CHỦ QUYỀN TƯ TƯỞNG TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG: TIẾP CẬN TỪ LÝ LUẬN PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN VIỆT NAM

30/03/2026 - 16:30      13 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 

Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa, không gian mạng trở thành một “không gian chủ quyền” đặc biệt, nơi diễn ra cạnh tranh gay gắt về tư tưởng và thông tin. Bài viết tiếp cận vấn đề chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng từ góc độ lý luận pháp lý và thực tiễn Việt Nam, làm rõ nội hàm và yêu cầu bảo vệ trong tình hình mới. Trên cơ sở khẳng định nền tảng tư tưởng của Đảng, bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân các nguy cơ xâm phạm trên không gian mạng. Đồng thời, đề xuất các mô hình và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng.

Từ khóa: Chủ quyền tư tưởng; không gian mạng; nền tảng tư tưởng của Đảng; an ninh tư tưởng; chuyển đổi số.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ số và internet, đã làm biến đổi sâu sắc cấu trúc không gian xã hội, hình thành không gian mạng như một môi trường mới của đời sống chính trị - xã hội. Trong môi trường này, thông tin không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn trở thành công cụ quyền lực, tác động trực tiếp đến nhận thức, niềm tin và hành vi của con người. Do đó, bên cạnh chủ quyền lãnh thổ và chủ quyền quốc gia truyền thống, vấn đề “chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng” ngày càng có ý nghĩa chiến lược.

Ở Việt Nam, chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh được xác định là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng [10, tr.7]. Đồng thời, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ của toàn hệ thống chính trị, gắn với việc bảo vệ Đảng, Nhà nước và chế độ [6, tr.47]. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và bùng nổ thông tin, các thế lực thù địch đã lợi dụng không gian mạng để gia tăng hoạt động chống phá với nhiều phương thức tinh vi, tác động trực tiếp đến trận địa tư tưởng.

Thực tiễn hơn 40 năm đổi mới cho thấy hệ thống lý luận của Đảng không ngừng được bổ sung, hoàn thiện, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước [7, tr.7]. Tuy vậy, trước sự biến động nhanh của không gian mạng, việc nhận diện và bảo vệ chủ quyền tư tưởng vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Từ đó, bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp trong kỷ nguyên số.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận và pháp lý về chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng

2.1.1. Khái niệm và nội hàm chủ quyền tư tưởng trong điều kiện mới

Trong khoa học chính trị và pháp lý, chủ quyền truyền thống thường được hiểu là quyền tối cao, tuyệt đối của quốc gia đối với lãnh thổ, dân cư và hệ thống quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng với sự hình thành của không gian mạng như một “không gian tồn tại thứ hai” của xã hội, khái niệm chủ quyền cần được mở rộng sang lĩnh vực tư tưởng, thông tin và nhận thức xã hội.

Chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng có thể được hiểu là quyền của một quốc gia trong việc xác lập, duy trì và bảo vệ hệ giá trị tư tưởng chủ đạo, định hướng nhận thức xã hội, kiểm soát và định hình dòng chảy thông tin phù hợp với lợi ích quốc gia - dân tộc trong môi trường số. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay quản lý thông tin, mà trước hết là vấn đề chính trị - tư tưởng mang tính cốt lõi, liên quan trực tiếp đến sự tồn vong của chế độ.

Từ góc độ lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, tư tưởng luôn giữ vai trò nền tảng, định hướng cho hành động cách mạng. Việc kiên định và bảo vệ nền tảng tư tưởng là điều kiện tiên quyết để giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng. Như đã được khẳng định, Đảng phải dựa vào lý luận cách mạng và khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin [8, tr.1], đồng thời đấu tranh bảo vệ nền tảng lý luận đó như một nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài.

Trong tiến trình cách mạng Việt Nam, tư tưởng “độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội” luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt [4, tr.7]. Điều này cho thấy chủ quyền tư tưởng không chỉ là bảo vệ một hệ thống lý luận, mà còn là bảo vệ con đường phát triển, mục tiêu và bản sắc chính trị của quốc gia. Trong bối cảnh hiện nay, khi không gian mạng trở thành môi trường chủ yếu để lan truyền tư tưởng, thì việc bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên không gian này càng trở nên cấp thiết.

2.1.2. Cơ sở pháp lý về bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng

Ở Việt Nam, cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng được hình thành từ hệ thống quan điểm, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước.

Trước hết, Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định rõ yêu cầu tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới. Nghị quyết chỉ ra rằng các thế lực thù địch đã và đang triệt để lợi dụng internet, mạng xã hội để xuyên tạc, phủ nhận nền tảng tư tưởng, đường lối của Đảng, kích động tâm lý xã hội và gây mất ổn định chính trị .

Đồng thời, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng được xác định là bảo vệ toàn diện các yếu tố cấu thành chế độ, từ Cương lĩnh chính trị, đường lối phát triển đến lợi ích quốc gia - dân tộc [6, tr.47]. Điều này cho thấy chủ quyền tư tưởng không phải là khái niệm trừu tượng, mà đã được cụ thể hóa trong hệ thống chính trị và pháp lý của Việt Nam.

Bên cạnh đó, các văn kiện Đại hội Đảng gần đây tiếp tục khẳng định yêu cầu phát triển và hoàn thiện hệ thống lý luận, đồng thời nâng cao năng lực đấu tranh trên mặt trận tư tưởng trong điều kiện mới . Thực tiễn hơn 40 năm đổi mới cũng cho thấy lý luận của Đảng ngày càng được bổ sung, phát triển phù hợp với yêu cầu của thời đại [7, tr.7].

Như vậy, có thể khẳng định rằng, cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng ở Việt Nam là tương đối đầy đủ, tạo nền tảng quan trọng cho việc triển khai các giải pháp trên thực tế.

2.1.3. Cơ sở thực tiễn: Không gian mạng và những thách thức đối với chủ quyền tư tưởng

Không gian mạng hiện nay đã trở thành môi trường phổ biến của đời sống xã hội. Theo các báo cáo gần đây, Việt Nam có trên 77% dân số sử dụng internet, với hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động thường xuyên. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc lan tỏa thông tin, nhưng đồng thời cũng mở ra “mặt trận” mới cho các hoạt động chống phá về tư tưởng.

Thực tiễn cho thấy, các thế lực thù địch đã chuyển mạnh từ phương thức tuyên truyền truyền thống sang sử dụng công nghệ số, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo để tạo dựng, phát tán thông tin sai lệch, xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu cách mạng, kích động tâm lý bất mãn xã hội. Các hình thức này ngày càng tinh vi, khó nhận diện và có tốc độ lan truyền nhanh, phạm vi ảnh hưởng rộng.

Đáng chú ý, một bộ phận cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân có biểu hiện dao động về tư tưởng, giảm sút niềm tin, tạo ra “khoảng trống nhận thức” mà các thế lực thù địch có thể lợi dụng . Điều này đặt ra yêu cầu phải tăng cường năng lực “miễn dịch tư tưởng” cho xã hội, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý và định hướng thông tin trên không gian mạng.

Từ góc độ đó, bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng, mà còn là trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị và mỗi công dân trong xã hội.

2.2. Thực trạng và nguyên nhân của việc xâm phạm chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng

2.2.1. Thực trạng xâm phạm chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng

Trong những năm gần đây, cùng với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, không gian mạng đã trở thành một “trận địa tư tưởng” đặc biệt phức tạp. Tại Việt Nam, với hàng chục triệu người dùng mạng xã hội, thông tin được lan truyền với tốc độ nhanh, phạm vi rộng và khó kiểm soát tuyệt đối. Điều này vừa tạo điều kiện thuận lợi cho việc tuyên truyền, định hướng dư luận, nhưng đồng thời cũng bị các thế lực thù địch lợi dụng để tiến hành các hoạt động chống phá.

Thực tiễn cho thấy, các hành vi xâm phạm chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng biểu hiện trên một số phương diện chủ yếu sau:

Thứ nhất, xuyên tạc, phủ nhận nền tảng tư tưởng của Đảng. Các thế lực thù địch tập trung phủ nhận chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; bóp méo các giá trị cốt lõi của hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa; từ đó làm suy giảm niềm tin của cán bộ, đảng viên và nhân dân. Đây là một trong những nội dung chống phá trọng tâm đã được chỉ rõ trong Nghị quyết 35 .

Thứ hai, phủ nhận thành tựu cách mạng và công cuộc đổi mới. Một số thông tin sai lệch được lan truyền nhằm phủ nhận những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội, xuyên tạc tình hình dân chủ, nhân quyền tại Việt Nam. Trong khi đó, thực tiễn hơn 40 năm đổi mới đã chứng minh sự đúng đắn của đường lối phát triển và sự hoàn thiện không ngừng của hệ thống lý luận của Đảng [7, tr.7].

Thứ ba, lợi dụng các vấn đề “nhạy cảm” để kích động dư luận xã hội.
Các sự kiện liên quan đến đất đai, môi trường, phòng chống tham nhũng hoặc các vụ việc cá biệt thường bị cắt ghép, bóp méo nhằm tạo ra “hiệu ứng tâm lý đám đông”, dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực.

Thứ tư, sử dụng công nghệ số để gia tăng mức độ nguy hiểm của thông tin xấu độc. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ deepfake, thuật toán lan truyền khiến cho thông tin sai lệch ngày càng khó nhận diện, làm gia tăng nguy cơ “xâm lăng tư tưởng mềm” trên diện rộng.

2.2.2. Tình huống thực tiễn và cách xử lý

Để làm rõ hơn các biểu hiện xâm phạm chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng, có thể xem xét một số tình huống điển hình, qua đó rút ra cách thức xử lý phù hợp trong thực tiễn.

Tình huống 1: Tin giả về chính sách kinh tế - xã hội. Trong một số thời điểm nhạy cảm về điều hành kinh tế, xuất hiện các video cắt ghép, xuyên tạc phát biểu của lãnh đạo hoặc bóp méo nội dung chính sách, lan truyền nhanh trên mạng xã hội, gây tâm lý hoang mang, thậm chí dẫn đến phản ứng tiêu cực trong dư luận. Điểm đáng chú ý là các nội dung này thường được dàn dựng có chủ đích, sử dụng tiêu đề giật gân, hình ảnh gây sốc để thu hút sự chú ý.

Cách xử lý: Trước hết, cơ quan chức năng cần nhanh chóng xác minh, công bố thông tin chính thống một cách minh bạch, kịp thời để định hướng dư luận. Đồng thời, các cơ quan báo chí cần chủ động “lấp khoảng trống thông tin” bằng các bài viết phân tích, giải thích rõ bản chất vấn đề, tránh để tin giả chiếm ưu thế. Bên cạnh đó, lực lượng chuyên trách trên không gian mạng phải tiến hành phản bác trực diện, chỉ rõ thủ đoạn cắt ghép, xuyên tạc nhằm làm mất uy tín của nguồn tin giả. Cách tiếp cận này thể hiện mô hình xử lý theo hướng “nhanh - chính xác - định hướng kịp thời”, góp phần hạn chế tối đa tác động tiêu cực.

Tình huống 2: Xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Trên một số nền tảng mạng xã hội nước ngoài, xuất hiện các bài viết, video có nội dung sai lệch về lịch sử cách mạng Việt Nam, thậm chí phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, gây nhiễu loạn nhận thức, nhất là đối với giới trẻ.

Cách xử lý: Cần huy động đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học, giảng viên lý luận chính trị tham gia phản biện bằng các luận cứ khoa học, có sức thuyết phục cao. Đồng thời, tăng cường sản xuất và lan tỏa các sản phẩm truyền thông về lịch sử, chính trị dưới dạng hiện đại như video ngắn, đồ họa, podcast để tiếp cận rộng rãi hơn. Song song với đó, cơ quan quản lý cần phối hợp với các nền tảng công nghệ để phát hiện, gỡ bỏ nội dung vi phạm theo quy định, giảm thiểu phạm vi lan truyền.

Tình huống 3: Kích động biểu tình thông qua mạng xã hội. Một số đối tượng lợi dụng các vấn đề xã hội như môi trường, đất đai, hoặc các vụ việc cá biệt để kêu gọi tụ tập đông người trái pháp luật, thông qua các bài viết, lời kêu gọi lan truyền trên mạng xã hội.

Cách xử lý: Cần tăng cường theo dõi, nhận diện sớm các “điểm nóng thông tin” để có phương án xử lý từ sớm, từ xa. Đồng thời, cơ quan chức năng phải chủ động tuyên truyền, giải thích rõ chính sách, cung cấp thông tin đầy đủ để người dân hiểu đúng bản chất vấn đề. Khi cần thiết, phải kết hợp đồng bộ giữa biện pháp pháp lý và truyền thông để ngăn chặn hành vi vi phạm, ổn định tình hình xã hội.

2.2.3. Nguyên nhân của các thách thức đối với chủ quyền tư tưởng

Những thực trạng trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân đan xen, cả khách quan và chủ quan.

Trước hết, không gian mạng với đặc trưng mở, xuyên biên giới, khó kiểm soát đã tạo điều kiện cho các luồng thông tin đa chiều, trong đó có cả thông tin sai lệch, lan truyền nhanh chóng. Bên cạnh đó, các thế lực thù địch không ngừng đổi mới phương thức chống phá, tận dụng công nghệ số để gia tăng hiệu quả tác động, đặc biệt trong chiến lược “diễn biến hòa bình” trên lĩnh vực tư tưởng.

Ngoài ra, công tác quản lý và định hướng thông tin ở một số thời điểm còn chưa kịp thời, tạo ra “khoảng trống thông tin” dễ bị lợi dụng. Đáng chú ý, một bộ phận người dân còn hạn chế về kỹ năng số, thiếu khả năng phân tích, kiểm chứng thông tin, dẫn đến dễ bị tác động bởi các nội dung sai lệch. Điều này có liên hệ với thực trạng một bộ phận cán bộ, đảng viên và nhân dân có biểu hiện dao động về tư tưởng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” trong toàn xã hội.

2.3. Mô hình hay, cách làm mới và sáng tạo trong bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng

2.3.1. Một số mô hình hiệu quả trong thực tiễn Việt Nam

Trong thời gian qua, Việt Nam đã từng bước hình thành và triển khai nhiều mô hình, cách làm sáng tạo trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Các mô hình này thể hiện sự thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời khẳng định tính chủ động, linh hoạt trong tổ chức lực lượng và phương thức đấu tranh, góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội.

Thứ nhất, mô hình lực lượng chuyên trách đấu tranh trên không gian mạng. Đây là lực lượng nòng cốt, giữ vai trò “mũi nhọn” trong bảo vệ chủ quyền tư tưởng. Các lực lượng như cán bộ tuyên giáo, lực lượng chuyên trách trong quân đội, công an được tổ chức bài bản, hoạt động thường xuyên trên không gian mạng. Không chỉ phát hiện và xử lý thông tin xấu độc, lực lượng này còn chủ động định hướng dư luận, cung cấp thông tin chính thống và phản bác kịp thời các luận điệu sai trái. Điểm nổi bật là sự kết hợp giữa bản lĩnh chính trị và năng lực công nghệ, giúp nâng cao hiệu quả “tác chiến tư tưởng” trong môi trường số.

Thứ hai, mô hình báo chí - truyền thông số định hướng dư luận. Các cơ quan báo chí đã chuyển mạnh sang hoạt động đa nền tảng, kết hợp giữa báo chí truyền thống và mạng xã hội. Nhiều cơ quan đã xây dựng các kênh trên Facebook, YouTube, TikTok với nội dung phong phú, hình thức sinh động. Việc chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời giúp thu hẹp “khoảng trống thông tin”, qua đó hạn chế sự lan truyền của tin giả. Mô hình này đánh dấu sự chuyển dịch từ truyền thông một chiều sang truyền thông tương tác, lấy người dùng làm trung tâm.

Thứ ba, mô hình “mỗi cán bộ, đảng viên là một chiến sĩ trên không gian mạng”. Đây là mô hình mang tính xã hội hóa cao, phát huy vai trò của toàn hệ thống chính trị. Theo tinh thần Nghị quyết 35, mỗi cán bộ, đảng viên vừa là người tiếp nhận, vừa là chủ thể lan tỏa thông tin tích cực [6, tr.47]. Khi đội ngũ này sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm, chia sẻ thông tin chính thống và phản bác kịp thời các quan điểm sai trái, sẽ hình thành một “lá chắn mềm” rộng khắp. Mô hình có ưu điểm là tính lan tỏa cao, chi phí thấp nhưng hiệu quả bền vững.

Thứ tư, mô hình kết hợp giáo dục chính trị với kỹ năng số cho người dân. Trước sự phát triển của thông tin đa chiều, việc nâng cao “sức đề kháng thông tin” trở nên cấp thiết. Các chương trình giáo dục đã tích hợp nội dung chính trị với kỹ năng số, giúp người dân nhận diện tin giả, kiểm chứng thông tin và ứng xử trên mạng. Đây là mô hình mang tính nền tảng, góp phần xây dựng “miễn dịch tư tưởng” trong cộng đồng, tạo sự chủ động từ phía xã hội trong phòng ngừa thông tin xấu độc.

2.3.2. Một số cách làm mới, sáng tạo cần tiếp tục phát huy

Bên cạnh các mô hình trên, yêu cầu thực tiễn đặt ra cần tiếp tục đổi mới phương thức bảo vệ chủ quyền tư tưởng theo hướng hiện đại, linh hoạt, phù hợp với đặc trưng của không gian mạng.

Một là, chuyển từ “phản ứng” sang “chủ động dẫn dắt thông tin”. Trong môi trường số, tốc độ lan truyền thông tin rất nhanh. Nếu chỉ phản bác thông tin sai lệch, sẽ rơi vào thế bị động. Do đó, cần chủ động tạo ra nội dung tích cực, hấp dẫn ngay từ đầu để định hướng dư luận. Việc xây dựng các sản phẩm truyền thông gần gũi, có giá trị thực tiễn sẽ giúp hình thành dòng thông tin chủ đạo, tạo hiệu ứng lan tỏa bền vững.

Hai là, ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong quản lý thông tin. Công nghệ số, đặc biệt là dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, cho phép theo dõi và phân tích xu hướng thông tin trên không gian mạng. Nhờ đó, các cơ quan chức năng có thể phát hiện sớm các chiến dịch thông tin xấu độc, nhận diện “điểm nóng dư luận” và đưa ra phương án xử lý kịp thời. Đây là giải pháp mang tính chiến lược, nâng cao năng lực quản lý trong bối cảnh thông tin phức tạp.

Ba là, phát huy vai trò của các chủ thể ảnh hưởng trong truyền thông chính luận. Các cá nhân có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội có khả năng tác động mạnh đến nhận thức cộng đồng, nhất là giới trẻ. Việc kết hợp nội dung chính thống với hình thức thể hiện hiện đại thông qua các KOLs sẽ giúp tăng khả năng tiếp cận và lan tỏa thông tin tích cực. Tuy nhiên, cần có cơ chế định hướng và quản lý phù hợp để bảo đảm tính chuẩn mực.

Bốn là, xây dựng hệ sinh thái truyền thông số chính thống. Cần hình thành một hệ sinh thái truyền thông số gồm báo chí điện tử, mạng xã hội, nền tảng video, podcast… được kết nối và chia sẻ dữ liệu. Hệ sinh thái này sẽ tạo thành “mạng lưới thông tin tích cực” đủ mạnh để cạnh tranh với các nguồn thông tin không chính thống. Khi được phát triển đồng bộ, nó sẽ đóng vai trò như một “không gian tư tưởng số” do Việt Nam chủ động kiến tạo và kiểm soát.

2.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng

Trên cơ sở những vấn đề lý luận và thực tiễn đã phân tích, việc bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng trong giai đoạn hiện nay đòi hỏi phải được triển khai một cách toàn diện, đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm, kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố chính trị, pháp lý, công nghệ và xã hội. Đây không chỉ là nhiệm vụ trước mắt mà còn mang ý nghĩa chiến lược lâu dài, gắn với sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

2.4.1. Nhóm giải pháp về nhận thức và lý luận

Trước hết, cần tiếp tục khẳng định vững chắc và làm sâu sắc hơn giá trị khoa học, cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện mới. Đây là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng, đồng thời là “lá chắn lý luận” quan trọng trong đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đa dạng hóa các hệ tư tưởng, việc giữ vững bản lĩnh lý luận có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc bảo vệ chủ quyền tư tưởng.

Cùng với đó, cần không ngừng bổ sung, phát triển hệ thống lý luận của Đảng trên cơ sở tổng kết thực tiễn hơn 40 năm đổi mới, bảo đảm tính khoa học, tính cách mạng và tính thực tiễn cao [7, tr.7]. Lý luận không chỉ dừng lại ở việc giải thích thực tiễn mà phải đi trước, định hướng và dẫn dắt thực tiễn, nhất là trong những lĩnh vực mới như không gian mạng.

Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác giáo dục chính trị, tư tưởng theo hướng đổi mới nội dung và phương thức, phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Việc giáo dục cần gắn với thực tiễn sinh động, tránh khô cứng, giáo điều; đồng thời kết hợp giữa giáo dục truyền thống với các phương thức truyền thông hiện đại để nâng cao hiệu quả tiếp nhận. Qua đó, góp phần củng cố niềm tin, nâng cao bản lĩnh chính trị, khả năng “tự miễn dịch” trước các thông tin sai lệch.

2.4.2. Nhóm giải pháp về pháp lý và chính sách

Một trong những yêu cầu quan trọng là tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến quản lý không gian mạng theo hướng đồng bộ, thống nhất, phù hợp với thông lệ quốc tế nhưng vẫn bảo đảm giữ vững chủ quyền quốc gia. Pháp luật cần quy định rõ ràng trách nhiệm của các chủ thể tham gia không gian mạng, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ đến người sử dụng.

Đồng thời, cần xây dựng và hoàn thiện các cơ chế chính sách nhằm tăng cường khả năng kiểm soát, phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm, đặc biệt là các hành vi phát tán thông tin sai lệch, xuyên tạc, chống phá. Trong đó, cần chú trọng đến việc thiết lập các chế tài đủ mạnh, có tính răn đe cao, đồng thời bảo đảm tính khả thi trong thực thi.

Một nội dung quan trọng khác là tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước với các nền tảng công nghệ, đặc biệt là các nền tảng xuyên biên giới. Việc thiết lập các kênh hợp tác hiệu quả sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý thông tin vi phạm, hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến xã hội.

2.4.3. Nhóm giải pháp về tổ chức lực lượng

Để bảo vệ hiệu quả chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng, cần xây dựng lực lượng chuyên trách có trình độ cao, am hiểu cả về công nghệ số, truyền thông hiện đại và lý luận chính trị. Đây là lực lượng nòng cốt, trực tiếp tham gia đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng.

Song song với đó, cần phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn hệ thống chính trị, từ trung ương đến cơ sở, trong đó mỗi tổ chức, mỗi cá nhân đều có vai trò nhất định. Đặc biệt, cần nhấn mạnh vai trò tiên phong, gương mẫu của đội ngũ cán bộ, đảng viên trong việc sử dụng mạng xã hội, chia sẻ thông tin chính thống, đấu tranh với các biểu hiện lệch lạc [6, tr.47].

Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng như tuyên giáo, công an, quân đội, báo chí và các tổ chức chính trị - xã hội, tạo thành “thế trận liên hoàn” trong bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng.

2.4.4. Nhóm giải pháp về truyền thông và công nghệ

Trong điều kiện không gian mạng phát triển mạnh mẽ, truyền thông và công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc định hướng dư luận xã hội. Do đó, cần đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương thức tuyên truyền theo hướng hiện đại, sáng tạo, dễ tiếp cận và có sức lan tỏa cao.

Thay vì chỉ tập trung vào phản bác thông tin sai lệch, cần chủ động xây dựng và lan tỏa các nội dung tích cực, chính thống, tạo ra “dòng thông tin chủ đạo” trên không gian mạng. Nội dung truyền thông cần đa dạng về hình thức, từ bài viết, video, infographic đến các sản phẩm truyền thông tương tác, phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của người dùng.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn, cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và định hướng thông tin. Các công cụ công nghệ có thể giúp phát hiện sớm các xu hướng thông tin tiêu cực, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời.

Đồng thời, cần từng bước xây dựng hệ sinh thái truyền thông số quốc gia, tạo nền tảng vững chắc để bảo vệ chủ quyền thông tin và tư tưởng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

2.4.5. Nhóm giải pháp về giáo dục và xã hội

Cuối cùng, cần chú trọng nâng cao kỹ năng số và kỹ năng truyền thông cho người dân, đặc biệt là giới trẻ – nhóm đối tượng sử dụng internet nhiều nhất. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch sẽ giúp người dân chủ động bảo vệ mình trước các tác động tiêu cực từ không gian mạng.

Song song với đó, cần xây dựng và phát triển văn hóa ứng xử trên không gian mạng, đề cao các giá trị chuẩn mực, trách nhiệm và tính nhân văn trong giao tiếp trực tuyến. Đây là yếu tố quan trọng góp phần hình thành một môi trường thông tin lành mạnh, tích cực.

Quan trọng hơn, cần từng bước xây dựng “miễn dịch tư tưởng” trong xã hội thông qua việc kết hợp giữa giáo dục, truyền thông và thực tiễn. Khi mỗi cá nhân có đủ bản lĩnh, nhận thức và trách nhiệm, thì các thông tin sai lệch, xuyên tạc sẽ khó có thể lan rộng và gây tác động tiêu cực.

3. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, không gian mạng đã trở thành một mặt trận mới có ý nghĩa chiến lược đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng vì vậy không chỉ là vấn đề lý luận mà còn là yêu cầu thực tiễn cấp bách, gắn liền với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ chế độ và lợi ích quốc gia - dân tộc.

Bài viết đã làm rõ cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn của chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng; phân tích thực trạng, nguyên nhân của các thách thức hiện nay; đồng thời đề xuất các mô hình, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ trong điều kiện mới. Thực tiễn cho thấy, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ của toàn hệ thống chính trị và mỗi công dân trong xã hội [6, tr.47].

Trong thời gian tới, cần tiếp tục phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn, giữa truyền thống và hiện đại, giữa pháp lý và công nghệ. Chỉ trên cơ sở đó, Việt Nam mới có thể bảo vệ vững chắc chủ quyền tư tưởng trên không gian mạng, góp phần giữ vững ổn định chính trị, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

Tài liệu tham khảo

[1] Ban Tuyên giáo Trung ương. (2020). Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật.

[2] Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.

[3] Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026a). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật.

[4] Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026b). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập II. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật.

[5] Hồ Chí Minh. (2011a). Hồ Chí Minh toàn tập, Tập 3. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật.

[6] Hồ Chí Minh. (2011b). Hồ Chí Minh toàn tập, Tập 11. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật.

[7] Nguyễn Đình Thái. (2024). Vận dụng Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị vào giảng dạy môn khoa học lãnh đạo. Tạp chí Lãnh đạo và Chính sách, (6), 47–52.

[8] Nguyễn Phú Trọng. (2022). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật.

[9] Nguyễn Thị Xuyên. (2025). Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay theo tư tưởng Hồ Chí Minh (Tóm tắt luận án tiến sĩ). Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.

[10] Vũ Hoàng Công. (2020). Chân lý và sự thật. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật.

Tiêu điểm
Tiêu điểm
21/04/2026 30

Thanh Hóa: Sẵn sàng tổ chức Lễ hội Đền thờ Lê Hoàn năm 2026

Thanh Hóa đang khẩn trương hoàn tất các điều kiện để tổ chức Lễ hội Đền thờ Lê Hoàn năm 2026, kỷ niệm 1021 năm ngày mất Anh hùng dân tộc Lê Đại Hành Hoàng đế (1005–2026), dự kiến diễn ra từ ngày 22 đến 24/4/2026 tại xã Xuân Lập, tỉnh Thanh Hoá
17/04/2026 172

Thanh Hóa quyết liệt đấu tranh, từng bước làm sạch địa bàn ma túy

(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem tất cả
21/04/2026 30
Thanh Hóa đang khẩn trương hoàn tất các điều kiện để tổ chức Lễ hội Đền thờ Lê Hoàn năm 2026, kỷ niệm 1021 năm ngày mất Anh hùng dân tộc Lê Đại Hành Hoàng đế (1005–2026), dự kiến diễn ra từ ngày 22 đến 24/4/2026 tại xã Xuân Lập, tỉnh Thanh Hoá
Xem chi tiết
17/04/2026 172
(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem chi tiết
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả