PHẠM VI ĐIỀU CHỈNH CỦA LUẬT HÀNG HẢI TIẾP CẬN TỪ GÓC ĐỘ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT THỰC ĐỊNH

14/05/2026 - 08:46      23 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

BÙI HƯNG NGUYÊN[1]

TRẦN GIA NINH

Khoa Hàng hải, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
 

 

Nhận bài ngày 06/3/2026. Sửa chữa xong 06/4/2026. Duyệt đăng 17/4/3036.

Abstract: This article examines the scope of maritime law in Vietnam from both theoretical and positive law perspectives. It analyzes the distinctions between “legal acts,” “activities,” and “legal relations” in defining the scope of regulation. Through doctrinal and comparative analysis of Vietnamese law and international practices, the study finds that while the concept of “maritime activities” provides generality, it does not fully capture the regulatory object, which primarily consists of legal relations. The article therefore proposes refining the scope of regulation by emphasizing legal relations arising in the maritime field to enhance coherence and applicability..

Keywords: Maritime law; scope of regulation; legal acts; maritime activities.

1. Đặt vấn đề

Trong khoa học pháp lý hiện đại, việc xác định phạm vi điều chỉnh của một văn bản luật không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật lập pháp mà còn phản ánh cách tiếp cận lý luận đối với ngành luật tương ứng. Theo cách tiếp cận truyền thống trong đào tạo luật tại Việt Nam, mỗi ngành luật được xác định dựa trên hai tiêu chí cơ bản là đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh[9]. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải mọi lĩnh vực pháp luật đều có thể dễ dàng phân định rạch ròi theo hai tiêu chí này.

Luật hàng hải là một ví dụ điển hình. Đây là lĩnh vực pháp luật có tính chất liên ngành, vừa điều chỉnh các quan hệ mang tính chất tư (hợp đồng vận chuyển, bảo hiểm hàng hải), vừa bao hàm các quan hệ mang tính chất công (quản lý nhà nước về hàng hải, an toàn, an ninh hàng hải). Chính vì vậy, việc xác định phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Hàng hải Việt Nam luôn đặt ra những vấn đề lý luận đáng quan tâm.

Bài viết này tập trung trả lời câu hỏi nghiên cứu sau: Việc sử dụng thuật ngữ “hoạt động hàng hải” để xác định phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Hàng hải Việt Nam có bảo đảm tính đầy đủ và phù hợp với lý luận pháp luật hay không?Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật qua các thời kỳ và đối chiếu với các lĩnh vực pháp luật có liên quan, bài viết hướng tới việc làm rõ những bất cập trong cách tiếp cận hiện hành và đề xuất hướng hoàn thiện.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận về xác định phạm vi điều chỉnh của pháp luật hàng hải

Về phương diện lý luận chung của khoa học pháp lý, pháp luật được thừa nhận là công cụ điều chỉnh các quan hệ xã hội. Nội dung cốt lõi của sự điều chỉnh này không phải là các hành vi riêng lẻ, mà là các quan hệ xã hội được pháp luật thừa nhận và điều chỉnh dưới dạng quan hệ pháp luật [11]. Theo đó, hành vi pháp lý chỉ là phương thức biểu hiện của ý chí chủ thể trong khuôn khổ quan hệ pháp luật, còn quan hệ pháp luật mới là hình thức tồn tại đầy đủ của sự điều chỉnh pháp luật, bao gồm các yếu tố cấu thành cơ bản như chủ thể, khách thể và nội dung quyền, nghĩa vụ.

Từ cách tiếp cận này, có thể thấy rằng giữa hành vi pháp lý và quan hệ pháp luật tồn tại mối quan hệ hữu cơ: hành vi pháp lý là căn cứ làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ pháp luật, trong khi quan hệ pháp luật là kết quả và cũng là đối tượng trực tiếp của sự điều chỉnh [5]. Quan điểm này được thể hiện rõ trong pháp luật thực định, đặc biệt là trong Bộ luật Dân sự năm 2015 khi quy định tại Điều 1 rằng Bộ luật này “quy định địa vị pháp lý, chuẩn mực pháp lý về cách ứng xử của cá nhân, pháp nhân; quyền, nghĩa vụ về nhân thân và tài sản… trong các quan hệ dân sự”, qua đó khẳng định đối tượng điều chỉnh là các quan hệ dân sự, chứ không phải chỉ là các hành vi đơn lẻ.

Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn thuật ngữ để xác định phạm vi điều chỉnh của một văn bản luật không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật lập pháp, mà phản ánh trực tiếp cách tiếp cận lý luận đối với đối tượng điều chỉnh. Thuật ngữ “hành vi” thường được hiểu là đơn vị cơ bản của sự điều chỉnh pháp luật, bao gồm cả hành động (tác vi) và không hành động (bất tác vi). Trong khi đó, “hoạt động” lại mang tính chất tổng hợp, thể hiện một chuỗi các hành vi có liên hệ với nhau nhằm đạt được một mục đích nhất định.

Theo nghĩa này, “hoạt động” không phải là khái niệm đối lập với “hành vi”, mà là một cấp độ khái quát cao hơn của hành vi. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là khi sử dụng thuật ngữ “hoạt động” để xác định phạm vi điều chỉnh, pháp luật có xu hướng dịch chuyển trọng tâm từ cấu trúc quan hệ pháp luật sang mô tả các quá trình vận động thực tiễn, dẫn đến nguy cơ làm mờ đi bản chất pháp lý của đối tượng điều chỉnh. Đặc biệt, trong những trường hợp hành vi pháp lý tồn tại dưới dạng không hành động (ví dụ: không thực hiện nghĩa vụ giao hàng, không bảo đảm an toàn hàng hải…), việc tiếp cận thông qua “hoạt động” có thể không phản ánh đầy đủ ý nghĩa pháp lý của các tình huống này nếu thiếu cơ chế giải thích tương ứng.

Thực tiễn lập pháp Việt Nam cho thấy sự chuyển dịch đáng chú ý trong cách tiếp cận này. Luật Thương mại năm 1997 sử dụng khái niệm “hành vi thương mại” và tại Điều 5 đã phân biệt rõ giữa “hành vi thương mại” và “hoạt động thương mại”, trong đó hành vi thương mại là đơn vị cấu thành, còn hoạt động thương mại là tổng hợp các hành vi nhằm mục đích sinh lợi. Tuy nhiên, đến Luật Thương mại năm 2005, nhà làm luật đã lựa chọn cách tiếp cận khác khi tại khoản 1 Điều 1 xác định phạm vi điều chỉnh là “hoạt động thương mại”, đồng thời tại Điều 3 định nghĩa “hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi…”. Sự thay đổi này [3] cho thấy xu hướng mở rộng và khái quát hóa đối tượng điều chỉnh, nhưng đồng thời cũng làm giảm đi sự phân định rạch ròi về mặt lý luận giữa hành vi và quan hệ pháp luật.

Đối với lĩnh vực hàng hải, sự thay đổi trong kỹ thuật lập pháp còn thể hiện rõ nét hơn. Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990 tại Điều 1 đã xác định đối tượng áp dụng là “những quan hệ pháp luật phát sinh từ các hoạt động liên quan đến việc sử dụng tàu biển…”, qua đó tiếp cận trực tiếp theo bản chất của sự điều chỉnh pháp luật là quan hệ pháp luật. Tuy nhiên, từ Bộ luật Hàng hải năm 2005 và tiếp tục trong Bộ luật năm 2015, Điều 1 lại quy định theo hướng: “Bộ luật này quy định về hoạt động hàng hải…”, trong đó liệt kê một loạt các lĩnh vực như tàu biển, thuyền viên, cảng biển, vận tải biển, an toàn, an ninh hàng hải, bảo vệ môi trường và quản lý nhà nước về hàng hải.

Cách tiếp cận này, xét về mặt kỹ thuật, có ưu điểm là tạo ra một khái niệm bao trùm, thuận tiện cho việc liệt kê các lĩnh vực điều chỉnh. Tuy nhiên, về phương diện lý luận, việc không làm rõ mối quan hệ giữa “hoạt động hàng hải” và “quan hệ pháp luật hàng hải” có thể dẫn đến sự thiếu nhất quán trong nhận thức và áp dụng pháp luật. Cụ thể, nếu “hoạt động hàng hải” được hiểu theo nghĩa hẹp, phạm vi điều chỉnh có thể bị thu hẹp vào các quá trình vận hành thực tiễn; ngược lại, nếu hiểu theo nghĩa rộng, thì lại thiếu tính xác định và dễ dẫn đến chồng lấn với các lĩnh vực pháp luật khác như luật môi trường, luật hành chính hoặc luật dân sự.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng vấn đề không nằm ở việc lựa chọn tuyệt đối giữa “hành vi”, “hoạt động” hay “quan hệ pháp luật”, mà ở việc thiết lập một cách tiếp cận hợp lý, trong đó “hoạt động” đóng vai trò là khái niệm mô tả thực tiễn, còn “quan hệ pháp luật” phản ánh bản chất của đối tượng điều chỉnh. Theo đó, việc xác định phạm vi điều chỉnh của pháp luật hàng hải sẽ trở nên đầy đủ và chính xác hơn nếu làm rõ rằng pháp luật không chỉ điều chỉnh các hoạt động hàng hải như những hiện tượng thực tế, mà trước hết và chủ yếu là điều chỉnh các quan hệ pháp luật phát sinh từ các hoạt động đó.

2.2. Vị trí của Luật hàng hải trong hệ thống pháp luật: tiếp cận ngành luật hay lĩnh vực pháp luật?

Việc xác định vị trí của Luật hàng hải trong hệ thống pháp luật là một vấn đề có tính chất lý luận phức tạp và chưa có sự thống nhất trong khoa học pháp lý. Theo cách tiếp cận truyền thống, các ngành luật thường được phân định dựa trên hai tiêu chí cơ bản là đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh, hoặc theo phân loại mang tính hệ thống hơn là luật công – luật tư. Tuy nhiên, Luật hàng hải dường như không dễ dàng được xếp vào bất kỳ khuôn khổ phân loại nào trong số này một cách trọn vẹn.

Trước hết, xét về đối tượng điều chỉnh, Luật hàng hải bao trùm một phổ quan hệ xã hội rộng và không thuần nhất. Có thể nhận thấy trong Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015, các quy định trải dài từ những quan hệ mang bản chất tư như hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (Chương VI), hợp đồng thuê tàu, bảo hiểm hàng hải, đến những quan hệ mang bản chất công như đăng ký tàu biển, quản lý nhà nước về hàng hải, bảo đảm an toàn, an ninh hàng hải (Chương II, Chương III). Sự đa dạng này cho thấy đối tượng điều chỉnh của Luật hàng hải không phải là một nhóm quan hệ đồng nhất, mà là một tập hợp các quan hệ có liên hệ với nhau thông qua yếu tố trung tâm là việc khai thác và sử dụng tàu biển trong không gian hàng hải.

Cách tiếp cận này tương đồng với quan điểm của nhiều học giả quốc tế khi cho rằng Luật hàng hải không phải là một ngành luật theo nghĩa truyền thống, mà là một lĩnh vực pháp luật chức năng (functional field of law), được xác định bởi lĩnh vực hoạt động kinh tế – kỹ thuật đặc thù, thay vì bởi một tiêu chí lý luận thuần túy [7].

Thứ hai, xét về phương pháp điều chỉnh, Luật hàng hải thể hiện rõ tính chất “lai ghép” giữa các phương thức điều chỉnh khác nhau. Trong các quan hệ hợp đồng hàng hải, nguyên tắc tự do thỏa thuận – một nguyên tắc cơ bản của luật tư được ghi nhận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015 – được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực liên quan đến an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường biển hoặc quản lý tàu biển, pháp luật lại sử dụng phương pháp mệnh lệnh – quyền uy, thể hiện thông qua các quy định bắt buộc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này phản ánh sự đan xen giữa hai phương thức điều chỉnh vốn được xem là đặc trưng của hai hệ thống luật công và luật tư.

Thứ ba, nếu tiếp cận theo tiêu chí luật công – luật tư, Luật hàng hải càng thể hiện rõ tính chất không thuần nhất [8]. Một mặt, các chế định như hợp đồng vận chuyển, trách nhiệm dân sự trong đâm va tàu biển, tổn thất chung… mang đậm dấu ấn của luật tư. Mặt khác, các quy định về kiểm tra, giám sát tàu biển, đăng ký tàu, xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng hải lại thuộc phạm vi của luật công. Chính vì vậy, nhiều học giả cho rằng Luật hàng hải là một lĩnh vực pháp luật hỗn hợp (hybrid hoặc mixed legal field), phản ánh sự giao thoa giữa các hệ thống quy phạm khác nhau, thay vì là một ngành luật độc lập theo nghĩa cổ điển.

Quan điểm này cũng phù hợp với thực tiễn pháp luật quốc tế. Trong hệ thống pháp luật Anh – Mỹ, “maritime law” hay “admiralty law” không được coi là một ngành luật tách biệt theo tiêu chí cấu trúc, mà là một lĩnh vực pháp luật đặc thù được hình thành từ sự kết hợp giữa luật thành văn, án lệ và các tập quán hàng hải quốc tế. Điều này cho thấy xu hướng tiếp cận Luật hàng hải như một không gian pháp lý liên ngành [9], thay vì cố gắng “định danh” nó trong một khuôn khổ phân loại cứng nhắc.

Trong bối cảnh đó, quy định tại Điều 1 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 – khi xác định phạm vi điều chỉnh thông qua việc liệt kê các yếu tố như “hoạt động hàng hải”, “quản lý nhà nước về hàng hải” cùng với hàng loạt lĩnh vực cụ thể – cho thấy nỗ lực bao quát thực tiễn của nhà làm luật. Tuy nhiên, về phương diện cấu trúc pháp lý, cách tiếp cận này cũng bộc lộ những hạn chế nhất định. Việc đặt các nhóm quan hệ pháp luật khác nhau (luật tư, luật công, quy phạm nội dung, quy phạm thủ tục) trong cùng một quy phạm khởi đầu có thể làm mờ ranh giới giữa các cơ chế điều chỉnh, từ đó ảnh hưởng đến tính minh bạch và logic của hệ thống pháp luật.

Từ góc độ này, có thể thấy rằng vấn đề không nằm ở việc Luật hàng hải có “thuộc” ngành luật nào theo nghĩa hình thức, mà ở việc xây dựng một cách tiếp cận lý luận và kỹ thuật lập pháp phù hợp để phản ánh đúng bản chất đa chiều của lĩnh vực này. Theo đó, thay vì tìm cách phân loại cứng nhắc, có thể tiếp cận Luật hàng hải như một lĩnh vực pháp luật liên ngành, trong đó các quy phạm được tổ chức xoay quanh một trung tâm điều chỉnh là các quan hệ pháp luật phát sinh từ việc khai thác, sử dụng và quản lý tàu biển, với sự tham gia đồng thời của nhiều phương thức điều chỉnh khác nhau.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế và định hướng hoàn thiện phạm vi điều chỉnh của Luật hàng hải Việt Nam

2.3.1. Trong các hệ thống pháp luật phát triển, cách tiếp cận đối với phạm vi điều chỉnh của pháp luật hàng hải cho thấy xu hướng linh hoạt và thực dụng hơn so với mô hình pháp điển hóa tập trung trong một bộ luật thống nhất như ở Việt Nam. Việc khảo cứu kinh nghiệm quốc tế không chỉ có ý nghĩa tham chiếu, mà còn góp phần làm rõ hơn những vấn đề lý luận đã được phân tích ở các phần trên, đặc biệt là mối quan hệ giữa “hoạt động hàng hải” và “quan hệ pháp luật hàng hải”.

Trước hết, trong hệ thống pháp luật Anh, các quy định về hàng hải không được tập trung trong một bộ luật duy nhất mà phân tán trong nhiều đạo luật như Merchant Shipping Act và hệ thống án lệ phong phú của tòa án [1]. Cách tiếp cận này không đặt trọng tâm vào việc xây dựng một định nghĩa khái quát về phạm vi điều chỉnh bằng một thuật ngữ bao trùm, mà xác định phạm vi điều chỉnh thông qua từng nhóm quan hệ pháp lý cụ thể như đăng ký tàu biển, an toàn hàng hải, trách nhiệm dân sự, hợp đồng vận chuyển… Nhờ đó, phạm vi điều chỉnh được xác định một cách thực chất, gắn trực tiếp với từng loại quan hệ pháp luật, đồng thời hạn chế được tính mơ hồ về mặt khái niệm.

Thứ hai, trong pháp luật Hoa Kỳ, Luật hàng hải (Maritime Law/Admiralty Law) được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa luật thành văn và án lệ, với phạm vi điều chỉnh được xác định chủ yếu dựa trên các tiêu chí như “maritime relationships” (quan hệ hàng hải) và “maritime transactions” (giao dịch hàng hải)[7]. Đây là cách tiếp cận mang tính bản chất, khi xác định trực tiếp đối tượng điều chỉnh là các quan hệ pháp luật phát sinh trong lĩnh vực hàng hải, thay vì chỉ mô tả các hoạt động thực tiễn. Cách tiếp cận này có sự tương đồng đáng kể với quan điểm lý luận cho rằng pháp luật trước hết và chủ yếu điều chỉnh các quan hệ xã hội dưới dạng quan hệ pháp luật.

Thứ ba, trong các công ước quốc tế về hàng hải [12] như Hague-Visby Rules 1968, Hamburg Rules 1978 hay Rotterdam Rules 2008, phạm vi điều chỉnh cũng được xác định thông qua việc mô tả các quan hệ pháp lý cụ thể, điển hình là quan hệ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, quyền và nghĩa vụ của người vận chuyển, người gửi hàng và các chủ thể liên quan. Các văn kiện này không sử dụng các khái niệm mang tính khái quát cao như “hoạt động hàng hải”, mà lựa chọn cách tiếp cận trực tiếp vào các cấu trúc quan hệ pháp luật, qua đó bảo đảm tính rõ ràng, minh bạch và khả năng áp dụng thống nhất trên bình diện quốc tế.

2.3.2. Từ những kinh nghiệm nêu trên, có thể rút ra một số nhận xét có giá trị lý luận và thực tiễn đối với việc hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam.

Thứ nhất, việc sử dụng các khái niệm mang tính khái quát như “hoạt động hàng hải” là cần thiết để phản ánh tính đa dạng và phức tạp của lĩnh vực này. Tuy nhiên, các khái niệm này chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với các quy định cụ thể nhằm làm rõ nội hàm của chúng. Nếu không, việc sử dụng các thuật ngữ khái quát có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật.

Thứ hai, việc nhấn mạnh yếu tố “quan hệ pháp luật” trong xác định phạm vi điều chỉnh có ưu điểm nổi bật là phản ánh trực tiếp bản chất của sự điều chỉnh pháp luật, đồng thời tạo cơ sở lý luận vững chắc cho việc phân định ranh giới giữa các lĩnh vực pháp luật có liên quan. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Luật hàng hải là một lĩnh vực pháp luật mang tính liên ngành và dễ phát sinh sự chồng lấn với các ngành luật khác như luật dân sự, luật thương mại, luật môi trường hay luật hành chính.

Trên cơ sở đó, việc hoàn thiện quy định về phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Hàng hải Việt Nam không nhất thiết phải từ bỏ hoàn toàn cách tiếp cận hiện hành, mà nên được thực hiện theo hướng kết hợp hài hòa giữa cách tiếp cận thực tiễn và cách tiếp cận lý luận. Cụ thể, có thể tiếp tục sử dụng thuật ngữ “hoạt động hàng hải” như một khái niệm bao trùm, nhưng đồng thời cần làm rõ rằng đối tượng điều chỉnh thực chất của pháp luật là các quan hệ pháp luật phát sinh từ các hoạt động đó.

Tuy nhiên, vấn đề không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn thuật ngữ trong kỹ thuật lập pháp, mà còn liên quan trực tiếp đến hệ quả pháp lý trong quá trình áp dụng. Khi phạm vi điều chỉnh được xác định chủ yếu thông qua khái niệm “hoạt động hàng hải” mà không làm rõ cấu trúc quan hệ pháp luật tương ứng, việc xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể có thể gặp khó khăn, đặc biệt trong các tình huống có yếu tố liên ngành hoặc có sự chồng lấn với các lĩnh vực pháp luật khác. Điều này dẫn đến nguy cơ làm suy giảm tính minh bạch và dự đoán trước của pháp luật – hai tiêu chí quan trọng của một hệ thống pháp luật hiện đại.

Ở góc độ áp dụng, cách tiếp cận dựa trên “hoạt động” thường thiên về mô tả hiện tượng thực tiễn, trong khi việc giải quyết tranh chấp hoặc xác định trách nhiệm pháp lý lại đòi hỏi phải quay trở về cấu trúc của quan hệ pháp luật cụ thể, bao gồm chủ thể, nội dung quyền và nghĩa vụ. Sự thiếu nhất quán giữa cách xác định phạm vi điều chỉnh và cách vận hành của các quy phạm pháp luật trong thực tiễn có thể làm phát sinh những khoảng trống hoặc xung đột pháp lý không cần thiết.

Mặt khác, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nội luật hóa các chuẩn mực pháp lý quốc tế trong lĩnh vực hàng hải cũng đòi hỏi phải có một nền tảng lý luận rõ ràng về đối tượng điều chỉnh. Như đã phân tích, các công ước quốc tế về hàng hải đều tiếp cận trực tiếp thông qua các quan hệ pháp lý cụ thể, điều này cho thấy xu hướng chung [2] là ưu tiên cách tiếp cận dựa trên quan hệ pháp luật thay vì các khái niệm mang tính mô tả tổng quát.

Chính vì vậy, việc điều chỉnh lại cách xác định phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Hàng hải Việt Nam theo hướng làm rõ yếu tố “quan hệ pháp luật” không chỉ mang ý nghĩa lý luận, mà còn có giá trị thực tiễn trong việc nâng cao hiệu quả áp dụng và bảo đảm tính tương thích của pháp luật Việt Nam với hệ thống pháp luật quốc tế.

Từ định hướng này, tác giả đề xuất sửa đổi Điều 1 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 theo hướng sau:

“1. Bộ luật này được áp dụng đối với những quan hệ pháp luật phát sinh trong lĩnh vực hàng hải, bao gồm quan hệ về hoạt động hàng hải, quản lý nhà nước về hàng hải và tố tụng hàng hải.

2. Đối với những quan hệ pháp luật phát sinh từ hoạt động hàng hải không được Bộ luật này quy định thì áp dụng pháp luật có liên quan.”

Bên cạnh đó, để bảo đảm tính rõ ràng và thống nhất trong áp dụng pháp luật, cần thiết bổ sung một quy định giải thích khái niệm “hoạt động hàng hải” theo hướng xác định đây là tổng thể các hành vi pháp lý liên quan đến việc khai thác, sử dụng và quản lý tàu biển, qua đó tạo cầu nối giữa cách tiếp cận thực tiễn và bản chất pháp lý của đối tượng điều chỉnh.

3. Kết luận

Việc xác định phạm vi điều chỉnh của pháp luật hàng hải không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp, mà phản ánh trực tiếp cách tiếp cận lý luận đối với đối tượng điều chỉnh của pháp luật. Phân tích cho thấy, sự khác biệt giữa các cách tiếp cận dựa trên “hành vi”, “hoạt động” và “quan hệ pháp luật” thực chất là sự khác biệt trong cách nhận diện bản chất của sự điều chỉnh pháp lý.

Trong bối cảnh đó, Luật hàng hải nổi lên như một lĩnh vực pháp luật có tính chất liên ngành và hỗn hợp, không thể được giải thích đầy đủ bằng các tiêu chí phân loại ngành luật truyền thống. Đặc điểm này đòi hỏi phải có cách tiếp cận linh hoạt hơn trong việc xác định phạm vi điều chỉnh, bảo đảm vừa phản ánh được thực tiễn đa dạng của hoạt động hàng hải, vừa giữ được tính chính xác về mặt lý luận.

Trên cơ sở đó, bài viết khẳng định rằng việc tiếp cận phạm vi điều chỉnh từ góc độ quan hệ pháp luật phát sinh trong lĩnh vực hàng hải có ý nghĩa quan trọng trong việc làm rõ bản chất của sự điều chỉnh pháp luật, đồng thời tạo nền tảng cho việc hoàn thiện kỹ thuật lập pháp. Định hướng này không nhằm phủ nhận vai trò của khái niệm “hoạt động hàng hải”, mà hướng tới việc đặt khái niệm này trong mối quan hệ hợp lý với đối tượng điều chỉnh cốt lõi của pháp luật.

Cách tiếp cận như vậy không chỉ góp phần nâng cao tính khoa học và tính minh bạch của pháp luật hàng hải Việt Nam, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc hài hòa với các chuẩn mực pháp lý quốc tế trong bối cảnh hội nhập.

________________

Tài liệu tham khảo

[1] Baatz, Y. (2014). Maritime law. Informa Law from Routledge.

[2] Mandaraka-Sheppard, A. (2014). Modern maritime law (3rd ed.). Routledge.

[3] Ngô Huy Cương (2017). Giáo trình luật thương mại – phần chung (tái bản). Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

[4] Nguyễn Bá Diến (Chủ biên). (2019). Luật biển quốc tế (tái bản, cập nhật). Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

[5] Nguyễn Ngọc Điện (2019). Giáo trình luật dân sự Việt Nam (Tập 1, tái bản có sửa đổi, bổ sung). Nxb Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.

[6] Phạm Hữu Nghị (2018). Hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, (10), 45–52.

[7] Schoenbaum, T. J. (2018). Admiralty and maritime law (6th ed.). West Academic Publishing.

[8] Tetley, W. (2002). International maritime and admiralty law. Éditions Yvon Blais.

[9] Trần Công Trục (2020). Một số vấn đề pháp lý về phát triển kinh tế biển ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, (15), 3–10.

[10] Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (2020). Giáo trình luật hàng hải. Nxb Giao thông vận tải.

[11] Trường Đại học Luật Hà Nội (2022). Giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật. Nxb Công an nhân dân.


[1] Email:nguyenbh.ktvtb.vimaru.edu.vn

 

14/05/2026 1
Theo Sở Giáo dục và Đào tạo Thanh Hóa, kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT năm học 2026-2027 sẽ được tổ chức từ ngày 04 đến 6/6/2026, trong đó hai ngày thi chính là ngày 05 và 6/6. Lịch thi này áp dụng chung cho tuyển sinh vào Trường THPT chuyên Lam Sơn, các trường THPT công lập và Trường THPT Dân tộc nội trú.
Xem chi tiết
12/05/2026 164
(GD&XH). Chỉ mới bước vào mùa hè nhưng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa đã xảy ra nhiều vụ đuối nước thương tâm, cướp đi sinh mạng của nhiều trẻ em, để lại nỗi đau xót cho gia đình và cộng đồng. Thực trạng này tiếp tục gióng lên hồi chuông cảnh báo về nguy cơ mất an toàn đối với trẻ em trong dịp nghỉ hè, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phải siết chặt hơn công tác phòng, chống đuối nước ngay từ cơ sở.
Xem chi tiết
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả