KIỂM SOÁT CẢM XÚC TRONG GIAO TIẾP VÀ THUYẾT TRÌNH CỦA SINH VIÊN KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG QUÁ TRÌNH HỌC TẬP TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TP. HỒ CHÍ MINH

15/04/2026 - 10:04      112 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

TRẦN THỊ LỆ HOA

Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh

Abstract

This paper examines the theoretical foundations and the current situation of emotion control skills in communication and presentation among students of the Faculty of Information Technology at Ho Chi Minh City University of Natural Resources and Environment. The study was conducted with 180 students using questionnaires combined with observation and statistical analysis. The findings indicate that students frequently experience negative emotions such as anxiety, nervousness, stress, and lack of confidence when speaking in public. These emotional states mainly stem from academic grading pressure, the characteristics of specialized content, and limited presentation experience. Based on the results, the paper proposes integrated measures to develop emotion control skills through communication skills courses and specialized subjects in order to enhance learning effectiveness and foster students’ soft skills development.

Keywords: Emotions, emotion control, communication, presentation, information technology students.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay, bên cạnh kiến thức chuyên môn, việc phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên (SV) ngày càng được chú trọng, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp và thuyết trình. Đối với SV Khoa Công nghệ thông tin (CNTT), yêu cầu này càng trở nên cần thiết khi người học không chỉ phải nắm vững kiến thức kỹ thuật mà còn phải trình bày ý tưởng, báo cáo dự án và trao đổi chuyên môn hiệu quả trong môi trường học thuật và nghề nghiệp. Thực tế cho thấy, nhiều SV tuy có năng lực chuyên môn tốt nhưng gặp khó khăn khi giao tiếp và thuyết trình trước tập thể. Trong các tình huống như báo cáo bài tập nhóm, trình bày đồ án hoặc bảo vệ khóa luận, SV thường xuất hiện các cảm xúc tiêu cực như lo âu, hồi hộp, căng thẳng và thiếu tự tin. Nếu không được kiểm soát phù hợp, những cảm xúc này sẽ ảnh hưởng đến chất lượng trình bày và kết quả học tập. Xuất phát từ thực tiễn đó, bài báo tập trung nghiên cứu kỹ năng kiểm soát cảm xúc (KSCX) trong giao tiếp và thuyết trình của SV Khoa CNTT nhằm làm rõ thực trạng và đề xuất một số biện pháp nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng này trong quá trình đào tạo.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Kiểm soát cảm xúc trong giao tiếp và thuyết trình

2.1.1. Một số khái niệm cơ bản

Cảm xúc: Trong tâm lý học, cảm xúc được hiểu là trạng thái rung động tâm lý phản ánh thái độ của cá nhân đối với sự vật, hiện tượng có liên quan đến nhu cầu và động cơ của họ [6, tr. 8]. Theo Từ điển Tâm lý học, cảm xúc là quá trình tâm lý đặc biệt gắn với sự thỏa mãn hoặc không thỏa mãn nhu cầu, qua đó tác động trực tiếp đến hành vi và hoạt động của con người [7, tr. 132-133]. Như vậy, cảm xúc luôn gắn liền với nhận thức và có chức năng định hướng hành động. Theo quan điểm về trí tuệ xúc cảm, khả năng nhận diện và điều chỉnh cảm xúc là yếu tố quan trọng giúp cá nhân thích ứng hiệu quả với môi trường xã hội [5, tr. 189-191]. Mô hình năng lực của Mayer, Salovey và Caruso cho rằng quản lý cảm xúc là một dạng năng lực tâm lý có thể được đo lường và phát triển thông qua rèn luyện [2, tr. 507-509]. Đồng thời, việc không kiểm soát được cảm xúc tiêu cực có thể làm suy giảm hiệu suất làm việc và chất lượng các mối quan hệ xã hội [1, tr. 45-47]. Trong môi trường giáo dục đại học, SV thường xuyên đối diện với áp lực học tập và đánh giá kết quả, từ đó nảy sinh nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau. Theo Nguyễn Thị Hải (2014) [3, tr. 112-115], khả năng quản lý cảm xúc có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tự tin và hiệu quả tham gia các hoạt động học thuật, đặc biệt là giao tiếp và thuyết trình.

2.1.2. Giao tiếp và thuyết trình

Giao tiếp là quá trình trao đổi thông tin và tác động qua lại về mặt tâm lý giữa các chủ thể nhằm đạt được sự hiểu biết và phối hợp hành động [6, tr. 15-17]. Hoạt động giao tiếp bao gồm cả yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, trong đó cảm xúc đóng vai trò điều chỉnh bầu không khí tương tác và mức độ hợp tác giữa các bên [6, tr. 23].

Theo Salovey, P., & Mayer, J. D. (1990) [5, tr. 190-192], khả năng nhận biết cảm xúc của bản thân và của người khác giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp và tăng cường sự đồng cảm. Trong môi trường đại học, giao tiếp học thuật không chỉ phục vụ trao đổi kiến thức mà còn góp phần hình thành kỹ năng xã hội và năng lực hợp tác [3, tr. 118-120].

Thuyết trình là hình thức giao tiếp có mục đích và cấu trúc rõ ràng, đòi hỏi người trình bày phải kết hợp tri thức chuyên môn với kỹ năng diễn đạt và khả năng làm chủ tâm lý [4, tr. 64-66]. Trong bối cảnh học thuật, thuyết trình còn bao gồm quá trình phản hồi và xử lý câu hỏi, đòi hỏi sự bình tĩnh và linh hoạt trong KSCX [3, tr. 118].

2.1.3. Kiểm soát cảm xúc trong giao tiếp và thuyết trình

Kiểm soát cảm xúc là khả năng cá nhân nhận diện, điều chỉnh và định hướng trạng thái xúc cảm của bản thân phù hợp với yêu cầu của hoàn cảnh [1, tr. 52-53]. Theo mô hình trí tuệ xúc cảm, quản lý cảm xúc thuộc nhóm năng lực ở mức độ cao, giúp cá nhân duy trì sự ổn định tâm lý và nâng cao hiệu quả hoạt động nhận thức [2, tr. 505-507].

Trong giao tiếp và thuyết trình, việc kiểm soát tốt cảm xúc như lo âu, hồi hộp hoặc căng thẳng giúp người trình bày làm chủ giọng nói, tốc độ diễn đạt và ngôn ngữ cơ thể, từ đó nâng cao tính thuyết phục [4, tr. 64-66]. Bên cạnh đó, nghiên cứu tổng quan cho thấy trí tuệ xúc cảm có mối liên hệ tích cực với hiệu suất làm việc và khả năng thích ứng trong môi trường áp lực cao [8, tr. 380-382].

2.2. Đặc điểm cảm xúc của sinh viên trong giao tiếp và thuyết trình

Sinh viên Khoa CNTT thường có xu hướng thiên về tư duy logic và phân tích hệ thống. Tuy nhiên, do hạn chế trong rèn luyện kỹ năng giao tiếp trực tiếp, nhiều SV gặp khó khăn trong việc biểu đạt cảm xúc trước tập thể. Theo [3, tr. 120-123], SV thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc dễ rơi vào trạng thái lo âu khi thuyết trình, ảnh hưởng đến khả năng tổ chức ý tưởng và phản hồi câu hỏi.

Áp lực về điểm số, tiến độ học tập và sự cạnh tranh trong môi trường đại học cũng làm gia tăng mức độ căng thẳng tâm lý [3, tr. 125]. Nếu không được điều chỉnh phù hợp những yếu tố này có thể làm suy giảm hiệu quả giao tiếp và khả năng hợp tác nhóm. Bên cạnh đó, nhiều SV có xu hướng tập trung quá nhiều vào nội dung kỹ thuật mà ít chú ý đến yếu tố biểu cảm và tương tác với người nghe, dẫn đến bài thuyết trình thiếu sự cuốn hút. Một số SV còn e ngại khi phải bày tỏ quan điểm cá nhân hoặc tham gia phản biện do sợ sai hoặc sợ bị đánh giá. Điều này làm gia tăng cảm giác hồi hộp và tự ti trong quá trình giao tiếp học thuật. Nếu tình trạng này kéo dài, SV có thể hình thành tâm lý né tránh thuyết trình trước đám đông. Vì vậy, việc nhận diện đúng đặc điểm cảm xúc của SV là cơ sở quan trọng để đề xuất các biện pháp hỗ trợ và rèn luyện phù hợp.

2.3. Vai trò của kỹ năng kiểm soát cảm xúc đối với sinh viên

Kỹ năng KSCX góp phần nâng cao sự tự tin và khả năng trình bày mạch lạc của SV. Khi quản lý tốt trạng thái tâm lý, SV có thể tập trung vào nội dung chuyên môn và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh trong quá trình thuyết trình [2, tr. 505-507]. Theo Daniel Goleman (2007) [1, tr. 60-63], năng lực làm chủ cảm xúc là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động cá nhân và sự thành công nghề nghiệp. Do đó, việc rèn luyện kỹ năng KSCX không chỉ giúp SV nâng cao hiệu quả học tập mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển nghề nghiệp bền vững trong bối cảnh môi trường làm việc hiện đại ngày càng đòi hỏi cao về kỹ năng mềm và khả năng thích ứng.

2.4. Thực trạng kiểm soát cảm xúc trong giao tiếp và thuyết trình

2.4.1. Mẫu khảo sát và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành khảo sát SV đang theo học tại Khoa CNTT của Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh. Hiện nay, khoa đào tạo hai ngành là CNTT và Hệ thống thông tin, với tổng số 1.020 SV, trong đó ngành CNTT có 774 SV (639 nam, 135 nữ) và ngành Hệ thống thông tin có 246 SV (158 nam, 88 nữ).

Đối tượng khảo sát được lựa chọn từ SV của cả hai ngành, thuộc các khóa học khác nhau, từ năm thứ nhất năm học 2025-2026 đến năm cuối năm học 2022-202. Mẫu khảo sát được chọn theo phương pháp thuận tiện. Sau khi xử lý dữ liệu, nghiên cứu thu được 180 phiếu khảo sát hợp lệ (n = 180).

Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng gồm: Điều tra bằng bảng hỏi, quan sát, phân tích, tổng hợp và thống kê toán học.

2.4.2. Các cảm xúc cần kiểm soát của sinh viên Khoa Công nghệ thông tin

Để xác định những trạng thái cảm xúc chủ yếu mà SV Khoa CNTT trải nghiệm trong quá trình giao tiếp và thuyết trình, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát mức độ xuất hiện của một số cảm xúc điển hình, bao gồm cả cảm xúc tiêu cực và tích cực. Việc nhận diện các cảm xúc này có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là cơ sở để đánh giá nhu cầu rèn luyện kỹ năng KSCX của SV trong môi trường học tập mang tính học thuật và đánh giá cao. Kết quả thu được thể hiện ở biểu đồ 1.

Biểu đồ 1: Các cảm xúc thường xuất hiện khi SV giao tiếp và thuyết trình (n = 180)

Phân tích số liệu cho thấy, các cảm xúc tiêu cực chiếm tỷ lệ cao vượt trội so với các cảm xúc tích cực. Cụ thể, cảm xúc hồi hộp xuất hiện với tỷ lệ cao nhất (80,6%), tiếp đến là lo âu (76,7%) và căng thẳng (73,3%). Đây đều là những trạng thái cảm xúc thường gắn với các tình huống bị đánh giá công khai trước tập thể, đặc biệt khi người học phải trình bày nội dung chuyên môn trước giảng viên và bạn học.

Điều này cho thấy, đối với SV Khoa CNTT, giao tiếp và thuyết trình chưa thực sự là một hoạt động quen thuộc và thoải mái mà vẫn mang tính áp lực tâm lý đáng kể. Đặc thù ngành học thiên về tư duy logic, làm việc với hệ thống và mã lệnh khiến nhiều SV ít có cơ hội rèn luyện kỹ năng diễn đạt bằng lời nói, do đó khi phải chuyển hóa nội dung kỹ thuật thành ngôn ngữ trình bày trước đám đông, các em dễ rơi vào trạng thái thiếu tự tin. Đáng chú ý, tỷ lệ SV cảm thấy thiếu tự tin (61,1%) và sợ sai (65,6%) cũng ở mức cao. Điều này phản ánh tâm lý e ngại bị đánh giá, sợ mắc lỗi khi trình bày trước tập thể. Trong môi trường học thuật, đặc biệt là ở các buổi báo cáo đồ án hoặc phản biện, việc trả lời câu hỏi không trôi chảy có thể khiến SV gia tăng cảm giác bất an và tự nghi ngờ năng lực bản thân. Ngược lại, các cảm xúc tích cực như bình tĩnh (34,4%) và tự tin (32,2%) chiếm tỷ lệ thấp hơn đáng kể. Sự chênh lệch này cho thấy khả năng làm chủ cảm xúc của SV trong giao tiếp và thuyết trình còn hạn chế và thiếu ổn định. Như vậy, có thể khẳng định rằng nhu cầu rèn luyện kỹ năng KSCX trong môi trường học tập của SV Khoa CNTT là thực sự cấp thiết.

2.4.3. Một số tác nhân trong môi trường học tập gây ra cảm xúc cần kiểm soát

Sau khi xác định các trạng thái cảm xúc phổ biến, nghiên cứu tiếp tục khảo sát những yếu tố trong môi trường học tập có khả năng làm nảy sinh hoặc gia tăng các cảm xúc tiêu cực khi SV tham gia giao tiếp và thuyết trình. Việc làm rõ các tác nhân này giúp xác định bản chất vấn đề không chỉ xuất phát từ cá nhân người học mà còn chịu ảnh hưởng từ bối cảnh đào tạo, kết quả được trình bày ở bảng 1.

Bảng 1: Một số tác nhân trong môi trường học tập gây ra cảm xúc tiêu cực khi SV giao tiếp và thuyết trình (n = 180)

STT

Tác nhân

Số lượng (SV)

Tỷ lệ (%)

1

Áp lực điểm số, đánh giá kết quả

142

78,9

2

Nội dung chuyên ngành khó, nhiều thuật ngữ

130

72,2

3

Thiếu kinh nghiệm thuyết trình

125

69,4

4

Lo sợ bị đánh giá, so sánh

120

66,7

5

Thiếu thời gian chuẩn bị

112

62,2

6

Ít cơ hội luyện tập thuyết trình

105

58,3

Dữ liệu cho thấy, áp lực điểm số và đánh giá kết quả học tập là tác nhân có ảnh hưởng mạnh nhất (78,9%). Điều này phản ánh đặc điểm của môi trường giáo dục đại học hiện nay, nơi các hoạt động thuyết trình thường gắn trực tiếp với điểm số và xếp loại. Khi kết quả học tập phụ thuộc vào khả năng trình bày trước tập thể, SV dễ rơi vào trạng thái lo âu và căng thẳng do sợ ảnh hưởng đến thành tích cá nhân và nhóm.

Yếu tố thứ hai là nội dung chuyên ngành khó, nhiều thuật ngữ (72,2%). Đối với Khoa CNTT, việc trình bày các khái niệm kỹ thuật, thuật toán hoặc mô hình hệ thống đòi hỏi người học phải hiểu sâu và có khả năng diễn đạt rõ ràng. Nếu chưa nắm vững nội dung hoặc thiếu kỹ năng chuyển hóa kiến thức chuyên môn sang ngôn ngữ phổ thông, SV sẽ dễ xuất hiện cảm giác lo lắng và thiếu tự tin. Ngoài ra, thiếu kinh nghiệm thuyết trình (69,4%) và lo sợ bị đánh giá, so sánh (66,7%) cũng là những tác nhân đáng chú ý. Điều này cho thấy cảm xúc tiêu cực không chỉ đến từ yêu cầu học thuật mà còn chịu ảnh hưởng từ yếu tố xã hội - tâm lý trong tập thể lớp. Tâm lý so sánh bản thân với bạn học có khả năng trình bày tốt hơn có thể làm gia tăng sự tự ti và áp lực nội tâm. Bên cạnh đó, thiếu thời gian chuẩn bị (62,2%) và ít cơ hội luyện tập (58,3%) phản ánh những hạn chế về tổ chức hoạt động học tập. Khi SV không được tạo điều kiện thực hành thường xuyên, kỹ năng KSCX khó được hình thành một cách bền vững. Như vậy, có thể thấy các tác nhân gây cảm xúc tiêu cực xuất phát từ cả ba phương diện: yêu cầu đánh giá học tập, đặc thù chuyên ngành và môi trường tâm lý lớp học. Điều này đặt ra yêu cầu cần có giải pháp mang tính hệ thống thay vì chỉ tập trung vào cá nhân SV.

2.4.4. Kỹ năng kiểm soát cảm xúc trong giao tiếp và thuyết trình

Bên cạnh việc khảo sát cảm xúc và các tác nhân ảnh hưởng, nghiên cứu cũng tìm hiểu những cách thức mà SV đang sử dụng để KSCX khi giao tiếp và thuyết trình. Việc phân tích nội dung này giúp đánh giá mức độ chủ động, nhận thức và kỹ năng tự điều chỉnh cảm xúc của SV, kết quả được thể hiện ở bảng 2.

Bảng 2: Các cách thức SV sử dụng để KSCX khi giao tiếp và thuyết trình (n = 180)

 

 

STT

Cách KSCX

Số lượng (SV)

Tỷ lệ (%)

1

Chuẩn bị kỹ nội dung thuyết trình

150

83,3

2

Luyện tập trước khi trình bày

145

80,6

3

Tư duy tích cực

138

76,7

4

Tự điều chỉnh phản ứng (hít thở, trấn an)

120

66,7

5

Chuyển hướng chú ý

102

56,7

6

Trao đổi, chia sẻ với bạn bè/giảng viên

88

48,9

 

 

Số liệu cho thấy, đa số SV lựa chọn các biện pháp mang tính chuẩn bị trước và tự điều chỉnh cá nhân. Cụ thể, chuẩn bị kỹ nội dung thuyết trình chiếm tỷ lệ cao nhất (83,3%), tiếp theo là luyện tập trước khi trình bày (80,6%) và tư duy tích cực (76,7%). Điều này cho biết SV có nhận thức khá rõ ràng về mối liên hệ giữa sự chuẩn bị và mức độ tự tin khi thuyết trình. Việc nắm vững nội dung giúp giảm bớt lo âu do thiếu kiến thức, đồng thời tạo cảm giác kiểm soát được tình huống. Biện pháp tự điều chỉnh phản ứng như hít thở, trấn an bản thân (66,7%) phản ánh sự xuất hiện của các kỹ năng quản lý cảm xúc ở mức cơ bản. Tuy nhiên, tỷ lệ này chưa thật sự cao, cho thấy nhiều SV vẫn chưa thành thạo các kỹ thuật điều hòa cảm xúc ở mức sinh lý và tâm lý. Đáng chú ý, trao đổi, chia sẻ với bạn bè hoặc giảng viên chỉ đạt 48,9%, thấp nhất trong các biện pháp. Điều này cho thấy xu hướng giải quyết vấn đề theo hướng cá nhân hóa, ít bộc lộ cảm xúc hoặc tìm kiếm hỗ trợ xã hội. Đây có thể là đặc điểm tâm lý phổ biến của SV ngành CNTT, vốn quen làm việc độc lập và tập trung vào giải pháp kỹ thuật hơn là chia sẻ cảm xúc. Nhìn chung, SV đã có những cách thức KSCX nhất định, song các biện pháp vẫn mang tính tình huống, thiếu tính hệ thống và chưa được rèn luyện thường xuyên. Do đó, việc tăng cường đào tạo, thực hành và xây dựng môi trường học tập hỗ trợ là điều cần thiết để nâng cao hiệu quả KSCX trong giao tiếp và thuyết trình.

2.5. Biện pháp nâng cao kỹ năng kiểm soát cảm xúc trong giao tiếp và thuyết trình

Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù SV Khoa CNTT đã được học học phần Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình ngay từ năm thứ nhất, tuy nhiên trong quá trình học tập các học phần chuyên ngành và tham gia các hoạt động học thuật, nhiều SV vẫn gặp khó khăn trong việc KSCX khi giao tiếp và thuyết trình. Điều này đặt ra yêu cầu cần có các biện pháp mang tính củng cố, nâng cao và vận dụng giúp SV phát huy hiệu quả những kiến thức, kỹ năng đã được trang bị ở năm học đầu tiên.

2.5.1. Củng cố và phát triển kỹ năng kiểm soát cảm xúc thông qua các học phần chuyên ngành

Sau năm thứ nhất, SV Khoa CNTT bước vào giai đoạn học tập các học phần chuyên ngành với khối lượng kiến thức lớn, tính trừu tượng cao và yêu cầu trình bày, báo cáo kết quả học tập ngày càng nhiều. Đây là bối cảnh dễ làm nảy sinh các cảm xúc tiêu cực như lo âu, căng thẳng, sợ sai khi giao tiếp và thuyết trình. Do đó, trong quá trình giảng dạy các học phần chuyên ngành, giảng viên cần tiếp tục lồng ghép yêu cầu về giao tiếp và thuyết trình, đồng thời nhấn mạnh việc vận dụng các kỹ năng KSCX đã được học ở năm thứ nhất. Việc tổ chức các hình thức báo cáo tiến độ, thuyết trình đồ án, phản biện nhóm không chỉ nhằm đánh giá kiến thức chuyên môn mà còn là cơ hội để SV rèn luyện khả năng làm chủ cảm xúc trong môi trường học tập mang tính học thuật và chuyên nghiệp hơn.

2.5.2. Tăng cường cơ hội thực hành thuyết trình gắn với nội dung chuyên ngành

Một trong những nguyên nhân khiến SV Khoa CNTT gặp khó khăn trong KSCX là việc chưa quen với việc diễn đạt các nội dung kỹ thuật, thuật toán hoặc sản phẩm công nghệ bằng ngôn ngữ nói. Vì vậy, cần tăng cường các hoạt động thuyết trình gắn với nội dung chuyên ngành giúp SV vừa rèn luyện kỹ năng diễn đạt, vừa học cách KSCX trong những tình huống mang tính chuyên môn cao. Thông qua việc thuyết trình đồ án, giới thiệu sản phẩm công nghệ, báo cáo kết quả thực hành hoặc nghiên cứu nhỏ, SV dần hình thành sự tự tin, khả năng điều chỉnh cảm xúc và phản ứng linh hoạt trước các câu hỏi phản biện. Quá trình này giúp SV chuyển hóa những cảm xúc tiêu cực như lo âu, căng thẳng thành động lực học tập và sáng tạo.

2.5.3. Tạo môi trường học tập an toàn về tâm lý trong các giờ học và hoạt động học thuật

Môi trường học tập an toàn về tâm lý là yếu tố quan trọng giúp SV KSCX hiệu quả. Nhà trường và giảng viên cần xây dựng không khí lớp học cởi mở, tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích SV trình bày ý kiến cá nhân trong giao tiếp và thuyết trình.

Trong môi trường đó, SV không bị áp lực quá lớn bởi sự đánh giá hay so sánh, từ đó giảm bớt các cảm xúc lo sợ, hồi hộp khi giao tiếp trước tập thể. Việc khuyến khích SV đặt câu hỏi, phản biện và chia sẻ quan điểm cá nhân góp phần hình thành thói quen giao tiếp chủ động, tự tin và kiểm soát tốt cảm xúc của bản thân.

2.5.4. Phát huy vai trò của hoạt động học thuật, câu lạc bộ và Đoàn, Hội

Bên cạnh các giờ học chính khóa, hoạt động học thuật, câu lạc bộ chuyên môn và phong trào Đoàn, Hội là môi trường quan trọng giúp SV rèn luyện kỹ năng KSCX trong giao tiếp và thuyết trình. Thông qua việc tham gia các buổi seminar, hội thảo SV, cuộc thi học thuật, SV có cơ hội giao tiếp với nhiều đối tượng khác nhau và đối diện với các tình huống mang tính thử thách cao. Những trải nghiệm này giúp SV học cách làm chủ cảm xúc, điều chỉnh tâm lý khi trình bày trước đám đông và phản ứng phù hợp trước các ý kiến phản biện. Đây là tiền đề quan trọng để SV phát triển năng lực giao tiếp chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của môi trường làm việc trong lĩnh vực CNTT sau khi tốt nghiệp.

2.5.5. Hướng dẫn sinh viên tự rèn luyện kỹ năng kiểm soát cảm xúc trong quá trình học tập

Bên cạnh sự hỗ trợ từ nhà trường và giảng viên, bản thân SV cần chủ động rèn luyện kỹ năng KSCX trong giao tiếp và thuyết trình. SV cần nhận thức rõ vai trò của cảm xúc đối với hiệu quả giao tiếp, từ đó biết cách tự đánh giá, điều chỉnh cảm xúc của bản thân thông qua các hoạt động như tự luyện tập thuyết trình, ghi nhận phản hồi sau mỗi lần trình bày và rút kinh nghiệm cho những lần sau. Việc hình thành thói quen tự rèn luyện sẽ giúp SV từng bước nâng cao khả năng KSCX, tăng sự tự tin và chủ động trong giao tiếp học thuật cũng như trong môi trường làm việc sau này. Ngoài ra, SV có thể áp dụng các kỹ thuật cụ thể như hít thở sâu, chuẩn bị kịch bản trình bày kỹ lưỡng, tập dượt trước nhóm nhỏ hoặc ghi hình phần thuyết trình để tự đánh giá lại phong thái và biểu cảm. Bên cạnh đó, việc tham gia tích cực vào các hoạt động thảo luận nhóm, câu lạc bộ học thuật hoặc hoạt động ngoại khóa cũng tạo cơ hội rèn luyện khả năng làm chủ cảm xúc trong môi trường tương tác thực tế. Việc duy trì thái độ học hỏi, sẵn sàng tiếp nhận góp ý và kiên trì điều chỉnh bản thân sẽ giúp SV phát triển kỹ năng KSCX một cách bền vững và hiệu quả.

3. Kết luận

Kiểm soát cảm xúc trong giao tiếp và thuyết trình là kỹ năng quan trọng đối với SV Khoa CNTT, góp phần nâng cao hiệu quả học tập và năng lực trình bày chuyên môn. Kết quả nghiên cứu cho thấy SV thường xuất hiện các cảm xúc tiêu cực như lo âu, hồi hộp, căng thẳng và thiếu tự tin khi tham gia thuyết trình học thuật. Những trạng thái này chịu ảnh hưởng chủ yếu từ áp lực điểm số, đặc thù nội dung chuyên ngành và hạn chế về kinh nghiệm thực hành. Mặc dù SV đã bước đầu sử dụng một số biện pháp tự điều chỉnh như chuẩn bị kỹ nội dung, luyện tập và tư duy tích cực, song kỹ năng KSCX vẫn chưa ổn định và thiếu tính hệ thống. Vì vậy, cần tăng cường lồng ghép rèn luyện kỹ năng này trong các học phần chuyên ngành, mở rộng cơ hội thực hành và xây dựng môi trường học tập an toàn về tâm lý. Việc nâng cao kỹ năng KSCX không chỉ hỗ trợ hoạt động học thuật mà còn là nền tảng quan trọng cho năng lực nghề nghiệp của SV sau khi tốt nghiệp.

Tài liệu tham khảo

[1] Daniel Goleman (2007). Trí tuệ xúc cảm: Ứng dụng trong công việc. NXB Tri thức, Hà Nội.

[2] Mayer, J. D., Salovey, P., & Caruso, D. R. (2008). Emotional intelligence: New ability or eclectic traits?. American Psychologist, 63(6), 503-517.

[3] Nguyễn Thị Hải (2014). Kỹ năng quản lý cảm xúc bản thân của sinh viên. Luận án Tiến sĩ Tâm lý học, Học viện Khoa học Xã hội, Hà Nội.

[4] Nguyễn Văn Đồng (2015). Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình. NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội.

[5] Salovey, P., & Mayer, J. D. (1990). Emotional intelligence. Imagination, Cognition and Personality, 9(3), 185-211.

[6] Trần Thị Minh Đức (2011). Tâm lý học giao tiếp. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

[7] Vũ Dũng (chủ biên, 2008). Từ điển Tâm lý học. NXB Từ điển Bách khoa, Hà Nội.

[8] Zeidner, M., Matthews, G., & Roberts, R. D. (2004). Emotional intelligence in the workplace: A critical review. Applied Psychology, 53(3), 371-399.

 

 

 

Tiêu điểm
Tiêu điểm
17/04/2026 57

Thanh Hóa quyết liệt đấu tranh, từng bước làm sạch địa bàn ma túy

(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem tất cả
17/04/2026 57
(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem chi tiết
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả