Nguyễn Đức Tân
Trường THCS Ninh Lai, Sơn Thủy, Tuyên Quang
TÓM TẮT
Bài viết phân tích yêu cầu đổi mới nội dung, phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số. Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, tác giả chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời nhận diện hạn chế về nội dung, phương thức và năng lực lực lượng đấu tranh. Bài viết nhấn mạnh sự cần thiết chuyển từ tư duy bị động sang chủ động dẫn dắt thông tin trên không gian mạng. Trọng tâm là đề xuất các giải pháp đồng bộ, đặc biệt là mô hình “Trường học số” nhằm hình thành công dân số có bản lĩnh, có khả năng “miễn dịch” thông tin sai lệch. Qua đó góp phần củng cố niềm tin, giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số.
Từ khóa: Bảo vệ nền tảng tư tưởng; chuyển đổi số; đấu tranh phản bác; không gian mạng; giáo dục phổ thông
1. Mở đầu
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn vong của chế độ, là điều kiện tiên quyết bảo đảm sự ổn định chính trị và phát triển bền vững của đất nước. Trong bối cảnh hiện nay, khi chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, không gian mạng đã trở thành một mặt trận mới, nơi các thế lực thù địch gia tăng hoạt động chống phá với phương thức ngày càng tinh vi, phức tạp.
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng chỉ rõ: sự phát triển bùng nổ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng mạng đã “làm thay đổi sâu sắc mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội”, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới trong quản lý xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh [2, tr 9]. Điều này cho thấy, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể tiếp cận theo phương thức truyền thống mà cần có sự đổi mới toàn diện, thích ứng với môi trường số.
Thực tiễn cho thấy, Việt Nam hiện có hơn 70% dân số sử dụng Internet và mạng xã hội, tạo nên một không gian thông tin rộng lớn, đa chiều. Đây vừa là cơ hội để lan tỏa các giá trị tích cực, vừa là môi trường để các thế lực thù địch lợi dụng nhằm xuyên tạc, chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là phải đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, gắn với chuyển đổi số, nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, củng cố niềm tin của Nhân dân.
2. Cơ sở lý luận và thực tiễn
2.1. Cơ sở lý luận
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, bảo vệ đường lối đổi mới và mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Đây là nhiệm vụ có tính nguyên tắc, xuyên suốt trong công tác xây dựng Đảng.
Sau 40 năm đổi mới, Đảng ta không ngừng bổ sung, phát triển lý luận, từng bước hoàn thiện hệ thống lý luận về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Văn kiện Đại hội XIV khẳng định việc “tiếp tục hoàn thiện hệ thống lý luận về đường lối đổi mới” là yêu cầu có tính chiến lược [3, tr 5-6].
Đồng thời, Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định rõ: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân; trong đó lực lượng nòng cốt là các cơ quan tuyên giáo, báo chí và đội ngũ cán bộ lý luận [4].
Cùng với đó, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng nhấn mạnh việc kiên định và phát triển sáng tạo nền tảng tư tưởng của Đảng trên cơ sở tổng kết thực tiễn, bổ sung lý luận phù hợp với điều kiện mới [7, tr 278-279].
2.2. Cơ sở thực tiễn
Thực tiễn phát triển đất nước trong gần 40 năm đổi mới đã tạo nền tảng vững chắc cho công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, toàn diện, có ý nghĩa lịch sử, thể hiện rõ tính đúng đắn của đường lối đổi mới [1].
Tuy nhiên, Văn kiện Đại hội XIV cũng chỉ ra rằng, đất nước đang phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó có các vấn đề về an ninh mạng và sự chống phá trên không gian số [3, tr 10]. Các thế lực thù địch triệt để lợi dụng Internet và mạng xã hội để: Xuyên tạc lịch sử; phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng; gây hoài nghi trong Nhân dân
Theo Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức quản trị và truyền thông [6]. Điều này đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ bị lợi dụng không gian mạng để chống phá.
Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu trên Tạp chí Cộng sản chỉ ra rằng, không gian mạng hiện nay là “mặt trận nóng” trong đấu tranh tư tưởng, nơi các quan điểm sai trái lan truyền nhanh chóng, khó kiểm soát nếu không có phương thức phù hợp [8].
3. Thực trạng và những vấn đề đặt ra trong bối cảnh chuyển đổi số
3.1. Những kết quả đạt được
Trong những năm qua, đặc biệt từ khi Nghị quyết số 35-NQ/TW được ban hành, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch đã có những chuyển biến tích cực cả về nhận thức, tổ chức lực lượng và phương thức triển khai.
Trước hết, nhận thức của toàn hệ thống chính trị về vị trí, vai trò của nhiệm vụ này ngày càng được nâng cao. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn được xem là nhiệm vụ riêng của các cơ quan tuyên giáo, mà đã trở thành trách nhiệm chung của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân [4]. Điều này tạo nền tảng quan trọng để hình thành thế trận tư tưởng rộng khắp, có tính hệ thống.
Thứ hai, lực lượng tham gia đấu tranh ngày càng được mở rộng và đa dạng hóa. Bên cạnh các lực lượng chuyên trách, đội ngũ cán bộ, đảng viên, nhà giáo, nhà báo, trí thức và đông đảo Nhân dân đã tích cực tham gia vào quá trình lan tỏa thông tin tích cực, phản bác các quan điểm sai trái. Đây chính là biểu hiện sinh động của việc phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Thứ ba, nội dung tuyên truyền và đấu tranh từng bước được đổi mới theo hướng bám sát thực tiễn, gắn với các vấn đề nóng của đời sống xã hội. Nhiều cơ quan báo chí, truyền thông đã xây dựng các chuyên mục đấu tranh phản bác thông tin sai trái, góp phần định hướng dư luận và củng cố niềm tin xã hội.
Thứ tư, phương thức triển khai đã có sự chuyển biến theo hướng ứng dụng công nghệ số. Việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội để truyền tải thông tin chính thống đã bước đầu tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực, góp phần hình thành “không gian thông tin chính thống” trên môi trường số.
Những kết quả trên đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững ổn định chính trị, củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước, khẳng định tính đúng đắn của đường lối đổi mới [1].
3.2. Những hạn chế, bất cập và nguyên nhân
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập, cần được phân tích một cách toàn diện.
Nội dung đấu tranh chưa theo kịp không gian số
Nhiều nội dung tuyên truyền còn nặng về lý luận, thiếu tính hấp dẫn, chưa phù hợp với đặc điểm tiếp nhận thông tin nhanh, ngắn, trực quan của người dùng mạng xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điều này dẫn đến tình trạng thông tin chính thống khó tiếp cận, trong khi thông tin sai trái lại lan truyền nhanh chóng.
Nguyên nhân chủ yếu là do tư duy làm công tác tư tưởng vẫn còn mang tính truyền thống, chưa thích ứng với môi trường truyền thông số.
Phương thức triển khai còn chậm đổi mới
Phương thức truyền thông vẫn chủ yếu theo chiều dọc, thiếu tính tương tác, chưa khai thác hiệu quả các công cụ truyền thông hiện đại như video ngắn, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo.
Trong khi đó, các thế lực thù địch lại tận dụng triệt để các công cụ công nghệ để gia tăng sức lan tỏa, tạo ra sự chênh lệch rõ rệt về hiệu quả truyền thông.
Nguyên nhân chính là do hạn chế về năng lực công nghệ, thiếu cơ chế linh hoạt trong triển khai.
Lực lượng đấu tranh chưa đáp ứng yêu cầu mới
Mặc dù lực lượng tham gia đông đảo, nhưng chất lượng chưa đồng đều. Một bộ phận cán bộ còn thiếu kỹ năng số, kỹ năng truyền thông, chưa có khả năng xử lý thông tin nhanh trong môi trường mạng.
Nguyên nhân là do: Chưa có chương trình đào tạo bài bản về “công dân số chính trị”; hiếu cơ chế phát hiện, bồi dưỡng lực lượng trẻ.
Ứng dụng công nghệ còn hạn chế
Việc ứng dụng các công nghệ mới như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo trong công tác tư tưởng còn ở mức sơ khai. Chưa có hệ thống phân tích, dự báo dư luận xã hội trên không gian mạng một cách hiệu quả.
Trong khi đó, Văn kiện Đại hội XIV đã nhấn mạnh yêu cầu phải thích ứng với sự phát triển của công nghệ số và những biến đổi nhanh chóng của môi trường thông tin [2, tr 9].
Cơ chế phối hợp chưa đồng bộ
Sự phối hợp giữa các lực lượng trong đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái còn thiếu chặt chẽ, chưa hình thành được một cơ chế vận hành thống nhất, linh hoạt và hiệu quả.
Nguyên nhân chủ yếu là do: Thiếu quy chế phối hợp rõ ràng; chưa phát huy đầy đủ vai trò của từng lực lượng
3.3. Những thách thức mới trong kỷ nguyên số
Bối cảnh chuyển đổi số đang tạo ra những thách thức mang tính căn bản đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Trước hết, tốc độ lan truyền thông tin trên không gian mạng vượt xa khả năng kiểm soát của các phương thức truyền thống. Một thông tin sai lệch có thể lan rộng trong thời gian rất ngắn, tạo hiệu ứng tâm lý xã hội mạnh mẽ.
Thứ hai, các hình thức chống phá ngày càng tinh vi, sử dụng công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, deepfake để tạo ra các nội dung giả mạo, gây khó khăn cho việc nhận diện và xử lý.
Thứ ba, không gian mạng mang tính xuyên biên giới, gây ra những thách thức trong quản lý nhà nước và bảo đảm an ninh tư tưởng.
Thứ tư, hành vi tiếp nhận thông tin của người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, có sự thay đổi căn bản theo hướng nhanh, ngắn, trực quan. Điều này đòi hỏi nội dung tuyên truyền phải được đổi mới tương ứng.
3.4. Những vấn đề đặt ra
Từ thực trạng trên, có thể xác định một số vấn đề có tính chiến lược: Cần đổi mới mạnh mẽ nội dung tuyên truyền theo hướng phù hợp với môi trường số. Cần chuyển từ tư duy “bảo vệ” sang “chủ động kiến tạo và dẫn dắt”. Cần xây dựng lực lượng đấu tranh chuyên nghiệp trên không gian mạng. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong công tác tư tưởng.
Đây chính là những yêu cầu mang tính cấp thiết, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ, sáng tạo, phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
4. Đổi mới nội dung, phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của đảng trong bối cảnh chuyển đổi số
4.1. Đổi mới nội dung: từ “truyền đạt” sang “kiến tạo nhận thức”
Trong bối cảnh không gian mạng phát triển mạnh mẽ, nội dung tuyên truyền không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt một chiều mà cần chuyển sang định hướng “kiến tạo nhận thức”, tức là giúp người tiếp nhận hiểu đúng, tin đúng và hành động đúng.
Trước hết, cần nâng cao tính khoa học, tính chiến đấu và tính thuyết phục của nội dung. Nội dung đấu tranh phải dựa trên cơ sở lý luận vững chắc của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời gắn chặt với thực tiễn sinh động của đất nước. Việc làm rõ những thành tựu của công cuộc đổi mới, đặc biệt là sau gần 40 năm, chính là minh chứng thuyết phục nhất để phản bác các quan điểm sai trái [1].
Bên cạnh đó, nội dung cần được “số hóa” và “đại chúng hóa”. Điều này đòi hỏi chuyển đổi các nội dung lý luận khô khan thành các sản phẩm truyền thông dễ hiểu, dễ tiếp cận như video ngắn, đồ họa thông tin, câu chuyện thực tiễn. Đây là yêu cầu phù hợp với xu hướng tiếp nhận thông tin nhanh, trực quan của xã hội hiện đại.
Đặc biệt, cần chú trọng nội dung giáo dục thế hệ trẻ - lực lượng chịu tác động mạnh nhất từ môi trường số. Văn kiện Đại hội XIV đã nhấn mạnh vai trò của việc phát triển con người toàn diện, thích ứng với thời đại số [3]. Vì vậy, nội dung bảo vệ nền tảng tư tưởng cần được tích hợp vào giáo dục phổ thông một cách hệ thống.
4.2. Đổi mới phương thức: từ “phản ứng” sang “chủ động dẫn dắt”
Phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần chuyển từ bị động sang chủ động, từ xử lý tình huống sang định hướng dư luận.
Trước hết, cần xây dựng hệ sinh thái truyền thông số chính thống, trong đó các cơ quan Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội giữ vai trò chủ đạo trong cung cấp thông tin nhanh, chính xác, kịp thời. Điều này giúp “chiếm lĩnh không gian mạng” bằng thông tin tích cực, hạn chế đất sống của thông tin sai trái.
Tiếp theo, cần đổi mới cách thức tiếp cận công chúng. Thay vì chỉ sử dụng các kênh truyền thống, cần tăng cường hiện diện trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến, sử dụng ngôn ngữ gần gũi, hình thức sinh động để nâng cao hiệu quả truyền thông.
Quyết định số 749/QĐ-TTg đã xác định chuyển đổi số là động lực quan trọng để đổi mới phương thức quản lý và phát triển xã hội [6]. Do đó, công tác tư tưởng cũng cần đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả.
4.3. Xây dựng lực lượng đấu tranh trên không gian mạng tinh nhuệ, hiện đại
Con người là yếu tố trung tâm trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh mới, lực lượng đấu tranh cần được xây dựng theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại.
Trước hết, cần nâng cao bản lĩnh chính trị, trình độ lý luận cho đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng. Đây là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính đúng đắn trong đấu tranh.
Đồng thời, cần trang bị kỹ năng số, kỹ năng truyền thông, khả năng xử lý thông tin nhanh cho lực lượng này. Việc đào tạo “cán bộ tư tưởng số” là yêu cầu cấp thiết.
Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của các lực lượng xã hội, đặc biệt là giáo viên và học sinh - những chủ thể quan trọng trong không gian số. Việc huy động lực lượng rộng rãi sẽ tạo nên “thế trận toàn dân” trong bảo vệ nền tảng tư tưởng.
4.4. Mô hình sáng tạo: “trường học số chủ động bảo vệ nền tảng tư tưởng của đảng” trong giáo dục phổ thông
4.4.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của mô hình
Giáo dục phổ thông giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành thế giới quan, nhân sinh quan, hệ giá trị và bản lĩnh chính trị cho mỗi con người. Đây là giai đoạn nền tảng quyết định định hướng tư tưởng và hành vi của công dân trong tương lai. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, vai trò của giáo dục phổ thông không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ tri thức, mà còn phải trang bị năng lực thích ứng với môi trường thông tin đa chiều, phức tạp.
Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cách thức tiếp nhận và lan truyền thông tin. Học sinh không còn là đối tượng tiếp nhận thụ động mà đã trở thành chủ thể tham gia sản xuất, chia sẻ và lan tỏa thông tin. Điều này vừa tạo ra cơ hội để phát huy tính chủ động, sáng tạo của thế hệ trẻ, vừa tiềm ẩn nguy cơ bị tác động bởi các thông tin sai lệch, độc hại.
Thực tiễn cho thấy, các thế lực thù địch ngày càng gia tăng sử dụng không gian mạng để tác động vào giới trẻ thông qua những nội dung được “ngụy trang” tinh vi, dễ tiếp cận, đánh vào tâm lý tò mò, thiếu kinh nghiệm của học sinh. Mục tiêu của chúng là làm suy giảm niềm tin, gây hoài nghi về con đường phát triển của đất nước, từ đó làm lung lay nền tảng tư tưởng của Đảng.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một mô hình giáo dục chủ động, tích hợp giữa giáo dục tri thức, giáo dục kỹ năng số và giáo dục tư tưởng trở thành yêu cầu cấp thiết. Mô hình “Trường học số chủ động bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng” chính là sự cụ thể hóa quan điểm của Đảng về phát triển con người toàn diện, đồng thời thích ứng với yêu cầu xây dựng xã hội số, công dân số trong giai đoạn mới [3].
4.4.2. Nội dung cấu thành mô hình
(1) Xây dựng “không gian giáo dục tư tưởng số” trong nhà trường
Một trong những nội dung cốt lõi của mô hình là hình thành không gian giáo dục tư tưởng trên nền tảng số. Theo đó, các nội dung giáo dục chính trị, tư tưởng không chỉ được truyền đạt trong giờ học truyền thống mà còn được tích hợp vào các nền tảng học tập trực tuyến.
Nhà trường cần xây dựng hệ thống học liệu số bao gồm bài giảng điện tử, video tình huống, câu chuyện thực tiễn, tài liệu đa phương tiện… nhằm giúp học sinh tiếp cận các giá trị tư tưởng một cách sinh động, trực quan. Việc kết hợp giữa môn Giáo dục công dân với các hoạt động trải nghiệm, hoạt động ngoại khóa trên nền tảng số sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục.
Thông qua đó, học sinh không chỉ “được học” mà còn “được trải nghiệm”, từ đó hình thành nhận thức một cách tự nhiên, bền vững.
(2) Triển khai “chương trình kỹ năng công dân số”
Trong môi trường số, năng lực quan trọng nhất không chỉ là tiếp nhận thông tin mà còn là khả năng phân tích, đánh giá và lựa chọn thông tin. Do đó, việc xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng công dân số là một nội dung mang tính nền tảng.
Chương trình cần tập trung trang bị cho học sinh các kỹ năng như: nhận diện thông tin sai lệch, kiểm chứng nguồn tin, phân tích nội dung truyền thông, cũng như kỹ năng ứng xử văn minh trên không gian mạng. Đây chính là “hàng rào miễn dịch” giúp học sinh không bị tác động tiêu cực bởi thông tin xấu độc.
Đồng thời, việc giáo dục kỹ năng này cũng góp phần hình thành ý thức trách nhiệm của học sinh khi tham gia môi trường số, từ đó xây dựng văn hóa số lành mạnh trong nhà trường.
(3) Thành lập “câu lạc bộ truyền thông học đường”
Mô hình cần phát huy vai trò chủ thể của học sinh thông qua việc thành lập các câu lạc bộ truyền thông học đường. Đây là lực lượng nòng cốt trong việc sáng tạo và lan tỏa nội dung tích cực.
Các câu lạc bộ này bao gồm những học sinh có năng lực công nghệ, truyền thông và nhận thức tốt về chính trị – xã hội. Dưới sự định hướng của giáo viên, học sinh có thể tham gia xây dựng các sản phẩm truyền thông như video, bài viết, hình ảnh… nhằm lan tỏa các giá trị tích cực, đồng thời tham gia phản bác các thông tin sai trái ở mức độ phù hợp.
Hoạt động này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục mà còn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng, phát huy tính sáng tạo và trách nhiệm xã hội.
(4) Xây dựng “hệ sinh thái truyền thông số của nhà trường”
Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng hệ sinh thái truyền thông số của nhà trường, bao gồm các kênh thông tin chính thức như website, fanpage, kênh video…
Các kênh này cần được vận hành một cách chuyên nghiệp, với nội dung phong phú, hấp dẫn, phản ánh các giá trị tích cực như truyền thống lịch sử, gương người tốt việc tốt, thành tích học tập, hoạt động của nhà trường… Đồng thời, đây cũng là kênh cung cấp thông tin chính thống, góp phần định hướng nhận thức cho học sinh.
Việc hình thành một môi trường thông tin lành mạnh ngay trong nhà trường sẽ tạo ra “vùng an toàn” giúp học sinh tiếp cận thông tin đúng đắn.
4.4.3. Hiệu quả của mô hình
Mô hình “Trường học số” mang lại nhiều hiệu quả thiết thực trên nhiều phương diện.
Về chính trị, mô hình góp phần củng cố niềm tin của học sinh vào Đảng, Nhà nước, giúp hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng ngay từ sớm. Đây là yếu tố có ý nghĩa chiến lược trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Về giáo dục, mô hình giúp phát triển năng lực công dân số, bao gồm tư duy phản biện, kỹ năng số và ý thức trách nhiệm xã hội. Điều này phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục trong thời đại số.
Về xã hội, mô hình góp phần xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, hạn chế sự lan truyền của thông tin sai lệch, đồng thời lan tỏa các giá trị tích cực.
Có thể khẳng định, đây là mô hình kết hợp hài hòa giữa giáo dục và công tác tư tưởng, giữa truyền thống và hiện đại, giữa lý luận và thực tiễn.
4.4.4. Điều kiện triển khai và khả năng nhân rộng
Để triển khai hiệu quả mô hình, cần bảo đảm một số điều kiện cơ bản.
Trước hết là sự chỉ đạo thống nhất từ ngành giáo dục, bảo đảm tính đồng bộ trong tổ chức thực hiện. Tiếp theo là sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong giáo dục học sinh.
Bên cạnh đó, cần đầu tư hạ tầng công nghệ, xây dựng hệ thống học liệu số và đào tạo đội ngũ giáo viên có đủ năng lực triển khai mô hình.
Với tính linh hoạt, phù hợp với xu thế chuyển đổi số, mô hình này hoàn toàn có thể được nhân rộng trong hệ thống giáo dục phổ thông trên phạm vi toàn quốc, góp phần thực hiện hiệu quả chiến lược chuyển đổi số trong giáo dục.
5. Kết luận và kiến nghị
5.1. Kết luận
Trong tiến trình phát triển của cách mạng Việt Nam, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng luôn là nhiệm vụ có ý nghĩa sống còn, gắn liền với sự tồn vong của chế độ và vận mệnh của dân tộc. Bước vào kỷ nguyên chuyển đổi số, nhiệm vụ này không những không giảm đi mà còn trở nên cấp thiết hơn, với những yêu cầu mới về tư duy, phương thức và công cụ triển khai.
Thực tiễn cho thấy, không gian mạng đã và đang trở thành “mặt trận tư tưởng” đặc biệt quan trọng, nơi diễn ra cuộc đấu tranh gay gắt giữa cái đúng và cái sai, giữa thông tin chính thống và thông tin sai lệch. Trong bối cảnh đó, nếu không kịp thời đổi mới nội dung và phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, chúng ta sẽ đứng trước nguy cơ bị động, thậm chí đánh mất lợi thế trên chính “không gian sống” của thời đại.
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã đặt ra yêu cầu phải thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của khoa học, công nghệ và môi trường thông tin, đồng thời nhấn mạnh vai trò của con người trong phát triển đất nước [2, tr 9]. Điều này đòi hỏi công tác tư tưởng phải được đổi mới một cách toàn diện, từ nội dung đến phương thức, từ lực lượng đến công cụ.
Đổi mới nội dung không chỉ là làm mới cách diễn đạt, mà quan trọng hơn là nâng cao tính thuyết phục, tính khoa học và tính thực tiễn của thông tin. Đổi mới phương thức không chỉ là ứng dụng công nghệ, mà còn là chuyển từ tư duy “phản ứng” sang “chủ động dẫn dắt”, từ “truyền đạt” sang “kiến tạo nhận thức”.
Đặc biệt, việc xây dựng các mô hình sáng tạo trong giáo dục phổ thông, như mô hình “Trường học số chủ động bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng”, có ý nghĩa chiến lược trong việc hình thành thế hệ công dân số có bản lĩnh, có khả năng “miễn dịch” trước thông tin sai trái. Đây chính là cách tiếp cận mang tính lâu dài, bền vững và có khả năng lan tỏa sâu rộng.
Có thể khẳng định rằng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là hành trình nuôi dưỡng niềm tin, bồi đắp lý tưởng và khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
5.2. Kiến nghị
Để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số, cần tập trung thực hiện một số kiến nghị sau:
Một là, tiếp tục hoàn thiện hệ thống lý luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số, gắn với tổng kết thực tiễn và phát triển tư duy lý luận của Đảng [3].
Hai là, xây dựng chiến lược tổng thể về công tác tư tưởng trên không gian mạng, trong đó xác định rõ mục tiêu, lực lượng, phương thức và công cụ triển khai.
Ba là, đẩy mạnh chuyển đổi số trong các cơ quan làm công tác tư tưởng, truyền thông; ứng dụng mạnh mẽ trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn trong phân tích và định hướng dư luận.
Bốn là, đưa nội dung giáo dục bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vào chương trình giáo dục phổ thông một cách phù hợp, hiện đại, gắn với phát triển năng lực công dân số.
Năm là, xây dựng và nhân rộng các mô hình sáng tạo trong nhà trường, đặc biệt là mô hình “Trường học số”, nhằm hình thành môi trường giáo dục tư tưởng chủ động.
Sáu là, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, đáp ứng yêu cầu của thời đại số.
Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại số, mỗi cán bộ, đảng viên và mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, không chỉ là người tiếp nhận thông tin mà còn là “người giữ lửa” cho nền tảng tư tưởng của Đảng.
Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số không chỉ là bảo vệ những giá trị đã có, mà còn là quá trình không ngừng sáng tạo, thích ứng và phát triển. Đó là hành trình của niềm tin, của trí tuệ và của khát vọng vươn lên.
Với bản lĩnh chính trị vững vàng, với tinh thần đổi mới sáng tạo và với sức mạnh của toàn dân tộc, chúng ta hoàn toàn có cơ sở để tin tưởng rằng: nền tảng tư tưởng của Đảng sẽ tiếp tục được củng cố, phát triển vững chắc, trở thành nguồn lực tinh thần to lớn đưa đất nước tiến bước vững vàng trong kỷ nguyên số.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[2] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[3] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập II, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[4] Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội.
[5] Bộ Chính trị (2021), Kết luận số 01-KL/TW ngày 18/5/2021 về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 05-CT/TW của Bộ Chính trị khóa XII về đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, Hà Nội.
[6] Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, Hà Nội. Truy cập tại: https://vanban.chinhphu.vn (Truy cập ngày 27/3/2026).
[7] Nguyễn Phú Trọng (2022), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[8] Tạp chí Cộng sản (2022), “Chuyển đổi số quốc gia - động lực phát triển mới của Việt Nam”, đăng ngày 15/6/2022. Truy cập tại: https://www.tapchicongsan.org.vn (Truy cập ngày 27/3/2026).