KỸ NĂNG ỨNG PHÓ VỚI AN TOÀN THỰC ĐỊA CỦA SINH VIÊN NGÀNH THỦY VĂN HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

15/04/2026 - 10:06      115 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

NGUYỄN THỊ TUYẾT

Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP. Hồ Chí Minh

Abstract

Fieldwork plays an important role in Hydrology education, helping students develop professional competence and practical skills. However, riverine environments involve potential safety risks. This paper analyzes the theoretical foundations of field safety and examines the current response skills of 36 students, 6 lecturers, and 8 staff members at field training stations. The results show that students demonstrate good safety awareness but remain limited in situational handling and teamwork skills. Based on these findings, the study proposes measures to enhance response skills, contributing to learning safety and improved training quality.

Keywords: Field safety, risk response, hydrology fieldwork, students, higher education.

1. Đặt vấn đề

Trong đào tạo ngành Thủy văn học, thực địa là học phần bắt buộc, giúp sinh viên (SV) trực tiếp đo đạc mực nước, vận tốc dòng chảy, độ sâu và lấy mẫu theo quy trình chuyên ngành [4, tr. 112-114]; [6, tr. 62-65], qua đó hình thành năng lực nghề nghiệp. Tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh, SV thực tập tại các trạm sông và sử dụng thiết bị chuyên dụng [6, tr. 70-73]. Tuy nhiên, môi trường tự nhiên luôn tiềm ẩn rủi ro như biến động mực nước, dòng chảy mạnh, địa hình trơn trượt và thời tiết bất lợi [5, tr. 45-48]. Theo quy định về an toàn lao động ngoài trời, người tham gia phải được trang bị kiến thức và kỹ năng phòng ngừa rủi ro [1, tr. 88-90]. Thực tế cho thấy SV đã được phổ biến nội quy an toàn nhưng kỹ năng ứng phó tình huống còn hạn chế, do đó việc nghiên cứu và nâng cao kỹ năng này là cần thiết nhằm bảo đảm an toàn học tập và chất lượng đào tạo. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và diễn biến thủy văn ngày càng phức tạp, yêu cầu về năng lực thích ứng và xử lý tình huống thực địa càng trở nên cấp thiết. Việc tăng cường giáo dục an toàn không chỉ góp phần phòng tránh tai nạn mà còn giúp SV hình thành tư duy nghề nghiệp chủ động và trách nhiệm. Vì vậy, nghiên cứu về nâng cao kỹ năng an toàn thực địa cho SV ngành Thủy văn học có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận

Theo Nguyễn Quang Uẩn, kỹ năng là khả năng vận dụng kiến thức và kinh nghiệm để thực hiện hiệu quả một hoạt động trong điều kiện cụ thể [3, tr. 8]. Trong đào tạo đại học, kỹ năng nghề nghiệp không chỉ bao gồm kỹ năng chuyên môn mà còn bao gồm kỹ năng đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc.

Kỹ năng ứng phó với an toàn thực địa có thể được cấu thành từ bốn thành tố: 1) Nhận diện nguy cơ; 2) Đánh giá mức độ rủi ro; 3) Lựa chọn phương án xử lý; 4) Phối hợp hành động nhằm giảm thiểu thiệt hại.

Giáo dục kỹ năng ứng phó cần gắn với giáo dục kỹ năng sống và kỹ năng nghề nghiệp cho SV [7, tr. 45-47]. Theo Kolb, năng lực được hình thành thông qua chu trình trải nghiệm - phản tư - khái quát hóa - vận dụng [2, tr. 20-22]. Vì vậy, việc rèn luyện kỹ năng an toàn thực địa cần được tổ chức trong bối cảnh thực tiễn, có sự hướng dẫn và phản hồi kịp thời.

2.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành trên ba nhóm đối tượng nhằm bảo đảm tính đa chiều trong đánh giá kỹ năng ứng phó với an toàn thực địa. Nhóm thứ nhất gồm 36 SV ngành Thủy văn học đã hoặc đang tham gia học phần thực địa. Đây là những SV đã trực tiếp thực tập tại các trạm đo thủy văn nên có trải nghiệm thực tế liên quan đến an toàn thực địa. Nhóm thứ hai gồm 06 giảng viên phụ trách giảng dạy và hướng dẫn học phần thực địa. Các giảng viên này có kinh nghiệm chuyên môn và trực tiếp theo dõi, đánh giá quá trình thực tập của SV. Nhóm thứ ba gồm 08 cán bộ quản lý và nhân viên đang công tác tại Trạm Tà Lài và Trạm Vàm Nao, hai địa điểm thực tập chính của SV. Nhóm đối tượng này có điều kiện quan sát trực tiếp thái độ, hành vi và kỹ năng của SV trong môi trường làm việc thực tế, do đó cung cấp những nhận định khách quan về mức độ đảm bảo an toàn trong quá trình thực địa.

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi kết hợp với phỏng vấn và quan sát thực tế. Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ nhằm đánh giá mức độ nhận thức, tự tin và khả năng xử lý tình huống của người học đối với các nội dung liên quan đến an toàn thực địa. Bên cạnh đó, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc đối với 05 SV, 02 giảng viên và 02 nhân viên trạm nhằm khai thác sâu hơn các trải nghiệm thực tế, những khó khăn thường gặp và đề xuất giải pháp nâng cao kỹ năng ứng phó. Phương pháp quan sát được thực hiện trong các đợt thực địa tại trạm nhằm ghi nhận hành vi tuân thủ quy trình, khả năng phối hợp nhóm và phản ứng của SV trước các tình huống phát sinh. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả để tính toán tần suất và tỷ lệ phần trăm; đồng thời, dữ liệu phỏng vấn được phân tích nội dung theo chủ đề nhằm làm rõ các xu hướng và nhận định chung giữa các nhóm đối tượng khảo sát.

2.3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Để đánh giá toàn diện kỹ năng ứng phó với an toàn thực địa của SV ngành Thủy văn học, nghiên cứu được triển khai theo hướng tiếp cận đa nguồn dữ liệu. Cụ thể, kỹ năng này được xem xét từ ba góc độ: 1) Tự đánh giá của SV: Phản ánh nhận thức và mức độ tự tin cá nhân; 2) Đánh giá của giảng viên: Thể hiện quan sát sư phạm trong quá trình tổ chức thực địa; 3) Nhận định của cán bộ, nhân viên trạm: Phản ánh yêu cầu và chuẩn mực nghề nghiệp trong môi trường làm việc thực tế. Việc đối chiếu ba nguồn dữ liệu giúp làm rõ mức độ chuyển hóa từ kiến thức an toàn sang hành vi ứng phó thực tiễn.

2.3.1. Tự đánh giá của sinh viên về năng lực ứng phó trong tình huống thực địa

Bảng hỏi dành cho SV được thiết kế theo thang Likert 5 mức độ (1. Rất không tự tin đến 5. Rất tự tin), tập trung vào các tình huống thường gặp tại Trạm Tà Lài (không chịu ảnh hưởng thủy triều) và Trạm Vàm Nao (chịu ảnh hưởng thủy triều). Kết quả được quy đổi thành ba nhóm mức độ.

Bảng 1: Mức độ tự tin xử lý tình huống thực địa của SV (n = 36)

Tình huống

Cao – Rất cao (%)

Trung bình (%)

Thấp – Rất thấp (%)

Mực nước dâng nhanh khi đang đo

55,6

30,6

13,8

Lưu tốc kế rung mạnh do dòng chảy xiết

41,7

38,9

19,4

Thành viên nhóm trượt chân ven bờ

47,2

36,1

16,7

Thủy triều lên tại Vàm Nao

33,3

44,4

22,3

Thiết bị đo sâu cho số liệu bất thường

50

33,3

16,7

Kết quả cho thấy SV có mức độ tự tin tương đối cao khi xử lý các tình huống có dấu hiệu trực quan, dễ nhận biết như mực nước thay đổi hoặc sự cố liên quan đến thành viên nhóm. Tuy nhiên, đối với các tình huống mang tính kỹ thuật và biến động thủy văn phức tạp, đặc biệt là ảnh hưởng thủy triều tại Vàm Nao, mức độ tự tin giảm rõ rệt. Điều này cho thấy SV tương đối vững ở khâu nhận diện nguy cơ nhưng còn hạn chế khi phải kết hợp kiến thức chuyên môn với phân tích điều kiện thực địa để đưa ra quyết định kịp thời. Tỷ lệ đánh giá ở mức trung bình còn cao ở nhiều tiêu chí phản ánh sự tự tin chưa ổn định, cho thấy kỹ năng ứng phó của SV hiện vẫn thiên về phản ứng khi tình huống đã xuất hiện hơn là chủ động phòng ngừa rủi ro. Tuy nhiên, tự đánh giá mang tính chủ quan và có thể chịu ảnh hưởng của trải nghiệm cá nhân. Do đó, nghiên cứu tiếp tục xem xét ý kiến của giảng viên - những người trực tiếp quan sát và hướng dẫn SV trong thực địa.

2.3.2. Đánh giá của giảng viên về biểu hiện kỹ năng ứng phó

Giảng viên đánh giá SV dựa trên quan sát quá trình thực hiện các thao tác đo mực nước, vận tốc dòng chảy, đo sâu và lấy mẫu nước. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng tương tự và quy đổi thành ba nhóm mức độ.

Bảng 2: Đánh giá của giảng viên về năng lực ứng phó (n = 6)

Nội dung

Cao - Rất cao (%)

Trung bình (%)

Thấp - Rất thấp (%)

Thực hiện đúng quy trình an toàn

83,3

16,7

0

Phản xạ khi có tình huống phát sinh

33,3

33,4

33,3

Chủ động đề xuất điều chỉnh hoạt động

50

33,3

16,7

Giữ bình tĩnh khi thao tác trong điều kiện khó

41,7

33,3

25

Kết quả cho thấy SV nắm khá vững kiến thức và quy trình an toàn, thể hiện qua tỷ lệ đánh giá Cao và Rất cao ở tiêu chí tuân thủ quy định. Tuy nhiên, khi chuyển sang các tiêu chí liên quan đến phản xạ và chủ động, mức đánh giá phân tán hơn, cho thấy sự chưa đồng đều về năng lực thực tế. Đáng chú ý, khả năng phản xạ khi xảy ra tình huống phát sinh có sự phân bố tương đối đồng đều giữa ba mức độ, phản ánh việc kỹ năng ứng phó chưa trở thành năng lực ổn định ở toàn bộ SV. Điều này cho thấy khoảng cách giữa “biết quy trình” và “thực hiện linh hoạt trong điều kiện biến động” vẫn tồn tại.

Từ góc nhìn sư phạm, có thể nhận định rằng SV đã đạt mức độ nhận thức và tuân thủ quy định, song tính chủ động và bản lĩnh khi xử lý tình huống thực tế vẫn cần được tăng cường. Để làm rõ hơn yêu cầu nghề nghiệp trong môi trường thực tế, nghiên cứu tiếp tục phân tích ý kiến của cán bộ và nhân viên tại các trạm thực tập.

2.3.3. Nhận định của cán bộ và nhân viên trạm từ góc độ nghề nghiệp

Cán bộ và nhân viên tại Trạm Tà Lài và Trạm Vàm Nao đánh giá SV trong bối cảnh làm việc thực tế, nơi yếu tố an toàn gắn liền với trách nhiệm nghề nghiệp và điều kiện môi trường tự nhiên biến động.

Bảng 3: Đánh giá của cán bộ, nhân viên trạm (n = 8)

Tiêu chí

Cao - Rất cao (%)

Trung bình (%)

Thấp - Rất thấp (%)

Chấp hành hướng dẫn an toàn

75

25

0

Quan sát môi trường trước thao tác

62,5

25

12,5

Tự đề xuất thay đổi phương án đo khi không an toàn

37,5

37,5

25

Hỗ trợ đồng đội trong điều kiện khó

50

37,5

12,5

       

Từ góc độ nghề nghiệp, SV được đánh giá cao về ý thức chấp hành hướng dẫn và tinh thần hợp tác. Tuy nhiên, khả năng tự đề xuất điều chỉnh phương án đo khi điều kiện không an toàn còn hạn chế. Điều này cho thấy SV vẫn có xu hướng chờ chỉ đạo thay vì chủ động đánh giá và ra quyết định độc lập. Trong môi trường quan trắc thủy văn, nơi mực nước và dòng chảy có thể thay đổi nhanh, tính chủ động và khả năng dự báo rủi ro đóng vai trò quan trọng đối với an toàn. Do đó, kết quả từ cán bộ trạm nhấn mạnh yêu cầu cần chuyển từ việc đào tạo kỹ năng tuân thủ sang phát triển năng lực ra quyết định trong điều kiện thực tế.

Đối chiếu ba nguồn dữ liệu cho thấy một xu hướng tương đối thống nhất: SV có nhận thức đúng đắn và ý thức tuân thủ an toàn tốt; đồng thời nắm vững quy trình kỹ thuật cơ bản. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh biến động thực địa, năng lực phản xạ, tính chủ động và khả năng dự báo rủi ro chưa thật sự ổn định.

Khoảng cách giữa “tuân thủ quy trình” và “ra quyết định chủ động” chính là điểm hạn chế nổi bật. Có thể khái quát rằng kỹ năng ứng phó của SV hiện chủ yếu dừng ở mức thực hiện theo hướng dẫn và phản ứng khi tình huống đã biểu hiện, chưa phát triển đầy đủ thành năng lực phòng ngừa và tự chịu trách nhiệm nghề nghiệp. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp đào tạo theo hướng tăng cường học tập trải nghiệm, mô phỏng tình huống và rèn luyện kỹ năng đánh giá rủi ro trong môi trường thực địa đặc thù của ngành Thủy văn học.

2.3.4. Phân tích định tính

Bên cạnh dữ liệu định lượng, kết quả phỏng vấn bán cấu trúc giúp làm rõ hơn biểu hiện thực tế của kỹ năng ứng phó trong bối cảnh cụ thể: Một SV chia sẻ: “Khi thủy triều lên nhanh ở Vàm Nao, em còn lúng túng trong việc đánh giá mức độ nguy hiểm”. Phát biểu này phản ánh sự thiếu tự tin khi phải kết hợp quan sát hiện trường với hiểu biết về quy luật thủy triều để đưa ra quyết định kịp thời. Điều đó cho thấy năng lực dự đoán và đánh giá rủi ro theo thời gian thực chưa thực sự vững chắc. Từ góc nhìn sư phạm, giảng viên nhận xét: “SV làm đúng quy trình kỹ thuật nhưng khi có thay đổi đột ngột về dòng chảy thì còn phụ thuộc nhiều vào hướng dẫn.” Nhận định này cho thấy SV đã hình thành thói quen tuân thủ quy trình, song mức độ tự chủ trong xử lý tình huống phát sinh vẫn còn hạn chế. Ở góc độ nghề nghiệp, nhân viên trạm cho biết: “Một số SV chưa quan sát kỹ bậc lên xuống công trình đo nên dễ trượt ngã”. Chi tiết này nhấn mạnh rằng kỹ năng an toàn không chỉ nằm ở thao tác kỹ thuật mà còn ở sự chú ý đến các yếu tố môi trường xung quanh - một thành tố quan trọng của văn hóa an toàn trong lao động ngoài trời.

Nhìn tổng thể, dữ liệu định tính củng cố kết quả khảo sát định lượng, cho thấy tồn tại khoảng cách nhất định giữa nhận thức an toàn và hành vi ứng phó trong điều kiện biến động thực tế. Điều này phù hợp với quan điểm của Kolb rằng kỹ năng chỉ được củng cố bền vững thông qua chu trình trải nghiệm - phản tư - điều chỉnh và vận dụng lặp lại [2, tr. 20-22].

3. Kết luận và kiến nghị

3.1. Kết luận

Thực địa thủy văn là học phần có ý nghĩa quan trọng trong đào tạo SV ngành Thủy văn học, góp phần hình thành kỹ năng chuyên môn, tác phong nghề nghiệp và ý thức trách nhiệm trong môi trường làm việc thực tế. Trong điều kiện tự nhiên phức tạp với sự biến động của mực nước, dòng chảy và thủy triều, yêu cầu bảo đảm an toàn luôn giữ vai trò then chốt. Thời gian qua, Khoa đã triển khai các biện pháp như phổ biến nội quy, hướng dẫn sử dụng thiết bị và giám sát thực địa, giúp SV cơ bản tuân thủ quy trình làm việc và hạn chế rủi ro. Tuy nhiên, khả năng chủ động nhận diện nguy cơ, đánh giá mức độ rủi ro và xử lý tình huống phát sinh của SV vẫn còn hạn chế, đặc biệt khi điều kiện môi trường thay đổi đột ngột. Điều này cho thấy công tác giáo dục an toàn cần được tiếp cận một cách hệ thống và thực chất hơn. Vì vậy, cần chuyển từ cách tiếp cận thiên về nhắc nhở, kiểm soát sang phát triển năng lực phòng ngừa rủi ro một cách chủ động và bền vững. An toàn không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong quá trình thực địa mà còn là phẩm chất nghề nghiệp cốt lõi của người cán bộ thủy văn. Khi được tích hợp đồng bộ trong nội dung giảng dạy, phương pháp tổ chức và đánh giá học phần, yếu tố an toàn sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng tốt hơn yêu cầu nghề nghiệp trong bối cảnh điều kiện tự nhiên ngày càng biến động.

3.2. Kiến nghị

Xuất phát từ những phân tích về vai trò của an toàn thực địa và những tồn tại trong quá trình tổ chức thực hiện, việc xây dựng các kiến nghị cụ thể là yêu cầu cấp thiết. Các đề xuất dưới đây hướng đến mục tiêu hoàn thiện công tác quản lý, đào tạo và hình thành năng lực an toàn nghề nghiệp cho SV ngành Thủy văn học.

3.2.1. Thiết kế chuyên đề “An toàn thực địa thủy văn” theo hướng tình huống hóa và gắn với đặc thù trạm thực tập

Thay vì chỉ phổ biến nội quy an toàn trước mỗi đợt thực địa, Khoa có thể xây dựng một chuyên đề riêng về “An toàn thực địa thủy văn” tích hợp vào học phần Thực hành và khảo sát thủy văn. Nội dung chuyên đề cần xuất phát từ chính các điều kiện thực tế tại Trạm Tà Lài và Trạm Vàm Nao như: biến động mực nước theo mùa, ảnh hưởng thủy triều, dòng chảy xiết, địa hình bậc lên xuống công trình đo trơn trượt.

Mỗi buổi học có thể sử dụng tình huống cụ thể (ví dụ: mực nước dâng khi đang đo lưu tốc; thiết bị rung mạnh do vận tốc dòng chảy lớn; số liệu đo sâu bất thường…) để SV phân tích: dấu hiệu nhận biết - mức độ nguy cơ - phương án xử lý - trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm. Cách tiếp cận này giúp SV chuyển từ việc “ghi nhớ quy định” sang “hiểu bản chất nguy cơ”, từ đó nâng cao năng lực phòng ngừa rủi ro.

3.2.2. Tổ chức diễn tập và mô phỏng phản xạ trước khi xuống trạm

Một hạn chế nổi bật của SV là phản xạ còn chậm khi điều kiện thay đổi đột ngột. Vì vậy, trước mỗi đợt thực địa, Khoa nên tổ chức các buổi diễn tập mô phỏng tình huống. Các kịch bản có thể bao gồm: Thủy triều lên nhanh làm thay đổi cao trình đo tại Vàm Nao; Thành viên nhóm trượt chân khi di chuyển ven bờ; Dòng chảy tăng đột ngột khiến lưu tốc kế mất ổn định; Thiết bị đo sâu cho kết quả sai lệch do mắc vật cản.

Việc diễn tập cần phân công vai trò rõ ràng (nhóm trưởng, người thao tác thiết bị, người quan sát môi trường…) và có giảng viên hoặc cán bộ trạm đánh giá, nhận xét sau mỗi tình huống. Quá trình lặp lại nhiều lần sẽ giúp hình thành phản xạ nghề nghiệp và tăng sự tự tin khi đối diện tình huống thực tế.

3.2.3. Đưa năng lực an toàn vào hệ thống đánh giá chính thức của học phần

Để thay đổi nhận thức, an toàn cần được xem là một tiêu chí đánh giá bắt buộc chứ không chỉ là yêu cầu kèm theo. Trong cấu trúc điểm học phần thực địa, có thể phân bổ một tỷ lệ nhất định (ví dụ 15-20%) cho các tiêu chí như: Quan sát và đánh giá môi trường trước khi thao tác; Chủ động đề xuất điều chỉnh phương án đo khi phát hiện nguy cơ; Giữ bình tĩnh và phối hợp nhóm khi có tình huống phát sinh; Tuân thủ và nhắc nhở đồng đội về quy trình an toàn.

Việc lượng hóa các tiêu chí này không chỉ tạo động lực cho SV rèn luyện mà còn khẳng định an toàn là một năng lực nghề nghiệp cốt lõi của cán bộ thủy văn.

3.2.4. Tăng cường cơ chế phối hợp và phản hồi hai chiều giữa nhà trường và trạm thực tập

Trạm thực tập là môi trường nghề nghiệp thực tế, nơi các yêu cầu về an toàn mang tính bắt buộc và liên quan trực tiếp đến trách nhiệm vận hành công trình quan trắc. Vì vậy, sau mỗi đợt thực địa, Khoa nên tổ chức buổi họp rút kinh nghiệm với sự tham gia của cán bộ trạm để phân tích các tình huống đã xảy ra, những điểm còn hạn chế trong thao tác và ý thức an toàn của SV. Ngoài ra, có thể xây dựng mẫu phiếu nhận xét riêng về “năng lực an toàn thực địa” do cán bộ trạm đánh giá. Sự phản hồi này giúp chương trình đào tạo tiệm cận hơn với yêu cầu thực tiễn và tạo cầu nối chặt chẽ giữa đào tạo và nghề nghiệp.

3.2.5. Hình thành và duy trì văn hóa an toàn trong toàn khoa

Văn hóa an toàn không chỉ được xây dựng qua quy định mà qua thái độ và thói quen nghề nghiệp. Khoa có thể tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, tọa đàm chia sẻ kinh nghiệm thực địa giữa SV các khóa; khuyến khích SV báo cáo tình huống nguy cơ đã gặp và cách xử lý; xây dựng bảng tin hoặc cẩm nang “An toàn thực địa thủy văn” lưu hành nội bộ. Khi SV được khuyến khích chủ động phát hiện và trao đổi về nguy cơ, an toàn sẽ trở thành một giá trị chung thay vì trách nhiệm riêng của giảng viên hay cán bộ trạm. Đây chính là nền tảng để hình thành tác phong chuyên nghiệp và ý thức trách nhiệm trong hoạt động quan trắc thủy văn sau khi tốt nghiệp. Có thể khẳng định rằng việc triển khai đồng bộ các kiến nghị trên sẽ giúp chuyển trọng tâm đào tạo từ “đảm bảo không xảy ra sự cố” sang “phát triển năng lực chủ động phòng ngừa rủi ro”. Đây là bước chuyển cần thiết nhằm nâng cao chất lượng đào tạo ngành Thủy văn học trong bối cảnh điều kiện tự nhiên ngày càng biến động và yêu cầu nghề nghiệp ngày càng cao.

Tài liệu tham khảo

 [1] Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2019). An toàn, vệ sinh lao động trong điều kiện làm việc ngoài trời. NXB Lao động, Hà Nội.

[2] Kolb, D. A. (2015). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Pearson Education, New Jersey.

[3] Nguyễn Quang Uẩn (2010). Tâm lý học đại cương. NXB Đại học Sư phạm, Hà Nội.

[4] Nguyễn Văn Thắng (2012). Giáo trình Thủy văn đại cương. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

[5] Phan Văn Tân (2014). Thủy văn ứng dụng và quản lý tài nguyên nước. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

[6] Trần Hồng Thái, Lê Đức Dũng (2016). Thực hành và khảo sát thủy văn. NXB Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội.

[7] Trần Thị Minh Đức (2015). Giáo dục kỹ năng sống và kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên. NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội.

 

Tiêu điểm
Tiêu điểm
17/04/2026 57

Thanh Hóa quyết liệt đấu tranh, từng bước làm sạch địa bàn ma túy

(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem tất cả
17/04/2026 57
(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem chi tiết
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả