Nguyễn Thị Bích Liên
Trường Tiểu học Hành Thiện, xã Thiện Tín, tỉnh Quảng Ngãi
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đối mặt với nhiều thách thức từ sự lan truyền nhanh của thông tin sai lệch trên không gian mạng. Học sinh tiểu học - thế hệ số đang hình thành nhận thức ban đầu - dễ bị tác động nếu thiếu “miễn dịch tư tưởng”. Bài viết tiếp cận từ góc nhìn giáo dục học và chính trị học, làm rõ cơ sở lý luận và vai trò của giáo dục tiểu học trong hình thành nhận thức đúng đắn. Trên cơ sở phân tích thực trạng, bài viết đề xuất các mô hình giáo dục và giải pháp khả thi, qua đó khẳng định vai trò của giáo viên tiểu học như những “chiến sĩ thầm lặng” trên mặt trận tư tưởng từ gốc rễ.
Từ khóa: Miễn dịch tư tưởng; giáo viên tiểu học; thế hệ số; bảo vệ nền tảng tư tưởng; giáo dục chính trị - tư tưởng
1. Đặt vấn đề
Trong kỷ nguyên số, không gian mạng đã trở thành một môi trường xã hội đặc biệt, nơi thông tin lan truyền với tốc độ chưa từng có, vượt qua mọi rào cản về không gian và thời gian. Bên cạnh những giá trị tích cực, sự gia tăng của thông tin sai lệch, xuyên tạc, thù địch đang đặt ra thách thức trực tiếp đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Như đã được khẳng định, việc giữ vững nền tảng tư tưởng không chỉ là bảo vệ hệ thống lý luận mà còn là bảo vệ niềm tin, lý tưởng và định hướng phát triển của đất nước [10, tr 7]; đồng thời đây là nhiệm vụ có ý nghĩa sống còn, gắn liền với sự ổn định và phát triển của chế độ [1, tr 7]. Trong bối cảnh đó, trẻ em - đặc biệt là học sinh tiểu học - ngày càng tiếp cận sớm với các thiết bị thông minh và môi trường mạng, song lại chưa có đủ khả năng nhận diện, phân tích và sàng lọc thông tin. Điều này khiến các em trở thành nhóm dễ bị tác động, thậm chí bị dẫn dắt bởi những nội dung thiếu kiểm chứng nếu không được định hướng kịp thời.
Thực tiễn cho thấy, giáo dục tiểu học hiện nay vẫn chủ yếu chú trọng trang bị tri thức cơ bản, trong khi việc hình thành năng lực tư duy, khả năng phản biện và “miễn dịch tư tưởng” chưa được quan tâm tương xứng. Trong khi đó, đây lại là giai đoạn có ý nghĩa quyết định đối với sự hình thành nhân cách và hệ giá trị của mỗi cá nhân. Với vị trí là người trực tiếp giáo dục, định hướng và truyền cảm hứng, giáo viên tiểu học chính là lực lượng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bồi đắp nền tảng nhận thức đúng đắn cho học sinh. Từ góc độ đó, việc nhận diện đầy đủ vai trò của thầy cô trên “trận tuyến thầm lặng” và đề xuất các giải pháp giáo dục phù hợp trở thành yêu cầu cấp thiết, mang ý nghĩa chiến lược trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ gốc rễ.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn
2.1.1. Nền tảng tư tưởng của Đảng và yêu cầu bảo vệ trong kỷ nguyên số
Nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam được xác định nhất quán là chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, giữ vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động cách mạng. Đây không chỉ là hệ thống lý luận khoa học mà còn là cơ sở định hướng toàn bộ đường lối, chính sách và hành động thực tiễn của Đảng và Nhà nước. Như đã được khẳng định: “Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam” [10, tr 7].
Trong bối cảnh hiện nay, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ dừng lại ở việc giữ vững hệ thống lý luận, mà còn bao hàm nhiệm vụ bảo vệ niềm tin xã hội, bảo vệ sự thống nhất trong nhận thức và hành động của toàn dân. Nghị quyết số 35-NQ/TW đã nhấn mạnh đây là nhiệm vụ có ý nghĩa sống còn, gắn với việc bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa [2, tr 14]. Đồng thời, bảo vệ nền tảng tư tưởng còn là bảo vệ thành quả cách mạng, bảo vệ con đường phát triển mà dân tộc đã lựa chọn [3, tr 25].
Đáng chú ý, trong kỷ nguyên số, đấu tranh tư tưởng không còn giới hạn trong các không gian truyền thống mà chuyển mạnh sang môi trường mạng với đặc trưng lan truyền nhanh, khó kiểm soát và có tính ẩn danh cao. Các thế lực thù địch tận dụng triệt để ưu thế của công nghệ thông tin để gia tăng hoạt động chống phá, từ phủ nhận chủ nghĩa Mác - Lênin, xuyên tạc tư tưởng Hồ Chí Minh đến bóp méo lịch sử và kích động tâm lý xã hội [4, tr 18]. Điều này đặt ra yêu cầu phải đổi mới phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng theo hướng chủ động, linh hoạt và phù hợp với đặc điểm của thời đại số.
2.1.2. “Miễn dịch tư tưởng” như một cơ chế bảo vệ nhận thức
Trong bối cảnh thông tin đa chiều và phức tạp, khái niệm “miễn dịch tư tưởng” được tiếp cận như một cơ chế tự bảo vệ của cá nhân trước các tác động tiêu cực từ môi trường thông tin. Nếu miễn dịch sinh học giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh, thì miễn dịch tư tưởng giúp con người nhận diện, phân tích và đề kháng với những quan điểm sai trái, thù địch.
Về bản chất, miễn dịch tư tưởng không phải là sự “miễn nhiễm tuyệt đối”, mà là khả năng tự điều chỉnh nhận thức dựa trên nền tảng tri thức, giá trị và niềm tin đúng đắn. Cơ chế này được hình thành từ sự kết hợp của ba yếu tố cơ bản: nhận thức đúng về các vấn đề chính trị - xã hội; năng lực sàng lọc và đánh giá thông tin; và bản lĩnh giữ vững lập trường trước các tác động tiêu cực.
Quá trình hình thành miễn dịch tư tưởng mang tính lâu dài và liên tục, gắn liền với giáo dục và trải nghiệm xã hội. Đặc biệt, ở giai đoạn đầu đời, khi hệ giá trị và nhận thức chưa ổn định, việc định hướng đúng đắn có ý nghĩa quyết định. Điều này cho thấy giáo dục không chỉ đóng vai trò truyền đạt tri thức mà còn là quá trình “tiêm chủng nhận thức”, giúp hình thành khả năng tự bảo vệ tư tưởng cho mỗi cá nhân.
2.1.3. Vai trò của giáo dục tiểu học trong hình thành nền tảng nhận thức
Giáo dục tiểu học là giai đoạn nền tảng trong quá trình phát triển con người, nơi những yếu tố cốt lõi của nhân cách, đạo đức và nhận thức được hình thành. Những tri thức, giá trị và thói quen được tiếp nhận trong giai đoạn này có xu hướng bền vững và ảnh hưởng lâu dài đến hành vi và tư duy của cá nhân trong suốt cuộc đời.
Tư tưởng Hồ Chí Minh luôn đề cao vai trò của giáo dục trong việc xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa. Người nhấn mạnh mục tiêu cao nhất của chế độ là vì con người, vì sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân, trong đó giáo dục giữ vị trí trung tâm. Như Người đã chỉ rõ, chủ nghĩa xã hội là “làm cho mọi người dân được ấm no, hạnh phúc và học hành tiến bộ” [5, tr 521]. Quan điểm này không chỉ khẳng định vai trò của giáo dục mà còn đặt ra yêu cầu phải đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục phù hợp với yêu cầu phát triển của xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, giáo dục tiểu học không thể chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức cơ bản mà cần hướng tới phát triển năng lực toàn diện, trong đó có năng lực tư duy, khả năng phản biện và nhận diện thông tin. Giáo viên tiểu học vì vậy không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là người kiến tạo môi trường giáo dục, định hướng giá trị và hình thành “hệ miễn dịch tư tưởng” ban đầu cho học sinh.
2.1.4. Cơ sở thực tiễn và yêu cầu đặt ra
Thực tiễn xã hội hiện nay cho thấy sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc môi trường giáo dục. Trẻ em tiếp cận internet từ rất sớm, với nhiều nguồn thông tin đa dạng nhưng không phải lúc nào cũng chính xác và phù hợp. Trong khi đó, khả năng tự bảo vệ trước các nội dung tiêu cực của các em còn hạn chế, dễ bị ảnh hưởng bởi các thông tin sai lệch.
Cùng với đó, các hoạt động chống phá trên không gian mạng ngày càng tinh vi, sử dụng nhiều hình thức như tin giả, video cắt ghép, thông tin một chiều nhằm tác động đến nhận thức xã hội. Như đã được chỉ ra, việc tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh hiện nay [10, tr 7]. Điều này đặt ra yêu cầu phải chủ động xây dựng các “hàng rào nhận thức” ngay từ sớm, trong đó giáo dục đóng vai trò then chốt.
Từ những phân tích trên có thể thấy, việc bồi đắp miễn dịch tư tưởng cho học sinh tiểu học không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành giáo dục mà còn là yêu cầu mang tính chiến lược trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây chính là cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để tiếp tục phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp trong các phần tiếp theo.
2.2. Thực trạng và nguyên nhân
Trong bối cảnh chuyển đổi số, môi trường tiếp nhận thông tin của học sinh tiểu học đã có sự thay đổi căn bản, kéo theo nhiều vấn đề mới trong giáo dục nhận thức và định hướng tư tưởng. Thực trạng hiện nay cho thấy, bên cạnh những thuận lợi từ công nghệ, nguy cơ “nhiễm” thông tin sai lệch ở lứa tuổi này đang gia tăng rõ rệt.
Trước hết, về phía học sinh, nhiều khảo sát gần đây cho thấy trẻ em Việt Nam tiếp cận internet từ rất sớm, với tỷ lệ sử dụng thiết bị thông minh ở nhóm 6-11 tuổi đạt khoảng 70-80% tại khu vực đô thị và trên 60% tại khu vực nông thôn. Thời gian sử dụng trung bình dao động từ 2 đến 4 giờ mỗi ngày, chủ yếu dành cho việc xem video, chơi trò chơi và truy cập mạng xã hội. Tuy nhiên, phần lớn học sinh chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng phân tích, đánh giá thông tin, dẫn đến tình trạng dễ tin vào các nội dung mang tính giật gân, cảm tính hoặc thiếu kiểm chứng. Nhiều em có xu hướng tiếp nhận thông tin một chiều, thiếu khả năng phản biện và dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý đám đông.
Tình huống thực tế tại một trường tiểu học ở khu vực trung du cho thấy, một nhóm học sinh lớp 5 đã chia sẻ trong nhóm chat lớp một video có nội dung xuyên tạc lịch sử dưới dạng hoạt hình. Khi được hỏi, các em cho rằng nội dung đó “hài hước” và “có vẻ đúng” vì được nhiều người xem. Giáo viên chủ nhiệm đã phải dành thời gian để phân tích, đối chiếu thông tin và định hướng lại nhận thức cho học sinh. Tuy nhiên, nếu không được can thiệp kịp thời, những nội dung như vậy hoàn toàn có thể hình thành nhận thức lệch lạc ngay từ sớm.
Thứ hai, về phía đội ngũ giáo viên, mặc dù nhận thức về vai trò bảo vệ nền tảng tư tưởng ngày càng được nâng cao, song việc triển khai trong thực tiễn giảng dạy vẫn còn nhiều hạn chế. Một bộ phận giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng về giáo dục tư tưởng trong môi trường số, đặc biệt là kỹ năng xử lý tình huống liên quan đến thông tin sai lệch. Nội dung giảng dạy còn nặng về truyền thụ kiến thức, thiếu các hoạt động trải nghiệm, tình huống thực tiễn nhằm phát triển tư duy phản biện cho học sinh. Trong khi đó, áp lực chương trình và yêu cầu hoàn thành kế hoạch giảng dạy khiến giáo viên khó có điều kiện dành thời gian cho các nội dung giáo dục bổ trợ.
Thứ ba, môi trường giáo dục gia đình và xã hội chưa thực sự tạo thành một “hệ sinh thái đồng bộ” trong việc bảo vệ trẻ em trước các tác động tiêu cực của thông tin. Nhiều phụ huynh có xu hướng giao thiết bị thông minh cho con như một công cụ giải trí mà thiếu sự kiểm soát nội dung và thời gian sử dụng. Việc hướng dẫn con cách nhận diện thông tin đúng - sai chưa được chú trọng, thậm chí trong một số trường hợp, chính người lớn cũng gặp khó khăn trong việc phân biệt thông tin trên không gian mạng. Sự thiếu gắn kết giữa gia đình và nhà trường trong định hướng nhận thức khiến hiệu quả giáo dục chưa đạt như kỳ vọng.
Từ những thực trạng trên, có thể nhận diện một số nguyên nhân chủ yếu. Về khách quan, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số cùng với các phương thức chống phá ngày càng tinh vi đã tạo ra môi trường thông tin phức tạp, khó kiểm soát. Các thế lực thù địch tận dụng triệt để mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch, trong đó có việc “ngụy trang” nội dung dưới hình thức giải trí, dễ tiếp cận với trẻ em. Như đã chỉ ra, các phương thức chống phá hiện nay không chỉ trực diện mà còn gián tiếp, len lỏi vào đời sống hàng ngày, đặc biệt thông qua internet và truyền thông xã hội [2].
Về chủ quan, nhận thức về tầm quan trọng của việc hình thành “miễn dịch tư tưởng” từ sớm chưa thực sự đồng đều trong hệ thống giáo dục. Việc đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục còn chậm so với yêu cầu thực tiễn. Công tác bồi dưỡng giáo viên chưa theo kịp sự phát triển của môi trường số, trong khi cơ chế phối hợp giữa nhà trường - gia đình - xã hội chưa được thiết lập hiệu quả.
Những hạn chế và nguyên nhân nêu trên cho thấy, việc bồi đắp “miễn dịch tư tưởng” cho học sinh tiểu học đang đứng trước nhiều thách thức, đòi hỏi phải có cách tiếp cận mới, toàn diện và phù hợp với đặc điểm của thế hệ số. Đây chính là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các mô hình và giải pháp sáng tạo trong phần tiếp theo.
2.3. Mô hình hay, cách làm mới và sáng tạo
Từ những vấn đề đặt ra trong thực tiễn, việc bồi đắp “miễn dịch tư tưởng” cho học sinh tiểu học không thể dừng lại ở các phương thức giáo dục truyền thống mà cần được triển khai thông qua các mô hình linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi và môi trường số. Thực tiễn tại nhiều cơ sở giáo dục cho thấy, khi giáo viên chủ động đổi mới phương pháp, việc giáo dục nhận thức trở nên tự nhiên, hiệu quả và có sức lan tỏa sâu rộng. Trên cơ sở đó, có thể khái quát thành ba mô hình tiêu biểu sau:
Mô hình 1: “Lớp học miễn dịch tư tưởng - tích hợp và trải nghiệm”
Đây là mô hình đặt trọng tâm vào việc tích hợp nội dung giáo dục nhận diện thông tin sai lệch vào các môn học và hoạt động giáo dục một cách tự nhiên, không tách rời thành nội dung riêng biệt. Thay vì truyền đạt theo lối áp đặt, giáo viên chủ động xây dựng các tình huống học tập gắn với đời sống thực tế, yêu cầu học sinh quan sát, phân tích và đưa ra nhận định.
Ví dụ, trong giờ học Tiếng Việt, giáo viên có thể đưa ra hai đoạn thông tin về cùng một sự kiện, trong đó một đoạn đã bị bóp méo. Học sinh được hướng dẫn so sánh, phát hiện điểm bất hợp lý và giải thích lựa chọn của mình. Thông qua quá trình này, các em không chỉ hiểu nội dung bài học mà còn hình thành kỹ năng nhận diện thông tin và tư duy phản biện một cách tự nhiên.
Điểm cốt lõi của mô hình là chuyển vai trò của học sinh từ tiếp nhận thụ động sang chủ động kiến tạo tri thức. Giáo viên đóng vai trò tổ chức, dẫn dắt và định hướng, giúp học sinh “học cách suy nghĩ” thay vì chỉ “học cái có sẵn”. Khi được thực hành thường xuyên trong môi trường an toàn, học sinh dần hình thành “phản xạ nhận thức”, góp phần xây dựng miễn dịch tư tưởng từ sớm.
Mô hình 2: “Mỗi ngày một tình huống - hình thành thói quen kiểm chứng”
Mô hình này tập trung vào việc hình thành thói quen tiếp nhận thông tin có chọn lọc thông qua các tình huống ngắn, diễn ra thường xuyên trong quá trình dạy học. Mỗi buổi học, giáo viên dành một khoảng thời gian hợp lý để đưa ra một tình huống thực tế liên quan đến thông tin trên mạng, có thể là một đoạn video, một hình ảnh hoặc một mẩu tin đang được quan tâm.
Học sinh được khuyến khích chia sẻ suy nghĩ, đặt câu hỏi và thảo luận nhóm trước khi giáo viên đưa ra định hướng. Quá trình này giúp các em nhận ra rằng không phải mọi thông tin đều đáng tin cậy, từ đó hình thành thói quen nghi ngờ hợp lý và biết cách kiểm chứng.
Một điểm quan trọng của mô hình là không vội đưa ra “đáp án đúng” ngay từ đầu, mà chú trọng vào quá trình phân tích và lập luận của học sinh. Điều này giúp phát triển năng lực tư duy độc lập và tránh tình trạng phụ thuộc vào người dạy. Đồng thời, việc lặp lại thường xuyên các tình huống tương tự sẽ tạo thành “nếp nghĩ”, giúp học sinh hình thành phản xạ tự nhiên khi tiếp cận thông tin trong đời sống hàng ngày.
Mô hình này có thể linh hoạt điều chỉnh theo từng lớp học, từng điều kiện cụ thể, nhưng vẫn đảm bảo mục tiêu cốt lõi là hình thành năng lực tự sàng lọc thông tin - yếu tố quan trọng của miễn dịch tư tưởng.
Mô hình 3: “Liên kết gia đình - nhà trường - công nghệ số: vòng tròn bảo vệ nhận thức”
Khác với hai mô hình tập trung chủ yếu trong phạm vi lớp học, mô hình này mở rộng không gian giáo dục ra toàn bộ môi trường sống của học sinh, hình thành một “vòng tròn bảo vệ” liên tục giữa nhà trường, gia đình và công nghệ.
Trong đó, giáo viên đóng vai trò trung tâm kết nối, không chỉ làm việc với học sinh mà còn chủ động phối hợp với phụ huynh thông qua các kênh như nhóm lớp, chuyên đề sinh hoạt hoặc tài liệu hướng dẫn. Nội dung tập trung vào việc giúp phụ huynh nhận diện nguy cơ từ môi trường mạng, kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị và biết cách trao đổi, định hướng nhận thức cho con.
Song song với đó, việc ứng dụng công nghệ số vào giáo dục được triển khai theo hướng tích cực. Giáo viên có thể sử dụng video, trò chơi tình huống hoặc nền tảng học tập trực tuyến để minh họa nội dung. Chẳng hạn, một trò chơi mô phỏng tình huống “chia sẻ hay không chia sẻ” với các kịch bản cụ thể sẽ giúp học sinh trải nghiệm quá trình ra quyết định trong môi trường an toàn, từ đó ghi nhớ sâu sắc hơn.
Đặc biệt, mô hình này chú trọng đến cách xử lý tình huống thực tế. Khi học sinh chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng, giáo viên có thể áp dụng quy trình bốn bước gồm: lắng nghe - tìm hiểu; phân tích - kiểm chứng; định hướng - giải thích; và củng cố - lan tỏa thông tin đúng. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn giúp học sinh hình thành phương pháp tiếp cận thông tin lâu dài.
Nhìn chung, ba mô hình trên đều hướng tới mục tiêu chung là lấy học sinh làm trung tâm, coi trọng trải nghiệm, khuyến khích tư duy độc lập và gắn chặt với thực tiễn đời sống. Đây không chỉ là những cách làm cụ thể mà còn là những gợi mở quan trọng cho việc đổi mới giáo dục tiểu học trong bối cảnh chuyển đổi số, góp phần hình thành “miễn dịch tư tưởng” vững chắc cho thế hệ tương lai.
2.4. Giải pháp thực hiện
Từ cơ sở lý luận và thực tiễn đã phân tích, việc bồi đắp “miễn dịch tư tưởng” cho học sinh tiểu học cần được triển khai theo hướng đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa nhận thức, nội dung, phương pháp và môi trường giáo dục. Trọng tâm của quá trình này không chỉ dừng lại ở việc “truyền đạt cái đúng”, mà quan trọng hơn là hình thành cho học sinh năng lực tự nhận diện, tự sàng lọc và tự bảo vệ trước những thông tin sai lệch trong môi trường số. Để đạt được mục tiêu đó, cần triển khai hệ thống giải pháp mang tính tổng thể, trong đó mỗi giải pháp vừa có tính độc lập tương đối, vừa có sự liên thông, bổ trợ lẫn nhau.
2.4.1. Chuẩn hóa và nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên tiểu học
Đội ngũ giáo viên tiểu học giữ vai trò quyết định trong việc hiện thực hóa các mục tiêu giáo dục, do đó cần được xem là khâu đột phá trong quá trình xây dựng “miễn dịch tư tưởng” cho học sinh. Trước hết, cần nâng cao nhận thức cho giáo viên về tầm quan trọng của nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới, từ đó chuyển hóa thành ý thức trách nhiệm trong từng hoạt động giáo dục cụ thể. Giáo viên không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là người định hướng giá trị, dẫn dắt nhận thức và hình thành bản lĩnh cho học sinh [7, tr 48].
Công tác bồi dưỡng cần được đổi mới theo hướng thiết thực, gắn với các tình huống thực tiễn trong môi trường số. Nội dung tập huấn cần tập trung vào kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch, phương pháp xử lý tình huống sư phạm liên quan đến nhận thức lệch chuẩn, cũng như kỹ năng thiết kế hoạt động giáo dục trải nghiệm. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ giáo viên cốt cán ở từng địa phương, từng nhà trường để làm hạt nhân lan tỏa, hỗ trợ chuyên môn và chia sẻ kinh nghiệm. Việc đánh giá giáo viên cũng cần bổ sung tiêu chí về năng lực giáo dục tư tưởng, qua đó tạo động lực thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo trong thực tiễn giảng dạy.
2.4.2. Đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục theo hướng phát triển năng lực
Một trong những yêu cầu cấp thiết hiện nay là chuyển từ mô hình giáo dục chú trọng truyền thụ kiến thức sang mô hình phát triển năng lực toàn diện, trong đó năng lực tư duy, phản biện và đánh giá thông tin giữ vai trò then chốt [3, tr 112]. Nội dung giáo dục tư tưởng cần được tích hợp linh hoạt vào các môn học như Tiếng Việt, Đạo đức, Tự nhiên và Xã hội, thay vì tách rời thành những chuyên đề mang tính lý thuyết.
Phương pháp giảng dạy cần được đổi mới theo hướng lấy học sinh làm trung tâm, tăng cường các hoạt động thảo luận, xử lý tình huống, học qua trải nghiệm và tương tác nhóm. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập mở, nơi học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, bày tỏ quan điểm và tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Thông qua đó, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn hình thành thói quen suy nghĩ độc lập, biết kiểm chứng thông tin và tránh tiếp nhận một cách thụ động.
Việc xây dựng hệ thống học liệu cũng cần được chú trọng, với các tài liệu, tình huống, câu chuyện phù hợp với lứa tuổi, có tính thời sự và gắn với đời sống thực tế. Đây chính là nền tảng để giúp học sinh từng bước hình thành “kháng thể nhận thức” một cách tự nhiên và bền vững.
2.4.3. Xây dựng cơ chế phối hợp ba môi trường giáo dục - nhà trường, gia đình, xã hội
Giáo dục miễn dịch tư tưởng không thể đạt hiệu quả nếu chỉ diễn ra trong phạm vi lớp học mà cần được triển khai trong một hệ sinh thái giáo dục đồng bộ. Trong đó, nhà trường giữ vai trò trung tâm tổ chức, gia đình là môi trường gần gũi và thường xuyên nhất, còn xã hội tạo điều kiện và định hướng chung [2, tr 21].
Đối với gia đình, cần tăng cường tuyên truyền, hướng dẫn phụ huynh về vai trò của giáo dục tư tưởng trong bối cảnh số. Phụ huynh cần được trang bị kỹ năng quản lý thời gian sử dụng thiết bị, kiểm soát nội dung truy cập và quan trọng hơn là biết cách trao đổi, định hướng nhận thức cho con. Việc thiết lập các kênh liên lạc hiệu quả giữa giáo viên và phụ huynh sẽ giúp quá trình giáo dục được liên tục và thống nhất.
Đối với xã hội, các tổ chức đoàn thể, cơ quan truyền thông cần tham gia tích cực vào việc xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, cung cấp các sản phẩm truyền thông tích cực, phù hợp với lứa tuổi. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát, xử lý các nội dung độc hại trên không gian mạng, tạo điều kiện để trẻ em phát triển trong môi trường an toàn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ba môi trường này sẽ tạo thành một “lá chắn mềm” nhưng hiệu quả, góp phần bảo vệ nhận thức của học sinh một cách toàn diện.
2.4.4. Phát huy vai trò của công nghệ số như một công cụ giáo dục tích cực
Trong kỷ nguyên số, công nghệ không chỉ là nguồn phát sinh thách thức mà còn là công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả giáo dục nếu được sử dụng đúng hướng. Việc ứng dụng công nghệ số trong giáo dục miễn dịch tư tưởng cần được triển khai theo hướng chủ động, sáng tạo và có kiểm soát [1, tr 45].
Trước hết, cần phát triển các nền tảng học tập trực tuyến an toàn, thân thiện với học sinh tiểu học, tích hợp các nội dung giáo dục về nhận diện thông tin, kỹ năng số và giá trị sống. Các sản phẩm giáo dục cần kết hợp giữa yếu tố học tập và giải trí, như video hoạt hình, trò chơi tương tác, tình huống mô phỏng, nhằm tạo hứng thú và tăng khả năng tiếp thu của học sinh.
Bên cạnh đó, cần trang bị cho học sinh những kỹ năng cơ bản khi tham gia môi trường số, như cách kiểm tra nguồn tin, nhận biết dấu hiệu của thông tin sai lệch, và quy tắc ứng xử trên mạng. Đồng thời, nhà trường và gia đình cần phối hợp để thiết lập các công cụ kiểm soát nội dung, giới hạn thời gian sử dụng thiết bị, qua đó tạo “hàng rào mềm” bảo vệ học sinh trước các tác động tiêu cực. Khi công nghệ được định hướng đúng, nó sẽ trở thành “đồng minh” quan trọng trong việc hình thành miễn dịch tư tưởng cho thế hệ trẻ.
2.4.5. Hoàn thiện cơ chế chính sách và bảo đảm điều kiện thực hiện
Để các giải pháp nêu trên được triển khai hiệu quả và bền vững, cần có sự hoàn thiện về cơ chế chính sách và điều kiện bảo đảm. Trước hết, việc đưa nội dung giáo dục miễn dịch tư tưởng vào chương trình giáo dục phổ thông cần được nghiên cứu một cách bài bản, có lộ trình rõ ràng và phù hợp với đặc điểm từng cấp học. Đây không phải là việc bổ sung một môn học mới, mà là quá trình tích hợp có hệ thống trong toàn bộ hoạt động giáo dục.
Cần có chính sách khuyến khích và tạo động lực cho giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy, thông qua các hình thức khen thưởng, công nhận sáng kiến và hỗ trợ chuyên môn. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư nguồn lực cho giáo dục tiểu học, đặc biệt là trong việc xây dựng học liệu số, tổ chức hoạt động trải nghiệm và bồi dưỡng đội ngũ.
Việc đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá cũng cần được chú trọng, theo hướng coi trọng năng lực và phẩm chất của học sinh, trong đó có khả năng nhận diện và xử lý thông tin. Đây là cơ sở để đảm bảo rằng giáo dục miễn dịch tư tưởng không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu mà thực sự trở thành một thành tố hữu cơ trong quá trình giáo dục toàn diện.
3. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn là nhiệm vụ riêng của các cơ quan chuyên trách mà trở thành trách nhiệm chung của toàn xã hội, trong đó giáo dục giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Việc bồi đắp “miễn dịch tư tưởng” cho thế hệ trẻ cần được bắt đầu từ sớm, từ gốc rễ, ngay trong môi trường giáo dục tiểu học - nơi hình thành những viên gạch đầu tiên của nhận thức và nhân cách.
Thực tiễn đã cho thấy, giáo viên tiểu học chính là lực lượng tiên phong trên “trận tuyến thầm lặng”, với vai trò không chỉ truyền đạt tri thức mà còn định hướng giá trị, hình thành niềm tin và bồi dưỡng bản lĩnh cho học sinh. Khi được trang bị đầy đủ nhận thức, phương pháp và điều kiện, đội ngũ này hoàn toàn có thể trở thành “lá chắn mềm” nhưng bền vững, góp phần ngăn ngừa từ sớm những biểu hiện lệch lạc trong nhận thức.
Bồi đắp miễn dịch tư tưởng không phải là quá trình áp đặt, mà là quá trình nuôi dưỡng, dẫn dắt để mỗi học sinh có thể tự mình nhận diện, lựa chọn và bảo vệ những giá trị đúng đắn. Đây chính là cách tiếp cận mang tính căn cơ, lâu dài và phù hợp với yêu cầu của thời đại. Từ góc độ đó, việc phát huy vai trò của giáo viên tiểu học không chỉ có ý nghĩa trong phạm vi giáo dục mà còn góp phần trực tiếp vào sự nghiệp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, xây dựng thế hệ công dân số có bản lĩnh, trách nhiệm và khát vọng phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Tài liệu tham khảo
[1] Ban Tuyên giáo Trung ương Đảng. (2020). Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
[2] Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới. Hà Nội.
[3] Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
[4] Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập II. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
[5] Hồ Chí Minh. (2011). Hồ Chí Minh toàn tập, Tập 5. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
[6] Hồ Chí Minh. (2011). Hồ Chí Minh toàn tập, Tập 12. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
[7] Nguyễn Đình Thái. (2024). Vận dụng Nghị quyết số 35-NQ/TW vào giảng dạy môn Khoa học lãnh đạo. Tạp chí Lãnh đạo và Chính sách.
[8] Nguyễn Phú Trọng. (2022). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
[9] Nguyễn Thị Xuyên. (2025). Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay theo tư tưởng Hồ Chí Minh (Tóm tắt luận án tiến sĩ). Hà Nội: Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
[10] Vũ Hoàng Công. (2020). Chân lý và sự thật. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.