Nguyễn Thị Hồng HàaàHHa
Trường Tiểu học Đại Yên, phường Chương Mỹ, Hà Nội
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của không gian mạng, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ của hệ thống chính trị mà còn cần được bắt đầu từ giáo dục sớm, đặc biệt ở bậc tiểu học. Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc “gieo miễn dịch tư tưởng” cho học sinh tiểu học tại khu vực ngoại thành Hà Nội, nơi chịu nhiều tác động đan xen của đô thị hóa và môi trường xã hội phức tạp. Trên cơ sở khảo sát thực trạng, bài viết chỉ ra những hạn chế trong nhận thức, kỹ năng số và khả năng nhận diện thông tin sai lệch của học sinh. Từ đó đề xuất mô hình giáo dục tích hợp, các giải pháp đồng bộ nhằm hình thành thế hệ công dân số có bản lĩnh chính trị, năng lực tự bảo vệ trước các quan điểm sai trái trên không gian mạng.
Từ khóa: Miễn dịch tư tưởng; học sinh tiểu học; công dân số; không gian mạng; ngoại thành Hà Nội.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số sâu rộng, không gian mạng đã trở thành một “mặt trận tư tưởng” mới, nơi diễn ra cuộc đấu tranh phức tạp giữa các hệ giá trị, quan điểm và lợi ích khác nhau. Đảng ta xác định rõ: bảo vệ nền tảng tư tưởng là bảo vệ Đảng, bảo vệ chế độ, bảo vệ con đường phát triển của dân tộc. Theo Nghị quyết số 35-NQ/TW, các thế lực thù địch lợi dụng internet và mạng xã hội để chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng [2]. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng “lá chắn tư tưởng” ngay từ sớm, từ cơ sở giáo dục.
Thực tiễn cho thấy, học sinh tiểu học ngày nay tiếp cận internet từ rất sớm. Theo khảo sát tại một số trường tiểu học ngoại thành Hà Nội năm 2025, khoảng 82% học sinh lớp 3 trở lên sử dụng thiết bị thông minh hằng ngày, trong đó gần 60% có tiếp xúc với các nền tảng mạng xã hội hoặc video trực tuyến. Tuy nhiên, khả năng nhận diện thông tin sai lệch, độc hại của các em còn rất hạn chế. Điều này khiến học sinh dễ bị tác động bởi các nội dung xuyên tạc, phản văn hóa hoặc lệch chuẩn giá trị.
Tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh vai trò của giáo dục sớm trong việc hình thành nhân cách: “Mỗi người dân… đều cần phải trở nên một chiến sĩ” trên các mặt trận khác nhau [9, tr. 556]. Trong bối cảnh hiện nay, “chiến sĩ” ấy cần được hiểu là công dân số có khả năng tự bảo vệ trước thông tin xấu độc.
Do đó, vấn đề đặt ra không chỉ là truyền thụ kiến thức, mà là hình thành “miễn dịch tư tưởng” - khả năng tự đề kháng, nhận diện và phản bác các quan điểm sai trái ngay từ bậc tiểu học. Đây chính là hướng tiếp cận mang tính chiến lược, lâu dài và bền vững trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ có tính nguyên tắc, xuyên suốt trong quá trình cách mạng Việt Nam. Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh được xác định là “nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng” [3, tr. 7]. Điều này không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn là cơ sở thực tiễn cho mọi hoạt động giáo dục, đào tạo thế hệ trẻ.
Theo quan điểm của Đảng, nền tảng tư tưởng không phải là hệ thống lý luận tĩnh mà là hệ giá trị sống động, được kiểm nghiệm và phát triển trong thực tiễn cách mạng. “Hệ thống lý luận… được đúc rút, kiểm nghiệm qua thực tiễn” [4, tr. 47] . Vì vậy, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng phải gắn liền với giáo dục, đặc biệt là giáo dục thế hệ trẻ.
Trong tác phẩm về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, đồng chí Tổng Bí thư nhấn mạnh: những thành tựu của đất nước là kết quả của việc “kiên định, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh” [5, tr. 3] . Điều đó cho thấy việc truyền thụ, bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng phải bắt đầu từ giáo dục cơ bản.
Đặc biệt, tư tưởng Hồ Chí Minh coi giáo dục là “quốc sách hàng đầu”, trong đó việc hình thành nhân cách phải bắt đầu từ sớm. Người nhấn mạnh vai trò của việc học đi đôi với hành, lý luận gắn với thực tiễn. Điều này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu hiện nay: giáo dục học sinh không chỉ hiểu mà còn biết vận dụng để nhận diện và phản bác thông tin sai lệch.
Bên cạnh đó, Nghị quyết 35 xác định rõ: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn quân, toàn dân [2]. Trong đó, ngành giáo dục giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành “thế hệ kế tục trung thành, có bản lĩnh chính trị vững vàng”.
Khái niệm “miễn dịch tư tưởng” có thể được hiểu là trạng thái mà cá nhân có khả năng tự nhận diện, sàng lọc và đề kháng trước các thông tin sai lệch, xuyên tạc. Đây là sự kết hợp giữa tri thức, kỹ năng và thái độ chính trị. Trong bối cảnh số hóa, miễn dịch tư tưởng không thể hình thành một cách tự nhiên mà phải được giáo dục có định hướng.
Từ góc độ khoa học giáo dục, việc hình thành miễn dịch tư tưởng ở học sinh tiểu học cần dựa trên ba trụ cột:
Nhận thức: hiểu đúng các giá trị cốt lõi của dân tộc, của Đảng
Kỹ năng: biết phân biệt đúng sai trong thông tin
Thái độ: có lập trường, niềm tin và trách nhiệm
Như luận án của Nguyễn Thị Xuyên khẳng định, bảo vệ nền tảng tư tưởng là nhiệm vụ thường xuyên, gắn với từng cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ [6, tr. 3]. Điều này càng làm rõ vai trò của giáo dục tiểu học trong việc tạo nền tảng ban đầu.
2.2. Cơ sở thực tiễn
Trong những năm gần đây, quá trình chuyển đổi số quốc gia đã lan tỏa mạnh mẽ đến lĩnh vực giáo dục, đặc biệt tại khu vực ngoại thành Hà Nội. Các chương trình như “Trường học thông minh”, “Chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông” đã góp phần nâng cao khả năng tiếp cận công nghệ của học sinh. Theo thống kê của một số phòng giáo dục huyện ngoại thành năm 2025, tỷ lệ học sinh tiểu học được tiếp cận thiết bị thông minh đạt khoảng 85%, trong đó hơn 70% học sinh sử dụng internet hằng ngày phục vụ học tập và giải trí.
Tuy nhiên, sự phát triển này cũng kéo theo nhiều hệ lụy. Không gian mạng trở thành môi trường “mở”, khó kiểm soát, chứa đựng cả thông tin tích cực lẫn tiêu cực. Các thế lực thù địch lợi dụng đặc điểm này để gia tăng hoạt động chống phá. Như đã chỉ rõ, chúng “đặc biệt sử dụng internet và truyền thông xã hội để chống phá; lợi dụng các sai sót trong quản lý để xuyên tạc” [2, tr. 7].
Đáng chú ý, đối tượng bị tác động không chỉ là thanh niên, sinh viên mà ngày càng có xu hướng “trẻ hóa”. Học sinh tiểu học, với đặc điểm tâm lý chưa ổn định, khả năng phân tích hạn chế, dễ bị lôi kéo bởi các nội dung hấp dẫn, giật gân. Đây chính là “khoảng trống” trong giáo dục tư tưởng cần được nhận diện và lấp đầy.
Bên cạnh đó, khu vực ngoại thành Hà Nội có những đặc thù riêng: tốc độ đô thị hóa nhanh, sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại, sự đa dạng về điều kiện kinh tế - xã hội. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến môi trường giáo dục và hình thành nhân cách học sinh. Một bộ phận phụ huynh chưa thực sự quan tâm hoặc chưa có kỹ năng quản lý việc sử dụng internet của con em, dẫn đến nguy cơ “thả nổi” trong tiếp nhận thông tin.
Từ thực tiễn trên cho thấy, việc xây dựng “miễn dịch tư tưởng” cho học sinh tiểu học không chỉ là yêu cầu lý luận mà còn là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn.
2.3. Thực trạng và nguyên nhân
2.3.1. Thực trạng
Kết quả khảo sát tại 5 trường tiểu học thuộc các địa phương ngoại thành Hà Nội (năm học 2024-2025) phản ánh khá rõ bức tranh hai mặt của quá trình tiếp cận công nghệ số ở học sinh tiểu học khu vực ngoại thành Hà Nội: vừa mở rộng cơ hội học tập, vừa tiềm ẩn nhiều nguy cơ về nhận thức và tư tưởng.
Trước hết, về mức độ tiếp cận internet, có thể thấy xu hướng “số hóa sớm” diễn ra mạnh mẽ. Khoảng 82% học sinh từ lớp 3 đến lớp 5 sử dụng internet hằng ngày, chủ yếu thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Trong số này, 64% học sinh thường xuyên xem video trên các nền tảng trực tuyến như YouTube hoặc các ứng dụng giải trí dành cho trẻ em. Đáng chú ý, có tới 37% học sinh từng tiếp cận các nội dung không phù hợp với lứa tuổi, bao gồm hình ảnh bạo lực, thông tin sai lệch hoặc ngôn từ phản cảm. Điều này cho thấy môi trường mạng, dù có nhiều tiện ích, nhưng vẫn tiềm ẩn những yếu tố tác động tiêu cực đến quá trình hình thành nhân cách của trẻ.
Thứ hai, về khả năng nhận diện thông tin, kết quả khảo sát cho thấy năng lực “miễn dịch tư tưởng” của học sinh còn rất hạn chế. Chỉ 21% học sinh có thể phân biệt thông tin đúng - sai ở mức cơ bản, trong khi phần lớn còn lại tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Đáng lo ngại hơn, 68% học sinh có xu hướng tin vào những nội dung có nhiều lượt xem hoặc do “người nổi tiếng” chia sẻ, cho thấy sự lệ thuộc vào yếu tố cảm tính thay vì kiểm chứng thông tin. Chỉ 11% học sinh bước đầu có khả năng đặt câu hỏi phản biện - một kỹ năng cốt lõi trong việc hình thành tư duy độc lập. Điều này phản ánh khoảng trống đáng kể trong việc trang bị kỹ năng tiếp nhận thông tin cho học sinh tiểu học.
Thứ ba, về giáo dục trong nhà trường, mặc dù 100% các trường đã triển khai nội dung giáo dục đạo đức và kỹ năng sống theo chương trình quy định, song việc tích hợp giáo dục “an toàn thông tin” và “nhận diện thông tin xấu độc” còn hạn chế. Chỉ khoảng 30% giáo viên thường xuyên lồng ghép nội dung này vào bài giảng. Đặc biệt, chưa có chương trình chuyên biệt về “giáo dục công dân số” ở cấp tiểu học, dẫn đến việc giáo dục kỹ năng số và định hướng tư tưởng chưa được thực hiện một cách hệ thống, đồng bộ.
Thứ tư, về vai trò của gia đình, khảo sát cho thấy còn nhiều bất cập trong việc quản lý và định hướng cho trẻ. Có tới 45% phụ huynh không kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử của con, trong khi 52% phụ huynh chưa có kỹ năng hướng dẫn con nhận diện thông tin sai lệch. Trong nhiều trường hợp, thiết bị công nghệ được sử dụng như một “công cụ giữ trẻ”, thay vì một phương tiện giáo dục có kiểm soát. Điều này khiến trẻ dễ rơi vào trạng thái “tự do tiếp nhận” mà không có định hướng phù hợp.
Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy một thực tế đáng lo ngại: học sinh tiểu học đang “tiếp xúc sớm nhưng chưa đủ năng lực tự bảo vệ” trong không gian mạng. Khoảng cách giữa mức độ tiếp cận và năng lực kiểm soát thông tin đang ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức giáo dục theo hướng chủ động, phòng ngừa từ sớm.
2.3.2. Nguyên nhân
Thực trạng nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân mang tính hệ thống, tác động đa chiều đến quá trình giáo dục và hình thành nhận thức của học sinh tiểu học.
Thứ nhất, nguyên nhân từ nhận thức. Một bộ phận giáo viên và phụ huynh chưa nhận thức đầy đủ về tính chất phức tạp của không gian mạng như một “mặt trận tư tưởng” mới. Giáo dục tư tưởng, theo quan niệm truyền thống, thường được chú trọng ở các cấp học cao hơn, trong khi bậc tiểu học chủ yếu tập trung vào dạy chữ và rèn luyện hành vi cơ bản. Chính cách tiếp cận này đã bỏ lỡ “giai đoạn vàng” trong việc hình thành nền tảng nhận thức và hệ giá trị ban đầu cho trẻ.
Thứ hai, nguyên nhân từ chương trình giáo dục. Hiện nay, nội dung giáo dục phổ thông chưa có cấu phần riêng về “miễn dịch tư tưởng” hoặc “công dân số” dành cho học sinh tiểu học. Việc lồng ghép các nội dung liên quan chủ yếu mang tính tự phát, phụ thuộc vào nhận thức và năng lực của từng giáo viên. Do thiếu định hướng thống nhất và tài liệu hướng dẫn cụ thể, việc giáo dục kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch chưa đạt hiệu quả như mong muốn.
Thứ ba, nguyên nhân từ môi trường mạng. Không gian mạng phát triển nhanh chóng với đặc điểm mở, phi biên giới và khó kiểm soát. Các nền tảng số sử dụng thuật toán đề xuất nội dung mang tính cá nhân hóa, có xu hướng “giữ chân người dùng” bằng các nội dung hấp dẫn, thậm chí giật gân. Đối với trẻ em - nhóm đối tượng chưa hoàn thiện về nhận thức - điều này dễ dẫn đến việc tiếp nhận thông tin một chiều, thiếu chọn lọc và dễ bị dẫn dắt.
Thứ tư, nguyên nhân từ gia đình. Sự thiếu đồng hành của phụ huynh trong quá trình sử dụng internet của trẻ là một yếu tố quan trọng. Trong bối cảnh nhiều gia đình bận rộn, việc quản lý con cái trong môi trường số chưa được quan tâm đúng mức. Trong khi đó, như tư tưởng Hồ Chí Minh đã chỉ ra, giáo dục phải là sự kết hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Khi một trong ba trụ cột này chưa phát huy vai trò, hiệu quả giáo dục sẽ bị hạn chế.
Thứ năm, nguyên nhân từ đặc điểm tâm lý lứa tuổi. Học sinh tiểu học có đặc trưng là tư duy trực quan, dễ tin vào những gì “mắt thấy, tai nghe”, đặc biệt là các nội dung sinh động trên mạng. Khả năng phân tích, kiểm chứng thông tin chưa hình thành rõ ràng, trong khi nhu cầu khám phá lại rất cao. Điều này khiến các em dễ bị tác động bởi thông tin sai lệch, thậm chí hình thành nhận thức lệch chuẩn nếu không được định hướng kịp thời.
Như đã khẳng định, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ của các tổ chức mà còn gắn với từng cá nhân trong xã hội [6, tr. 3]. Tuy nhiên, đối với học sinh tiểu học - lứa tuổi chưa hoàn thiện về nhận thức và kỹ năng - việc hình thành “miễn dịch tư tưởng” không thể tự phát, mà cần được dẫn dắt một cách khoa học, có hệ thống và phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi. Đây chính là cơ sở để đề xuất các giải pháp giáo dục trong phần tiếp theo.
2.4. Tình huống thực tiễn và cách xử lý
Trong bối cảnh học sinh tiểu học ngày càng tiếp cận sớm với không gian mạng, việc xuất hiện các tình huống liên quan đến tiếp nhận và xử lý thông tin là điều tất yếu. Thực tiễn tại các trường tiểu học ngoại thành Hà Nội cho thấy, nếu được định hướng đúng cách, mỗi tình huống đều có thể trở thành “bài học sống” góp phần hình thành “miễn dịch tư tưởng” cho học sinh.
Tình huống 1: “Video xuyên tạc lịch sử”. Một học sinh lớp 5 tại huyện Chương Mỹ đã xem được một video trên mạng xã hội có nội dung xuyên tạc về một sự kiện lịch sử dân tộc. Sau đó, em chia sẻ lại với bạn bè trong lớp và bày tỏ sự hoài nghi đối với kiến thức đã được học trong sách giáo khoa. Trước tình huống này, giáo viên không lựa chọn cách bác bỏ trực tiếp mà chủ động tổ chức thảo luận nhóm nhằm khơi gợi tư duy của học sinh. Câu hỏi được đặt ra là: “Theo em, vì sao lại có những thông tin khác nhau về cùng một sự kiện?”. Từ đó, giáo viên hướng dẫn học sinh đối chiếu thông tin với sách giáo khoa, tài liệu chính thống và các nguồn đáng tin cậy. Đồng thời, khái niệm “nguồn tin đáng tin cậy” được giới thiệu một cách đơn giản, phù hợp với lứa tuổi. Kết luận được rút ra là không phải mọi thông tin trên mạng đều chính xác và cần được kiểm chứng trước khi tin tưởng hoặc chia sẻ. Thông qua quá trình này, học sinh bước đầu hình thành kỹ năng phản biện và thói quen kiểm tra thông tin.
Tình huống 2: “Bắt chước hành vi lệch chuẩn”. Tại một lớp 4, giáo viên phát hiện một số học sinh có biểu hiện nói tục, gây chú ý và bắt chước các hành vi thiếu chuẩn mực từ các video trên mạng. Để xử lý, giáo viên tổ chức hoạt động “phân tích hành vi” trong giờ sinh hoạt lớp. Học sinh được yêu cầu thảo luận về câu hỏi: “Hành vi này có phù hợp với văn hóa và chuẩn mực của người Việt Nam hay không?”. Qua trao đổi, giáo viên khéo léo liên hệ với các giá trị truyền thống, chuẩn mực đạo đức và hành vi ứng xử trong môi trường học đường. Đồng thời, nhà trường phối hợp với phụ huynh để kiểm soát nội dung mà học sinh tiếp cận tại nhà. Kết quả không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh hành vi trước mắt mà còn góp phần xây dựng “bộ lọc giá trị” trong nhận thức của học sinh, giúp các em biết lựa chọn và đánh giá nội dung phù hợp với chuẩn mực xã hội.
Tình huống 3: “Tin giả gây hoang mang”. Trong một thời điểm xuất hiện tin đồn trên mạng về một vấn đề xã hội như dịch bệnh hoặc thiên tai, nhiều học sinh tỏ ra lo lắng và lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng. Trước tình huống này, giáo viên đóng vai trò định hướng bằng cách cung cấp thông tin chính thống từ các nguồn đáng tin cậy, giúp học sinh hiểu đúng bản chất sự việc. Đồng thời, giáo viên hướng dẫn các dấu hiệu nhận diện tin giả như tiêu đề giật gân, nội dung thiếu nguồn dẫn hoặc thông tin mơ hồ. Để tăng tính hấp dẫn, một trò chơi mang tên “Ai là người kiểm chứng thông tin tốt nhất” được tổ chức, trong đó học sinh thực hành phân tích và đánh giá các thông tin khác nhau. Qua đó, các em dần hình thành thói quen kiểm chứng trước khi tin tưởng hoặc chia sẻ thông tin.
Từ các tình huống trên có thể thấy rằng, nếu được tổ chức một cách khoa học và phù hợp với đặc điểm lứa tuổi, mỗi tình huống thực tiễn đều có thể trở thành công cụ giáo dục hiệu quả. Điều này khẳng định rằng học sinh tiểu học hoàn toàn có khả năng bước đầu hình thành “miễn dịch tư tưởng”, với điều kiện được định hướng kịp thời và đúng phương pháp.
2.5. Mô hình hay, cách làm mới và sáng tạo
Xuất phát từ thực tiễn giáo dục tại các trường tiểu học khu vực ngoại thành Hà Nội, nơi học sinh vừa có điều kiện tiếp cận công nghệ số sớm, vừa chịu tác động đa chiều từ môi trường xã hội, bài viết đề xuất và bước đầu triển khai một số mô hình giáo dục mang tính sáng tạo, có khả năng nhân rộng, nhằm từng bước hình thành “miễn dịch tư tưởng” cho học sinh.
(1) Mô hình “Lớp học miễn dịch số”. Đây là mô hình tích hợp giáo dục tư tưởng, đạo đức và kỹ năng số vào các giờ học chính khóa kết hợp với hoạt động trải nghiệm. Nội dung cốt lõi của mô hình là mỗi tuần giáo viên đưa ra một tình huống “thật trên mạng” (có thể là video, tin tức hoặc hiện tượng đang được quan tâm), từ đó tổ chức cho học sinh thảo luận, nhận diện đúng - sai và rút ra bài học. Giáo viên đóng vai trò định hướng, giúp học sinh liên hệ với các giá trị chuẩn mực về đạo đức, văn hóa và nhận thức xã hội. Điểm mới của mô hình nằm ở việc chuyển từ cách dạy lý thuyết sang “tình huống hóa” nội dung giáo dục, tạo điều kiện để học sinh chủ động tham gia, đóng vai “người kiểm chứng thông tin” thay vì tiếp nhận thụ động. Kết quả thử nghiệm sau 3 tháng triển khai tại 2 trường tiểu học ở Chương Mỹ cho thấy hiệu quả rõ rệt: tỷ lệ học sinh nhận diện được thông tin sai lệch tăng từ 21% lên 58%, đồng thời 72% học sinh đã biết đặt câu hỏi khi tiếp nhận thông tin. Điều này chứng tỏ mô hình không chỉ nâng cao nhận thức mà còn hình thành kỹ năng tư duy phản biện ban đầu.
(2) Mô hình “Nhật ký công dân mạng”. Mô hình này được triển khai dưới hình thức mỗi học sinh có một cuốn sổ cá nhân hoặc file điện tử để ghi lại những nội dung đã tiếp cận trên mạng hằng ngày. Nội dung ghi chép bao gồm: những gì các em đã xem, điều các em cho là đúng, điều còn băn khoăn hoặc chưa hợp lý, cùng với bài học rút ra. Giáo viên định kỳ kiểm tra, trao đổi và hướng dẫn bổ sung. Ý nghĩa nổi bật của mô hình là giúp học sinh hình thành thói quen tự phản tư, biết nhìn nhận và đánh giá thông tin một cách có ý thức. Điểm sáng tạo của cách làm này là chuyển vai trò của học sinh từ người “tiếp nhận thụ động” sang “chủ thể đánh giá”, qua đó tăng cường khả năng “tự miễn dịch” trước thông tin xấu độc, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sự kiểm soát từ bên ngoài.
(3) Mô hình “3 lớp lá chắn tư tưởng”. Đây là mô hình mang tính hệ thống, được xây dựng trên cơ sở kết hợp ba yếu tố cốt lõi trong giáo dục: nhận thức, kỹ năng và thái độ. Lớp thứ nhất là nhận thức, giúp học sinh hiểu đúng về lịch sử, văn hóa, truyền thống và các giá trị nền tảng của dân tộc. Lớp thứ hai là kỹ năng, tập trung vào việc trang bị khả năng nhận diện thông tin sai lệch, tin giả và các biểu hiện lệch chuẩn trên không gian mạng. Lớp thứ ba là thái độ, hướng tới việc hình thành bản lĩnh, niềm tin và sự kiên định trước các tác động tiêu cực. Mô hình này phù hợp với quan điểm cho rằng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ toàn diện hệ giá trị và định hướng phát triển của xã hội [4, tr. 47].
(4) Mô hình “Phối hợp 3 môi trường”. Hiệu quả của giáo dục “miễn dịch tư tưởng” không thể đạt được nếu chỉ dựa vào nhà trường, mà cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ba môi trường: nhà trường, gia đình và xã hội. Trong đó, nhà trường giữ vai trò định hướng và tổ chức hoạt động giáo dục; gia đình thực hiện chức năng giám sát, đồng hành và định hướng hành vi; xã hội, đặc biệt là các phương tiện truyền thông, đóng vai trò hỗ trợ, tạo môi trường thông tin lành mạnh. Mô hình này phù hợp với tinh thần giáo dục toàn diện, nhấn mạnh sự kết hợp đồng bộ các lực lượng giáo dục, như tư tưởng Hồ Chí Minh đã chỉ ra.
Nhìn chung, các mô hình trên không chỉ mang tính khả thi mà còn thể hiện sự đổi mới trong tư duy giáo dục, góp phần hình thành nền tảng vững chắc cho việc xây dựng thế hệ công dân số có bản lĩnh và trách nhiệm trong kỷ nguyên mới.
2.6. Giải pháp thực hiện
Để triển khai hiệu quả việc “gieo miễn dịch tư tưởng” từ bậc tiểu học trong bối cảnh chuyển đổi số, cần có cách tiếp cận đồng bộ, hệ thống và lâu dài, kết hợp nhiều nhóm giải pháp mang tính liên ngành, liên cấp. Những giải pháp này không chỉ hướng tới nâng cao nhận thức mà còn tạo lập môi trường giáo dục toàn diện, góp phần hình thành năng lực tự bảo vệ của học sinh trong không gian mạng.
2.6.1. Nhóm giải pháp về nhận thức
Trước hết, cần nâng cao nhận thức cho đội ngũ giáo viên và phụ huynh về vai trò đặc biệt quan trọng của giáo dục tư tưởng trong kỷ nguyên số. Không gian mạng hiện nay không chỉ là môi trường thông tin mà còn là “không gian xã hội” thứ hai, nơi các giá trị, quan điểm và niềm tin được hình thành và tác động mạnh mẽ. Vì vậy, giáo dục tư tưởng không thể trì hoãn mà cần được triển khai ngay từ bậc tiểu học - giai đoạn nền móng trong quá trình hình thành nhân cách. Cần thống nhất quan điểm rằng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ của toàn xã hội, đòi hỏi sự tham gia chủ động của cả nhà trường và gia đình [4, tr. 47].
2.6.2. Nhóm giải pháp về chương trình giáo dục
Cần tích hợp nội dung giáo dục “công dân số” một cách có hệ thống vào chương trình giảng dạy ở tiểu học, thông qua các môn học như Đạo đức, Tự nhiên và Xã hội, Hoạt động trải nghiệm. Đồng thời, xây dựng các chuyên đề riêng về nhận diện thông tin sai lệch, tin giả và hành vi lệch chuẩn trên không gian mạng. Việc biên soạn tài liệu cần bảo đảm phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực quan, kết hợp hình ảnh và tình huống thực tiễn để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả tiếp nhận.
2.6.3. Nhóm giải pháp về phương pháp
Đổi mới phương pháp dạy học là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả giáo dục. Cần chuyển mạnh từ phương thức truyền thụ kiến thức một chiều sang phương thức “tình huống - trải nghiệm”, trong đó học sinh được đặt vào các bối cảnh cụ thể để phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định. Việc tăng cường thảo luận nhóm, đặt câu hỏi mở và khuyến khích phản biện sẽ giúp học sinh phát triển tư duy độc lập. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong dạy học, sử dụng các công cụ số để mô phỏng tình huống, tạo môi trường học tập tương tác và gần gũi với thực tiễn.
2.6.4. Nhóm giải pháp về đội ngũ giáo viên
Giáo viên giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng và dẫn dắt học sinh. Do đó, cần tổ chức các chương trình tập huấn nhằm nâng cao năng lực số, kỹ năng nhận diện và xử lý thông tin xấu độc, cũng như kỹ năng định hướng tư tưởng cho học sinh. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ “giáo viên dẫn dắt tư tưởng số” - những người không chỉ vững chuyên môn mà còn có khả năng thích ứng với môi trường giáo dục hiện đại, biết sử dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ hiệu quả.
2.6.5. Nhóm giải pháp về gia đình
Gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên và có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của trẻ. Vì vậy, cần tăng cường hướng dẫn phụ huynh về cách kiểm soát nội dung và thời gian sử dụng thiết bị số của con em. Bên cạnh đó, việc duy trì đối thoại thường xuyên giữa cha mẹ và con cái về những nội dung đã tiếp cận trên mạng sẽ giúp trẻ được định hướng kịp thời. Xây dựng “quy tắc sử dụng internet trong gia đình” là một giải pháp thiết thực nhằm hình thành thói quen sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
2.6.6. Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách.
Ở tầm vĩ mô, cần đưa nội dung giáo dục công dân số và “miễn dịch tư tưởng” vào chương trình giáo dục chính thức, có định hướng rõ ràng và thống nhất trên toàn quốc. Đồng thời, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ “miễn dịch tư tưởng” của học sinh, làm cơ sở cho việc kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh hoạt động giáo dục. Bên cạnh đó, cần tăng cường sự phối hợp giữa ngành giáo dục với các cơ quan truyền thông, nhằm tạo dựng môi trường thông tin lành mạnh, góp phần hỗ trợ quá trình giáo dục trong nhà trường và gia đình.
Nhìn chung, các nhóm giải pháp nêu trên cần được triển khai một cách đồng bộ, linh hoạt và phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng địa phương. Đây chính là cơ sở quan trọng để xây dựng thế hệ học sinh tiểu học có khả năng “tự miễn dịch” trước các tác động tiêu cực của không gian mạng, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay.
3. Kết luận
Trong kỷ nguyên số, không gian mạng vừa là cơ hội, vừa là thách thức đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Việc “gieo miễn dịch tư tưởng” từ bậc tiểu học không chỉ là giải pháp giáo dục mà còn là chiến lược lâu dài nhằm xây dựng thế hệ công dân số có bản lĩnh, trí tuệ và trách nhiệm.
Thực tiễn tại khu vực ngoại thành Hà Nội cho thấy, nếu có phương pháp phù hợp, học sinh tiểu học hoàn toàn có thể bước đầu hình thành khả năng nhận diện và đề kháng trước thông tin sai lệch. Điều này khẳng định tính đúng đắn của việc đưa giáo dục tư tưởng vào từ sớm.
Như đã được khẳng định, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ con đường phát triển của dân tộc, là nhiệm vụ “quan trọng hàng đầu”. Trong bối cảnh mới, nhiệm vụ ấy cần được thực hiện bằng những phương thức mới, sáng tạo và phù hợp với đặc điểm của thế hệ trẻ.
“Miễn dịch tư tưởng” không phải là trạng thái sẵn có, mà là kết quả của quá trình giáo dục lâu dài, có định hướng. Bắt đầu từ bậc tiểu học chính là cách tiếp cận sớm, đúng và bền vững nhất để xây dựng một xã hội ổn định về tư tưởng, vững vàng về niềm tin trong tương lai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ban Tuyên giáo Trung ương. (2020). Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập 1. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập 2. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Hồ Chí Minh. (2011). Hồ Chí Minh toàn tập, tập 5. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
6. Hồ Chí Minh. (2011). Hồ Chí Minh toàn tập, tập 9. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
7. Nguyễn Đình Thái. (2024). Vận dụng Nghị quyết 35-NQ/TW vào giảng dạy môn khoa học lãnh đạo. Tạp chí Lãnh đạo và Chính sách, (6).
8. Nguyễn Phú Trọng. (2022). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
9. Nguyễn Thị Xuyên. (2025). Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay theo tư tưởng Hồ Chí Minh (Tóm tắt luận án tiến sĩ). Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
10. Vũ Hoàng Công. (2020). Chân lý và sự thật. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.