Vũ Thùy Linh
Trường Chính trị tỉnh Tuyên Quang
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, các thế lực thù địch gia tăng sử dụng không gian mạng để chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng, đặc biệt nhắm vào đội ngũ cán bộ cơ sở ở miền núi. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc nâng cao “sức đề kháng tư tưởng”, phân tích thực trạng tại tỉnh Tuyên Quang thông qua hoạt động đào tạo, bồi dưỡng tại Trường Chính trị tỉnh. Trên cơ sở đó, đề xuất mô hình, cách làm sáng tạo và hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao bản lĩnh chính trị, năng lực nhận diện và phản bác thông tin sai trái cho đội ngũ cán bộ cơ sở. Kết quả nghiên cứu góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
Từ khóa: Sức đề kháng tư tưởng; cán bộ cơ sở; miền núi; chuyển đổi số; Tuyên Quang.
1. Đặt vấn đề
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược, quyết định sự tồn vong của chế độ. Trong bối cảnh hiện nay, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã làm thay đổi sâu sắc phương thức truyền tải thông tin, đồng thời tạo ra những thách thức mới đối với công tác tư tưởng. Các thế lực thù địch triệt để lợi dụng không gian mạng để chống phá Đảng, Nhà nước, với những thủ đoạn ngày càng tinh vi, phức tạp. Như đã chỉ rõ, chúng “đặc biệt sử dụng internet và truyền thông xã hội để chống phá” [4, tr 2].
Không chỉ dừng lại ở việc xuyên tạc đường lối, chủ trương của Đảng, các thế lực thù địch còn tập trung “phủ định chủ nghĩa Mác - Lênin, phủ nhận tư tưởng Hồ Chí Minh, phủ nhận những thành tựu to lớn của cách mạng Việt Nam” [4, tr 2]. Điều này trực tiếp tác động đến nhận thức, niềm tin và bản lĩnh chính trị của cán bộ, đảng viên, đặc biệt là đội ngũ cán bộ cơ sở.
Đối với các tỉnh miền núi như Tuyên Quang, đội ngũ cán bộ cơ sở giữ vai trò then chốt trong việc tổ chức thực hiện chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước. Tuy nhiên, do đặc thù địa bàn rộng, dân cư phân tán, trình độ không đồng đều, khả năng tiếp cận thông tin chính thống còn hạn chế, nên đây cũng là đối tượng dễ bị tác động bởi các luồng thông tin sai lệch. Một bộ phận cán bộ có biểu hiện dao động, giảm sút niềm tin, “phai nhạt lý tưởng xã hội chủ nghĩa” [2, tr 7].
Trong bối cảnh đó, yêu cầu nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho đội ngũ cán bộ cơ sở trở nên cấp thiết. Đây không chỉ là khả năng nhận diện thông tin sai trái mà còn là năng lực giữ vững niềm tin, kiên định lập trường và chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.
Từ thực tiễn giảng dạy tại Trường Chính trị tỉnh Tuyên Quang, bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn của vấn đề; qua đó làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho đội ngũ cán bộ cơ sở miền núi trong kỷ nguyên số.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận
Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh luôn khẳng định vai trò đặc biệt quan trọng của lý luận đối với cách mạng. Hồ Chí Minh nhấn mạnh chủ nghĩa Mác - Lênin là “cẩm nang thần kỳ” và “kim chỉ nam” cho mọi hành động của Đảng và cách mạng Việt Nam [3, tr 3]. Điều đó cho thấy, nền tảng của “sức đề kháng tư tưởng” chính là tri thức lý luận vững chắc.
Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng, Đảng ta luôn coi trọng nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng. Nghị quyết số 35-NQ/TW khẳng định: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ Đảng, Cương lĩnh chính trị, đường lối của Đảng; bảo vệ Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và lợi ích quốc gia, dân tộc” [4, tr 1]. Đây là cơ sở chính trị quan trọng để xác định nội dung và yêu cầu nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” trong tình hình mới.
Về phương diện lý luận, “sức đề kháng tư tưởng” có thể được hiểu là khả năng tự bảo vệ của chủ thể trước các tác động tiêu cực về tư tưởng. Khái niệm này bao gồm ba thành tố cơ bản:
Nhận thức đúng đắn về nền tảng tư tưởng của Đảng
Niềm tin chính trị vững chắc
Năng lực đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái
Ba thành tố này có mối quan hệ biện chứng, tạo thành một hệ thống thống nhất. Nếu thiếu một trong ba yếu tố, “sức đề kháng tư tưởng” sẽ không bền vững.
Trong bối cảnh kỷ nguyên số, nội dung chống phá của các thế lực thù địch ngày càng đa dạng, không chỉ dừng lại ở lĩnh vực chính trị mà còn lan sang các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội. Chúng lợi dụng các vấn đề nhạy cảm như dân tộc, tôn giáo, dân chủ, nhân quyền để xuyên tạc, kích động. Do đó, việc nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” không thể tách rời việc trang bị kỹ năng số, năng lực phân tích và kiểm chứng thông tin.
Đồng thời, theo quan điểm của Đảng, công tác giáo dục lý luận chính trị phải không ngừng đổi mới về nội dung và phương thức, gắn với thực tiễn và yêu cầu của thời đại. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở đào tạo cán bộ, trong đó có Trường Chính trị tỉnh.
2.2. Cơ sở thực tiễn
Tuyên Quang là tỉnh miền núi phía Bắc, có đặc điểm kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, khoảng 72% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số. Tỉnh là địa bàn sinh sống của 46 dân tộc anh em. Đội ngũ cán bộ cơ sở đóng vai trò trực tiếp trong việc triển khai chủ trương, chính sách đến với người dân. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy trình độ lý luận và kỹ năng của đội ngũ này còn chưa đồng đều.
Theo số liệu tổng hợp từ Trường Chính trị tỉnh Tuyên Quang, giai đoạn 2021 - 2025, nhà trường đã đào tạo, bồi dưỡng trên 3.500 lượt cán bộ cơ sở. Trong đó, tỷ lệ học viên có khả năng vận dụng lý luận vào thực tiễn đạt khoảng 65%, song năng lực nhận diện và phản bác thông tin sai trái trên mạng xã hội tỷ lệ không cao.
Bên cạnh đó, một số hạn chế nổi lên: Một bộ phận cán bộ còn thụ động trong học tập lý luận; kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin chưa cao; khả năng phản bác các quan điểm sai trái còn lúng túng.
Trong khi đó, các thế lực thù địch ngày càng gia tăng hoạt động chống phá với nhiều thủ đoạn mới. Chúng tấn công vào nội bộ, kích động, xuyên tạc, phủ nhận thành tựu của Đảng [1, tr 2]. Đặc biệt, ở vùng miền núi, chúng lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để gây chia rẽ khối đại đoàn kết.
Từ thực tiễn giảng dạy tại Trường Chính trị tỉnh, có thể nhận thấy rằng: nếu không kịp thời nâng cao “sức đề kháng tư tưởng”, đội ngũ cán bộ cơ sở sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc giữ vững bản lĩnh chính trị và thực hiện nhiệm vụ.
Đồng thời, thực tiễn cũng cho thấy những tín hiệu tích cực. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường thảo luận tình huống, lồng ghép nội dung đấu tranh phản bác vào bài giảng đã bước đầu nâng cao nhận thức và kỹ năng cho học viên. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của các cơ sở đào tạo lý luận chính trị trong việc xây dựng “lá chắn tư tưởng” cho cán bộ cơ sở.
2.3. Thực trạng và nguyên nhân
2.3.1. Thực trạng
Từ thực tiễn giảng dạy và khảo sát tại Trường Chính trị tỉnh Tuyên Quang, có thể khái quát thực trạng “sức đề kháng tư tưởng” của đội ngũ cán bộ cơ sở miền núi trên một số phương diện chủ yếu sau:
Thứ nhất, về nhận thức lý luận. Phần lớn cán bộ cơ sở đã được trang bị những kiến thức nền tảng về chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối, chủ trương của Đảng. Tuy nhiên, mức độ tiếp thu và vận dụng còn chưa đồng đều. Một bộ phận cán bộ vẫn mang tính học tập hình thức, thiên về hoàn thành tiêu chuẩn bằng cấp hơn là nâng cao năng lực thực tiễn. Điều này dẫn đến tình trạng hiểu chưa sâu bản chất khoa học và cách mạng của nền tảng tư tưởng của Đảng, khiến khả năng “miễn dịch” trước các thông tin sai trái, thù địch còn hạn chế. Trong khi đó, như đã khẳng định, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đòi hỏi phải nắm vững và vận dụng sáng tạo lý luận vào thực tiễn [2, tr 7].
Thứ hai, về niềm tin chính trị. Đa số cán bộ cơ sở giữ vững lập trường tư tưởng, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng. Tuy nhiên, trong điều kiện thông tin đa chiều hiện nay, vẫn tồn tại một bộ phận cán bộ có biểu hiện dao động trước các luồng thông tin trái chiều, đặc biệt là trên mạng xã hội. Một số trường hợp còn xuất hiện tâm lý hoài nghi, thiếu kiên định. Như đã chỉ ra, có tình trạng “phai nhạt lý tưởng xã hội chủ nghĩa, hoang mang, dao động, giảm sút niềm tin” [2, tr 7]. Điều này cho thấy niềm tin chính trị của một bộ phận cán bộ chưa thực sự vững chắc, dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài.
Thứ ba, về năng lực nhận diện và phản bác thông tin sai trái. Đây là khâu yếu nhất trong “sức đề kháng tư tưởng” của cán bộ cơ sở hiện nay. Nhiều cán bộ chưa có kỹ năng phân biệt giữa thông tin chính thống và thông tin giả, chưa biết cách kiểm chứng nguồn tin hoặc phân tích nội dung thông tin một cách khoa học. Khi gặp các luận điệu xuyên tạc, cán bộ thường lúng túng, né tránh hoặc phản ứng mang tính cảm tính, thiếu lập luận chặt chẽ. Trong khi đó, các thế lực thù địch ngày càng gia tăng các hoạt động xuyên tạc, phủ nhận thành tựu, kích động chống đối [1, tr 2], đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực đấu tranh tư tưởng của cán bộ.
Thứ tư, về năng lực sử dụng không gian số. Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực số trở thành một thành tố quan trọng của “sức đề kháng tư tưởng”. Tuy nhiên, một bộ phận cán bộ cơ sở, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, còn hạn chế về kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin và mạng xã hội. Việc sử dụng mạng xã hội chủ yếu phục vụ nhu cầu cá nhân, chưa được khai thác hiệu quả trong công tác tuyên truyền, định hướng dư luận và đấu tranh phản bác thông tin sai trái. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác tư tưởng trong môi trường số.
2.3.2. Nguyên nhân
Những hạn chế nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân, cả khách quan và chủ quan, đan xen và tác động lẫn nhau:
Một là, tác động từ môi trường thông tin số. Sự phát triển mạnh mẽ của internet và mạng xã hội đã tạo ra một không gian thông tin mở, đa chiều nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các thế lực thù địch triệt để lợi dụng môi trường này để phát tán thông tin sai lệch với nhiều thủ đoạn tinh vi như cắt ghép, xuyên tạc, tạo “tin giả”, làm nhiễu loạn thông tin. Chúng “đặc biệt sử dụng internet và truyền thông xã hội để chống phá” [1, tr 2], tác động trực tiếp đến nhận thức và tâm lý của cán bộ.
Hai là, nội dung và phương pháp giáo dục lý luận vẫn còn chưa thực sự đổi mới toàn diện. Một số giảng viên giảng dạy lý luận chính trị vẫn nặng về truyền thụ kiến thức, thiếu tính tương tác và chưa gắn chặt với thực tiễn. Nội dung giảng dạy chưa cập nhật kịp thời các vấn đề mới phát sinh trong đời sống xã hội, đặc biệt là các vấn đề trên không gian mạng. Điều này làm giảm khả năng vận dụng của học viên và hạn chế hiệu quả của quá trình đào tạo.
Ba là, bản thân cán bộ chưa chủ động tự học, tự rèn luyện. Một bộ phận cán bộ chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của việc nâng cao “sức đề kháng tư tưởng”, còn biểu hiện chủ quan, thiếu tinh thần tự giác trong học tập và rèn luyện. Việc cập nhật kiến thức mới, đặc biệt là kiến thức về công nghệ số và kỹ năng truyền thông, còn hạn chế. Trong khi đó, yêu cầu đặt ra là mỗi cán bộ phải không ngừng nâng cao năng lực để đáp ứng nhiệm vụ trong tình hình mới.
Bốn là, đặc thù của địa bàn miền núi. Điều kiện kinh tế - xã hội của các tỉnh miền núi như Tuyên Quang còn nhiều khó khăn, hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ, khả năng tiếp cận thông tin chính thống của người dân và cán bộ còn hạn chế. Bên cạnh đó, trình độ dân trí không đồng đều, sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa cũng ảnh hưởng đến hiệu quả công tác tuyên truyền, giáo dục. Những yếu tố này làm gia tăng nguy cơ bị tác động bởi các thông tin sai trái, thù địch.
Như vậy, thực trạng và nguyên nhân nêu trên cho thấy việc nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho đội ngũ cán bộ cơ sở miền núi là nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi phải có giải pháp đồng bộ, toàn diện và phù hợp với điều kiện thực tiễn địa phương.
2.3.3. Tình huống thực tiễn và cách xử lý
Trong bối cảnh thông tin đa chiều trên không gian mạng, cán bộ cơ sở thường xuyên phải đối mặt với các tình huống phức tạp liên quan đến thông tin sai lệch, xuyên tạc. Việc xử lý hiệu quả các tình huống này không chỉ thể hiện năng lực cá nhân mà còn phản ánh “sức đề kháng tư tưởng” của đội ngũ cán bộ.
Tình huống 1: Một cán bộ xã tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội cho rằng “chính sách dân tộc của Nhà nước chỉ mang tính hình thức”, từ đó nảy sinh tâm lý hoài nghi.
Cách xử lý: Trước hết, cán bộ cần kiểm chứng nguồn tin, xác định tính xác thực và mức độ tin cậy của thông tin. Đây là bước quan trọng nhằm tránh bị dẫn dắt bởi các nguồn tin không chính thống. Tiếp theo, cần đối chiếu với các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về công tác dân tộc để có cơ sở nhận định đúng đắn. Đồng thời, cán bộ cần sử dụng lập luận thực tiễn tại địa phương, như những kết quả đạt được trong xóa đói giảm nghèo, phát triển hạ tầng, nâng cao đời sống đồng bào dân tộc thiểu số, để phản bác các luận điệu sai trái. Cuối cùng, cần chủ động tuyên truyền lại cho người dân, góp phần định hướng dư luận. Việc xử lý này phù hợp với yêu cầu đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch một cách chủ động, kịp thời [1, tr 2].
Tình huống 2: Trên địa bàn xuất hiện bài viết xuyên tạc về một dự án phát triển kinh tế, gây hoang mang trong nhân dân.
Cách xử lý: Trong trường hợp này, cán bộ cần nhanh chóng cung cấp thông tin chính thống từ các cơ quan chức năng, bảo đảm tính minh bạch và kịp thời. Đồng thời, cần tổ chức đối thoại trực tiếp với người dân để giải đáp thắc mắc, củng cố niềm tin. Bên cạnh đó, việc sử dụng mạng xã hội để lan tỏa thông tin đúng, phản bác thông tin sai lệch là rất cần thiết, góp phần ổn định dư luận. Cách tiếp cận này thể hiện rõ vai trò của cán bộ cơ sở trong việc định hướng thông tin, góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội ở cơ sở.
Những tình huống trên cho thấy, khi được trang bị đầy đủ tri thức và kỹ năng, cán bộ không chỉ có khả năng tự bảo vệ mình trước các tác động tiêu cực mà còn trở thành “lá chắn tư tưởng” vững chắc, góp phần bảo vệ cộng đồng và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.
2.3.4. Mô hình hay, cách làm mới và sáng tạo
Từ thực tiễn giảng dạy tại Trường Chính trị tỉnh Tuyên Quang, việc đổi mới nội dung và phương thức đào tạo đã từng bước chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực nhận diện và đấu tranh với các quan điểm sai trái, thù địch. Trên cơ sở đó, một số mô hình sáng tạo đã được triển khai và mang lại hiệu quả rõ rệt, góp phần nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho đội ngũ cán bộ cơ sở.
1) Mô hình “Lớp học tình huống số”
Mô hình này được xây dựng dựa trên việc mô phỏng các tình huống thực tế xuất hiện trên không gian mạng. Giảng viên chủ động thiết kế các kịch bản giả định liên quan đến các vấn đề nhạy cảm như dân tộc, tôn giáo, chính sách phát triển kinh tế - xã hội, hoặc các thông tin xuyên tạc về Đảng và Nhà nước. Học viên được yêu cầu phân tích, đánh giá tính đúng - sai của thông tin, từ đó đề xuất phương án xử lý phù hợp.
Quá trình tổ chức lớp học kết hợp giữa thảo luận nhóm và phản biện, tạo môi trường học tập tương tác cao. Qua đó, học viên không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và kỹ năng xử lý tình huống. Mô hình này phù hợp với yêu cầu đổi mới phương pháp giáo dục lý luận gắn với thực tiễn [7, tr 12], giúp nâng cao rõ rệt khả năng nhận diện và phản bác thông tin sai trái.
2) Mô hình “Giảng viên - học viên đồng sáng tạo nội dung số”
Điểm mới của mô hình này là chuyển vai trò của học viên từ đối tượng tiếp nhận sang chủ thể sáng tạo nội dung. Dưới sự hướng dẫn của giảng viên, học viên tham gia xây dựng các sản phẩm truyền thông như video ngắn, bài viết tuyên truyền, infographic… Nội dung tập trung vào việc làm rõ các chủ trương của Đảng, phản bác các quan điểm sai trái và lan tỏa thông tin tích cực.
Các sản phẩm này được đăng tải trên mạng xã hội, góp phần đưa lý luận chính trị đến gần hơn với đời sống. Thực tiễn cho thấy, việc gắn lý luận với thực tiễn địa phương giúp học viên hiểu sâu hơn và vận dụng hiệu quả hơn. Điều này phù hợp với quan điểm cho rằng công tác tư tưởng cần gắn chặt với thực tiễn và đời sống xã hội [5, tr 10].
Hiệu quả nổi bật của mô hình là nâng cao tính chủ động, sáng tạo của học viên, đồng thời hình thành kỹ năng truyền thông chính trị - một năng lực quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số.
3) Mô hình “Diễn đàn tư tưởng trực tuyến”
Mô hình này được triển khai thông qua các nền tảng số, cho phép giảng viên và học viên trao đổi, thảo luận các vấn đề lý luận và thực tiễn một cách linh hoạt. Các diễn đàn được tổ chức theo chủ đề, gắn với những vấn đề thời sự nổi bật hoặc các nội dung dễ bị xuyên tạc.
Trong diễn đàn, giảng viên đóng vai trò định hướng, gợi mở, còn học viên chủ động tham gia phản biện, trao đổi quan điểm. Đặc biệt, mô hình này còn duy trì kết nối với cán bộ sau khi kết thúc khóa học, tạo thành một mạng lưới học tập liên tục.
Hiệu quả của mô hình là tạo môi trường học tập mở, không giới hạn về thời gian và không gian, góp phần nâng cao khả năng cập nhật thông tin và xử lý các vấn đề tư tưởng trong thực tiễn. Điều này đáp ứng yêu cầu tăng cường ứng dụng công nghệ trong công tác giáo dục chính trị [6, tr 7].
4) Mô hình “Mỗi học viên là một tuyên truyền viên số”
Đây là mô hình mang tính lan tỏa cao, hướng tới việc biến mỗi học viên thành một “hạt nhân” trong công tác tuyên truyền. Theo đó, mỗi học viên được yêu cầu xây dựng ít nhất một sản phẩm truyền thông có nội dung đấu tranh phản bác thông tin sai trái, gắn với nhiệm vụ công tác tại địa phương.
Các sản phẩm này được chia sẻ trên mạng xã hội, góp phần lan tỏa thông tin chính thống đến cộng đồng. Qua đó, học viên không chỉ nâng cao nhận thức mà còn phát huy vai trò trách nhiệm trong công tác tư tưởng.
Hiệu quả của mô hình thể hiện ở việc mở rộng phạm vi ảnh hưởng của hoạt động đào tạo, từ lớp học ra cộng đồng. Điều này góp phần hiện thực hóa yêu cầu mỗi cán bộ là một chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng.
Nhìn chung, các mô hình trên đều có điểm chung là gắn lý luận với thực tiễn, kết hợp giữa đào tạo và thực hành, giữa học tập và ứng dụng. Đây chính là hướng đi phù hợp để nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho đội ngũ cán bộ cơ sở miền núi trong kỷ nguyên số.
2.4. Giải pháp nâng cao “sức đề kháng tư tưởng”
Trong bối cảnh các thế lực thù địch gia tăng chống phá trên không gian mạng với thủ đoạn ngày càng tinh vi, việc nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho đội ngũ cán bộ cơ sở miền núi cần được triển khai đồng bộ, toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục lý luận, đổi mới phương pháp đào tạo, ứng dụng công nghệ số và phát huy vai trò tự rèn luyện của mỗi cán bộ. Đây chính là yêu cầu cấp thiết nhằm hiện thực hóa nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới, bởi bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của toàn Đảng, toàn dân [4, tr 2].
2.4.1. Nhóm giải pháp về nhận thức
Trước hết, cần tăng cường giáo dục lý luận chính trị một cách toàn diện và có chiều sâu. Giáo dục lý luận không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt tri thức mà phải làm cho cán bộ hiểu đúng, hiểu sâu và tin tưởng vững chắc vào nền tảng tư tưởng của Đảng. Hồ Chí Minh đã từng khẳng định, lý luận cách mạng có vai trò định hướng và dẫn dắt thực tiễn, là cơ sở để cán bộ giữ vững lập trường, kiên định mục tiêu [3, tr 3]. Vì vậy, nâng cao nhận thức lý luận chính là bước đầu tiên để hình thành “sức đề kháng tư tưởng”.
Cùng với đó, cần làm rõ bản chất khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin. Đây không chỉ là hệ thống lý luận mà còn là phương pháp luận khoa học để nhận thức và cải tạo thế giới. Việc hiểu đúng bản chất này sẽ giúp cán bộ tránh được sự dao động trước các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận. Thực tiễn đã chứng minh rằng những thành tựu của cách mạng Việt Nam gắn liền với việc kiên định và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin [2, tr 7].
Bên cạnh đó, cần khẳng định rõ giá trị thực tiễn của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Những thành tựu đạt được trong hơn 40 năm đổi mới là minh chứng sinh động cho tính đúng đắn của con đường mà Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn. Như đã nhấn mạnh, con đường này “phù hợp với quy luật phát triển của thời đại và thực tiễn Việt Nam” [6, tr 5]. Việc làm rõ những thành tựu đó sẽ góp phần củng cố niềm tin và tăng cường khả năng “miễn dịch” trước các thông tin sai trái.
2.4.2. Nhóm giải pháp về nội dung và phương pháp đào tạo
Đổi mới chương trình đào tạo là yêu cầu tất yếu. Nội dung đào tạo cần được thiết kế theo hướng gắn với thực tiễn địa phương, đặc biệt là các vấn đề nổi cộm ở miền núi như dân tộc, tôn giáo, phát triển kinh tế - xã hội. Điều này giúp học viên không chỉ hiểu lý luận mà còn biết cách vận dụng vào thực tiễn công tác.
Cùng với đó, cần tăng cường các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, xử lý tình huống, phản biện. Thay vì truyền thụ một chiều, giảng viên cần tạo môi trường để học viên chủ động tham gia, qua đó nâng cao khả năng tư duy độc lập và năng lực phản bác. Việc sử dụng các tình huống thực tiễn sẽ giúp học viên rèn luyện kỹ năng nhận diện và xử lý thông tin sai trái một cách hiệu quả.
Đặc biệt, cần lồng ghép nội dung đấu tranh tư tưởng vào bài giảng một cách hệ thống. Các bài học lý luận cần gắn với các vấn đề thời sự, giúp học viên hiểu rõ âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch. Như đã chỉ rõ, chúng không ngừng xuyên tạc, phủ nhận thành tựu, kích động chống đối [1, tr 2], do đó việc trang bị kỹ năng đấu tranh là hết sức cần thiết.
2.4.3. Nhóm giải pháp về chuyển đổi số
Trong kỷ nguyên số, việc nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” không thể tách rời việc trang bị kỹ năng số cho cán bộ. Cán bộ cần được đào tạo về kỹ năng sử dụng mạng xã hội, kỹ năng kiểm chứng thông tin và nhận diện tin giả. Đây là những kỹ năng thiết yếu để chủ động ứng phó với các luồng thông tin đa chiều.
Bên cạnh đó, cần xây dựng nền tảng học tập trực tuyến nhằm mở rộng khả năng tiếp cận tri thức. Các khóa học trực tuyến, thư viện số, diễn đàn trao đổi sẽ tạo điều kiện cho cán bộ học tập mọi lúc, mọi nơi. Điều này đặc biệt phù hợp với điều kiện miền núi, nơi việc tổ chức đào tạo tập trung còn gặp nhiều khó khăn.
Đồng thời, cần sử dụng mạng xã hội như một công cụ tuyên truyền hiệu quả. Thay vì chỉ coi mạng xã hội là môi trường tiềm ẩn rủi ro, cần biến nó thành “mặt trận” để lan tỏa thông tin chính thống, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái. Điều này phù hợp với yêu cầu đổi mới phương thức tuyên truyền trong điều kiện mới [7, tr 12].
2.4.4. Nhóm giải pháp về tổ chức và cơ chế
Phát huy vai trò của cấp ủy cơ sở là yếu tố quyết định. Cấp ủy cần quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo công tác giáo dục chính trị tư tưởng, coi đây là nhiệm vụ thường xuyên. Đồng thời, cần gắn trách nhiệm của người đứng đầu với kết quả nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” của đội ngũ cán bộ.
Cùng với đó, cần xây dựng mạng lưới cộng tác viên dư luận xã hội. Đây là lực lượng nòng cốt trong việc nắm bắt, định hướng dư luận và đấu tranh phản bác thông tin sai trái. Việc hình thành mạng lưới này sẽ giúp nâng cao hiệu quả công tác tư tưởng ở cơ sở.
Ngoài ra, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Việc kịp thời phát hiện và xử lý các biểu hiện lệch lạc về tư tưởng sẽ góp phần giữ vững sự ổn định chính trị. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích, động viên những cá nhân tích cực tham gia đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
2.4.5. Nhóm giải pháp về tự rèn luyện của cán bộ
Cuối cùng, yếu tố quyết định vẫn là sự tự giác rèn luyện của mỗi cán bộ. Mỗi cán bộ cần chủ động học tập, nâng cao trình độ lý luận và kỹ năng. Việc học tập không chỉ diễn ra trong các lớp đào tạo mà phải trở thành nhu cầu thường xuyên, liên tục.
Bên cạnh đó, cần rèn luyện bản lĩnh chính trị vững vàng. Bản lĩnh chính trị giúp cán bộ không bị dao động trước các thông tin trái chiều, giữ vững niềm tin vào Đảng và chế độ. Như Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh, cán bộ phải vững vàng về tư tưởng, kiên định về lập trường [8, tr 118].
Đồng thời, cần nâng cao tinh thần trách nhiệm. Mỗi cán bộ không chỉ tự bảo vệ mình mà còn có trách nhiệm tuyên truyền, định hướng cho quần chúng. Khi mỗi cán bộ trở thành một “lá chắn tư tưởng”, sức mạnh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng sẽ được nhân lên gấp bội.
3. Kết luận
Nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho đội ngũ cán bộ cơ sở miền núi là yêu cầu cấp thiết trong kỷ nguyên số. Đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành giáo dục lý luận chính trị mà là trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị.
Thực tiễn tại Trường Chính trị tỉnh Tuyên Quang cho thấy: nếu được đào tạo đúng hướng, đội ngũ cán bộ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Như đã khẳng định, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ “quan trọng hàng đầu của toàn Đảng, toàn quân, toàn dân”. Do đó, cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, đồng bộ các giải pháp để xây dựng đội ngũ cán bộ cơ sở có bản lĩnh vững vàng, đủ sức “miễn dịch” trước mọi tác động tiêu cực.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ban Tuyên giáo Trung ương. (2020). Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Vũ Hoàng Công. (2020). Chân lý và sự thật. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Nguyễn Thị Xuyên. (2025). Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay theo tư tưởng Hồ Chí Minh (Tóm tắt luận án tiến sĩ). Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
4. Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
5. Nguyễn Phú Trọng. (2022). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
6. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập 1). Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
7. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập 2). Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
8. Hồ Chí Minh. (2011). Hồ Chí Minh toàn tập (Tập 14). Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.