Hà Chí Vũ
Nguyễn Văn Trung
Bộ môn Giáo dục thể chất, Khoa Khoa học cơ bản,
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.
Tóm tắt:
Mục tiêu nâng cao tố chất tổng hợp cho sinh viên, các trường đại học cần xây dựng chương trình giáo dục thể chất (GDTC) theo hướng đa dạng hóa nội dung nhưng thống nhất về mục tiêu đào tạo. Chương trình GDTC không chỉ góp phần nâng cao sức khỏe và thể lực nghề nghiệp mà còn phát triển phẩm chất tâm lý và năng lực thích ứng xã hội của người học. Việc tổ chức GDTC cần bảo đảm sự gắn kết giữa giáo dục sức khỏe và phát triển toàn diện, giữa hoạt động giảng dạy trong và ngoài giờ học, đồng thời kết hợp hiệu quả giữa thể thao học đường và định hướng nghề nghiệp. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng GDTC trong các cơ sở giáo dục đại học.
Từ khóa: Đại học; Đa dạng nhưng đồng nhất; Giáo dục thể chất; Hệ thống chương trình.
Abstract:
To enhance students’ comprehensive competencies, universities should develop physical education (PE) programs that diversify instructional content while maintaining consistency in educational objectives. Physical education not only contributes to improving health and occupational physical fitness but also plays an important role in developing psychological qualities and social adaptability among students. The organization of PE programs should ensure a close integration between health education and holistic development, as well as between curricular and extracurricular physical activities. Furthermore, effective coordination between school sports and career-oriented physical preparation should be emphasized. Such an approach provides an important foundation for improving the quality and effectiveness of physical education in higher education institutions.
Keywords: University; Diversity and Unity; Physical Education; Curriculum System.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Cùng với sự phát triển của các quan điểm giáo dục hiện đại như “Sức khỏe là trên hết” và “Thể dục suốt đời”, mục tiêu giáo dục thể chất (GDTC) trong các trường đại học đã có những thay đổi đáng kể. Bên cạnh việc trang bị kỹ năng vận động và phát triển các tố chất thể lực, GDTC hiện nay chú trọng hơn đến việc hình thành năng lực tự rèn luyện, nâng cao sức khỏe thể chất, tinh thần và khả năng thích ứng xã hội của sinh viên. Thể thao được xem không chỉ là nội dung học tập mà còn là phương tiện giáo dục nhằm xây dựng nhận thức, thái độ và thói quen tập luyện lâu dài. Do đó, giảng dạy GDTC cần hướng đến việc giúp sinh viên biết vận dụng kiến thức và kỹ năng thể thao vào cuộc sống, tạo nền tảng cho lối sống năng động và lành mạnh. Điều này đòi hỏi chương trình GDTC phải được mở rộng và đa dạng hóa, kết hợp chặt chẽ giữa hoạt động chính khóa và ngoại khóa nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục toàn diện.
2. NỘI DUNG
2.1. Nội hàm của chương trình giáo dục thể chất đa dạng nhưng đồng nhất
Trong lĩnh vực giáo dục thể chất (GDTC) đại học, nhiều học giả đã đề xuất các mô hình và cách tiếp cận khác nhau nhằm xây dựng hệ thống chương trình theo hướng đa dạng nhưng thống nhất. Mặc dù có sự khác biệt về cấu trúc và phương thức triển khai, các quan điểm này đều hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện năng lực thể chất, tinh thần và xã hội của sinh viên. Theo một số nghiên cứu, giảng dạy trên lớp giữ vai trò nền tảng, trong đó giáo viên tổ chức nội dung học tập theo trình tự khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành để giúp sinh viên nắm vững kỹ năng vận động, hiểu được tác dụng của từng môn thể thao đối với sự phát triển các tố chất thể lực và sức khỏe. Song song với đó, các hoạt động ngoại khóa, tập luyện tự nguyện, thi đấu và giải trí thể thao được xem là sự mở rộng của quá trình giáo dục chính khóa, tạo cơ hội để sinh viên vận dụng, củng cố và phát triển những kiến thức, kỹ năng đã được học.
Bên cạnh mô hình truyền thống, nhiều học giả đã đề xuất các mô hình tổ chức GDTC hiện đại như mô hình “1-3-2”, bao gồm một giai đoạn giáo dục thể chất cơ bản, ba giai đoạn đào tạo chuyên sâu và hai giai đoạn rèn luyện mở rộng. Mô hình này kết hợp giữa học tập lý thuyết, thực hành, học trực tuyến, tham gia câu lạc bộ và thi đấu thể thao, đồng thời đưa kết quả hoạt động ngoại khóa vào hệ thống đánh giá học phần. Ngoài ra, mô hình “Ba trong một” cũng được quan tâm khi tích hợp giảng dạy trên lớp, hoạt động câu lạc bộ và đội tuyển thể thao nhằm thực hiện đồng thời các mục tiêu phát triển sức khỏe, kỹ năng vận động và phẩm chất nhân văn. Một số quan điểm khác nhấn mạnh việc kết hợp giữa phát triển thể lực, nội dung thể thao tự chọn và năng lực nghề nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực trong bối cảnh hiện đại.
Mặc dù cách tiếp cận có khác nhau, các nghiên cứu đều thống nhất rằng chương trình GDTC đại học cần bảo đảm sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, giữa học tập trong giờ và ngoài giờ, giữa sở thích cá nhân và yêu cầu chuyên môn, cũng như giữa thể lực cơ bản và thể lực nghề nghiệp. Trên cơ sở đó, hệ thống GDTC đa dạng nhưng đồng nhất được xem là mô hình giáo dục toàn diện, kết hợp giảng dạy, rèn luyện và hoạt động thể thao nhằm phát triển đồng bộ kiến thức, kỹ năng, ý chí và thói quen tập luyện, góp phần hình thành tư tưởng thể dục suốt đời và nâng cao tố chất tổng hợp cho sinh viên (UNESCO, 2015), (Huang Yurong, Zhai Guoqing, Li Ming, 2023).
2.2. Ý nghĩa của việc xây dựng hệ thống chương trình giáo dục thể chất đa dạng nhưng đồng nhất trong các trường đại học
2.2.1. Phát huy giá trị công cụ của thể thao
Dưới quan điểm giáo dục hiện đại với định hướng “Sức khỏe là trên hết”, thể thao được xem là phương tiện quan trọng nhằm nâng cao và duy trì sức khỏe thể chất, tinh thần cho sinh viên, thay vì chỉ là một môn học trong chương trình đào tạo. Khác với mô hình giáo dục thể chất (GDTC) truyền thống chủ yếu tập trung vào hoạt động học tập trên lớp, hệ thống chương trình GDTC đa dạng nhưng đồng nhất tạo điều kiện để sinh viên tham gia các hoạt động thể thao trong và ngoài giờ học, phù hợp với nhu cầu và sở thích cá nhân. Thông qua đó, sinh viên không chỉ phát triển thể lực mà còn giảm căng thẳng, nâng cao sức khỏe tinh thần, tăng cường giao tiếp xã hội và hình thành các phẩm chất như hợp tác, kỷ luật và cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, chương trình góp phần chuyển đổi động cơ tập luyện từ tính bắt buộc sang tính tự giác, giúp sinh viên xây dựng thói quen vận động thường xuyên và định hướng lối sống lành mạnh lâu dài (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2019), (Froiland, John Mark, 2023).
2.2.2. Nâng cao thể lực nghề nghiệp cho sinh viên đại học
Thể lực nghề nghiệp là một bộ phận quan trọng của phẩm chất nghề nghiệp. Trong quá trình giảng dạy của hệ thống chương trình GDTC đa dạng – đồng nhất ở các trường đại học, bao gồm rèn luyện thể lực nghề nghiệp cũng như bồi dưỡng ý thức và nhận thức về thể lực nghề nghiệp. Xét về nội dung giảng dạy, phần liên quan đến thể lực nghề nghiệp của hệ thống chương trình GDTC đa dạng nhưng đồng nhất bao gồm 2 phần: kiến thức về thể lực nghề nghiệp và rèn luyện thể lực nghề nghiệp tương ứng với lý thuyết và kỹ năng thể thao cơ bản dựa trên sở thích cá nhân. Trong quá trình giảng dạy và rèn luyện thể lực nghề nghiệp, dựa trên nhu cầu thị trường và tình hình phát triển kinh tế mới, nhằm mục đích bồi dưỡng tinh thần yêu nghề, tận tụy với công việc và theo đuổi giá trị bản thân cho sinh viên, đồng thời giúp sinh viên có thể lực đáp ứng được công việc tương lai, vừa giúp sinh viên xây dựng ý chí rèn luyện thể lực cường tráng, cống hiến bản thân trên vị trí việc làm, đạt được mục tiêu lý tưởng, vừa giúp sinh viên có được thể lực nghề nghiệp tốt, chuẩn bị sẵn sàng cho việc bước vào môi trường làm việc trong tương lai (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2019), (Kamil Abidalhussain Aboshkair, 2022).
2.2.3. Nâng cao tố chất tâm lý và năng lực thích ứng xã hội cho sinh viên đại học
Phương tiện giảng dạy của hệ thống chương trình GDTC đa dạng nhưng đồng nhất ở các trường đại học rất đa dạng, nội dung phong phú, bồi dưỡng nhiều năng lực cho sinh viên từ nhiều kênh, nhiều con đường. Một mặt, việc giảng dạy kỹ năng các môn thể thao trong giờ học giúp sinh viên nắm vững 1-2 môn thể thao. Mặt khác, việc rèn luyện tố chất cơ thể và rèn luyện thể lực nghề nghiệp trong giờ học cùng với rèn luyện thể dục ngoại khóa giúp sinh viên có thể trạng cường tráng và khả năng giải tỏa căng thẳng, thư giãn, giải trí, giúp sinh viên có thể khám phá ra môn thể thao phù hợp với bản thân và phương pháp sử dụng thể thao để giải tỏa cảm xúc tiêu cực, tạo dựng tâm trạng vui vẻ, điều này có lợi cho việc nâng cao tố chất tâm lý của sinh viên. Ngoài ra, các hoạt động câu lạc bộ thể thao cũng như thi đấu thể thao và hội thao giúp sinh viên rèn luyện năng lực tổ chức quản lý trong quá trình tham gia quản lý tổ chức và thi đấu cạnh tranh, đồng thời bồi dưỡng đạo đức thể thao tốt đẹp cũng như ý thức hợp tác và cạnh tranh, điều này có lợi cho việc nâng cao năng lực thích ứng xã hội của sinh viên. Có thể thấy, hệ thống chương trình GDTC đa dạng nhưng đồng nhất có lợi cho việc nâng cao tố chất tâm lý và năng lực thích ứng xã hội của sinh viên đại học (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2019), (Đinh Thị Kim Loan, 2024).
2.3. Nguyên tắc xây dựng hệ thống chương trình giáo dục thể chất đa dạng nhưng đồng nhất trong các trường đại học
2.3.1. Thống nhất giữa việc coi trọng sức khỏe là trên hết với bồi dưỡng tố chất tổng hợp
Hệ thống chương trình GDTC đa dạng nhưng đồng nhất là một cuộc cải cách đối với hệ thống chương trình GDTC truyền thống, nhưng dù cải cách thế nào cũng không được đi ngược lại tư tưởng chỉ đạo "Sức khỏe là trên hết". Việc sử dụng hệ thống chương trình GDTC đa dạng nhưng đồng nhất để bồi dưỡng tố chất tổng hợp cho sinh viên cần bám sát chủ đề thể thao và sức khỏe, phải dựa vào hoạt động thể thao, đảm bảo sinh viên tham gia một lượng vận động nhất định, trên cơ sở đó phát triển các tố chất và năng lực khác. Đồng thời, trước nhu cầu của xã hội về nguồn nhân lực tổng hợp, cũng cần phát triển tố chất tổng hợp cho sinh viên thông qua các hình thức hoạt động thể thao đa dạng, để sinh viên vừa tham gia thể thao vừa phát huy được tài năng của mình, thể hiện lợi thế của bản thân ở những khía cạnh khác (Froiland, John Mark, 2023), (Lü Yujun, Du Changliang, Wang Tongling, 2013).
2.3.2. Thống nhất giữa tổ chức hoạt động với bảo đảm quản lý
Hệ thống chương trình giáo dục thể chất (GDTC) đa dạng nhưng đồng nhất không chỉ bao gồm hoạt động giảng dạy chính khóa mà còn chú trọng phát triển các hình thức rèn luyện ngoại khóa phong phú. Việc tổ chức các hoạt động thể dục thể thao theo kế hoạch tạo điều kiện để sinh viên vận dụng kiến thức và kỹ năng vận động đã học vào thực tiễn tập luyện hằng ngày, qua đó củng cố năng lực vận động và hình thành thói quen rèn luyện thường xuyên. Đồng thời, quá trình tự tổ chức và tham gia các hoạt động ngoại khóa còn góp phần phát triển tính chủ động, năng lực tự quản, kỹ năng giao tiếp và các phẩm chất xã hội cần thiết cho người học. Vì vậy, để đáp ứng mục tiêu “Sức khỏe là trên hết” và nâng cao tố chất tổng hợp cho sinh viên, các cơ sở giáo dục cần duy trì và đa dạng hóa các hoạt động thể dục thể thao ngoài giờ học.
Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống này phụ thuộc đáng kể vào công tác quản lý và tổ chức. Do phần lớn hoạt động rèn luyện ngoại khóa và câu lạc bộ thể thao được thực hiện theo hình thức tự quản, nếu thiếu cơ chế giám sát và hướng dẫn phù hợp sẽ dễ dẫn đến tình trạng tham gia không thường xuyên, tổ chức thiếu khoa học hoặc tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Do đó, cần xây dựng các quy chế quản lý, cơ chế kiểm tra và hướng dẫn cụ thể nhằm bảo đảm các hoạt động ngoại khóa được triển khai một cách có hệ thống, hiệu quả và an toàn, góp phần nâng cao chất lượng GDTC trong các trường đại học (Lü Yujun, Du Changliang, Wang Tongling, 2013), (Kamil Abidalhussain Aboshkair, 2022).
2.3.3. Thống nhất giữa giảng dạy trong giờ với hướng dẫn ngoài giờ
Hệ thống chương trình giáo dục thể chất (GDTC) đa dạng nhưng đồng nhất được xây dựng trên cơ sở kết hợp hài hòa giữa giảng dạy chính khóa và các hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa. Mặc dù nhấn mạnh vai trò của hoạt động ngoại khóa trong việc mở rộng cơ hội rèn luyện và phát triển năng lực tự học của sinh viên, hệ thống này vẫn xác định giảng dạy trên lớp là nền tảng cốt lõi của quá trình giáo dục thể chất. Chất lượng giảng dạy trong giờ học có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả tham gia các hoạt động thể thao ngoài giờ, bởi sinh viên cần được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng vận động và phương pháp tập luyện trước khi có thể tự giác rèn luyện hoặc tham gia các hoạt động thể thao cộng đồng.
Bên cạnh việc hướng dẫn kỹ thuật động tác, chương trình GDTC còn cần trang bị cho sinh viên kiến thức về phòng ngừa và xử lý chấn thương thể thao, tổ chức hoạt động thể thao và các nguyên tắc bảo đảm an toàn trong tập luyện. Đối với các hoạt động câu lạc bộ, hội thao và thi đấu thể thao, sinh viên không chỉ cần nắm vững kỹ thuật mà còn phải hiểu biết về chiến thuật và kỹ năng tổ chức. Do đó, giảng dạy trên lớp và hoạt động ngoại khóa có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau, trong đó giảng dạy chính khóa giữ vai trò nền tảng, còn hoạt động ngoại khóa là môi trường thực hành và phát triển các năng lực đã được hình thành trong quá trình học tập (Lü Yujun, Du Changliang, Wang Tongling, 2013), (Kamil Abidalhussain Aboshkair, 2022).
2.3.4. Thống nhất giữa thể thao trường học và thể thao nghề nghiệp
Việc triển khai hệ thống chương trình giáo dục thể chất (GDTC) đa dạng nhưng đồng nhất trong các trường đại học không chỉ hướng đến mục tiêu nâng cao sức khỏe và thể lực của sinh viên trong thời gian học tập mà còn góp phần hình thành nền tảng cho việc duy trì lối sống vận động lâu dài sau khi tốt nghiệp. Theo đó, GDTC cần được định hướng gắn với yêu cầu nghề nghiệp và chất lượng cuộc sống trong tương lai. Thông qua các nội dung rèn luyện thể lực nghề nghiệp, sinh viên được trang bị những tố chất thể chất cần thiết nhằm giảm nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp và nâng cao khả năng thích ứng với môi trường lao động. Đồng thời, việc giảng dạy kiến thức và phương pháp tập luyện khoa học giúp sinh viên hình thành năng lực tự rèn luyện, tự quản lý sức khỏe và chủ động tham gia các hoạt động thể thao trong cuộc sống.
Bên cạnh việc phát triển năng lực vận động, GDTC còn có vai trò quan trọng trong việc bồi dưỡng ý thức thể dục suốt đời cho sinh viên. Thông qua quá trình học tập và tham gia các hoạt động thể thao chính khóa, ngoại khóa, sinh viên nhận thức được giá trị lâu dài của việc rèn luyện thể chất đối với sức khỏe, hiệu quả lao động và chất lượng cuộc sống. Từ đó, người học hình thành động cơ tập luyện bền vững, biết kết hợp giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, xây dựng thói quen vận động thường xuyên và chủ động chuẩn bị cho một cuộc sống khỏe mạnh, tích cực trong tương lai (Kamil Abidalhussain Aboshkair, 2022), (World Health Organization, 2020).
2.4. Chiến lược thực hiện hệ thống chương trình giáo dục thể chất đa dạng nhưng đồng nhất trong các trường đại học
2.4.1. Áp dụng mô hình giảng dạy đa dạng nhưng đồng nhất
Mô hình giảng dạy đa dạng nhưng đồng nhất trong GDTC đại học cần được triển khai toàn diện trên ba phương diện: nội dung, phương pháp và không gian - thời gian, trong đó:
Về nội dung, chương trình cần tích hợp các khối kiến thức: lý luận thể thao - sức khỏe; kỹ - chiến thuật bộ môn; xử lý chấn thương, phục hồi chức năng; rèn luyện thể lực chung và thể lực nghề nghiệp; trọng tài và thẩm mỹ thể thao. Bên cạnh các môn truyền thống (điền kinh, bơi, bóng đá, bóng rổ...), cần xem xét bổ sung các môn thể thao thời thượng đang được xã hội quan tâm và các môn thể thao dân tộc phù hợp với nhu cầu sinh viên, dựa trên kết quả khảo sát thực tế, tránh áp đặt hoặc sao chép từ chương trình nơi khác.
Về phương pháp, kết hợp phương pháp truyền thống (giảng giải, thị phạm) với phương pháp phát huy vai trò chủ thể của sinh viên (nghiên cứu vấn đề, dạy học đảo ngược, đóng vai, hợp tác nhóm). Việc đề cao vai trò chủ thể của sinh viên phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi, góp phần phát huy tính tích cực, chủ động của người học.
Về không gian - thời gian, cần gắn kết giảng dạy trong giờ với hướng dẫn ngoại khóa, đảm bảo hoạt động ngoại khóa vận dụng được kiến thức - kỹ năng đã học trên lớp, đồng thời kiến thức trên lớp hỗ trợ sinh viên tự thực hành ngoại khóa. Bên cạnh đó, cần liên hệ nội dung thể lực nghề nghiệp với giai đoạn thực tập, giúp sinh viên hiểu sâu hơn về yêu cầu về sức khỏe nghề nghiệp thực tế.
Nhưng quan trọng nhất vẫn là cần phải tránh tình trạng tách biệt giữa giảng dạy trong giờ với ngoại khóa, cũng như giữa học tập ở trường với thực tiễn nghề nghiệp sau này, vì sự tách biệt này làm giảm chất lượng và hiệu quả của mô hình GDTC đa dạng nhưng đồng nhất (Huang Yurong, Zhai Guoqing, Li Ming, 2023), (Lü Yujun, Du Changliang, Wang Tongling, 2013).
2.4.2. Phát huy tính hai vai trò của sinh viên đại học
Trong quá trình triển khai mô hình giáo dục thể chất (GDTC) đa dạng nhưng đồng nhất tại các trường đại học, việc phát huy vai trò chủ thể của sinh viên giữ ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục và hình thành năng lực tự rèn luyện lâu dài. Theo đó, trong các giờ học chính khóa, giáo viên vẫn giữ vai trò chủ đạo trong việc tổ chức, định hướng và kiểm soát quá trình giảng dạy; đồng thời tạo điều kiện để sinh viên tham gia tích cực vào các hoạt động học tập, qua đó phát triển tính chủ động, sáng tạo và trách nhiệm đối với việc rèn luyện thể chất của bản thân. Đối với các hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ thể thao, sinh viên cần được trao quyền nhiều hơn trong việc lập kế hoạch, tổ chức, quản lý và đánh giá quá trình tập luyện. Thông qua việc tự chẩn đoán nhu cầu, xây dựng mục tiêu, giám sát và điều chỉnh hoạt động rèn luyện, sinh viên từng bước hình thành năng lực tự học, tự quản lý và tự phát triển bản thân. Trong quá trình này, giáo viên đóng vai trò tư vấn, hỗ trợ chuyên môn và định hướng giải quyết các khó khăn phát sinh. Sự kết hợp hài hòa giữa vai trò chủ đạo của giáo viên và vai trò chủ thể của sinh viên không chỉ góp phần nâng cao cảm giác năng lực bản thân (self-efficacy), mà còn thúc đẩy động cơ tham gia thể thao bền vững, hình thành thói quen vận động tích cực và củng cố ý thức rèn luyện thể chất suốt đời (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2019), (Kamil Abidalhussain Aboshkair, 2022).
2.4.3. Áp dụng đánh giá giảng dạy đa dạng nhưng đồng nhất
Việc triển khai mô hình giáo dục thể chất (GDTC) đa dạng nhưng đồng nhất đòi hỏi xây dựng hệ thống đánh giá toàn diện, kết hợp giữa đánh giá trong giờ học và hoạt động ngoại khóa. Đối với đánh giá trong giờ, cần đổi mới phương pháp theo hướng tăng cường vai trò của đánh giá quá trình, phản ánh đầy đủ sự phát triển của sinh viên trên các phương diện nhận thức, thái độ, ý chí và hành vi tham gia hoạt động thể chất. Đồng thời, nội dung đánh giá cần tích hợp kiến thức và hiệu quả rèn luyện thể lực nghề nghiệp, bao gồm hiểu biết về yêu cầu thể chất của nghề nghiệp, khả năng xây dựng chế độ vận động phù hợp và ý thức tự rèn luyện sức khỏe. Đối với hoạt động ngoại khóa, hệ thống đánh giá cần mang tính khuyến khích, tạo động lực tham gia cho mọi đối tượng sinh viên thông qua cơ chế tín chỉ bắt buộc và tín chỉ khuyến khích. Bên cạnh đó, cần áp dụng phương thức đánh giá đa chủ thể, kết hợp giữa giảng viên, đánh giá đồng đẳng và tự đánh giá, nhằm nâng cao tính khách quan, toàn diện và phát triển năng lực tự quản lý của người học (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2019), (Lü Yujun, Du Changliang, Wang Tongling, 2013).
3. KẾT LUẬN
Cùng với quá trình cải cách giáo dục thể thao trong các trường đại học ngày càng được đẩy nhanh, giảng dạy và đánh giá môn GDTC trong các trường đại học cần theo kịp bước chân của thời đại, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội về nguồn nhân lực. Xây dựng và thực hiện hệ thống chương trình GDTC đa dạng nhưng đồng nhất có lợi cho việc nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên đại học, có lợi cho việc đẩy nhanh công cuộc cải cách công tác thể thao trong các trường đại học, có lợi cho việc cung cấp cho xã hội những nhân tố con người có thể trạng cường tráng và tố chất tổng hợp. Giáo viên thể chất trong các trường đại học cần không ngừng tìm ra những điểm còn thiếu sót trong quá trình thử nghiệm và thực hành, tổng kết kinh nghiệm, không ngừng điều chỉnh và hoàn thiện, để công tác giảng dạy thể thao trong các trường đại học đạt được hiệu quả thực tế tốt hơn.
Tài liệu tham khảo:
[1] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2019). Chương trình Giáo dục Thể chất trong các trường Đại học.
[2] Đinh Thị Kim Loan (2024). Phương pháp giảng dạy tăng hứng thú trong môn giáo dục thể chất cho sinh viên trường đại học An Giang, Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh. Tạp chí Tâm lý - Giáo dục, 30(12).
[3] Froiland, John Mark (2023). Physical Education for Lifelong Fitness. From EBSCO Online Database Academic Search Complete. https://www.ebsco.com/research-starters/education/physical-education-lifelong-fitness.
[4] Huang Yurong, Zhai Guoqing, Li Ming (2023). 体质健康大数据背景下高校体育精准教学模式实践研究[C] (Thực nghiệm mô hình giảng dạy thể chất chính xác tại các trường đại học trong bối cảnh dữ liệu lớn về sức khỏe thể chất). Hội nghị Khoa học Thể thao Trung Quốc, Học viện Thể thao Thành Đô, 301–302.
[5] Kamil Abidalhussain Aboshkair (2022). The Role of Physical Education at School. Journal of Emerging techologies and Innovative research (JETIR), 9(10).
[6] Lü Yujun, Du Changliang, Wang Tongling (2013). 学习型社会视野下“1-3-2”多元一体化体育教学模式的构建[J] (Xây dựng mô hình giảng dạy thể thao đa dạng - nhất thể hóa "1-3-2" dưới góc nhìn xã hội học tập). Tạp chí Học viện Thể thao Cát Lâm, 29(2).
[7] UNESCO (2015). Quality Physical Education (QPE): Guidelines for Policy-Makers. Paris: UNESCO.
[8] World Health Organization (2020). Guidelines on Physical Activity and Sedentary Behaviour.