MỘT SỐ YẾU TỐ THÚC ĐẨY VÀ RÀO CẢN TRONG VIỆC TIẾP CẬN HỖ TRỢ SỨC KHỎE TÂM THẦN CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC: TỔNG QUAN MÔ TẢ

15/04/2026 - 10:08      132 lượt xem
Nội dung chính[ẩn][hiện]

NGUYỄN VĂN TƯỜNG[1]

 ĐOÀN KHẢI HƯNG

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn,

Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Abstract

This narrative review examines the facilitators and barriers affecting university students’ recognition of need, help-seeking, access to support, and actual use of mental health services. Based on highly relevant studies, the paper focuses on three groups of factors: individual factors, campus culture and environment, and service-organizational factors. The review shows that the gap between need and service use is shaped not only by stigma or low mental health literacy, but also by self-reliance, low perceived need, campus climates that are not sufficiently safe for disclosure, and support systems that remain difficult to navigate. On this basis, the paper proposes several practical implications for Vietnamese universities, including low-threshold mental health literacy initiatives, a more supportive school culture, and clearer, more flexible support pathways.

Keywords: Mental health support, university students, help-seeking, campus culture, service access.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, sức khỏe tâm thần (SKTT) của sinh viên (SV) đại học đã trở thành một chủ đề được quan tâm rộng rãi trong tâm lý học và giáo dục học. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ dừng ở việc SV có khó khăn tâm lý hay không mà còn ở việc họ có thực sự tiếp cận được hỗ trợ khi cần hay không. Zhao và cộng sự (2025) [11, tr. 1593] cho thấy trong 53 nghiên cứu về hành vi tìm kiếm sự trợ giúp, chỉ khoảng 28% SV có vấn đề SKTT thực sự sử dụng hỗ trợ chính thức; trong khi đó, ở 21 nghiên cứu về ý định tìm kiếm sự trợ giúp, tỷ lệ này là khoảng 41%. Như vậy, khoảng cách giữa “có nhu cầu” và “có hành động” là một vấn đề trung tâm cần được phân tích kỹ hơn, thay vì chỉ dừng lại ở việc mô tả mức độ phổ biến của khó khăn tâm lý.

Kết quả trên cũng tương đối phù hợp với nghiên cứu của Ebert và cộng sự (2019) [3, tr. 2, 5, 9], thực hiện trên 13.984 SV năm nhất thuộc 8 quốc gia. Nghiên cứu này cho thấy chỉ 24,6% SV nói rằng họ chắc chắn sẽ tìm điều trị nếu gặp vấn đề cảm xúc trong tương lai; các lý do phổ biến nhất để không tìm trợ giúp là muốn tự xử lý vấn đề và muốn nói chuyện với bạn bè hoặc người thân thay vì chuyên gia. Quan trọng hơn, nhóm tác giả nhận định rằng các rào cản thái độ nổi bật hơn các rào cản cấu trúc. Điều này gợi ý rằng nếu chỉ mở rộng dịch vụ mà không xem xét yếu tố nhận thức, văn hóa và môi trường nhà trường, khoảng cách giữa nhu cầu và việc sử dụng hỗ trợ có thể vẫn tiếp tục tồn tại. Từ góc nhìn đó, bài viết này không tiếp cận hỗ trợ SKTT như một vấn đề thuần túy của phòng tham vấn mà xem đây là một quá trình gồm nhiều mắt xích: SV cần nhận diện khó khăn của mình, tin rằng việc tìm sự trợ giúp là cần thiết và chấp nhận được, biết nên tìm sự trợ giúp ở đâu và cuối cùng có thể đi vào hệ thống hỗ trợ mà không gặp quá nhiều cản trở. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung vào ba nhóm yếu tố chính: yếu tố cá nhân, yếu tố văn hóa - môi trường nhà trường và yếu tố dịch vụ - tổ chức. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng nghiên cứu gần đây, vốn ngày càng nhấn mạnh vai trò của môi trường nhà trường, cảm giác thuộc về và khả năng định hướng dịch vụ trong việc thúc đẩy SV tìm kiếm hỗ trợ. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu với ba tiêu chí ưu tiên lựa chọn: 1) Có liên quan trực tiếp đến việc SV đại học tìm kiếm, tiếp cận hoặc sử dụng hỗ trợ SKTT; 2) Có thể đại diện cho một trong ba nhóm yếu tố chính của bài viết, gồm yếu tố cá nhân, văn hóa - môi trường nhà trường, và dịch vụ - tổ chức; 3) Ưu tiên các nghiên cứu tổng quan, phân tích hệ thống hoặc nghiên cứu thực nghiệm có mẫu đủ lớn và có giá trị gợi ý thực tiễn.

Về cách phân tích, tác giả đọc và đối chiếu các nghiên cứu theo chủ đề, sau đó tổ chức lại thành ba nhóm nội dung: 1) Các yếu tố cá nhân liên quan đến việc nhận diện nhu cầu và sẵn sàng tìm sự trợ giúp; 2) Vai trò của văn hóa nhà trường và môi trường đại học; 3) Các đặc điểm của hệ thống dịch vụ có thể làm tăng hoặc làm giảm khả năng tiếp cận hỗ trợ của SV. Vì đây là bài tổng quan mô tả, bài viết tập trung chỉ mô tả một số bằng chứng tổng quan có liên quan việc tiếp cận hỗ trợ SKTT của SV.

 

2. Nội dung nghiên cứu

2. Cơ sở lý luận

2.1. Hành vi tìm kiếm sự trợ giúp

Trong bài viết này, “sự trợ giúp SKTT” được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả hỗ trợ chính thức như tư vấn tâm lý, khám và điều trị chuyên môn cũng như các nguồn hỗ trợ không chính thức như bạn bè, gia đình, giảng viên hoặc cố vấn học tập. Tuy nhiên, trọng tâm của bài viết vẫn là việc tiếp cận hỗ trợ chính thức, bởi đây là mắt xích mà khoảng cách giữa nhu cầu và hành vi thường bộc lộ rõ nhất. Một khái niệm nền tảng để hiểu quá trình này là hiểu biết về SKTT (Mental Health Literacy - MHL). Jorm và cộng sự (1997) [4, tr. 182] định nghĩa MHL là những kiến thức và niềm tin về rối loạn tâm thần giúp cho việc nhận diện, quản lý và phòng ngừa. Ở cấp thực hành, MHL có ý nghĩa vì SV khó có thể tìm đúng sự trợ giúp nếu họ không nhận ra vấn đề của mình hoặc không biết nên tìm hỗ trợ ở đâu. Từ đó, việc tiếp cận hỗ trợ có thể được hiểu như một quá trình nhiều bước, trong đó hiểu biết về SKTT chỉ là điều kiện ban đầu. Sau bước nhận diện nhu cầu, SV còn phải vượt qua những rào cản liên quan đến sự tự lực, kỳ thị, nhận diện nhu cầu, sự thuận tiện của dịch vụ và ảnh hưởng của môi trường xã hội gần gũi. Vì vậy, trong phạm vi bài viết này, hành vi tìm kiếm sự trợ giúp không được xem là một quyết định cá nhân đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác giữa đặc điểm cá nhân, bối cảnh nhà trường và cách hệ thống hỗ trợ được tổ chức.

2.2. Văn hóa nhà trường và môi trường hỗ trợ

Một điểm đáng chú ý trong văn liệu gần đây là SV không ra quyết định tìm hỗ trợ trong khoảng trống xã hội mà trong một môi trường đại học cụ thể. Chen và cộng sự (2016) [1, tr. 677] cho thấy cách SV cảm nhận văn hóa nhà trường có liên hệ với ý định tìm kiếm sự trợ giúp và mối liên hệ này chủ yếu đi qua thái độ đối với điều trị chứ không phải qua sự kỳ thị của cá nhân hay rào cản điều trị. Nói cách khác, khi SV cảm thấy môi trường đại học của mình cởi mở hơn với SKTT, họ có xu hướng nhìn việc điều trị tích cực hơn. Dù đây là nghiên cứu cắt ngang và quy mô mẫu chưa lớn, phát hiện này vẫn gợi ra văn hóa nhà trường có thể tác động gián tiếp nhưng đáng kể đến hành vi tìm kiếm sự trợ giúp của SV.

Bằng chứng mới hơn của Lautenschlager và Zhou (2025) [7, tr. 1] cho thấy môi trường nhà trường đối với SKTT (campus climate for mental health) có liên hệ đáng kể với thái độ tìm kiếm sự trợ giúp của SV và mối liên hệ này được trung gian một phần bởi sự tự kỳ thị và niềm tin về tính hiệu quả; đồng thời, cảm nhận thuộc về nhà trường giữ vai trò điều tiết. Phát hiện này đáng chú ý ở chỗ nó nhấn mạnh môi trường nhà trường như một biến số tham gia vào quá trình hình thành niềm tin và thái độ tìm kiếm sự trợ giúp. Vì vậy, khi bàn về hỗ trợ SKTT trong đại học, môi trường nhà trường không nên được xem là lớp nền trung tính, mà là một phần của chính điều kiện tiếp cận hỗ trợ.

3. Kết quả nghiên cứu

3.1. Các yếu tố cá nhân

Kết quả tổng quan cho thấy một trong những rào cản đầu tiên của việc tiếp cận hỗ trợ là khả năng nhận diện vấn đề. Theo Jorm và cộng sự (1997) [4, tr. 182], MHL không chỉ là kiến thức về bệnh lý, mà là năng lực nhận biết vấn đề và biết cách phản ứng phù hợp. Điểm này được minh họa khá rõ trong nghiên cứu của Nguyen Thai và Nguyen (2018) [9, tr. 1, 4-5], khi chỉ 32,0% SV trong mẫu khảo sát ở Hà Nội nhận diện đúng tình huống trầm cảm. Kết quả này cho thấy dù mẫu nghiên cứu giới hạn ở một số ngành và một số trường, nó vẫn gợi ý rằng năng lực nhận diện khó khăn tâm lý còn là một rào cản quan trọng ở giai đoạn đầu của tìm kiếm sự hỗ trợ. Bên cạnh MHL, sự tự lực và kỳ thị vẫn là hai nhóm rào cản nổi bật nhất. Lui và cộng sự (2024) [8, tr. 2605] cho thấy trong 10 nghiên cứu được đưa vào tổng quan, các rào cản phổ biến nhất là sự tự lực, kỳ thị và hiểu biết về SKTT thấp; ngược lại, hai yếu tố thuận lợi nổi bật là MHL cao và sự khích lệ từ người khác. Kết quả này phù hợp với tổng quan của Clement và cộng sự (2015) [2, tr. 17, 21], theo đó kỳ thị có tác động âm ở mức nhỏ đến vừa đối với tìm kiếm sự trợ giúp, còn lo ngại về bộc lộ là một trong những biểu hiện kỳ thị thường gặp nhất. Vì vậy, nếu chỉ hiểu rào cản là “thiếu dịch vụ” thì sẽ bỏ qua một lớp trở ngại thực tế khi nhiều SV vẫn cảm thấy việc tìm sự trợ giúp là điều khó nói ra hoặc khó chấp nhận về mặt hình ảnh bản thân.

Các bằng chứng tổng hợp gần đây tiếp tục củng cố kết luận này. Zhao và cộng sự (2025) [11, tr. 1596-1597] cho thấy những rào cản được báo cáo thường xuyên nhất là mong muốn tự xử lý vấn đề (41%), thiếu thời gian (41%), không biết nên kiếm trợ giúp ở đâu (35%) và mức độ cảm nhận nhu cầu hỗ trợ (34%). Cùng hướng đó, Ebert và cộng sự (2019) [3, tr. 5, 9] cho thấy rào cản thái độ nổi bật hơn rào cản cấu trúc ở SV năm thứ nhất, trong đó “muốn tự xử lý vấn đề” và “muốn nói chuyện với bạn bè/người thân thay vì chuyên gia” là hai lý do phổ biến nhất. Điều này gợi ý rằng một bộ phận SV không từ chối hỗ trợ hoàn toàn, mà có xu hướng ưu tiên một trình tự hỗ trợ khác, bắt đầu từ các nguồn phi chính thức.

3.2. Văn hóa nhà trường và môi trường đại học

Nếu các yếu tố cá nhân giúp giải thích vì sao SV có thể ngần ngại tìm sự trợ giúp, thì văn hóa nhà trường giúp giải thích vì sao cùng một kiểu khó khăn, SV ở các môi trường đại học khác nhau có thể phản ứng khác nhau. Chen và cộng sự (2016) [1, tr. 681-682] cho thấy cảm nhận về văn hóa trường học có liên hệ với ý định tìm kiếm sự trợ giúp thông qua thái độ cá nhân đối với điều trị. Kết quả này không chứng minh quan hệ nhân quả nhưng gợi ý rằng những thông điệp và chuẩn mực ngầm của nhà trường có thể làm cho việc tìm sự trợ giúp trở nên “bình thường” hơn hoặc “khó chấp nhận” hơn trong mắt SV. Với góc nhìn này, việc thúc đẩy tìm kiếm sự trợ giúp không chỉ là công việc của trung tâm tham vấn mà còn là câu chuyện của toàn bộ môi trường học tập. Phát hiện này được mở rộng trong nghiên cứu của Lautenschlager và Zhou (2025) [7, tr. 1]. Dựa trên dữ liệu của 23.202 SV trong Nghiên cứu tâm trí lành mạnh (Healthy Minds Study), hai tác giả cho thấy môi trường nhà trường liên hệ đáng kể với thái độ tìm kiếm trợ giúp; mối liên hệ này được trung gian bởi tự kỳ thị và niềm tin về tính hiệu quả, còn cảm nhận thuộc về nhà trường giữ vai trò điều tiết. Như vậy, môi trường đại học không chỉ ảnh hưởng ở mức bối cảnh chung mà còn có thể ảnh hưởng thông qua việc làm tăng hoặc làm giảm tự kỳ thị cũng như làm thay đổi niềm tin của SV về tính hữu ích của việc tìm sự trợ giúp. Đây là một gợi ý rất quan trọng cho các trường đại học, bởi nó cho thấy các nỗ lực cải thiện tìm kiếm trợ giúp cần đồng thời chạm đến cảm giác thuộc về và môi trường nhà trường thúc đẩy SKTT.

Trong bối cảnh Việt Nam, Kamimura và cộng sự (2018) [5, tr. 16-18] cũng cung cấp một góc nhìn đáng chú ý. Nghiên cứu này cho thấy SV trong mẫu Việt Nam có xu hướng ưu tiên tìm đến gia đình hoặc bạn bè hơn là hỗ trợ chính thức, đồng thời bộc lộ những nhận thức tiêu cực hơn về người có bệnh tâm thần so với mẫu tại Hoa Kỳ. Do đây là nghiên cứu cắt ngang tại hai cơ sở giáo dục cụ thể, không thể xem là bức tranh đại diện cho toàn bộ SV Việt Nam. Tuy nhiên, phát hiện này vẫn gợi ý rằng trong bối cảnh Việt Nam, yếu tố văn hóa và mạng lưới hỗ trợ phi chính thức cần được xem như một phần của hệ sinh thái hỗ trợ, chứ không nên bị tách ra khỏi các chiến lược thúc đẩy tìm kiếm sự trợ giúp.

3.3. Các yếu tố dịch vụ - tổ chức

Bên cạnh các rào cản thái độ và môi trường, SV còn gặp những cản trở rất thực tế ở cấp dịch vụ. Zhao và cộng sự (2025) [11, tr. 1596-1597] cho thấy thiếu thời gian, không biết nơi tìm sự trợ giúp và mức độ cảm nhận nhu cầu là các rào cản xuất hiện tương đối thường xuyên. Đây là điểm cần được đọc một cách cân bằng: một phần rào cản đến từ phía SV nhưng một phần cũng đến từ cách hệ thống hỗ trợ được tổ chức. Nếu đường đi vào dịch vụ quá mơ hồ, quá nhiều đầu mối hoặc quá nhiều bước, khả năng ý định tìm sự trợ giúp chuyển thành hành vi thực tế sẽ giảm đi.

King và cộng sự (2024) [6, tr. 841, 844] mô tả khá rõ lớp rào cản này từ chính trải nghiệm SV. Trong nghiên cứu của họ, 43% SV sàng lọc dương tính với các biểu hiện lo âu và/hoặc trầm cảm khi nhập học nhưng chỉ 15% sử dụng dịch vụ SKTT của trường trong năm đầu. Các rào cản được báo cáo nhiều gồm: nghĩ rằng vấn đề sẽ tự qua (74%), không thoải mái khi chia sẻ (73%) và không biết cách tìm sự trợ giúp (50%). Ở chiều ngược lại, SV nhấn mạnh tầm quan trọng của giờ hỗ trợ linh hoạt và khả năng đặt lịch trực tuyến. Các phát hiện này cho thấy việc cải thiện tiếp cận hỗ trợ không nên chỉ dừng ở việc tăng nhân lực hay mở thêm dịch vụ mà còn phải làm cho hệ thống trở nên dễ tiếp cận hơn và giảm bớt các trở ngại trong quá trình sử dụng. Một góc nhìn ở cấp hệ thống được bổ sung bởi Osborn và cộng sự (2022) [10, tr. 30-31]. Tổng quan và phân tích gộp của nhóm tác giả cho thấy bằng chứng hiện có về sử dụng dịch vụ SKTT ở SV vẫn còn rất không đồng đều, đặc biệt do số nghiên cứu ngoài Hoa Kỳ còn ít. Nhóm tác giả cũng lưu ý rằng sự khác biệt lớn giữa các nghiên cứu phản ánh khác biệt về loại hình dịch vụ, cách liên kết dịch vụ và điều kiện hạ tầng của từng bối cảnh. Từ đó, Osborn và cộng sự đề xuất cần có đánh giá nhu cầu tại chỗ, đồng kiến tạo với các bên liên quan, và thích nghi theo quần thể SV địa phương khi thiết kế hệ thống hỗ trợ. Đây là một khuyến nghị thực tế và đặc biệt hữu ích với các trường đại học Việt Nam, nơi hệ thống hỗ trợ thường còn đang trong giai đoạn hình thành.

3.4. Một số gợi ý cho các trường đại học Việt Nam

Từ các kết quả tổng quan nêu trên có thể rút ra một số gợi ý thực tiễn. Trước hết, các trường đại học nên xem nâng cao MHL là một can thiệp ngưỡng thấp nhưng có giá trị nền tảng. Ở bối cảnh Việt Nam, điều này không nhất thiết phải bắt đầu bằng các chương trình lớn mà có thể bắt đầu từ những hình thức đơn giản như tuần sinh hoạt đầu khóa, cổng thông tin điện tử về hỗ trợ tâm lý, hoặc tài liệu ngắn hướng dẫn “khi nào nên tìm sự trợ giúp” và “tìm ở đâu”. Gợi ý này xuất phát từ việc MHL vừa là điều kiện nhận diện vấn đề, vừa là yếu tố thuận lợi được lặp lại tương đối nhất quán trong các nghiên cứu gần đây. Thứ hai, nhà trường cần quan tâm hơn đến văn hóa hỗ trợ trong đời sống học đường. Điều này bao gồm cách giảng viên và cán bộ phản ứng khi SV chia sẻ khó khăn, mức độ an toàn cho sự bộc lộ, và cảm giác thuộc về nhà trường. Các kết quả của Chen và cộng sự (2016) [1, tr. 681-682] và Lautenschlager và Zhou (2025) [7, tr. 1] cho thấy môi trường nhà trường không chỉ là bối cảnh phụ, mà có liên hệ với tìm kiếm trợ giúp thông qua thái độ đối với điều trị, tự kỳ thị và niềm tin về tính hiệu quả. Vì vậy, những thay đổi mang tính văn hóa và môi trường, như truyền thông nhất quán về SKTT, tập huấn cho đội ngũ tuyến đầu và tạo điều kiện cho SV cảm thấy được lắng nghe, có thể là một phần quan trọng của hỗ trợ. Thứ ba, ở cấp dịch vụ, nhà trường nên ưu tiên cải thiện đường đi vào hệ thống hỗ trợ. Các kết quả của King và cộng sự (2024) [6, tr. 848-849] gợi ý khá rõ về nhu cầu có một đầu mối thông tin rõ ràng, khả năng đặt lịch trực tuyến và các khung giờ linh hoạt. Trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế, có thể chưa thể xây dựng ngay một hệ thống hoàn chỉnh nhưng ít nhất các trường nên làm rõ ai là đầu mối tiếp nhận ban đầu, khi nào thì chuyển gửi và SV có thể tiếp cận dịch vụ bằng cách nào. Đây là loại cải thiện mang tính tổ chức, ít tốn kém hơn so với việc mở rộng quy mô lớn, nhưng có khả năng tác động trực tiếp tới khả năng tiếp cận của SV. Cuối cùng, trong bối cảnh Việt Nam, nhà trường cũng nên nhìn nhận các nguồn hỗ trợ phi chính thức như gia đình và bạn bè như một mắt xích trung gian, chứ không phải đối lập với hỗ trợ chuyên môn. Phát hiện của Kamimura và cộng sự (2018) [5, tr. 17-18] cho thấy xu hướng ưu tiên nguồn hỗ trợ thân cận vẫn khá rõ. Vì vậy, các chiến lược truyền thông và điều hướng hỗ trợ có thể hiệu quả hơn nếu thừa nhận thực tế này, đồng thời giúp SV và người xung quanh họ biết khi nào cần chuyển từ hỗ trợ phi chính thức sang hỗ trợ chuyên môn.

4. Kết luận và khuyến nghị

4.1. Kết luận

Nhìn chung, việc SV đại học tiếp cận hỗ trợ SKTT chịu ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố cá nhân, văn hóa - môi trường nhà trường và dịch vụ - tổ chức. Các nghiên cứu được tổng quan cho thấy sự tự lực, kỳ thị, MHL thấp và mức độ cảm nhận nhu cầu thấp là những rào cản nổi bật ở cấp cá nhân; văn hóa, môi trường và cảm nhận thuộc về nhà trường là những yếu tố môi trường có liên hệ với thái độ tìm sự trợ giúp; còn ở cấp dịch vụ, độ rõ ràng của hệ thống, tính linh hoạt của quy trình và khả năng định hướng dịch vụ giữ vai trò quan trọng trong việc biến ý định thành hành vi. Vì vậy, hỗ trợ SKTT trong trường đại học không nên chỉ được hiểu là mở thêm dịch vụ mà cần được nhìn như việc xây dựng một môi trường đủ an toàn, đủ rõ ràng và đủ gần gũi để SV thực sự có thể bước vào hệ thống hỗ trợ khi cần.

4.2. Khuyến nghị

Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị sau đối với các trường đại học Việt Nam: 1) Các trường cần xem nâng cao hiểu biết về SKTT là một ưu tiên nền tảng và có thể triển khai theo hướng ngưỡng thấp. Điều này không nhất thiết phải bắt đầu bằng các chương trình quy mô lớn mà có thể khởi đi từ các hình thức cơ bản như nội dung giới thiệu về SKTT trong tuần sinh hoạt đầu khóa, tài liệu ngắn hướng dẫn nhận diện dấu hiệu cần hỗ trợ, cổng thông tin điện tử chỉ rõ các đầu mối hỗ trợ, và thông điệp truyền thông giúp SV phân biệt giữa căng thẳng thông thường và những khó khăn nên tìm trợ giúp sớm. Điểm quan trọng ở đây là MHL không chỉ phục vụ mục tiêu “biết thêm thông tin” mà còn giúp giảm bớt rào cản ở bước đầu tiên của chuỗi help-seeking, tức là bước nhận diện vấn đề và định hướng hỗ trợ; 2) Các trường nên chú trọng hơn đến xây dựng văn hóa nhà trường hỗ trợ, thay vì chỉ đặt trọng tâm vào sự hiện diện của các đơn vị tham vấn. Điều này bao gồm việc truyền thông nhất quán rằng SKTT là một phần của đời sống học tập; tạo điều kiện để SV cảm thấy việc chia sẻ khó khăn không đồng nghĩa với bị đánh giá hay bị xem là yếu đuối; và bồi dưỡng cho giảng viên, cố vấn học tập, cán bộ công tác SV những kỹ năng phản hồi ban đầu theo hướng không phán xét. Một môi trường nhà trường hỗ trợ không nhất thiết phải làm mọi SV đều tìm đến dịch vụ chuyên môn, nhưng có thể làm giảm bớt khoảng cách tâm lý giữa “có khó khăn” và “dám tìm trợ giúp”. Đây cũng là điều kiện để các chiến lược giảm kỳ thị và thúc đẩy quá trình tìm kiếm sự trợ giúp phát huy tác dụng bền vững hơn; 3) Ở cấp tổ chức, nhà trường cần quan tâm nhiều hơn đến đường đi vào hệ thống hỗ trợ. Từ góc nhìn thực tiễn, SV khó tiếp cận hỗ trợ không chỉ vì e ngại mà còn vì không biết bắt đầu từ đâu, không biết dịch vụ nào phù hợp hoặc không thuận tiện về thời gian và hình thức tiếp cận. Vì vậy, những cải thiện có tính tổ chức như xây dựng một đầu mối thông tin rõ ràng, quy trình tiếp nhận ban đầu đơn giản, khả năng đặt lịch trực tuyến, khung giờ linh hoạt, và cơ chế chuyển gửi minh bạch giữa các nguồn hỗ trợ có thể mang lại tác động thiết thực hơn so với việc chỉ mở rộng danh nghĩa của dịch vụ. Trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế, việc làm cho hệ thống “dễ tìm, dễ hiểu, dễ vào” có thể là bước đi khả thi và hiệu quả hơn so với việc đầu tư dàn trải nhưng thiếu điều hướng; 4) Trong bối cảnh Việt Nam, các trường đại học cũng cần nhìn nhận các nguồn hỗ trợ phi chính thức như gia đình, bạn bè và những người gần gũi như một phần của hệ sinh thái hỗ trợ chứ không nên đặt chúng ở vị trí đối lập với hỗ trợ chuyên môn. Nghiên cứu của Kamimura và cộng sự (2018) cho thấy trong mẫu Việt Nam, khuynh hướng ưu tiên gia đình và bạn bè vẫn khá rõ, đồng thời nhận thức tiêu cực về vấn đề tâm thần còn hiện diện ở mức nhất định. Điều này gợi ý rằng các chiến lược truyền thông và điều hướng hỗ trợ có thể hiệu quả hơn nếu chúng không bỏ qua vai trò của mạng lưới hỗ trợ thân cận. Thực tiễn hơn, nhà trường có thể thiết kế những thông điệp hoặc tài liệu giúp SV và người xung quanh họ hiểu khi nào nên tiếp tục hỗ trợ không chính thức, và khi nào cần chuyển sang hỗ trợ chuyên môn; 5) Cần nhấn mạnh rằng các khuyến nghị của bài viết này chủ yếu dựa trên các nghiên cứu tổng quan và một số nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trong những bối cảnh đại học khác nhau, trong đó phần lớn vẫn đến từ các nước có hệ thống hỗ trợ SV phát triển hơn Việt Nam. Vì vậy, các đề xuất nêu trên không nên được áp dụng theo kiểu đồng loạt hoặc máy móc mà cần được vận dụng linh hoạt theo quy mô, nguồn lực, văn hóa tổ chức và mức độ sẵn sàng của từng cơ sở đào tạo. Ở khía cạnh nghiên cứu, điều này cũng hàm ý nhu cầu cần có thêm các khảo sát và nghiên cứu ứng dụng tại Việt Nam, đặc biệt là các nghiên cứu về hành vi tìm kiếm hỗ trợ thực tế, trải nghiệm sử dụng dịch vụ và vai trò của môi trường nhà trường trong việc tạo thuận lợi hoặc cản trở tiếp cận hỗ trợ của SV.

Như vậy, hỗ trợ SKTT trong đại học sẽ khó đạt hiệu quả nếu chỉ được nhìn từ góc độ “có hay không có dịch vụ”. Điều quan trọng hơn là làm thế nào để SV có thể nhận ra nhu cầu của mình, cảm thấy việc tìm hỗ trợ là điều chấp nhận được, biết bắt đầu từ đâu và có thể bước vào hệ thống hỗ trợ mà không bị cản trở bởi quá nhiều rào cản tâm lý, xã hội và tổ chức. Đây cũng là định hướng mà các trường đại học Việt Nam cần cân nhắc nếu muốn chuyển từ cách tiếp cận hỗ trợ mang tính phản ứng sang cách tiếp cận chủ động, gần gũi và phù hợp hơn với trải nghiệm thực tế của SV.

 

Lời cảm ơn: Nghiên cứu được tài trợ bởi Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh trong khuôn khổ Đề tài mã số B2025-18b-03.

_____________

Tài liệu tham khảo

[1] Chen, J. I., Romero, G. D., & Karver, M. S. (2016). The relationship of perceived campus culture to mental health help-seeking intentions. Journal of Counseling Psychology, 63(6), 677–684. https://doi.org/10.1037/cou0000095.

[2] Clement, S., Schauman, O., Graham, T., Maggioni, F., Evans-Lacko, S., Bezborodovs, N., Morgan, C., Rüsch, N., Brown, J. S. L., & Thornicroft, G. (2015). What is the impact of mental health-related stigma on help-seeking? A systematic review of quantitative and qualitative studies. Psychological Medicine, 45(1), 11–27. https://doi.org/10.1017/S0033291714000129.

[3] Ebert, D. D., Mortier, P., Kaehlke, F., Bruffaerts, R., Baumeister, H., Auerbach, R. P., Alonso, J., Vilagut, G., Martínez, K. U., Lochner, C., Cuijpers, P., Kuechler, A.-M., Green, J., Hasking, P., Lapsley, C., Sampson, N. A., & Kessler, R. C. (2019). Barriers of mental health treatment utilization among first-year college students: First cross-national results from the WHO World Mental Health International College Student Initiative. International Journal of Methods in Psychiatric Research, 28(2), e1782. https://doi.org/10.1002/mpr.1782.

[4] Jorm, A. F., Korten, A. E., Jacomb, P. A., Christensen, H., Rodgers, B., & Pollitt, P. (1997). “Mental health literacy”: A survey of the public’s ability to recognise mental disorders and their beliefs about the effectiveness of treatment. Medical Journal of Australia, 166(4), 182-186. https://doi.org/10.5694/j.1326-5377.1997.tb140071.x.

[5] Kamimura, A., Trinh, H. N., Johansen, M., Hurley, J., Pye, M., Sin, K., & Nguyen, H. (2018). Perceptions of mental health and mental health services among college students in Vietnam and the United States. Asian Journal of Psychiatry, No 37, pp. 15-19. https://doi.org/10.1016/j.ajp.2018.07.012.

[6] King, N., Pickett, W., Pankow, K., Dimitropoulos, G., Cullen, E., McNevin, S., Patten, S. B., & Duffy, A. (2024). Access to university mental health services: Understanding the student experience. Canadian Journal of Psychiatry, 69(12), 841–851. https://doi.org/10.1177/07067437241295640.

[7] Lautenschlager, R., & Zhou, A. (2025). Exploring the association between campus climate for mental health and help-seeking attitudes: A mediated-moderated model using PLS-SEM. Journal of American College Health, 1-10. Advance online publication. https://doi.org/10.1080/07448481.2025.2565618.  

[8] Lui, J. C., Sagar-Ouriaghli, I., & Brown, J. S. L. (2024). Barriers and facilitators to help-seeking for common mental disorders among university students: a systematic review. Journal of American college health: J of ACH, 72(8), 2605-2613. https://doi.org/10.1080/07448481.2022.2119859.

[9] Nguyen Thai, Q. C., & Nguyen, T. H. (2018). Mental health literacy: Knowledge of depression among undergraduate students in Hanoi, Vietnam. International Journal of Mental Health Systems, 12, Article 19. https://doi.org/10.1186/s13033-018-0195-1.

[10] Osborn, T. G., Li, S., Saunders, R., & Fonagy, P. (2022). University students’ use of mental health services: A systematic review and meta-analysis. International Journal of Mental Health Systems, 16, Article 57. https://doi.org/10.1186/s13033-022-00569-0.

[11] Zhao, R., Amanvermez, Y., Pei, J., Castro-Ramirez, F., Rapsey, C., Garcia, C., Ebert, D. D., Haro, J. M., Fodor, L. A., David, O. A., Rankin, O., Chua, S. N., Martínez, V., Bruffaerts, R., Kessler, R. C., & Cuijpers, P. (2025). Research review: Help-seeking intentions, behaviors, and barriers in college students - A systematic review and meta-analysis. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 66(10), 1593-1605. https://doi.org/10.1111/jcpp.14145.

Tiêu điểm
Tiêu điểm
17/04/2026 57

Thanh Hóa quyết liệt đấu tranh, từng bước làm sạch địa bàn ma túy

(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem tất cả
17/04/2026 57
(GD&XH). Thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phòng, chống ma túy giai đoạn 2025–2030 và chỉ đạo của Bộ Công an, Công an tỉnh Thanh Hóa đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từng bước xây dựng xã, phường không ma túy, đặc biệt tại khu vực miền núi, biên giới.
Xem chi tiết
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI
TẠP CHÍ GIÁO DỤC & XÃ HỘI

Địa chỉ: Phòng 308, Tập thể Tổng cục Thống kê, ngõ 54A đường Nguyễn Chí Thanh, P. Láng, TP. Hà Nội.

Điện thoại: 024.629 46516

Email: Tapchigiaoducvaxahoi@gmail.com, giaoducvaxahoi68@gmail.com

Xem tất cả
Cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản: Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Giáo dục ATEC, Hiệp hội các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Giấy phép: 43/GPSĐBS-TTĐT ngày 05/5/2015

Tổng Biên tập: Đoàn Xuân Trường

Xem tất cả