VŨ THỊ THANH LAN[1]
Bộ môn Luật Hàng hải,
Khoa Hàng hải, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
Nhận bài ngày 07/4/2026.Sửa chưa xong 13/4/2026. Duyệt đăng 19/4/2026.
Abstract: In the context of globalization and international legal integration, the reception of global legal norms is not merely a process of borrowing legislative techniques but also entails a confrontation between different legal value systems. In the case of Vietnam, the domestication of international legal norms takes place within the framework of a resilient traditional legal culture, deeply influenced by communitarian values, moral norms, and informal regulatory mechanisms. This article examines the theoretical foundations of the conflict between traditional legal culture and global legal norms, identifies the principal dimensions of such conflicts in the Vietnamese context, and proposes orientations for harmonization based on selective reception, localization of global legal norms, and the enhancement of national legal culture. It argues that this conflict should not be viewed solely as a negative phenomenon, but also as a potential driving force for legal reform and the development of a rule-of-law state in Vietnam.
Keywords: legal culture; global legal norms; legal globalization.
1. Đặt vấn đề
Toàn cầu hóa không chỉ là một quá trình kinh tế mà còn là sự lan tỏa của các giá trị và chuẩn mực pháp lý mang tính phổ quát, tiêu biểu như quyền con người, minh bạch, trách nhiệm giải trình và nhà nước pháp quyền. Trong bối cảnh này, pháp luật quốc gia không còn vận hành như một hệ thống hoàn toàn khép kín, mà ngày càng chịu tác động của điều ước quốc tế, các thiết chế quản trị toàn cầu và các hình thức “luật mềm” đang mở rộng ảnh hưởng trong đời sống pháp lý hiện đại. Tuy nhiên, pháp luật không tồn tại trong một trạng thái phi văn hóa. Trái lại, nó luôn gắn chặt với bối cảnh lịch sử, cấu trúc xã hội, tập quán và hệ giá trị của từng cộng đồng [6].
Chính vì vậy, quá trình tiếp nhận chuẩn mực pháp lý toàn cầu thường không diễn ra một cách thụ động và giản đơn. Mức độ hội nhập càng sâu rộng thì khả năng phát sinh xung đột giữa các chuẩn mực mang tính phổ quát với nền văn hóa pháp lý truyền thống càng trở nên rõ nét. Văn hóa pháp lý truyền thống, với tư cách là sản phẩm của quá trình tích lũy lịch sử lâu dài, không chỉ phản ánh cách một cộng đồng nhận thức về pháp luật mà còn quy định cách cộng đồng ấy ứng xử với pháp luật như thế nào trong thực tiễn. Khi các chuẩn mực ngoại sinh được đưa vào hệ thống pháp luật quốc gia, chúng không chỉ gặp những vấn đề kỹ thuật lập pháp, mà còn phải đối diện với sức “kháng cự văn hóa” của những giá trị đã ăn sâu trong tâm thức xã hội.
Ở Việt Nam, vấn đề này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh cải cách pháp luật, cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Sự tham gia của Việt Nam vào WTO, các FTA thế hệ mới và nhiều công ước quốc tế đã thúc đẩy quá trình hiện đại hóa pháp luật theo hướng minh bạch, dự báo được và phù hợp với các tiêu chuẩn quản trị toàn cầu. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình này không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của văn bản pháp luật, mà còn phụ thuộc vào khả năng tương thích giữa các chuẩn mực mới với nền tảng văn hóa pháp lý truyền thống. Từ đó đặt ra yêu cầu phải nhận diện đúng bản chất của xung đột, đánh giá khách quan tác động của nó, và xác lập một định hướng dung hòa phù hợp với điều kiện Việt Nam.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Văn hóa pháp lý truyền thống: bản sắc và tính bền vững
Văn hóa pháp lý là một phạm trù trung tâm của khoa học pháp lý hiện đại [1, tr. 223], phản ánh không chỉ trình độ phát triển của hệ thống pháp luật mà còn thể hiện chiều sâu của ý thức pháp luật trong đời sống xã hội. Theo cách tiếp cận liên ngành, văn hóa pháp lý có thể được hiểu là tổng thể các yếu tố nhận thức, niềm tin, thái độ, giá trị và hành vi của các chủ thể xã hội đối với pháp luật, được hình thành trong một bối cảnh lịch sử xã hội nhất định và được duy trì thông qua cả các thiết chế chính thức lẫn phi chính thức. Trong khía cạnh truyền thống, văn hóa pháp lý mang đậm dấu ấn bản sắc của cộng đồng, phản ánh hệ giá trị nền tảng chi phối cách con người hiểu, tiếp nhận và vận dụng pháp luật.
Đặc trưng nổi bật đầu tiên của văn hóa pháp lý truyền thống là tính cộng đồng. Xã hội phương Đông chịu ảnh hưởng của Nho giáo, trong đó có Việt Nam, theo đó cấu trúc xã hội thường được tổ chức quanh gia đình, dòng họ và làng xã. Trong môi trường đó, pháp luật không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi cá nhân mà trước hết được nhìn nhận như phương tiện duy trì trật tự và sự hài hòa của cộng đồng. Điều này hình thành một mô hình văn hóa pháp lý thiên về cộng đồng, nơi các quyền cá nhân thường được diễn giải trong mối tương quan với nghĩa vụ đạo đức và sự ổn định xã hội. Chính mô hình này tạo nên khoảng cách căn bản với tư duy pháp lý hiện đại vốn lấy cá nhân làm chủ thể trung tâm của quyền và tư duy pháp lý cộng đồng.
Đặc trưng thứ hai là tính phi chính thức trong cơ chế điều chỉnh hành vi. Bên cạnh pháp luật của nhà nước, các quy tắc tập quán, lệ làng, chuẩn mực đạo đức và thiết chế cộng đồng luôn giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi. Ở Việt Nam, lịch sử pháp lý cho thấy “phép vua” nhiều khi không hoàn toàn lấn át “lệ làng”; ngược lại, không ít trường hợp, chính các chuẩn mực phi chính thức mới có sức chi phối thực tế mạnh hơn trong đời sống xã hội. Điều đó phản ánh trạng thái đa nguyên pháp lý [4, tr. 869 - 896], khi nhiều hệ thống quy phạm cùng tồn tại, tương tác và đôi khi cạnh tranh với nhau trong cùng một không gian xã hội.
Đặc trưng thứ ba là sự gắn bó chặt chẽ giữa pháp luật với đạo đức. Trong các xã hội truyền thống, ranh giới giữa cái hợp pháp và cái hợp đạo lý thường không được tách biệt rạch ròi. Một hành vi được xem là đúng không chỉ vì phù hợp với quy phạm pháp luật mà còn vì phù hợp với chuẩn mực đạo đức, với “tình” và với trật tự giá trị của cộng đồng. Vì vậy, việc áp dụng pháp luật thường chịu ảnh hưởng đáng kể của các cân nhắc đạo lý, nhân thân và hoàn cảnh xã hội. Đây là điểm khác biệt quan trọng với tư duy pháp lý thực chứng hiện đại, vốn nhấn mạnh tính độc lập tương đối của pháp luật so với đạo đức.
Tuy nhiên, tính bền vững của văn hóa pháp lý truyền thống không có nghĩa là tính bất biến. Văn hóa pháp lý luôn vận động dưới tác động của các biến đổi kinh tế, chính trị và xã hội. Song sự biến đổi đó thường diễn ra chậm, có tính chọn lọc và được “lọc qua” các giá trị cốt lõi của cộng đồng. Chính vì vậy, khi chuẩn mực pháp lý toàn cầu được du nhập, chúng khó có thể thay thế tức thời các yếu tố truyền thống; thay vào đó, chúng phải trải qua một quá trình thích nghi và bản địa hóa để có thể vận hành hiệu quả trong môi trường pháp lý quốc gia. Cách hiểu này là một trong những hạt nhân lý luận quan trọng như nền tảng để lý giải mọi xung đột giữa văn hoá pháp lý truyền thống và chuẩn mực pháp lý toàn cầu.
2.2. Chuẩn mực pháp lý toàn cầu: tính phổ quát và sự lan toả
Nếu văn hóa pháp lý truyền thống phản ánh hệ giá trị nội sinh, thì chuẩn mực pháp lý toàn cầu đại diện cho xu hướng chuẩn hóa và phổ quát hóa các giá trị pháp lý trong thời đại toàn cầu hóa. Các chuẩn mực này không tồn tại dưới dạng một hệ thống pháp luật thống nhất, mà được cấu thành bởi một mạng lưới đa tầng gồm điều ước quốc tế, tập quán quốc tế, các nguyên tắc pháp luật chung, các chuẩn mực bắt buộc chung và cả các quy tắc, khuyến nghị của các tổ chức quốc tế. Từ góc độ lý luận, đây là biểu hiện của một không gian pháp lý đa tầng, trong đó việc sản sinh và vận hành chuẩn mực pháp lý đã phần nào vượt ra ngoài khuôn khổ chủ quyền quốc gia truyền thống.
Đặc trưng cốt lõi của chuẩn mực pháp lý toàn cầu là tính phổ quát về giá trị. Các nguyên tắc như quyền con người [9], bình đẳng pháp lý, tự do cá nhân, trách nhiệm giải trình và thượng tôn pháp luật được trình bày như những giá trị chung có hiệu lực vượt lên trên sự khác biệt văn hóa và chính trị. Trong logic này, cá nhân được xác lập là chủ thể trung tâm của trật tự pháp lý; quyền của cá nhân không chỉ là sản phẩm của pháp luật quốc gia mà còn được nhìn nhận như các quyền vốn có, cần được pháp luật bảo vệ trước cả nhà nước lẫn cộng đồng.
Cùng với đó là tính duy lý và tính hình thức pháp lý. Chuẩn mực pháp lý toàn cầu đặt ra yêu cầu cao về tính minh bạch, tính dự báo, tính nhất quán và khả năng kiểm soát quyền lực bằng quy tắc. Các quy phạm phải được văn bản hóa, công khai và áp dụng theo quy trình chuẩn hóa nhằm hạn chế sự tùy tiện trong thực thi. Điều này phản ánh sâu sắc tư duy pháp lý hiện đại, nơi pháp luật được thiết kế như một hệ thống quy tắc cụ thể, logic và có khả năng vận hành ổn định trong môi trường đa văn hóa. Chính điểm này khiến chuẩn mực toàn cầu thường mang màu sắc của chủ nghĩa pháp lý thực chứng, khác khá xa với các nền văn hóa pháp lý truyền thống vốn gắn pháp luật với đạo lý và tập quán.
Sự lan tỏa của chuẩn mực pháp lý toàn cầu diễn ra thông qua nhiều cơ chế. Một là cơ chế nội luật hóa, theo đó quốc gia chủ động tiếp nhận và chuyển hóa các chuẩn mực quốc tế vào pháp luật trong nước. Hai là cơ chế áp lực thể chế và thị trường, trong đó các hiệp định thương mại, tổ chức tài chính quốc tế và các mạng lưới quản trị xuyên quốc gia tạo ra những ràng buộc thúc đẩy cải cách pháp luật. Ba là cơ chế tiêu chuẩn hóa, buộc các quốc gia phải điều chỉnh hệ thống pháp luật để tương thích với những tiêu chuẩn chung của hội nhập. Bốn là cơ chế diễn ngôn, thông qua giáo dục, truyền thông và học thuật, các khái niệm như “quyền con người”, “quản trị tốt”, “nhà nước pháp quyền” dần được nội tâm hóa thành một phần của hệ giá trị pháp lý mới [7, tr. 3 - 28].
Tuy nhiên, tính phổ quát của chuẩn mực pháp lý toàn cầu không phải lúc nào cũng hoàn toàn trung tính. Từ góc nhìn phê phán, có thể thấy rằng không ít chuẩn mực mang đậm dấu ấn lịch sử và tư duy pháp lý phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực quyền cá nhân, sở hữu trí tuệ, quản trị doanh nghiệp hay cơ chế tố tụng. Vì vậy, khi được áp dụng vào những xã hội có nền tảng văn hóa khác biệt, các chuẩn mực này có thể tạo ra những “đứt gãy” trong hệ giá trị và thực hành pháp lý. Vấn đề vì thế không nằm ở việc phủ nhận các chuẩn mực toàn cầu, mà ở khả năng tiếp nhận có chọn lọc và diễn giải chúng trong một bối cảnh văn hóa xã hội cụ thể.
2.3. Thực tiễn và định hướng giải pháp xung đột
Trong tiến trình hội nhập quốc tế, Việt Nam đang trải qua quá trình tái cấu trúc hệ thống pháp luật dưới tác động ngày càng mạnh của các chuẩn mực pháp lý toàn cầu. Việc tham gia WTO, các FTA thế hệ mới và nhiều điều ước quốc tế đã thúc đẩy pháp luật Việt Nam vận động theo hướng minh bạch hơn, duy lý hơn và tiệm cận hơn với các tiêu chuẩn quản trị hiện đại. Tuy nhiên, quá trình này tương tác trực tiếp với nền văn hóa pháp lý truyền thống vốn chịu ảnh hưởng của tư duy cộng đồng, tâm lý trọng tình, cấu trúc xã hội dựa trên quan hệ và sự hiện diện bền vững của các thiết chế phi chính thức [2, tr. 20 - 40]. Đó là lý do xung đột không chỉ xuất hiện ở văn bản pháp luật, mà còn hiện ra trong cách hiểu, cách áp dụng và cách chấp nhận pháp luật trong xã hội Việt Nam.
2.3.1. Xung đột thể hiện ở cấp độ hệ giá trị
Trong khi chuẩn mực pháp lý toàn cầu đề cao cá nhân như chủ thể của các quyền, thì văn hóa pháp lý Việt Nam lại đặt cá nhân trong mạng lưới quan hệ gia đình, dòng họ và cộng đồng. Vì vậy, các quyền cá nhân thường không được thực hành một cách tuyệt đối, mà phải được điều chỉnh trong tương quan với các nghĩa vụ đạo đức và sự ổn định của cộng đồng.
Trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, mặc dù pháp luật Việt Nam đã ghi nhận rõ ràng các quyền cá nhân như quyền tự do kết hôn, ly hôn và bình đẳng giới (Luật Hôn nhân và gia đình 2014), nhưng trong thực tiễn, các quyền này thường xuyên va chạm với các giá trị truyền thống như hiếu đạo, danh dự gia đình và kỳ vọng về vai trò giới. Không hiếm trường hợp cá nhân, đặc biệt là phụ nữ, phải trì hoãn hoặc từ bỏ quyền ly hôn do áp lực từ gia đình và cộng đồng, cho thấy sự chi phối mạnh mẽ của “lệ làng” đối với “phép nước” trong lĩnh vực này.
Trong quan hệ lao động, các chuẩn mực quốc tế như quyền tự do hiệp hội và thương lượng tập thể, được ghi nhận trong các Công ước cốt lõi của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), phản ánh một mô hình quan hệ lao động mang tính đối trọng và xung đột có kiểm soát. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi đề cao sự ổn định, tính thứ bậc và xu hướng tránh xung đột trực diện, việc thực thi các quyền này thường mang tính hình thức hoặc bị “giảm nhẹ” trong thực tiễn. Điều này dẫn đến hiện tượng mà nhiều nghiên cứu gọi là “tuân thủ hình thức”, tức là pháp luật được ghi nhận đầy đủ trên văn bản nhưng không được vận hành đúng với tinh thần ban đầu.
Tương tự, trong quản trị doanh nghiệp, các nguyên tắc cốt lõi của quản trị hiện đại như minh bạch, trách nhiệm giải trình và quản trị dựa trên quy tắc, vốn là nền tảng của các chuẩn mực toàn cầu như OECD Corporate Governance Principles (Nguyên tắc quản trị công ty của OECD) thường bị “làm mềm” khi đi vào thực tiễn Việt Nam. Thay vào đó, các quyết định kinh doanh và quản trị nhiều khi bị chi phối bởi văn hóa quan hệ, niềm tin cá nhân và các mạng lưới không chính thức. Hiện tượng này không chỉ làm suy giảm hiệu lực của các chuẩn mực pháp lý mà còn đặt ra thách thức đối với tính minh bạch của thị trường và trách nhiệm pháp lý của chủ thể kinh doanh [5, tr. 11- 25].
2.3.2. Xung đột thể hiện ở phương thức điều chỉnh
Chuẩn mực pháp lý toàn cầu vận hành trên cơ sở các thiết chế chính thức như tòa án, trọng tài, quy trình tố tụng chuẩn hóa và các cơ chế thực thi có thể dự báo. Trong khi đó, thực tiễn Việt Nam cho thấy các cơ chế phi chính thức như hòa giải, thương lượng, dàn xếp dựa trên quan hệ và uy tín cộng đồng vẫn giữ vị trí quan trọng. Điều này không đơn thuần là tàn dư của truyền thống, mà là biểu hiện của một logic pháp lý khác, trong đó sự hài hòa quan hệ xã hội thường được đặt lên trước việc xác định đúng sai theo nghĩa pháp lý thuần túy. Bởi vậy, không ít quy phạm hiện đại khi đi vào đời sống lại bị “phi chính thức hóa”, tức được vận dụng theo cách linh hoạt hơn, mềm hơn và chịu ảnh hưởng của “tình” nhiều hơn “lý”.
2.3.3. Xung đột xuất hiện ở cấp độ thiết chế và thực thi pháp luật
Mặc dù Việt Nam đã có nhiều nỗ lực cải cách tư pháp, tăng cường tranh tụng, minh bạch hóa hoạt động công quyền và hoàn thiện cơ chế quản trị theo chuẩn mực hiện đại, nhưng việc vận hành các thiết chế này vẫn chịu sức nặng của thói quen quản trị truyền thống. Khoảng cách giữa “luật trên giấy” và “luật trong hành động” vì vậy vẫn khá rõ. Nhiều quy định được tiếp nhận theo chuẩn quốc tế nhưng khó phát huy hiệu quả thực chất nếu hệ thống thực thi chưa đủ mạnh, nếu người dân chưa thực sự tin cậy vào các thiết chế pháp lý chính thức, và nếu văn hóa pháp lý xã hội vẫn ưu tiên các kênh điều chỉnh phi chính thức.
Về nguyên nhân, xung đột này không nên được lý giải đơn giản như sự lạc hậu của văn hóa truyền thống. Ngược lại, nó là hệ quả của sự phát triển không đồng đều giữa quá trình nội luật hóa chuẩn mực toàn cầu với quá trình chuyển biến của văn hóa pháp lý xã hội. Trong khi pháp luật có thể thay đổi nhanh dưới áp lực hội nhập, thì văn hóa pháp lý, với tư cách là một cấu trúc xã hội sâu, lại biến đổi chậm, có tính tích lũy và đề kháng cao. Thêm vào đó là những hạn chế trong giáo dục pháp luật, trong năng lực thực thi của thiết chế nhà nước, và trong việc hình thành tư duy pháp lý duy lý trong xã hội. Từ đó có thể thấy, Việt Nam đang tồn tại một dạng đa nguyên pháp lý trên thực tế: một mặt là hệ thống pháp luật ngày càng tiệm cận chuẩn mực toàn cầu; mặt khác là hệ thống quy tắc truyền thống vẫn tiếp tục điều phối hành vi xã hội ở mức độ đáng kể.
Từ các phân tích trên, có thể khẳng định rằng xử lý xung đột giữa văn hóa pháp lý truyền thống và chuẩn mực pháp lý toàn cầu không thể theo logic loại trừ. Không thể tuyệt đối hóa các chuẩn mực toàn cầu như những khuôn mẫu có thể cấy ghép nguyên trạng vào hệ thống pháp luật quốc gia; cũng không thể bảo tồn truyền thống theo lối bất biến, khước từ mọi yêu cầu của hiện đại hóa pháp luật. Hướng tiếp cận phù hợp hơn là dung hoà biện chứng: tiếp nhận tính phổ quát trên cơ sở bản địa hóa, và diễn giải tính truyền thống theo hướng tương thích với yêu cầu của nhà nước pháp quyền hiện đại.
Trước hết, trong xây dựng pháp luật, cần chuyển từ tiếp nhận cơ học sang nội luật hóa có chọn lọc. Nội luật hóa không thể chỉ là sao chép quy phạm, mà phải là quá trình chuyển hóa chuẩn mực trong mối tương quan với bối cảnh văn hóa xã hội, với tâm thế pháp luật của cộng đồng và với năng lực của hệ thống thực thi. Một trong những rủi ro lớn của cải cách pháp luật ở các quốc gia đang phát triển nói chung và ở Việt Nam nói riêng là hiện đại hóa hình thức: pháp luật tiến bộ trên giấy nhưng thiếu khả năng sống trong thực tiễn. Vì vậy, việc tiếp nhận chuẩn mực pháp lý toàn cầu cần gắn với đánh giá mức độ tương thích về văn hóa pháp lý, nhằm nhận diện sớm các điểm xung đột và điều chỉnh lộ trình, ngôn ngữ cũng như kỹ thuật lập pháp cho phù hợp.
Thứ hai, cần hoàn thiện thiết chế thực thi theo hướng dựa trên quy tắc nhưng có khả năng thích ứng văn hóa. Điều này không có nghĩa là chấp nhận vô điều kiện các cơ chế phi chính thức, mà là biết cách tích hợp những yếu tố tích cực của chúng vào trật tự pháp lý chính thức. Chẳng hạn, hòa giải có thể được thể chế hóa như một thiết chế bổ trợ cho tư pháp, góp phần giảm tải xung đột và nâng cao tính chấp nhận xã hội đối với quyết định pháp lý. Trong khi đó, các tập quán trái với các nguyên tắc cơ bản của quyền con người, bình đẳng hay công lý phải từng bước bị loại bỏ thông qua cả công cụ pháp luật lẫn quá trình chuyển biến nhận thức xã hội. Nói cách khác, dung hòa không đồng nghĩa với thỏa hiệp vô nguyên tắc, mà là sàng lọc và tái cấu trúc có định hướng.
Thứ ba, cần đặt trọng tâm vào nâng cao chất lượng văn hóa pháp lý và ý thức pháp luật trong xã hội [3]. Nếu không có sự biến đổi tương ứng trong tâm thế pháp lý của con người, các cải cách thể chế khó có thể bền vững. Giáo dục pháp luật vì vậy cần chuyển từ mô hình truyền đạt quy định sang mô hình hình thành tư duy pháp lý, giúp người học hiểu logic nội tại, giá trị nền tảng và mục đích điều chỉnh của pháp luật. Đồng thời, cần nâng cao các giá trị truyền thống như tinh thần cộng đồng, trách nhiệm đạo đức, ý thức hài hòa xã hội theo hướng làm cho chúng trở thành nguồn lực hỗ trợ cho pháp luật hiện đại.
Thứ tư, cải cách pháp luật chỉ có thể thành công nếu gắn với nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin vào thiết chế công quyền. Khi pháp luật được thực thi minh bạch, nhất quán và công bằng, người dân và doanh nghiệp sẽ có xu hướng lựa chọn cơ chế pháp lý chính thức thay vì lệ thuộc vào quan hệ cá nhân hoặc các hình thức điều chỉnh phi chính thức. Vì vậy, cần tiếp tục thúc đẩy trách nhiệm giải trình, minh bạch hóa quy trình công quyền, kiểm soát việc sử dụng quyền lực và tăng cường tính độc lập, tính chuyên nghiệp của hoạt động tư pháp. Đây là điều kiện then chốt để thu hẹp khoảng cách giữa pháp luật thành văn với pháp luật trong đời sống.
Thứ năm, cần đề cao vai trò của giới học thuật và nghiên cứu liên ngành. Xung đột giữa văn hóa pháp lý truyền thống và chuẩn mực pháp lý toàn cầu là hiện tượng phức tạp. Sự tham gia của xã hội học pháp luật, lịch sử học, văn hoá học, nhân học, triết học, khoa học chính trị và nghiên cứu phát triển là cần thiết để làm rõ cơ chế vận hành của văn hóa pháp lý trong bối cảnh toàn cầu hóa. Trên nền tảng đó, khoa học pháp lý Việt Nam mới có thể xây dựng được các khung phân tích phù hợp với bối cảnh quốc gia, thay vì lệ thuộc hoàn toàn vào các mô hình lý luận từ nước ngoài du nhập.
Về dài hạn, mục tiêu của Việt Nam không phải là toàn cầu hóa hoàn toàn hệ thống pháp luật, cũng không phải là đóng kín trong truyền thống, mà là xây dựng một mô hình pháp luật dung hoà. Trong mô hình đó, chuẩn mực pháp lý toàn cầu cung cấp định hướng giá trị và tiêu chuẩn; văn hóa pháp lý truyền thống cung cấp nền tảng xã hội, tính chính danh và khả năng chấp nhận cộng đồng; còn hệ thống pháp luật quốc gia đóng vai trò điều phối và tái cấu trúc hai yếu tố ấy trong một chỉnh thể thống nhất.
3. Kết luận
Xung đột giữa văn hóa pháp lý truyền thống và chuẩn mực pháp lý toàn cầu là hiện tượng tất yếu trong tiến trình hội nhập pháp lý của Việt Nam. Đó không phải là sự đối đầu giản đơn giữa “cũ” và “mới”, càng không phải là bằng chứng cho thấy cần phủ nhận hoàn toàn một trong hai hệ giá trị. Bản chất của hiện tượng này là sự va chạm giữa hai logic pháp lý khác nhau: một bên đề cao cộng đồng, đạo lý và tính linh hoạt; bên kia đề cao cá nhân, duy lý và tính phổ quát của quy tắc. Trong thực tiễn Việt Nam, xung đột bộc lộ trên cả phương diện giá trị, cơ chế điều chỉnh, thiết chế và thực thi pháp luật.
Tuy nhiên, xung đột ấy cũng có ý nghĩa tích cực khi nó buộc hệ thống pháp luật phải tự điều chỉnh và tìm kiếm mô hình phát triển phù hợp hơn. Vì vậy, hướng đi khả thi không phải là tuyệt đối hóa các chuẩn mực toàn cầu hoặc bảo lưu nguyên trạng truyền thống, mà là kiến tạo một mô hình pháp luật dung hoà. Trong mô hình đó, các chuẩn mực pháp lý toàn cầu đóng vai trò định hướng giá trị và tiêu chuẩn; văn hóa pháp lý truyền thống cung cấp nền tảng xã hội, tính chính danh và khả năng tiếp nhận; còn hệ thống pháp luật quốc gia giữ vai trò trung gian chuyển hóa, điều phối. Chỉ trên cơ sở đó, pháp luật Việt Nam mới thực sự trở thành công cụ phát triển bền vững và bảo vệ hữu hiệu quyền, lợi ích hợp pháp của con người trong xã hội Việt Nam đương đại.
_________________
Tài liệu tham khảo
[1] Friedman, L. M. (1975). The legal system: A social science perspective. Russell Sage Foundation.
[2] Hoàng Thị Kim Quế, & Ngô Huy Cương (Eds.). (2011). Văn hóa pháp luật: Những vấn đề lý luận cơ bản và ứng dụng chuyên ngành. Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
[3] Nguyễn Minh Đoan. (2011). Ý thức pháp luật. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
[4] Merry, S. E. (1988). Legal pluralism. Law & Society Review, 22(5), 869–896.
[5] Nguyễn Thị Thường. (2013). Văn hóa pháp luật trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam. Tạp chí Khoa học xã hôi Việt Nam, số 11.
[6] Santos, B. de Sousa. (2002). Toward a new legal common sense: Law, globalization, and emancipation (2nd ed.). Butterworths LexisNexis.
[7] Teubner, G. (1997). Global law without a state. Dartmouth Publishing.
[8] Trường Đại học Luật Hà Nội. (2021). Giáo trình xã hội học pháp luật. Nxb Công an nhân dân
[9] United Nations. (1948). Universal Declaration of Human Rights.
Email: vuthanhlan0609@gmail.com.