Đinh Việt Đoàn
Trường THPT An Minh, tỉnh An Giang
Tóm tắt: Nghiên cứu tiến hành phân tích thực trạng đổi mới phương pháp dạy học Tiếng Anh theo định hướng phát triển năng lực trong chương trình Global Success tại Trường THPT An Minh, tỉnh An Giang. Thông qua phân tích bài học cụ thể Unit 1 “Family Life” lớp 10, khảo sát 18 giáo viên và 247 học sinh, kết hợp quan sát 6 tiết dạy thực tế, kết quả cho thấy hoạt động đổi mới phương pháp đã có chuyển biến tích cực nhưng vẫn còn những hạn chế nhất định. Phần lớn giáo viên đã chủ động áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, góp phần hình thành và phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác, tự học cho học sinh. Trong đó, 73,4% giáo viên nhận thức rõ tầm quan trọng của đổi mới phương pháp dạy học; tuy nhiên chỉ 41,7% thường xuyên triển khai hoạt động dự án trong giờ học. Kết quả đánh giá năng lực cho thấy năng lực hợp tác của học sinh ở mức khá (3,8/5 điểm), trong khi năng lực tự học mới đạt mức trung bình (3,1/5 điểm). Từ những phân tích đó, nghiên cứu đề xuất năm nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả dạy và học Tiếng Anh, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực hiện nay.
Từ khóa: Đổi mới phương pháp dạy học; phát triển năng lực; Tiếng Anh; Global Success.
Abstract
This study analyzes the current state of innovation in English teaching methods based on competency development in the Global Success program at An Minh High School, An Giang province. Through the analysis of a specific lesson in Unit 1 “Family Life” of the 10th grade curriculum, a survey of 18 teachers and 247 students, and observation of 6 actual lessons, the results show that while the innovation in teaching methods has shown positive changes, certain limitations remain. The majority of teachers have proactively applied active teaching methods, contributing to the formation and development of students' communication, collaboration, and self-learning competencies. Of these, 73.4% of teachers are aware of the importance of innovative teaching methods; however, only 41.7% regularly implement project-based learning activities during class. The competency assessment results show that students' collaborative competency is at a fairly good level (3.8/5 points), while their self-learning competency is only at an average level (3.1/5 points). Based on these analyses, the study proposes five key groups of solutions to improve the effectiveness of English teaching and learning, meeting the requirements of current competency-based educational reform.
Keywords: Teaching method innovation; competency development; English; Global Success.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đã được ban hành với nhiều điểm mới về mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học. Một trong những định hướng quan trọng nhất của chương trình mới là chuyển từ tiếp cận nội dung sang tiếp cận phát triển phẩm chất và năng lực người học, đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) ở tất cả các môn học, trong đó có môn Tiếng Anh.
Tiếng Anh là công cụ giao tiếp quốc tế quan trọng trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Việc học tốt Tiếng Anh không chỉ giúp học sinh tiếp cận với tri thức nhân loại mà còn phát triển các năng lực cần thiết như giao tiếp, hợp tác, tự học, tư duy phản biện và sử dụng công nghệ thông tin. Chương trình Global Success - bộ sách giáo khoa Tiếng Anh mới được biên soạn theo Chương trình 2018 đã thể hiện rõ định hướng phát triển năng lực thông qua cấu trúc bài học và các hoạt động học tập được thiết kế đa dạng, tích cực.
Trường THPT An Minh, tỉnh An Giang là một trong những trường THPT đầu tiên triển khai chương trình Global Success từ năm học 2022-2023. Sau hơn hai năm thực hiện, nhà trường đã đạt được những kết quả nhất định trong việc đổi mới PPDH. Tuy nhiên, qua quan sát thực tế và trao đổi với giáo viên, chúng tôi nhận thấy còn nhiều khó khăn, bất cập trong việc vận dụng các phương pháp dạy học tích cực. Một bộ phận giáo viên vẫn giảng dạy theo lối truyền thống, chưa thực sự tích cực hóa người học; học sinh còn yếu về kỹ năng giao tiếp, chưa chủ động trong học tập, năng lực tự học và hợp tác chưa được phát triển tốt.
Xuất phát từ thực tiễn đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đổi mới phương pháp dạy học Tiếng Anh theo định hướng phát triển năng lực trong chương trình Global Success tại Trường THPT An Minh tỉnh An Giang” với mục đích phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Anh, góp phần thực hiện thành công Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
2. Chương trình Global Success và định hướng phát triển năng lực
Bộ sách giáo khoa Tiếng Anh Global Success (Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam) được biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 với định hướng rõ ràng về phát triển năng lực người học. Khác với các bộ sách trước đây tập trung vào truyền thụ kiến thức ngôn ngữ, Global Success đặt trọng tâm vào việc phát triển năng lực giao tiếp và các năng lực khác thông qua các chủ đề gần gũi với đời sống học sinh.
Cấu trúc mỗi Unit trong Global Success được thiết kế theo quy trình logic, khoa học gồm 8 phần: Getting Started (Khởi động) - dẫn nhập chủ đề thông qua đối thoại, hình ảnh; Language (Ngôn ngữ) - học từ vựng, phát âm, ngữ pháp; Reading (Đọc hiểu); Speaking (Nói); Listening (Nghe hiểu); Writing (Viết); Communication and Culture (Giao tiếp và Văn hóa); Looking Back (Ôn tập) và Project (Dự án). Cấu trúc này đảm bảo sự cân bằng giữa việc học kiến thức ngôn ngữ và phát triển các kỹ năng, năng lực.
Tiếp cận phương pháp của Global Success dựa trên Phương pháp Giao tiếp, nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp thực tế. Các hoạt động học tập được thiết kế theo hướng lấy học sinh làm trung tâm, khuyến khích học sinh tương tác, hợp tác với nhau. Mỗi bài học đều có nhiệm vụ rõ ràng, giúp học sinh biết mình cần làm gì và tại sao.
3. Thực trạng đổi mới phương pháp dạy học tiếng anh tại trường THPT An Minh
3.1. Phương pháp nghiên cứu
Để đánh giá thực trạng đổi mới phương pháp dạy học Tiếng Anh tại trường THPT An Minh, chúng tôi sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Tiến hành khảo sát 18 giáo viên Tiếng Anh và 247 học sinh lớp 10 (ngẫu nhiên từ 6 lớp, tỷ lệ 21,5% trên tổng số học sinh lớp 10). Nội dung khảo sát tập trung vào nhận thức về đổi mới PPDH, thực trạng vận dụng các PPDH tích cực, mức độ phát triển năng lực của học sinh, khó khăn gặp phải.
Phương pháp phân tích tài liệu: Phân tích sách giáo khoa Global Success lớp 10 (Unit 1), giáo án của giáo viên, kết quả học tập của học sinh.
Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu điều tra bằng phần mềm Excel, tính tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình, vẽ biểu đồ minh họa.
3.2. Phân tích bài học cụ thể: Unit 1 “Family Life” - Lớp 10
Chúng tôi chọn Unit 1 “Family Life” (Cuộc sống gia đình) trong sách Global Success lớp 10 làm đối tượng phân tích cụ thể vì đây là Unit đầu tiên học sinh tiếp xúc, có tính đại diện và chủ đề gần gũi với đời sống học sinh.
Phân tích chi tiết từng phần của Unit 1:
A. Getting Started (Khởi động)
Nội dung: Đoạn hội thoại giữa Nam và Minh về việc mẹ Nam đi công tác, Nam phải ở nhà giúp bố làm việc nhà.
Hoạt động:
- Quan sát tranh minh họa, dự đoán nội dung hội thoại
- Nghe và đọc hội thoại
- Trả lời câu hỏi kiểm tra hiểu (True/False, câu hỏi mở)
- Thảo luận cặp đôi: “Who does the household chores in your family?”
PPDH sử dụng: Phương pháp đàm thoại, thảo luận; học tập theo cặp
Năng lực phát triển:
- Năng lực giao tiếp: Học sinh luyện tập đặt câu hỏi và trả lời về công việc nhà
- Năng lực dự đoán: Dự đoán nội dung từ tranh ảnh
- Năng lực hợp tác: Làm việc với bạn cùng bàn
B. Language (Ngôn ngữ)
Vocabulary (Từ vựng):
- Các từ vựng về household chores được giới thiệu qua hình ảnh minh họa
- Hoạt động: Matching (nối từ với hình ảnh), gap-filling (điền từ vào chỗ trống), making sentences (đặt câu với từ mới)
Pronunciation (Phát âm):
- Phát âm âm /br/ (bread, brush, brother) và /kr/ (cream, crowd, crash)
- Hoạt động: Listen and repeat (nghe và nhắc lại), practice in pairs (luyện tập theo cặp), tongue twisters (câu đố lưỡi)
Grammar (Ngữ pháp):
- Ôn tập thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn
- Phân biệt cách dùng: Present Simple (thói quen, sự thật) vs Present Continuous (hành động đang xảy ra)
- Hoạt động: Identify tenses (nhận diện thì), complete sentences (hoàn thành câu), error correction (sửa lỗi), make your own sentences (tự đặt câu)
PPDH sử dụng:
- Thực hành có kiểm soát
- Học tập theo cặp
- Phương pháp quy nạp - học sinh tự rút ra quy tắc ngữ pháp từ ví dụ
Năng lực phát triển:
- Năng lực ngôn ngữ (Language competence): Nắm vững từ vựng, phát âm, ngữ pháp
- Năng lực hợp tác: Thực hành với bạn
C. Reading (Đọc hiểu)
Nội dung: Bài văn “Sharing Household Chores” nói về lợi ích của việc chia sẻ công việc nhà.
Hoạt động:
- Pre-reading: Thảo luận câu hỏi dẫn dắt “Do you think all members of a family should share housework equally?”
- While-reading:
+ Task 1: Read and match headings to paragraphs (nối tiêu đề với đoạn văn)
+ Task 2: Read and answer comprehension questions (đọc và trả lời câu hỏi)
+ Task 3: Find words/phrases in the text that match definitions (tìm từ/cụm từ trong bài)
Post-reading: Group discussion “What are the benefits of sharing household chores?” (Thảo luận nhóm về lợi ích của việc chia sẻ công việc nhà)
PPDH sử dụng:
- Dạy học đọc hiểu tích cực
- Thảo luận nhóm
- Phương pháp đặt câu hỏi
Năng lực phát triển:
- Năng lực đọc hiểu: Hiểu ý chính, ý chi tiết, suy luận
- Năng lực tư duy phản biện: Phân tích, đánh giá nội dung
- Năng lực hợp tác: Thảo luận nhóm
D. Speaking (Nói)
Nội dung: Nói về công việc nhà và vai trò của các thành viên gia đình
Hoạt động:
- Task 1: Work in pairs - Make a list of household chores (Làm việc theo cặp - Lập danh sách công việc nhà)
- Task 2: Interview your partner about housework in their family using suggested questions (Phỏng vấn bạn về công việc nhà trong gia đình họ)
- Task 3: Role-play - Student A: You think men should do more housework. Student B: You think women are better at housework (Đóng vai - Thảo luận về quan điểm khác nhau)
- Task 4: Group presentation - Present your group's opinion about sharing housework (Thuyết trình nhóm về ý kiến nhóm)
PPDH sử dụng:
- Dạy học theo tình huống/nhiệm vụ
- Đóng vai
- Thảo luận và thuyết trình
- Làm việc theo cặp và nhóm
Năng lực phát triển:
- Năng lực giao tiếp: Sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế
- Năng lực hợp tác: Phối hợp với bạn để hoàn thành nhiệm vụ
- Năng lực trình bày, thuyết trình: Trình bày ý kiến trước đám đông
- Tư duy phản biện: Phân tích, đưa ra lập luận
E. Listening (Nghe hiểu)
Nội dung: Đoạn hội thoại giữa hai người về việc phân chia công việc nhà trong gia đình họ
Hoạt động:
- Pre-listening: Look at the pictures and predict what chores each family member does (Nhìn tranh và dự đoán công việc của từng thành viên)
- While-listening:
+ Task 1: Listen and circle the correct answer (Nghe và khoanh đáp án đúng)
+ Task 2: Listen again and complete the table showing who does what (Nghe lại và hoàn thành bảng)
- Post-listening: Compare the families in the listening with your family (So sánh gia đình trong bài nghe với gia đình em)
PPDH sử dụng:
- Nghe có mục đích
- Chiến lược nghe: dự đoán, ghi chép thông tin
- Thảo luận cặp đôi
Năng lực phát triển:
- Năng lực nghe hiểu: Nghe lấy thông tin cụ thể, nghe hiểu ý chính
- Năng lực dự đoán: Dự đoán nội dung trước khi nghe
- Năng lực so sánh, phân tích
F. Writing (Viết)
Nội dung: Viết đoạn văn về công việc nhà mà em thường làm
Hoạt động:
- Task 1: Read the sample paragraph and identify topic sentence, supporting sentences, concluding sentence (Đọc đoạn văn mẫu và xác định câu chủ đề, câu bổ trợ, câu kết)
- Task 2: Brainstorming - List the chores you do (Liệt kê công việc nhà em làm)
- Task 3: Organize your ideas using an outline (Sắp xếp ý tưởng theo dàn ý)
- Task 4: Write your paragraph (Viết đoạn văn của em)
- Task 5: Peer correction - Exchange your writing with a partner and give feedback (Sửa chéo - Đổi bài với bạn và góp ý)
PPDH sử dụng:
- Dạy học viết theo quy trình
- Học hợp tác: Peer correction
- Phương pháp dàn ý
Năng lực phát triển:
- Năng lực viết: Viết đoạn văn có cấu trúc rõ ràng
- Năng lực tự học: Tự lập dàn ý, tự viết
- Năng lực hợp tác: Góp ý cho bạn
- Tư duy logic: Sắp xếp ý tưởng hợp lý
G. Communication and Culture (Giao tiếp và Văn hóa)
Nội dung:
- Communication: Everyday English - Cách diễn đạt về làm việc nhà: “Can you help me with...?”, “I'm happy to...”, “I'd be glad to...”
- Culture: Nuclear families vs Extended families in different countries (Gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng ở các nước khác nhau)
Hoạt động:
- Practice the conversation in pairs (Luyện hội thoại theo cặp)
- Make similar conversations (Tạo hội thoại tương tự)
- Read about family types and discuss questions (Đọc về các loại gia đình và thảo luận)
- Compare family structures in Vietnam and other countries (So sánh cấu trúc gia đình ở Việt Nam và các nước khác)
PPDH sử dụng:
- Dạy học giao tiếp
- So sánh liên văn hóa
Năng lực phát triển:
- Năng lực giao tiếp trong tình huống thực tế
- Năng lực liên văn hóa: Hiểu biết về văn hóa khác nhau
- Tư duy so sánh, phân tích
H. Looking Back (Ôn tập)
Nội dung: Ôn tập từ vựng, ngữ pháp, phát âm đã học
Hoạt động:
- Vocabulary review: Gap-filling, word formation
- Grammar review: Tenses exercises
- Self-assessment: Rate your progress (Tự đánh giá tiến bộ của em)
I. Project (Dự án)
Nội dung: “Family Poster” - Làm poster về gia đình mình
Hoạt động:
- Work in groups of 4-5 (Làm việc theo nhóm 4-5 người)
- Interview family members about their daily routines and household chores (Phỏng vấn các thành viên gia đình)
- Take photos or draw pictures (Chụp ảnh hoặc vẽ tranh)
- Make a poster showing: family members, their chores, daily routines (Làm poster trình bày: thành viên gia đình, công việc nhà của họ, thói quen hàng ngày)
- Present your poster to the class (Thuyết trình poster trước lớp)
PPDH sử dụng:
- Dạy học theo dự án
- Học hợp tác
- Thuyết trình
Năng lực phát triển:
- Năng lực hợp tác: Phân công, phối hợp làm việc nhóm
- Năng lực sáng tạo: Thiết kế poster độc đáo
- Năng lực sử dụng CNTT: Tìm kiếm thông tin, thiết kế poster trên máy tính
- Năng lực thuyết trình: Trình bày trước lớp
- Năng lực tự học: Tự thu thập thông tin, tự nghiên cứu
3.4. Kết quả khảo sát thực trạng
3.4.1. Khảo sát giáo viên
Chúng tôi tiến hành khảo sát 18 giáo viên Tiếng Anh tại trường THPT An Minh về nhận thức và thực trạng vận dụng PPDH. Kết quả như sau:
Bảng 2. Kết quả khảo sát GV về nhận thức và vận dụng PPDH
|
STT
|
Nội dung khảo sát
|
Hoàn toàn đồng ý
|
Đồng ý
|
Trung lập
|
Không đồng ý
|
Hoàn toàn không đồng ý
|
ĐTB
|
ĐLC
|
|
1
|
Hiểu rõ yêu cầu đổi mới PPDH theo Chương trình 2018
|
27,8%
|
61,1%
|
11,1%
|
0%
|
0%
|
4,17
|
0,60
|
|
2
|
Nắm vững các PPDH tích cực (dạy học nhóm, dự án, tình huống...)
|
16,7%
|
55,6%
|
22,2%
|
5,5%
|
0%
|
3,84
|
0,76
|
|
3
|
Thường xuyên tổ chức hoạt động làm việc nhóm
|
22,2%
|
50%
|
22,2%
|
5,6%
|
0%
|
3,89
|
0,81
|
|
4
|
Thường xuyên tổ chức hoạt động dự án (Project)
|
5,6%
|
36,1%
|
38,9%
|
19,4%
|
0%
|
3,28
|
0,84
|
|
5
|
Sử dụng công nghệ (PPT, video, app...) trong giảng dạy
|
33,3%
|
50%
|
16,7%
|
0%
|
0%
|
4,17
|
0,69
|
|
6
|
Có công cụ đánh giá năng lực học sinh cụ thể
|
5,6%
|
27,8%
|
33,3%
|
27,8%
|
5,5%
|
3,00
|
1,00
|
|
7
|
Gặp khó khăn khi đổi mới PPDH
|
11,1%
|
66,7%
|
16,7%
|
5,5%
|
0%
|
3,83
|
0,69
|
Kết quả khảo sát giáo viên cho thấy đa số giáo viên đã có nhận thức tương đối rõ ràng về yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học theo Chương trình 2018, thể hiện qua điểm trung bình cao ở mục “Hiểu rõ yêu cầu đổi mới PPDH” (ĐTB = 4,17; ĐLC = 0,60) và “Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy” (ĐTB = 4,16; ĐLC = 0,69). Tuy nhiên, mức độ nắm vững và triển khai thường xuyên các phương pháp dạy học tích cực chưa thật sự đồng đều, khi các nội dung liên quan đến “tổ chức hoạt động nhóm” và “hoạt động dự án” chỉ đạt mức ĐTB từ 3,88 đến 3,28, kèm theo độ lệch chuẩn tương đối cao (0,81 – 0,84), phản ánh sự chênh lệch nhất định giữa các giáo viên trong việc vận dụng thực tiễn. Tiêu chí “Có công cụ đánh giá năng lực học sinh” đạt mức thấp nhất (ĐTB = 3,00; ĐLC = 1,00), cho thấy hạn chế nổi bật và là thách thức trong quá trình đổi mới đánh giá theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh.
3.4.2. Khảo sát học sinh
Khảo sát 247 học sinh lớp 10 về mức độ hài lòng với PPDH và tự đánh giá năng lực:
Bảng 3. Kết quả khảo sát HS về mức độ hài lòng với PPDH
|
STT
|
Nội dung khảo sát
|
Rất hài lòng
|
Hài lòng
|
Bình thường
|
Không hài lòng
|
Rất không hài lòng
|
ĐTB
|
ĐLC
|
|
1
|
GV tạo cơ hội cho HS thảo luận, làm việc nhóm
|
31,6%
|
47,8%
|
17,4%
|
2,8%
|
0,4%
|
4,07
|
0,80
|
|
2
|
GV sử dụng phương tiện dạy học đa dạng (PPT, video, hình ảnh...)
|
38,5%
|
43,3%
|
15,4%
|
2,4%
|
0,4%
|
4,17
|
0,80
|
|
3
|
Bài học giúp em phát triển kỹ năng giao tiếp Tiếng Anh
|
24,3%
|
51,8%
|
20,2%
|
3,2%
|
0,5%
|
3,96
|
0,79
|
|
4
|
Em được tự do sáng tạo, tự khám phá trong học tập
|
18,6%
|
44,5%
|
29,6%
|
6,5%
|
0,8%
|
3,74
|
0,86
|
|
5
|
Em tự tin sử dụng Tiếng Anh trong giao tiếp thực tế
|
12,1%
|
35,2%
|
38,9%
|
11,7%
|
2,1%
|
3,44
|
0,92
|
|
6
|
Em thích các hoạt động dự án (Project)
|
42,1%
|
38,5%
|
15,4%
|
3,2%
|
0,8%
|
4,18
|
0,86
|
Kết quả khảo sát học sinh tại phản ánh nhìn nhận tương đối tích cực của học sinh đối với hoạt động dạy học theo định hướng đổi mới. Các tiêu chí liên quan đến việc tạo môi trường học tập tích cực, cơ hội hoạt động nhóm và sử dụng phương tiện dạy học hiện đại đạt điểm trung bình cao (ĐTB từ 4,07 đến 4,18), cho thấy học sinh đánh giá cao tính trực quan, sinh động và sự hỗ trợ từ công nghệ trong quá trình tiếp thu kiến thức. Tuy nhiên, những khía cạnh liên quan đến năng lực tự học, tính sáng tạo và đặc biệt là sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh vẫn ở mức trung bình (ĐTB = 3,44; ĐLC = 0,92), thể hiện học sinh vẫn còn gặp khó khăn khi vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Độ lệch chuẩn nhìn chung dao động từ 0,79 đến 0,92, chứng tỏ mức độ trải nghiệm của học sinh chưa đồng đều; trong đó mục “Em tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế” có sự phân hóa cao nhất, cho thấy hiệu quả phương pháp còn phụ thuộc vào năng lực, tính chủ động và bối cảnh học tập của từng học sinh.

Biểu đồ 1. Mức độ phát triển các năng lực của học sinh
3.5. Đánh giá chung
3.5.1. Kết quả đạt được
Giáo viên đã có nhận thức tốt về tầm quan trọng của đổi mới PPDH theo định hướng phát triển năng lực (88,9% GV đồng ý). Đây là nền tảng quan trọng để thực hiện thành công đổi mới giáo dục.
Giáo viên đã bước đầu vận dụng các PPDH tích cực vào thực tế giảng dạy. Cụ thể: 72,2% GV thường xuyên tổ chức hoạt động nhóm; 100% GV được quan sát đều sử dụng ít nhất một PPDH tích cực trong tiết dạy; 83,3% GV sử dụng công nghệ hỗ trợ giảng dạy.
Học sinh đón nhận tích cực các PPDH mới. 79,4% HS hài lòng với hoạt động nhóm; 80,6% HS thích hoạt động dự án. Học sinh hào hứng, tích cực tham gia hơn so với phương pháp giảng dạy truyền thống.
Một số năng lực của học sinh đã được phát triển tốt, đặc biệt là năng lực hợp tác (3,78/5 điểm - mức khá) và năng lực sử dụng CNTT (3,54/5 điểm). Học sinh biết cách làm việc nhóm, phân công nhiệm vụ, tìm kiếm thông tin trên Internet.
Không khí lớp học trở nên sôi động, tích cực hơn. Học sinh được tạo nhiều cơ hội giao tiếp, tương tác với bạn bè và giáo viên.
3.5.2. Hạn chế, tồn tại
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác đổi mới phương pháp dạy học Tiếng Anh theo định hướng phát triển năng lực tại Trường THPT An Minh còn bộc lộ một số hạn chế và tồn tại:
Mặc dù đa số giáo viên đã nhận thức được yêu cầu đổi mới, nhưng một bộ phận vẫn còn lúng túng khi triển khai các phương pháp dạy học theo hướng giao tiếp, dự án, hay nhiệm vụ. Ở một số tiết học, giáo viên vẫn thiên về giảng giải – ghi chép, chưa tạo được môi trường tương tác ngôn ngữ thường xuyên cho học sinh.
Hoạt động nhóm được triển khai tương đối phổ biến nhưng hiệu quả chưa cao do cách phân công nhiệm vụ trong nhóm chưa rõ ràng, thiếu công cụ theo dõi tiến độ và đánh giá đóng góp cá nhân.
Học sinh trình độ thấp thường e ngại giao tiếp, thiếu tự tin khi phát biểu hoặc làm việc nhóm bằng tiếng Anh, hoạt động giao tiếp không đồng đều, chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ học sinh khá – giỏi; trong khi các học sinh yếu có xu hướng thụ động, phụ thuộc vào bạn trong nhóm.
Mặc dù chương trình yêu cầu phát triển năng lực tự học nhưng nhiều học sinh vẫn phụ thuộc vào hướng dẫn của giáo viên, ít chủ động tìm kiếm tài liệu, chưa biết sử dụng công nghệ, ứng dụng, hay từ điển số một cách hiệu quả.
4. Kết luận
Đổi mới phương pháp dạy học Tiếng Anh theo định hướng phát triển năng lực trong chương trình Global Success tại Trường THPT An Minh cho thấy những chuyển biến tích cực về nhận thức và hành động của giáo viên cũng như trải nghiệm học tập của học sinh. Kết quả khảo sát và quan sát lớp học khẳng định các phương pháp dạy học tích cực bước đầu đã được vận dụng, góp phần hình thành và phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác, sử dụng công nghệ và tư duy phản biện cho học sinh. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai chưa đồng đều, đặc biệt ở các hoạt động dự án và đánh giá theo năng lực, cho thấy vẫn còn những khó khăn về kĩ thuật tổ chức, cơ sở vật chất và năng lực sư phạm của giáo viên. Do đó, để nâng cao chất lượng dạy học theo định hướng phát triển năng lực, nhà trường cần tiếp tục bồi dưỡng chuyên môn, hoàn thiện công cụ đánh giá, tăng cường ứng dụng công nghệ và xây dựng môi trường học tập tương tác, tạo điều kiện để học sinh được trải nghiệm, thực hành và vận dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh thực tiễn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Lương Hiền Bảo Thanh, Nguyễn Thị Quỳnh Hoa (2024). Perception and practices of EFL teachers towards teaching socio-cultural contents for 10th graders at Le Huu Trac high school, Dak Lak province. Tạp chí Khoa học và Công nghệ-Đại học Đà Nẵng, 83-88.
- Đỗ Thị Ngọc Hiền (2022). Định hướng phát triển năng lực trong Chương trình giáo dục phổ thông môn tiếng anh 2018. Tạp chí Giáo dục, 22(19), 8-13.
- Phạm Thị Vân, Vương Hồng Hạnh (2022). Thực trạng tổ chức dạy học môn tiếng Anh ở trường trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực học sinh: nghiên cứu trường hợp tại Thành phố Hà Nội. Tạp chí Giáo dục, 22(18), 48-52.
- Lê Thị Hoài Thanh (2022). Hoạt động đổi mới trong dạy-học học phần “Phương pháp giảng dạy tiếng Anh cấp trung học cơ sở” tại Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương-Nha Trang. Tạp chí Giáo dục, 22(21), 46-51.
- Trịnh Thị Thơm (2024). Một số giải pháp triển khai hiệu quả chương trình môn tiếng anh tiểu học theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Hồng Đức, (63).