học tập bên ngoài, đặc biệt gắn với mục tiêu nghề nghiệp và yêu cầu chương trình đào tạo, chiếm ưu thế so với động lực nội tại [6]. Tương tự, các nghiên cứu tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng và Trường Đại học Y Dược Cần Thơ ghi nhận động lực học tập của sinh viên chịu ảnh hưởng đáng kể từ hành vi và sự hỗ trợ của giảng viên, môi trường học tập cũng như hình ảnh nghề nghiệp tương lai [8]. Ngoài ra, một số nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với động lực học tập của sinh viên điều dưỡng và sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe [7].
Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước hiện nay tập trung vào sinh viên điều dưỡng hoặc khảo sát ĐLHT ở phạm vi chung, trong khi các nghiên cứu chuyên sâu về động lực học tập đối với học phần Tiền lâm sàng của sinh viên Y khoa vẫn còn hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định tỷ lệ sinh viên Y khoa năm thứ hai có động lực học tập đối với học phần Tiền lâm sàng và phân tích một số yếu tố liên quan, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp quản lý và cải tiến hoạt động giảng dạy nhằm nâng cao động lực và hiệu quả học tập của sinh viên.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Các khái niệm liên quan
2.1.1. Động lực
Động lực được hiểu là một hệ thống các động cơ có mối quan hệ và tương tác lẫn nhau, trong đó tại mỗi thời điểm nhất định, một hoặc một nhóm lý do có thể trở nên nổi trội và chi phối hành vi của con người. Động lực mang tính động, chịu ảnh hưởng của bối cảnh và nhu cầu cá nhân, từ đó định hình cách thức con người lựa chọn, duy trì và điều chỉnh hành vi trong các hoạt động khác nhau, bao gồm cả hoạt động học tập [5].
2.1.2. Động lực nội tại
Động lực nội tại là dạng động lực xuất phát từ sự hứng thú, tò mò và niềm vui mà bản thân hoạt động mang lại. Khi có động lực nội tại, người học tham gia vào hoạt động học tập vì sự thỏa mãn và ý nghĩa tự thân của hoạt động đó, không phụ thuộc vào các phần thưởng hay áp lực bên ngoài. Theo thuyết tự quyết, động lực nội tại gắn liền với mức độ tự chủ cao và có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự chủ động, tính kiên trì và sự gắn kết bền vững của người học trong quá trình học tập [1].
2.1.3. Động lực ngoại tại
Động lực ngoại tại là dạng động lực liên quan đến các yếu tố nằm ngoài bản thân hoạt động học tập, như điểm số, phần thưởng, sự công nhận, yêu cầu của chương trình đào tạo hoặc mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai. Người học tham gia vào hoạt động học tập nhằm đạt được những kết quả cụ thể bên ngoài hoạt động đó. Trong giáo dục đại học, đặc biệt là lĩnh vực khoa học sức khỏe, động lực bên ngoài thường giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi học tập của sinh viên, nhất là trong các giai đoạn học tập có áp lực cao [1].
2.1.4. Động lực học tập
Động lực học tập (ĐLHT) được hiểu là mong muốn, khát khao và hứng thú thúc đẩy người học tham gia và duy trì các hoạt động học tập trong suốt quá trình học tập; đồng thời, ĐLHT còn chi phối mức độ tập trung, sự kiên trì, cường độ và hành vi học tập của người học trong môi trường giáo dục. Trong giáo dục, động lực học tập được xem là một trạng thái tâm lý nội tại tương đối bền vững, giúp người học duy trì sự hứng thú, tò mò và mong muốn tiếp thu tri thức, đồng thời vượt qua các thách thức trong quá trình học tập. Động lực học tập được cấu thành từ bốn yếu tố chính, bao gồm nhận thức về năng lực học tập, sự ghi nhận, động lực nội tại và mục tiêu thành tích.
Bên cạnh đó, động lực học tập là một khái niệm mang tính đa chiều, có sự biểu hiện phong phú và được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau thông qua các tiêu chí hữu hình và vô hình. Do đặc điểm này, việc đo lường và xác định một cách toàn diện các nhân tố tác động đến động lực học tập của sinh viên là không đơn giản, đòi hỏi phải lựa chọn khung lý thuyết và công cụ đo lường phù hợp với bối cảnh nghiên cứu cụ thể [2].
2.1.5. Học phần Tiền lâm sàng
Học phần Tiền lâm sàng là giai đoạn đào tạo nền tảng trong chương trình đào tạo y khoa, nhằm trang bị cho sinh viên các kiến thức và kỹ năng cơ bản trước khi bước vào môi trường lâm sàng. Giai đoạn này giữ vai trò bản lề trong việc hình thành tư duy nghề nghiệp, thái độ học tập và năng lực thực hành ban đầu của sinh viên. Đồng thời, đây cũng là giai đoạn sinh viên phải đối mặt với khối lượng kiến thức lớn và yêu cầu học tập cao, do đó dễ phát sinh những dao động về tâm lý và động lực học tập nếu không có sự hỗ trợ phù hợp từ môi trường đào tạo.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: sinh viên Y khoa năm thứ hai đang học học phần Tiền lâm sàng tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trong năm học 2024–2025; sinh viên được lựa chọn khi đang theo học học phần tại thời điểm khảo sát và đồng ý tham gia nghiên cứu, trong khi các trường hợp không tham gia đầy đủ các buổi thực hành, đã học lại học phần Tiền lâm sàng hoặc có kinh nghiệm lâm sàng trước đó được loại trừ. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ sinh viên Y khoa năm thứ hai đang học học phần Tiền lâm sàng tại thời điểm khảo sát nhằm đảm bảo tính đại diện và phản ánh đầy đủ thực trạng động lực học tập của sinh viên.
- Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định lượng với thiết kế mô tả cắt ngang. Thiết kế này cho phép đánh giá thực trạng động lực học tập học phần Tiền lâm sàng của sinh viên Y khoa năm thứ hai tại một thời điểm xác định, đồng thời mô tả mức độ động lực học tập theo các mức phân loại cụ thể. Động lực học tập của sinh viên được phân loại dựa trên giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của thang đo theo phương pháp ±1 độ lệch chuẩn (±1 SD). Cụ thể, điểm động lực học tập được chia thành bốn mức: thấp, trung bình, cao và rất cao. Sinh viên được xem là có động lực học tập khi mức động lực đạt từ trung bình trở lên. Tỷ lệ sinh viên có động lực học tập được xác định bằng tỷ lệ phần trăm số sinh viên có mức động lực từ trung bình, cao và rất cao so với tổng số sinh viên tham gia nghiên cứu.
- Công cụ nghiên cứu: Công cụ nghiên cứu là bảng hỏi tự điền gồm hai phần. Phần thứ nhất thu thập các thông tin cá nhân cơ bản của sinh viên như giới tính, tuổi, dân tộc và điểm trung bình học tập. Phần thứ hai sử dụng thang đo Academic Motivation Scale for Learning Biology (AMSLB) nhằm đánh giá động lực học tập học phần Tiền lâm sàng của sinh viên Y khoa năm thứ hai. Thang đo AMSLB gồm 19 câu hỏi, được phân thành các nhóm động lực bao gồm động lực nội tại, động lực bên ngoài liên quan đến sự nghiệp và động lực bên ngoài liên quan đến yếu tố xã hội. Các câu hỏi được đo lường theo thang Likert 5 mức từ 1 (rất không đồng ý) đến 5 (rất đồng ý). Trước khi triển khai khảo sát chính thức, thang đo AMSLB được nhóm nghiên cứu chuẩn hóa theo quy trình dịch thuật và hiệu chỉnh công cụ nghiên cứu y học do Nguyễn Thắng và cộng sự đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước dịch xuôi, tổng hợp bản dịch, dịch ngược, thẩm định của hội đồng chuyên gia, thử nghiệm trên nhóm nhỏ sinh viên và hoàn thiện bản dịch cuối cùng, nhằm đảm bảo tính tương đương ngữ nghĩa, phù hợp về văn hóa và bối cảnh nghiên cứu.
- Thu thập và phân tích số liệu: Thu thập thông tin trực tiếp bằng cách phát cho sinh viên phiếu điều tra để sinh viên tự điền câu trả lời. Nguyên tắc nghiên cứu đảm bảo tính bảo mật đối với người tham gia trả lời, tuân thủ y đức trong suốt quá trình điều tra. Số liệu được nhập và phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS 27.0 về động lực học của sinh viên ngành y khoa và ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân (giới tính, độ tuổi, dân tộc, điểm trung bình).
2.3. Kết quả và bàn luận
2.3.1. Kết quả
Mẫu nghiên cứu gồm 315 sinh viên, trong đó nữ chiếm tỷ lệ cao hơn nam (58,4% so với 41,6%). Sinh viên dân tộc Kinh chiếm đa số (87,9%), các dân tộc khác chiếm 12,1%. Về kết quả học tập, phần lớn sinh viên đạt mức khá trở lên (81,3%), trong đó nhóm khá chiếm tỷ lệ cao nhất (46,0%), tiếp đến là giỏi, xuất sắc (35,3%). Độ tuổi trung vị là 21, dao động từ 21 đến 33 tuổi. Các đặc điểm trên cho thấy mẫu nghiên cứu tương đối đồng nhất và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu động lực học tập của sinh viên (Bảng 1).
Bảng 1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu (n=315)
|
Đặc điểm
|
Số lượng
|
Tỷ lệ (%)
|
|
Giới tính
|
Nam
|
131
|
41,6
|
|
Nữ
|
184
|
58,4
|
|
Dân tộc
|
Kinh
|
277
|
87,9
|
|
Khác
|
38
|
12,1
|
|
Xếp loại học tập
|
Yếu, kém, trung bình (<6.25)
|
59
|
18,7
|
|
Khá (6.25-<8)
|
145
|
46
|
|
Giỏi, xuất sắc (³8)
|
111
|
35,3
|
|
Tuổi
|
Trung vị: 21
|
|
Giá trị nhỏ nhất – lớn nhất: 21-33
|
Bảng 2. Tổng hợp hệ số Cronbach’s Alpha cho 5 thang đo
|
STT
|
Yếu tố
|
Hệ số Cronbach’s Alpha
|
Kết luận
|
|
1
|
Động lực nội tại
|
0,904
|
Chất lượng rất tốt
|
|
2
|
Động lực bên ngoài – Các câu từ nghề nghiệp
|
0,861
|
Chất lượng tốt
|
|
3
|
Động lực bên ngoài – Các câu từ xã hội
|
0,832
|
Chất lượng tốt
|
|
4
|
Không có động lực
|
0,941
|
Chất lượng rất tốt
|
Bảng 2 kiểm tra độ tin cậy Cronbach’s Alpha: các thang đo được trình bày trong nghiên cứu sẽ tiến hành kiểm định độ tin cậy bằng phương pháp Cronbach’s Alpha. Kết quả sau khi chạy phân tích, các thang đo ban đầu đều đạt độ tin cậy (Hệ số Cronbach’s Alpha đạt từ 0,6 trở lên). Cả 4 thang đo đều có giá trị độ tin cậy cao và biến thiên trong khoảng (0,8-0,95).
Bảng 3. Điểm tổng của các loại động lực của sinh viên (n=315)
|
Loại động lực
|
Tổng điểm động lực ± Độ lệch chuẩn
|
|
Động lực nội tại
|
19,47 ± 3,56
|
|
Động lực bên ngoài – nghề nghiệp
|
12,74 ± 2,63
|
|
Động lực bên ngoài – xã hội
|
9,59 ± 3,79
|
|
Không động lực
|
5,68 ± 6,29
|
|
Tổng động lực chung
|
56,12 ± 9,23
|
Bảng 3 trình bày điểm tổng của các loại động lực học tập của sinh viên, được mô tả bằng giá trị trung bình và độ lệch chuẩn. Kết quả cho thấy động lực nội tại có điểm trung bình 19,47 ± 3,56; động lực bên ngoài gắn với nghề nghiệp đạt 12,74 ± 2,63; động lực bên ngoài gắn với xã hội đạt 9,59 ± 3,79; và không động lực đạt 5,68 ± 6,29. Tổng điểm động lực học tập chung của sinh viên là 56,12 ± 9,23, phản ánh mức độ phân bố điểm động lực học tập trong mẫu nghiên cứu.
Bảng 4. Phân loại động lực của sinh viên (n=315)
|
Phân loại động lực
|
Khoảng điểm
|
Số lượng (n)
|
Tỷ lệ (%)
|
|
Loại động lực
|
Mức độ
|
|
Động lực nội tại
|
Thấp
|
15,91
|
36
|
11,4
|
|
Trung bình
|
15,91-19,47
|
133
|
42,2
|
|
Cao
|
19,47-22,8
|
59
|
18,7
|
|
Rất cao
|
>22,8
|
87
|
27,7
|
|
Động lực ngoại tại – nghề nghiệp
|
Thấp
|
<10,11
|
58
|
18,4
|
|
Trung bình
|
10,11-12,74
|
116
|
36,8
|
|
Cao
|
12,74-15,37
|
53
|
16,9
|
|
Rất cao
|
>15,37
|
88
|
27,9
|
|
Động lực ngoại tại – xã hội
|
Thấp
|
<5,8
|
39
|
12,4
|
|
Trung bình
|
5,8-9,59
|
106
|
33,7
|
|
Cao
|
9,59-13,38
|
125
|
39,7
|
|
Rất cao
|
>13,38
|
45
|
14,2
|
|
Tổng động lực chung
|
Thấp
|
<46,89
|
40
|
12,7
|
|
Trung bình
|
46,89-56,12
|
134
|
43,5
|
|
Cao
|
56,12-65,35
|
87
|
27,6
|
|
Rất cao
|
>65,35
|
54
|
17,1
|
Bảng 4 trình bày kết quả phân loại mức độ động lực học tập của sinh viên theo các nhóm động lực dựa trên nguyên tắc ±1 độ lệch chuẩn. Kết quả cho thấy, đối với động lực nội tại, sinh viên chủ yếu tập trung ở mức trung bình (42,2%), tiếp đến là rất cao (27,7%) và cao (18,7%). Với động lực bên ngoài – nghề nghiệp, mức trung bình chiếm tỷ lệ lớn nhất (36,8%), theo sau là rất cao (27,9%). Đối với động lực bên ngoài – xã hội, sinh viên phân bố chủ yếu ở mức cao (39,7%) và trung bình (33,7%). Xét tổng động lực học tập chung, sinh viên có mức trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất (43,5%), tiếp đến là cao (27,6%) và rất cao (17,1%). Kết quả phản ánh sự phân bố mức độ động lực học tập của sinh viên trong mẫu nghiên cứu.
Để minh họa rõ hơn tình trạng động lực học tập của sinh viên, kết quả được thể hiện trực quan qua Hình 1.

Hình 1 cho thấy 87,3% sinh viên có động lực học tập, trong khi 12,7% sinh viên không có động lực học tập.
2.3.2. Bàn luận
Nghiên cứu ghi nhận 87,3% sinh viên Y khoa năm thứ hai có động lực học tập học phần Tiền lâm sàng từ mức trung bình trở lên, cho thấy mức động lực tương đối cao. Tỷ lệ này cao hơn nghiên cứu của Huỳnh Thị Ngọc My, Phạm Thị Hằng và Võ Thị Lan (2023) trên sinh viên điều dưỡng tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, khi tỷ lệ động lực học tập tốt đạt 60,7% [4]. Tương tự, nghiên cứu của Trần Thùy Dương và cộng sự (2019) tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng cũng ghi nhận một bộ phận đáng kể sinh viên có động lực ở mức trung bình và chưa cao [8]. Những khác biệt này có thể phản ánh sự khác nhau về đối tượng đào tạo và đặc thù học phần.
Xét dưới góc độ lý thuyết, động lực được xem là một hệ thống điều chỉnh hành vi mang tính động, chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố nội tại và bối cảnh học tập [5]. Các tổng quan hệ thống gần đây trong giáo dục đại học cũng chỉ ra rằng môi trường học tập, định hướng nghề nghiệp và trải nghiệm thực hành có vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển động lực của sinh viên [6]. Điều này phù hợp với bối cảnh học phần Tiền lâm sàng – giai đoạn sinh viên bắt đầu tiếp cận kỹ năng thực hành và môi trường lâm sàng, từ đó hình thành rõ nét hơn bản sắc nghề nghiệp.
Mức động lực cao trong nghiên cứu này có thể được lý giải bởi mối liên hệ giữa động lực học tập và sự phát triển bản sắc nghề nghiệp. Wasityastuti và cộng sự (2018) cho thấy động lực học tập có tương quan chặt chẽ với bản sắc nghề nghiệp ở sinh viên y khoa; khi sinh viên nhận thức được ý nghĩa nghề nghiệp của nội dung học tập, mức độ cam kết và tự quyết trong học tập sẽ gia tăng [9]. Đồng thời, trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học, các yếu tố liên quan đến động lực học tập của sinh viên điều dưỡng cũng được ghi nhận có sự thay đổi theo môi trường đào tạo và yêu cầu nghề nghiệp [7], củng cố thêm cho nhận định rằng bối cảnh đào tạo và định hướng nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành động lực.
Tóm lại, thực trạng động lực học tập học phần Tiền lâm sàng của sinh viên Y khoa năm thứ hai ở mức cao (87,3%), với nổi bật là động lực nội tại tích cực và định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Kết quả này cho thấy vai trò quan trọng của trải nghiệm thực hành và nhận thức nghề nghiệp trong việc duy trì động lực học tập ở giai đoạn tiền lâm sàng.
7. Kết luận
Nghiên cứu về thực trạng động lực học tập của 315 sinh viên Y khoa năm thứ hai tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ cho thấy 87,3% sinh viên có động lực học tập học phần Tiền lâm sàng ở mức từ trung bình trở lên, phản ánh thái độ học tập tích cực trong giai đoạn đào tạo nền tảng. Động lực nội tại được ghi nhận ở mức tương đối cao, trong khi động lực bên ngoài liên quan đến định hướng nghề nghiệp nổi bật hơn so với yếu tố xã hội. Kết quả này cho thấy sinh viên nhận thức rõ vai trò của học phần Tiền lâm sàng trong quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp; đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục duy trì và phát huy động lực học tập thông qua việc tăng cường tính ứng dụng, gắn kết thực hành và đổi mới hoạt động giảng dạy trong đào tạo tiền lâm sàng.
Lời cảm ơn: Nghiên cứu này là một phần nội dung được thực hiện trong Đề tài nghiên cứu Khoa học và Công nghệ cấp Trường (Trường Đại học Y Dược Cần Thơ): “Nghiên cứu tình hình và một số yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập học phần Tiền lâm sàng của sinh viên Y khoa năm thứ 2 tại trường Đại học Y Dược Cần Thơ”. Nghiên cứu được Hội đồng Đạo đức của Trường Đại học Y Dược Cần Thơ chấp thuận với đề tài mã số: GDYH.25.CB.03
8. Tài liệu tham khảo
[1] Deci, E. L., Ryan, R. M. (2020), Self-determination theory: Basic psychological needs in motivation, development, and wellness (Lý thuyết tự quyết: Các nhu cầu tâm lý cơ bản trong động cơ, phát triển và sức khỏe), Guilford Press.
[2] Dương Thị Kim Oanh (2013), Động lực học tập của sinh viên và các yếu tố ảnh hưởng, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
[3] Hanifi, N., Parvizy, S., Joolaee, S. (2013), Motivational journey of Iranian bachelor of nursing students during clinical education: A grounded theory study (Hành trình động lực của sinh viên điều dưỡng Iran trong giáo dục lâm sàng: Nghiên cứu lý thuyết nền), Nursing & Health Sciences, 15(3), 340–345. https://doi.org/10.1111/nhs.12041
[4] Huỳnh Thị Ngọc My, Nguyễn Thị Xuân Huỳnh, Nguyễn Huỳnh Trúc Mạnh, Lê Quang Minh, Võ Minh Thư, Nguyễn Văn Tuấn, Huỳnh Văn Lộc, Nguyễn Thanh Liêm (2023), Động lực học tập và các yếu tố liên quan của sinh viên điều dưỡng Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, Tạp chí Y Dược học Cần Thơ, Số 62, 230–237.
[5] Ilie, G. (2019), Motivation as a dynamic system of behavior regulation (Động lực như một hệ thống động điều chỉnh hành vi), Journal of Educational and Social Research, 9(3), 47–54. https://doi.org/10.2478/jesr-2019-0025.
[6] Ishida, R., Sekiyama, M. (2024), Factors influencing learning motivation in higher education: A systematic review (Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập trong giáo dục đại học: Tổng quan hệ thống), Frontiers in Education, 9.
[7] Nguyễn Thị Nga, Lê Thị Hạnh, Trần Quốc Tuấn (2025), Các yếu tố liên quan đến động lực học tập của sinh viên điều dưỡng trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học, Tạp chí Giáo dục Y học, 15(1), 34–41.
[8] Trần Thùy Dương, Nguyễn Thị Hạnh, Lê Thị Mai (2019), Động lực học tập của sinh viên điều dưỡng và một số yếu tố liên quan tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, Tạp chí Khoa học Điều dưỡng, 2(1), 45–52.
[9] Wasityastuti, W., Susani, Y. P., Prabandari, Y. S., Rahayu, G. R. (2018), Correlation between academic motivation and professional identity in medical students (Mối liên hệ giữa động lực học tập và bản sắc nghề nghiệp ở sinh viên y khoa), Educación Médica, 19(1), 23–29.